Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3400623371 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG VINH |
274.154.400 VND | 15 ngày |
| 1 | Máy điều hòa nhiệt độ treo tường (gồm 01 dàn nóng+ 01 dàn lạnh), công suất lạnh 1,5HP |
HH1
|
5 | bộ | *Loại máy lạnh: 1 chiều (chỉ làm lạnh ) *Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.283 BTU. *Công nghệ: Inverter; Làm lạnh nhanh: hi power; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi. *Nguồn điện áp 220V/50Hz *Kích thước Dàn lạnh: Dài 78.3 cm – Cao 26.7 cm – Dày 21 cm – Nặng 8 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước *Kích thước Dàn nóng: Dài 64.5 cm – Cao 54 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 23.5 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước. *Gas sử dụng R32 *Loại: Model dàn lạnh: SRK13YZP-W5 Model dàn nóng: SRC13YZP-W5 | Thái Lan | 15.150.000 |
|
| 2 | Ống đồng đường kính 6,4/9,5mm, dày 0,71 mm + bào ôn, si quấn cho máy 1.0-1,5HP |
HH2
|
30 | m | Đường kính ≥6,4/≥9,5mm, dày 0,71 mm | Thái Lan | 150.000 |
|
| 3 | Dây điện 1x2,5mm |
HH3
|
100 | m | tiết diện 1x2,5mm | Việt Nam | 14.500 |
|
| 4 | MCB 2P, 32A, 10kA |
HH4
|
5 | cái | MCB 2P, 32A, 10kA | Việt Nam | 360.000 |
|
| 5 | Giá đỡ dàn nóng làm bằng vật liệu thép L, sơn tĩnh điện qui cách phù hợp với từng loại máy |
HH5
|
5 | bộ | Thép L, sơn tĩnh điện | Việt Nam | 180.000 |
|
| 6 | Lắp đặt máy lạnh (Chi phí 1 bộ) |
HH6
|
5 | bộ | Công lắp đặt + vận chuyển | Việt Nam | 950.000 |
|
| 7 | Máy điều hòa nhiệt độ treo tường (gồm 01 dàn nóng+ 01 dàn lạnh), công suất lạnh 1,5HP |
HH7
|
2 | bộ | *Loại máy lạnh: 1 chiều (chỉ làm lạnh ) *Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.283 BTU. *Công nghệ: Inverter; Làm lạnh nhanh: hi power; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi. *Nguồn điện áp 220V/50Hz *Kích thước Dàn lạnh: Dài 78.3 cm – Cao 26.7 cm – Dày 21 cm – Nặng 8 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước *Kích thước Dàn nóng: Dài 64.5 cm – Cao 54 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 23.5 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước. *Gas sử dụng R32 *Loại: Model dàn lạnh: SRK13YZP-W5 Model dàn nóng: SRC13YZP-W5 | Thái Lan | 15.150.000 |
|
| 8 | Máy điều hòa nhiệt độ treo tường (gồm 01 dàn nóng+ 01 dàn lạnh), công suất lạnh 2,0 HP |
HH8
|
5 | bộ | *Loại máy lạnh: 1 chiều (chỉ làm lạnh ) *Công suất làm lạnh: 2 HP – 17.060 BTU *Công nghệ: Inverter; Làm lạnh nhanh: hi power; Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi. *Nguồn điện áp 220V/50Hz *Kích thước Dàn lạnh: Dài 78.3 cm – Cao 26.7 cm – Dày 21 cm – Nặng 8 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước *Kích thước Dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 54 cm – Dày 29 cm – Nặng 30.5 kg, sai số cho phép ±50mm đối với mỗi kích thước. *Gas sử dụng R32 *Loại: Model dàn lạnh: SRK18YZP-W5 Model dàn nóng: SRC18YZP-W5 | Thái Lan | 22.600.000 |
|
| 9 | Ống đồng đường kính 6,4/9,5mm, dày 0,71 mm + bào ôn, si quấn cho máy 1.0-1,5HP |
HH9
|
12 | m | Đường kính ≥6,4/≥9,5mm, dày 0,71 mm | Thái Lan | 150.000 |
|
| 10 | Ống đồng đường kính 6,4/12,7 mm, dày 0,71 mm + bào ôn, si quấn cho máy 2HP |
HH10
|
30 | m | Đường kính ≥ 6,4/ ≥12,7 mm, dày 0,71mm | Thái Lan | 180.000 |
|
| 11 | Dây điện 1x2,5mm |
HH11
|
140 | m | tiết diện 1x2,5mm | Việt Nam | 14.500 |
|
| 12 | MCB 2P, 32A, 10kA |
HH12
|
7 | cái | MCB 2P, 32A, 10kA | Việt Nam | 340.000 |
|
| 13 | Giá đỡ dàn nóng làm bằng vật liệu thép L, sơn tĩnh điện qui cách phù hợp với từng loại máy |
HH13
|
7 | bộ | Thép L, sơn tĩnh điện | Việt Nam | 180.000 |
|
| 14 | Lắp đặt máy lạnh (Chi phí 1 bộ) |
HH14
|
7 | bộ | Công lắp đặt + vận chuyển | Việt Nam | 950.000 |
|
| 15 | Rèm cửa sổ |
HH15
|
43.56 | m2 | Chất liệu: Vải gấm 100% (Poliester) Phụ kiện: thanh treo nhôm. | Việt Nam | 380.000 |
|
| 16 | Rèm cửa đi |
HH16
|
14.82 | m2 | Chất liệu: Vải gấm 100% (Poliester) Phụ kiện: thanh treo nhôm. | Việt Nam | 380.000 |
|