Cung cấp sắt thép các loại

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp sắt thép các loại
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
38.143.230.435 VND
Ngày đăng tải
10:52 06/08/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
635/QĐ-VTĐS
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty cổ phần Vận tải Đường Sắt
Ngày phê duyệt
06/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0104065548 LIÊN DANH TAB - EMC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIÊN AN BÌNH

29.998.712.576,7 VND 29.998.712.576 VND 365 ngày
2 vn0104359322 LIÊN DANH TAB - EMC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN CƠ HÀ NỘI

29.998.712.576,7 VND 29.998.712.576 VND 365 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0105844480 CÔNG TY CỔ PHẦN MƯỜNG SƠN xếp hạng 2
2 vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM xếp hạng 3

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Dây thép mạ kẽm Ø6
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Thép hình U240
300 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thép tròn S45C Ø30
150 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Dây thép mạ kẽm Ø7
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Thép hình V100
500 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Thép tròn S45C Ø30
120 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Dây thép mạ kẽm Ø8
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Thép hình V30
900 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Thép tròn S45C Ø30
600 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Dây thép mạ kẽm Ø9
50 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Thép hình V30
900 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Thép tròn S45C Ø32
500 kg Trung Quốc 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Dây thép mạ kẽm Ø4
300 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Thép hình V30
900 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Thép tròn S45C Ø32
500 kg Trung Quốc 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Dây thép mạ kẽm Ø4
300 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Thép hình V40
500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Thép tròn S45C Ø32
500 kg Trung Quốc 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Dây thép mạ kẽm Ø4
300 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Thép hình V40
500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Thép tròn S45C Ø32
500 kg Trung Quốc 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Dây thép mạ kẽm Ø4
300 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Thép hình V40
500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Thép tròn S45C Ø34
1000 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Dây thép mạ kẽm Ø4
300 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Thép hình V50x50
7500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Thép tròn S45C Ø34
50 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Dây thép mạ kẽm Ø4
200 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Thép hình V50x50
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Thép tròn S45C Ø34
300 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Dây thép mạ kẽm Ø4
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Thép hình V50x50
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Thép tròn S45C Ø36
800 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Dây thép mạ kẽm Ø5
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Thép hình V50x50
1500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Thép tròn S45C Ø36
12 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Dây thép mạ kẽm Ø5
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Thép hình V63x63
4500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Thép tròn S45C Ø38
800 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Dây thép mạ kẽm Ø5
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Thép hình V63x63
400 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Thép tròn S45C Ø40
100 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Dây thép mạ kẽm Ø5
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Thép hình V63x63
300 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Thép tròn S45C Ø41
700 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Dây thép mạ kẽm Ø5
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Thép hình V63x63
300 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Thép tròn S45C Ø42
300 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Dây thép mạ kẽm Ø5
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Thép hình V75x75
10000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Thép tròn S45C Ø42
30 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Dây thép mạ kẽm Ø5
50 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Thép hình V75x75
2200 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Thép tròn S45C Ø45
1100 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
inox L40x40
50 kg Việt Nam 67.046 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Thép tấm 4mm chống trượt
3000 kg Trung Quốc 24.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Thép tròn S45C Ø50
1500 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
inox L40x40
50 kg Việt Nam 67.046 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Thép tấm 4mm chống trượt
3000 kg Trung Quốc 24.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Thép tròn S45C Ø50
250 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
inox L40x40
50 kg Việt Nam 67.046 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Thép tấm 4mm chống trượt
3000 kg Trung Quốc 24.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Thép tròn S45C Ø50
200 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
inox L40x40
50 kg Việt Nam 67.046 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Thép tấm 4mm chống trượt
3000 kg Trung Quốc 24.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Thép tròn S45C Ø50
3000 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
inox L40x40
50 kg Việt Nam 67.046 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Thép tấm 4mm chống trượt
2000 kg Trung Quốc 24.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Thép tròn S45C Ø52
30 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
inox L40x40
50 kg Việt Nam 67.046 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Thép tấm 4mm chống trượt
2000 kg Trung Quốc 24.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Thép tròn S45C Ø6
1500 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
inox ống Ø10-Ø19
50 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Thép tấm 4mm chống trượt
10000 kg Trung Quốc 24.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Thép tròn S45C Ø6
400 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
inox ống Ø10-Ø19
50 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Thép tấm 5mm chống trượt
1200 kg Trung Quốc 24.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Thép tròn S45C Ø6
90 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
inox ống Ø10-Ø19
50 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Thép tấm đen 18mm
500 kg Trung Quốc 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Thép tròn S45C Ø60
50 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
inox ống Ø10-Ø19
50 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Thép tấm Inox 0.5 ÷ 4ly
1000 kg Việt Nam 89.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Thép tròn Ø8
300 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
inox ống Ø23*27
50 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Thép tấm mạ kẽm 1,5mm
580 kg Việt Nam 65.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Thép tròn Ø8
300 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
inox ống Ø23*28
50 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Thép tấm mạ kẽm 1mm
40 kg Việt Nam 65.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Thép U dập 140
100 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
inox ống Ø23*29
50 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Thép tấm mạ kẽm 2,5mm
280 kg Việt Nam 65.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Thép U dập 80 x20x 2
100 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
inox ống Ø23*30
50 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Thép tấm Q345B 10mm
1000 kg Trung Quốc 25.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Thép U80x50x5
50 kg Việt Nam 20.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
inox tấm 201 các loại
300 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Thép tấm Q345B 10mm
1000 kg Trung Quốc 25.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Thép U80x50x6
13000 kg Việt Nam 20.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
inox tấm 201 các loại
300 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Thép tấm Q345B 10mm
1000 kg Trung Quốc 25.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Thép vuông đặc chịu mài mòn, KT: 50x50x400mm
200 kg Trung Quốc 40.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
inox tấm 201 các loại
300 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Thép tấm Q345B 8mm
700 kg Trung Quốc 25.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Tôn sóng 3÷4mm
300 kg Việt Nam 38.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
inox tấm 201 các loại
300 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Thép tấm Q345B 8mm
600 kg Trung Quốc 25.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
thép tròn tráng kẽm f2
150 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
inox tấm 201 các loại
200 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Thép tấm Q345B 8mm
600 kg Trung Quốc 25.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
thép tròn tráng kẽm f3
90 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
inox tấm 201 các loại
200 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Thép tấm Q345B 8mm
600 kg Trung Quốc 25.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
thép tròn tráng kẽm f4
50 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
inox tấm 201 các loại
200 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Thép tấm S45C 10mm
300 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
ống thép chịu lực f42*4
150 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Lập là 3x30mm
200 kg Việt Nam 32.512 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Thép tấm S45C 10mm
300 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
ống thép đúc f48x9.5
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Lập là 3x30mm
200 kg Việt Nam 32.512 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Thép tấm S45C 10mm
300 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
ống thép đúc f54x10
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Lập là 3x30mm
200 kg Việt Nam 32.512 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Thép tấm S45C 10mm
1300 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
ống thép đúc f60x10
220 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Lập là 3x30mm
200 kg Việt Nam 32.512 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Thép tấm S45C 10mm
400 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
tôn tấm mạ kẽm
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Lập là 4x40mm
100 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Thép tấm S45C 10mm
400 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Thép ống mạ kẽm CL f21
20 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Lập là 4x40mm
100 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Thép tấm S45C 10mm
400 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Thép ống mạ kẽm CL f27
70 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Lập là 4x40mm
100 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Thép tấm S45C 12mm
300 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Thép ống mạ kẽm CL f33
30 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Lập là 4x40mm
100 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Thép tấm S45C 14mm
350 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Thép ống mạ kẽm CL f42
90 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Lập là 4x40mm
100 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Thép tấm S45C 16mm
600 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Thép ống mạ kẽm CL f48
60 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Lập là 6x100mmm
100 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Thép tấm S45C 18mm
580 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Lập là 6x100mmm
100 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Thép tấm S45C 20mm
300 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Lập là 6x100mmm
100 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Thép tấm S45C 3mm
500 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Lập là 6x100mmm
100 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Thép tấm S45C 3mm
500 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Lập là 6x30mm
200 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Thép tấm S45C 3mm
500 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Lập là 6x30mm
200 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Thép tấm S45C 3mm
500 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Lập là 6x30mm
200 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Thép tấm S45C 3mm
350 kg Trung Quốc 31.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Lập là 6x30mm
200 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Thép tấm S45C 40mm
300 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Lập là 6x60mm
200 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Thép tấm S45C 40mm
300 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Lập là 6x60mm
200 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Thép tấm S45C 40mm
200 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Lập là 6x60mm
200 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Thép tấm S45C 5 mm
70 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Lập là 6x60mm
200 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Thép tấm S45C 6 mm
20 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Lập là 6x80mmm
500 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Thép tấm S45C 8 mm
240 kg Trung Quốc 31.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Lập là 8x100mmm
450 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Thép tấm SNG F25x1500x2000
300 kg Việt Nam 36.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Lập là 8x40mm
450 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Thép tấm 0.5 - 1 mm
260 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Lập là 8x60mmm
400 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Thép tấm 1.5mm
300 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Lập là 8x80mmm
350 kg Việt Nam 29.017 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Thép tấm 1.5mm
300 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Lập là thép, KT: 10x3mm
750 kg Việt Nam 37.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Thép tấm 1.5mm
300 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Lập là thép, KT: 12x3mm
800 kg Việt Nam 37.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Thép tấm 1.5mm
350 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Ống thép chịu lực Ø42x4÷9
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Thép tấm 1.5mm
350 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Ống thép chịu lực Ø42x4÷9
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Thép tấm 1.5mm
400 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Ống thép chịu lực Ø42x4÷9
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Thép tấm 1.5mm
400 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Ống thép chịu lực Ø42x4÷9
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Thép tấm 1.5mm
400 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Ống thép chịu lực Ø42x4÷9
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Thép tấm 10mm
4000 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Ống thép chịu lực Ø42x4÷9
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Thép tấm 10mm
4000 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
Ống thép chịu lực Ø42x4÷9
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Thép tấm 10mm
3000 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Ống thép mạ kẽm 15x21
330 kg Việt Nam 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
Thép tấm 10mm
3000 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Ống thép mạ kẽm 19x26
350 kg Việt Nam 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Thép tấm 10mm
3000 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
Ống thép mạ kẽm 33x42
80 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Thép tấm 10mm
3000 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Ống thép mạ kẽm Ø21
400 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
Thép tấm 10mm
3500 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Ống thép mạ kẽm Ø21
400 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Thép tấm 10mm
6200 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
Ống thép mạ kẽm Ø21
400 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Thép tấm 10mm
3000 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
Ống thép mạ kẽm Ø21
400 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
Thép tấm 10mm
2000 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
Ống thép mạ kẽm Ø21
230 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
Thép tấm 10mm
2000 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
Ống thép mạ kẽm Ø21
200 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
Thép tấm 12mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
Ống thép mạ kẽm Ø27
500 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
Thép tấm 12mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
Ống thép mạ kẽm Ø27
500 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
Thép tấm 12mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
Ống thép mạ kẽm Ø27
500 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
Thép tấm 12mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
Ống thép mạ kẽm Ø27
250 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
Thép tấm 12mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
Ống thép mạ kẽm Ø27
250 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
Thép tấm 12mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
Ống thép mạ kẽm Ø33
400 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
Thép tấm 12mm
800 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
Ống thép mạ kẽm Ø33
400 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
Thép tấm 12mm
1500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
Ống thép mạ kẽm Ø33
200 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
Thép tấm 12mm
1500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
Ống thép mạ kẽm Ø34
0 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
Thép tấm 12mm
1500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
Ống thép mạ kẽm Ø42
300 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
Thép tấm 14mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
235
Ống thép mạ kẽm Ø42
300 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
236
Thép tấm 14mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
237
Ống thép mạ kẽm Ø42
100 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
238
Thép tấm 14mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
239
Ống thép mạ kẽm Ø42
400 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
240
Thép tấm 14mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
241
Ống thép mạ kẽm Ø48
300 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
242
Thép tấm 14mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
243
Ống thép mạ kẽm Ø48
300 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
244
Thép tấm 14mm
500 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
245
Ống thép mạ kẽm Ø48
100 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
246
Thép tấm 14mm
300 kg Việt Nam 22.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
247
Ống thép mạ kẽm Ø60
500 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
248
Thép tấm 16mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
249
Ống thép mạ kẽm Ø60
500 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
250
Thép tấm 16mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
251
Ống thép mạ kẽm Ø60
330 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
252
Thép tấm 16mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
253
Ống thép mạ kẽm Ø90
150 kg Việt Nam 40.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
254
Thép tấm 16mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
255
Ống thép Ø21
410 kg Việt Nam 29.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
256
Thép tấm 16mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
257
Ống thép Ø21
300 kg Việt Nam 29.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
258
Thép tấm 16mm
1100 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
259
Ống thép Ø27
200 kg Việt Nam 30.286 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
260
Thép tấm 16mm
3000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
261
Ống thép Ø27
350 kg Việt Nam 30.286 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
262
Thép tấm 16mm
500 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
263
Ống thép Ø31
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
264
Thép tấm 16mm
500 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
265
Ống thép Ø31
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
266
Thép tấm 16mm
400 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
267
Ống thép Ø31
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
268
Thép tấm 18mm
500 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
269
Ống thép Ø31
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
270
Thép tấm 18mm
500 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
271
Ống thép Ø32
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
272
Thép tấm 18mm
500 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
273
Ống thép Ø32
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
274
Thép tấm 2,5mm
150 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
275
Ống thép Ø32
100 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
276
Thép tấm 2,5mm
29000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
277
Ống thép Ø34
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
278
Thép tấm 2,5mm
8000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
279
Ống thép Ø34
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
280
Thép tấm 2,5mm
7000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
281
Ống thép Ø34
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
282
Thép tấm 2,5mm
7000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
283
Ống thép Ø34
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
284
Thép tấm 20mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
285
Ống thép Ø34
70 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
286
Thép tấm 20mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
287
Ống thép Ø35
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
288
Thép tấm 20mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
289
Ống thép Ø35
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
290
Thép tấm 20mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
291
Ống thép Ø35
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
292
Thép tấm 20mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
293
Ống thép Ø35
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
294
Thép tấm 20mm
2000 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
295
Ống thép Ø35
50 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
296
Thép tấm 20mm
4200 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
297
Ống thép Ø38
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
298
Thép tấm 20mm
2500 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
299
Ống thép Ø38
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
300
Thép tấm 20mm
700 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
301
Ống thép Ø38
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
302
Thép tấm 20mm
700 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
303
Ống thép Ø38
200 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
304
Thép tấm 20mm
600 kg Việt Nam 21.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
305
Ống thép Ø38
400 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
306
Thép tấm 25mm
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
307
Ống thép Ø38
400 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
308
Thép tấm 25mm
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
309
Ống thép Ø38
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
310
Thép tấm 25mm
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
311
Ống thép Ø42
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
312
Thép tấm 25mm
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
313
Ống thép Ø42
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
314
Thép tấm 25mm
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
315
Ống thép Ø42
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
316
Thép tấm 25mm
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
317
Ống thép Ø42
300 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
318
Thép tấm 2mm
20000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
319
Ống thép Ø42
100 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
320
Thép tấm 2mm
10000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
321
Ống thép Ø42
500 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
322
Thép tấm 2mm
10000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
323
Ống thép Ø42
500 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
324
Thép tấm 2mm
10000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
325
Ống thép Ø42
500 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
326
Thép tấm 2mm
10000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
327
Ống thép Ø51
600 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
328
Thép tấm 2mm
10000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
329
Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10
500 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
330
Thép tấm 2mm
10000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
331
Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10
500 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
332
Thép tấm 2mm
5600 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
333
Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10
500 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
334
Thép tấm 2mm
28000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
335
Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10
500 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
336
Thép tấm 2mm
2000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
337
Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10
500 kg Việt Nam 32.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
338
Thép tấm 2mm
2000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
339
Tấm Inox Ø4x1500x3000
100 kg Việt Nam 61.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
340
Thép tấm 2mm
1000 kg Việt Nam 22.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
341
Thép chữ U 100 dập
300 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
342
Thép tấm 30mm
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
343
Thép chữ U 100 dập
300 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
344
Thép tấm 30mm
100 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
345
Thép chữ U 100 dập
300 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
346
Thép tấm 30mm
300 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
347
Thép chữ U 100 dập
300 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
348
Thép tấm 3mm
20000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
349
Thép chữ U 90 dập
250 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
350
Thép tấm 3mm
20000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
351
Thép chữ U 90 dập
250 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
352
Thép tấm 3mm
20000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
353
Thép chữ U 90 dập
250 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
354
Thép tấm 3mm
20000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
355
Thép chữ U 90 dập
250 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
356
Thép tấm 3mm
20000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
357
Thép góc L50x50
3000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
358
Thép tấm 3mm
10000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
359
Thép góc L50x50
3000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
360
Thép tấm 3mm
10000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
361
Thép góc L50x50
3000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
362
Thép tấm 3mm
45000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
363
Thép góc L50x50
3000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
364
Thép tấm 3mm
69252 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
365
Thép góc L50x50
3000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
366
Thép tấm 3mm
8000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
367
Thép hình KT150x240x14mm
50 kg Việt Nam 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
368
Thép tấm 3mm
7000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
369
Thép hình KT40x54x102mm
60 kg Việt Nam 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
370
Thép tấm 3mm
7000 kg Việt Nam 21.685 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
371
Thép hình KT40x70x80mm
20 kg Việt Nam 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
372
Thép tấm 40mm
2000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
373
Thép hình KT50x60x30mm
30 kg Việt Nam 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
374
Thép tấm 4mm
30000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
375
Thép hình KT73x25x25
20 kg Việt Nam 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
376
Thép tấm 4mm
30000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
377
Thép hộp 50 x 100 x 4 - 5
200 kg Việt Nam 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
378
Thép tấm 4mm
30000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
379
Thép hộp 50 x 100 x 4 - 5
200 kg Việt Nam 32.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
380
Thép tấm 4mm
30000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
381
Thép hộp 50 x 100 x 4 - 5
200 kg Việt Nam 32.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
382
Thép tấm 4mm
30000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
383
Thép hộp 80x40x10034
200 kg Việt Nam 32.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
384
Thép tấm 4mm
30000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
385
Thép lá mạ kẽm 0,5 ly
50 kg Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
386
Thép tấm 4mm
20000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
387
Thép lá mạ kẽm 1 ly
20 kg Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
388
Thép tấm 4mm
60000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
389
Thép ômega cột thành xe H dày 8mm
500 kg Việt Nam 36.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
390
Thép tấm 4mm
69500 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
391
Thép ômega cột thành xe H dày 8mm
500 kg Việt Nam 36.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
392
Thép tấm 4mm
15000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
393
Thép ômega cột thành xe H dày 8mm
500 kg Việt Nam 36.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
394
Thép tấm 4mm
15000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
395
Thép ômega cột thành xe H dày 8mm
500 kg Việt Nam 36.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
396
Thép tấm 4mm
10000 kg Việt Nam 21.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
397
Thép ômega cột thành xe H dày 8mm
500 kg Việt Nam 36.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
398
Thép tấm 5mm
6000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
399
Thép ống Ø 60 -80
20 kg Việt Nam 32.458 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
400
Thép tấm 5mm
6000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
401
Thép ống 33x42
400 kg Việt Nam 42.478 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
402
Thép tấm 5mm
6000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
403
Thép ống 33x43
400 kg Việt Nam 42.478 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
404
Thép tấm 5mm
6000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
405
Thép ống 33x44
400 kg Việt Nam 42.478 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
406
Thép tấm 5mm
6000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
407
Thép ống đen 16-19x26
200 kg Việt Nam 42.478 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
408
Thép tấm 5mm
5000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
409
Thép ống đen 16-19x26
200 kg Việt Nam 42.478 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
410
Thép tấm 5mm
5000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
411
Thép ống đen 16-19x26
200 kg Việt Nam 42.478 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
412
Thép tấm 5mm
30000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
413
Thép ống đen 26x33
350 kg Việt Nam 42.478 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
414
Thép tấm 5mm
20000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
415
Thép ống đen 26x34
300 kg Việt Nam 42.478 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
416
Thép tấm 5mm
800 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
417
Thép ống đen 26x35
300 kg Việt Nam 42.478 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
418
Thép tấm 6 mm
5000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
419
Thép hình I _120*64*4.8
120 kg Việt Nam 26.491 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
420
Thép tấm 6 mm
5000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
421
Thép hình I110
130 kg Việt Nam 21.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
422
Thép tấm 6 mm
5000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
423
Thép hình I120
200 kg Việt Nam 21.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
424
Thép tấm 6 mm
4200 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
425
Thép hình I120
2500 kg Việt Nam 21.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
426
Thép tấm 6 mm
250 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
427
Thép hình I120
50 kg Việt Nam 21.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
428
Thép tấm 6 mm
4000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
429
Thép hình L100x100
500 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
430
Thép tấm 6 mm
3000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
431
Thép hình L100x101
500 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
432
Thép tấm 6 mm
3000 kg Việt Nam 21.969 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
433
Thép hình L100x102
500 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
434
Thép tấm 8mm
4000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
435
Thép hình L100x103
250 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
436
Thép tấm 8mm
4000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
437
Thép hình L30x30
700 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
438
Thép tấm 8mm
3000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
439
Thép hình L30x30
700 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
440
Thép tấm 8mm
3000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
441
Thép hình L30x30
600 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
442
Thép tấm 8mm
3000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
443
Thép hình L30x30
300 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
444
Thép tấm 8mm
3000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
445
Thép hình L30x30
120 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
446
Thép tấm 8mm
10000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
447
Thép hình L40x40
1500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
448
Thép tấm 8mm
35000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
449
Thép hình L40x40
1500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
450
Thép tấm 8mm
2000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
451
Thép hình L40x40
1500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
452
Thép tấm 8mm
2000 kg Việt Nam 21.282 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
453
Thép hình L40x40
1500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
454
Thép tráng kẽm 0.75mmx1250x2500
700 kg Việt Nam 102.296 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
455
Thép hình L40x40
1600 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
456
Thép tròn Ø10
400 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
457
Thép hình L50x50
1000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
458
Thép tròn Ø10
100 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
459
Thép hình L50x50
3000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
460
Thép tròn Ø10
80 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
461
Thép hình L50x50
3000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
462
Thép tròn Ø10
300 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
463
Thép hình L50x50
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
464
Thép tròn Ø12
1000 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
465
Thép hình L50x50
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
466
Thép tròn Ø12
1000 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
467
Thép hình L50x50
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
468
Thép tròn Ø12
1000 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
469
Thép hình L50x50
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
470
Thép tròn Ø12
500 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
471
Thép hình L50x50
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
472
Thép tròn Ø12
60 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
473
Thép hình L63x63
1500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
474
Thép tròn Ø12
300 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
475
Thép hình L63x63
1000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
476
Thép tròn Ø14
200 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
477
Thép hình L63x63
1000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
478
Thép tròn Ø16
800 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
479
Thép hình L63x63
1000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
480
Thép tròn Ø16
800 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
481
Thép hình L63x63
1000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
482
Thép tròn Ø16
800 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
483
Thép hình L75x75
3500 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
484
Thép tròn Ø16
700 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
485
Thép hình L75x75
3000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
486
Thép tròn Ø16
100 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
487
Thép hình L75x75
3000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
488
Thép tròn Ø16
150 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
489
Thép hình L75x75
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
490
Thép tròn Ø16
54 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
491
Thép hình L75x75
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
492
Thép tròn Ø18
200 kg Việt Nam 29.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
493
Thép hình L75x75
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
494
Thép tròn Ø18
200 kg Việt Nam 29.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
495
Thép hình L75x75
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
496
Thép tròn Ø18
200 kg Việt Nam 29.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
497
Thép hình L75x75
2000 kg Việt Nam 20.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
498
Thép tròn Ø18
200 kg Việt Nam 29.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
499
Thép hình U180
520 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
500
Thép tròn Ø18
60 kg Việt Nam 29.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
501
Thép hình U180
250 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
502
Thép tròn Ø18
180 kg Việt Nam 29.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
503
Thép hình U200
200 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
504
Thép tròn Ø20
300 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
505
Thép hình U200
590 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
506
Thép tròn Ø20
300 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
507
Thép hình U200
350 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
508
Thép tròn Ø20
700 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
509
Thép hình U200
300 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
510
Thép tròn Ø20
1200 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
511
Thép hình U200
300 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
512
Thép tròn Ø20
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
513
Thép hình U250
1200 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
514
Thép tròn Ø20
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
515
Thép hình U250
4500 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
516
Thép tròn Ø20
1000 kg Việt Nam 23.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
517
Thép hình U300
200 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
518
Thép tròn Ø21
20 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
519
Thép hình U300
450 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
520
Thép tròn Ø21
300 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
521
Thép hình U300
4500 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
522
Thép tròn Ø22
1500 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
523
Thép hình U300
80 kg Nhật Bản 31.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
524
Thép tròn Ø22
1500 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
525
Thép hình U100
2000 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
526
Thép tròn Ø22
250 kg Việt Nam 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
527
Thép hình U100
2000 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
528
Thép tròn S45C Ø24
400 kg Trung Quốc 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
529
Thép hình U100
2000 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
530
Thép tròn S45C Ø24
400 kg Trung Quốc 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
531
Thép hình U100
2000 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
532
Thép tròn S45C Ø24
300 kg Trung Quốc 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
533
Thép hình U100
2000 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
534
Thép tròn S45C Ø24
400 kg Trung Quốc 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
535
Thép hình U100
2000 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
536
Thép tròn S45C Ø24
300 kg Trung Quốc 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
537
Dây kẽm Ø2mm
1000 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
538
Thép hình U100
1200 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
539
Thép tròn S45C Ø25
1100 kg Trung Quốc 23.620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
540
Dây kẽm Ø4mm
80 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
541
Thép hình U100
1500 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
542
Thép tròn S45C Ø25
1100 kg Trung Quốc 23.620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
543
Dây thép mạ kẽm Ø2
600 kg Việt Nam 33.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
544
Thép hình U120
1600 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
545
Thép tròn S45C Ø25
1000 kg Trung Quốc 23.620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
546
Dây thép mạ kẽm Ø3
600 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
547
Thép hình U140
300 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
548
Thép tròn S45C Ø25
250 kg Trung Quốc 23.620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
549
Dây thép mạ kẽm Ø4
600 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
550
Thép hình U140
3500 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
551
Thép tròn S45C Ø25
2000 kg Trung Quốc 23.620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
552
Dây thép mạ kẽm Ø5
600 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
553
Thép hình U140
250 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
554
Thép tròn S45C Ø25
2000 kg Trung Quốc 23.620 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
555
Dây thép mạ kẽm Ø6
600 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
556
Thép hình U150
400 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
557
Thép tròn S45C Ø26
250 kg Trung Quốc 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
558
Dây thép mạ kẽm Ø7
600 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
559
Thép hình U150
300 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
560
Thép tròn S45C Ø26
100 kg Trung Quốc 25.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
561
Dây thép mạ kẽm Ø8
600 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
562
Thép hình U150
300 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
563
Thép tròn S45C Ø28
500 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
564
Dây thép mạ kẽm Ø3
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
565
Thép hình U160
500 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
566
Thép tròn S45C Ø28
290 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
567
Dây thép mạ kẽm Ø4
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
568
Thép hình U160
500 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
569
Thép tròn S45C Ø28
60 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
570
Dây thép mạ kẽm Ø5
100 kg Việt Nam 30.957 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
571
Thép hình U160
130 kg Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
572
Thép tròn S45C Ø30
850 kg Trung Quốc 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây