Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1402187663 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM AN PHÚ GIA KHANG |
1.225.053.000 VND | 9 tháng |
| 1 | Trứng gà ta |
3103
|
0 | Trứng | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 4.000 |
|
| 2 | Trứng vịt |
3104
|
9.000 | Trứng | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 4.000 |
|
| 3 | Chả giò rế Cầu Tre 500g |
3201
|
0 | Hộp | Đóng hộp 500g có nhãn hiệu, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 101.500 |
|
| 4 | Mực khô |
3204
|
0 | Kg | Hàng đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 700.000 |
|
| 5 | Tôm khô nhỏ |
3206
|
6 | Kg | Hàng đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 645.000 |
|
| 6 | Xúc xích 250g |
3209
|
0 | Bịch | Đóng gói 250g có nhãn hiệu, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 7 | Xúc xích CP 500g |
3211
|
0 | Kg | Đóng hộp 500g có nhãn hiệu, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 91.000 |
|
| 8 | Xúc xích bịch 200g (kg) |
3212
|
0 | Kg | Đóng gói 200g có nhãn hiệu, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 73.000 |
|
| 9 | Cá viên (kg) |
3213
|
0 | Kg | Hàng ngon, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 73.000 |
|
| 10 | Tôm viên (kg) |
3214
|
0 | Kg | Hàng ngon, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 73.000 |
|
| 11 | Bò viên (kg) |
3215
|
0 | Kg | Hàng ngon, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 80.000 |
|
| 12 | Bạc hà |
4001
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 12.000 |
|
| 13 | Bắp cải thường |
4002
|
100 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 14 | Bắp cải tím |
4003
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 36.500 |
|
| 15 | Bắp cải thảo |
4004
|
280 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 17.000 |
|
| 16 | Bắp trái bỏ vỏ (kg) |
4009
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 48.000 |
|
| 17 | Bắp trái bỏ vỏ (trái) |
4010
|
0 | Trái | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 12.000 |
|
| 18 | Bầu |
4011
|
90 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.000 |
|
| 19 | Bí đỏ hồ lô |
4012
|
300 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 20 | Bí đỏ thường |
4014
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 21 | Bí đao |
4015
|
100 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.500 |
|
| 22 | Bồ ngót |
4016
|
50 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 28.000 |
|
| 23 | Bông cải trắng |
4018
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 38.000 |
|
| 24 | Bông cải xanh |
4019
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 38.000 |
|
| 25 | Cà chua Đà Lạt |
4027
|
250 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 41.000 |
|
| 26 | Cà rốt Đà Lạt |
4028
|
450 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 27 | Cải bó xôi |
4032
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 65.500 |
|
| 28 | Cải dún xanh |
4036
|
150 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 60.000 |
|
| 29 | Cải ngọt |
4039
|
150 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 30 | Cải thìa |
4040
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 12.000 |
|
| 31 | Cần tàu |
4043
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 32 | Chanh |
4046
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.500 |
|
| 33 | Chanh dây |
4047
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 58.000 |
|
| 34 | Củ cải trắng |
4050
|
300 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 14.000 |
|
| 35 | Củ dền |
4051
|
50 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.000 |
|
| 36 | Củ hành tím |
4052
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45.000 |
|
| 37 | Củ hành trắng |
4056
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 38 | Củ sắn |
4062
|
350 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18.000 |
|
| 39 | Củ su |
4064
|
300 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.000 |
|
| 40 | Củ tỏi |
4066
|
60 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55.000 |
|
| 41 | Củ tỏi xay |
4067
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 80.000 |
|
| 42 | Đậu bắp |
4070
|
150 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 43 | Đậu đũa |
4072
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.000 |
|
| 44 | Đậu que |
4074
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 41.000 |
|
| 45 | Đu đủ mỏ vịt |
4079
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.000 |
|
| 46 | Dưa leo |
4083
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 47 | Giá đỗ |
4084
|
300 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.000 |
|
| 48 | Gừng |
4085
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 49 | Hành lá còn gốc |
4088
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25.000 |
|
| 50 | Hành lá làm sạch |
4089
|
200 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.000 |
|
| 51 | Hạt sen tươi (không vỏ, tim) |
4090
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 464.000 |
|
| 52 | Hẹ lá |
4092
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.000 |
|
| 53 | Khoai lang đỏ |
4099
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18.000 |
|
| 54 | Khoai lang vàng |
4100
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18.000 |
|
| 55 | Khoai lang trắng |
4102
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18.000 |
|
| 56 | Khoai môn |
4103
|
100 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.000 |
|
| 57 | Khoai tây Đà Lạt |
4104
|
350 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25.000 |
|
| 58 | Khoai mỡ |
4106
|
300 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 59 | Khóm chưa gọt (kg) |
4108
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 24.000 |
|
| 60 | Khóm chưa gọt (trái) |
4109
|
0 | Trái | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 24.000 |
|
| 61 | Khóm gọt sạch (kg) |
4110
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 45.000 |
|
| 62 | Khóm gọt sơ (kg) |
4112
|
200 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 37.000 |
|
| 63 | Lá quế |
4118
|
30 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 41.000 |
|
| 64 | Me |
4122
|
20 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 44.000 |
|
| 65 | Rau mồng tơi |
4125
|
120 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 66 | Mướp |
4126
|
400 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 17.000 |
|
| 67 | Nấm bào ngư |
4129
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 80.000 |
|
| 68 | Nấm kim châm |
4134
|
0 | Gói | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 12.000 |
|
| 69 | Nấm rơm loại 1 |
4137
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 105.000 |
|
| 70 | Ngải bún |
4138
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 60.000 |
|
| 71 | Ngò gai |
4140
|
30 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 34.000 |
|
| 72 | Ngò gai + Rau ôm + Lá quế |
4141
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 76.000 |
|
| 73 | Ngò rí |
4142
|
100 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 65.500 |
|
| 74 | Rau dền |
4158
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 75 | Rau muống |
4163
|
100 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.000 |
|
| 76 | Su hào |
4171
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 43.500 |
|
| 77 | Tắc/ hạnh |
4172
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 78 | Sả bào |
4174
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.000 |
|
| 79 | Sả cây |
4175
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 19.000 |
|
| 80 | Sả xay |
4176
|
10 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.000 |
|
| 81 | Xà lách xoong |
4178
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55.000 |
|
| 82 | Bắp mỹ hạt |
4179
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 48.000 |
|
| 83 | Cam sành vắt nước |
5007
|
0 | Kg | Hàng tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 84 | Chôm chôm Thái |
5010
|
0 | Kg | Hàng tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 37.000 |
|
| 85 | Chuối cau còn cuốn |
5012
|
0 | Kg | Hàng tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 26.500 |
|
| 86 | Dưa hấu |
5020
|
0 | Kg | Hàng tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18.000 |
|
| 87 | Lê đường |
5026
|
0 | Kg | Hàng tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 50.000 |
|
| 88 | Nho thường |
5044
|
0 | Kg | Hàng tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 95.000 |
|
| 89 | Táo Hàn Quốc |
5051
|
0 | Kg | Hàng tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75.000 |
|
| 90 | Thanh long ruột trắng |
5056
|
0 | Kg | Hàng tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.000 |
|
| 91 | Thanh long ruột đỏ |
5057
|
0 | Kg | Hàng tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.000 |
|
| 92 | Bánh mì ổ nhỏ |
5134
|
0 | Ổ | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 3.000 |
|
| 93 | Yaourt |
5159
|
54.300 | Bịch | Đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 3.000 |
|
| 94 | Bánh Kem dẻo Kenju 186g 12 gói |
5160
|
0 | Bịch | Đóng gói/hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 48.000 |
|
| 95 | Bánh bông lan PepPie hộp 20 cái |
5161
|
0 | Hộp | Đóng gói/hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 53.700 |
|
| 96 | Bánh Soda Cracker bịch 400g |
5162
|
0 | Bịch | Đóng gói/hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 65.300 |
|
| 97 | Sữa đặc ngôi sao Phương Nam 1284g |
5210
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 90.000 |
|
| 98 | Sữa Ông Thọ hộp 380g |
5216
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.500 |
|
| 99 | Sữa Milo hộp nhựa 400g |
5225
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 107.500 |
|
| 100 | Sâm nấu nước |
5310
|
0 | Phần | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 43.500 |
|
| 101 | Trà bí đao |
5315
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 36.500 |
|
| 102 | Trà Lipton |
5318
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 46.500 |
|
| 103 | Trà đào Cozy hòa tan |
5319
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 46.500 |
|
| 104 | Trà đào Cozy túi lọc |
5320
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 51.000 |
|
| 105 | Trà đào (Sinh tố) chai 1000ml |
5321
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 131.000 |
|
| 106 | Bột bắp Meizan 1kg |
6014
|
0 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 41.000 |
|
| 107 | Bột bắp Meizan 150g |
6015
|
400 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 12.000 |
|
| 108 | Bột chiên chuối 250g |
6018
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 109 | Bột chiên giòn Meizan 1kg |
6019
|
0 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55.000 |
|
| 110 | Bột chiên giòn tẩm khô Aji-quick 42g |
6020
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 12.000 |
|
| 111 | Bột chiên xù 1kg |
6026
|
0 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 72.500 |
|
| 112 | Bột năng đa dụng Meizan 1kg |
6000
|
0 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 36.000 |
|
| 113 | Bột nghệ |
6038
|
1 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 65.000 |
|
| 114 | Bột ngọt Ajinomoto 1kg |
6041
|
0 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 94.500 |
|
| 115 | Miến dong vàng bịch 500g |
6049
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 67.000 |
|
| 116 | Bún gạo (Bún tàu/Bún tươi) Meizan 300g |
6050
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.000 |
|
| 117 | Miến dong đen bịch 500g |
6053
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 67.000 |
|
| 118 | Cá mòi Ba Cô Gái |
6063
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 19.500 |
|
| 119 | Cà ri hạt (Hạt điều màu) |
6066
|
2 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 260.000 |
|
| 120 | Củ cải muối |
6073
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 121 | Củ cải muối xắt sợi |
6074
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 32.000 |
|
| 122 | Gia vị bún riêu |
6077
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 11.600 |
|
| 123 | Dầu ăn Cái Lân 1 lít |
6080
|
300 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 49.000 |
|
| 124 | Dầu ăn Cái Lân 5 lít |
6084
|
0 | Bình | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 239.000 |
|
| 125 | Dầu ăn Simply 1 lít |
6087
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75.000 |
|
| 126 | Dầu ăn Tường An 1 lít |
6090
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 51.500 |
|
| 127 | Dầu ăn Tường An 5 lít |
6092
|
0 | Bình | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 258.000 |
|
| 128 | Dầu hào Maggi 350g |
6102
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 36.500 |
|
| 129 | Dầu mè trắng chai 250ml |
6107
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 50.000 |
|
| 130 | Đậu phộng rang sẵn |
6116
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 102.000 |
|
| 131 | Đậu xanh có vỏ (Đậu xanh hạt) |
6117
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 58.000 |
|
| 132 | Đậu xanh không vỏ |
6120
|
80 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 66.000 |
|
| 133 | Đường cát trắng, nhỏ |
6126
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.000 |
|
| 134 | Đường cát trắng, trung |
6127
|
1.200 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 31.000 |
|
| 135 | Đường phèn |
6128
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 136 | Gia vị bò kho |
6134
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 14.500 |
|
| 137 | Gia vị bún bò |
6135
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 14.500 |
|
| 138 | Gia vị hủ tiếu hộp 75g |
6137
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 10.500 |
|
| 139 | Gia vị bún riêu hộp 75g |
6138
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 10.500 |
|
| 140 | Gia vị phở |
6141
|
30 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 11.600 |
|
| 141 | Xốt ướp thịt nướng Cholimex 200g |
6145
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.000 |
|
| 142 | Đậu Hà Lan hộp 430ml |
6151
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 143 | Hạt nêm Ajingon 3kg |
6161
|
0 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 203.000 |
|
| 144 | Hạt nêm Ajingon 400g |
6166
|
900 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 38.000 |
|
| 145 | Hạt nêm Ajingon 900g |
6167
|
0 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 80.000 |
|
| 146 | Hạt nêm Knorr 400g |
6170
|
0 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 47.000 |
|
| 147 | Hạt nêm Knorr 900g |
6171
|
0 | Bịch | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 95.000 |
|
| 148 | Tiêu xay |
6175
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 348.000 |
|
| 149 | La Hán Quả |
6190
|
0 | Quả | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 10.500 |
|
| 150 | Mì Gấu Đỏ không cay (gói) |
6194
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 4.000 |
|
| 151 | Mì Gấu Đỏ không cay (thùng) |
6195
|
0 | Thùng | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 105.000 |
|
| 152 | Mì Hảo Hảo không cay (gói) |
6196
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 5.500 |
|
| 153 | Mì Hảo Hảo không cay (thùng) |
6197
|
0 | Thùng | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 163.000 |
|
| 154 | Mì Ba Miền không cay (gói) |
6203
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 4.000 |
|
| 155 | Mì Ba Miền không cay (thùng) |
6204
|
200 | Thùng | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 105.000 |
|
| 156 | Mì trứng Safoco 400g |
6210
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.000 |
|
| 157 | Mì Vifon trần 950g |
6213
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 46.000 |
|
| 158 | Mì Ý gói 400g |
6215
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 90.000 |
|
| 159 | Muối bọt (kg) |
6225
|
160 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 10.000 |
|
| 160 | Muối hột (kg) |
6227
|
180 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 7.000 |
|
| 161 | Muối I ốt (kg) |
6229
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 10.000 |
|
| 162 | Cá basa làm sạch |
1002
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 110.000 |
|
| 163 | Nấm đông cô khô |
6234
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 362.000 |
|
| 164 | Cá basa làm sạch bỏ đầu |
1003
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 125.000 |
|
| 165 | Nấm mèo đen |
6236
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 145.000 |
|
| 166 | Cá cam làm sạch |
1007
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 109.000 |
|
| 167 | Nấm mèo trắng |
6237
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 175.000 |
|
| 168 | Cá cam làm sạch bỏ đầu |
1008
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 124.500 |
|
| 169 | Nấm tuyết |
6238
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 360.000 |
|
| 170 | Cá cam nguyên con |
1009
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 88.000 |
|
| 171 | Nui dinh dưỡng bốn mùa 200g |
6243
|
1.500 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 19.000 |
|
| 172 | Cá điêu hồng làm sạch |
1012
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 118.000 |
|
| 173 | Nui xoắn Meizan 300g |
6244
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.000 |
|
| 174 | Cá điêu hồng làm sạch bỏ đầu |
1013
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 140.500 |
|
| 175 | Nui ngôi sao vàng (kg) |
6245
|
200 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 176 | Cá điêu hồng nguyên con |
1014
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 94.500 |
|
| 177 | Nui ngôi sao vàng 200g |
6246
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 24.000 |
|
| 178 | Cá lóc làm sạch bỏ đầu |
1023
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 100.000 |
|
| 179 | Nui nơ 200g |
6248
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.500 |
|
| 180 | Cá thác lác nạo |
1037
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 320.000 |
|
| 181 | Nui ngôi sao trắng (kg) |
6250
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 35.000 |
|
| 182 | Cá thu nguyên con |
1041
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 290.000 |
|
| 183 | Nui ống dài trắng (kg) |
6262
|
200 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.000 |
|
| 184 | Cá tra làm sạch bỏ đầu |
1043
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 108.000 |
|
| 185 | Nui ống dài vàng (kg) |
6263
|
100 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.000 |
|
| 186 | Chả cá basa |
1051
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 116.000 |
|
| 187 | Nui sò Safoco 200g |
6264
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.500 |
|
| 188 | Chả cá mè |
1052
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 116.000 |
|
| 189 | Nui ngắn (nui sò) vàng (kg) |
6267
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.000 |
|
| 190 | Chả cá chiên sẵn |
1052
|
0 | Kg | Hàng đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 155.000 |
|
| 191 | Nui ngắn (nui sò) trắng (kg) |
6268
|
0 | Kg | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 33.000 |
|
| 192 | Chả cá hấp (mới) |
1069
|
0 | Kg | Hàng đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 138.000 |
|
| 193 | Nước mắm Nam Ngư Đệ Nhị 900ml |
6272
|
300 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 31.000 |
|
| 194 | Cua đồng xay |
1054
|
80 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 100.000 |
|
| 195 | Nước mắm Nam Ngư 12 độ đạm 750ml |
6274
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 63.500 |
|
| 196 | Ếch đùi làm sạch |
1055
|
80 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 180.000 |
|
| 197 | Nước màu dừa 200ml |
6292
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 198 | Lươn làm sạch |
1059
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 190.000 |
|
| 199 | Nước tương Hương Việt 500ml |
6295
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 9.000 |
|
| 200 | Lươn làm sạch bỏ đầu |
1060
|
50 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 210.000 |
|
| 201 | Nước tương Tam Thái Tử Nhất Ca 500ml |
6299
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 26.000 |
|
| 202 | Phi lê cá basa tươi |
1063
|
120 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 190.000 |
|
| 203 | Nước tương Tam Thái Tử Nhị Ca 500ml |
6300
|
60 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 9.000 |
|
| 204 | Phi lê cá điêu hồng tươi |
1064
|
210 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 190.000 |
|
| 205 | Nước dừa khô |
6301
|
0 | Lít | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 206 | Phi lê cá lóc tươi |
1066
|
350 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 105.000 |
|
| 207 | Nước dừa tươi |
6302
|
100 | Lít | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20.000 |
|
| 208 | Phi lê cá tra |
1067
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 120.000 |
|
| 209 | Nước cốt dừa |
6303
|
0 | Lít | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 87.000 |
|
| 210 | Phi lê cá lóc không xương |
1070
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 132.000 |
|
| 211 | Rau câu dừa Khang Việt 25g |
6318
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18.000 |
|
| 212 | Mực nang 4-5 con/kg làm sạch |
1102
|
90 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 290.000 |
|
| 213 | Rau câu giòn 50g |
6319
|
0 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.000 |
|
| 214 | Mực tươi làm sạch |
1105
|
30 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 275.500 |
|
| 215 | Xốt cà chua 198g |
6327
|
0 | Hộp | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15.000 |
|
| 216 | Mực tươi 3-4 con/kg làm sạch |
1107
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 310.000 |
|
| 217 | Tương cà Chinsu chai 250g |
6341
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25.000 |
|
| 218 | Tôm 30 con/kg |
1112
|
280 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 294.000 |
|
| 219 | Tương cà Cholimex chai 250g |
6342
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 19.000 |
|
| 220 | Tôm 30-35 con/kg |
1136
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 294.000 |
|
| 221 | Tương cà Nam Dương 2,2kg |
6344
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 72.500 |
|
| 222 | Tôm 30-40 con/kg |
1113
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 280.000 |
|
| 223 | Tương xay (Tương đen) Cholimex 230g |
6355
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 14.500 |
|
| 224 | Tôm 30-35 con/kg cắt đầu |
1114
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 367.500 |
|
| 225 | Xốt ướp xá xíu 70g |
6358
|
120 | Gói | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 11.600 |
|
| 226 | Tôm 30-35 con/kg cắt đầu lột sạch |
1115
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 490.000 |
|
| 227 | Tương cà Chinsu chai 500g |
6360
|
0 | Chai | Đóng gói/ chai/ hộp, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 43.500 |
|
| 228 | Tôm 40-45 con/kg |
1138
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 265.000 |
|
| 229 | Bánh canh bột lọc (Bánh canh tươi) |
8001
|
200 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 17.000 |
|
| 230 | Tôm 40-45 con/kg cắt đầu |
1117
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 335.000 |
|
| 231 | Bánh canh bột xắt |
8003
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.000 |
|
| 232 | Tôm 40-45 con/kg cắt đầu lột sạch |
1118
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 420.000 |
|
| 233 | Bánh hỏi |
8005
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.000 |
|
| 234 | Tôm 50-60 con/kg |
1120
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 245.000 |
|
| 235 | Bánh tằm |
8014
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22.000 |
|
| 236 | Tôm 50-60 con/kg cắt đầu |
1121
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 325.000 |
|
| 237 | Bún bò |
8008
|
500 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.000 |
|
| 238 | Tôm 50-60 con/kg cắt đầu lột sạch |
1122
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 410.000 |
|
| 239 | Bún tươi |
8009
|
500 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.000 |
|
| 240 | Tôm 60-80 con/kg |
1123
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 210.000 |
|
| 241 | Hủ tiếu tươi |
8010
|
350 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.000 |
|
| 242 | Tôm 60-80 con/kg cắt đầu |
1124
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 262.500 |
|
| 243 | Mì sợi tươi |
8011
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 91.000 |
|
| 244 | Tôm 60-80 con/kg cắt đầu lột sạch |
1125
|
0 | Kg | Hàng tươi đúng size, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 350.000 |
|
| 245 | Phở tươi |
8013
|
500 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.500 |
|
| 246 | Tép nấu canh |
1135
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 155.000 |
|
| 247 | Đậu hủ chiên |
8101
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 49.000 |
|
| 248 | Bò viên ngon |
2001
|
0 | Kg | Loại rời tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 276.000 |
|
| 249 | Đậu hủ non |
8102
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 44.000 |
|
| 250 | Phi lê bò |
2005
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 385.000 |
|
| 251 | Đậu hủ trứng |
8104
|
0 | Cây | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 38.000 |
|
| 252 | Thịt bò xay |
2008
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 308.000 |
|
| 253 | Đậu hủ trắng |
8105
|
80 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40.600 |
|
| 254 | Thịt nạc đùi bò |
2010
|
50 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 319.000 |
|
| 255 | Nem chiên |
8108
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 102.000 |
|
| 256 | Thịt nạc đùi bò loại 2 |
2016
|
0 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 290.000 |
|
| 257 | Chả lụa ngon |
8202
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 276.000 |
|
| 258 | Bọng gà thường |
2101
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 80.000 |
|
| 259 | Thịt heo chà bông loại 1 |
8205
|
0 | Kg | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 360.000 |
|
| 260 | Bọng gà thả vườn |
2102
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 120.000 |
|
| 261 | Cánh gà cụt |
2114
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 165.000 |
|
| 262 | Cánh gà nóng tươi |
2104
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 148.000 |
|
| 263 | Đùi gà góc tư nóng tươi |
2105
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 88.000 |
|
| 264 | Đùi gà nóng tươi |
2106
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 105.000 |
|
| 265 | Phi lê gà nóng tươi |
2109
|
300 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 95.000 |
|
| 266 | Thịt ức gà nóng tươi bỏ xương cổ |
2110
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 80.000 |
|
| 267 | Thịt ức gà nóng tươi còn xương cổ |
2111
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 60.000 |
|
| 268 | Xương mu lưng gà |
2113
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 60.000 |
|
| 269 | Bọng vịt tươi (không đầu, không chân, không cánh) |
2201
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 120.000 |
|
| 270 | Phi lê vịt có da |
2200
|
200 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 217.500 |
|
| 271 | Ức vịt tươi |
2202
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 120.000 |
|
| 272 | Da heo |
2303
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 73.000 |
|
| 273 | Gan heo |
2308
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 59.000 |
|
| 274 | Giò sống |
2309
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 220.000 |
|
| 275 | Mỡ heo |
2316
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 73.000 |
|
| 276 | Thịt nạc lưng heo |
2317
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 159.500 |
|
| 277 | Thịt nạc đùi heo có da |
2318
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 145.000 |
|
| 278 | Óc heo (bộ) |
2320
|
180 | Bộ | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 44.000 |
|
| 279 | Sườn cốt lếch heo |
2322
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 159.500 |
|
| 280 | Sườn bẹ non heo |
2324
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 233.000 |
|
| 281 | Thịt ba rọi heo |
2325
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 159.500 |
|
| 282 | Thịt ba rọi heo bún sườn |
2326
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 188.500 |
|
| 283 | Thịt ba rọi heo xay |
2330
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 159.500 |
|
| 284 | Thịt nạc cổ heo |
2331
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 159.500 |
|
| 285 | Thịt nạc đùi heo không da |
2333
|
1.500 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 145.000 |
|
| 286 | Thịt nạc dăm heo |
2334
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 145.000 |
|
| 287 | Thịt nạc dăm heo xay |
2335
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 145.000 |
|
| 288 | Thịt nạc thăn heo |
2336
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 159.500 |
|
| 289 | Thịt nạc heo xay nấu canh |
2338
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 159.500 |
|
| 290 | Tim heo |
2339
|
40 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 232.000 |
|
| 291 | Huyết heo |
2340
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 29.000 |
|
| 292 | Thịt nách heo |
2341
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 116.000 |
|
| 293 | Thịt nọng heo |
2342
|
0 | Kg | Hàng tươi ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 116.000 |
|
| 294 | Thịt heo quay |
2345
|
0 | Kg | Hàng ngon đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 362.500 |
|
| 295 | Gạo 64 |
3001
|
0 | Kg | Bao 25kg/50kg đảm bảo ATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.500 |
|
| 296 | Gạo thơm Miên |
3002
|
250 | Kg | Bao 25kg/50kg đảm bảo ATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.500 |
|
| 297 | Gạo thơm nhẹ |
3009
|
0 | Kg | Bao 25kg/50kg đảm bảo ATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 19.500 |
|
| 298 | Gạo Sa Mơ cũ |
3010
|
0 | Kg | Bao 25kg/50kg đảm bảo ATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 21.500 |
|
| 299 | Gạo 504 cũ |
3012
|
0 | Kg | Bao 25kg/50kg đảm bảo ATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25.000 |
|
| 300 | Gạo nở |
3013
|
3.800 | Kg | Bao 25kg/50kg đảm bảo ATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.000 |
|
| 301 | Tấm nở |
3007
|
300 | Kg | Hàng đảm bảo ATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 23.500 |
|
| 302 | Tấm thơm |
3008
|
0 | Kg | Hàng đảm bảo ATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 16.000 |
|
| 303 | Nếp sáp |
3011
|
0 | Kg | Hàng đảm bảo ATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25.000 |
|
| 304 | Trứng cút |
3101
|
9.500 | Trứng | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 900 |
|
| 305 | Trứng gà công nghiệp |
3102
|
1.200 | Trứng | Hàng tươi, sạch, đảm bảo VSATTP | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 4.500 |
|