Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 16:53 03/06/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2025
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc năm 2025
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bình Thành, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
11:00 24/06/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500246026_2506031638
Ngày phê duyệt
03/06/2025 16:49
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:52 03/06/2025
đến
11:00 24/06/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
11:00 24/06/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
8.251.258.464 VND
Số tiền bằng chữ
Tám tỷ hai trăm năm mươi mốt triệu hai trăm năm mươi tám nghìn bốn trăm sáu mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 24/06/2025 (20/01/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 Tư vấn thẩm định giá
2 Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định
3 Tư vấn lập E-HSMT
4 Tư vấn thẩm định E-HSMT
5 Tư vấn đánh giá E-HSDT
6 Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu
7 Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
1.061.400.000
1.061.400.000
0
12 tháng
2
Aceclofenac
566.400.000
566.400.000
0
12 tháng
3
Acenocoumarol
53.750.000
53.750.000
0
12 tháng
4
Acenocoumarol
2.640.000
2.640.000
0
12 tháng
5
Acetazolamid
20.298.600
20.298.600
0
12 tháng
6
Acetyl leucin
128.520.000
128.520.000
0
12 tháng
7
Acetylsalicylic acid
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
8
Aciclovir
23.820.000
23.820.000
0
12 tháng
9
Aciclovir
83.400.000
83.400.000
0
12 tháng
10
Aciclovir
45.360.000
45.360.000
0
12 tháng
11
Aciclovir
26.997.600
26.997.600
0
12 tháng
12
Aciclovir
3.315.000
3.315.000
0
12 tháng
13
Acid amin
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
14
Acid amin
787.500.000
787.500.000
0
12 tháng
15
Acid amin
417.000.000
417.000.000
0
12 tháng
16
Acid amin + glucose (+ điện giải)
243.000.000
243.000.000
0
12 tháng
17
Acid amin + glucose (+ điện giải)
1.214.010.000
1.214.010.000
0
12 tháng
18
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
344.000.000
344.000.000
0
12 tháng
19
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
139.300.000
139.300.000
0
12 tháng
20
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
157.600.000
157.600.000
0
12 tháng
21
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
550.800.000
550.800.000
0
12 tháng
22
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
23
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
291.060.000
291.060.000
0
12 tháng
24
Acid Tranexamic
121.970.000
121.970.000
0
12 tháng
25
Adalimumab
368.422.920
368.422.920
0
12 tháng
26
Adapalen
210.900.000
210.900.000
0
12 tháng
27
Adenosin
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
28
Adenosin
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
29
Afatinib
2.358.265.140
2.358.265.140
0
12 tháng
30
Albumin
3.010.000.000
3.010.000.000
0
12 tháng
31
Alendronat
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
32
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
207.000.000
207.000.000
0
12 tháng
33
Allopurinol
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
34
Alpha chymotrypsin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
35
Aluminum phosphat
544.320.000
544.320.000
0
12 tháng
36
Alverin (citrat) + Simethicon
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
37
Alverin (citrat) + Simethicon
476.850.000
476.850.000
0
12 tháng
38
Ambroxol hydroclorid
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
39
Aminophylin
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
40
Amisulprid
22.680.000
22.680.000
0
12 tháng
41
Amitriptylin hydroclorid
72.930.000
72.930.000
0
12 tháng
42
Amlodipin
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
43
Amlodipin
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
44
Amlodipin + Indapamid
718.128.000
718.128.000
0
12 tháng
45
Amlodipin + Indapamid
897.660.000
897.660.000
0
12 tháng
46
Amlodipin + Lisinopril
1.098.000.000
1.098.000.000
0
12 tháng
47
Amlodipin + Lisinopril
426.000.000
426.000.000
0
12 tháng
48
Amlodipin + Losartan
2.120.000.000
2.120.000.000
0
12 tháng
49
Amlodipin + Valsartan
267.000.000
267.000.000
0
12 tháng
50
Amoxicilin
76.856.000
76.856.000
0
12 tháng
51
Amoxicilin
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
52
Amoxicilin + Acid clavulanic
2.091.000.000
2.091.000.000
0
12 tháng
53
Ampicilin + Sulbactam
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
54
Ampicilin + Sulbactam
440.000.000
440.000.000
0
12 tháng
55
Amphotericin B
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
56
Amphotericin B (phức hợp lipid)
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
57
Amylase + lipase + protease
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
58
Anidulafungin
1.149.120.000
1.149.120.000
0
12 tháng
59
Anti thymocyte globulin - Rabbit
796.000.000
796.000.000
0
12 tháng
60
Apixaban
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
61
Apixaban
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
62
Atezolizumab
4.998.965.760
4.998.965.760
0
12 tháng
63
Atorvastatin
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
64
Atracurium besylat
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
65
Atropin sulfat
10.320.000
10.320.000
0
12 tháng
66
Azathioprin
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
67
Azithromycin
185.500.000
185.500.000
0
12 tháng
68
Aztreonam
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
69
Bacillus subtilis
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
70
Baclofen
629.200.000
629.200.000
0
12 tháng
71
Baclofen
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
72
Basiliximab
593.642.460
593.642.460
0
12 tháng
73
BCG sống, đông khô
41.580.000
41.580.000
0
12 tháng
74
Benzylpenicilin
568.500
568.500
0
12 tháng
75
Betahistin
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
76
Betamethason dipropionat
99.080.000
99.080.000
0
12 tháng
77
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
270.878.400
270.878.400
0
12 tháng
78
Bevacizumab
475.608.700
475.608.700
0
12 tháng
79
Bevacizumab
260.820.000
260.820.000
0
12 tháng
80
Bevacizumab
2.268.000.000
2.268.000.000
0
12 tháng
81
Bevacizumab
694.913.120
694.913.120
0
12 tháng
82
Bevacizumab
952.560.000
952.560.000
0
12 tháng
83
Bevacizumab
12.530.700.000
12.530.700.000
0
12 tháng
84
Bicalutamid
28.950.000
28.950.000
0
12 tháng
85
Bismuth
237.000.000
237.000.000
0
12 tháng
86
Bismuth
310.352.000
310.352.000
0
12 tháng
87
Bisoprolol fumarat
1.375.000.000
1.375.000.000
0
12 tháng
88
Bleomycin
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
89
Bosentan
359.775.000
359.775.000
0
12 tháng
90
Brimonidin tartrat + Timolol
183.513.000
183.513.000
0
12 tháng
91
Brinzolamid + Timolol
310.800.000
310.800.000
0
12 tháng
92
Bromhexin hydroclorid
34.400.000
34.400.000
0
12 tháng
93
Budesonid
547.932.000
547.932.000
0
12 tháng
94
Budesonid
783.000.000
783.000.000
0
12 tháng
95
Cafein (citrat)
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
96
Calci carbonat + Calci gluconolactat
735.000.000
735.000.000
0
12 tháng
97
Calci carbonat + Vitamin D3
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
98
Calci carbonat + Vitamin D3
2.016.000.000
2.016.000.000
0
12 tháng
99
Calci carbonat + Vitamin D3
646.380.000
646.380.000
0
12 tháng
100
Calci clorid
6.871.600
6.871.600
0
12 tháng
101
Calci folinat
352.590.000
352.590.000
0
12 tháng
102
Calci gluconat
83.220.000
83.220.000
0
12 tháng
103
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
875.000.000
875.000.000
0
12 tháng
104
Calcipotriol + Betamethason
173.250.000
173.250.000
0
12 tháng
105
Calcipotriol + Betamethason
84.744.000
84.744.000
0
12 tháng
106
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
135.100.000
135.100.000
0
12 tháng
107
Calcitriol
67.850.000
67.850.000
0
12 tháng
108
Candesartan
241.200.000
241.200.000
0
12 tháng
109
Candesartan
84.240.000
84.240.000
0
12 tháng
110
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
107.100.000
107.100.000
0
12 tháng
111
Capsaicin
35.400.000
35.400.000
0
12 tháng
112
Carbetocin
1.289.638.800
1.289.638.800
0
12 tháng
113
Carbocistein
298.620.000
298.620.000
0
12 tháng
114
Carbomer
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
115
Carboprost
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
116
Carvedilol
135.660.000
135.660.000
0
12 tháng
117
Caspofungin
1.567.146.000
1.567.146.000
0
12 tháng
118
Caspofungin
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 tháng
119
Caspofungin
176.238.475
176.238.475
0
12 tháng
120
Caspofungin
438.000.000
438.000.000
0
12 tháng
121
Cefaclor
111.000.000
111.000.000
0
12 tháng
122
Cefaclor
1.584.000.000
1.584.000.000
0
12 tháng
123
Cefazolin
227.934.000
227.934.000
0
12 tháng
124
Cefoperazon
371.000.000
371.000.000
0
12 tháng
125
Cefoperazon + Sulbactam
730.000.000
730.000.000
0
12 tháng
126
Cefpodoxim
1.548.000.000
1.548.000.000
0
12 tháng
127
Ceftaroline fosamil
178.800.000
178.800.000
0
12 tháng
128
Ceftazidim
88.074.000
88.074.000
0
12 tháng
129
Ceftazidim + Avibactam
4.989.600.000
4.989.600.000
0
12 tháng
130
Ceftolozan + Tazobactam
1.957.200.000
1.957.200.000
0
12 tháng
131
Ceftriaxon
612.000.000
612.000.000
0
12 tháng
132
Cefuroxim
9.678.000
9.678.000
0
12 tháng
133
Cetuximab
3.117.657.600
3.117.657.600
0
12 tháng
134
Cilastatin + Imipenem + Relebactam
3.202.123.000
3.202.123.000
0
12 tháng
135
Cilnidipin
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
136
Cilostazol
39.816.000
39.816.000
0
12 tháng
137
Cilostazol
111.600.000
111.600.000
0
12 tháng
138
Cinnarizin
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
139
Ciprofloxacin
206.400.000
206.400.000
0
12 tháng
140
Ciprofloxacin
803.880.000
803.880.000
0
12 tháng
141
Ciprofloxacin
37.440.000
37.440.000
0
12 tháng
142
Cisatracurium
17.800.000
17.800.000
0
12 tháng
143
Cisplatin
70.400.000
70.400.000
0
12 tháng
144
Citicolin
245.700.000
245.700.000
0
12 tháng
145
Citicolin
214.000.000
214.000.000
0
12 tháng
146
Clarithromycin
41.000.000
41.000.000
0
12 tháng
147
Clobetasol propionat
54.800.000
54.800.000
0
12 tháng
148
Clopidogrel
645.000.000
645.000.000
0
12 tháng
149
Clorpromazin hydroclorid
420.000
420.000
0
12 tháng
150
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
24.004.700
24.004.700
0
12 tháng
151
Codein + Terpin hydrat
168.640.000
168.640.000
0
12 tháng
152
Colchicin
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
153
Colchicin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
154
Colistin
642.180.000
642.180.000
0
12 tháng
155
Colistin
2.268.000.000
2.268.000.000
0
12 tháng
156
Colistin
1.030.000.000
1.030.000.000
0
12 tháng
157
Colistin
3.020.000.000
3.020.000.000
0
12 tháng
158
Colistin
2.480.000.000
2.480.000.000
0
12 tháng
159
Crotamiton
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
160
Cyclophosphamid
179.860.500
179.860.500
0
12 tháng
161
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
130.410.000
130.410.000
0
12 tháng
162
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1.850.000.000
1.850.000.000
0
12 tháng
163
Chlorhexidin digluconat
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
164
Chlorpheniramin maleat
3.976.000
3.976.000
0
12 tháng
165
Cholin alfoscerat
623.700.000
623.700.000
0
12 tháng
166
Dabigatran etexilate
1.380.000.000
1.380.000.000
0
12 tháng
167
Dabigatran etexilate
1.170.000.000
1.170.000.000
0
12 tháng
168
Dabigatran etexilate
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
169
Dabigatran etexilate
1.045.000.000
1.045.000.000
0
12 tháng
170
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
108.208.800
108.208.800
0
12 tháng
171
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
72.139.200
72.139.200
0
12 tháng
172
Daptomycin
509.700.000
509.700.000
0
12 tháng
173
Deferipron
60.375.000
60.375.000
0
12 tháng
174
Degarelix
35.217.000
35.217.000
0
12 tháng
175
Degarelix
122.220.000
122.220.000
0
12 tháng
176
Denosumab
101.638.750
101.638.750
0
12 tháng
177
Dequalinium chloride
58.260.000
58.260.000
0
12 tháng
178
Desfluran
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
179
Desloratadin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
180
Desloratadin
73.200.000
73.200.000
0
12 tháng
181
Dexamethason
189.000
189.000
0
12 tháng
182
Dexamethason
15.356.000
15.356.000
0
12 tháng
183
Dexibuprofen
165.600.000
165.600.000
0
12 tháng
184
Dexmedetomidin
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
185
Dextromethorphan HBr
1.360.000
1.360.000
0
12 tháng
186
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
151.640.000
151.640.000
0
12 tháng
187
Diazepam
21.344.400
21.344.400
0
12 tháng
188
Diazepam
8.925.000
8.925.000
0
12 tháng
189
Diazepam
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
190
Diclofenac
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
191
Diclofenac
364.000.000
364.000.000
0
12 tháng
192
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
8.400.000.000
8.400.000.000
0
12 tháng
193
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 tháng
194
Digoxin
6.908.000
6.908.000
0
12 tháng
195
Digoxin
3.840.000
3.840.000
0
12 tháng
196
Digoxin
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
197
Dihydro ergotamin mesylat
38.640.000
38.640.000
0
12 tháng
198
Diltiazem hydroclorid
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
199
Diosmectit
114.268.000
114.268.000
0
12 tháng
200
Diosmectit
109.620.000
109.620.000
0
12 tháng
201
Diosmin + Hesperidin
461.640.000
461.640.000
0
12 tháng
202
Diphenhydramin hydroclorid
13.505.000
13.505.000
0
12 tháng
203
Domperidon
1.044.000
1.044.000
0
12 tháng
204
Domperidon
1.344.000
1.344.000
0
12 tháng
205
Donepezil hydroclorid
155.610.000
155.610.000
0
12 tháng
206
Donepezil hydroclorid
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
207
Dopamin hydroclorid
4.700.000
4.700.000
0
12 tháng
208
Doxorubicin hydroclorid
23.086.400
23.086.400
0
12 tháng
209
Doxorubicin hydroclorid
23.990.400
23.990.400
0
12 tháng
210
Doxorubicin hydroclorid
45.676.800
45.676.800
0
12 tháng
211
Doxorubicin hydroclorid
120.540.000
120.540.000
0
12 tháng
212
Drotaverin clohydrat
6.804.000
6.804.000
0
12 tháng
213
Drotaverin clohydrat
106.650.000
106.650.000
0
12 tháng
214
Dung dịch lọc màng bụng
234.534.000
234.534.000
0
12 tháng
215
Dung dịch lọc màng bụng
209.979.000
209.979.000
0
12 tháng
216
Dung dịch lọc màng bụng
437.796.800
437.796.800
0
12 tháng
217
Dung dịch lọc màng bụng
349.965.000
349.965.000
0
12 tháng
218
Dung dịch lọc màng bụng
218.898.400
218.898.400
0
12 tháng
219
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2.644.000.000
2.644.000.000
0
12 tháng
220
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
272.500.000
272.500.000
0
12 tháng
221
Durvalumab
3.265.918.110
3.265.918.110
0
12 tháng
222
Empagliflozin
222.000.000
222.000.000
0
12 tháng
223
Empagliflozin
474.000.000
474.000.000
0
12 tháng
224
Enoxaparin natri
1.680.000.000
1.680.000.000
0
12 tháng
225
Enoxaparin natri
712.500.000
712.500.000
0
12 tháng
226
Eperison hydroclorid
398.000.000
398.000.000
0
12 tháng
227
Ephedrin hydroclorid
144.375.000
144.375.000
0
12 tháng
228
Ephedrin hydroclorid
51.975.000
51.975.000
0
12 tháng
229
Erythromycin
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
230
Erythropoietin alpha
3.795.000.000
3.795.000.000
0
12 tháng
231
Esomeprazol
272.000.000
272.000.000
0
12 tháng
232
Esomeprazol
336.960.000
336.960.000
0
12 tháng
233
Esomeprazol
163.600.000
163.600.000
0
12 tháng
234
Ester etylic của acid béo iod hóa
1.488.000.000
1.488.000.000
0
12 tháng
235
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
1.518.000.000
1.518.000.000
0
12 tháng
236
Etodolac
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
237
Etoposid
23.079.000
23.079.000
0
12 tháng
238
Etoricoxib
179.625.000
179.625.000
0
12 tháng
239
Ethinyl estradiol + Desogestrel
7.784.000
7.784.000
0
12 tháng
240
Everolimus
147.657.000
147.657.000
0
12 tháng
241
Everolimus
281.958.000
281.958.000
0
12 tháng
242
Everolimus
422.940.000
422.940.000
0
12 tháng
243
Ezetimibe
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
244
Fentanyl
612.000.000
612.000.000
0
12 tháng
245
Fentanyl
22.980.000
22.980.000
0
12 tháng
246
Fentanyl
400.312.500
400.312.500
0
12 tháng
247
Fentanyl
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
248
Fentanyl
46.305.000
46.305.000
0
12 tháng
249
Fenticonazol nitrat
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
250
Fexofenadin hydroclorid
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
251
Fexofenadin hydroclorid
387.000.000
387.000.000
0
12 tháng
252
Flavoxat hydroclorid
420.250.000
420.250.000
0
12 tháng
253
Flunarizin
55.930.000
55.930.000
0
12 tháng
254
Fluorometholon
965.160
965.160
0
12 tháng
255
Fluorouracil
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
256
Fluorouracil (5-FU)
117.453.000
117.453.000
0
12 tháng
257
Fluticason propionat
1.008.000.000
1.008.000.000
0
12 tháng
258
Folic acid (vitamin B9)
10.858.000
10.858.000
0
12 tháng
259
Fosfomycin
372.000.000
372.000.000
0
12 tháng
260
Fosfomycin
285.250.000
285.250.000
0
12 tháng
261
Furosemid
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
262
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
54.054.000
54.054.000
0
12 tháng
263
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
236.016.000
236.016.000
0
12 tháng
264
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
267.385.000
267.385.000
0
12 tháng
265
Gadobutrol
1.310.400.000
1.310.400.000
0
12 tháng
266
Gadoteric acid
1.430.000.000
1.430.000.000
0
12 tháng
267
Galantamin
490.000.000
490.000.000
0
12 tháng
268
Ganciclovir
36.499.050
36.499.050
0
12 tháng
269
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
20.880.000
20.880.000
0
12 tháng
270
Gemcitabin
156.450.000
156.450.000
0
12 tháng
271
Gemcitabin
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
272
Gemcitabin
31.860.000
31.860.000
0
12 tháng
273
Gemcitabin
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
274
Glimepirid
11.340.000
11.340.000
0
12 tháng
275
Glimepirid
22.320.000
22.320.000
0
12 tháng
276
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
261.387.000
261.387.000
0
12 tháng
277
Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus Candidus); 0,6mg nọc đọc rắn Cobra (Naja Kaouthia); 0,6 mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus Fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah)
123.152.400
123.152.400
0
12 tháng
278
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
556.800.000
556.800.000
0
12 tháng
279
Glucose
316.200.000
316.200.000
0
12 tháng
280
Glucose
60.637.500
60.637.500
0
12 tháng
281
Glucose
96.610.800
96.610.800
0
12 tháng
282
Glucose
29.580.000
29.580.000
0
12 tháng
283
Glucose
210.600.000
210.600.000
0
12 tháng
284
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
125.600.000
125.600.000
0
12 tháng
285
Glycerol
9.063.600
9.063.600
0
12 tháng
286
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
287
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.920.000
1.920.000
0
12 tháng
288
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2.940.000.000
2.940.000.000
0
12 tháng
289
Golimumab
539.921.700
539.921.700
0
12 tháng
290
Granisetron
59.184.000
59.184.000
0
12 tháng
291
Guaiazulen + Dimethicon
478.890.000
478.890.000
0
12 tháng
292
Guaiazulen + Dimethicon
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
293
Giải độc tố uốn ván
44.352.000
44.352.000
0
12 tháng
294
Haloperidol
525.000
525.000
0
12 tháng
295
Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.
257.355.000
257.355.000
0
12 tháng
296
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
952.000.000
952.000.000
0
12 tháng
297
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
298
Human hepatitis B immunoglobulin
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
299
Hydrocortison
77.868.000
77.868.000
0
12 tháng
300
Hydroxy cloroquin sulfat
306.880.000
306.880.000
0
12 tháng
301
Hydroxy cloroquin sulfat
131.400.000
131.400.000
0
12 tháng
302
Hydroxyurea
120.900.000
120.900.000
0
12 tháng
303
Idarucizumab
107.879.420
107.879.420
0
12 tháng
304
Imatinib
64.780.800
64.780.800
0
12 tháng
305
Imidapril hydroclorid
98.250.000
98.250.000
0
12 tháng
306
Imipenem + Cilastatin
1.350.000.000
1.350.000.000
0
12 tháng
307
Immunoglobulin
356.309.910
356.309.910
0
12 tháng
308
Immunoglobulin
1.590.000.000
1.590.000.000
0
12 tháng
309
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
475.200.000
475.200.000
0
12 tháng
310
Indacaterol + Glycopyrronium
1.678.099.200
1.678.099.200
0
12 tháng
311
Indapamid
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
312
Indocyanine Green
369.696.600
369.696.600
0
12 tháng
313
Indomethacin
163.200.000
163.200.000
0
12 tháng
314
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
133.200.000
133.200.000
0
12 tháng
315
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
230.299.440
230.299.440
0
12 tháng
316
Insulin glargine, Lixisenatide
4.900.000
4.900.000
0
12 tháng
317
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
318
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
64.900.000
64.900.000
0
12 tháng
319
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
173.600.000
173.600.000
0
12 tháng
320
Insulin người trộn (70/30)
1.860.000.000
1.860.000.000
0
12 tháng
321
Insulin người trộn (70/30)
936.000.000
936.000.000
0
12 tháng
322
Insulin người trộn (70/30)
2.116.000.000
2.116.000.000
0
12 tháng
323
Insulin trộn (70/30)
378.596.000
378.596.000
0
12 tháng
324
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
1.660.000.000
1.660.000.000
0
12 tháng
325
Iohexol
913.710.000
913.710.000
0
12 tháng
326
Irbesartan
104.400.000
104.400.000
0
12 tháng
327
Irbesartan + Hydroclorothiazid
390.100.000
390.100.000
0
12 tháng
328
Irbesartan + Hydroclorothiazid
279.480.000
279.480.000
0
12 tháng
329
Irinotecan hydroclorid
382.194.540
382.194.540
0
12 tháng
330
Irinotecan hydroclorid
148.497.300
148.497.300
0
12 tháng
331
Isavuconazol
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
332
Isavuconazol
888.300.000
888.300.000
0
12 tháng
333
Isotretinoin
19.920.000
19.920.000
0
12 tháng
334
Itraconazol
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
335
Ivermectin
12.576.000
12.576.000
0
12 tháng
336
Kali clorid
156.735.000
156.735.000
0
12 tháng
337
Kali clorid
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
338
Kẽm gluconat
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
339
Kẽm gluconat
45.600.000
45.600.000
0
12 tháng
340
Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
341
Ketamin
9.804.000
9.804.000
0
12 tháng
342
Ketoprofen
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
343
Ketorolac tromethamin
9.220.000
9.220.000
0
12 tháng
344
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/2022 IVR-237(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013
719.775.000
719.775.000
0
12 tháng
345
Lactulose
233.100.000
233.100.000
0
12 tháng
346
Lamivudin
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
347
Lamotrigin
8.127.000
8.127.000
0
12 tháng
348
Leflunomid
41.420.000
41.420.000
0
12 tháng
349
Lenvatinib
5.099.371.200
5.099.371.200
0
12 tháng
350
Levocetirizin
58.500.000
58.500.000
0
12 tháng
351
Levodopa + Carbidopa
329.640.000
329.640.000
0
12 tháng
352
Levodopa + Carbidopa
1.428.000.000
1.428.000.000
0
12 tháng
353
Levofloxacin
10.920.000
10.920.000
0
12 tháng
354
Levofloxacin
283.000.000
283.000.000
0
12 tháng
355
Levofloxacin
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
356
Levothyroxin natri
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
357
Lidocain
54.060.000
54.060.000
0
12 tháng
358
Lidocain
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
359
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
325.164.000
325.164.000
0
12 tháng
360
Linezolid
186.732.000
186.732.000
0
12 tháng
361
Linezolid
502.830.000
502.830.000
0
12 tháng
362
Linezolid
806.940.000
806.940.000
0
12 tháng
363
Linezolid
672.450.000
672.450.000
0
12 tháng
364
Lisinopril
171.000.000
171.000.000
0
12 tháng
365
Lisinopril
69.120.000
69.120.000
0
12 tháng
366
Lisinopril
177.120.000
177.120.000
0
12 tháng
367
Lisinopril
20.160.000
20.160.000
0
12 tháng
368
Lisinopril + Hydroclorothiazid
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
369
L-Ornithin-L-aspartat
101.250.000
101.250.000
0
12 tháng
370
Losartan
258.480.000
258.480.000
0
12 tháng
371
Losartan
1.344.000.000
1.344.000.000
0
12 tháng
372
Losartan; Hydroclorothiazid
463.680.000
463.680.000
0
12 tháng
373
Loxoprofen natri
50.260.000
50.260.000
0
12 tháng
374
Lynestrenol
30.680.000
30.680.000
0
12 tháng
375
Macrogol
276.426.000
276.426.000
0
12 tháng
376
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
323.730.000
323.730.000
0
12 tháng
377
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
137.445.000
137.445.000
0
12 tháng
378
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
990.000.000
990.000.000
0
12 tháng
379
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.239.840.000
1.239.840.000
0
12 tháng
380
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.404.000.000
1.404.000.000
0
12 tháng
381
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
711.000.000
711.000.000
0
12 tháng
382
Magnesi sulfat
39.150.000
39.150.000
0
12 tháng
383
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
23.613.000
23.613.000
0
12 tháng
384
Manitol
60.480.000
60.480.000
0
12 tháng
385
Mebeverin hydroclorid
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
386
Mebeverin hydroclorid
241.500.000
241.500.000
0
12 tháng
387
Meglumin sodium succinat
320.670.000
320.670.000
0
12 tháng
388
Meloxicam
24.192.000
24.192.000
0
12 tháng
389
Meropenem
1.005.000.000
1.005.000.000
0
12 tháng
390
Mesalazin (Mesalamin)
39.725.000
39.725.000
0
12 tháng
391
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
24.875.100
24.875.100
0
12 tháng
392
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
592.500.000
592.500.000
0
12 tháng
393
Metformin hydroclorid
1.217.850.000
1.217.850.000
0
12 tháng
394
Metformin hydroclorid
420.840.000
420.840.000
0
12 tháng
395
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
108.360.000
108.360.000
0
12 tháng
396
Metformin hydroclorid + Glimepirid
899.640.000
899.640.000
0
12 tháng
397
Metoclopramid
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
398
Metoclopramid
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
399
Metoprolol succinat + Felodipin
133.128.000
133.128.000
0
12 tháng
400
Methocarbamol
164.800.000
164.800.000
0
12 tháng
401
Methotrexat
150.444.000
150.444.000
0
12 tháng
402
Methotrexat
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
403
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
790.020.000
790.020.000
0
12 tháng
404
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
508.725.000
508.725.000
0
12 tháng
405
Methyl prednisolon
27.594.000
27.594.000
0
12 tháng
406
Methylprednisolone acetate
34.669.000
34.669.000
0
12 tháng
407
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
166.320.000
166.320.000
0
12 tháng
408
Midazolam
1.105.500.000
1.105.500.000
0
12 tháng
409
Midazolam
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
410
Midazolam
88.050.000
88.050.000
0
12 tháng
411
Mifepriston
62.400.000
62.400.000
0
12 tháng
412
Milrinon
62.370.000
62.370.000
0
12 tháng
413
Mirtazapin
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
414
Mometason furoat
169.500.000
169.500.000
0
12 tháng
415
Mometason furoat
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
416
Mometason furoat
321.300.000
321.300.000
0
12 tháng
417
Mometason furoat
103.620.000
103.620.000
0
12 tháng
418
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
401.200.000
401.200.000
0
12 tháng
419
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
116.400.000
116.400.000
0
12 tháng
420
Morphin (hydroclorid, sulfat)
21.998.000
21.998.000
0
12 tháng
421
Morphin (hydroclorid, sulfat)
25.704.000
25.704.000
0
12 tháng
422
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
33.999.000
33.999.000
0
12 tháng
423
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
23.076.900
23.076.900
0
12 tháng
424
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
382.481.500
382.481.500
0
12 tháng
425
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
10.186.155.000
10.186.155.000
0
12 tháng
426
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
128.268.000
128.268.000
0
12 tháng
427
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
284.604.000
284.604.000
0
12 tháng
428
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
480.168.000
480.168.000
0
12 tháng
429
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
4.103.840.000
4.103.840.000
0
12 tháng
430
Mupirocin
69.972.000
69.972.000
0
12 tháng
431
Mycophenolat
181.000.000
181.000.000
0
12 tháng
432
Mycophenolat
2.619.000.000
2.619.000.000
0
12 tháng
433
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
68.874.000
68.874.000
0
12 tháng
434
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
436.210.000
436.210.000
0
12 tháng
435
N-acetylcystein
164.500.000
164.500.000
0
12 tháng
436
N-acetylcystein
1.092.000.000
1.092.000.000
0
12 tháng
437
Naftidrofuryl oxalat
107.520.000
107.520.000
0
12 tháng
438
Naloxon hydroclorid
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
439
Naproxen
85.995.000
85.995.000
0
12 tháng
440
Naphazolin
4.851.000
4.851.000
0
12 tháng
441
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
660.250.600
660.250.600
0
12 tháng
442
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
188.496.000
188.496.000
0
12 tháng
443
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
347.970.000
347.970.000
0
12 tháng
444
Natri clorid
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
445
Natri clorid
446.985.000
446.985.000
0
12 tháng
446
Natri clorid
2.770.200.000
2.770.200.000
0
12 tháng
447
Natri clorid
178.200.000
178.200.000
0
12 tháng
448
Natri clorid
403.914.000
403.914.000
0
12 tháng
449
Natri clorid
2.137.600.000
2.137.600.000
0
12 tháng
450
Natri clorid
166.750.000
166.750.000
0
12 tháng
451
Natri clorid
713.820
713.820
0
12 tháng
452
Natri clorid
100.660.000
100.660.000
0
12 tháng
453
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
574.600.000
574.600.000
0
12 tháng
454
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
55.650.000
55.650.000
0
12 tháng
455
Natri diquafosol
233.415.000
233.415.000
0
12 tháng
456
Natri hyaluronat
828.000.000
828.000.000
0
12 tháng
457
Natri hyaluronat
2.517.600.000
2.517.600.000
0
12 tháng
458
Natri hyaluronat
2.365.200.000
2.365.200.000
0
12 tháng
459
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
11.520.000
11.520.000
0
12 tháng
460
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
361.000.000
361.000.000
0
12 tháng
461
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
48.300.000
48.300.000
0
12 tháng
462
Nefopam hydroclorid
282.000.000
282.000.000
0
12 tháng
463
Nefopam hydroclorid
39.060.000
39.060.000
0
12 tháng
464
Nefopam hydroclorid
787.500.000
787.500.000
0
12 tháng
465
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
158.400.000
158.400.000
0
12 tháng
466
Neostigmin metylsulfat
396.900.000
396.900.000
0
12 tháng
467
Neostigmin metylsulfat
81.228.000
81.228.000
0
12 tháng
468
Nepafenac
30.599.800
30.599.800
0
12 tháng
469
Nicardipin hydroclorid
999.992.000
999.992.000
0
12 tháng
470
Nicardipin hydroclorid
235.800.000
235.800.000
0
12 tháng
471
Nimodipin
87.900.000
87.900.000
0
12 tháng
472
Nimodipin
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
473
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.388.160.000
1.388.160.000
0
12 tháng
474
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
101.400.000
101.400.000
0
12 tháng
475
Nước cất pha tiêm
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
476
Nước cất pha tiêm
37.576.000
37.576.000
0
12 tháng
477
Nước cất pha tiêm
70.560.000
70.560.000
0
12 tháng
478
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
479
Nhũ dịch lipid
1.160.000.000
1.160.000.000
0
12 tháng
480
Octreotid
644.000.000
644.000.000
0
12 tháng
481
Olanzapin
8.080.000
8.080.000
0
12 tháng
482
Olaparib
8.554.140.000
8.554.140.000
0
12 tháng
483
Olaparib
8.554.140.000
8.554.140.000
0
12 tháng
484
Omalizumab
76.521.228
76.521.228
0
12 tháng
485
Omeprazol
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
486
Ondansetron
81.600.000
81.600.000
0
12 tháng
487
Oseltamivir
44.877.000
44.877.000
0
12 tháng
488
Oxacilin
39.690.000
39.690.000
0
12 tháng
489
Oxcarbazepin
419.328.000
419.328.000
0
12 tháng
490
Pancreatin
246.654.000
246.654.000
0
12 tháng
491
Pantoprazol
69.600.000
69.600.000
0
12 tháng
492
Pantoprazol
337.120.000
337.120.000
0
12 tháng
493
Papaverin hydroclorid
645.000
645.000
0
12 tháng
494
Paracetamol
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
495
Paracetamol (Acetaminophen)
1.680.000
1.680.000
0
12 tháng
496
Paracetamol (Acetaminophen)
1.590.800.000
1.590.800.000
0
12 tháng
497
Paracetamol + Codein phosphat
678.000.000
678.000.000
0
12 tháng
498
Paracetamol + Codein phosphat
161.000.000
161.000.000
0
12 tháng
499
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1.058.400.000
1.058.400.000
0
12 tháng
500
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1.237.600.000
1.237.600.000
0
12 tháng
501
Paroxetin
94.600.000
94.600.000
0
12 tháng
502
Pazopanib
197.280.000
197.280.000
0
12 tháng
503
Pegfilgrastim
3.558.000.000
3.558.000.000
0
12 tháng
504
Pegfilgrastim
427.850.000
427.850.000
0
12 tháng
505
Pembrolizumab
12.328.000.000
12.328.000.000
0
12 tháng
506
Perindopril + Indapamid
223.650.000
223.650.000
0
12 tháng
507
Perindopril arginine + Amlodipin
1.670.295.000
1.670.295.000
0
12 tháng
508
Perindopril arginine + Amlodipin
1.728.400.000
1.728.400.000
0
12 tháng
509
Perindopril arginine + Amlodipin
2.734.435.000
2.734.435.000
0
12 tháng
510
Perindopril arginine + Indapamid
487.500.000
487.500.000
0
12 tháng
511
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
1.454.690.000
1.454.690.000
0
12 tháng
512
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
1.283.550.000
1.283.550.000
0
12 tháng
513
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
514
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
515
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
68.400.000
68.400.000
0
12 tháng
516
Pethidin hydroclorid
4.999.800
4.999.800
0
12 tháng
517
Pilocarpin
550.000
550.000
0
12 tháng
518
Piracetam
23.700.000
23.700.000
0
12 tháng
519
Piracetam
575.640.000
575.640.000
0
12 tháng
520
Polyethylen glycol + Propylen glycol
126.210.000
126.210.000
0
12 tháng
521
Polystyren
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
522
Polystyren
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
523
Povidon Iodin
38.288.880
38.288.880
0
12 tháng
524
Povidon Iodin
289.913.000
289.913.000
0
12 tháng
525
Povidon Iodin
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
526
Povidon Iodin
135.504.000
135.504.000
0
12 tháng
527
Pramipexol
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
528
Pramipexol
1.714.776.000
1.714.776.000
0
12 tháng
529
Pramipexol
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
530
Prednisolon acetat
108.900.000
108.900.000
0
12 tháng
531
Prednison
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
532
Pregabalin
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
533
Progesteron
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
534
Progesteron dạng vi hạt
311.808.000
311.808.000
0
12 tháng
535
Propofol
756.900.000
756.900.000
0
12 tháng
536
Propranolol hydroclorid
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
537
Propranolol hydroclorid
58.500.000
58.500.000
0
12 tháng
538
Protamin sulfat
185.085.000
185.085.000
0
12 tháng
539
Pyridostigmin bromid
265.650.000
265.650.000
0
12 tháng
540
Phenobarbital
126.000
126.000
0
12 tháng
541
Phenobarbital
1.764.000
1.764.000
0
12 tháng
542
Phenoxy methylpenicilin
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
543
Phenylephrin
311.200.000
311.200.000
0
12 tháng
544
Phenytoin
36.225.000
36.225.000
0
12 tháng
545
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
546
Phytomenadion (vitamin K1)
14.850.000
14.850.000
0
12 tháng
547
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
4.950.000
4.950.000
0
12 tháng
548
Quetiapin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
549
Rabeprazol
525.360.000
525.360.000
0
12 tháng
550
Ramucirumab
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
551
Repaglinid
132.930.000
132.930.000
0
12 tháng
552
Ribociclib
699.300.000
699.300.000
0
12 tháng
553
Rifamycin
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
554
Ringer acetat
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
555
Ringer lactat
406.098.000
406.098.000
0
12 tháng
556
Rituximab
552.025.000
552.025.000
0
12 tháng
557
Rivaroxaban
54.450.000
54.450.000
0
12 tháng
558
Rivaroxaban
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
559
Rivaroxaban
371.700.000
371.700.000
0
12 tháng
560
Rivaroxaban
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
561
Rivaroxaban
864.000.000
864.000.000
0
12 tháng
562
Rivaroxaban
369.600.000
369.600.000
0
12 tháng
563
Rivastigmin
56.637.000
56.637.000
0
12 tháng
564
Rocuronium bromid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
565
Rocuronium bromid
1.017.000.000
1.017.000.000
0
12 tháng
566
Rosuvastatin
882.000.000
882.000.000
0
12 tháng
567
Rosuvastatin
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
568
Saccharomyces boulardii
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
569
Saccharomyces boulardii
646.380.000
646.380.000
0
12 tháng
570
Sacubitril + Valsartan
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
571
Sacubitril + Valsartan
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
572
Sacubitril + Valsartan
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
573
Salbutamol (sulfat)
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng
574
Salbutamol (sulfat)
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
575
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
627.000.000
627.000.000
0
12 tháng
576
Salmeterol + Fluticason propionat
1.807.585.000
1.807.585.000
0
12 tháng
577
Salmeterol + Fluticason propionat
74.398.400
74.398.400
0
12 tháng
578
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
306.232.500
306.232.500
0
12 tháng
579
Sắt protein succinylat
555.000.000
555.000.000
0
12 tháng
580
Sắt sucrose (hay dextran)
112.800.000
112.800.000
0
12 tháng
581
Sắt sulfat + Folic acid
102.564.000
102.564.000
0
12 tháng
582
Sắt sulfat + Folic acid
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
583
Secukinumab
891.480.000
891.480.000
0
12 tháng
584
Selenium
120.204.000
120.204.000
0
12 tháng
585
Sevofluran
3.414.400.000
3.414.400.000
0
12 tháng
586
Silymarin
1.308.100.000
1.308.100.000
0
12 tháng
587
Simethicon
22.386.000
22.386.000
0
12 tháng
588
Simethicon
207.230.000
207.230.000
0
12 tháng
589
Sofosbuvir + Velpatasvir
3.748.500.000
3.748.500.000
0
12 tháng
590
Sofosbuvir + Velpatasvir
299.000.000
299.000.000
0
12 tháng
591
Solifenacin succinate
35.910.000
35.910.000
0
12 tháng
592
Sorbitol
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
593
Sotalol
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
594
Spiramycin + Metronidazol
238.800.000
238.800.000
0
12 tháng
595
Spironolacton
118.440.000
118.440.000
0
12 tháng
596
Spironolacton
321.930.000
321.930.000
0
12 tháng
597
Spironolacton + Furosemid
120.960.000
120.960.000
0
12 tháng
598
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
387.000.000
387.000.000
0
12 tháng
599
Sucralfat
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
600
Sufentanil
82.498.500
82.498.500
0
12 tháng
601
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
5.980.000
5.980.000
0
12 tháng
602
Sulfasalazin
188.946.000
188.946.000
0
12 tháng
603
Suxamethonium clorid
97.200.000
97.200.000
0
12 tháng
604
Tacrolimus
59.100.000
59.100.000
0
12 tháng
605
Tadalafil
9.700.000
9.700.000
0
12 tháng
606
Tafluprost
66.640.000
66.640.000
0
12 tháng
607
Tamsulosin hydroclorid
1.740.000.000
1.740.000.000
0
12 tháng
608
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
1.724.277.600
1.724.277.600
0
12 tháng
609
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
565.711.200
565.711.200
0
12 tháng
610
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
256.750.000
256.750.000
0
12 tháng
611
Telmisartan
169.680.000
169.680.000
0
12 tháng
612
Tenofovir alafenamide
44.115.000
44.115.000
0
12 tháng
613
Terbinafin (hydroclorid)
163.500.000
163.500.000
0
12 tháng
614
Terbinafin hydroclorid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
615
Terlipressin
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
616
Terlipressin
1.489.740.000
1.489.740.000
0
12 tháng
617
Tetracain hydroclorid
6.006.000
6.006.000
0
12 tháng
618
Tetracyclin (hydroclorid)
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
619
Tetracyclin (hydroclorid)
66.400.000
66.400.000
0
12 tháng
620
Tianeptin
843.700.000
843.700.000
0
12 tháng
621
Ticagrelor
95.238.000
95.238.000
0
12 tháng
622
Timolol
16.880.000
16.880.000
0
12 tháng
623
Tinidazol
16.068.000
16.068.000
0
12 tháng
624
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
625
Tocilizumab
2.180.093.580
2.180.093.580
0
12 tháng
626
Tofisopam
1.360.000.000
1.360.000.000
0
12 tháng
627
Tolperison hydroclorid
20.064.000
20.064.000
0
12 tháng
628
Tolvaptan
158.760.000
158.760.000
0
12 tháng
629
Tyrothricin
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
630
Thiamazol
134.460.000
134.460.000
0
12 tháng
631
Thiamazol
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
632
Thiamazol
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
633
Thioctic acid
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
634
Thioctic acid
144.500.000
144.500.000
0
12 tháng
635
Tramadol hydroclorid
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
636
Tranexamic acid
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
637
Tranexamic acid
16.950.000
16.950.000
0
12 tháng
638
Trastuzumab
1.357.545.000
1.357.545.000
0
12 tháng
639
Trastuzumab
10.647.000.000
10.647.000.000
0
12 tháng
640
Trastuzumab
111.620.904
111.620.904
0
12 tháng
641
Trastuzumab
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
642
Travoprost
252.300.000
252.300.000
0
12 tháng
643
Travoprost + Timolol
58.598.400
58.598.400
0
12 tháng
644
Tretinoin + Erythromycin
90.400.000
90.400.000
0
12 tháng
645
Trihexyphenidyl hydroclorid
17.080.000
17.080.000
0
12 tháng
646
Trimebutin maleat
802.300.000
802.300.000
0
12 tháng
647
Triptorelin
769.999.900
769.999.900
0
12 tháng
648
Triptorelin
2.147.879.160
2.147.879.160
0
12 tháng
649
Trolamin
17.010.000
17.010.000
0
12 tháng
650
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
10.125.000
10.125.000
0
12 tháng
651
Ustekinumab
470.887.824
470.887.824
0
12 tháng
652
Ustekinumab
269.590.164
269.590.164
0
12 tháng
653
Valganciclovir
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
654
Valproat natri
108.712.000
108.712.000
0
12 tháng
655
Valsartan
1.562.400.000
1.562.400.000
0
12 tháng
656
Vancomycin
708.792.000
708.792.000
0
12 tháng
657
Vancomycin
1.193.940.000
1.193.940.000
0
12 tháng
658
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
2.489.700.000
2.489.700.000
0
12 tháng
659
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
10.773.000.000
10.773.000.000
0
12 tháng
660
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
1.848.000.000
1.848.000.000
0
12 tháng
661
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
881.600.000
881.600.000
0
12 tháng
662
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
210.470.400
210.470.400
0
12 tháng
663
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút
1.401.438.000
1.401.438.000
0
12 tháng
664
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút
321.192.000
321.192.000
0
12 tháng
665
Vắc xin phòng Thủy đậu
697.756.000
697.756.000
0
12 tháng
666
Vắc xin phòng Thủy đậu
764.000.000
764.000.000
0
12 tháng
667
Vắc xin phòng Thương hàn
33.215.000
33.215.000
0
12 tháng
668
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
301.920.000
301.920.000
0
12 tháng
669
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
2.572.500.000
2.572.500.000
0
12 tháng
670
Vắc xin phòng Viêm gan A
130.898.400
130.898.400
0
12 tháng
671
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
469.900.000
469.900.000
0
12 tháng
672
Vắc xin phòng Viêm gan B
84.105.000
84.105.000
0
12 tháng
673
Vắc xin phòng Viêm gan B
403.200.000
403.200.000
0
12 tháng
674
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
23.856.000
23.856.000
0
12 tháng
675
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
834.261.600
834.261.600
0
12 tháng
676
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
434.512.000
434.512.000
0
12 tháng
677
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
678
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
83.765.400
83.765.400
0
12 tháng
679
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
519.120.000
519.120.000
0
12 tháng
680
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
2.073.600.000
2.073.600.000
0
12 tháng
681
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
165.375.000
165.375.000
0
12 tháng
682
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
897.000.000
897.000.000
0
12 tháng
683
Venlafaxin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
684
Verapamil hydroclorid
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
685
Verapamil
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
686
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
687
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
3.510.000.000
3.510.000.000
0
12 tháng
688
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
139.110.000
139.110.000
0
12 tháng
689
Vinorelbin
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
690
Vinorelbin
246.000.000
246.000.000
0
12 tháng
691
Vitamin A
33.075.000
33.075.000
0
12 tháng
692
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
2.260.944.000
2.260.944.000
0
12 tháng
693
Vitamin A + D3
6.720.000
6.720.000
0
12 tháng
694
Vitamin B1
3.080.000
3.080.000
0
12 tháng
695
Vitamin B1 + B6 + B12
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
696
Vitamin B1 + B6 + B12
846.720.000
846.720.000
0
12 tháng
697
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
308.880.000
308.880.000
0
12 tháng
698
Vitamin C
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
699
Vitamin C
2.772.000
2.772.000
0
12 tháng
700
Vitamin D2
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
701
Vitamin E
564.000.000
564.000.000
0
12 tháng
702
Vitamin PP
28.900.000
28.900.000
0
12 tháng
703
Voriconazol
262.500.000
262.500.000
0
12 tháng
704
Voriconazol
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
705
Zoledronic acid
37.350.000
37.350.000
0
12 tháng
706
Zoledronic acid
110.200.000
110.200.000
0
12 tháng
707
Zoledronic acid
1.892.000.000
1.892.000.000
0
12 tháng
708
Zopiclon
1.094.800.000
1.094.800.000
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Nhân dân Gia Định như sau:

  • Có quan hệ với 903 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 15,54 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 79,71%, Xây lắp 1,45%, Tư vấn 0,72%, Phi tư vấn 18,12%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 9.122.458.742.667 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 7.102.560.173.283 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 22,14%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 163

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây