Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105960582 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC HÀ NỘI |
3.178.243.530 VND | 3.178.243.530 VND | 35 ngày | 22/07/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304065425 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ ĐÔ THỊ VIỆT | E-HSDT của nhà thầu xếp thứ nhất đạt yêu cầu của E-HSMT nên không đánh giá E-HSDT của nhà thầu thứ hai (áp dụng đánh giá E-HSDT theo quy trình 2) |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ống gang cầu DN400 |
1298.46 | m | Hiệu Xinxing - Trung Quốc | 2.277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | van cổng DN100 BB gang |
1 | Cái | Hiệu AMG - Malaysia | 3.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | van cổng DN200 BB gang |
1 | Cái | Hiệu AMG - Malaysia | 8.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | van bướm tay quay DN400 BB |
1 | Cái | Hiệu AMG - Malaysia | 50.952.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | tê gang dẻo DN400-100-400 FBF ( xả cặn) |
1 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 16.382.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | tê gang dẻo D400-200-400 FBF |
1 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 15.566.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | tê gang dẻo D400-400-400 FBF |
1 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 22.169.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | cút gang dẻo 1/8 D400 FF |
3 | cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 13.814.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | côn gang dẻo D200 x 150 BB |
1 | cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 2.717.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | côn gang dẻo D400 x 200 FF |
1 | cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 10.651.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | khâu nối mềm gang dẻo D100 FF |
1 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 1.207.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | khâu nối mềm gang dẻo D150 FF |
1 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 1.716.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | khâu nối mềm gang dẻo D400 FF |
2 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 7.372.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | khâu nối mềm gang dẻo D400 mặt bích |
1 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 6.990.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | đoạn nối BU D100 gang dẻo |
2 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 1.171.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | đoạn nối BU D150 gang dẻo |
1 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 1.907.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | bích đặc D400 gang dẻo |
1 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 4.375.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | miệng khóa nước gang D150 |
2 | Cái | Hiệu Mỹ Phát - Việt Nam | 444.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | ống D160 PVC dày 7,7 ly PN12.5 |
2 | m | Hiệu Dekko - Việt nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | ống D200 PVC dày 9,6 ly PN12.5 |
1 | m | Hiệu Dekko - Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | van khóa khởi thủy đồng D25 |
1 | Cái | Hiệu Minh Hòa - Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | côn thép tráng kẽm D50 x 32 |
1 | Cái | Hiệu Haili - Trung Quốc | 50.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | rắc co thép tráng kẽm D50 |
1 | Cái | Hiệu Haili - Trung Quốc | 50.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | cút 1/4 thép tráng kẽm DN50 |
2 | Cái | Hiệu Haili - Trung Quốc | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | ống thép tráng kẽm DN50 |
2.3 | m | Hiệu Hòa Phát - Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | tê thép tráng kẽm D50 x 20 |
1 | Cái | Hiệu Haili - Trung Quốc | 85.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | van ren DN20 đồng |
1 | Cái | Hiệu Minh Hòa - Việt Nam | 127.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | van ren DN50 đồng |
1 | Cái | Hiệu Minh Hòa - Việt Nam | 630.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | van xả khí đơn gang DN50 |
1 | Cái | Hiệu AMG - Malaysia | 2.849.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | đầu bích ren thép tráng kẽm D50 |
1 | Cái | Hiệu Anh Duy - Việt Nam | 159.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | đoạn nối thép tráng kẽm D20 |
2 | Cái | Hiệu Haili - Trung Quốc | 9.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | chụp van xả khí D300 |
0.6 | m | Hiệu CA - Việt Nam | 9.166.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | gioăng cao su mặt bích D100 |
2 | Cái | Hiệu Thắng Anh - Việt Nam | 14.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | gioăng cao su mặt bích D150 |
1 | Cái | Hiệu Thắng Anh - Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | gioăng cao su mặt bích D200 |
2 | Cái | Hiệu Thắng Anh - Việt Nam | 19.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | gioăng cao su mặt bích D400 |
2 | Cái | Hiệu Thắng Anh - Việt Nam | 66.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bu lông ren suốt M16 x 80 thép tráng kẽm ( 8.8) |
24 | Bộ | Hiệu CA - Việt Nam | 13.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bu lông ren suốt M20 x 120 thép tráng kẽm( 8.8) |
16 | Bộ | Hiệu CA - Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bu lông ren suốt M20 x 120 thép tráng kẽm ( 8.8) |
32 | Bộ | Hiệu CA - Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |