Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bu lông ren suốt M16 x 80 thép tráng kẽm ( 8.8) |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
2 |
Bu lông ren suốt M20 x 120 thép tráng kẽm( 8.8) |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
3 |
Bu lông ren suốt M20 x 120 thép tráng kẽm ( 8.8) |
32 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
4 |
ống gang cầu DN400 |
1298.46 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
5 |
van cổng DN100 BB gang |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
6 |
van cổng DN200 BB gang |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
7 |
van bướm tay quay DN400 BB |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
8 |
tê gang dẻo DN400-100-400 FBF ( xả cặn) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
9 |
tê gang dẻo D400-200-400 FBF |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
10 |
tê gang dẻo D400-400-400 FBF |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
11 |
cút gang dẻo 1/8 D400 FF |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
12 |
côn gang dẻo D200 x 150 BB |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
13 |
côn gang dẻo D400 x 200 FF |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
14 |
khâu nối mềm gang dẻo D100 FF |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
15 |
khâu nối mềm gang dẻo D150 FF |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
16 |
khâu nối mềm gang dẻo D400 FF |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
17 |
khâu nối mềm gang dẻo D400 mặt bích |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
18 |
đoạn nối BU D100 gang dẻo |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
19 |
đoạn nối BU D150 gang dẻo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
20 |
bích đặc D400 gang dẻo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
21 |
miệng khóa nước gang D150 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
22 |
ống D160 PVC dày 7,7 ly PN12.5 |
2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
23 |
ống D200 PVC dày 9,6 ly PN12.5 |
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
24 |
van khóa khởi thủy đồng D25 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
25 |
côn thép tráng kẽm D50 x 32 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
26 |
rắc co thép tráng kẽm D50 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
27 |
cút 1/4 thép tráng kẽm DN50 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
28 |
ống thép tráng kẽm DN50 |
2.3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
29 |
tê thép tráng kẽm D50 x 20 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
30 |
van ren DN20 đồng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
31 |
van ren DN50 đồng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
32 |
van xả khí đơn gang DN50 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
33 |
đầu bích ren thép tráng kẽm D50 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
34 |
đoạn nối thép tráng kẽm D20 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
35 |
chụp van xả khí D300 |
0.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
36 |
gioăng cao su mặt bích D100 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
37 |
gioăng cao su mặt bích D150 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
38 |
gioăng cao su mặt bích D200 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |
|
39 |
gioăng cao su mặt bích D400 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước Cầu Đỏ, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng |
2 |
40 |