|
1
|
PP2600160095
|
Mũi khoan răng Neoniti A1 n20/.06 L21mm (5 mũi/vỉ)-Code: NXA0100502005
|
5.250.000
|
|
60 ngày
|
|
2
|
PP2600160096
|
Chổi đánh bóng( Polish brush)
|
155.000
|
|
60 ngày
|
|
3
|
PP2600160097
|
Xi măng hàn, gắn răng: GC GOLD LABEL 1 LUTING & LINING CEMENT (Mini pack 15g powder,8ml liquid)
|
1.360.000
|
|
60 ngày
|
|
4
|
PP2600160098
|
Mũi khoan răng Neoniti A1 n20/.06 L25mm (5 mũi/vỉ)-Code: NXA0100501005
|
5.250.000
|
|
60 ngày
|
|
5
|
PP2600160099
|
Mũi khoan răng Neoniti GPS n15/.03 L21mm (5 mũi/vỉ) - Code: NXA0100702005
|
5.250.000
|
|
60 ngày
|
|
6
|
PP2600160100
|
Vật liệu soi mòn men răng: SPIDENT
Fine Etch 37-5, Gói 3 tuýpx5ml (kèm
đầu bơm). HSX: Spident Co., LTD. Mới
100%
|
540.000
|
|
60 ngày
|
|
7
|
PP2600160101
|
Vật liệu lấy dấu răng dùng trong nha khoa ( New Algistar normal 500g )
|
990.000
|
|
60 ngày
|
|
8
|
PP2600160102
|
Chổi quét keo (Tăm bông chấm keo nha khoa) màu xanh (100 cái/ lọ)
|
55.000
|
|
60 ngày
|
|
9
|
PP2600160103
|
Vật liệu hàn răng LLIS EA3 - SYRINGE 4 GR
|
1.170.000
|
|
60 ngày
|
|
10
|
PP2600160104
|
7032A3 composite Lỏng 3M TM Filtek TM Sup Flow, 2gx2 ống, màu A3
|
3.600.000
|
|
60 ngày
|
|
11
|
PP2600160105
|
Côn gutta percha dùng để trám bít ống tủy răng sau khi điều trị, độ thuôn 4%,6%
|
3.200.000
|
|
60 ngày
|
|
12
|
PP2600160106
|
Xi măng trám bít ống tủy răng cortisomol SP Kit
|
1.820.000
|
|
60 ngày
|
|
13
|
PP2600160107
|
Dây cung Niti 1622 Lower (4297-954)/Nitinol SE 016x022 L Ovoid
|
750.000
|
|
60 ngày
|
|
14
|
PP2600160108
|
Enhance Finishing System Point Refill Package (30)
|
1.100.000
|
|
60 ngày
|
|
15
|
PP2600160109
|
Dung dịch dùng với vật liệu trám răng oxide kẽm/Eugenol 30ml
|
900.000
|
|
60 ngày
|
|
16
|
PP2600160110
|
Fuji 9 -15g - vật liệu hàn răng -GC Gold Label HS Posterior Extra 1-1 Pkg A3(1 hộp 15g Powder, 8g Liquid)
|
18.900.000
|
|
60 ngày
|
|
17
|
PP2600160111
|
Articulating paper (10 Xấp/ hộp)-Giấy lấy dấu răng
|
350.000
|
|
60 ngày
|
|
18
|
PP2600160112
|
Mũi khoan nha khoa TUNGSTEN CARBIDE DENTAL BURS. Code: 500.104.408.297.016
|
14.000.000
|
|
60 ngày
|
|
19
|
PP2600160113
|
Côn gutta percha dùng để trám bít ống tủy răng sau khi điều trị, độ thuôn 2%
|
525.000
|
|
60 ngày
|
|
20
|
PP2600160114
|
Mũi Khoan Răng Kim Cương Dia Burs (5 Cái/vỉ )
|
5.200.000
|
|
60 ngày
|
|
21
|
PP2600160115
|
Trâm gai Short Barded Broaches
|
7.680.000
|
|
60 ngày
|
|
22
|
PP2600160116
|
Mũi khoan răng Neoniti GPS n15/.03 L21mm (5 mũi/vỉ) - Code: NXA0100702005
|
5.250.000
|
|
60 ngày
|
|
23
|
PP2600160117
|
Mũi khoan răng Neoniti GPS n15/.03 L25mm (5 mũi/vỉ) - Code: NXA0100702005
|
5.250.000
|
|
60 ngày
|
|
24
|
PP2600160118
|
Mũi khoan răng Neoniti A1 n20/.06 L21mm (5 mũi/vỉ)-Code: NXA0100502005
|
5.250.000
|
|
60 ngày
|
|
25
|
PP2600160119
|
Mũi khoan răng Neoniti C1 n25/.12 L15mm (5 mũi/vỉ)- Code: NXA0100201005
|
3.500.000
|
|
60 ngày
|
|
26
|
PP2600160120
|
Vật liệu làm khuôn răng nha khoa Planet Yellow
|
660.000
|
|
60 ngày
|
|
27
|
PP2600160121
|
Vật liệu trám tạm dùng trong nha khoa, Chủng loại: Caviton 30g, White, Mã: 000286, Lọ 30g. Mới 100%
|
3.800.000
|
|
60 ngày
|
|
28
|
PP2600160122
|
Chất hàn ống tủy, Chủng loại: DIA-ROOT BIO SEALER
|
3.600.000
|
|
60 ngày
|
|
29
|
PP2600160123
|
Nong, dũa các loại số 8
|
13.200.000
|
|
60 ngày
|
|
30
|
PP2600160124
|
Nong, dũa các loại số 10-80
|
12.000.000
|
|
60 ngày
|
|
31
|
PP2600160125
|
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần dùng trong nha khoa Sirio Dental Needles (FA 27G X 21 Sterile). (100 cái/hộp)
|
700.000
|
|
60 ngày
|
|
32
|
PP2600160126
|
Paste làm sạch bề mặt răng Alpha-Pro
Prophylaxis Paste. Coarse Mint, Jar Of 200
Cups W/Ring. Item Code: 560-1204-002
|
1.100.000
|
|
60 ngày
|
|
33
|
PP2600160127
|
Ống hút nước bọt (100 cái/gói)
|
380.000
|
|
60 ngày
|
|
34
|
PP2600160128
|
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy paste Carriers
|
600.000
|
|
60 ngày
|
|
35
|
PP2600160129
|
5149-1 Ultracal XS Vật liệu trám răng dùng trong nha khoa 10 vỉ (1 ống 1.2 ml + 2 đầu tip/vỉ)/hộp nhà sx: Ultradent Products Inc
|
2.100.000
|
|
60 ngày
|
|
36
|
PP2600160130
|
Bóng đèn máy sinh hóa BS480
|
4.750.000
|
|
60 ngày
|