Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500620067
|
HOÁ CHẤT MÁY AU - BECKMAN COULTER 480
|
460.852.000
|
12 tháng
|
|
|
2
|
PP2500620068
|
HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTACα
|
368.000.000
|
12 tháng
|
|
|
3
|
PP2500620069
|
HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC G
|
153.400.000
|
12 tháng
|
|
|
4
|
PP2500620070
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu
|
40.800.000
|
12 tháng
|
|
|
5
|
PP2500620071
|
Bộ thuốc thử định nhóm máu
|
8.280.000
|
12 tháng
|
|
|
6
|
PP2500620072
|
Que thử đường huyết
|
14.800.000
|
12 tháng
|
|
|
7
|
PP2500620073
|
Test HbsAg
|
48.000.000
|
12 tháng
|
|
|
8
|
PP2500620074
|
Test Ma túy 5 trong 1
|
280.000.000
|
12 tháng
|
|
|
9
|
PP2500620075
|
Test Nước tiểu 11 thông số
|
16.500.000
|
12 tháng
|
|
|
10
|
PP2500620076
|
Test Nước tiểu 14 thông số
|
8.250.000
|
12 tháng
|
|
|
11
|
PP2500620077
|
Test Dengue NS1
|
315.000.000
|
12 tháng
|
|
|
12
|
PP2500620078
|
Test HIV
|
24.750.000
|
12 tháng
|
|
|
13
|
PP2500620079
|
Test HEV IgG/IgM
|
17.000.000
|
12 tháng
|
|
|
14
|
PP2500620080
|
Test HAV IgM
|
30.000.000
|
12 tháng
|
|
|
15
|
PP2500620081
|
Test HCV
|
12.750.000
|
12 tháng
|
|
|
16
|
PP2500620082
|
H.Pylori
|
5.040.000
|
12 tháng
|
|
|
17
|
PP2500620083
|
Kéo thẳng tù 16cm
|
450.000
|
12 tháng
|
|
|
18
|
PP2500620084
|
Kéo thẳng nhọn 10cm
|
760.000
|
12 tháng
|
|
|
19
|
PP2500620085
|
Kìm kẹp kim 16cm
|
1.260.000
|
12 tháng
|
|
|
20
|
PP2500620086
|
Panh thẳng không mấu 14cm
|
790.000
|
12 tháng
|
|
|
21
|
PP2500620087
|
Panh cong không mấu 14cm
|
790.000
|
12 tháng
|
|
|
22
|
PP2500620088
|
Phẫu tích thẳng có mấu 20cm
|
510.000
|
12 tháng
|
|
|
23
|
PP2500620089
|
Phẫu tích thẳng không mấu 20cm
|
850.000
|
12 tháng
|
|
|
24
|
PP2500620090
|
Huyết áp cơ ( có tem kiểm định)
|
13.500.000
|
12 tháng
|
|
|
25
|
PP2500620091
|
Huyết áp điện tử
|
4.700.000
|
12 tháng
|
|
|
26
|
PP2500620092
|
Ống nghe
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
|
27
|
PP2500620093
|
Cân sức khỏe có thước đo 120kg
|
5.400.000
|
12 tháng
|
|
|
28
|
PP2500620094
|
Cọc truyền dịch
|
3.850.000
|
12 tháng
|
|
|
29
|
PP2500620095
|
Hộp đựng dụng cụ
|
2.425.000
|
12 tháng
|
|
|
30
|
PP2500620096
|
Chén chum inox y tế
|
580.000
|
12 tháng
|
|
|
31
|
PP2500620097
|
Khay quả đậu 25.5x11x4.5cm
|
580.000
|
12 tháng
|
|
|
32
|
PP2500620098
|
Khay quả đậu 21x11x3.5cm
|
300.000
|
12 tháng
|
|
|
33
|
PP2500620099
|
Máy đo SPO2
|
4.200.000
|
12 tháng
|
|
|
34
|
PP2500620100
|
Nhiệt kế, ẩm kế tự ghi
|
30.852.000
|
12 tháng
|
|
|
35
|
PP2500620101
|
Băng cuộn
|
6.750.000
|
12 tháng
|
|
|
36
|
PP2500620102
|
Băng keo lụa
|
28.000.000
|
12 tháng
|
|
|
37
|
PP2500620103
|
Băng thun 3 móc
|
8.160.000
|
12 tháng
|
|
|
38
|
PP2500620104
|
Bông hút y tế
|
20.800.000
|
12 tháng
|
|
|
39
|
PP2500620105
|
Bông hút y tế
|
24.750.000
|
12 tháng
|
|
|
40
|
PP2500620106
|
Gạc cầu sản khoa vô trùng
|
4.080.000
|
12 tháng
|
|
|
41
|
PP2500620107
|
Gạc meche phẫu thuật
|
540.000
|
12 tháng
|
|
|
42
|
PP2500620108
|
Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12 lớp vô trùng
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
|
43
|
PP2500620109
|
Bông gạc đắp vết thương 8 x 20cm vô trùng
|
5.760.000
|
12 tháng
|
|
|
44
|
PP2500620110
|
Gạc phẫu thuật 8cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
|
3.925.000
|
12 tháng
|
|
|
45
|
PP2500620111
|
Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G x 1
|
29.250.000
|
12 tháng
|
|
|
46
|
PP2500620112
|
Bơm kim tiêm tự khóa 0,1ml kèm kim 27G x 3/8''
|
16.000.000
|
12 tháng
|
|
|
47
|
PP2500620113
|
Bơm tiêm nhựa 1 ml
|
880.000
|
12 tháng
|
|
|
48
|
PP2500620114
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
95.000.000
|
12 tháng
|
|
|
49
|
PP2500620115
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
1.350.000
|
12 tháng
|
|
|
50
|
PP2500620116
|
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml,
|
4.700.000
|
12 tháng
|
|
|
51
|
PP2500620117
|
Bơm tiêm nhựa 50ml
|
132.500
|
12 tháng
|
|
|
52
|
PP2500620118
|
Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn
|
265.000
|
12 tháng
|
|
|
53
|
PP2500620119
|
Chỉ Silk 2/0 không kim
|
5.040.000
|
12 tháng
|
|
|
54
|
PP2500620120
|
Chỉ Silk 2/0
|
43.000.000
|
12 tháng
|
|
|
55
|
PP2500620121
|
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0
|
34.440.000
|
12 tháng
|
|
|
56
|
PP2500620122
|
Chỉ Silk 5/0
|
18.720.000
|
12 tháng
|
|
|
57
|
PP2500620123
|
Chỉ polyamide 2/0
|
2.040.000
|
12 tháng
|
|
|
58
|
PP2500620124
|
Chỉ polyamide 4/0
|
2.040.000
|
12 tháng
|
|
|
59
|
PP2500620125
|
Chỉ Vicryl số 1
|
10.080.000
|
12 tháng
|
|
|
60
|
PP2500620126
|
Bột bó
|
8.160.000
|
12 tháng
|
|
|
61
|
PP2500620127
|
Kim luồn mạch máu số 20G
|
13.800.000
|
12 tháng
|
|
|
62
|
PP2500620128
|
Kim luồn mạch máu số 24G
|
25.200.000
|
12 tháng
|
|
|
63
|
PP2500620129
|
Kim luồn mạch máu số 26G
|
3.900.000
|
12 tháng
|
|
|
64
|
PP2500620130
|
Kim luồn mạch máu 18 G
|
345.000
|
12 tháng
|
|
|
65
|
PP2500620131
|
Dao mổ số 20
|
550.000
|
12 tháng
|
|
|
66
|
PP2500620132
|
Dây hút nhớt có nắp các số
|
470.000
|
12 tháng
|
|
|
67
|
PP2500620133
|
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
|
6.700.000
|
12 tháng
|
|
|
68
|
PP2500620134
|
Mask thở Oxy có túi các cỡ
|
2.300.000
|
12 tháng
|
|
|
69
|
PP2500620135
|
Mask thở Oxy các cỡ
|
435.000
|
12 tháng
|
|
|
70
|
PP2500620136
|
Dây truyền dịch
|
34.650.000
|
12 tháng
|
|
|
71
|
PP2500620137
|
Đè lưỡi gỗ
|
9.600.000
|
12 tháng
|
|
|
72
|
PP2500620138
|
Film X-quang KTS 20cm x 25cm
|
147.000.000
|
12 tháng
|
|
|
73
|
PP2500620139
|
Film X-quang KTS 25cm x30cm
|
29.600.000
|
12 tháng
|
|
|
74
|
PP2500620140
|
Gel siêu âm
|
1.250.000
|
12 tháng
|
|
|
75
|
PP2500620141
|
Gel điện tim
|
190.000
|
12 tháng
|
|
|
76
|
PP2500620142
|
Giấy điện tim 3 cần
|
2.400.000
|
12 tháng
|
|
|
77
|
PP2500620143
|
Giấy siêu âm
|
9.890.000
|
12 tháng
|
|
|
78
|
PP2500620144
|
Kẹp rốn sơ sinh
|
1.700.000
|
12 tháng
|
|
|
79
|
PP2500620145
|
Ống thổi nồng độ cồn
|
27.300.000
|
12 tháng
|
|
|
80
|
PP2500620146
|
Khẩu trang y tế 4 lớp
|
10.500.000
|
12 tháng
|
|
|
81
|
PP2500620147
|
Mũ phẫu thuật
|
3.390.000
|
12 tháng
|
|
|
82
|
PP2500620148
|
Kim khâu da, khâu cơ các cỡ
|
750.000
|
12 tháng
|
|
|
83
|
PP2500620149
|
Kim châm cứu
|
37.800.000
|
12 tháng
|
|
|
84
|
PP2500620150
|
Kim chọc dò tủy sống số 27
|
760.000
|
12 tháng
|
|
|
85
|
PP2500620151
|
Kim chọc dò tủy sống số 25
|
950.000
|
12 tháng
|
|
|
86
|
PP2500620152
|
Kim gây tê dám rối thần kinh 22G
|
10.750.000
|
12 tháng
|
|
|
87
|
PP2500620153
|
Kim nha khoa (Kim ngắn) 27G.
|
1.750.000
|
12 tháng
|
|
|
88
|
PP2500620154
|
Kim tiêm số 18
|
1.600.000
|
12 tháng
|
|
|
89
|
PP2500620155
|
Túi nước tiểu
|
1.740.000
|
12 tháng
|
|
|
90
|
PP2500620156
|
Ống đặt nội khí quản có bóng
|
480.000
|
12 tháng
|
|
|
91
|
PP2500620157
|
Ống đặt nội khí quản không bóng
|
150.000
|
12 tháng
|
|
|
92
|
PP2500620158
|
Điện cực
|
480.000
|
12 tháng
|
|
|
93
|
PP2500620159
|
Đinh Kirschner nhọn 2 đầu
|
390.000
|
12 tháng
|
|
|
94
|
PP2500620160
|
Chỉ thép số 0.7
|
925.000
|
12 tháng
|
|
|
95
|
PP2500620161
|
Cốc đựng đờm
|
11.500.000
|
12 tháng
|
|
|
96
|
PP2500620162
|
Gạc vaselin đắp bỏng
|
875.000
|
12 tháng
|
|
|
97
|
PP2500620163
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
2.800.000
|
12 tháng
|
|
|
98
|
PP2500620164
|
Bóng đèn gù
|
1.950.000
|
12 tháng
|
|
|
99
|
PP2500620165
|
Bóng đèn hồng ngoại
|
850.000
|
12 tháng
|
|
|
100
|
PP2500620166
|
Bóng đèn máy AU - BECKMAN COULTER 480
|
24.750.000
|
12 tháng
|
|
|
101
|
PP2500620167
|
Bàn chải chà tay phẫu thuật
|
1.520.000
|
12 tháng
|
|
|
102
|
PP2500620168
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
|
198.000.000
|
12 tháng
|
|
|
103
|
PP2500620169
|
Găng tay chưa tiệt trùng
|
261.000.000
|
12 tháng
|
|
|
104
|
PP2500620170
|
Găng tay sản khoa đã tiệt trùng
|
22.200.000
|
12 tháng
|
|
|
105
|
PP2500620171
|
Ống Sonde dạ dày
|
1.400.000
|
12 tháng
|
|
|
106
|
PP2500620172
|
Ống Sonde tiểu Nelaton các cỡ, các số
|
1.920.000
|
12 tháng
|
|
|
107
|
PP2500620173
|
Sonde Foley 2 nhánh các cỡ
|
3.000.000
|
12 tháng
|
|
|
108
|
PP2500620174
|
Mặt nạ xông khí dung trẻ em
|
1.700.000
|
12 tháng
|
|
|
109
|
PP2500620175
|
Mặt nạ xông khí dung người lớn
|
1.700.000
|
12 tháng
|
|
|
110
|
PP2500620176
|
Lam kính
|
630.000
|
12 tháng
|
|
|
111
|
PP2500620177
|
Lam kính đầu mờ
|
460.000
|
12 tháng
|
|
|
112
|
PP2500620178
|
Kim chích máu
|
368.000
|
12 tháng
|
|
|
113
|
PP2500620179
|
Ống nghiệm chống đông EDTA nắp nhựa
|
31.200.000
|
12 tháng
|
|
|
114
|
PP2500620180
|
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp
|
14.700.000
|
12 tháng
|
|
|
115
|
PP2500620181
|
Nẹp xương đùi dài
|
11.000.000
|
12 tháng
|
|
|
116
|
PP2500620182
|
Nẹp xương cẳng chân
|
23.300.000
|
12 tháng
|
|
|
117
|
PP2500620183
|
Nẹp xương cẳng tay
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
|
118
|
PP2500620184
|
Nẹp cổ cứng
|
950.000
|
12 tháng
|
|
|
119
|
PP2500620185
|
Khóa ba chạc
|
650.000
|
12 tháng
|
|
|
120
|
PP2500620186
|
Cây nong đặt nội khí quản khó Bougie
|
5.500.000
|
12 tháng
|
|
|
121
|
PP2500620187
|
Bình hủy kim tiêm y tế nhựa
|
9.200.000
|
12 tháng
|
|
|
122
|
PP2500620188
|
Hộp an toàn 10 lít hộp đựng vật sắt nhọn bằng giấy
|
27.750.000
|
12 tháng
|
|
|
123
|
PP2500620189
|
Lọ đựng mẫu nắp đỏ , có nhãn 55 ml
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
|
124
|
PP2500620190
|
Cáp điện tim 3 cần
|
8.400.000
|
12 tháng
|
|
|
125
|
PP2500620191
|
Cáp điện tim 3 cần
|
5.055.000
|
12 tháng
|
|
|
126
|
PP2500620192
|
Bì đưng rác thải y tế
|
78.000.000
|
12 tháng
|
|
|
127
|
PP2500620193
|
Tấm lót sản khoa
|
4.750.000
|
12 tháng
|
|
|
128
|
PP2500620194
|
Nước cất
|
250.000
|
12 tháng
|
|
|
129
|
PP2500620195
|
Giêm sa mẹ
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
|
130
|
PP2500620196
|
Dầu bạch Hương
|
2.500.000
|
12 tháng
|
|
|
131
|
PP2500620197
|
Bộ thuốc nhuộm lao bộ 3 chai 100ml ( Dùng cho xét nghiệm soi nhuộm Ziehl Neelsen, thành phần gồm có Carbon Fushin, Alcohol acid, Methylen Blue)
|
2.900.000
|
12 tháng
|
|
|
132
|
PP2500620198
|
Viên sát khuẩn
|
24.000.000
|
12 tháng
|
|
|
133
|
PP2500620199
|
Cồn 70 độ
|
3.420.000
|
12 tháng
|
|
|
134
|
PP2500620200
|
Dung dịch sát khuẩn nhanh
|
23.400.000
|
12 tháng
|
|
|
135
|
PP2500620201
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
4.900.000
|
12 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Tranh cãi biến kẻ ngu xuẩn và người sáng suốt thành giống như nhau – và kẻ ngu xuẩn biết điều đó. "
Oliver Wendell Holmes Sr.