Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801283972 |
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ BÌNH PHƯỚC |
429.329.336,8126 VND | 429.329.000 VND | 365 ngày | 29/12/2023 |
| 1 | DUY TRÌ CÂY XANH BÓNG MÁT | Theo quy định tại Chương V | 0 | 196.778.173 | ||||
| 1.1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo quy định tại Chương V | 54 | 1 cây/ năm | 641.403 | 34.635.762 | ||
| 1.2 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 20 | 1 cây/ năm | 102.905 | 2.058.100 | ||
| 1.3 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 56 | 1 cây/ năm | 660.626 | 36.995.056 | ||
| 1.4 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo quy định tại Chương V | 43 | 1 cây/ năm | 1.318.803 | 56.708.529 | ||
| 1.5 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 10 | 1 cây | 1.378.086 | 13.780.860 | ||
| 1.6 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 28 | 1 cây | 1.803.583 | 50.500.324 | ||
| 1.7 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 20 | 1 cây | 7.101 | 142.020 | ||
| 1.8 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 56 | 1 cây | 12.929 | 724.024 | ||
| 1.9 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Theo quy định tại Chương V | 43 | 1 cây | 28.686 | 1.233.498 | ||
| 2 | DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH | Theo quy định tại Chương V | 0 | 24.734.762 | ||||
| 2.1 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V | 0.84 | 100 cây/ năm | 9.134.956 | 7.673.363 | ||
| 2.2 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 201.6 | 100 cây/ lần | 32.422 | 6.536.275 | ||
| 2.3 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Theo quy định tại Chương V | 0.72 | 100chậu/năm | 6.836.948 | 4.922.603 | ||
| 2.4 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 172.8 | 100 cây/ lần | 32.422 | 5.602.522 | ||
| 3 | DUY TRÌ LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN | Theo quy định tại Chương V | 0 | 7.191.290 | ||||
| 3.1 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m | Theo quy định tại Chương V | 0.594 | 100m2/ năm | 2.819.319 | 1.674.675 | ||
| 3.2 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (tỷ lệ trồng dặm 30%) | Theo quy định tại Chương V | 17.82 | m2 trồng dặm/lần | 25.564 | 455.550 | ||
| 3.3 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 142.56 | 100m2/ lần | 32.422 | 4.622.080 | ||
| 3.4 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 3.564 | 100m2/ lần | 47.193 | 168.196 | ||
| 3.5 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 2.376 | 100m2/ lần | 113.968 | 270.788 | ||
| 4 | DUY TRÌ THẢM CỎ | Theo quy định tại Chương V | 0 | 200.625.111 | ||||
| 4.1 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (220 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 5371.454 | 100m2/ lần | 32.422 | 174.153.282 | ||
| 4.2 | Xén lề cỏ | Theo quy định tại Chương V | 3.2562 | 100m/lần | 68.798 | 224.020 | ||
| 4.3 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 97.6628 | 100m2/ lần | 37.451 | 3.657.570 | ||
| 4.4 | Làm cỏ tạp (4 lân/năm) | Theo quy định tại Chương V | 97.6628 | 100m2/ lần | 68.798 | 6.719.005 | ||
| 4.5 | Trồng dặm cỏ lá gừng thái (tỷ lệ 5%/ 1m2) | Theo quy định tại Chương V | 117.8185 | m2/lần | 89.054 | 10.492.209 | ||
| 4.6 | Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) | Theo quy định tại Chương V | 4.26 | m2/lần | 73.053 | 311.206 | ||
| 4.7 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 146.4942 | 100m2/ lần | 22.789 | 3.338.456 | ||
| 4.8 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 48.8314 | 100m2/ lần | 35.415 | 1.729.364 |