Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302853759 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Q |
851.209.317 VND | 851.209.317 VND | 168 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312718928 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VŨ NGUYÊN | Xếp thứ 3 trong quá trình đánh giá | |
| 2 | vn0302706779 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA VI NA | Xếp thứ 2 trong quá trình đánh giá | |
| 3 | vn0107457021 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ONTIDA | không đáp ứng yêu cầu về năng lực kinh nghiệm | |
| 4 | vn3500724662 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN AN | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vỏ tủ điện điều khiển, 2 cánh, dày 2mm, sơn tĩnh điện, màu Pebble gray RAL 7032.
Kích thước: 2300Hx1000Wx600D |
3 | Tủ | Việt Nam | 15.850.294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ MCB 3P 40A 6kA:
- Loại: A9F74340 hoặc tương đương
NSX: Schneider |
18 | Cái | India | 667.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ biến tần công suất 7.5 kW, 17 A, 380 VAC 3 pha,
Loại: ACS580-01-018A-4 hoặc tương đương
NSX: ABB |
18 | Bộ | China | 26.056.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nút nhấn On, không đèn (Green)
- Loại: XA2EA31 hoặc tương đương, 22mm
NSX: Schneider |
18 | Cái | China | 57.297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Nút nhấn Off, không đèn (Red)
- Loại: XA2EA42 hoặc tương đương, 22mm
NSX: Schneider |
18 | Cái | China | 57.297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Công tắc xoay 2 vị trí, tự giữ
- Loại: XA2ED25 hoặc tương đương
NSX: Schneider |
3 | Cái | China | 81.853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Biến trở
- Loại: RV24YN 20S B103 – 10k hoặc tương đương
NSX: Tocos |
18 | Cái | China | 44.075 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đèn báo màu xanh
- Loại: XB7EV03MP hoặc tương đương
NSX: Schneider |
18 | Cái | Indonesia | 102.317 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nút dừng khẩn cấp
- Loại: XA2ET42 hoặc tương đương
NSX: Schneider |
3 | Cái | China | 178.503 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Quạt hút
- Loại: EA20060B hoặc tương đương
- Điện áp định mức: 220-240V
- Công suất: 52W
NSX: Master |
6 | Cái | China | 1.001.128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phụ kiện lắp đặt: cáp đấu nối, ống gen, đầu cos, máng, thanh ray, domino, dây rút, lọc bụi, ốc, vít, phụ kiện khác. |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.870.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | CPU PLC 1215C, 2 PROFINET ports, 14 DI điện áp 24 V DC; 10 DO điện áp 24 V DC; dòng điện 0.5 A; 2 AI điện áp: 0-10 V DC, 2 AO dòng điện 0-20 mA DC,
Nguồn: DC 20.4-28.8 V DC;
Mã: 6ES7215-1AG40-0XB0 hoặc tương đương;
NSX: Siemens |
3 | Cái | China | 10.892.326 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ nguồn
Sitop PSU100S 24V/10A Stabilized power supply Điện áp vào: 120/230 V AC,
Điện áp ra: DC 24 V/10 A
Mã: 6EP1334-2BA20 hoặc tương đương;
NSX: Siemens |
3 | Cái | Austria | 6.134.832 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Module RS422/485; Communication module CM 1241, RS422/485, 9-pole D-sub (socket) supports Freeport
Mã: 6ES7241-1CH32-0XB0 hoặc tương đương;
NSX: Siemens |
9 | Cái | China | 3.038.013 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Module mở rộng 8AI, Analog input, SM 1231, 8 AI, +/-10 V, +/-5 V, +/-2.5 V hoặc 0-20 mA/4-20 mA, 12 bit+sign hoặc (13 bit ADC);
Mã: 6ES7231-4HF32-0XB0 hoặc tương đương;
NSX: Siemens |
3 | Cái | China | 6.681.162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Module mở rộng 4A0 Analog output, SM 1232, 4 AO, +/-10 V, 14-bit resolution, hoặc 0-20 mA/4-20 mA, 13-bit resolution;
Mã: 6ES7232-4HD32-0XB0 hoặc tương đương;
NSX: Siemens |
6 | Cái | China | 7.011.723 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |