Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101821570 | CÔNG TY TNHH HIỆP ANH |
376.745.688 VND | 12 tháng |
| 1 | Băng dính 2 mặt 10mm |
BD2M
|
14 | Cuộn | 8Y, 30 cuộn/cây | Việt Nam | 3.024 |
|
| 2 | Băng dính 2 mặt 20mm |
BD20MM
|
29 | Cuộn | 8Y, 15 cuộn/cây | Việt Nam | 4.104 |
|
| 3 | Băng keo giấy 20mm |
BAKEGIA20
|
17 | Cuộn | 8Y, 15 cuộn/cây | Việt Nam | 4.536 |
|
| 4 | Băng dính simili |
SIMILI
|
20 | Cuộn | 8Y, khổ 3,6cm 8 cuộn/cây | Việt Nam | 7.236 |
|
| 5 | Băng dính BOPP (Băng dính simili 48mm) |
BKBOPP
|
61 | Cuộn | 8Y, khổ 4,8cm 6cuộn/cây | Việt Nam | 10.260 |
|
| 6 | Băng dính OPP 48mmx150Y |
BD150
|
130 | Cuộn | Dầy 150Y, 6 cuộn/cây | Việt Nam | 19.980 |
|
| 7 | Băng dính VPP |
BDVP
|
80 | Cuộn | 10 cuộn/cây | Việt Nam | 3.024 |
|
| 8 | Bìa A4 đặc biệt |
BIMA4DB
|
30 | Tập | 100 tờ/ream | Việt Nam | 86.724 |
|
| 9 | (Bìa mầu) Giấy woodfree 150gsm/Bìa A4 mầu |
GBNOO
|
35 | ream | 100 tờ/ream | Việt Nam | 43.956 |
|
| 10 | Bìa A4 đặc biệt |
BIMA4DB
|
5 | Tập | 100 tờ/ream | Việt Nam | 79.488 |
|
| 11 | TCT 036 - Mảnh PVC/Bìa Mika A4 (Bóng kính) |
BIAMIKAA4
|
1 | Tập | 100 tờ/ream | Việt Nam | 76.464 |
|
| 12 | Bút để bàn SP-01 xanh-xanh (Bộ 2 cây) |
BUTDB
|
65 | Bộ | Bi nét 0,7. 20 đôi/hộp | Việt Nam | 14.040 |
|
| 13 | Bút TL 093 |
93
|
40 | Cây | Bi nét 0,5mm - 20 cái/hộp | Việt Nam | 3.780 |
|
| 14 | Bút gel |
butgel
|
12 | Cái | Gel, nét 0,5mm - 12 cái/hộp | Trung Quốc | 5.400 |
|
| 15 | Bút bi Tiptop xanh |
TIPTOP
|
110 | Cái | Bi, nét 0,5 - 20c/hộp | India | 3.240 |
|
| 16 | Bút bi TL 024 |
BUBTL024
|
435 | Chiếc | Bi, nét 0,5 - 20c/hộp | Việt Nam | 4.320 |
|
| 17 | Bút bi TL 023 |
BUBTL023
|
1.050 | Cây | Bi, nét 0,5 - 20c/hộp | Việt Nam | 4.536 |
|
| 18 | Bút bi TL 027 |
BUBTL027
|
200 | Chiếc | Bi, nét 0,5 - 20c/hộp | Việt Nam | 3.888 |
|
| 19 | Bút Bi Thiên Long 036 |
buttl036
|
40 | Cái | Bi, nét 0,5 - 20c/hộp | Việt Nam | 11.016 |
|
| 20 | BL60-CO Bút ký mực gel nét 1.0mm màu xanh |
BL60
|
245 | Cái | Gel, nét 1,0mm. 12c/hộp | Nhật | 45.360 |
|
| 21 | Bút chì |
BCHI
|
40 | Cái | 2B, 12c/hộp | Trung Quốc | 3.996 |
|
| 22 | Bút chì kim 77705-4 |
CHì77705
|
10 | Chiếc | 2B, 12c/hộp | Đức | 27.000 |
|
| 23 | Bút chì |
BCHI
|
50 | Cái | Nét 0,5mm, 12/hộp | Taiwan | 6.264 |
|
| 24 | Chì134 |
Chi134
|
24 | Cái | 2B, HP 12c/hộp | Đức | 5.076 |
|
| 25 | Bút chì học sinh |
E37013
|
250 | Cái | 2B, 12c/hộp | Trung Quốc | 3.996 |
|
| 26 | Bút lông bảng Thiên Long WB03 |
BUBDBWB03
|
80 | Cây | 10 cái/hộp. Xanh/đỏ/đen | Việt Nam | 7.236 |
|
| 27 | Bút BL57-CO bút ký mực gel nét 0.7mm các màu |
BUBI157
|
400 | Cái | Nét 0,7, 12c/hộp | Nhật | 45.360 |
|
| 28 | Bút lông dầu PM09 |
BLDAUPM09
|
5 | Cây | 10c/hộp, xanh/đỏ/đen | Việt Nam | 9.288 |
|
| 29 | Bút TL PM 04 |
BUTL04
|
80 | Cây | 10c/hộp, xanh/đỏ/đen | Việt Nam | 9.180 |
|
| 30 | Bút dấu dòng LX 417 |
LX4171
|
200 | Chiếc | 10c/hộp | India | 8.640 |
|
| 31 | Bút F0HL02 |
BUHL02
|
20 | Cây | 10c/hộp | Việt Nam | 9.180 |
|
| 32 | Bút gel ngòi 0.5mm G-103.5 màu xanh |
butgel1035
|
50 | Cái | 12c/hộp | Trung Quốc | 5.508 |
|
| 33 | Bút nước cao cấp M&G ARP50901B |
bun5090
|
12 | Cái | 12c/hộp | Trung Quốc | 30.240 |
|
| 34 | Bút nước cao cấp M&G GP1163A |
g1163
|
75 | Chiếc | 12c/hộp | Trung Quốc | 12.960 |
|
| 35 | Bút nước ký vỏ nhựa M&G AGP K3576 |
K3576
|
70 | Cái | 12c/hộp | Trung Quốc | 12.960 |
|
| 36 | Bút My gel Dong A-mygel (10cái/1hộp) |
MYGELDA
|
12 | Cái | 12c/hộp | Trung Quốc | 11.880 |
|
| 37 | BLN55-C Bút bi mực nước Energel 0.5mm màu xanh |
bln55
|
24 | Cái | Nét 0,5mm, 12/hộp | Nhật | 44.280 |
|
| 38 | Bút Gel 03 |
BUBGEL03
|
12 | Chiếc | Nét 0,5mm, 12/hộp | Việt Nam | 9.720 |
|
| 39 | Bút bi nước UB150 |
BUB150
|
150 | Cái | Nét 0,5mm, 12/hộp | Nhật | 38.880 |
|
| 40 | Băng xóa WH-V+ ASSORTED (5x12mm)/ Băng xóa Pokemon 5nm x 12m xanh dương |
bangxo
|
100 | Cái | Rộng x dài = 5x12 | Nhật | 22.680 |
|
| 41 | CH408_Bút xóa_Màu lẫn |
butxoadeli
|
20 | Cái | 12c/hộp | Trung Quốc | 14.040 |
|
| 42 | Bút xoá CP 05 |
CP05
|
12 | Cây | 12c/hộp | Việt Nam | 18.360 |
|
| 43 | Bút xoá CP-02 |
BUX02
|
12 | Cây | 12c/hộp | Việt Nam | 22.680 |
|
| 44 | Cặp 3 dây |
CAP3D
|
12 | Chiếc | 50c/ thùng | Việt Nam | 17.280 |
|
| 45 | Ba dây EG 7 dính |
3dayeg7
|
100 | Cái | 50c/ thùng | Việt Nam | 25.920 |
|
| 46 | Cắt băng dính |
CATBD
|
2 | Cái | Cắt băng dính VP 1cm, 2cm | Việt Nam | 16.200 |
|
| 47 | Chun (Dây thun khoanh) |
CHUN
|
5 | Túi | Chun kếp | Việt Nam | 19.008 |
|
| 48 | Dao thái chuôi đen to |
DAOTHTO
|
3 | Cái | Lưỡi dao Inox | Thái Lan | 57.240 |
|
| 49 | Dao (Dao trổ) |
SDI
|
45 | Cái | 12c/hộp. Có sơ cua 2 lưỡi | Trung Quốc | 19.656 |
|
| 50 | WD10040_Dao rọc giấy (2043) |
daowwd10040
|
5 | Cái | 12c/hộp. Có sơ cua 2 lưỡi | Trung Quốc | 28.080 |
|
| 51 | Dập ghim 050LA |
DAGHI50LA
|
2 | Chiếc | Dập từ 23/8 - 23/23 | Trung Quốc | 453.600 |
|
| 52 | Bấm kim 10E trộn màu |
10ETR.OS1
|
2 | Cái | Dùng cho ghim số 10 | Nhật | 38.880 |
|
| 53 | Máy dập ghim PS10E |
DAGHPS10E
|
35 | Cái | Dùng cho ghim số 10 | Nhật | 33.480 |
|
| 54 | 0238_Dập ghim_Màu lẫn E |
dgde0238
|
17 | Cái | Dùng cho ghim số 10 | Trung Quốc | 27.540 |
|
| 55 | Dập ghim - EO414 |
DG414
|
3 | Cái | Dùng cho ghim số 3 | Trung Quốc | 68.040 |
|
| 56 | 0394_Dập ghim cỡ lớn_100 trang_Màu lẫn E |
0394
|
1 | Cái | Dùng cho ghim 23/8-23/10/23/13 | Trung Quốc | 303.480 |
|
| 57 | Dấu đóng số nhảy N-607A |
D607A
|
1 | Chiếc | Dấu 6 số | Nhật | 2.030.400 |
|
| 58 | Dây buộc hàng nilon (1kg/cuộn) |
DAYBUOC
|
1 | Cuộn | nilon mầu | Việt Nam | 39.960 |
|
| 59 | Dây buộc hàng nilon (1kg/cuộn) |
DAYBUOC
|
6 | Cuộn | nilon trắng | Việt Nam | 43.200 |
|
| 60 | Dây phù hiệu |
DAYPHUHI
|
50 | Cái | Dây lụa, chống sước | Trung Quốc | 2.700 |
|
| 61 | Dĩa CD Maxell CDR80.MAS.MQ.50B.VN |
diacdmaxel
|
50 | Cái | Đĩa cọc, 50c/hộp | Taiwan | 8.100 |
|
| 62 | Dập 2 lỗ 09120 |
dap2l912
|
10 | Cái | Dập tối đa 20 tờ | Trung Quốc | 74.520 |
|
| 63 | Kẹp giấy giá rẻ 25mm |
kep25ez64
|
10 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 7.560 |
|
| 64 | Kẹp giấy giá rẻ 19mm |
kep19ez65
|
10 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 4.860 |
|
| 65 | EZ66_Kẹp giấy giá rẻ_15mm_hộp_màu đen |
kep15ez66
|
20 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 4.212 |
|
| 66 | File kẹp tài liệu nhựa A4 - 5382 |
E5382
|
10 | Chiếc | 2 còng gáy dầy 2,5 - 3cm | Trung Quốc | 43.200 |
|
| 67 | File 60 lá DoubleA |
file60la
|
10 | Cái | 6cai/thùng 60 lá nilon | Thái Lan | 69.120 |
|
| 68 | Bìa nhựa A4 (E310) |
BINA4
|
40 | Chiếc | 10c/tập | Nhật | 2.808 |
|
| 69 | TCT 010 - Túi My Clear bag |
clea
|
4.600 | Chiếc | 20c/tập | Việt Nam | 3.024 |
|
| 70 | Túi nhựa có nút CB A40.15mm |
A40.15
|
30 | Cái | 10c/tập | Nhật | 5.400 |
|
| 71 | Túi Clear bag khổ F dầy |
TUCLKHOF
|
1.200 | Cái | 20c/tập | Việt Nam | 3.564 |
|
| 72 | Túi nhựa có nút CB F4 0.15mm |
F40.15
|
10 | Cái | 10c/tập | Nhật | 5.616 |
|
| 73 | 2002 - Cặp còng bật 9 |
cap9
|
55 | Cái | Cặp 2 còng | Việt Nam | 41.040 |
|
| 74 | 2006 - Cặp còng bật 5 |
cap5
|
15 | Cái | Cặp 2 còng | Việt Nam | 30.240 |
|
| 75 | 2004 - Cặp còng bật 7 |
cap7
|
5 | Cái | Cặp 2 còng | Việt Nam | 30.240 |
|
| 76 | Bìa còng L.Arch A4 9cm xanh dương |
ARCHA4S9
|
50 | Cái | Cặp 2 còng | Nhật | 70.200 |
|
| 77 | Hộp vuông 10 |
HOV10
|
95 | Cái | Hộp si | Việt Nam | 30.240 |
|
| 78 | Hộp vuông 15 |
HOV15
|
20 | Cái | Hộp si | Việt Nam | 36.720 |
|
| 79 | Hộp vuông 20 |
HOV20
|
25 | Cái | Hộp si | Việt Nam | 46.440 |
|
| 80 | Hộp vuông 25 |
HOP25
|
5 | Cái | Hộp si | Việt Nam | 57.240 |
|
| 81 | Hộp vuông 7 |
HVUO7
|
10 | Cái | Hộp si | Việt Nam | 25.920 |
|
| 82 | File 3 ngăn |
FINA3N
|
11 | Cái | Nhựa | Việt Nam | 45.360 |
|
| 83 | Bao nilon đựng hồ sơ |
banilon
|
330 | Cái | 10c/tập | Nhật | 1.404 |
|
| 84 | Trình ký đôi |
tkdoi
|
7 | Chiếc | Si bồi | Việt Nam | 22.680 |
|
| 85 | Trình ký đôi Mylac 3023 |
tk3023
|
65 | Cái | Nhựa | Việt Nam | 27.000 |
|
| 86 | Ghim cài C32 A |
GIMC32
|
20 | Hộp | 100c/hộp | Việt Nam | 3.780 |
|
| 87 | Ghim cài C62 (ghim cài tam giác C62) |
GHICA62
|
175 | Hộp | 100c/hộp | Trung Quốc | 3.564 |
|
| 88 | 0024_Ghim vòng nhiều mầu - mầu lẫn |
ghimvongnm
|
73 | Hộp | cài nhựa chống rỉ | Trung Quốc | 10.260 |
|
| 89 | Ghim 23/10 |
GH2310
|
1 | Hộp | Dập tối đa 70 tờ | Trung Quốc | 17.280 |
|
| 90 | ghim 23/13 |
GHIM
|
1 | Hộp | Dập tối đa 100 tờ | Trung Quốc | 19.440 |
|
| 91 | Ghim 23/20 |
23/20
|
1 | Hộp | Dập tối đa 170 tờ | Trung Quốc | 27.000 |
|
| 92 | Ghim số 10 Max VN |
GHS10MAX
|
135 | Hộp | Ghim tối đa 10 tờ | Nhật | 3.996 |
|
| 93 | Ghim dập số 10Plus |
GHDS10
|
150 | Hộp | Ghim tối đa 10 tờ | Nhật | 3.996 |
|
| 94 | Ghim dập số 3 Plus |
GHDS3
|
3 | Hộp | Ghim tối đa 20 tờ | Nhật | 9.396 |
|
| 95 | Gọt chì - E0557 |
E0557
|
5 | Chiếc | Hình con lợn, có hộp đựng vỏ | Trung Quốc | 9.720 |
|
| 96 | Máy chuốt bút chì 0578 |
E0578
|
35 | Cái | Có hộp đựng vỏ | Trung Quốc | 9.396 |
|
| 97 | Bộ cắm xoay bằng nhựa |
bocamxn
|
5 | Cái | nhựa, mica nhiều mầu | Việt Nam | 39.420 |
|
| 98 | Giấy dính 30200 |
GIADI
|
41 | Tập | 100 tờ/tập | Trung Quốc | 5.724 |
|
| 99 | Giấy dính 30300 |
DINH030300
|
93 | Tập | 100 tờ/tập | Trung Quốc | 7.344 |
|
| 100 | Giấy dính 30400 |
GIYDIHH
|
8 | Tập | 100 tờ/tập | Trung Quốc | 10.044 |
|
| 101 | Giấy dính 30500 |
GDINH
|
10 | Tập | 100 tờ/tập | Trung Quốc | 12.420 |
|
| 102 | Giấy dính 60404 |
60404
|
20 | Tập | 100 tờ/tập | Trung Quốc | 20.520 |
|
| 103 | Decan A4 (100 tờ/1ream) |
DECANA4
|
3 | ream | 100 tờ/tập. 500 tờ/phong | Taiwan | 95.040 |
|
| 104 | Giấy dính 30300 |
DINH030300
|
10 | Tập | 100 tờ/tập | Trung Quốc | 10.800 |
|
| 105 | Giấy Bãi Bằng A3 8470/ giấy A3 hồng |
GIBBA38470
|
180 | ream | 500 tờ/ream | Việt Nam | 119.988 |
|
| 106 | Giấy Bãi Bằng A4 8470/giấy A4 hồng |
GIBB48470
|
1.700 | ream | 500 tờ/ream | Việt Nam | 61.020 |
|
| 107 | Giấy photocopy A4 Double A |
GIDOA
|
200 | ream | 500 tờ/ream | Thái Lan | 84.240 |
|
| 108 | Giấy Indo A4 70 IK Plus |
GIINDOPLUS70
|
810 | ream | 500 tờ/ream | Indonesia | 70.740 |
|
| 109 | Giấy Indo A4/ Paper One |
GIINDOA4
|
2 | ream | 500 tờ/ream | Indonesia | 71.820 |
|
| 110 | Giấy photo Idea thái lan 70 |
IDEA
|
40 | ream | 500 tờ/ream | Thái Lan | 69.120 |
|
| 111 | Giấy A5 Double A ĐL70 |
A5DOUBLE
|
1 | ream | 500 tờ/ream | Thái Lan | 42.120 |
|
| 112 | Giấy Photocopy A5 IK plus ĐL 70 |
A5PUL
|
11 | ream | 500 tờ/ream | Indonesia | 36.720 |
|
| 113 | Giấy woodjile copy và in thái lan (Supreme A5) |
SUPA5
|
11 | ream | 500 tờ/ream | Indonesia | 35.640 |
|
| 114 | Giấy Quality A4 ĐL70 |
GQUALITY
|
20 | ream | 500 tờ/ream | Thái Lan | 66.420 |
|
| 115 | Hồ khô (8) |
HOKHO
|
450 | Lọ | 8G | Thái Lan | 7.020 |
|
| 116 | Hồ nước TL G08 |
HTL08
|
46 | Lọ | 30ml | Việt Nam | 3.996 |
|
| 117 | Khay không mực S-5 |
khays5
|
4 | Cái | Kích thước : 79mm x 155mm | Taiwan | 248.400 |
|
| 118 | Hộp đựng ghim nhựa 3*3 |
E9881
|
4 | Chiếc | φ58*75MM | Trung Quốc | 20.520 |
|
| 119 | Kéo cắt giấy - E6009 |
K6009
|
30 | Chiếc | dài 18cm | Trung Quốc | 23.760 |
|
| 120 | Kéo cắt giấy 210mm |
KEOCG210MM
|
9 | Cái | dài 21cm | Trung Quốc | 33.480 |
|
| 121 | M610_Kéo văn phòng_Chiếc_màu lẫn E |
keoM610
|
66 | Cái | dài 18cm | Trung Quốc | 22.680 |
|
| 122 | Kẹp thẻ |
kepthe
|
190 | Cái | Kẹp phù hiệu bằng nhựa đẹp | Trung Quốc | 2.160 |
|
| 123 | E38566_Kẹp bướm_15mm_Màu đen_hộp |
kep1538566
|
250 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 4.536 |
|
| 124 | E38565_Kẹp bướm_19mm_Màu đen_hộp |
kep1938565
|
115 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 5.400 |
|
| 125 | E38564_Kẹp bướm_25mm_Màu đen_hộp |
kep1938564
|
56 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 7.992 |
|
| 126 | E38563_Kẹp bướm_32mm_Màu đen_hộp |
kep1938563
|
85 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 11.880 |
|
| 127 | E38562_Kẹp bướm_41mm_Màu đen_hộp |
kep1938562
|
10 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 17.820 |
|
| 128 | E38561_Kẹp bướm_51mm_Màu đen_hộp |
kepE38561
|
38 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 28.728 |
|
| 129 | Kẹp 15 |
KEP15
|
34 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 3.996 |
|
| 130 | Kẹp 25 |
KEP25
|
29 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 7.452 |
|
| 131 | Kẹp bướm bằng sắt - E8556A (kẹp 15 mầu) |
E8556A
|
4 | Hộp | 60c/hộp | Trung Quốc | 38.880 |
|
| 132 | Kẹp bướm bằng sắt - E8555A |
E8555A
|
4 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 31.320 |
|
| 133 | Kẹp bướm bằng sắt - E8554A |
E8554A
|
2 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 57.240 |
|
| 134 | Kẹp bướm bằng sắt - E8552A |
E8552A
|
1 | Hộp | 12c/hộp | Trung Quốc | 74.520 |
|
| 135 | Khay nhựa 3 tầng B2060 comix |
KHTLB2060
|
2 | Cái | Khay Nhựa, có chống khay bằng kim loại, có 2 mầu ghi/xanh | Trung Quốc | 135.000 |
|
| 136 | Khăn 25x45cm - FB |
kha2545
|
140 | Cái | Cotton 100% | Việt Nam | 9.720 |
|
| 137 | Lau bảng 7840 |
LBE7840
|
7 | Chiếc | Có từ tính để gắn bảng | Trung Quốc | 12.960 |
|
| 138 | lưỡi dao dọc giấy (3,33) |
E2011
|
1 | Hộp | 10 lưỡi/hộp | Trung Quốc | 24.840 |
|
| 139 | Máy tính Casio AX120 |
MATIAX120V
|
3 | Cái | 12 số, 2 nguồn năng lượng | Trung Quốc | 285.120 |
|
| 140 | Mặt phù hiệu ngang miết TL 108 |
PH108
|
50 | Cái | Nhựa, miết chống thấm | Trung Quốc | 2.052 |
|
| 141 | Kệ chức danh Mika kt: 12x24cm |
kệ12x24
|
30 | Chiếc | Mica 3-5li | Việt Nam | 167.400 |
|
| 142 | Menu mica A4 |
MENUMC4
|
10 | Chiếc | Mica 3-5li | Việt Nam | 135.000 |
|
| 143 | Kệ mica kt: 8x20cm |
kemica820
|
6 | Cái | Mica 3-5li | Việt Nam | 37.260 |
|
| 144 | Mực dấu đỏ CL 30ml |
MUDACL
|
30 | Lọ | Mực có dầu, 30ml | Việt Nam | 16.200 |
|
| 145 | Mực Shiny đỏ S62 (1t*20L*12L) |
MDS62
|
10 | Lọ | Mực không dầu, 30ml | Taiwan | 39.960 |
|
| 146 | Máy nhổ ghim loại bằng tay - E0232 |
E0232
|
4 | Chiếc | Có chốt khóa cho gọn | Trung Quốc | 15.120 |
|
| 147 | Pin A27 Camelion |
A27
|
15 | Viên | pin kiềm | Trung Quốc | 15.120 |
|
| 148 | Pin-LR-V08L/1BP-V (Pin A23) |
LRV08
|
10 | Viên | pin kiềm | Trung Quốc | 14.040 |
|
| 149 | Pin Maxcell LR6 (GD) 2B |
LLRGD
|
110 | Viên | pin kiềm | Trung Quốc | 9.720 |
|
| 150 | Pin R6P con én |
COEN
|
100 | Viên | Pin cacbon | Việt Nam | 2.160 |
|
| 151 | PIN ENR ALK POWER AAA BP2 |
pinaabp2
|
4 | Viên | Pin kiềm | Việt Nam | 16.740 |
|
| 152 | Pin-R03NT/2S (pin panasonicđũa AAA thường) |
R03NT
|
10 | Viên | Pin cacbon | Thái Lan | 4.860 |
|
| 153 | Pin Panasonic (LR03T/2B-V) |
PANALR03T2B
|
10 | Viên | Pin kiềm | Thái Lan | 14.040 |
|
| 154 | PIN SAC ENERGIZER 2000MAH AA |
pins200mah
|
75 | Vỉ | Pin sạc | Singapore | 145.800 |
|
| 155 | Pin-R6DT/4S (Pin tiểu Panasonic thường) |
R6DT4S
|
20 | Viên | Pin cacbon | Thái Lan | 4.860 |
|
| 156 | Pin R6P con én |
COEN
|
400 | Viên | Pin cacbon | Việt Nam | 2.052 |
|
| 157 | Pin Maxcell LR6 (GD) 2B |
LLRGD
|
130 | Viên | Pin kiềm | Trung Quốc | 9.720 |
|
| 158 | Giấy dính 07124 |
GIPT07124
|
3 | Tập | 100c/tập | Trung Quốc | 14.040 |
|
| 159 | Giấy dính 40434 |
GIDI40434
|
25 | Tập | 100c/tập | Trung Quốc | 10.692 |
|
| 160 | Giấy dính 45502 |
GIDI45502
|
160 | Tập | 100c/tập | Trung Quốc | 12.420 |
|
| 161 | Giấy phân trang 45649 |
GIPT45649
|
60 | Tập | 100c/tập | Trung Quốc | 22.140 |
|
| 162 | Phấn trắng NM 3208(1t*120*12H) |
PHA3208
|
1.780 | Hộp | Chống bụi | Việt Nam | 3.888 |
|
| 163 | Phong bì túi |
PBMB
|
9.100 | Cái | 100/tập | Việt Nam | 205,2 |
|
| 164 | Ruột chì kim - E7003 |
RE7003
|
4 | Hộp | net 0,5, 20 ruột/tuýp | Việt Nam | 9.180 |
|
| 165 | Sáp đếm tiền |
SDT
|
5 | Cái | None Toxic | Việt Nam | 6.480 |
|
| 166 | Sổ Innova A4 240 trang 6119 |
SO6119
|
2 | Quyển | Giấy ĐL 70, bằng đầu | Việt Nam | 39.420 |
|
| 167 | Sổ Innova A4 240 trang BC thừa đầu |
INOVA
|
4 | Quyển | Giấy ĐL 70, thừa đầu | Việt Nam | 41.040 |
|
| 168 | Sổ Công Văn Đến 240 trang 6058 |
6058
|
7 | Quyển | In sẵn mẫu biểu | Việt Nam | 39.420 |
|
| 169 | Sổ Công Văn Đi 240 trang 6065 |
6065
|
7 | Quyển | In sẵn mẫu biểu | Việt Nam | 39.420 |
|
| 170 | Sổ lò xo A5 100 tờ |
SOSOA5100
|
3 | Quyển | Giấy indo, lò xo nhựa | Việt Nam | 12.960 |
|
| 171 | Bìa lỗ 4C (100c/t) |
bial4c
|
110 | Tập | Độ dầy 4c | Việt Nam | 45.360 |
|
| 172 | Gôm tẩy loại nhỏ |
GOMNHO
|
60 | Viên | Chất liệu an toàn cho HS | Nhật | 5.400 |
|
| 173 | Thước kẻ học sinh 20 cm |
THKEHS20
|
9 | Chiếc | Số được khắc rõ nét | Trung Quốc | 3.564 |
|
| 174 | Thước kẻ |
THUKE
|
27 | Chiếc | Số được khắc rõ nét | Trung Quốc | 4.860 |
|
| 175 | 38154A-VN_Trình ký_Màu xanh E |
filetk38154
|
3 | Cái | Trình ký si bồi | Việt Nam | 36.720 |
|