Cung cấp lương thực - thực phẩm

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp lương thực - thực phẩm
Hình thức LCNT
Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Giá gói thầu
1.907.351.325 VND
Ngày đăng tải
09:12 19/09/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
106/QĐ-MNGĐ
Cơ quan phê duyệt
TRƯỜNG MẦM NON GIẾNG ĐÁY
Ngày phê duyệt
18/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn5702025533

CÔNG TY CP TMTP GREEN FOOD HN

1.907.351.325 VND 11 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Thịt mông sấn
TMS
1.672 Kg Thịt mông sấn Việt Nam 139.000
2 Sườn lợn bỏ sống
SLB
220 Kg Sườn lợn bỏ sống Việt Nam 190.000
3 Xương đuôi
770 Kg Xương đuôi Việt Nam 98.000
4 Tim lợn
TL
110 Kg Tim lợn Việt Nam 350.000
5 Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, cổ)
TGCN
825 Kg Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, cổ) Việt Nam 90.000
6 Ức gà CN
UG
715 Kg Ức gà CN Việt Nam 95.000
7 Thịt bò thăn
TBT
704 Kg Thịt bò thăn Việt Nam 360.000
8 Cá vược
CV
220 Kg Cá vược Việt Nam 200.000
9 Cua xay
CX
220 Kg Cua xay Việt Nam 145.000
10 Chim bồ câu (con)
CBC
275 Con Chim bồ câu (con) Việt Nam 120.000
11 Ngao trắng
NT
1.320 Kg Ngao trắng Việt Nam 28.000
12 Ruột hà
RH
165 Kg Ruột hà Việt Nam 145.000
13 Tôm hai nước loại to
THN
946 Kg Tôm hai nước loại to Việt Nam 268.000
14 Trứng chim cút (quả )
TCC
22.000 Qủa Trứng chim cút (quả ) Việt Nam 980
15 Trứng gà ta
TGT
12.100 Qủa Trứng gà ta Việt Nam 3.800
16 Gạo BC
GBC
12.100 Kg Gạo BC Việt Nam 22.000
17 Gạo nếp
GN
220 Kg Gạo nếp Việt Nam 40.000
18 Đậu trắng (kg)
ĐT
110 Kg Đậu trắng (kg) Việt Nam 28.000
19 Bầu
B
990 Kg Bầu Việt Nam 25.000
20 Bắp cải
BC
1.320 Kg Bắp cải Việt Nam 20.000
21 Bí đỏ
1.650 Kg Bí đỏ Việt Nam 20.000
22 Bí xanh
BX
1.320 Kg Bí xanh Việt Nam 25.000
23 Cà chua
CC
495 Kg Cà chua Việt Nam 25.000
24 Cà rốt
CR
748 Kg Cà rốt Việt Nam 20.000
25 Gừng
G
22 Kg Gừng Việt Nam 50.000
26 Giá đỗ
110 Kg Giá đỗ Việt Nam 25.000
27 Hành lá
HL
60.5 Kg Hành lá Việt Nam 45.000
28 Khoai lang vàng
KLV
110 Kg Khoai lang vàng Việt Nam 40.000
29 Khoai tây
KT
858 Kg Khoai tây Việt Nam 20.000
30 Quả mướp
QM
220 Kg Quả mướp Việt Nam 25.000
31 Quả chua theo mùa
QCTM
88 Kg Quả chua theo mùa Việt Nam 45.000
32 Cải ngọt
CN
550 Kg Cải ngọt Việt Nam 25.000
33 Cải thảo
CT
704 Kg Cải thảo Việt Nam 20.000
34 Rau dền
RD
297 Kg Rau dền Việt Nam 25.000
35 Rau đay
550 Kg Rau đay Việt Nam 25.000
36 Rau mồng tơi
RMT
220 Kg Rau mồng tơi Việt Nam 25.000
37 Rau mùi ta
RMT
57.2 Kg Rau mùi ta Việt Nam 65.000
38 Rau ngót cành
RNC
33 Kg Rau ngót cành Việt Nam 25.000
39 Thì là
TL
11 Kg Thì là Việt Nam 95.000
40 Bánh đa rối
BĐR
528 Kg Bánh đa rối Việt Nam 35.000
41 Bột canh Vifon (kg)
BCV
176 Kg Bột canh Vifon (kg) Việt Nam 30.000
42 Dầu ăn Meizan 1L
DAM
385 Lít Dầu ăn Meizan 1L Việt Nam 59.000
43 Đỗ đen
55 Kg Đỗ đen Việt Nam 75.000
44 Đỗ xanh có vỏ
ĐXCV
165 Kg Đỗ xanh có vỏ Việt Nam 50.000
45 Đường trắng
ĐT
165 Kg Đường trắng Việt Nam 30.000
46 Hành khô
H
57.2 Kg Hành khô Việt Nam 40.000
47 Hạt nêm Mezan ( 900gr)
HNM
66 Gói Hạt nêm Mezan (900gr) Việt Nam 85.000
48 Bánh bông lan kem Hura (330 - 360g/cái)
BBL
275 Hộp Bánh bông lan kem Hura (330 - 360g/cái) Việt Nam 59.000
49 Bánh mì gối staff (275g)
BMG
275 Hộp Bánh mì gối staff (275g) Việt Nam 25.999
50 Hạt sen
HS
44 Kg Hạt sen Việt Nam 220.000
51 Mắm Cái rồng
MCR
88 Lít Mắm Cái rồng Việt Nam 35.000
52 Muối thô
MT
209 Kg Muối thô Việt Nam 8.000
53 Tỏi khô
TK
65.78 Kg Tỏi khô Việt Nam 45.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây