Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1301018549 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM AN SINH |
1.018.320.000 VND | 8 tháng |
| 1 | Muối I ốt |
TP001
|
34 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 8.000 |
|
| 2 | Dầu ăn tường an 1 lít |
TP002
|
33 | lit | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 49.500 |
|
| 3 | Nước mắm nam ngư đệ nhị |
TP003
|
175 | lit | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 28.000 |
|
| 4 | Hat nêm ajngon 900g |
TP004
|
227 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 73.500 |
|
| 5 | Đường cát trắng trung |
TP005
|
245 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 28.000 |
|
| 6 | Hành lá |
TP006
|
65 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 60.500 |
|
| 7 | Ngò rí |
TP007
|
65 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 66.000 |
|
| 8 | Củ sắn |
TP008
|
576 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 17.500 |
|
| 9 | Giá đậu xanh |
TP009
|
36 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.500 |
|
| 10 | Cà rốt |
TP010
|
810 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.500 |
|
| 11 | Su su |
TP011
|
81 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.500 |
|
| 12 | Mướp |
TP012
|
153 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.500 |
|
| 13 | Rau ngót |
TP013
|
72 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 32.500 |
|
| 14 | Mồng tơi |
TP014
|
270 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 26.500 |
|
| 15 | Cà chua |
TP015
|
315 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 34.500 |
|
| 16 | Khóm |
TP016
|
720 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27.000 |
|
| 17 | Cải ngọt |
TP017
|
90 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27.000 |
|
| 18 | Hẹ lá |
TP018
|
36 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.500 |
|
| 19 | Bột nghệ |
TP019
|
4.5 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 151.500 |
|
| 20 | Đậu xanh |
TP020
|
36 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 53.000 |
|
| 21 | Khoai mỡ |
TP021
|
270 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 38.000 |
|
| 22 | Cải thảo |
TP022
|
90 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 24.500 |
|
| 23 | Đu đủ |
TP023
|
270 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 19.500 |
|
| 24 | Rau dền |
TP024
|
72 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 26.500 |
|
| 25 | Bắp trái |
TP025
|
288 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 9.500 |
|
| 26 | Bông cải xanh |
TP026
|
45 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 58.500 |
|
| 27 | Bông cải trắng |
TP027
|
45 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 58.500 |
|
| 28 | Bí đỏ |
TP028
|
90 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 24.500 |
|
| 29 | Củ cải trắng |
TP029
|
81 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.500 |
|
| 30 | Đậu bắp |
TP030
|
36 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27.000 |
|
| 31 | Rau muống |
TP031
|
36 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.500 |
|
| 32 | Bầu |
TP032
|
81 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.500 |
|
| 33 | Củ dền |
TP033
|
36 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.500 |
|
| 34 | Khoai tây |
TP034
|
54 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.500 |
|
| 35 | Dưa leo |
TP035
|
36 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.500 |
|
| 36 | Đậu cove |
TP036
|
81 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.500 |
|
| 37 | Bí xanh |
TP037
|
90 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.500 |
|
| 38 | Nấm đùi gà |
TP038
|
54 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 74.000 |
|
| 39 | Thịt heo |
TP039
|
1.080 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 143.000 |
|
| 40 | Tim heo |
TP040
|
72 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 198.000 |
|
| 41 | Tôm |
TP041
|
405 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 323.500 |
|
| 42 | Chả cá |
TP042
|
144 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 115.000 |
|
| 43 | Thịt bò |
TP043
|
315 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 268.000 |
|
| 44 | Ếch |
TP044
|
162 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 202.500 |
|
| 45 | Cua đổng |
TP045
|
342 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 121.500 |
|
| 46 | Thịt vịt |
TP046
|
198 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 135.000 |
|
| 47 | Thịt gà |
TP047
|
495 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 142.000 |
|
| 48 | Lươn |
TP048
|
90 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 236.500 |
|
| 49 | Cá lóc |
TP049
|
369 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 115.000 |
|
| 50 | Cá tra |
TP050
|
432 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 84.000 |
|
| 51 | Trứng gà |
TP051
|
3.240 | trứng | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 3.700 |
|
| 52 | Trứng vịt |
TP052
|
5.400 | trứng | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 4.000 |
|
| 53 | Trứng cút |
TP053
|
5.400 | trứng | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 1.000 |
|
| 54 | Đậu hủ |
TP054
|
144 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 37.000 |
|
| 55 | Cam sành |
TP055
|
225 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 19.500 |
|
| 56 | Dưa hấu |
TP056
|
225 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18.500 |
|
| 57 | Chuối |
TP057
|
180 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 34.000 |
|
| 58 | Bánh gạo |
TP058
|
8.100 | cái | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 2.000 |
|
| 59 | Nước dừa khô |
TP059
|
1 | Lít | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18.750 |
|
| 60 | Bánh Soline |
TP060
|
2.700 | cái | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 2.500 |
|
| 61 | Bánh Hura |
TP061
|
2.700 | cái | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 2.500 |
|
| 62 | Bánh Akiko |
TP062
|
135 | cái | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.000 |
|
| 63 | Bánh Chocopie |
TP063
|
2.700 | cái | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 2.500 |
|
| 64 | Gạo |
TP064
|
3.240 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.500 |
|
| 65 | Rau ngò gai |
TP065
|
18 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 47.000 |
|
| 66 | Xả bào |
TP066
|
9 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 30.500 |
|
| 67 | Me |
TP067
|
18 | kg | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 54.000 |
|