Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104783281 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG |
372.661.960 VND | 372.661.960 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | Nhà thầu không đạt về kỹ thuật | |
| 2 | vn0312835357 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ 19 Tháng 5 | Nhà thầu không đạt về năng lực kinh nghiệm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giấy photo A3 |
30 | Gam | Thái Lan | 181.116 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giấy photo A4 |
1400 | Gam | Thái Lan | 95.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giấy note trình ký |
620 | Xấp | Đài Loan | 9.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bìa acco |
600 | Cái | Việt Nam | 5.724 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bìa lỗ A4 |
600 | Cái | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bút xóa kéo |
300 | Cái | Nhật Bản | 12.204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chuột vi tính |
100 | Cái | Trung Quốc | 191.070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Pin tiểu 2A |
450 | Vỉ | Nhật Bản | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Pin tiểu 3A |
400 | Vỉ | Nhật Bản | 4.752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mực in HP 76A dùng cho các loại máy in HP LaserJet Pro M404dn, M404dw, M404n |
20 | Hộp | Nhật Bản | 3.083.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mực in Canon 308 dùng cho loại máy in Canon LBP 3300/ 3360 |
20 | Hộp | Nhật Bản | 1.765.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mực in Canon 051 dùng cho loại máy in Canon LBP 161dn |
4 | Hộp | Nhật Bản | 1.647.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mực in màu Canon 331 dùng cho loại máy in Canon LBP 7100Cn |
1 | Hộp | Nhật Bản | 2.318.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mực in màu Canon 331 dùng cho loại máy in Canon LBP 7100Cn |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.318.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Mực in màu HP 650A dùng cho loại máy in HP Color LaserJet Enterprise M750DN |
1 | Hộp | Nhật Bản | 13.064.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mực in màu HP 650A dùng cho loại máy in HP Color LaserJet Enterprise M750DN |
1 | Hộp | Nhật Bản | 13.064.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mực in màu HP 410A dùng cho loại máy in HP Color LaserJet Pro M452dn |
1 | Hộp | Nhật Bản | 3.766.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mực in màu HP 410A dùng cho loại máy in HP Color LaserJet Pro M452dn |
3 | Hộp | Nhật Bản | 3.766.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mực in màu HP 305A dùng cho loại máy in HP LaserJet Pro 400 Color |
2 | Hộp | Nhật Bản | 3.825.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mực in màu HP 305A dùng cho loại máy in HP LaserJet Pro 400 Color |
6 | Hộp | Nhật Bản | 3.825.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mực in màu HP 416A dùng cho loại máy in HP LaserJetPro M454dw |
1 | Hộp | Nhật Bản | 3.236.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mực in màu HP 416A dùng cho loại máy in HP LaserJetPro M454dw |
3 | Hộp | Nhật Bản | 3.236.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |