Chi phí mua sắm thiết bị

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Chi phí mua sắm thiết bị
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
274.154.400 VND
Ngày đăng tải
12:23 09/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
25/QĐ-VP
Cơ quan phê duyệt
VĂN PHÒNG HĐND&UBND XÃ TÂN LẬP
Ngày phê duyệt
06/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3400623371

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG VINH

274.154.400 VND 15 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Máy điều hòa nhiệt độ treo tường (gồm 01 dàn nóng+ 01 dàn lạnh), công suất lạnh 1,5HP
HH1
5 bộ *Loại máy lạnh: 1 chiều (chỉ làm lạnh ) *Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.283 BTU. *Công nghệ: Inverter; Làm lạnh nhanh: hi power; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi. *Nguồn điện áp 220V/50Hz *Kích thước Dàn lạnh: Dài 78.3 cm – Cao 26.7 cm – Dày 21 cm – Nặng 8 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước *Kích thước Dàn nóng: Dài 64.5 cm – Cao 54 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 23.5 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước. *Gas sử dụng R32 *Loại: Model dàn lạnh: SRK13YZP-W5 Model dàn nóng: SRC13YZP-W5 Thái Lan 15.150.000
2 Ống đồng đường kính 6,4/9,5mm, dày 0,71 mm + bào ôn, si quấn cho máy 1.0-1,5HP
HH2
30 m Đường kính ≥6,4/≥9,5mm, dày 0,71 mm Thái Lan 150.000
3 Dây điện 1x2,5mm
HH3
100 m tiết diện 1x2,5mm Việt Nam 14.500
4 MCB 2P, 32A, 10kA
HH4
5 cái MCB 2P, 32A, 10kA Việt Nam 360.000
5 Giá đỡ dàn nóng làm bằng vật liệu thép L, sơn tĩnh điện qui cách phù hợp với từng loại máy
HH5
5 bộ Thép L, sơn tĩnh điện Việt Nam 180.000
6 Lắp đặt máy lạnh (Chi phí 1 bộ)
HH6
5 bộ Công lắp đặt + vận chuyển Việt Nam 950.000
7 Máy điều hòa nhiệt độ treo tường (gồm 01 dàn nóng+ 01 dàn lạnh), công suất lạnh 1,5HP
HH7
2 bộ *Loại máy lạnh: 1 chiều (chỉ làm lạnh ) *Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.283 BTU. *Công nghệ: Inverter; Làm lạnh nhanh: hi power; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi. *Nguồn điện áp 220V/50Hz *Kích thước Dàn lạnh: Dài 78.3 cm – Cao 26.7 cm – Dày 21 cm – Nặng 8 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước *Kích thước Dàn nóng: Dài 64.5 cm – Cao 54 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 23.5 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước. *Gas sử dụng R32 *Loại: Model dàn lạnh: SRK13YZP-W5 Model dàn nóng: SRC13YZP-W5 Thái Lan 15.150.000
8 Máy điều hòa nhiệt độ treo tường (gồm 01 dàn nóng+ 01 dàn lạnh), công suất lạnh 2,0 HP
HH8
5 bộ *Loại máy lạnh: 1 chiều (chỉ làm lạnh ) *Công suất làm lạnh: 2 HP – 17.060 BTU *Công nghệ: Inverter; Làm lạnh nhanh: hi power; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi. *Nguồn điện áp 220V/50Hz *Kích thước Dàn lạnh: Dài 78.3 cm – Cao 26.7 cm – Dày 21 cm – Nặng 8 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước *Kích thước Dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 54 cm – Dày 29 cm – Nặng 30.5 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước. *Gas sử dụng R32 *Loại: Model dàn lạnh: SRK18YZP-W5 Model dàn nóng: SRC18YZP-W5 Thái Lan 22.600.000
9 Ống đồng đường kính 6,4/9,5mm, dày 0,71 mm + bào ôn, si quấn cho máy 1.0-1,5HP
HH9
12 m Đường kính ≥6,4/≥9,5mm, dày 0,71 mm Thái Lan 150.000
10 Ống đồng đường kính 6,4/12,7 mm, dày 0,71 mm + bào ôn, si quấn cho máy 2HP
HH10
30 m Đường kính ≥ 6,4/ ≥12,7 mm, dày 0,71mm Thái Lan 180.000
11 Dây điện 1x2,5mm
HH11
140 m tiết diện 1x2,5mm Việt Nam 14.500
12 MCB 2P, 32A, 10kA
HH12
7 cái MCB 2P, 32A, 10kA Việt Nam 340.000
13 Giá đỡ dàn nóng làm bằng vật liệu thép L, sơn tĩnh điện qui cách phù hợp với từng loại máy
HH13
7 bộ Thép L, sơn tĩnh điện Việt Nam 180.000
14 Lắp đặt máy lạnh (Chi phí 1 bộ)
HH14
7 bộ Công lắp đặt + vận chuyển Việt Nam 950.000
15 Rèm cửa sổ
HH15
43.56 m2 Chất liệu: Vải gấm 100% (Poliester) Phụ kiện: thanh treo nhôm. Việt Nam 380.000
16 Rèm cửa đi
HH16
14.82 m2 Chất liệu: Vải gấm 100% (Poliester) Phụ kiện: thanh treo nhôm. Việt Nam 380.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây