Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702025533 | CÔNG TY CP TMTP GREEN FOOD HN |
1.907.351.325 VND | 11 tháng |
| 1 | Thịt mông sấn |
TMS
|
1.672 | Kg | Thịt mông sấn | Việt Nam | 139.000 |
|
| 2 | Sườn lợn bỏ sống |
SLB
|
220 | Kg | Sườn lợn bỏ sống | Việt Nam | 190.000 |
|
| 3 | Xương đuôi |
XĐ
|
770 | Kg | Xương đuôi | Việt Nam | 98.000 |
|
| 4 | Tim lợn |
TL
|
110 | Kg | Tim lợn | Việt Nam | 350.000 |
|
| 5 | Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, cổ) |
TGCN
|
825 | Kg | Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, cổ) | Việt Nam | 90.000 |
|
| 6 | Ức gà CN |
UG
|
715 | Kg | Ức gà CN | Việt Nam | 95.000 |
|
| 7 | Thịt bò thăn |
TBT
|
704 | Kg | Thịt bò thăn | Việt Nam | 360.000 |
|
| 8 | Cá vược |
CV
|
220 | Kg | Cá vược | Việt Nam | 200.000 |
|
| 9 | Cua xay |
CX
|
220 | Kg | Cua xay | Việt Nam | 145.000 |
|
| 10 | Chim bồ câu (con) |
CBC
|
275 | Con | Chim bồ câu (con) | Việt Nam | 120.000 |
|
| 11 | Ngao trắng |
NT
|
1.320 | Kg | Ngao trắng | Việt Nam | 28.000 |
|
| 12 | Ruột hà |
RH
|
165 | Kg | Ruột hà | Việt Nam | 145.000 |
|
| 13 | Tôm hai nước loại to |
THN
|
946 | Kg | Tôm hai nước loại to | Việt Nam | 268.000 |
|
| 14 | Trứng chim cút (quả ) |
TCC
|
22.000 | Qủa | Trứng chim cút (quả ) | Việt Nam | 980 |
|
| 15 | Trứng gà ta |
TGT
|
12.100 | Qủa | Trứng gà ta | Việt Nam | 3.800 |
|
| 16 | Gạo BC |
GBC
|
12.100 | Kg | Gạo BC | Việt Nam | 22.000 |
|
| 17 | Gạo nếp |
GN
|
220 | Kg | Gạo nếp | Việt Nam | 40.000 |
|
| 18 | Đậu trắng (kg) |
ĐT
|
110 | Kg | Đậu trắng (kg) | Việt Nam | 28.000 |
|
| 19 | Bầu |
B
|
990 | Kg | Bầu | Việt Nam | 25.000 |
|
| 20 | Bắp cải |
BC
|
1.320 | Kg | Bắp cải | Việt Nam | 20.000 |
|
| 21 | Bí đỏ |
BĐ
|
1.650 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 20.000 |
|
| 22 | Bí xanh |
BX
|
1.320 | Kg | Bí xanh | Việt Nam | 25.000 |
|
| 23 | Cà chua |
CC
|
495 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 25.000 |
|
| 24 | Cà rốt |
CR
|
748 | Kg | Cà rốt | Việt Nam | 20.000 |
|
| 25 | Gừng |
G
|
22 | Kg | Gừng | Việt Nam | 50.000 |
|
| 26 | Giá đỗ |
GĐ
|
110 | Kg | Giá đỗ | Việt Nam | 25.000 |
|
| 27 | Hành lá |
HL
|
60.5 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 45.000 |
|
| 28 | Khoai lang vàng |
KLV
|
110 | Kg | Khoai lang vàng | Việt Nam | 40.000 |
|
| 29 | Khoai tây |
KT
|
858 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 20.000 |
|
| 30 | Quả mướp |
QM
|
220 | Kg | Quả mướp | Việt Nam | 25.000 |
|
| 31 | Quả chua theo mùa |
QCTM
|
88 | Kg | Quả chua theo mùa | Việt Nam | 45.000 |
|
| 32 | Cải ngọt |
CN
|
550 | Kg | Cải ngọt | Việt Nam | 25.000 |
|
| 33 | Cải thảo |
CT
|
704 | Kg | Cải thảo | Việt Nam | 20.000 |
|
| 34 | Rau dền |
RD
|
297 | Kg | Rau dền | Việt Nam | 25.000 |
|
| 35 | Rau đay |
RĐ
|
550 | Kg | Rau đay | Việt Nam | 25.000 |
|
| 36 | Rau mồng tơi |
RMT
|
220 | Kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 25.000 |
|
| 37 | Rau mùi ta |
RMT
|
57.2 | Kg | Rau mùi ta | Việt Nam | 65.000 |
|
| 38 | Rau ngót cành |
RNC
|
33 | Kg | Rau ngót cành | Việt Nam | 25.000 |
|
| 39 | Thì là |
TL
|
11 | Kg | Thì là | Việt Nam | 95.000 |
|
| 40 | Bánh đa rối |
BĐR
|
528 | Kg | Bánh đa rối | Việt Nam | 35.000 |
|
| 41 | Bột canh Vifon (kg) |
BCV
|
176 | Kg | Bột canh Vifon (kg) | Việt Nam | 30.000 |
|
| 42 | Dầu ăn Meizan 1L |
DAM
|
385 | Lít | Dầu ăn Meizan 1L | Việt Nam | 59.000 |
|
| 43 | Đỗ đen |
DĐ
|
55 | Kg | Đỗ đen | Việt Nam | 75.000 |
|
| 44 | Đỗ xanh có vỏ |
ĐXCV
|
165 | Kg | Đỗ xanh có vỏ | Việt Nam | 50.000 |
|
| 45 | Đường trắng |
ĐT
|
165 | Kg | Đường trắng | Việt Nam | 30.000 |
|
| 46 | Hành khô |
H
|
57.2 | Kg | Hành khô | Việt Nam | 40.000 |
|
| 47 | Hạt nêm Mezan ( 900gr) |
HNM
|
66 | Gói | Hạt nêm Mezan (900gr) | Việt Nam | 85.000 |
|
| 48 | Bánh bông lan kem Hura (330 - 360g/cái) |
BBL
|
275 | Hộp | Bánh bông lan kem Hura (330 - 360g/cái) | Việt Nam | 59.000 |
|
| 49 | Bánh mì gối staff (275g) |
BMG
|
275 | Hộp | Bánh mì gối staff (275g) | Việt Nam | 25.999 |
|
| 50 | Hạt sen |
HS
|
44 | Kg | Hạt sen | Việt Nam | 220.000 |
|
| 51 | Mắm Cái rồng |
MCR
|
88 | Lít | Mắm Cái rồng | Việt Nam | 35.000 |
|
| 52 | Muối thô |
MT
|
209 | Kg | Muối thô | Việt Nam | 8.000 |
|
| 53 | Tỏi khô |
TK
|
65.78 | Kg | Tỏi khô | Việt Nam | 45.000 |
|