Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041667 | HỘ KINH DOANH VŨ THỊ THÚY |
538.536.900 VND | 9 tháng |
| 1 | Gạo tẻ Khang dân |
.
|
2.112 | Kg | 50kg/1 bao | Việt Nam | 18.000 |
|
| 2 | Thịt lợn mông, vai |
.
|
950.4 | Kg | Tươi, đỏ | Việt Nam | 135.000 |
|
| 3 | Trứng vịt |
.
|
211.2 | Kg | Size 16-17 quả/1kg | Việt Nam | 70.000 |
|
| 4 | Cá rô phi |
.
|
89.76 | Kg | Bỏ đầu, đuôi, ruột, vẩy size 1-2kg/1 con | Việt Nam | 65.000 |
|
| 5 | Thì là |
.
|
18.48 | Kg | Tươi xanh | Việt Nam | 100.000 |
|
| 6 | Cà chua |
.
|
506.88 | Kg | Quả tươi, không dập | Việt Nam | 30.000 |
|
| 7 | Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, chân, cổ, cánh nhọn) |
.
|
748.44 | Kg | Size 3-3.5kg/1 con | Việt Nam | 85.000 |
|
| 8 | Gừng tươi |
.
|
7.7 | Kg | Tươi ngon | Việt Nam | 50.000 |
|
| 9 | Nghệ tươi |
.
|
9.9 | Kg | Tươi ngon | Việt Nam | 25.000 |
|
| 10 | Cá ba sa |
.
|
183.04 | Kg | Bỏ đầu, bỏ ruột | Việt Nam | 80.000 |
|
| 11 | Đậu Phụ |
.
|
264 | Kg | Mềm, ngậy | Việt Nam | 30.000 |
|
| 12 | Mướp quả |
.
|
373.12 | Kg | Tươi xanh, không dập | Việt Nam | 25.000 |
|
| 13 | Bí xanh |
.
|
352 | Kg | size 1.5-2,5 kg/1 quả | Việt Nam | 25.000 |
|
| 14 | Su su |
.
|
352 | Kg | Tươi ngon | Việt Nam | 25.000 |
|
| 15 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
.
|
112.64 | Kg | Tươi ngon | Việt Nam | 25.000 |
|
| 16 | Bầu quả |
.
|
352 | Kg | Tươi ngon | Việt Nam | 25.000 |
|
| 17 | Thịt bò |
.
|
49.28 | Kg | Tươi, đỏ, mềm | Việt Nam | 275.000 |
|
| 18 | Bí đỏ |
.
|
1774.08 | Kg | Quả tươi, size 1.1-1.5kg/quả | Việt Nam | 20.000 |
|
| 19 | Rau ngót |
.
|
42.24 | Kg | Tươi xanh | Việt Nam | 35.000 |
|
| 20 | Rau muống |
.
|
53.24 | Kg | Tươi xanh | Việt Nam | 25.000 |
|
| 21 | Rau cải ngọt |
.
|
91.52 | Kg | Tươi xanh | Việt Nam | 25.000 |
|
| 22 | Ngao |
.
|
119.68 | Kg | Tươi sống | Việt Nam | 30.000 |
|
| 23 | Rau dền đỏ |
.
|
84.48 | Kg | Tươi xanh | Việt Nam | 30.000 |
|
| 24 | Rau mồng tơi |
.
|
119.68 | Kg | Tươi xanh | Việt Nam | 30.000 |
|
| 25 | Tôm nõn |
.
|
126.72 | Kg | Tươi sống | Việt Nam | 200.000 |
|
| 26 | Phở khô |
.
|
176 | Kg | 1kg/1 túi | Việt Nam | 50.000 |
|
| 27 | Gạo nêp |
.
|
281.6 | Kg | 50kg/1 bao | Việt Nam | 35.000 |
|
| 28 | Hành khô |
.
|
6.6 | Kg | Củ khô | Việt Nam | 50.000 |
|
| 29 | Đỗ xanh (Bỏ vỏ) |
.
|
41.8 | Kg | Loại hạt khô, loại nguyên hạt, đã tróc vỏ | Việt Nam | 50.000 |
|
| 30 | Bún khô |
.
|
140.8 | Kg | Sợi khô | Việt Nam | 35.000 |
|
| 31 | Giá đỗ |
.
|
211.2 | Kg | Tươi ngon | Việt Nam | 25.000 |
|
| 32 | Thanh long |
.
|
407 | Kg | Tươi, 2-3 quả/1 kg | Việt Nam | 35.000 |
|
| 33 | Dưa hấu |
.
|
393.8 | Kg | Tươi, 2-3kg/1 quả | Việt Nam | 25.000 |
|
| 34 | Sữa chua Vinamilk có đường |
.
|
333.96 | Kg | 100ml/1 hộp | Việt Nam | 60.000 |
|
| 35 | Bắp cải |
.
|
77 | Kg | Tươi xanh | Việt Nam | 20.000 |
|
| 36 | Su hào |
.
|
387.2 | Kg | Tươi ngon | Việt Nam | 30.000 |
|
| 37 | Cải bó xôi |
.
|
39.6 | Kg | Tươi ngon | Việt Nam | 35.000 |
|
| 38 | Cải cúc |
.
|
59.4 | Kg | Tươi xanh | Việt Nam | 30.000 |
|
| 39 | Khoai tây |
.
|
83.6 | Kg | Tươi ngon | Việt Nam | 25.000 |
|
| 40 | Hành tươi |
.
|
58.08 | Kg | Tươi xanh | Việt Nam | 50.000 |
|
| 41 | Tỏi khô |
.
|
11.264 | Kg | Củ khô | Việt Nam | 50.000 |
|
| 42 | Bột canh gà |
.
|
59.84 | Kg | 190g/1 gói | Việt Nam | 25.000 |
|
| 43 | Nước mắm nam ngư đệ nhị |
.
|
59.84 | Lít | 750ml/1 chai | Việt Nam | 25.000 |
|
| 44 | Dầu ăn Meizan |
.
|
211.2 | Kg | 1l/1 chai | Việt Nam | 60.000 |
|
| 45 | Mỡ lợn sống (mỡ khổ) |
.
|
70.4 | Kg | Tươi, béo | Việt Nam | 100.000 |
|