Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000029118 |
HỘ KINH DOANH THÀNH TIẾN |
1.616.234.000 VND | 1.616.234.000 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mỡ hàn |
10 | Hộp | Trung Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Keo phủ mạch |
6 | Chai | Mỹ | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Gen co nhiệt |
49 | Mét | Trung Quốc | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Rơ le |
8 | Cái | Nga | 1.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Điện trở 150 Ω |
15 | Cái | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Điện trở 470 Ω |
32 | Cái | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Điện trở thường 1 kΩ, 0,5 W |
40 | Cái | Nga | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Điện trở thường 2 kΩ, 0,5 W |
40 | Cái | Nga | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Điện trở thường 9,1 kΩ, 0,5 W |
40 | Cái | Nga | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tụ hóa 25 V, 470 µF |
30 | Cái | Nga | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Điện trở 300 Ω |
15 | Cái | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tụ hóa 25 V, 10 µF |
38 | Cái | Nga | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tụ hóa 40 V, 100 µF |
114 | Cái | Nga | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tụ hóa 40 V, 47 µF |
40 | Cái | Nga | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Transistor |
10 | Cái | Nga | 325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Transistor |
17 | Cái | Nga | 1.610.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vi mạch nguồn |
2 | Cái | Nga | 2.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Diode |
9 | Cái | Nga | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Biến áp |
4 | Cái | Nga | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vi mạch |
4 | Cái | Nga | 5.703.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Biến áp xung |
3 | Cái | Nga | 1.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tụ lọc nguồn |
23 | Cái | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vi mạch so sánh |
43 | Cái | Nga | 1.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vi mạch thuật toán |
24 | Cái | Nga | 1.612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vi mạch |
14 | Cái | Nga | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tụ điện |
54 | Cái | Nga | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tụ điện |
24 | Cái | Nga | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tụ điện |
49 | Cái | Nga | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Rơ le |
21 | Cái | Nga | 2.014.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Diode ổn áp |
59 | Cái | Nga | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Transistor |
69 | Cái | Nga | 2.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vi mạch ổn áp |
10 | Cái | Nga | 2.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Diode xung |
10 | Cái | Nga | 1.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vi mạch phân áp |
11 | Cái | Nga | 5.010.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Diode zener |
11 | Cái | Nga | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tụ điện tantalum |
36 | Cái | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tụ điện tantalum |
33 | Cái | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Màng cảm biến áp suất |
2 | Cái | EU | 3.171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Màng cảm biến áp suất |
3 | Cái | EU | 3.171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Màng cảm biến áp suất |
2 | Cái | EU | 3.171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Màng cảm biến áp suất |
1 | Cái | EU | 3.171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Màng cảm biến áp suất |
1 | Cái | EU | 3.171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Màng cảm biến áp suất |
2 | Cái | EU | 3.171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | IC ổn áp |
20 | Cái | Nga | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vi mạch |
20 | Cái | Nga | 2.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Màng cảm biến áp suất |
1 | Cái | EU | 3.171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Diode ổn áp |
24 | Cái | Nga | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Rơ le |
5 | Cái | Nga | 1.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Vi mạch khuếch đại xung |
21 | Cái | Nga | 2.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Vi mạch |
20 | Cái | Nga | 1.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Diode tách sóng |
27 | Cái | Nga | 1.975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Transistor |
28 | Cái | Nga | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Transistor |
30 | Cái | Nga | 1.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tụ điện tantalum |
18 | Cái | Nga | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tụ điện tantalum |
22 | Cái | Nga | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tụ điện |
42 | Cái | Nga | 295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tụ điện |
57 | Cái | Nga | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Modul nguồn |
4 | Cái | Nga | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ lọc nguồn |
4 | Cái | Nga | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Diode thu quang |
13 | Cái | Nga | 1.140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Diode phát quang |
11 | Cái | Nga | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Vi mạch ghép quang |
12 | Cái | Nga | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | IC ổn áp |
32 | Cái | Nga | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Modul nguồn |
1 | Cái | Nga | 5.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Vi mạch |
38 | Cái | Nga | 1.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Vi mạch lập trình |
28 | Cái | Nga | 1.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Vi mạch biến đổi ADC |
17 | Cái | Nga | 1.925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Vi mạch lập trình |
9 | Cái | Mỹ | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Vi mạch |
7 | Cái | Mỹ | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Diode ổn áp |
52 | Cái | Nga | 910.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tụ tantalum |
71 | Cái | EU | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tụ tantalum |
77 | Cái | EU | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Diode schottky |
60 | Cái | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Rơ le |
46 | Cái | Nga | 1.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vi mạch ổn áp |
11 | Cái | Nga | 1.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Diode |
17 | Cái | Nga | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Modul nguồn |
1 | Cái | Nga | 5.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cảm biến tiếp xúc từ tính |
5 | Cái | Nga | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |