Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801287028 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHONHO |
3.502.800.000 VND | 3.502.800.000 VND | 90 ngày |
| 1 | Chi phí Giảng viên, báo cáo viên (2 giảng viên) | Theo quy định tại Chương V | 0 | 1.212.800.000 | ||||
| 1.1 | Khoán chi phí vé máy bay đi và ngược lại | Theo quy định tại Chương V | 160 | Người | 1.900.000 | 304.000.000 | ||
| 1.2 | Khoán chi phí taxi từ sân bay Pleiku đi UBND huyện Kông Chro và ngược lại | Theo quy định tại Chương V | 80 | Lượt | 1.200.000 | 96.000.000 | ||
| 1.3 | Thù lao giảng viên | Theo quy định tại Chương V | 320 | Buổi | 2.000.000 | 640.000.000 | ||
| 1.4 | Khoán thuê chỗ nghỉ | Theo quy định tại Chương V | 320 | Đêm | 300.000 | 96.000.000 | ||
| 1.5 | Phụ cấp lưu trú | Theo quy định tại Chương V | 320 | Ngày | 200.000 | 64.000.000 | ||
| 1.6 | Nước uống | Theo quy định tại Chương V | 320 | Ngày | 40.000 | 12.800.000 | ||
| 2 | Tổ chức lớp học | Theo quy định tại Chương V | 0 | 1.170.000.000 | ||||
| 2.1 | Thuê máy chiếu, trang thiết bị, phòng họp trực tiếp phục vụ hội nghị | Theo quy định tại Chương V | 160 | Ngày | 1.000.000 | 160.000.000 | ||
| 2.2 | In market trang trí hội trường | Theo quy định tại Chương V | 40 | Cái | 1.000.000 | 40.000.000 | ||
| 2.3 | Mua sắm văn phòng phẩm giảng dạy và thực hành nhóm (Bút viết bảng, giấy A0, thước, băng dán...) | Theo quy định tại Chương V | 320 | Bộ | 100.000 | 32.000.000 | ||
| 2.4 | Nước uống học viên | Theo quy định tại Chương V | 11200 | Người | 40.000 | 448.000.000 | ||
| 2.5 | Photo tài liệu tập huấn | Theo quy định tại Chương V | 2800 | Quyển | 145.000 | 406.000.000 | ||
| 2.6 | Văn phòng phẩm phát cho đại biểu (Sổ + bút + bì nút) | Theo quy định tại Chương V | 2800 | Bộ | 30.000 | 84.000.000 | ||
| 3 | Chế độ học viên | Theo quy định tại Chương V | 0 | 1.120.000.000 | ||||
| 3.1 | Tiền ăn học viên | Theo quy định tại Chương V | 11200 | Người | 100.000 | 1.120.000.000 |