Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400146489
|
24N2.001
|
Acid amin*
|
2
|
10%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
20.000
|
139.000
|
2.780.000.000
|
6.000
|
834.000.000
|
|
|
2
|
PP2400146490
|
24N1.001
|
Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)
|
1
|
8%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
3.000
|
135.000
|
405.000.000
|
900
|
121.500.000
|
|
|
3
|
PP2400146491
|
24N2.002
|
Acid Amin+ Glucose + Lipid + điện giải (*)
|
2
|
(11,3+ 11+ 20)%/960ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
1.500
|
614.250
|
921.375.000
|
450
|
276.412.500
|
|
|
4
|
PP2400146492
|
24N5.001
|
Afatinib dimaleate
|
5
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
399.000
|
598.500.000
|
450
|
179.550.000
|
|
|
5
|
PP2400146493
|
24N5.002
|
Afatinib dimaleate
|
5
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
399.000
|
199.500.000
|
150
|
59.850.000
|
|
|
6
|
PP2400146494
|
24N5.003
|
Afatinib dimaleate
|
5
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
399.000
|
399.000.000
|
300
|
119.700.000
|
|
|
7
|
PP2400146495
|
24N1.002
|
Albumin
|
1
|
20%, 50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ
|
20.000
|
919.679
|
18.393.580.000
|
6.000
|
5.518.074.000
|
|
|
8
|
PP2400146496
|
24N2.003
|
Alverin citrat + simethicon
|
2
|
(60+300)mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.500
|
125.000.000
|
15.000
|
37.500.000
|
|
|
9
|
PP2400146497
|
24N4.001
|
Ampicilin + Sulbactam
|
4
|
2g+1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
6.000
|
54.980
|
329.880.000
|
1.800
|
98.964.000
|
|
|
10
|
PP2400146498
|
24N1.003
|
Anastrozol
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800
|
7.014
|
5.611.200
|
240
|
1.683.360
|
|
|
11
|
PP2400146499
|
24N1.004
|
Anidulafungin
|
1
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
77
|
3.830.400
|
294.940.800
|
23
|
88.099.200
|
|
|
12
|
PP2400146500
|
24N1.005
|
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin
|
1
|
20mg/ml x 5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
50
|
15.920.000
|
796.000.000
|
15
|
238.800.000
|
|
|
13
|
PP2400146501
|
24N1.006
|
Betamethason
|
1
|
4mg/ 2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.000
|
57.750
|
173.250.000
|
900
|
51.975.000
|
|
|
14
|
PP2400146502
|
24N2.004
|
Bisoprolol
|
2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
800
|
192.000.000
|
72.000
|
57.600.000
|
|
|
15
|
PP2400146503
|
24N3.001
|
Bisoprolol
|
3
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
384
|
46.080.000
|
36.000
|
13.824.000
|
|
|
16
|
PP2400146504
|
24N3.002
|
Bisoprolol
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
550
|
27.500.000
|
15.000
|
8.250.000
|
|
|
17
|
PP2400146505
|
24N1.007
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
|
1
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình
|
50
|
948.680
|
47.434.000
|
15
|
14.230.200
|
|
|
18
|
PP2400146506
|
24N2.005
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
2
|
67 mg + 101 mg + 68mg + 86 mg + 59 mg +105 mg + 53 mg +23 mg + 38mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
12.000
|
60.000.000
|
1.500
|
18.000.000
|
|
|
19
|
PP2400146507
|
24N1.008
|
Carbomer
|
1
|
0,2% (2mg/g)
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
200
|
70.455
|
14.091.000
|
60
|
4.227.300
|
|
|
20
|
PP2400146508
|
24N4.002
|
Cefalothin
|
4
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
12.000
|
70.000
|
840.000.000
|
3.600
|
252.000.000
|
|
|
21
|
PP2400146509
|
24N1.009
|
Cefixim
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
30.000
|
30.000.000
|
300
|
9.000.000
|
|
|
22
|
PP2400146510
|
24N1.010
|
Cefoperazon
|
1
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
5.000
|
54.000
|
270.000.000
|
1.500
|
81.000.000
|
|
|
23
|
PP2400146511
|
24N2.006
|
Cefoperazon+sulbactam
|
2
|
(2000+ 1000)mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
15.000
|
145.000
|
2.175.000.000
|
4.500
|
652.500.000
|
|
|
24
|
PP2400146512
|
24N4.003
|
Cefoperazon+sulbactam
|
4
|
(1000+ 1000)mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
17.000
|
59.000
|
1.003.000.000
|
5.100
|
300.900.000
|
|
|
25
|
PP2400146513
|
24N1.011
|
Cefoxitin
|
1
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
12.000
|
125.000
|
1.500.000.000
|
3.600
|
450.000.000
|
|
|
26
|
PP2400146514
|
24N2.007
|
Cefoxitin
|
2
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
12.000
|
69.000
|
828.000.000
|
3.600
|
248.400.000
|
|
|
27
|
PP2400146515
|
24N1.012
|
Ceftaroline fosamil
|
1
|
600mg/300ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
160
|
596.000
|
95.360.000
|
48
|
28.608.000
|
|
|
28
|
PP2400146516
|
24N2.008
|
Ceftizoxim
|
2
|
2g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
6.000
|
112.000
|
672.000.000
|
1.800
|
201.600.000
|
|
|
29
|
PP2400146517
|
24N1.013
|
Cefuroxim
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
7.810
|
562.320.000
|
21.600
|
168.696.000
|
|
|
30
|
PP2400146518
|
24N2.009
|
Cefuroxim
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
5.980
|
143.520.000
|
7.200
|
43.056.000
|
|
|
31
|
PP2400146519
|
24N2.010
|
Celecoxib
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
830
|
16.600.000
|
6.000
|
4.980.000
|
|
|
32
|
PP2400146520
|
24N4.027
|
Cinnarizin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
80
|
6.400.000
|
24.000
|
1.920.000
|
|
|
33
|
PP2400146521
|
24N1.014
|
Ciprofloxacin
|
1
|
400mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
12.000
|
51.030
|
612.360.000
|
3.600
|
183.708.000
|
|
|
34
|
PP2400146522
|
24N2.011
|
Ciprofloxacin
|
2
|
400mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
24.000
|
51.030
|
1.224.720.000
|
7.200
|
367.416.000
|
|
|
35
|
PP2400146523
|
24N2.012
|
Cisplatin
|
2
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
600
|
176.000
|
105.600.000
|
180
|
31.680.000
|
|
|
36
|
PP2400146524
|
24N2.013
|
Cisplatin
|
2
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
300
|
65.000
|
19.500.000
|
90
|
5.850.000
|
|
|
37
|
PP2400146525
|
24N4.004
|
Cisplatin
|
4
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
300
|
68.754
|
20.626.200
|
90
|
6.187.860
|
|
|
38
|
PP2400146526
|
24N3.003
|
Clopidogrel
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
828
|
198.720.000
|
72.000
|
59.616.000
|
|
|
39
|
PP2400146527
|
24N2.014
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
|
2
|
5mg + 3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.390
|
87.800.000
|
6.000
|
26.340.000
|
|
|
40
|
PP2400146528
|
24N1.015
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
|
1
|
(10+2,66)mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.000
|
56.700
|
283.500.000
|
1.500
|
85.050.000
|
|
|
41
|
PP2400146529
|
24N1.016
|
Dapagliflozin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
19.000
|
285.000.000
|
4.500
|
85.500.000
|
|
|
42
|
PP2400146530
|
24N1.017
|
Dapagliflozin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
19.000
|
665.000.000
|
10.500
|
199.500.000
|
|
|
43
|
PP2400146531
|
24N4.028
|
Deferasirox
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
12.600
|
37.800.000
|
900
|
11.340.000
|
|
|
44
|
PP2400146532
|
24N1.018
|
Diazepam
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.500
|
8.800
|
22.000.000
|
750
|
6.600.000
|
|
|
45
|
PP2400146533
|
24N4.029
|
Diazepam
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.500
|
5.250
|
13.125.000
|
750
|
3.937.500
|
|
|
46
|
PP2400146534
|
24N4.030
|
Digoxin
|
4
|
0.5mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.000
|
16.000
|
32.000.000
|
600
|
9.600.000
|
|
|
47
|
PP2400146535
|
24N4.031
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
650
|
32.500.000
|
15.000
|
9.750.000
|
|
|
48
|
PP2400146536
|
24N4.005
|
Dioctahedral smectit
|
4
|
3000mg/4g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
3.700
|
44.400.000
|
3.600
|
13.320.000
|
|
|
49
|
PP2400146537
|
24N4.006
|
Diosmectit
|
4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
1.150
|
13.800.000
|
3.600
|
4.140.000
|
|
|
50
|
PP2400146538
|
24N1.019
|
Diosmectit
|
1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
36.000
|
3.753
|
135.108.000
|
10.800
|
40.532.400
|
|
|
51
|
PP2400146539
|
24N1.020
|
Diosmin + hesperidin
|
1
|
(900+100)mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
7.694
|
153.880.000
|
6.000
|
46.164.000
|
|
|
52
|
PP2400146540
|
24N1.021
|
Docetaxel
|
1
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
24
|
313.890
|
7.533.360
|
7
|
2.197.230
|
|
|
53
|
PP2400146541
|
24N1.022
|
Docetaxel
|
1
|
80mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
24
|
669.000
|
16.056.000
|
7
|
4.683.000
|
|
|
54
|
PP2400146542
|
24N2.015
|
Doripenem*
|
2
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
3.000
|
749.700
|
2.249.100.000
|
900
|
674.730.000
|
|
|
55
|
PP2400146543
|
24N4.032
|
Dutasterid
|
4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.200
|
72.000.000
|
3.000
|
21.600.000
|
|
|
56
|
PP2400146544
|
24N1.023
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
1
|
25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
37.267
|
55.900.500
|
450
|
16.770.150
|
|
|
57
|
PP2400146545
|
24N2.016
|
Epirubicin hydroclorid
|
2
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
400
|
315.000
|
126.000.000
|
120
|
37.800.000
|
|
|
58
|
PP2400146546
|
24N1.024
|
Erythropoietin alpha
|
1
|
4000 IU/0.4 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
4.000
|
432.740
|
1.730.960.000
|
1.200
|
519.288.000
|
|
|
59
|
PP2400146547
|
24N2.017
|
Erythropoietin alpha
|
2
|
2000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
5.000
|
184.989
|
924.945.000
|
1.500
|
277.483.500
|
|
|
60
|
PP2400146548
|
24N2.018
|
Erythropoietin alpha
|
2
|
4000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
2.000
|
250.000
|
500.000.000
|
600
|
150.000.000
|
|
|
61
|
PP2400146549
|
24N3.004
|
Esomeprazol
|
3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
6.800
|
408.000.000
|
18.000
|
122.400.000
|
|
|
62
|
PP2400146550
|
24N1.025
|
Exemestan
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800
|
28.800
|
23.040.000
|
240
|
6.912.000
|
|
|
63
|
PP2400146551
|
24N1.026
|
Fentanyl
|
1
|
50mcg/ml*2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
30.000
|
14.300
|
429.000.000
|
9.000
|
128.700.000
|
|
|
64
|
PP2400146552
|
24N5.004
|
Fentanyl
|
5
|
0.1mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
70.000
|
11.290
|
790.300.000
|
21.000
|
237.090.000
|
|
|
65
|
PP2400146553
|
24N1.027
|
Filgrastim
|
1
|
30MU
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
300
|
558.047
|
167.414.100
|
90
|
50.224.230
|
|
|
66
|
PP2400146554
|
24N4.007
|
Fluconazol
|
4
|
200mg/100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/Túi
|
2.000
|
130.000
|
260.000.000
|
600
|
78.000.000
|
|
|
67
|
PP2400146555
|
24N4.008
|
Fluconazol
|
4
|
400mg/200ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/Túi
|
2.000
|
260.000
|
520.000.000
|
600
|
156.000.000
|
|
|
68
|
PP2400146556
|
24N1.028
|
Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
|
1
|
(100mcg + 62,5mcg + 25mcg)/ liều; 30 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Hộp
|
200
|
1.068.900
|
213.780.000
|
60
|
64.134.000
|
|
|
69
|
PP2400146557
|
24N5.005
|
Foscarnet trisodium hexahydrate
|
5
|
24mg/ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
50
|
11.390.000
|
569.500.000
|
15
|
170.850.000
|
|
|
70
|
PP2400146558
|
24N4.033
|
Furosemid + Spironolacton
|
4
|
40mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.499
|
24.990.000
|
3.000
|
7.497.000
|
|
|
71
|
PP2400146559
|
24N3.005
|
Gabapentin
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
3.150
|
37.800.000
|
3.600
|
11.340.000
|
|
|
72
|
PP2400146560
|
24N4.009
|
Ganciclovir
|
4
|
500mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
200
|
729.981
|
145.996.200
|
60
|
43.798.860
|
|
|
73
|
PP2400146561
|
24N3.006
|
Glibenclamid + metformin
|
3
|
2,5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.848
|
22.176.000
|
3.600
|
6.652.800
|
|
|
74
|
PP2400146562
|
24N2.019
|
Glucosamin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.500
|
7.500.000
|
1.500
|
2.250.000
|
|
|
75
|
PP2400146563
|
24N4.010
|
Glucose
|
4
|
5%, 250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
30.000
|
7.349
|
220.470.000
|
9.000
|
66.141.000
|
|
|
76
|
PP2400146564
|
24N4.034
|
Glucose
|
4
|
20%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
20.000
|
12.600
|
252.000.000
|
6.000
|
75.600.000
|
|
|
77
|
PP2400146565
|
24N4.011
|
Glyceryl trinitrat
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.000
|
50.000
|
150.000.000
|
900
|
45.000.000
|
|
|
78
|
PP2400146566
|
24N1.029
|
Glyceryl trinitrat
|
1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
10.000
|
80.283
|
802.830.000
|
3.000
|
240.849.000
|
|
|
79
|
PP2400146567
|
24N4.035
|
Granisetron
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1.000
|
46.000
|
46.000.000
|
300
|
13.800.000
|
|
|
80
|
PP2400146568
|
24N4.012
|
Hydroxyurea
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
3.900
|
93.600.000
|
7.200
|
28.080.000
|
|
|
81
|
PP2400146569
|
24N1.030
|
Insulin glargine
|
1
|
300 đơn vị/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
415.000
|
1.245.000.000
|
900
|
373.500.000
|
|
|
82
|
PP2400146570
|
24N2.020
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
2
|
100UI/ml*10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
3.000
|
58.000
|
174.000.000
|
900
|
52.200.000
|
|
|
83
|
PP2400146571
|
24N4.013
|
Irinotecan
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
100
|
274.995
|
27.499.500
|
30
|
8.249.850
|
|
|
84
|
PP2400146572
|
24N4.014
|
Irinotecan
|
4
|
100mg/5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
250
|
549.990
|
137.497.500
|
75
|
41.249.250
|
|
|
85
|
PP2400146573
|
24N1.031
|
Kali clorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.785
|
267.750.000
|
45.000
|
80.325.000
|
|
|
86
|
PP2400146574
|
24N1.032
|
Ketamin
|
1
|
500mg/ 10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
400
|
60.800
|
24.320.000
|
120
|
7.296.000
|
|
|
87
|
PP2400146575
|
24N2.021
|
Lamivudin
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
2.180
|
13.080.000
|
1.800
|
3.924.000
|
|
|
88
|
PP2400146576
|
24N2.022
|
Lansoprazol
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.200
|
14.400.000
|
3.600
|
4.320.000
|
|
|
89
|
PP2400146577
|
24N1.033
|
Levodopa + Benserazid
|
1
|
(200+50)mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
6.300
|
378.000.000
|
18.000
|
113.400.000
|
|
|
90
|
PP2400146578
|
24N2.023
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.007
|
20.140.000
|
6.000
|
6.042.000
|
|
|
91
|
PP2400146579
|
24N1.034
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
12.000
|
14.135
|
169.620.000
|
3.600
|
50.886.000
|
|
|
92
|
PP2400146580
|
24N4.036
|
Linezolid*
|
4
|
600mg/300ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
3.000
|
204.000
|
612.000.000
|
900
|
183.600.000
|
|
|
93
|
PP2400146581
|
24N1.035
|
Lisinopril + Amlodipin
|
1
|
(10+5)mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
5.250
|
78.750.000
|
4.500
|
23.625.000
|
|
|
94
|
PP2400146582
|
24N1.036
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
1
|
5g/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.000
|
125.000
|
625.000.000
|
1.500
|
187.500.000
|
|
|
95
|
PP2400146583
|
24N4.037
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
4
|
5g/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
4.000
|
42.000
|
168.000.000
|
1.200
|
50.400.000
|
|
|
96
|
PP2400146584
|
24N3.007
|
Losartan
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.150
|
115.000.000
|
30.000
|
34.500.000
|
|
|
97
|
PP2400146585
|
24N1.037
|
Macrogol 4000
|
1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
48.000
|
4.703
|
225.744.000
|
14.400
|
67.723.200
|
|
|
98
|
PP2400146586
|
24N1.038
|
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
1
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.000
|
32.999
|
197.994.000
|
1.800
|
59.398.200
|
|
|
99
|
PP2400146587
|
24N4.015
|
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
4
|
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
28.715
|
86.145.000
|
900
|
25.843.500
|
|
|
100
|
PP2400146588
|
24N4.038
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
(400mg + 300mg)/ 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
80.000
|
2.499
|
199.920.000
|
24.000
|
59.976.000
|
|
|
101
|
PP2400146589
|
24N4.039
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
2668mg + 4596mg+ 276mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
250.000
|
3.423
|
855.750.000
|
75.000
|
256.725.000
|
|
|
102
|
PP2400146590
|
24N4.040
|
Magnesium sulfat
|
4
|
15%/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
10.000
|
2.900
|
29.000.000
|
3.000
|
8.700.000
|
|
|
103
|
PP2400146591
|
24N4.041
|
Mannitol
|
4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
15.000
|
19.400
|
291.000.000
|
4.500
|
87.300.000
|
|
|
104
|
PP2400146592
|
24N1.039
|
Meloxicam
|
1
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
15.000
|
22.150
|
332.250.000
|
4.500
|
99.675.000
|
|
|
105
|
PP2400146593
|
24N1.040
|
Mesna
|
1
|
400mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
100
|
39.837
|
3.983.700
|
30
|
1.195.110
|
|
|
106
|
PP2400146594
|
24N4.042
|
Metformin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
170
|
8.500.000
|
15.000
|
2.550.000
|
|
|
107
|
PP2400146595
|
24N1.041
|
Metformin hydroclorid
|
1
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
898
|
21.552.000
|
7.200
|
6.465.600
|
|
|
108
|
PP2400146596
|
24N1.042
|
Metformin hydroclorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
36.000
|
2.338
|
84.168.000
|
10.800
|
25.250.400
|
|
|
109
|
PP2400146597
|
24N2.024
|
Metformin hydroclorid
|
2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
120.000
|
1.830
|
219.600.000
|
36.000
|
65.880.000
|
|
|
110
|
PP2400146598
|
24N2.025
|
Metformin hydroclorid
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
48.000
|
1.200
|
57.600.000
|
14.400
|
17.280.000
|
|
|
111
|
PP2400146599
|
24N1.043
|
Methyldopa
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
2.400
|
172.800.000
|
21.600
|
51.840.000
|
|
|
112
|
PP2400146600
|
24N1.044
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
1
|
19g + 7g /133ml
|
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai
|
5.000
|
59.000
|
295.000.000
|
1.500
|
88.500.000
|
|
|
113
|
PP2400146601
|
24N1.045
|
Morphin sulfat (không chất bảo quản)
|
1
|
10mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.000
|
27.993
|
83.979.000
|
900
|
25.193.700
|
|
|
114
|
PP2400146602
|
24N1.046
|
Moxifloxacin
|
1
|
0.5%, 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
83.000
|
83.000.000
|
300
|
24.900.000
|
|
|
115
|
PP2400146603
|
24N2.026
|
Mycophenolat
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
25.600
|
51.200.000
|
600
|
15.360.000
|
|
|
116
|
PP2400146604
|
24N1.047
|
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
|
1
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
22.958
|
45.916.000
|
600
|
13.774.800
|
|
|
117
|
PP2400146605
|
24N4.043
|
Natri bicarbonat
|
4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
2.000
|
31.997
|
63.994.000
|
600
|
19.198.200
|
|
|
118
|
PP2400146606
|
24N1.048
|
Natri hyaluronat
|
1
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
720.000
|
72.000.000
|
30
|
21.600.000
|
|
|
119
|
PP2400146607
|
24N4.044
|
Natri valproat
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
2.500
|
112.500.000
|
13.500
|
33.750.000
|
|
|
120
|
PP2400146608
|
24N1.049
|
Neostigmin metylsulfat
|
1
|
0.5mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
20.000
|
12.800
|
256.000.000
|
6.000
|
76.800.000
|
|
|
121
|
PP2400146609
|
24N4.016
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
100.000
|
714
|
71.400.000
|
30.000
|
21.420.000
|
|
|
122
|
PP2400146610
|
24N4.045
|
Otilonium bromid
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
3.300
|
26.400.000
|
2.400
|
7.920.000
|
|
|
123
|
PP2400146611
|
24N1.050
|
Oxaliplatin
|
1
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
720
|
301.135
|
216.817.200
|
216
|
65.045.160
|
|
|
124
|
PP2400146612
|
24N1.051
|
Oxaliplatin
|
1
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
1.440
|
373.697
|
538.123.680
|
432
|
161.437.104
|
|
|
125
|
PP2400146613
|
24N2.027
|
Oxaliplatin
|
2
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
960
|
330.510
|
317.289.600
|
288
|
95.186.880
|
|
|
126
|
PP2400146614
|
24N1.052
|
Paclitaxel
|
1
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
180
|
477.039
|
85.867.020
|
54
|
25.760.106
|
|
|
127
|
PP2400146615
|
24N1.053
|
Paclitaxel
|
1
|
30mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
180
|
198.089
|
35.656.020
|
54
|
10.696.806
|
|
|
128
|
PP2400146616
|
24N4.046
|
Papaverin
|
4
|
40mg/ 2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
4.000
|
3.465
|
13.860.000
|
1.200
|
4.158.000
|
|
|
129
|
PP2400146617
|
24N4.047
|
Perindopril + Indapamid
|
4
|
2mg+ 0,625mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.785
|
26.775.000
|
4.500
|
8.032.500
|
|
|
130
|
PP2400146618
|
24N1.054
|
Pethidin
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.000
|
19.500
|
97.500.000
|
1.500
|
29.250.000
|
|
|
131
|
PP2400146619
|
24N1.055
|
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
|
1
|
(31+15+3+4+10+4)mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
3.470
|
124.920.000
|
10.800
|
37.476.000
|
|
|
132
|
PP2400146620
|
24N1.056
|
Piperacilin
|
1
|
4g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
10.000
|
160.000
|
1.600.000.000
|
3.000
|
480.000.000
|
|
|
133
|
PP2400146621
|
24N1.057
|
Piperacilin
|
1
|
2g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
10.000
|
119.000
|
1.190.000.000
|
3.000
|
357.000.000
|
|
|
134
|
PP2400146622
|
24N1.058
|
Piperacilin + Tazobactam
|
1
|
4g + 0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
24.000
|
56.790
|
1.362.960.000
|
7.200
|
408.888.000
|
|
|
135
|
PP2400146623
|
24N4.048
|
Piracetam
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
429
|
64.350.000
|
45.000
|
19.305.000
|
|
|
136
|
PP2400146624
|
24N4.049
|
Povidon iodin
|
4
|
10%, 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
6.000
|
44.602
|
267.612.000
|
1.800
|
80.283.600
|
|
|
137
|
PP2400146625
|
24N5.006
|
Pralidoxim
|
5
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
400
|
81.000
|
32.400.000
|
120
|
9.720.000
|
|
|
138
|
PP2400146626
|
24N1.059
|
Prednisolon acetat
|
1
|
1% 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.800
|
36.300
|
65.340.000
|
540
|
19.602.000
|
|
|
139
|
PP2400146627
|
24N4.017
|
Prednison
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.100
|
42.000.000
|
6.000
|
12.600.000
|
|
|
140
|
PP2400146628
|
24N4.018
|
Prednison
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
358
|
14.320.000
|
12.000
|
4.296.000
|
|
|
141
|
PP2400146629
|
24N1.060
|
Progesteron
|
1
|
25mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.000
|
20.150
|
40.300.000
|
600
|
12.090.000
|
|
|
142
|
PP2400146630
|
24N4.050
|
Phenobarbital
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400
|
315
|
756.000
|
720
|
226.800
|
|
|
143
|
PP2400146631
|
24N1.061
|
Phenylephrin
|
1
|
50mcg/ml, 10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
600
|
194.500
|
116.700.000
|
180
|
35.010.000
|
|
|
144
|
PP2400146632
|
24N4.051
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
20.000
|
3.570
|
71.400.000
|
6.000
|
21.420.000
|
|
|
145
|
PP2400146633
|
24N1.062
|
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
6.000
|
21.896
|
131.376.000
|
1.800
|
39.412.800
|
|
|
146
|
PP2400146634
|
24N1.063
|
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
200
|
9.600
|
1.920.000
|
60
|
576.000
|
|
|
147
|
PP2400146635
|
24N3.008
|
Rebamipid
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
3.200
|
51.200.000
|
4.800
|
15.360.000
|
|
|
148
|
PP2400146636
|
24N1.064
|
Ringerfundin
|
1
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
6.000
|
24.990
|
149.940.000
|
1.800
|
44.982.000
|
|
|
149
|
PP2400146637
|
24N3.009
|
Rosuvastatin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
750
|
112.500.000
|
45.000
|
33.750.000
|
|
|
150
|
PP2400146638
|
24N4.052
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
2,26 x10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
24.000
|
4.263
|
102.312.000
|
7.200
|
30.693.600
|
|
|
151
|
PP2400146639
|
24N4.019
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.000
|
103.000
|
309.000.000
|
900
|
92.700.000
|
|
|
152
|
PP2400146640
|
24N1.065
|
Sắt sulfat + folic acid
|
1
|
37mg + 0,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
5.500
|
66.000.000
|
3.600
|
19.800.000
|
|
|
153
|
PP2400146641
|
24N1.066
|
Silymarin
|
1
|
90mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
3.528
|
141.120.000
|
12.000
|
42.336.000
|
|
|
154
|
PP2400146642
|
24N2.028
|
Sitagliptin
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
5.000
|
200.000.000
|
12.000
|
60.000.000
|
|
|
155
|
PP2400146643
|
24N4.053
|
Sorbitol
|
4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
24.000
|
500
|
12.000.000
|
7.200
|
3.600.000
|
|
|
156
|
PP2400146644
|
24N1.067
|
Spironolacton
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
2.835
|
204.120.000
|
21.600
|
61.236.000
|
|
|
157
|
PP2400146645
|
24N1.068
|
Sugammadex
|
1
|
100mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.000
|
1.814.340
|
3.628.680.000
|
600
|
1.088.604.000
|
|
|
158
|
PP2400146646
|
24N4.020
|
Sugammadex
|
4
|
100mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.000
|
1.575.000
|
1.575.000.000
|
300
|
472.500.000
|
|
|
159
|
PP2400146647
|
24N1.069
|
Suxamethonium clorid
|
1
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1.500
|
24.000
|
36.000.000
|
450
|
10.800.000
|
|
|
160
|
PP2400146648
|
24N2.029
|
Teicoplanin
|
2
|
400mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1.000
|
367.794
|
367.794.000
|
300
|
110.338.200
|
|
|
161
|
PP2400146649
|
24N4.021
|
Terbutalin sulfat
|
4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
12.000
|
4.935
|
59.220.000
|
3.600
|
17.766.000
|
|
|
162
|
PP2400146650
|
24N4.054
|
Tetracyclin hydroclorid
|
4
|
1%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
5.000
|
3.500
|
17.500.000
|
1.500
|
5.250.000
|
|
|
163
|
PP2400146651
|
24N1.070
|
Tobramycin + Dexamethason
|
1
|
(3+1)mg/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
240
|
47.300
|
11.352.000
|
72
|
3.405.600
|
|
|
164
|
PP2400146652
|
24N2.030
|
Tobramycin + Dexamethason
|
2
|
(3+1)mg/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
240
|
33.000
|
7.920.000
|
72
|
2.376.000
|
|
|
165
|
PP2400146653
|
24N4.055
|
Thiocolchicosid
|
4
|
4mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
6.000
|
28.000
|
168.000.000
|
1.800
|
50.400.000
|
|
|
166
|
PP2400146654
|
24N1.071
|
Tramadol
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
80.000
|
13.965
|
1.117.200.000
|
24.000
|
335.160.000
|
|
|
167
|
PP2400146655
|
24N2.031
|
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
300
|
7.200.000
|
7.200
|
2.160.000
|
|
|
168
|
PP2400146656
|
24N4.056
|
Valganciclovir
|
4
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
485.000
|
97.000.000
|
60
|
29.100.000
|
|
|
169
|
PP2400146657
|
24N1.072
|
Vắc xin ngừa 3 bệnh sởi, quai bị, rubella
|
1
|
0.5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1.000
|
188.470
|
188.470.000
|
300
|
56.541.000
|
|
|
170
|
PP2400146658
|
24N1.073
|
Vắc xin phòng dại
|
1
|
0.5 ml chứa Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M)>= 2.5 IU
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1.000
|
258.300
|
258.300.000
|
300
|
77.490.000
|
|
|
171
|
PP2400146659
|
24N4.057
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
4
|
10 mcg/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
45.045
|
9.009.000
|
60
|
2.702.700
|
|
|
172
|
PP2400146660
|
24N4.058
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
4
|
20 mcg kháng nguyên bề mặt của vi rút VGB/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2.000
|
65.940
|
131.880.000
|
600
|
39.564.000
|
|
|
173
|
PP2400146661
|
24N4.059
|
Vitamin C
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
12.000
|
1.390
|
16.680.000
|
3.600
|
5.004.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Suy nghĩ sáng tạo sẽ cải thiện khi chúng ta liên kết thực tế mới với thực tế cũ, và tất cả thực tế với nhau. "
John Dewey