Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104065548 | LIÊN DANH TAB - EMC |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIÊN AN BÌNH |
29.998.712.576,7 VND | 29.998.712.576 VND | 365 ngày | ||
| 2 | vn0104359322 | LIÊN DANH TAB - EMC |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN CƠ HÀ NỘI |
29.998.712.576,7 VND | 29.998.712.576 VND | 365 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIÊN AN BÌNH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN CƠ HÀ NỘI | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105844480 | CÔNG TY CỔ PHẦN MƯỜNG SƠN | xếp hạng 2 | |
| 2 | vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | xếp hạng 3 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây thép mạ kẽm Ø6 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thép hình U240 |
300 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thép tròn S45C Ø30 |
150 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây thép mạ kẽm Ø7 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thép hình V100 |
500 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thép tròn S45C Ø30 |
120 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây thép mạ kẽm Ø8 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thép hình V30 |
900 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thép tròn S45C Ø30 |
600 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây thép mạ kẽm Ø9 |
50 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thép hình V30 |
900 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thép tròn S45C Ø32 |
500 | kg | Trung Quốc | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây thép mạ kẽm Ø4 |
300 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thép hình V30 |
900 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thép tròn S45C Ø32 |
500 | kg | Trung Quốc | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây thép mạ kẽm Ø4 |
300 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thép hình V40 |
500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thép tròn S45C Ø32 |
500 | kg | Trung Quốc | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây thép mạ kẽm Ø4 |
300 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thép hình V40 |
500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thép tròn S45C Ø32 |
500 | kg | Trung Quốc | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây thép mạ kẽm Ø4 |
300 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thép hình V40 |
500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thép tròn S45C Ø34 |
1000 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây thép mạ kẽm Ø4 |
300 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thép hình V50x50 |
7500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thép tròn S45C Ø34 |
50 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây thép mạ kẽm Ø4 |
200 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thép hình V50x50 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thép tròn S45C Ø34 |
300 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây thép mạ kẽm Ø4 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thép hình V50x50 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thép tròn S45C Ø36 |
800 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây thép mạ kẽm Ø5 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thép hình V50x50 |
1500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thép tròn S45C Ø36 |
12 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây thép mạ kẽm Ø5 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thép hình V63x63 |
4500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thép tròn S45C Ø38 |
800 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây thép mạ kẽm Ø5 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thép hình V63x63 |
400 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thép tròn S45C Ø40 |
100 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây thép mạ kẽm Ø5 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thép hình V63x63 |
300 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thép tròn S45C Ø41 |
700 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dây thép mạ kẽm Ø5 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thép hình V63x63 |
300 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thép tròn S45C Ø42 |
300 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây thép mạ kẽm Ø5 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thép hình V75x75 |
10000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thép tròn S45C Ø42 |
30 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dây thép mạ kẽm Ø5 |
50 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thép hình V75x75 |
2200 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thép tròn S45C Ø45 |
1100 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | inox L40x40 |
50 | kg | Việt Nam | 67.046 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thép tấm 4mm chống trượt |
3000 | kg | Trung Quốc | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thép tròn S45C Ø50 |
1500 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | inox L40x40 |
50 | kg | Việt Nam | 67.046 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thép tấm 4mm chống trượt |
3000 | kg | Trung Quốc | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thép tròn S45C Ø50 |
250 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | inox L40x40 |
50 | kg | Việt Nam | 67.046 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thép tấm 4mm chống trượt |
3000 | kg | Trung Quốc | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thép tròn S45C Ø50 |
200 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | inox L40x40 |
50 | kg | Việt Nam | 67.046 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thép tấm 4mm chống trượt |
3000 | kg | Trung Quốc | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thép tròn S45C Ø50 |
3000 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | inox L40x40 |
50 | kg | Việt Nam | 67.046 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thép tấm 4mm chống trượt |
2000 | kg | Trung Quốc | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thép tròn S45C Ø52 |
30 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | inox L40x40 |
50 | kg | Việt Nam | 67.046 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thép tấm 4mm chống trượt |
2000 | kg | Trung Quốc | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Thép tròn S45C Ø6 |
1500 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | inox ống Ø10-Ø19 |
50 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thép tấm 4mm chống trượt |
10000 | kg | Trung Quốc | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thép tròn S45C Ø6 |
400 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | inox ống Ø10-Ø19 |
50 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Thép tấm 5mm chống trượt |
1200 | kg | Trung Quốc | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Thép tròn S45C Ø6 |
90 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | inox ống Ø10-Ø19 |
50 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thép tấm đen 18mm |
500 | kg | Trung Quốc | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Thép tròn S45C Ø60 |
50 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | inox ống Ø10-Ø19 |
50 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Thép tấm Inox 0.5 ÷ 4ly |
1000 | kg | Việt Nam | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Thép tròn Ø8 |
300 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | inox ống Ø23*27 |
50 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Thép tấm mạ kẽm 1,5mm |
580 | kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Thép tròn Ø8 |
300 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | inox ống Ø23*28 |
50 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Thép tấm mạ kẽm 1mm |
40 | kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Thép U dập 140 |
100 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | inox ống Ø23*29 |
50 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thép tấm mạ kẽm 2,5mm |
280 | kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Thép U dập 80 x20x 2 |
100 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | inox ống Ø23*30 |
50 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thép tấm Q345B 10mm |
1000 | kg | Trung Quốc | 25.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Thép U80x50x5 |
50 | kg | Việt Nam | 20.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | inox tấm 201 các loại |
300 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thép tấm Q345B 10mm |
1000 | kg | Trung Quốc | 25.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Thép U80x50x6 |
13000 | kg | Việt Nam | 20.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | inox tấm 201 các loại |
300 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thép tấm Q345B 10mm |
1000 | kg | Trung Quốc | 25.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Thép vuông đặc chịu mài mòn, KT: 50x50x400mm |
200 | kg | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | inox tấm 201 các loại |
300 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Thép tấm Q345B 8mm |
700 | kg | Trung Quốc | 25.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tôn sóng 3÷4mm |
300 | kg | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | inox tấm 201 các loại |
300 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Thép tấm Q345B 8mm |
600 | kg | Trung Quốc | 25.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | thép tròn tráng kẽm f2 |
150 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | inox tấm 201 các loại |
200 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thép tấm Q345B 8mm |
600 | kg | Trung Quốc | 25.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | thép tròn tráng kẽm f3 |
90 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | inox tấm 201 các loại |
200 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Thép tấm Q345B 8mm |
600 | kg | Trung Quốc | 25.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | thép tròn tráng kẽm f4 |
50 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | inox tấm 201 các loại |
200 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Thép tấm S45C 10mm |
300 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | ống thép chịu lực f42*4 |
150 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Lập là 3x30mm |
200 | kg | Việt Nam | 32.512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thép tấm S45C 10mm |
300 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | ống thép đúc f48x9.5 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Lập là 3x30mm |
200 | kg | Việt Nam | 32.512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thép tấm S45C 10mm |
300 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | ống thép đúc f54x10 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Lập là 3x30mm |
200 | kg | Việt Nam | 32.512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Thép tấm S45C 10mm |
1300 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | ống thép đúc f60x10 |
220 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lập là 3x30mm |
200 | kg | Việt Nam | 32.512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Thép tấm S45C 10mm |
400 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | tôn tấm mạ kẽm |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Lập là 4x40mm |
100 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Thép tấm S45C 10mm |
400 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Thép ống mạ kẽm CL f21 |
20 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Lập là 4x40mm |
100 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Thép tấm S45C 10mm |
400 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Thép ống mạ kẽm CL f27 |
70 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Lập là 4x40mm |
100 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Thép tấm S45C 12mm |
300 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Thép ống mạ kẽm CL f33 |
30 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Lập là 4x40mm |
100 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Thép tấm S45C 14mm |
350 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thép ống mạ kẽm CL f42 |
90 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Lập là 4x40mm |
100 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Thép tấm S45C 16mm |
600 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Thép ống mạ kẽm CL f48 |
60 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Lập là 6x100mmm |
100 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Thép tấm S45C 18mm |
580 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Lập là 6x100mmm |
100 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Thép tấm S45C 20mm |
300 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Lập là 6x100mmm |
100 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Thép tấm S45C 3mm |
500 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Lập là 6x100mmm |
100 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Thép tấm S45C 3mm |
500 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Lập là 6x30mm |
200 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Thép tấm S45C 3mm |
500 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Lập là 6x30mm |
200 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Thép tấm S45C 3mm |
500 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Lập là 6x30mm |
200 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Thép tấm S45C 3mm |
350 | kg | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Lập là 6x30mm |
200 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Thép tấm S45C 40mm |
300 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Lập là 6x60mm |
200 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Thép tấm S45C 40mm |
300 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Lập là 6x60mm |
200 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Thép tấm S45C 40mm |
200 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Lập là 6x60mm |
200 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Thép tấm S45C 5 mm |
70 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Lập là 6x60mm |
200 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Thép tấm S45C 6 mm |
20 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Lập là 6x80mmm |
500 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Thép tấm S45C 8 mm |
240 | kg | Trung Quốc | 31.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Lập là 8x100mmm |
450 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Thép tấm SNG F25x1500x2000 |
300 | kg | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Lập là 8x40mm |
450 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Thép tấm 0.5 - 1 mm |
260 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Lập là 8x60mmm |
400 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Thép tấm 1.5mm |
300 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Lập là 8x80mmm |
350 | kg | Việt Nam | 29.017 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Thép tấm 1.5mm |
300 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Lập là thép, KT: 10x3mm |
750 | kg | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Thép tấm 1.5mm |
300 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Lập là thép, KT: 12x3mm |
800 | kg | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Thép tấm 1.5mm |
350 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Ống thép chịu lực Ø42x4÷9 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Thép tấm 1.5mm |
350 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Ống thép chịu lực Ø42x4÷9 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Thép tấm 1.5mm |
400 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Ống thép chịu lực Ø42x4÷9 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Thép tấm 1.5mm |
400 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Ống thép chịu lực Ø42x4÷9 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Thép tấm 1.5mm |
400 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Ống thép chịu lực Ø42x4÷9 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Thép tấm 10mm |
4000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Ống thép chịu lực Ø42x4÷9 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Thép tấm 10mm |
4000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Ống thép chịu lực Ø42x4÷9 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Thép tấm 10mm |
3000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Ống thép mạ kẽm 15x21 |
330 | kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Thép tấm 10mm |
3000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Ống thép mạ kẽm 19x26 |
350 | kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Thép tấm 10mm |
3000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Ống thép mạ kẽm 33x42 |
80 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Thép tấm 10mm |
3000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Ống thép mạ kẽm Ø21 |
400 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Thép tấm 10mm |
3500 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Ống thép mạ kẽm Ø21 |
400 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Thép tấm 10mm |
6200 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Ống thép mạ kẽm Ø21 |
400 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Thép tấm 10mm |
3000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Ống thép mạ kẽm Ø21 |
400 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Thép tấm 10mm |
2000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Ống thép mạ kẽm Ø21 |
230 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Thép tấm 10mm |
2000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Ống thép mạ kẽm Ø21 |
200 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Thép tấm 12mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Ống thép mạ kẽm Ø27 |
500 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Thép tấm 12mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Ống thép mạ kẽm Ø27 |
500 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Thép tấm 12mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Ống thép mạ kẽm Ø27 |
500 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Thép tấm 12mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Ống thép mạ kẽm Ø27 |
250 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Thép tấm 12mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Ống thép mạ kẽm Ø27 |
250 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Thép tấm 12mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Ống thép mạ kẽm Ø33 |
400 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Thép tấm 12mm |
800 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Ống thép mạ kẽm Ø33 |
400 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Thép tấm 12mm |
1500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ống thép mạ kẽm Ø33 |
200 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Thép tấm 12mm |
1500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Ống thép mạ kẽm Ø34 |
0 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Thép tấm 12mm |
1500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Ống thép mạ kẽm Ø42 |
300 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Thép tấm 14mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Ống thép mạ kẽm Ø42 |
300 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Thép tấm 14mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Ống thép mạ kẽm Ø42 |
100 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Thép tấm 14mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Ống thép mạ kẽm Ø42 |
400 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Thép tấm 14mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Ống thép mạ kẽm Ø48 |
300 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Thép tấm 14mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Ống thép mạ kẽm Ø48 |
300 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Thép tấm 14mm |
500 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Ống thép mạ kẽm Ø48 |
100 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Thép tấm 14mm |
300 | kg | Việt Nam | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Ống thép mạ kẽm Ø60 |
500 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Thép tấm 16mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Ống thép mạ kẽm Ø60 |
500 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Thép tấm 16mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Ống thép mạ kẽm Ø60 |
330 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Thép tấm 16mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Ống thép mạ kẽm Ø90 |
150 | kg | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Thép tấm 16mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Ống thép Ø21 |
410 | kg | Việt Nam | 29.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Thép tấm 16mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Ống thép Ø21 |
300 | kg | Việt Nam | 29.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Thép tấm 16mm |
1100 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Ống thép Ø27 |
200 | kg | Việt Nam | 30.286 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Thép tấm 16mm |
3000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Ống thép Ø27 |
350 | kg | Việt Nam | 30.286 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Thép tấm 16mm |
500 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Ống thép Ø31 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Thép tấm 16mm |
500 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Ống thép Ø31 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Thép tấm 16mm |
400 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Ống thép Ø31 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Thép tấm 18mm |
500 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Ống thép Ø31 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Thép tấm 18mm |
500 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Ống thép Ø32 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Thép tấm 18mm |
500 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Ống thép Ø32 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Thép tấm 2,5mm |
150 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Ống thép Ø32 |
100 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Thép tấm 2,5mm |
29000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Ống thép Ø34 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Thép tấm 2,5mm |
8000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Ống thép Ø34 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Thép tấm 2,5mm |
7000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Ống thép Ø34 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Thép tấm 2,5mm |
7000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Ống thép Ø34 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Thép tấm 20mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Ống thép Ø34 |
70 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Thép tấm 20mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Ống thép Ø35 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Thép tấm 20mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Ống thép Ø35 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Thép tấm 20mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Ống thép Ø35 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Thép tấm 20mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Ống thép Ø35 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Thép tấm 20mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Ống thép Ø35 |
50 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Thép tấm 20mm |
4200 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Ống thép Ø38 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Thép tấm 20mm |
2500 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Ống thép Ø38 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Thép tấm 20mm |
700 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Ống thép Ø38 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Thép tấm 20mm |
700 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Ống thép Ø38 |
200 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Thép tấm 20mm |
600 | kg | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Ống thép Ø38 |
400 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Thép tấm 25mm |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Ống thép Ø38 |
400 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Thép tấm 25mm |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Ống thép Ø38 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Thép tấm 25mm |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Ống thép Ø42 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Thép tấm 25mm |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Ống thép Ø42 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Thép tấm 25mm |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Ống thép Ø42 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Thép tấm 25mm |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Ống thép Ø42 |
300 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Thép tấm 2mm |
20000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Ống thép Ø42 |
100 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Thép tấm 2mm |
10000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Ống thép Ø42 |
500 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Thép tấm 2mm |
10000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Ống thép Ø42 |
500 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Thép tấm 2mm |
10000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Ống thép Ø42 |
500 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Thép tấm 2mm |
10000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Ống thép Ø51 |
600 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Thép tấm 2mm |
10000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10 |
500 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Thép tấm 2mm |
10000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10 |
500 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Thép tấm 2mm |
5600 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10 |
500 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Thép tấm 2mm |
28000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10 |
500 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Thép tấm 2mm |
2000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Ống thép Φ57÷-60 dày 6÷10 |
500 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Thép tấm 2mm |
2000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Tấm Inox Ø4x1500x3000 |
100 | kg | Việt Nam | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Thép tấm 2mm |
1000 | kg | Việt Nam | 22.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Thép chữ U 100 dập |
300 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Thép tấm 30mm |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Thép chữ U 100 dập |
300 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Thép tấm 30mm |
100 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Thép chữ U 100 dập |
300 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Thép tấm 30mm |
300 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Thép chữ U 100 dập |
300 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Thép tấm 3mm |
20000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Thép chữ U 90 dập |
250 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Thép tấm 3mm |
20000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Thép chữ U 90 dập |
250 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Thép tấm 3mm |
20000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Thép chữ U 90 dập |
250 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Thép tấm 3mm |
20000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Thép chữ U 90 dập |
250 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Thép tấm 3mm |
20000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Thép góc L50x50 |
3000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Thép tấm 3mm |
10000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Thép góc L50x50 |
3000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Thép tấm 3mm |
10000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Thép góc L50x50 |
3000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Thép tấm 3mm |
45000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Thép góc L50x50 |
3000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Thép tấm 3mm |
69252 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Thép góc L50x50 |
3000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Thép tấm 3mm |
8000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Thép hình KT150x240x14mm |
50 | kg | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Thép tấm 3mm |
7000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Thép hình KT40x54x102mm |
60 | kg | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Thép tấm 3mm |
7000 | kg | Việt Nam | 21.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Thép hình KT40x70x80mm |
20 | kg | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Thép tấm 40mm |
2000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Thép hình KT50x60x30mm |
30 | kg | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Thép tấm 4mm |
30000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Thép hình KT73x25x25 |
20 | kg | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Thép tấm 4mm |
30000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Thép hộp 50 x 100 x 4 - 5 |
200 | kg | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Thép tấm 4mm |
30000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Thép hộp 50 x 100 x 4 - 5 |
200 | kg | Việt Nam | 32.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Thép tấm 4mm |
30000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Thép hộp 50 x 100 x 4 - 5 |
200 | kg | Việt Nam | 32.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Thép tấm 4mm |
30000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Thép hộp 80x40x10034 |
200 | kg | Việt Nam | 32.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Thép tấm 4mm |
30000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Thép lá mạ kẽm 0,5 ly |
50 | kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Thép tấm 4mm |
20000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Thép lá mạ kẽm 1 ly |
20 | kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Thép tấm 4mm |
60000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Thép ômega cột thành xe H dày 8mm |
500 | kg | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Thép tấm 4mm |
69500 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Thép ômega cột thành xe H dày 8mm |
500 | kg | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Thép tấm 4mm |
15000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Thép ômega cột thành xe H dày 8mm |
500 | kg | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Thép tấm 4mm |
15000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Thép ômega cột thành xe H dày 8mm |
500 | kg | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Thép tấm 4mm |
10000 | kg | Việt Nam | 21.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Thép ômega cột thành xe H dày 8mm |
500 | kg | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Thép tấm 5mm |
6000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Thép ống Ø 60 -80 |
20 | kg | Việt Nam | 32.458 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Thép tấm 5mm |
6000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Thép ống 33x42 |
400 | kg | Việt Nam | 42.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Thép tấm 5mm |
6000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Thép ống 33x43 |
400 | kg | Việt Nam | 42.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Thép tấm 5mm |
6000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Thép ống 33x44 |
400 | kg | Việt Nam | 42.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Thép tấm 5mm |
6000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Thép ống đen 16-19x26 |
200 | kg | Việt Nam | 42.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Thép tấm 5mm |
5000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Thép ống đen 16-19x26 |
200 | kg | Việt Nam | 42.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Thép tấm 5mm |
5000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Thép ống đen 16-19x26 |
200 | kg | Việt Nam | 42.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Thép tấm 5mm |
30000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Thép ống đen 26x33 |
350 | kg | Việt Nam | 42.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Thép tấm 5mm |
20000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Thép ống đen 26x34 |
300 | kg | Việt Nam | 42.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Thép tấm 5mm |
800 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Thép ống đen 26x35 |
300 | kg | Việt Nam | 42.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Thép tấm 6 mm |
5000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Thép hình I _120*64*4.8 |
120 | kg | Việt Nam | 26.491 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Thép tấm 6 mm |
5000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Thép hình I110 |
130 | kg | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Thép tấm 6 mm |
5000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Thép hình I120 |
200 | kg | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Thép tấm 6 mm |
4200 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Thép hình I120 |
2500 | kg | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Thép tấm 6 mm |
250 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Thép hình I120 |
50 | kg | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Thép tấm 6 mm |
4000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Thép hình L100x100 |
500 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Thép tấm 6 mm |
3000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Thép hình L100x101 |
500 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Thép tấm 6 mm |
3000 | kg | Việt Nam | 21.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Thép hình L100x102 |
500 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Thép tấm 8mm |
4000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Thép hình L100x103 |
250 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Thép tấm 8mm |
4000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Thép hình L30x30 |
700 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Thép tấm 8mm |
3000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Thép hình L30x30 |
700 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Thép tấm 8mm |
3000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Thép hình L30x30 |
600 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Thép tấm 8mm |
3000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Thép hình L30x30 |
300 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Thép tấm 8mm |
3000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Thép hình L30x30 |
120 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Thép tấm 8mm |
10000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Thép hình L40x40 |
1500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Thép tấm 8mm |
35000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Thép hình L40x40 |
1500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Thép tấm 8mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Thép hình L40x40 |
1500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Thép tấm 8mm |
2000 | kg | Việt Nam | 21.282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Thép hình L40x40 |
1500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Thép tráng kẽm 0.75mmx1250x2500 |
700 | kg | Việt Nam | 102.296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Thép hình L40x40 |
1600 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Thép tròn Ø10 |
400 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Thép hình L50x50 |
1000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Thép tròn Ø10 |
100 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Thép hình L50x50 |
3000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Thép tròn Ø10 |
80 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Thép hình L50x50 |
3000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Thép tròn Ø10 |
300 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Thép hình L50x50 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Thép tròn Ø12 |
1000 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Thép hình L50x50 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Thép tròn Ø12 |
1000 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Thép hình L50x50 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Thép tròn Ø12 |
1000 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Thép hình L50x50 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Thép tròn Ø12 |
500 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Thép hình L50x50 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Thép tròn Ø12 |
60 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Thép hình L63x63 |
1500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Thép tròn Ø12 |
300 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Thép hình L63x63 |
1000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Thép tròn Ø14 |
200 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Thép hình L63x63 |
1000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Thép tròn Ø16 |
800 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Thép hình L63x63 |
1000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Thép tròn Ø16 |
800 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Thép hình L63x63 |
1000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Thép tròn Ø16 |
800 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Thép hình L75x75 |
3500 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Thép tròn Ø16 |
700 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Thép hình L75x75 |
3000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Thép tròn Ø16 |
100 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Thép hình L75x75 |
3000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Thép tròn Ø16 |
150 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Thép hình L75x75 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Thép tròn Ø16 |
54 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Thép hình L75x75 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Thép tròn Ø18 |
200 | kg | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Thép hình L75x75 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Thép tròn Ø18 |
200 | kg | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Thép hình L75x75 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Thép tròn Ø18 |
200 | kg | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Thép hình L75x75 |
2000 | kg | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Thép tròn Ø18 |
200 | kg | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Thép hình U180 |
520 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Thép tròn Ø18 |
60 | kg | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Thép hình U180 |
250 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Thép tròn Ø18 |
180 | kg | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Thép hình U200 |
200 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Thép tròn Ø20 |
300 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Thép hình U200 |
590 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Thép tròn Ø20 |
300 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Thép hình U200 |
350 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Thép tròn Ø20 |
700 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Thép hình U200 |
300 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Thép tròn Ø20 |
1200 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Thép hình U200 |
300 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Thép tròn Ø20 |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Thép hình U250 |
1200 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Thép tròn Ø20 |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Thép hình U250 |
4500 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Thép tròn Ø20 |
1000 | kg | Việt Nam | 23.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Thép hình U300 |
200 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Thép tròn Ø21 |
20 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Thép hình U300 |
450 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Thép tròn Ø21 |
300 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Thép hình U300 |
4500 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Thép tròn Ø22 |
1500 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Thép hình U300 |
80 | kg | Nhật Bản | 31.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Thép tròn Ø22 |
1500 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Thép hình U100 |
2000 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Thép tròn Ø22 |
250 | kg | Việt Nam | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Thép hình U100 |
2000 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Thép tròn S45C Ø24 |
400 | kg | Trung Quốc | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Thép hình U100 |
2000 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Thép tròn S45C Ø24 |
400 | kg | Trung Quốc | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Thép hình U100 |
2000 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Thép tròn S45C Ø24 |
300 | kg | Trung Quốc | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Thép hình U100 |
2000 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Thép tròn S45C Ø24 |
400 | kg | Trung Quốc | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Thép hình U100 |
2000 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Thép tròn S45C Ø24 |
300 | kg | Trung Quốc | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Dây kẽm Ø2mm |
1000 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Thép hình U100 |
1200 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Thép tròn S45C Ø25 |
1100 | kg | Trung Quốc | 23.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Dây kẽm Ø4mm |
80 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Thép hình U100 |
1500 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Thép tròn S45C Ø25 |
1100 | kg | Trung Quốc | 23.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Dây thép mạ kẽm Ø2 |
600 | kg | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Thép hình U120 |
1600 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Thép tròn S45C Ø25 |
1000 | kg | Trung Quốc | 23.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Dây thép mạ kẽm Ø3 |
600 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Thép hình U140 |
300 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Thép tròn S45C Ø25 |
250 | kg | Trung Quốc | 23.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Dây thép mạ kẽm Ø4 |
600 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Thép hình U140 |
3500 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Thép tròn S45C Ø25 |
2000 | kg | Trung Quốc | 23.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Dây thép mạ kẽm Ø5 |
600 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Thép hình U140 |
250 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Thép tròn S45C Ø25 |
2000 | kg | Trung Quốc | 23.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Dây thép mạ kẽm Ø6 |
600 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Thép hình U150 |
400 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Thép tròn S45C Ø26 |
250 | kg | Trung Quốc | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Dây thép mạ kẽm Ø7 |
600 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Thép hình U150 |
300 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Thép tròn S45C Ø26 |
100 | kg | Trung Quốc | 25.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Dây thép mạ kẽm Ø8 |
600 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Thép hình U150 |
300 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Thép tròn S45C Ø28 |
500 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Dây thép mạ kẽm Ø3 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Thép hình U160 |
500 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Thép tròn S45C Ø28 |
290 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Dây thép mạ kẽm Ø4 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Thép hình U160 |
500 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Thép tròn S45C Ø28 |
60 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Dây thép mạ kẽm Ø5 |
100 | kg | Việt Nam | 30.957 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Thép hình U160 |
130 | kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Thép tròn S45C Ø30 |
850 | kg | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |