Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800753702 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY NGÂN |
3.579.039.000 VND | 3.579.039.000 VND | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800646813 | Liên danh Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng Xuân Anh và Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Hạnh Giàu | CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG XUÂN ANH | Nhà thầu xếp hạng thứ ba |
| 2 | vn0302637412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ MẪU GIÁO TI TI | Nhà thầu không đáp ứng theo yêu cầu E-HSMT | |
| 3 | vn1801663314 | Liên danh Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng Xuân Anh và Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Hạnh Giàu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẠNH GIÀU | Nhà thầu xếp hạng thứ ba |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
12 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
12 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ hồ sơ |
12 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn học sinh |
216 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ghế học sinh |
432 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bảng viết phần chống lóa |
12 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy vi tính + UPS |
1 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 13.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy in A4 |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bàn dài |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
6 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy vi tính + UPS |
1 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 13.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy in A4 |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn dài |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
6 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bàn hội trường 02 chổ mặt trước kín |
20 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
40 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bảng viết phần chống lóa |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bàn dài |
4 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
40 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bảng viết phần chống lóa |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tượng Bác |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ hồ sơ |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy vi tính + UPS |
2 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 13.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy in A4 |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn dài |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
6 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ hồ sơ |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bàn dài |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
12 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giường y tế |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.814.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tủ thuốc y tế |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
4 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
40 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bảng viết phần chống lóa |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ghế gấp chân khung ống thép mạ, ốp tựa bằng tôn, đệm tựa mút bọc PVC |
36 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đàn Organ |
36 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 9.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giá vẽ |
36 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cọ + mực |
36 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bảng viết phần chống lóa |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tủ hồ sơ |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bảng viết phần chống lóa |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bàn vi tính |
36 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Máy vi tính + UPS |
36 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 13.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ghế gấp chân khung ống thép mạ, ốp tựa bằng tôn, đệm tựa mút bọc PVC |
36 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bàn vi tính |
36 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy vi tính + UPS |
36 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 13.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ghế gấp chân khung ống thép mạ, ốp tựa bằng tôn, đệm tựa mút bọc PVC |
36 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tủ hồ sơ |
8 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bàn dài |
3 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
20 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bàn dài |
6 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ghế gấp chân khung ống thép mạ, ốp tựa bằng tôn, đệm tựa mút bọc PVC |
40 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bàn làm việc 01 thùng mặt trước kín |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tủ hồ sơ |
6 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kệ sách (Kệ thư viện) |
8 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Máy vi tính + UPS |
1 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 13.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Máy in A4 |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bàn hội trường 02 chổ mặt trước kín |
50 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ghế đay (kiểu ghế đay đầu bò) |
100 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bục thuyết trình |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 4.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tượng Bác |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Mixer Kỹ thuật số |
1 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 31.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Loa full đôi |
2 | Cái | Chi tiết tại E-HSDT | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Micro cổ ngỗng |
1 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Micro không dây (1 Bộ phát + 2 Micro cầm tay) |
1 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 4.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Ngôi sao + búa liềm |
1 | Bộ | Chi tiết tại E-HSDT | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Phong màn (vải nhung xếp ly màu xanh cao cấp) |
18.56 | M2 | Chi tiết tại E-HSDT | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Rèm (vải nhung xếp ly màu xanh cao cấp) |
3.19 | M2 | Chi tiết tại E-HSDT | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cờ (vải nhung xếp ly màu đỏ cao cấp) |
5.76 | M2 | Chi tiết tại E-HSDT | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bảng "nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam" |
2.32 | M2 | Chi tiết tại E-HSDT | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Liễng (02 bảng) |
4.32 | M2 | Chi tiết tại E-HSDT | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cửa số S1 (N1200xC1600). Số lượng 09 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
30.24 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cửa số S2 (N2400xC1600). Số lượng 10 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
58.8 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cửa số S1 (N1200xC1600). Số lượng 09 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
30.24 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cửa số S2 (N2400xC1600). Số lượng 09 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
52.92 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Cửa số S1 (N1200xC1600). Số lượng 10 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
33.6 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cửa số S2 (N2400xC1600). Số lượng 10 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
58.8 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cửa số S1 (N1200xC1600). Số lượng 08 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
26.88 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cửa số S2 (N2400xC1600). Số lượng 12 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
70.56 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Cửa số S1 (N1200xC1600). Số lượng 04 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
13.44 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cửa số S2 (N2400xC1600). Số lượng 14 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
82.32 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cửa số S1 (N1200xC1600). Số lượng 12 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
40.32 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cửa số S2 (N2400xC1600). Số lượng 12 bộ. Chất liệu: Vãi Gấm cao cấp, khung treo màn bằng gỗ tương đương Căm Xe. |
70.56 | m2 | Chi tiết tại E-HSDT | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |