Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0108437571 | CÔNG TY TNHH WALL TECH VIỆT |
365.230.000 VND | 365.230.000 VND | 45 ngày |
1 |
Inox hộp 40x80x1,5 |
Inox 304
|
120 |
Kg |
Inox 304 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
2 |
Inox hộp 40x40x1,5 |
Inox 304
|
100 |
Kg |
Inox 304 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
3 |
Inox hộp 10x40x1,0 |
Inox 304
|
100 |
Kg |
Inox 304 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
4 |
Inox hộp 20x20x1,0 |
Inox 304
|
50 |
Kg |
Inox 304 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
5 |
Inox tấm dày 2-5mm |
Inox 304
|
130 |
Kg |
Inox 304 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
6 |
Inox V 50x50x5 |
Inox 304
|
100 |
Kg |
Inox 304 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
7 |
Inox ống 21x1,5 |
Inox 304
|
50 |
Kg |
Inox 304 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
8 |
Inox ống 32x1,5 |
Inox 304
|
50 |
Kg |
Inox 304 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
9 |
Inox Ống 40x1,0 |
Inox 304
|
50 |
Kg |
Inox 304 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
10 |
Con lăn đỡ dây băng |
Inox 304 Ø120, dày 3mm, dài 350mm
|
41 |
Cái |
Inox 304 Ø120, dày 3mm, dài 350mm |
Việt Nam
|
500.000 |
|
11 |
Bánh xe chịu tải có chốt hãm |
Vật liệu PU lõi gang; Kích thước 200x70mm; tải trọng 800-1500kg.
|
6 |
Cái |
Vật liệu PU lõi gang; Kích thước 200x70mm; tải trọng 800-1500kg. |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
12 |
Trục chủ động |
Inox 304 Ø160, dày 3mm, dài 350mm
|
2 |
Cái |
Inox 304 Ø160, dày 3mm, dài 350mm |
Việt Nam
|
2.500.000 |
|
13 |
Trục bị động |
Inox 304 Ø160, dày 3mm, dài 350mm
|
8 |
Cái |
Inox 304 Ø160, dày 3mm, dài 350mm |
Việt Nam
|
2.000.000 |
|
14 |
Dây băng PVC/Cao su |
độ rộng 350m, độ dày 3,0 - 5,0mm.
|
25 |
m |
độ rộng 350m, độ dày 3,0 - 5,0mm. |
Việt Nam
|
2.300.000 |
|
15 |
Que hàn Inox |
Theo tiêu chuẩn TCVN 3223-2000 E513B
|
30 |
Kg |
Theo tiêu chuẩn TCVN 3223-2000 E513B |
Việt Nam
|
500.000 |
|
16 |
Bộ bas, ốc vít: Vật liệu: Inox. |
Inox
|
100 |
Bộ |
Vật liệu: Inox. |
Việt Nam
|
50.000 |
|
17 |
Dây điện (Vcm 2x2,5) |
Vật liệu: đồng. Quy cách: 2 x 2,5mm2. Chống cháy nổ.
|
1 |
cuộn |
Vật liệu: đồng. Quy cách: 2 x 2,5mm2. Chống cháy nổ. |
Việt Nam
|
3.200.000 |
|
18 |
Attomat, công tắc điện |
Điện áp: 220V - 50mA. Chống giật.
|
4 |
Bộ |
Điện áp: 220V - 50mA. Chống giật. |
Việt Nam
|
2.100.000 |
|
19 |
Tủ điện điều khiển |
Điện áp định mức: 220-240V, 50-60Hz/ 380V, 50-60Hz, Cấp bảo vệ: IP3x
|
1 |
Bộ |
Điện áp định mức: 220-240V, 50-60Hz/ 380V, 50-60Hz, Cấp bảo vệ: IP3x |
Việt Nam
|
10.000.000 |
|
20 |
Hộp giảm tốc |
Công suất 1,5 - 2 Hp; Điện 220V/380V; Tỉ số truyền: 1/20
|
1 |
Cái |
Công suất 1,5 - 2 Hp; Điện 220V/380V; Tỉ số truyền: 1/20 |
Việt Nam
|
9.000.000 |
|
21 |
Motor |
công suất 1,5-2 HP; Điện áp 220-240V; tốc độ 1400-2800 v/p.
|
1 |
Cái |
công suất 1,5-2 HP; Điện áp 220-240V; tốc độ 1400-2800 v/p. |
Việt Nam
|
10.000.000 |
|
22 |
Vật tư khác |
ổ cắm, phích căm, cầu dao, ống luồn dây,…
|
1 |
Lần |
ổ cắm, phích căm, cầu dao, ống luồn dây,… |
Việt Nam
|
4.000.000 |
|
23 |
Màn hình điều khiển |
Bảng LED 6 số; Chuẩn giao tiếp RS232C; Tốc độ truyền thông từ 1.200 đến 38.400; Hiển thị: 6 chữ số; Tầm nhìn xa: >20m.
|
1 |
Cái |
Bảng LED 6 số; Chuẩn giao tiếp RS232C; Tốc độ truyền thông từ 1.200 đến 38.400; Hiển thị: 6 chữ số; Tầm nhìn xa: >20m. |
Việt Nam
|
6.000.000 |
|
24 |
Bộ hiển thị và xử lý tín hiệu |
8-10 inch, độ phân giải 1280 *800. Có nhiều ngõ giao tiếp RS232/RS485, cổng USB có thể kết nối trực tiếp. Nguồn điện sử dụng: AC220V-15V3A.
|
1 |
Bộ |
8-10 inch, độ phân giải 1280 *800. Có nhiều ngõ giao tiếp RS232/RS485, cổng USB có thể kết nối trực tiếp. Nguồn điện sử dụng: AC220V-15V3A. |
Việt Nam
|
10.700.000 |
|
25 |
Bộ đếm số lượng sản phẩm |
Kích thước số hiển thị Led 7 đoạn 1 con số, màu đỏ; Mặt bằng Mica 3mm; Bộ vi xử lí Microchip PIC 16F887; Nguồn cấp: 12 VDC
|
2 |
Cái |
Kích thước số hiển thị Led 7 đoạn 1 con số, màu đỏ; Mặt bằng Mica 3mm; Bộ vi xử lí Microchip PIC 16F887; Nguồn cấp: 12 VDC |
Việt Nam
|
4.600.000 |
|
26 |
PLC Siemens |
nguồn cấp 24VDC, 0-10VDC, 0-20mA, bộ nhớ chương trình 75 -125KB.
|
1 |
Bộ |
nguồn cấp 24VDC, 0-10VDC, 0-20mA, bộ nhớ chương trình 75 -125KB. |
Việt Nam
|
9.300.000 |
|
27 |
Cảm biến lực Loadcell (chống nước) |
Mức tải: 0,25 - 0,5 (tấn); Sai số tuyệt đối: ±0.03% đến +/-0.5%; Điện trở ngõ vào: 400±10Ω; Điện trở ngõ ra: 352±3Ω; Nhiệt độ hoạt động: -30~+70 ºC
|
1 |
Bộ |
Mức tải: 0,25 - 0,5 (tấn); Sai số tuyệt đối: ±0.03% đến +/-0.5%; Điện trở ngõ vào: 400±10Ω; Điện trở ngõ ra: 352±3Ω; Nhiệt độ hoạt động: -30~+70 ºC |
Việt Nam
|
9.662.000 |
|
28 |
Bộ khuếch đại tín hiệu Loadcell |
Tín hiệu ra: 0-10v 4-20A; Kết cấu: vỏ gang gioăng chống ẩm ướt; Nhiệt độ sử dụng: 0℃ ~ 85℃; Độ ẩm : 10%RH ~ 95%RH.
|
1 |
Bộ |
Tín hiệu ra: 0-10v 4-20A; Kết cấu: vỏ gang gioăng chống ẩm ướt; Nhiệt độ sử dụng: 0℃ ~ 85℃; Độ ẩm : 10%RH ~ 95%RH. |
Việt Nam
|
4.700.000 |
|
29 |
Photocell |
Khoảng cách phát hiện vật thể : 0,1 -7 m; Công suất cung cấp: DC/AC có thể lựa chọn; Ngõ ra: Rơ le SPDT (250 VAC, 3 A); Nguồn cấp 24-240VAC/VDC; Chế độ hđ: Light-ON/ Dark-ON; Cấp bảo vệ: IP64
|
2 |
Cái |
Khoảng cách phát hiện vật thể : 0,1 -7 m; Công suất cung cấp: DC/AC có thể lựa chọn; Ngõ ra: Rơ le SPDT (250 VAC, 3 A); Nguồn cấp 24-240VAC/VDC; Chế độ hđ: Light-ON/ Dark-ON; Cấp bảo vệ: IP64 |
Việt Nam
|
4.900.000 |
|
30 |
Rơ le trung gian |
Dải điều chỉnh 80 - 105A; Dùng khởi động từ: MC-130, MC-150a.
|
4 |
Cái |
Dải điều chỉnh 80 - 105A; Dùng khởi động từ: MC-130, MC-150a. |
Việt Nam
|
2.450.000 |
|
31 |
Kết nối dữ liệu băng tải |
Dùng cho 4 - 8 loadcell. Cấp bảo vệ IP65
|
1 |
Bộ |
Dùng cho 4 - 8 loadcell. Cấp bảo vệ IP65 |
Việt Nam
|
5.500.000 |
|
32 |
Biến tần |
Tích hợp bộ lập trình PLC Delta với công suất 5.000 steps.
|
1 |
Cái |
Tích hợp bộ lập trình PLC Delta với công suất 5.000 steps. |
Việt Nam
|
9.500.000 |