Cung cấp thực phẩm cho học sinh

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp thực phẩm cho học sinh
Hình thức LCNT
Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Giá gói thầu
1.018.320.000 VND
Ngày đăng tải
11:00 08/10/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
131/QĐ-MNLT
Cơ quan phê duyệt
TRƯỜNG MẦM NON LONG THẮNG
Ngày phê duyệt
07/10/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn1301018549

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM AN SINH

1.018.320.000 VND 8 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Muối I ốt
TP001
34 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 8.000
2 Dầu ăn tường an 1 lít
TP002
33 lit Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 49.500
3 Nước mắm nam ngư đệ nhị
TP003
175 lit Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 28.000
4 Hat nêm ajngon 900g
TP004
227 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 73.500
5 Đường cát trắng trung
TP005
245 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 28.000
6 Hành lá
TP006
65 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 60.500
7 Ngò rí
TP007
65 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 66.000
8 Củ sắn
TP008
576 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 17.500
9 Giá đậu xanh
TP009
36 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 16.500
10 Cà rốt
TP010
810 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 29.500
11 Su su
TP011
81 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20.500
12 Mướp
TP012
153 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 22.500
13 Rau ngót
TP013
72 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 32.500
14 Mồng tơi
TP014
270 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 26.500
15 Cà chua
TP015
315 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 34.500
16 Khóm
TP016
720 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 27.000
17 Cải ngọt
TP017
90 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 27.000
18 Hẹ lá
TP018
36 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 40.500
19 Bột nghệ
TP019
4.5 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 151.500
20 Đậu xanh
TP020
36 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 53.000
21 Khoai mỡ
TP021
270 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 38.000
22 Cải thảo
TP022
90 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 24.500
23 Đu đủ
TP023
270 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 19.500
24 Rau dền
TP024
72 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 26.500
25 Bắp trái
TP025
288 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 9.500
26 Bông cải xanh
TP026
45 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 58.500
27 Bông cải trắng
TP027
45 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 58.500
28 Bí đỏ
TP028
90 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 24.500
29 Củ cải trắng
TP029
81 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20.500
30 Đậu bắp
TP030
36 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 27.000
31 Rau muống
TP031
36 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 29.500
32 Bầu
TP032
81 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 22.500
33 Củ dền
TP033
36 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 29.500
34 Khoai tây
TP034
54 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 29.500
35 Dưa leo
TP035
36 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 23.500
36 Đậu cove
TP036
81 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 40.500
37 Bí xanh
TP037
90 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 22.500
38 Nấm đùi gà
TP038
54 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 74.000
39 Thịt heo
TP039
1.080 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 143.000
40 Tim heo
TP040
72 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 198.000
41 Tôm
TP041
405 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 323.500
42 Chả cá
TP042
144 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 115.000
43 Thịt bò
TP043
315 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 268.000
44 Ếch
TP044
162 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 202.500
45 Cua đổng
TP045
342 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 121.500
46 Thịt vịt
TP046
198 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 135.000
47 Thịt gà
TP047
495 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 142.000
48 Lươn
TP048
90 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 236.500
49 Cá lóc
TP049
369 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 115.000
50 Cá tra
TP050
432 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 84.000
51 Trứng gà
TP051
3.240 trứng Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 3.700
52 Trứng vịt
TP052
5.400 trứng Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 4.000
53 Trứng cút
TP053
5.400 trứng Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 1.000
54 Đậu hủ
TP054
144 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 37.000
55 Cam sành
TP055
225 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 19.500
56 Dưa hấu
TP056
225 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 18.500
57 Chuối
TP057
180 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 34.000
58 Bánh gạo
TP058
8.100 cái Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 2.000
59 Nước dừa khô
TP059
1 Lít Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 18.750
60 Bánh Soline
TP060
2.700 cái Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 2.500
61 Bánh Hura
TP061
2.700 cái Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 2.500
62 Bánh Akiko
TP062
135 cái Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 23.000
63 Bánh Chocopie
TP063
2.700 cái Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 2.500
64 Gạo
TP064
3.240 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 22.500
65 Rau ngò gai
TP065
18 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 47.000
66 Xả bào
TP066
9 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 30.500
67 Me
TP067
18 kg Đảm bảo VSATTP Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 54.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây