Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500262242 |
2250480002768.01 |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
VN-18226-14 |
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
8.000 |
39.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
2 |
PP2500262473 |
2200970002389.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
14.000 |
267.750 |
3.748.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
3 |
PP2500262313 |
2250410003131.01 |
Pneumovax 23 |
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F |
0,5ml |
001310303524 |
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX & Đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 2 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
5.000 |
820.768 |
4.103.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
28 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
4 |
PP2500262103 |
2250450001814.01 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g; |
555ml dung dịch điện giải: 2.34g + 1.1g + 0,51g + 5g và 4445ml dung dich bicarbonat: 27.47g + 15.96g |
400110020123 (VN-20914-18) |
Lọc máu |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
4.000 |
661.000 |
2.644.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
5 |
PP2500262497 |
2220100001464.04 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
4.136 |
124.080.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
6 |
PP2500261991 |
2200970003850.04 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
893110153924 (VD-30380-18) ( QĐ SỐ 181/QĐ-QLD NGÀY 21/03/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Viên nang mềm |
Viên |
230.000 |
290 |
66.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
7 |
PP2500262062 |
2250470001559.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
100 |
2.700.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
8 |
PP2500262516 |
2200910002493.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
400 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
9 |
PP2500262054 |
2250400001482.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.040 |
21.470 |
108.208.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
10 |
PP2500261937 |
2250440000681.04 |
Sulamcin 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110945224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
24.000 |
22.500 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
11 |
PP2500262174 |
2250450002293.01 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
2.400 |
24.380 |
58.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
12 |
PP2500262287 |
2200910001687.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/0,3ml |
760410646524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
240 |
3.291.750 |
790.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
13 |
PP2500262200 |
2250440002487.01 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
10 |
490.000 |
4.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
14 |
PP2500262141 |
2250430002015.04 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
10.500 |
96.000 |
1.008.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
15 |
PP2500262591 |
2250410004879.02 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
400 |
4.450.000 |
1.780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
16 |
PP2500262081 |
2200970004123.04 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.932 |
38.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
17 |
PP2500262179 |
2250410002332.01 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1.900 |
135.450 |
257.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
18 |
PP2500262444 |
2220170001333.01 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
20mg |
858110959324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
19.900 |
199.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
19 |
PP2500262419 |
2250460003860.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
30.000 |
25.230 |
756.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
20 |
PP2500262397 |
2250430003715.01 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
4.400 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
21 |
PP2500262108 |
2250410001847.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
24.000 |
70.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
22 |
PP2500262303 |
2200970004741.04 |
Montelukast 10 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
10mg |
893110243925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
502 |
100.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
23 |
PP2500262113 |
2200940000919.04 |
Erymekophar |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
250mg |
893110223525 (VD-20026-13) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 2,5g |
Gói |
12.500 |
1.248 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
24 |
PP2500262518 |
2250430004415.01 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
289.000 |
144.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
25 |
PP2500261896 |
2250480000436.04 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
893100802024
(VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
850 |
3.850 |
3.272.500 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
26 |
PP2500262582 |
2200910005500.04 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
145 |
31.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
27 |
PP2500261960 |
2250450000855.04 |
Lotusone |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 15g |
VD-30757-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
4.000 |
23.994 |
95.976.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
28 |
PP2500262522 |
2250440004436.01 |
Trazimera |
Trastuzumab |
150mg |
540410174700 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
140 |
9.580.000 |
1.341.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
29 |
PP2500262164 |
2250450002194.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
5.500 |
11.023 |
60.626.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
30 |
PP2500262015 |
2250430001186.01 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
33.900 |
610.200.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
31 |
PP2500261929 |
2200980000160.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
180.000 |
4.987 |
897.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
32 |
PP2500262249 |
2200960001569.04 |
Agimlisin 10 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110429924 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
280 |
67.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
33 |
PP2500262214 |
2250420002599.04 |
Rinocan |
Irinotecan hydroclorid |
40mg/2ml |
893114117800 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
540 |
173.560 |
93.722.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
34 |
PP2500262503 |
2200940005365.04 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
660 |
52.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
35 |
PP2500262035 |
2250470001344.04 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
248.000 |
680 |
168.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
36 |
PP2500262550 |
2250480004632.01 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
001310177800 (QLVX-1139-19) |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Lọ |
1.000 |
764.000 |
764.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
37 |
PP2500262168 |
2250420002230.05 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
4009/UBND-SYT |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
800 |
157.000 |
125.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
38 |
PP2500262008 |
2220150000332.01 |
Medocef 1g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
1g |
529110033725 (VN-22168-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
7.000 |
53.000 |
371.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
39 |
PP2500262406 |
2200980005035.04 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
10.000 |
14.700 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
40 |
PP2500261964 |
2250430000899.05 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml; 4ml |
460410249923 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
600 |
3.392.550 |
2.035.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
41 |
PP2500261932 |
2200960005536.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
5.300 |
2.120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
42 |
PP2500262301 |
2250420003022.02 |
Monitazone Nasal Spray |
Mometason furoat |
0,5mg/ml |
VN-20294-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Samchundang Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 140 lần xịt |
Lọ |
600 |
166.950 |
100.170.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
43 |
PP2500262106 |
2200960000869.04 |
DCL-Empagliflozin 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110328000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.315 |
78.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
44 |
PP2500262330 |
2250420003268.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
540.000 |
4.297 |
2.320.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
45 |
PP2500261904 |
2250470000514.01 |
Aminoplasmal Hepa 10% |
Isoleucine + Leucine + Lysin ( dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Acid Aspartic + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcysstein) + Acid Glutamic +Ornithine ( dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine) |
4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g |
VN-19791-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
800 |
196.980 |
157.584.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
46 |
PP2500262295 |
2200980004724.04 |
Mifepristone 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110024724 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.200 |
52.000 |
62.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
47 |
PP2500262013 |
2250430001162.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.800 |
2.772.000 |
4.989.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
48 |
PP2500261944 |
2250410000758.01 |
Eliquis |
Apixaban |
2,5mg |
539110436423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
24.150 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
49 |
PP2500261978 |
2250480000993.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
8.700 |
90.000 |
783.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
50 |
PP2500261945 |
2250410000765.01 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
539110436323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
24.150 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
51 |
PP2500262320 |
2250460003181.01 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 (SĐK gia hạn: 800110989724) |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
26.000 |
42.000 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
52 |
PP2500261974 |
2250460000951.01 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
183.513 |
183.513.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
21 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
53 |
PP2500262186 |
2250440002388.04 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
3.900 |
120.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
54 |
PP2500262556 |
2220130001601.04 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBvax |
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 10µg/0,5ml |
10mcg/0,5ml/liều |
893310036423 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Liều |
1.500 |
56.070 |
84.105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
55 |
PP2500262576 |
2250420004791.01 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
VN-16135-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 806/QĐ-QLD NGÀY 07/12/2024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Fareva Pau |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
141.309 |
2.260.944.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
56 |
PP2500262118 |
2250460001897.01 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
240 |
6.200.000 |
1.488.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
57 |
PP2500262449 |
2250410004077.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
18.000 |
56.500 |
1.017.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
58 |
PP2500262454 |
2200960003198.01 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.200 |
20.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
59 |
PP2500262270 |
2200960003426.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài) |
200mg |
896100173200 (VN-10704-10) |
Uống |
Viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.450 |
241.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
60 |
PP2500262381 |
2200900002069.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.390 |
678.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
61 |
PP2500262307 |
2250440003071.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Dung dịch tiêm |
Ống |
3.300 |
6.993 |
23.076.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
62 |
PP2500262372 |
2250420003596.04 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
893110687724(VD-31240-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.400 |
28.350 |
39.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
63 |
PP2500262156 |
2250450002149.01 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydrochlorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A- Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 200mg |
Lọ |
200 |
159.300 |
31.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
64 |
PP2500261980 |
2200910003810.02 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
210.000 |
3.500 |
735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
65 |
PP2500262003 |
2220150000301.01 |
Caspofungin 70 mg |
Caspofungin |
70mg |
400110003725 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Đức |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
25 |
5.200.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
66 |
PP2500262302 |
2250480003031.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18;
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
6.800 |
59.000 |
401.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
67 |
PP2500262366 |
2250440003552.01 |
Lynparza |
Olaparib |
100mg |
001110403223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
7.300 |
1.171.800 |
8.554.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
68 |
PP2500262437 |
2250470003997.04 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
65.000 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
69 |
PP2500262482 |
2250430004231.05 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
129.000 |
387.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
70 |
PP2500261969 |
2200970005571.02 |
BISNOL |
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.950 |
237.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
71 |
PP2500262512 |
2200980003277.02 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
504 |
315.000 |
158.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
72 |
PP2500261986 |
2250430001032.02 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 Có công văn được tiếp tục sử dụng GĐKLH cho đến khi được gia hạn |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
5.700 |
14.600 |
83.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
73 |
PP2500262158 |
2200950004358.04 |
Glimegim 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-25124-16 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
120 |
10.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
74 |
PP2500261919 |
2200960003655.04 |
Gel-Aphos |
Gel nhôm phosphat |
20%/ 12,38g |
893110144824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
448.000 |
1.100 |
492.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
75 |
PP2500261916 |
2200980003635.04 |
Ostagi - D3 Plus |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g) |
70mg + 5600IU |
893110206600 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
18.000 |
8.900 |
160.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
76 |
PP2500262025 |
2250420001257.03 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
740 |
35.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
77 |
PP2500262083 |
2200970000781.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
28.000 |
4.081 |
114.268.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
78 |
PP2500261946 |
2250460000777.01 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
90 |
55.544.064 |
4.998.965.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
79 |
PP2500262004 |
2220150000301.02 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
3.033.600 |
364.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
80 |
PP2500262514 |
2200920002483.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.241 |
134.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
81 |
PP2500262442 |
2250420004036.01 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
15mg |
858110959224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
19.900 |
199.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
82 |
PP2500262031 |
2250440001312.04 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
8.000 |
6.255 |
50.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
83 |
PP2500262288 |
2250440002951.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/0,3ml |
760410646624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
300 |
1.695.750 |
508.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
84 |
PP2500261962 |
2250480000870.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
4.756.087 |
475.608.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
85 |
PP2500262345 |
2250450003399.01 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonat |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.100 |
23.000 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
86 |
PP2500262125 |
2250430001919.01 |
Certican 0.5mg |
Everolimus |
0,5mg |
VN-16849-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
93.986 |
281.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
87 |
PP2500262336 |
2250410003322.04 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
14.000 |
6.974 |
97.636.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
88 |
PP2500262066 |
2250450001579.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
22.000 |
678 |
14.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
89 |
PP2500262116 |
2200930000950.04 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
780.000 |
410 |
319.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
90 |
PP2500262299 |
2250460003006.01 |
Sudomon 50mcg/1dos |
Mometasone furoate (dưới dạng mometasone furroate monohydrate) |
50µg (mcg) |
383100406123 |
Dạng xịt |
Hỗn dịch xịt mũi |
Lek Pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 120 liều xịt |
Lọ |
240 |
300.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
91 |
PP2500262234 |
2200960004577.04 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
893100287123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
121 |
54.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
92 |
PP2500261973 |
2200970003775.04 |
Agbosen 62,5 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5mg |
VD-34644-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) |
Viên |
13.500 |
18.000 |
243.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
93 |
PP2500262359 |
2250440003507.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
5.000 |
14.700 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
94 |
PP2500261997 |
2250460001101.04 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.470 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
95 |
PP2500262065 |
2200910004060.04 |
Dexamethason 0,5mg |
Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone acetate) |
0,5mg |
893110710924
(VD-27109-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Chai 150 viên |
Viên |
3.000 |
63 |
189.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
96 |
PP2500262046 |
2200970004031.04 |
LEOLEN FORTE |
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
893110311400 (VD-24814-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
3.700 |
1.850.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
97 |
PP2500262199 |
2250430002473.01 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
560 |
411.249 |
230.299.440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
98 |
PP2500262134 |
2250430001971.02 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
893100270923 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
805 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
99 |
PP2500262064 |
2200920004050.04 |
DESLORATADIN VACO |
Desloratadine |
5mg |
893100578924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
400.000 |
165 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
100 |
PP2500261931 |
2200980000177.03 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.550 |
426.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
101 |
PP2500262489 |
2200950005324.02 |
Tadafil 10 |
Tadalafil |
10mg |
890110433623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.700 |
9.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
102 |
PP2500262011 |
2250480001143.01 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
596.000 |
178.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
103 |
PP2500262440 |
2250460004027.01 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
383410647124 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
40 |
13.800.625 |
552.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
104 |
PP2500261943 |
2250420000748.05 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
3532/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
15.920.000 |
796.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
105 |
PP2500262456 |
2200970003218.01 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.200 |
20.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
106 |
PP2500261908 |
2250400000553.01 |
Medsamic 250mg/5ml |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-20801-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Dung dịch tiêm |
Ống |
10.000 |
12.197 |
121.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
107 |
PP2500262416 |
2200960003471.04 |
Lyrigab 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-36182-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
900.000 |
416 |
374.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
108 |
PP2500262536 |
2250400004551.05 |
Stelara |
Ustekinumab |
45mg/0,5ml |
QLSP-H02-984-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc |
Bơm tiêm |
6 |
44.931.694 |
269.590.164 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
109 |
PP2500262555 |
2250450004662.01 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
400310177900 (QLVX-1078-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Liều |
1.000 |
469.900 |
469.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
110 |
PP2500262293 |
2220820000112.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
15.750 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
111 |
PP2500262072 |
2220880000046.04 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.700 |
5.250 |
8.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
112 |
PP2500262167 |
2250410002226.04 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
31.200 |
6.600 |
205.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
113 |
PP2500262040 |
2220110000464.04 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
1 000 000 IU |
893114099324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
103.000 |
1.030.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
114 |
PP2500262067 |
2250450001586.01 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
6.900 |
165.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
115 |
PP2500262478 |
2200910005241.02 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.990 |
238.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
116 |
PP2500262446 |
2220170001333.04 |
Rivamax 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110236824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.420 |
284.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
117 |
PP2500262498 |
2250410004299.04 |
Terbinafine Stella Cream 1% |
Terbinafine hydrochloride |
1% |
893100374624 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.400 |
15.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
118 |
PP2500262057 |
2200970004048.04 |
Cruderan 500 |
Deferipron |
500mg |
893110409324 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.415 |
60.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
119 |
PP2500262535 |
2250440004542.05 |
Stelara |
Ustekinumab |
130mg/26ml |
SP3-1235-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 26ml |
Lọ |
12 |
25.506.425 |
306.077.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
120 |
PP2500262259 |
2200920001615.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
54.000 |
5.119 |
276.426.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
121 |
PP2500262393 |
2200960002153.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
415.000 |
6.589 |
2.734.435.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
122 |
PP2500262216 |
2250430002619.01 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
8.883.000 |
888.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
123 |
PP2500262184 |
2200900005596.02 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.500 |
4.480 |
306.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
124 |
PP2500262289 |
2220130000956.04 |
Atisolu 125 inj |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
893110148724 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml |
Lọ |
1.200 |
22.995 |
27.594.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
125 |
PP2500262122 |
2200930004248.04 |
Exibapc 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-34651-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
375.000 |
438 |
164.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
126 |
PP2500262123 |
2200950000985.01 |
Regulon |
Ethinylestradiol + Desogestrel |
0,03mg + 0,15mg |
VN-17955-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
2.800 |
2.780 |
7.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
127 |
PP2500262496 |
2250470004284.01 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
44.115 |
44.115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
128 |
PP2500262151 |
2200980002997.04 |
Galagi 8 |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
8mg |
893110258123 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.650 |
365.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
129 |
PP2500262399 |
2250450003733.02 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.900 |
68.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
130 |
PP2500262009 |
2220170000350.02 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110386824
(VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
72.990 |
729.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
131 |
PP2500262052 |
2250430001469.02 |
Dabigatran Etexilate Capsules 150mg |
Dabigatran |
150mg |
890110188423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Viên nang cứng |
Viên |
45.000 |
24.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
132 |
PP2500262389 |
2250470003690.01 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
200 |
61.640.000 |
12.328.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
133 |
PP2500262319 |
2200980004755.04 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
350.000 |
429 |
150.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
134 |
PP2500262124 |
2250400001901.01 |
Certican 0.25mg |
Everolimus |
0,25mg |
VN-16848-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
49.219 |
147.657.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
135 |
PP2500262391 |
2200950002125.01 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
165.000 |
10.123 |
1.670.295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
136 |
PP2500262531 |
2250440004504.01 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
100 |
7.699.999 |
769.999.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
137 |
PP2500261894 |
2250410000413.02 |
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion |
Acyclovir |
250mg |
868110121824 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
252.000 |
45.360.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
138 |
PP2500262137 |
2200960004294.04 |
Flunarizine |
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) |
5mg |
893110330200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
235.000 |
184 |
43.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
139 |
PP2500262238 |
2250480002737.04 |
Levanti 500mg/20ml |
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg |
500mg/20ml |
VD-35931-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20 ml |
Lọ |
20.000 |
14.050 |
281.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
140 |
PP2500262433 |
2200920005118.04 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.320.000 |
395 |
521.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
141 |
PP2500262193 |
2250440002425.01 |
Sybrava |
Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri) |
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml |
900110197100 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH |
Áo |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml |
Bơm tiêm |
12 |
39.600.000 |
475.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
142 |
PP2500262205 |
2250420002537.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
890410177200
(SĐK cũ: VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
12.000 |
78.000 |
936.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 5 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
143 |
PP2500262032 |
2220170000459.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500.000 |
246 |
615.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
144 |
PP2500262466 |
2200940005167.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
893100120625 (VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.050.000 |
420 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
145 |
PP2500262271 |
2250460002894.05 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g (tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
2.100 |
152.700 |
320.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
146 |
PP2500262528 |
2250420004494.01 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
800 |
113.000 |
90.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
147 |
PP2500262566 |
2250470004710.01 |
Boostrix |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.500 |
598.000 |
897.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
148 |
PP2500262257 |
2200960004591.04 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
893100291100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
349 |
48.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
149 |
PP2500262328 |
2250460003242.04 |
Sodium Chloride 0,45% |
Sodium chloride |
Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g |
893110109100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3.000 |
10.400 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
150 |
PP2500262504 |
2200920002506.01 |
Stablon 12.5mg |
Tianeptin sodium |
12,5mg |
VN-22165-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
220.000 |
3.835 |
843.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
151 |
PP2500262038 |
2250430001353.04 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
4.000 |
159.000 |
636.000.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
152 |
PP2500262051 |
2250480001457.04 |
Meyerdabiga 110 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
110mg |
893110034524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
18.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
153 |
PP2500262263 |
2220110000884.04 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 3.058,83mg + 80mg |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
360.000 |
3.444 |
1.239.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
154 |
PP2500262260 |
2200980001624.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
9.000 |
35.970 |
323.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
155 |
PP2500262360 |
2250450003511.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
5.600 |
6.640 |
37.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
156 |
PP2500262281 |
2250450002934.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
27.000 |
990 |
26.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
157 |
PP2500262272 |
2220130000918.04 |
MELOXICAM 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
893110080524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
288.000 |
63 |
18.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
158 |
PP2500262169 |
2250410002240.04 |
Rectiofar |
Glycerin |
1,79 g/3ml |
893100068100 |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống |
4.200 |
2.158 |
9.063.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
159 |
PP2500262420 |
2250430003876.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
300 |
25.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
160 |
PP2500262349 |
2250410003421.01 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
2.400 |
66.000 |
158.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
161 |
PP2500262264 |
2200970004628.04 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg |
893100844724
(VD-28711-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói/ống |
540.000 |
2.250 |
1.215.000.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
162 |
PP2500262542 |
2220180001637.01 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
300310198325 (QLVX-1079-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
3.000 |
829.900 |
2.489.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
163 |
PP2500262305 |
2250430003050.04 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Viên nang cứng |
Viên |
3.600 |
7.140 |
25.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
164 |
PP2500262409 |
2250450003801.04 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai |
12.000 |
9.800 |
117.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
165 |
PP2500262463 |
2250480004151.01 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
30.000 |
18.500 |
555.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
166 |
PP2500262430 |
2250420003947.04 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
9.000 |
1.650 |
14.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
167 |
PP2500262207 |
2250420002551.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100UI/ml; 3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
ống x
3ml |
Ống |
4.000 |
94.649 |
378.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
168 |
PP2500262163 |
2250450002187.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
34.000 |
8.831 |
300.254.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
169 |
PP2500262572 |
2250440004764.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.274 |
139.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
170 |
PP2500262201 |
2250430002497.01 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.400 |
198.000 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
171 |
PP2500262082 |
2200970004130.04 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110120925 (VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
588 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
172 |
PP2500262469 |
2250410004190.01 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
"001114017424
(VN-17775-14)" |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Chai |
2.200 |
1.538.250 |
3.384.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
173 |
PP2500262492 |
2200930005702.01 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
499110520624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.200 |
121.428 |
1.724.277.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
174 |
PP2500262309 |
2250440003095.05 |
Shingrix |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
540310303224 |
Tiêm bắp |
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B |
Hộp |
3.000 |
3.395.385 |
10.186.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
175 |
PP2500262226 |
2250430002664.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
20.000 |
47.500 |
950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
176 |
PP2500262335 |
2250420003312.04 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
893110902924
(VD-23169-15) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
60 |
11.897 |
713.820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
177 |
PP2500262321 |
2200940001756.04 |
Furgin Forte |
Naftidrofuryl oxalat |
200mg |
893110162923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.480 |
107.520.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
178 |
PP2500262581 |
2200980005486.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.574.000 |
112 |
288.288.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
179 |
PP2500262346 |
2250460003402.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
12.000 |
23.500 |
282.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
180 |
PP2500262373 |
2220110001133.01 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
800114023925 (VN-22183-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
8.064 |
419.328.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
181 |
PP2500261995 |
2250450001081.01 |
Capser |
Capsaicin |
0,075%; 100g |
VN-21757-19
(520110132024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
120 |
295.000 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
182 |
PP2500262338 |
2200930004866.04 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg |
893100217524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) |
Gói |
53.000 |
915 |
48.495.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
183 |
PP2500262592 |
2200900003295.02 |
Zoxedum 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
471110304225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiwan Biotech Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
460.000 |
2.100 |
966.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
184 |
PP2500262586 |
2200950005522.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
170.000 |
155 |
26.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
185 |
PP2500262508 |
2250470004369.01 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
186 |
PP2500262529 |
2200940005419.04 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
122.000 |
138 |
16.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
187 |
PP2500262274 |
2250410002912.01 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
1.000 |
39.725 |
39.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
188 |
PP2500262033 |
2250430001322.04 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
200 |
2.100 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
189 |
PP2500261915 |
2200900003622.04 |
Ostagi 70 |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat mononatri trihydrat) |
70mg |
VD-24709-16 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
96.000 |
1.450 |
139.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
190 |
PP2500262261 |
2200980001624.04 |
Coliet |
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110887224 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Gói |
5.000 |
27.468 |
137.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
191 |
PP2500262014 |
2250420001172.01 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.200 |
1.631.000 |
1.957.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
192 |
PP2500261941 |
2250460000722.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.000 |
216.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
193 |
PP2500262208 |
2250430002565.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
4.000 |
415.000 |
1.660.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
194 |
PP2500261982 |
2200930003821.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2.400.000 |
840 |
2.016.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
195 |
PP2500262337 |
2250460003334.04 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat. 3H20; Magne sulfat.7H20; Kẽm sulfat.7H20; Dextrose Anhydrous |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
"893110071400
(VD - 25376-16)" |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Túi |
33.800 |
17.000 |
574.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
196 |
PP2500262590 |
2250470004864.01 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
380 |
290.000 |
110.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
197 |
PP2500262574 |
2250440004788.02 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
60 |
4.100.000 |
246.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
198 |
PP2500262043 |
2250410001380.04 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
893100095024 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
150 |
24.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
199 |
PP2500262240 |
2200940001527.01 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
80.000 |
720 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
200 |
PP2500262434 |
2250440003972.01 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
8.190.000 |
327.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
201 |
PP2500262286 |
2200910005616.04 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
202 |
PP2500262443 |
2250430004040.04 |
ZarelAPC 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110149423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.958 |
293.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
203 |
PP2500262432 |
2250400003967.01 |
Nalordia 25mg |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
25mg |
640110427223 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
204 |
PP2500261911 |
2250410000574.01 |
Adenorythm |
Adenosin 3mg/ml |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A |
Hy Lạp |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
850.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
205 |
PP2500262138 |
2250470001986.01 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
32.172 |
965.160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
206 |
PP2500262491 |
2220110001447.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.000 |
12.000 |
1.740.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
207 |
PP2500262233 |
2250480002713.05 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.920 |
643.860 |
5.099.371.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
208 |
PP2500261957 |
2250430000837.04 |
Vắc xin phòng lao (BCG) |
BCG sống, đông khô |
0.5mg |
893310251023 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x1ml |
Lọ |
500 |
83.160 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
209 |
PP2500262418 |
2250430003852.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
21.000 |
14.848 |
311.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
210 |
PP2500262007 |
2220180000326.02 |
CEFAZOLIN 2G |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
6.000 |
37.989 |
227.934.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
211 |
PP2500262220 |
2250480002621.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
81.000 |
1.815 |
147.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
212 |
PP2500262085 |
2250480001679.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.694 |
461.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
213 |
PP2500262198 |
2250440002463.02 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
600 |
222.000 |
133.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
214 |
PP2500262252 |
2200900003080.01 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg; 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
215 |
PP2500261981 |
2200930003821.01 |
Briozcal |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VN-22339-19
(SĐK GIA HẠN
930100988724) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
216 |
PP2500262500 |
2250420004319.01 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2.000 |
744.870 |
1.489.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
217 |
PP2500262070 |
2250480001600.04 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
13.600 |
10.890 |
148.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
218 |
PP2500262088 |
2250400001697.04 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
1mg/ml; 30ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
320 |
4.150 |
1.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
219 |
PP2500262115 |
2200970002921.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
2.720 |
272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
220 |
PP2500262285 |
2200910005616.02 |
Unitrexates |
Methotrexat |
2,5mg |
880114434123 |
Uống |
Viên nén |
Korea United Pharm.Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.179 |
150.444.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
221 |
PP2500262517 |
2250400004407.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
12.000 |
16.800 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
222 |
PP2500262351 |
2250420003442.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
21.000 |
3.330 |
69.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
223 |
PP2500262510 |
2220170001487.01 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
8.000 |
1.360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
224 |
PP2500262153 |
2250440002111.05 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g |
20g+ 3,505g+0,68g |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
180 |
116.000 |
20.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
225 |
PP2500262488 |
2250410004268.04 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% (kl/kl) |
893110232723 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1.500 |
29.904 |
44.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
226 |
PP2500262495 |
2220150001452.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
840.000 |
172 |
144.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
227 |
PP2500262076 |
2250480001631.01 |
Prismasol B0 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. |
800110984824
(VN-21678-19) |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
12.000 |
700.000 |
8.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
228 |
PP2500262121 |
2220860000073.04 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg |
893114123625 (VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
115.395 |
23.079.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
229 |
PP2500261888 |
2200930003517.04 |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
300 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
230 |
PP2500262560 |
2220120001505.01 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
2.000 |
217.256 |
434.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
231 |
PP2500262447 |
2250470004055.04 |
Ridton |
Rivastigmin |
1,5mg |
893110248024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
18.879 |
56.637.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
37 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
232 |
PP2500262005 |
2250450001135.04 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg/5ml; 60ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml |
Chai/lọ |
1.500 |
74.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
233 |
PP2500261892 |
2200910003568.04 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
347 |
20.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
234 |
PP2500262090 |
2200930000837.04 |
Anepzil |
Donepezil HCl |
5mg |
893110257423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.200 |
48.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
235 |
PP2500262480 |
2200940005259.04 |
Spironolacton MCN 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110099025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
1.533 |
321.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
236 |
PP2500262300 |
2250450003016.04 |
Adacast |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2.700 |
119.000 |
321.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
237 |
PP2500262523 |
2250460004447.05 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Lọ |
1.300 |
7.245.000 |
9.418.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
238 |
PP2500262521 |
2200940002579.04 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
947 |
14.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
239 |
PP2500262354 |
2220870000131.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
76.690 |
230.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
240 |
PP2500261909 |
2220120000058.01 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. |
Bút tiêm |
40 |
9.210.573 |
368.422.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
241 |
PP2500262006 |
2200900003349.03 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
9.900 |
1.584.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
242 |
PP2500262277 |
2200920003121.02 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.150.000 |
1.059 |
1.217.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
243 |
PP2500262353 |
2220870000131.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
8.000 |
124.999 |
999.992.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
244 |
PP2500262553 |
2250450004655.01 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.000 |
2.572.500 |
2.572.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
245 |
PP2500262146 |
2250420002056.01 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 64/QĐ-QLD NGÀY 23/01/2025) |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
720 |
75.075 |
54.054.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
246 |
PP2500262029 |
2250430001292.01 |
Somazina 500mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
4.000 |
53.500 |
214.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
247 |
PP2500261923 |
2250430000615.01 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
60 |
17.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
248 |
PP2500261933 |
2250480000658.04 |
Erafiq 5/160 |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) + Valsartan |
5mg + 160mg |
893110284925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
ộp 3 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.900 |
267.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
249 |
PP2500262095 |
2250410001748.04 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
700 |
172.200 |
120.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
250 |
PP2500262312 |
2250420003121.05 |
Qdenga |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
400310303924 |
Tiêm dưới da |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Catalent Belgium S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Bỉ |
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm |
Liều |
500 |
960.336 |
480.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
251 |
PP2500262273 |
2250470002907.04 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
21.882 |
656.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
252 |
PP2500262445 |
2220170001333.02 |
Rivaxored 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
5.945 |
713.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
253 |
PP2500262323 |
2200910004763.04 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110327724
(VD-31368-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.722 |
77.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
254 |
PP2500261928 |
2200970000156.01 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
144.000 |
4.987 |
718.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
255 |
PP2500262089 |
2200930000837.01 |
Sulbenin 5mg/Tab |
Donepezil hydrochloride 5mg |
5mg |
VN-22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
25.935 |
155.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
256 |
PP2500261924 |
2250460000623.02 |
Nesulix |
Amisulprid |
200 mg |
VD-21204-14 (893110011400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.700 |
22.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
257 |
PP2500262333 |
2250450003290.04 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
334.000 |
5.494 |
1.834.996.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
258 |
PP2500262042 |
2250460001378.04 |
Aciste 2MIU |
Colistimethate natri |
2.000.000 IU |
893114820524
(VD-17552-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
310.000 |
2.480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
259 |
PP2500262327 |
2250480003239.01 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
4.200 |
82.850 |
347.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
260 |
PP2500261912 |
2250440000582.04 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
250 |
800.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
261 |
PP2500261977 |
2250480000986.01 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
22.000 |
24.906 |
547.932.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
262 |
PP2500261976 |
2250470000972.04 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
893100210000 (VD-25652-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
4.000 |
8.100 |
32.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
263 |
PP2500262565 |
2250410004701.05 |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
0.5ml/ liều |
754310306124 (QLVX-1077-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều |
Lọ |
300 |
551.250 |
165.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
264 |
PP2500262112 |
2250400001871.01 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 (QUYẾT ĐỊNH 199/QĐ-QLD NGÀY 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
500 |
103.950 |
51.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
265 |
PP2500261939 |
2250400000706.05 |
Amphotret |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
100 |
180.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
266 |
PP2500261895 |
2250460000425.04 |
A.T Acyclovir 25 mg/ml |
Aciclovir |
250mg |
893110056525 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
126.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
267 |
PP2500262310 |
2250470003102.01 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
120 |
1.068.900 |
128.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
268 |
PP2500261897 |
2250400000447.04 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Túi |
18.000 |
63.000 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
269 |
PP2500262188 |
2250440002401.01 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 64/QĐ-QLD NGÀY 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Limited |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.344 |
43.000 |
57.792.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
270 |
PP2500261891 |
2200960003549.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300.000 |
52 |
67.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
271 |
PP2500262099 |
2250470001771.04 |
Bitolysis 1,5% Low calci |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O |
1,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
893110038923 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
3.000 |
69.993 |
209.979.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
272 |
PP2500262016 |
2250480001198.03 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
6.000 |
1.613 |
9.678.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
273 |
PP2500262165 |
2250480002201.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
13.200 |
7.011 |
92.545.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
274 |
PP2500262192 |
2220800000095.05 |
I.V.- Globulin SN inj. |
Globulin miễn dịch G của người |
2500mg/ 50ml |
880410089623 |
Tiêm |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
GC Biopharma Corp. |
Korea |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
600 |
2.447.000 |
1.468.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
275 |
PP2500262248 |
2200960001569.01 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 (VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.880 |
169.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
276 |
PP2500262340 |
2250460003358.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15.000 |
55.200 |
828.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
277 |
PP2500261975 |
2250460000968.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
310.800 |
310.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
278 |
PP2500262279 |
2250400002922.03 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110457724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
1.680 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
279 |
PP2500262268 |
2250430002879.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
3.200 |
18.895 |
60.464.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
280 |
PP2500262540 |
2250400004582.01 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
520115991224 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
8.000 |
88.599 |
708.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
281 |
PP2500262294 |
2250460002979.01 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
5mg/5ml; 5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
3.000 |
29.350 |
88.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
282 |
PP2500261926 |
2250440000636.01 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
650 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
283 |
PP2500262162 |
2200900004377.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2.400.000 |
205 |
492.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
284 |
PP2500262485 |
2200980005295.04 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
26.000 |
230 |
5.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
285 |
PP2500261983 |
2200970003836.04 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
540.000 |
1.197 |
646.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
286 |
PP2500262212 |
2200980004496.04 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
548.000 |
465 |
254.820.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
287 |
PP2500262269 |
2250460002887.04 |
FRENADIN |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
893100575024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
815 |
81.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
288 |
PP2500262481 |
2200930005269.02 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.000 |
939 |
105.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
289 |
PP2500262080 |
2250460001668.01 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
360 |
30.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
290 |
PP2500262390 |
2200950002118.04 |
Perindopril/ Indapamide 2/0.625 |
Indapamide; Perindopril tert- butylamine |
0,625mg; 2mg |
893110065925 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
533 |
79.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
291 |
PP2500262468 |
2250430004187.01 |
Selenium 10micrograms/ml |
Selen (dưới dạng selenit natri) |
100mcg |
VN-21535-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
720 |
166.950 |
120.204.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
292 |
PP2500261917 |
2250480000603.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.750 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
293 |
PP2500262358 |
2250400003493.04 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
6.000 |
10.900 |
65.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
294 |
PP2500262549 |
2220150001551.01 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
001310037823 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
800 |
872.195 |
697.756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
295 |
PP2500262530 |
2200930005429.04 |
Agitritine 200 |
Trimebutine maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.420.000 |
535 |
759.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
296 |
PP2500262408 |
2250480003796.04 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 500ml |
Chai |
6.500 |
43.500 |
282.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
297 |
PP2500262374 |
2250430003609.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
13.703 |
246.654.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
298 |
PP2500261951 |
2220880000022.01 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
700 |
265.000 |
185.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
299 |
PP2500262452 |
2250460004089.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
12.000 |
5.500 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
300 |
PP2500262493 |
2200960005710.01 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.600 |
157.142 |
565.711.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
301 |
PP2500262424 |
2200980004984.02 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
315 |
126.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
302 |
PP2500262036 |
2200900003998.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
21.000 |
5.180 |
108.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
303 |
PP2500262244 |
2200950003078.04 |
CEFTIGOLD |
Linezolid |
600mg |
893110574824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
7.590 |
136.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
304 |
PP2500262019 |
2250430001223.02 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110434824 (VD-28905-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
4.500 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
305 |
PP2500262407 |
2250470003782.01 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Chai 500ml |
Chai |
240 |
159.537 |
38.288.880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
306 |
PP2500262472 |
2200970005199.04 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
782.000 |
235 |
183.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
307 |
PP2500262182 |
2250430002367.01 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/1ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
400 |
1.750.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
308 |
PP2500262455 |
2200970003201.01 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
20.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
309 |
PP2500262049 |
2250400001437.01 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
9.000 |
69.300 |
623.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
310 |
PP2500262396 |
2200920002186.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
150.000 |
8.557 |
1.283.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
311 |
PP2500262181 |
2250460002351.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
1.500 |
320.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
312 |
PP2500262525 |
2250450004464.05 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/lọ/túi/ống |
8 |
21.400.000 |
171.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
313 |
PP2500261950 |
2220120000119.04 |
Heplazar 50 |
Azathioprin |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.951 |
13.902.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
314 |
PP2500262382 |
2200900002069.04 |
Acetalvic codein 30 |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VD-31972-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
556,5 |
155.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
315 |
PP2500262395 |
2250460003709.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
170.000 |
8.557 |
1.454.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
316 |
PP2500261890 |
2250430000394.04 |
Acetacmin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10.200 |
12.600 |
128.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
317 |
PP2500262183 |
2250460002375.04 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
12.000 |
6.489 |
77.868.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
318 |
PP2500262255 |
2200960003419.03 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
1.118 |
1.341.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
319 |
PP2500262102 |
2250410001809.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
2.800 |
78.178 |
218.898.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
320 |
PP2500262053 |
2250440001473.04 |
Meyerdabiga 150 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
150mg |
893110034624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
18.500 |
925.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
321 |
PP2500262107 |
2200920000878.04 |
DCL-Empagliflozin 25mg |
Empagliflozin |
25mg |
893110328200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.005 |
240.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
322 |
PP2500262476 |
2200960005239.04 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724
(VD-21380-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
280.000 |
588 |
164.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
323 |
PP2500262097 |
2200900003356.04 |
VACODROTA 80 |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110400924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
270.000 |
309 |
83.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
324 |
PP2500261898 |
2250480000450.01 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
5.000 |
157.500 |
787.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
325 |
PP2500261985 |
2250430001025.01 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) |
50mg acid folinic |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
4.600 |
76.650 |
352.590.000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
326 |
PP2500262148 |
2250420002070.04 |
Corsidic H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
5.300 |
43.400 |
230.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
327 |
PP2500261903 |
2250450000503.01 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
200 |
696.500 |
139.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
328 |
PP2500261887 |
2200970003508.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
215.000 |
120 |
25.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
329 |
PP2500262173 |
2250420002285.01 |
Simponi |
Golimumab |
50mg/0,5ml |
001410037423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC |
Mỹ |
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc |
Bút tiêm |
45 |
11.998.259 |
539.921.655 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
330 |
PP2500262561 |
2250440004689.01 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Lọ |
600 |
270.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
331 |
PP2500262166 |
2250400002212.04 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
12,5g/250ml |
893110238000
(VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
4.000 |
7.076 |
28.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
332 |
PP2500262486 |
2200920005309.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
3.415 |
184.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
333 |
PP2500262155 |
2250440002135.04 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
893114121525 (VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
336.000 |
201.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
334 |
PP2500262567 |
2250400004728.01 |
Velaxin |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
599110407923 (VN-21018-18) |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
15.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
335 |
PP2500262094 |
2250460001736.01 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
120 |
380.640 |
45.676.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
336 |
PP2500262513 |
2250440004399.01 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
Mỗi gam gel chứa Tyrothricin 1mg |
400100016725
(VN-22211-19) |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co..KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 25g; Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.500 |
63.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
337 |
PP2500262110 |
2200970004185.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
2.000.000 |
187 |
374.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
338 |
PP2500262325 |
2250410003216.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10.300 |
64.102 |
660.250.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
339 |
PP2500262127 |
2200980004250.02 |
Sezstad 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110390723 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
420.000 |
3.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
340 |
PP2500262579 |
2250400004810.01 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
500 |
21.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
341 |
PP2500261886 |
2200930000011.01 |
Afenacol 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
840110970724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A - Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
5.900 |
566.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
342 |
PP2500262147 |
2250410002066.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.400 |
98.340 |
236.016.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
343 |
PP2500262265 |
2250410002851.02 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd 612mg (tương đương 3030,3mg gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3); Simethicon 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd 612mg (tương đương 3030,3mg gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3); Simethicon 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Deawong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
180.000 |
3.950 |
711.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
344 |
PP2500262194 |
2250470002433.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
2.400 |
699.208 |
1.678.099.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
345 |
PP2500262298 |
2250400002991.04 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
29.000 |
87.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
346 |
PP2500262388 |
2250430003685.05 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
100 |
4.278.500 |
427.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
347 |
PP2500262394 |
2200910002165.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
75.000 |
6.500 |
487.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
348 |
PP2500262412 |
2200930003166.02 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
472.000 |
3.633 |
1.714.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
349 |
PP2500261906 |
2250480000535.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Túi |
6.000 |
115.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
350 |
PP2500262357 |
2250440003484.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
36.000 |
35.450 |
1.276.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
351 |
PP2500262187 |
2250450002392.01 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
400410249623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 2 lọ 50ml |
Lọ |
10 |
10.787.942 |
107.879.420 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
352 |
PP2500262426 |
2250420003916.04 |
Penicillin V Kali 1.000.000 I.U |
Penicillin V (dưới dạng Penicillin V kali) |
1.000.000 UI |
VD-20475-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
945 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
353 |
PP2500261899 |
2250470000460.02 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Túi |
3.000 |
139.000 |
417.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
354 |
PP2500261972 |
2250440000940.04 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12 |
420.000 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
355 |
PP2500262308 |
2250430003081.01 |
Bexsero |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
800310090123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l |
Ý |
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm |
Hộp |
250 |
1.529.926 |
382.481.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
356 |
PP2500262471 |
2250460004201.01 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
420 |
53.300 |
22.386.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
357 |
PP2500262136 |
2200970004284.04 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
893110498924
(VD-32331-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
205.000 |
1.848 |
378.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
358 |
PP2500262185 |
2200900005596.04 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin sulfat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.380 |
131.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
359 |
PP2500262429 |
2250440003934.01 |
FEIBA 25 E./ml |
Factor VIII Inhibitor bypassing activity |
500 U |
QLSP-1000-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm |
Lọ |
30 |
8.820.000 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
360 |
PP2500261885 |
2250420000380.04 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
893110380624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
870.000 |
1.150 |
1.000.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
361 |
PP2500262075 |
2250460001620.01 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
26.000 |
14.000 |
364.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
362 |
PP2500262461 |
2250480004137.02 |
Combiwave SF 250 |
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg) |
250µg (mcg) + 25µg (mcg) |
VN-18898-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 64/QĐ-QLD NGÀY 23/01/2025) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
800 |
92.998 |
74.398.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
363 |
PP2500262515 |
2200910002493.01 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
364 |
PP2500262410 |
2250480003819.04 |
Povidine 4% |
Povidon iod |
20g/500ml |
893100593224 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 800ml nắp có vòi xịt |
Chai |
2.000 |
67.752 |
135.504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
365 |
PP2500262462 |
2250400004148.01 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
9.500 |
32.235 |
306.232.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
366 |
PP2500262047 |
2250420001417.04 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
3.000 |
90.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
367 |
PP2500262384 |
2200920003466.03 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111277200 (VD-23425-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
680.000 |
1.820 |
1.237.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
368 |
PP2500262450 |
2220140001356.03 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
466 |
559.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
369 |
PP2500262369 |
2250400003585.04 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
600.000 |
145 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
370 |
PP2500262150 |
2250460002092.01 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
2.500 |
541.000 |
1.352.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
371 |
PP2500262152 |
2250430002107.04 |
A.T Ganciclovir 500 mg |
Ganciclovir |
500mg |
893114266024 |
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Lọ |
50 |
729.981 |
36.499.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
372 |
PP2500262225 |
2250420002650.01 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml; 10ml |
- 11/2024-P ngày 17/05/2024
- 26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
65.360 |
9.804.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
373 |
PP2500261971 |
2200950003337.03 |
SaViProlol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500.000 |
545 |
1.362.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
374 |
PP2500262570 |
2250440004757.05 |
BCG-medac |
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2x108-3 x 109 đơn vị sống |
2x108-3 x 109 đơn vị sống |
3559/QLD-LD
3045/QLD-KD |
Bơm bàng quang |
Bột và dung môi pha hỗn dịch bơm bàng quang |
-Nhà sản xuất thuốc bột: Bilthoven Biologicals B.V
- Nhà sản xuất dung môi: B.Braun Avitum AG
- SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
-Nhà sản xuất thuốc bột: Netherlands
- Nhà sản xuất dung môi: Đức
- SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi |
Hộp |
30 |
4.800.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
375 |
PP2500262457 |
2250460004096.04 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
4.410 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
376 |
PP2500262189 |
2200960004485.04 |
Imidagi 10 |
Imidapril Hydroclorid |
10mg |
893110206300
(VD-33380-19) |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
1.310 |
98.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
377 |
PP2500261959 |
2200950003764.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
500.000 |
168 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
378 |
PP2500262002 |
2220140000298.02 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
2.759.130 |
2.759.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
379 |
PP2500262243 |
2250420002773.01 |
Lignospan Standard |
" Lidocaine
Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg" |
(36mg +18,13mcg)/1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
21.000 |
14.500 |
304.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
380 |
PP2500261993 |
2250460001071.02 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110152424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
36.000 |
2.045 |
73.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
381 |
PP2500262383 |
2200940002074.01 |
Algotra 37,5mg/325mg (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Paracetamol-Povidone (Compap PVP3): Mallinckrodt Inc; địa chỉ: Greenville Plant, Covidien, 100 Louis Latzer Drive, Greenville Illinois 62246, Mỹ) |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên sủi |
120.000 |
8.820 |
1.058.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
382 |
PP2500262364 |
2250400003547.01 |
Octreotide Bioindustria L.I.M |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/1ml; 1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicina li S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
7.000 |
92.000 |
644.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
383 |
PP2500262568 |
2250460004737.01 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydroclorid |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
384 |
PP2500262589 |
2220830000201.02 |
Zoledronic acid for injection 4mg |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-19459-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
150 |
193.000 |
28.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
385 |
PP2500262020 |
2200970000583.01 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
840110016925
(VN-20685- 17) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
8.000 |
4.830 |
38.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
386 |
PP2500262028 |
2250440001282.01 |
Somazina 1000mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
1000mg/4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
81.900 |
245.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
387 |
PP2500262505 |
2250480004342.01 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
15.873 |
95.238.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
388 |
PP2500262377 |
2250470003638.04 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
2.150 |
645.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
389 |
PP2500262074 |
2250450001616.05 |
Sosdol gel |
Diclofenac |
1%; 30g |
893100053623 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
15.000 |
23.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
390 |
PP2500262149 |
2250470002082.01 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
2.400 |
546.000 |
1.310.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
391 |
PP2500262256 |
2250460002832.04 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.932 |
463.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
392 |
PP2500261889 |
2200960003525.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.900 |
1.074 |
20.298.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
393 |
PP2500262180 |
2250440002340.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
5.600 |
170.000 |
952.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
394 |
PP2500262135 |
2200930004279.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.800.000 |
201 |
361.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
395 |
PP2500262543 |
2220160001541.01 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
10.000 |
1.077.300 |
10.773.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
396 |
PP2500262534 |
2250470004536.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
67.500 |
10.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
397 |
PP2500261968 |
2250410000932.01 |
Bicamide |
Bicalutamid |
50mg |
520114968824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
24.980 |
24.980.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
398 |
PP2500262464 |
2250420004166.01 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg /5ml |
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
94.000 |
112.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
399 |
PP2500262427 |
2250450003924.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1.600 |
194.500 |
311.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
400 |
PP2500262223 |
2250440002630.04 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
15.200 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
401 |
PP2500262352 |
2250420003459.01 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
152.999 |
30.599.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
402 |
PP2500262441 |
2220160001329.02 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
4.600 |
41.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
403 |
PP2500262060 |
2250470001535.01 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
10 |
10.163.875 |
101.638.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
404 |
PP2500262558 |
2250430004675.04 |
Vắc xin viêm não Nhật Bản - JEVAX |
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia |
1ml/liều |
QLVX-0763-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp chứa 10 lọ, 1ml/lọ |
Liều |
400 |
59.640 |
23.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
405 |
PP2500261954 |
2200920000267.01 |
Bamifen |
Baclofen |
10mg |
529110784424 (VN-22356-19) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
242.000 |
2.600 |
629.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
406 |
PP2500262061 |
2250480001549.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
19.420 |
58.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
407 |
PP2500262436 |
2250440003989.05 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
2.100 |
333.000 |
699.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
408 |
PP2500262439 |
2250450004013.04 |
Lactated Ringer's |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g; Natri lactat khan 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
58.600 |
6.500 |
380.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
409 |
PP2500262023 |
2250400001239.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
24.000 |
8.600 |
206.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
410 |
PP2500262079 |
2250470001658.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
240 |
16.000 |
3.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
411 |
PP2500262017 |
2250470001207.01 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
540 |
5.773.440 |
3.117.657.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
412 |
PP2500261956 |
2250400000829.05 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
2795/UBND-SYT |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
20 |
29.682.123 |
593.642.460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
413 |
PP2500261921 |
2200960003662.04 |
Newstomaz |
Alverin citrat +
simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
510.000 |
935 |
476.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
414 |
PP2500262341 |
2250480003369.02 |
Atira Injection |
Sodium Hyaluronate |
20mg/2ml |
880110001500 (VN-21995-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
Dongkwang Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc |
Bơm tiêm |
4.800 |
518.000 |
2.486.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
415 |
PP2500262172 |
2250480002270.01 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Dung dịch tiêm |
Ống |
28.000 |
105.000 |
2.940.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
416 |
PP2500262059 |
2250480001525.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 64/QĐ-QLD NGÀY 23/01/2025) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm |
Lọ |
40 |
3.055.500 |
122.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
417 |
PP2500262073 |
2200920000724.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.260 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
418 |
PP2500262548 |
2250440004627.01 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
600 |
535.320 |
321.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
419 |
PP2500262297 |
2200970003133.02 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824 (VD-28466-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
224.000 |
1.223 |
273.952.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
420 |
PP2500262077 |
2250450001647.04 |
BUGGOL B0 |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
3.000 |
600.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
421 |
PP2500262532 |
2250410004510.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
840 |
2.556.999 |
2.147.879.160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
422 |
PP2500261913 |
2200980000115.01 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
30mg |
VN2-602-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.052 |
772.695 |
2.358.265.140 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
423 |
PP2500262580 |
2200950005478.04 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat ; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) |
893110160625 (VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
672.000 |
1.260 |
846.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
424 |
PP2500262119 |
2200940000995.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 302/QĐ-QLD NGÀY 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
460.000 |
3.300 |
1.518.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
425 |
PP2500262195 |
2200950001326.03 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
165.000 |
2.400 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
426 |
PP2500262241 |
2250420002759.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
340 |
159.000 |
54.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
427 |
PP2500262290 |
2250480002966.01 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
34.669 |
34.669.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
428 |
PP2500262245 |
2250480002782.01 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
HP Halden Pharma AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
3.700 |
135.890 |
502.793.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
429 |
PP2500262048 |
2250460001422.04 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
142.000 |
26 |
3.692.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
430 |
PP2500261984 |
2250460001019.04 |
Calci Clorid 0,5g/5ml |
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) |
0,5g/5ml |
893110710824
(VD-25784-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
8.200 |
819 |
6.715.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
431 |
PP2500262311 |
2250420003114.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
300 |
948.680 |
284.604.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
432 |
PP2500262044 |
2250410001397.01 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.350 |
133.230 |
179.860.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
433 |
PP2500262292 |
2220820000112.01 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224(VN-21177-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thủy tinh |
Ống |
55.000 |
20.100 |
1.105.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
434 |
PP2500262024 |
2250430001247.02 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg |
200mg |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Chai |
12.000 |
66.990 |
803.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
435 |
PP2500261947 |
2250470000781.03 |
Atorhasan 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110331123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
400 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
436 |
PP2500261920 |
2200960003662.01 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.360 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
437 |
PP2500262362 |
2200960001989.01 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524
( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
8.000 |
9.500 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
438 |
PP2500262055 |
2250410001496.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.360 |
21.470 |
72.139.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
439 |
PP2500262465 |
2200940005167.01 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 64/QĐ-QLD NGÀY 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.849 |
102.564.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
440 |
PP2500262577 |
2250450004808.04 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2.000UI + 250UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
560 |
6.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
441 |
PP2500262236 |
2200900004582.04 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420.000 |
3.400 |
1.428.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
442 |
PP2500262564 |
2220110001515.01 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
2.400 |
864.000 |
2.073.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
443 |
PP2500261963 |
2250480000887.02 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml; 4ml |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Chai/lọ/túi/ống |
60 |
3.450.000 |
207.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
444 |
PP2500261940 |
2250450000718.05 |
Ampholip |
Amphotericin B |
5mg/ml |
VN-19392-15 (CÔNG VĂN GIA HẠN 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022) |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
India |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Lọ |
300 |
1.800.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
445 |
PP2500262000 |
2200910002844.02 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110663324 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Nhôm |
Viên |
340.000 |
358 |
121.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
446 |
PP2500262539 |
2200920003497.03 |
Valsartan Stella 80 mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
1.953 |
1.562.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
447 |
PP2500262546 |
2250420004609.05 |
VA-MENGOC-BC |
Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B - 50 µg/0,5ml; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C - 50 µg/0,5 ml |
0,5ml/liều |
850310110724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ, 0,5 ml/lọ |
Liều |
1.200 |
175.392 |
210.470.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
448 |
PP2500262584 |
2250400004834.01 |
STEROGYL 2.000.000 UI/100ML |
Ergocalciferol (Vitamin D2) |
2.000.000UI/100ml; 20ml |
VN-22256-19 |
Uống |
Dung dịch nhỏ giọt |
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapautiche S.r.l |
Ý |
Hộp/1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
449 |
PP2500262458 |
2250450004105.04 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
24.000 |
8.400 |
201.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
450 |
PP2500262483 |
2220140001417.04 |
Vagastat |
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat 1500 mg |
1500mg/15g |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
451 |
PP2500261961 |
2250470000866.01 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 552/QĐ-QLD NGÀY 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
3.600 |
75.244 |
270.878.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
452 |
PP2500262224 |
2250450002644.01 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
58.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
453 |
PP2500262343 |
2250420003374.04 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
360 |
32.000 |
11.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
454 |
PP2500261989 |
2250430001056.01 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
300 |
282.480 |
84.744.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
455 |
PP2500262126 |
2250440001923.01 |
Certican 0.75mg |
Everolimus |
0,75mg |
VN-16850-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
140.980 |
422.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
456 |
PP2500262034 |
2250430001339.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5 |
4.800.940 |
24.004.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
457 |
PP2500262370 |
2200930004934.04 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron
(dưới dạng Ondansetron hydrochlorid |
8mg |
893110485124
(VD-25728-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.400 |
81.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
458 |
PP2500261902 |
2250480000498.01 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
400 |
860.000 |
344.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
459 |
PP2500262494 |
2200920003244.02 |
Ufur Capsule |
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) |
100mg + 224mg |
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
39.500 |
256.750.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
460 |
PP2500262386 |
2250450003665.02 |
Tyroka 200mg |
Pazopanib |
200mg |
471114192800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
1.440 |
136.500 |
196.560.000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
461 |
PP2500262178 |
2250400002328.04 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
250 |
2.100 |
525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
462 |
PP2500261925 |
2200960003686.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
442.000 |
165 |
72.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
463 |
PP2500262552 |
2250480004649.01 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1.509.600 |
301.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
464 |
PP2500262228 |
2250470002686.02 |
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B |
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml |
880310646124
(VX3-1229-21) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GC Biopharma Corp |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml |
Liều |
3.000 |
239.925 |
719.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 2 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
465 |
PP2500262499 |
2250430004309.04 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Mỗi 8,5ml chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) |
1mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
200 |
499.800 |
99.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
466 |
PP2500261953 |
2220100000139.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
467 |
PP2500262266 |
2250470002860.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
13.500 |
2.900 |
39.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
468 |
PP2500262587 |
2250420004845.05 |
Berdzos |
Voriconazol |
200mg |
VD-34706-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
216.300 |
151.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
469 |
PP2500262526 |
2250480004472.01 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,004%; 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1.000 |
241.000 |
241.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
470 |
PP2500262221 |
2200920004524.04 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên Nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
800 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
471 |
PP2500262405 |
2220100001235.04 |
Kazelaxat |
Polystyren |
15g |
893110616124
(VD-32724-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
2.000 |
40.500 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
472 |
PP2500262018 |
2250420001219.01 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
001110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
1.000 |
3.202.123 |
3.202.123.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
473 |
PP2500262157 |
2250400002151.04 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
893114121625 (VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
400 |
126.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
474 |
PP2500262332 |
2250440003286.04 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri Clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
59.000 |
6.000 |
354.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
475 |
PP2500261967 |
2250400000928.05 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml; 16ml |
460410250023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
900 |
12.285.000 |
11.056.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
476 |
PP2500262355 |
2250460003464.01 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
520110005524 (VN-18714-15) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
150 |
586.000 |
87.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
477 |
PP2500262509 |
2250400004377.01 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
420 |
5.190.699 |
2.180.093.580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
478 |
PP2500262541 |
2250460004591.04 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
40.500 |
26.790 |
1.084.995.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
479 |
PP2500262117 |
2250440001886.04 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
7.380 |
147.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
480 |
PP2500262557 |
2220130001618.04 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBvax |
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 20mcg/1ml |
20mcg/1ml/liều |
893310036523 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Liều |
5.000 |
80.640 |
403.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
481 |
PP2500262367 |
2250440003569.01 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
001110403323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
7.300 |
1.171.800 |
8.554.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
482 |
PP2500262217 |
2200950003023.04 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
893110217600
(VD-22926-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.300 |
2.400 |
19.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
483 |
PP2500261970 |
2200970005571.05 |
Bismogi |
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) |
120mg |
893110055625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.000 |
2.450 |
274.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
484 |
PP2500262227 |
2250430002671.04 |
Vinrolac |
Ketorolac tromethamin |
30mg/1ml |
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
4.610 |
9.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
485 |
PP2500262144 |
2250410002035.04 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin |
2g |
893110392023 (VD-24036-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
81.500 |
285.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
486 |
PP2500262562 |
2250430004699.01 |
Tetraxim |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU |
0.5ml/ liều |
QLVX-826-14 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml); Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
200 |
418.827 |
83.765.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
487 |
PP2500262091 |
2250440001701.05 |
Dopamin-BFS |
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
893110327100 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
22.050 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
488 |
PP2500262467 |
2250460004171.01 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
114 |
7.820.000 |
891.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
489 |
PP2500261958 |
2250460000845.04 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin natri |
1.000.000 IU |
893110923124
(VD-24794-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
150 |
3.790 |
568.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
490 |
PP2500262428 |
2200960005000.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
115.000 |
315 |
36.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
491 |
PP2500262176 |
2200980004434.04 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
893100027400 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
200.000 |
3.450 |
690.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
492 |
PP2500262371 |
2200980002027.01 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
44.877 |
44.877.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
493 |
PP2500262368 |
2250470003577.01 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
12 |
6.376.769 |
76.521.228 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
494 |
PP2500261990 |
2250420001066.04 |
Trozimed-B |
Mỗi tuýp 30g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 1,5mg |
15mg; 1,5mg |
893110385524 (VD-31093-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
700 |
193.000 |
135.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
495 |
PP2500262459 |
2250400004117.02 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
6.600 |
95.000 |
627.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
496 |
PP2500262105 |
2250430001834.01 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
78 |
41.870.745 |
3.265.918.110 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
497 |
PP2500262209 |
2250430002572.01 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml |
539110067123 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
1.500 |
609.140 |
913.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
498 |
PP2500262404 |
2250410003773.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.100 |
60.100 |
126.210.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
499 |
PP2500262253 |
2220830000102.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
810 |
125.000 |
101.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
500 |
PP2500262086 |
2250470001689.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
18.500 |
730 |
13.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
501 |
PP2500262411 |
2200930003166.01 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
7.500 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
502 |
PP2500262569 |
2250410004749.05 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
3469/QLD-KD
2509/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
280.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
503 |
PP2500262545 |
2220850000175.05 |
Menactra |
1 liều (0,5 ml):
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
800 |
1.102.000 |
881.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
504 |
PP2500262041 |
2250430001360.01 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistimethat natri |
2 MIU |
840114767524 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc xông hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
755.000 |
3.020.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
505 |
PP2500262502 |
2250480004335.04 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin (hydroclorid) |
1%; 5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Nhỏ mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
400 |
3.200 |
1.280.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
506 |
PP2500262291 |
2200960001699.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
11.880 |
166.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
507 |
PP2500262314 |
2250470003140.02 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
2%; 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
69.972 |
69.972.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
508 |
PP2500262262 |
2250420002841.04 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
300.000 |
3.300 |
990.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
509 |
PP2500262039 |
2220110000464.01 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
6.000 |
378.000 |
2.268.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
510 |
PP2500262317 |
2250460003167.01 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
22.958 |
68.874.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
511 |
PP2500261914 |
2250420000595.01 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/100ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2.000 |
1.500.000 |
3.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
512 |
PP2500262012 |
2250470001153.04 |
Poximvid |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate phối hợp với sodium carbonate) |
1g |
893110602324
(VD-19491-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
9.765 |
87.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
513 |
PP2500262588 |
2250420004852.05 |
Vorzole |
Voriconazole |
200mg |
VN-19778-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
900.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
514 |
PP2500262230 |
2200950003405.03 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110207725
(VD-34229-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.100 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
515 |
PP2500262250 |
2250470002815.02 |
Lisinopril Stella 20mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
20mg |
893110096424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
3.280 |
177.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
516 |
PP2500262422 |
2250420003893.05 |
PROMIN 5000 IU/5 mL |
Protamine sulphate |
50mg/5ml |
1464/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. |
Turkey |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
750 |
217.350 |
163.012.500 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
517 |
PP2500262104 |
2250440001824.04 |
Russebo (Without Potassium) |
Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34 gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucose khan) 5,49 gam; Ngăn B: Natriclorid 27,47 gam; - Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96 gam |
2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g |
893110003223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 1 túi , thùng 2 túi |
Túi |
500 |
545.000 |
272.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
518 |
PP2500262140 |
2250430002008.04 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
1.400 |
83.895 |
117.453.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
519 |
PP2500262084 |
2200970000781.04 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
145.000 |
750 |
108.750.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
520 |
PP2500262475 |
2250420004210.04 |
Solinacin 10 |
Solifenacin succinate |
10mg |
893110240824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.600 |
9.500 |
34.200.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
521 |
PP2500262342 |
2200920001844.01 |
Adant |
Natri hyaluronat |
25mg |
VN-15543-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm |
Xylanh |
3.600 |
657.000 |
2.365.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
522 |
PP2500262275 |
2200930001650.01 |
Pentasa |
Mesalazine |
1000mg |
760110125524 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đặt |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
450 |
55.278 |
24.875.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
523 |
PP2500262451 |
2220140001356.04 |
Agirovastin 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
10mg |
893110205400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000.000 |
175 |
525.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
524 |
PP2500262559 |
2220140001622.05 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
885310306024 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 1 lọ chứa 1 liều vắc xin bột đông khô và 1 lọ dung môi chứa 0,5ml dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn kèm 1 bơm tiêm và 2 kim tiêm |
Lọ |
1.200 |
695.218 |
834.261.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
525 |
PP2500262348 |
2200920001882.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 (CV gia hạn đến ngày 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd -Central Factory, |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.250 |
787.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
526 |
PP2500261987 |
2200980000382.04 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat |
456mg; 426mg |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
250.000 |
3.500 |
875.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
527 |
PP2500262356 |
2250470003478.04 |
Nimovaso sol |
Nimodipin |
30mg/10ml |
893110346423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống × 10ml/ ống |
Ống |
2.000 |
15.750 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
528 |
PP2500262142 |
2200940004320.04 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
170 |
10.370.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
529 |
PP2500262280 |
2200930004668.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
360.000 |
2.478 |
892.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
530 |
PP2500262507 |
2200960005406.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.200 |
390 |
16.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
531 |
PP2500262554 |
2220800000194.01 |
Avaxim 80U Pediatric |
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U |
0.5ml/ liều |
300310250723 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
300 |
436.328 |
130.898.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
532 |
PP2500262098 |
2250410001762.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
3.000 |
78.178 |
234.534.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
533 |
PP2500262109 |
2250440001855.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
7.500 |
95.000 |
712.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
534 |
PP2500262171 |
2250400002267.04 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
Đặt |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.200 |
1.600 |
1.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
535 |
PP2500262239 |
2250420002742.04 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
893115615524 (VD-32460-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150ml |
Túi |
10.000 |
19.180 |
191.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
536 |
PP2500261922 |
2200950003672.04 |
AMBRON TAB |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
893100450524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
540.000 |
91 |
49.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
537 |
PP2500262533 |
2250400004520.01 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
180 |
94.500 |
17.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
538 |
PP2500262573 |
2250470004772.02 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
120 |
1.100.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
539 |
PP2500262120 |
2200980004236.04 |
Etodagim |
Etodolac |
200mg |
893110345323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
920 |
128.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
540 |
PP2500262524 |
2250480004458.01 |
Trazimera |
Trastuzumab |
420mg |
540410049225 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol |
Lọ |
4 |
25.080.000 |
100.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
541 |
PP2500262211 |
2200980004496.02 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324
(VD-27039-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
235.000 |
1.660 |
390.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
542 |
PP2500262191 |
2220800000095.01 |
Flebogamma 5% DIF |
Human normal immunoglobulin |
5%; 50ml |
840410090723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền 50mg/ml |
Instituto Grifols, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ x 50ml |
Lọ |
90 |
3.958.999 |
356.309.910 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
543 |
PP2500262232 |
2200940003057.02 |
Leflunox |
Leflunomid |
20mg |
893110292923
(VD-29108-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
2.180 |
41.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
544 |
PP2500261948 |
2250440000797.01 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion |
Atracurium besilate 25mg/2,5ml |
25mg/
2,5ml |
858114126424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
300 |
45.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
545 |
PP2500262063 |
2250480001563.04 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1.500 |
11.300 |
16.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
546 |
PP2500261893 |
2250470000408.01 |
Meileo |
Aciclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
300 |
278.000 |
83.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
547 |
PP2500261996 |
2250480001099.01 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
3.600 |
218.000 |
784.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
548 |
PP2500261966 |
2250450000916.02 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml; 16ml |
890410303724 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Chai/lọ/túi/ống |
60 |
12.800.000 |
768.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
549 |
PP2500262578 |
2200920005460.04 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
210 |
2.940.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
550 |
PP2500262392 |
2200900002137.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
290.000 |
5.960 |
1.728.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
551 |
PP2500261918 |
2200920003640.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
103 |
36.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
552 |
PP2500262435 |
2200970003188.02 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
893110434924 (VD-28906-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.380 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
553 |
PP2500262237 |
2250450002729.03 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
12.000 |
845 |
10.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
554 |
PP2500262347 |
2250470003416.04 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
12.000 |
3.255 |
39.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
555 |
PP2500261994 |
2200980000405.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.570 |
107.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
556 |
PP2500262210 |
2200920001431.04 |
Ihybes 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
330 |
99.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
557 |
PP2500262133 |
2200950001067.01 |
Lomexin |
Fenticonazol nitrate |
200mg |
800110081823 (VN-20873-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.350 |
21.000 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
558 |
PP2500262258 |
2200910001601.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
13.000 |
2.360 |
30.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
559 |
PP2500262544 |
2220830000164.01 |
Influvac tetra |
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021
(H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021,
SAN-010) 15mcg haemagglutinin,
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-
like strain (A/Victoria/4897/20
22, IVR-238) 15mcg haemagglutinin,
B/Austria/1359417/2021-like strain
(B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg
haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
7.000 |
264.000 |
1.848.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 1 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
560 |
PP2500262470 |
2200930005184.04 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.270.000 |
1.000 |
1.270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
561 |
PP2500262159 |
2200940004368.04 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
161 |
19.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
562 |
PP2500262477 |
2250480004229.04 |
Odotalol 80mg |
Sotalol |
80mg |
893110254424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.150 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
563 |
PP2500261938 |
2250480000696.04 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin 2g : Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
55.000 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
564 |
PP2500262490 |
2250420004272.01 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5µg/0,3ml |
VN2-424-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml |
Lọ |
5.600 |
11.900 |
66.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
565 |
PP2500262339 |
2250400003349.01 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 407/QĐ-QLD NGÀY 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
1.800 |
129.675 |
233.415.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
566 |
PP2500262222 |
2200910004534.04 |
Zinc 10 |
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) |
70mg |
893100056624 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500.000 |
120 |
180.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
567 |
PP2500261988 |
2250480001044.01 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
288.750 |
173.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
568 |
PP2500262365 |
2200910004923.04 |
Olanzapin |
Olanzapine |
10mg |
893110329600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
180 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
569 |
PP2500262387 |
2250410003674.04 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm Tiêm |
600 |
5.930.000 |
3.558.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
570 |
PP2500262215 |
2250460002603.01 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
1.092.000 |
327.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
571 |
PP2500262538 |
2250420004579.01 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 552/QĐ-QLD NGÀY 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.270 |
75.750 |
96.202.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
572 |
PP2500262318 |
2250460003174.01 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
43.621 |
436.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
573 |
PP2500262547 |
2250440004610.01 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
2.000 |
700.719 |
1.401.438.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
574 |
PP2500261955 |
2200920000267.04 |
Maxxflame-B10 |
Baclofen |
10mg |
893110146324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm |
Viên |
300.000 |
642 |
192.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
575 |
PP2500262056 |
2250440001503.02 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
890110027425 (VN-22524-20) |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
1.699.000 |
509.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
576 |
PP2500262196 |
2250470002440.05 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
10113/QLD-KD (BV DHYD HCM); 3786/QLD-KD (BV DHYD HCM) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL |
Lọ |
300 |
1.232.322 |
369.696.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
577 |
PP2500262278 |
2200940001664.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
180.000 |
2.338 |
420.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
578 |
PP2500262379 |
2200910004961.04 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Đặt |
Thuốc đạn |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.680 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
579 |
PP2500262175 |
2250460002306.01 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
90.000 |
5.321 |
478.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
580 |
PP2500261900 |
2250410000475.01 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
600 |
405.000 |
243.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
581 |
PP2500262021 |
2200970000583.04 |
Crybotas 100 |
Cilostazol |
100mg |
893110588624
(VD-30277-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
1.650 |
102.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
582 |
PP2500262001 |
2220140000298.01 |
Caspofungin 50 mg |
Caspofungin |
50mg |
400110003625 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Đức |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
300 |
3.908.800 |
1.172.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
583 |
PP2500262093 |
2250460001729.04 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
480 |
49.980 |
23.990.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
584 |
PP2500262010 |
2200960000517.03 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
200mg |
893110380123
(VD-28339-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
8.600 |
1.548.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
585 |
PP2500262479 |
2200940005259.01 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
24.000 |
4.935 |
118.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
586 |
PP2500262376 |
2250480003628.04 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.120.000 |
293 |
328.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
587 |
PP2500262421 |
2250400003882.04 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
550 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
588 |
PP2500262101 |
2250470001795.04 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O |
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
5.000 |
69.993 |
349.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
589 |
PP2500262403 |
2200920002230.04 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.560.000 |
320 |
499.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
590 |
PP2500261965 |
2250420000908.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
40 |
17.372.828 |
694.913.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
591 |
PP2500262331 |
2250480003277.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
135.000 |
1.281 |
172.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
592 |
PP2500262474 |
2200970002389.04 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 28 viên |
Viên |
1.300 |
230.000 |
299.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
593 |
PP2500262100 |
2250460001781.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 593/QĐ-QLD NGÀY 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
5.600 |
78.178 |
437.796.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
594 |
PP2500262022 |
2200980003932.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
150.000 |
62 |
9.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
595 |
PP2500261992 |
2220170000220.01 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16mg |
840110007724 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
36.000 |
6.700 |
241.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
596 |
PP2500262284 |
2200930004675.04 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
893110288023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
515.000 |
316 |
162.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
597 |
PP2500262213 |
2250420002582.04 |
Rinocan |
Irinotecan hydroclorid |
100mg/5ml |
893114117800 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
780 |
391.650 |
305.487.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
598 |
PP2500262413 |
2250430003821.01 |
Mariprax |
Pramipexol
(dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,35mg |
VN-23195-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
12.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
599 |
PP2500262361 |
2250420003527.04 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
140.000 |
504 |
70.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
600 |
PP2500262448 |
2250430004064.04 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
21.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
601 |
PP2500262575 |
2200980005448.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
893100163425
(VD-14666-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
240 |
32.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
602 |
PP2500262068 |
2250420001592.01 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
470.000 |
235.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
603 |
PP2500262316 |
2220120001017.01 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
42.945 |
2.576.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
604 |
PP2500262322 |
2250420003190.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
29.400 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
605 |
PP2500262219 |
2200970004505.04 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.200 |
10.480 |
12.576.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
606 |
PP2500262058 |
2250440001510.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
12 |
2.934.750 |
35.217.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
607 |
PP2500262170 |
2250410002257.01 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
20 |
150.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
608 |
PP2500261999 |
2250420001127.05 |
Endoprost-250mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg |
VN-19022-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
285.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
609 |
PP2500262315 |
2250410003155.02 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.439 |
168.780.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
610 |
PP2500262385 |
2200900002083.01 |
Bluetine |
Paroxetin |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.500 |
4.200 |
90.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
611 |
PP2500262380 |
2250440003651.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
164.000 |
8.230 |
1.349.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
612 |
PP2500262460 |
2250400004124.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
6.500 |
278.090 |
1.807.585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
613 |
PP2500261901 |
2250410000482.01 |
Nutriflex Peri |
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate |
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
3.000 |
404.670 |
1.214.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
614 |
PP2500261942 |
2250430000738.01 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
001110024425 (VN3-390-22) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
3.830.400 |
1.149.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
615 |
PP2500262087 |
2200970004154.04 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
18.000 |
58 |
1.044.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
616 |
PP2500262026 |
2250430001261.01 |
Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection/infusion |
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) 5mg/2,5ml |
2mg/ml; 2,5ml |
858110353524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
89.000 |
17.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
617 |
PP2500261930 |
2200980000177.01 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
6.100 |
1.098.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
618 |
PP2500262417 |
2250440003842.02 |
Proges 100 |
Progesterone |
100mg |
VN-22902-21 |
Đường Đặt |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
619 |
PP2500262190 |
2250440002418.04 |
Bimesta |
Imipenem + cilastatin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Imipenem; Cilastatin natri và Natri bicarbonat) |
0,5g + 0,5g |
893110679924 (VD-19019-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.000 |
40.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
620 |
PP2500262296 |
2250470002983.04 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
VD3-43-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
540 |
115.500 |
62.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
621 |
PP2500261934 |
2250480000665.04 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
52.000 |
1.478 |
76.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
622 |
PP2500262235 |
2200900004582.02 |
Creamec 25/250 |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) + Levodopa |
25mg+250mg |
893110073225 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.494 |
329.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
623 |
PP2500262037 |
2200900003998.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
400 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
|
624 |
PP2500261905 |
2250480000528.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5.400 |
102.000 |
550.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1920/QĐ-BVNDGĐ |
21/08/2025 |
Bệnh viện Nhân dân Gia Định |