Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0401875827 | Liên danh CÔNG TY TNHH TIN HỌC VIỄN THÔNG NGỌC LUÂN ĐÀ NẴNG và CÔNG TY TNHH TIN HỌC VIỄN THÔNG NHẤT TIẾN CHUNG | 2.023.579.250 VND | 2.023.579.250 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VIỄN THÔNG NGỌC LUÂN ĐÀ NẴNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VIỄN THÔNG NHẤT TIẾN CHUNG | Liên danh phụ |
1 |
Camera |
Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel AVTECH AVM5547P
|
26 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Đài Loan
|
7.810.000 |
|
2 |
Máy chủ AI |
SuperServer 1029GQ-TRT
|
2 |
Bộ |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Châu Á
|
407.000.000 |
|
3 |
Máy chủ web/ CSDL |
Supermicro Chassis CSE-813MF2TQC-505CB
|
1 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Châu Á
|
99.000.000 |
|
4 |
Router |
Router DrayTek Vigor2952
|
4 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Đài Loan
|
1.100.000 |
|
5 |
Nguồn |
Nguồn
|
26 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
132.000 |
|
6 |
Switch 16 Port |
Switch 16 Port
|
2 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.320.000 |
|
7 |
Switch 8 Port |
Switch 8 Port
|
2 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.100.000 |
|
8 |
Dây mạng CAT 5 |
Dây mạng CAT 5
|
1.165 |
Mét |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
7.150 |
|
9 |
Cáp quang 4FO |
Cáp quang 4FO
|
5.920 |
Mét |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.050 |
|
10 |
ODF cáp quang 4FO |
ODF cáp quang 4FO
|
34 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
352.000 |
|
11 |
Dây nhảy quang FC/SC |
Dây nhảy quang FC/SC
|
34 |
Sợi |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
88.000 |
|
12 |
Tủ kỹ thuật ngoài trời từng cam |
Tủ kỹ thuật ngoài trời từng cam
|
17 |
Tủ |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
412.500 |
|
13 |
Tủ mạng server ngoài trời |
Tủ mạng server ngoài trời
|
2 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.080.000 |
|
14 |
Converter |
Converter
|
34 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
682.000 |
|
15 |
Adapter converter |
Adapter converter
|
34 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
126.500 |
|
16 |
Tivi LCD và NUC |
Tivi LCD và NUC
|
4 |
Cái |
Tham chiếu tại Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10.395.000 |