Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho năm 2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho năm 2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
137.917.307.457 VND
Ngày đăng tải
21:44 07/04/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2265/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Ngày phê duyệt
07/04/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 5.254.500.000 5.308.500.000 1 Xem chi tiết
2 vn0106737139 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM REVO 1.848.000.000 1.848.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 649.950.000 649.950.000 1 Xem chi tiết
4 vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 300.000.000 300.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0101605379 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ BMS 9.853.588.000 9.855.240.000 6 Xem chi tiết
6 vn0109722902 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ HDT 7.950.000.000 7.950.000.000 1 Xem chi tiết
7 vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 356.000.000 356.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 334.400.000 334.400.000 1 Xem chi tiết
9 vn0105290017 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH 1.349.500.000 1.354.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 350.000.000 350.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 1.035.000.000 1.035.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 2.280.000.000 2.280.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0104639390 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT 485.000.000 485.000.000 2 Xem chi tiết
14 vn0101060894 CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG 560.000.000 560.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0106515513 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG 3.512.000.000 3.512.000.000 2 Xem chi tiết
16 vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 5.851.000.000 5.876.000.000 6 Xem chi tiết
17 vn0107073378 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM 8.517.600.000 8.667.600.000 2 Xem chi tiết
18 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 1.441.830.000 1.441.830.000 8 Xem chi tiết
19 vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 1.069.200.000 1.069.200.000 1 Xem chi tiết
20 vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 54.530.000 94.500.000 1 Xem chi tiết
22 vn0312927632 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ INAMED 897.000.000 897.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0316641497 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR 509.250.000 509.250.000 2 Xem chi tiết
24 vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 143.500.000 143.500.000 1 Xem chi tiết
25 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 16.047.000.000 16.047.000.000 3 Xem chi tiết
26 vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 177.555.000 201.101.250 2 Xem chi tiết
27 vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 719.000.000 741.590.000 5 Xem chi tiết
28 vn0107792774 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG 357.000.000 492.300.000 2 Xem chi tiết
29 vn0101032110 CÔNG TY TNHH KIM HƯNG 309.015.000 349.743.348 8 Xem chi tiết
30 vn0315112885 CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS 120.000.000 153.988.560 1 Xem chi tiết
31 vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 72.000.000 72.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0101530388 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP TOÀN CẦU 785.000.000 785.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 2.072.500.000 2.072.500.000 4 Xem chi tiết
34 vn1801617526 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM 137.497.500 142.500.000 1 Xem chi tiết
35 vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 970.550.000 1.014.300.000 1 Xem chi tiết
36 vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 26.000.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0108645966 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ MAXMED 295.400.000 298.100.000 2 Xem chi tiết
38 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 165.000.000 165.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 246.879.500 266.787.500 5 Xem chi tiết
40 vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 288.000.000 288.000.000 2 Xem chi tiết
41 vn0106753042 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & THIẾT BỊ Y TẾ GIA VŨ 1.100.000.000 1.125.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0107851814 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT TÂM VIỆT 1.200.100.000 1.201.500.000 2 Xem chi tiết
43 vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 432.500.000 432.500.000 1 Xem chi tiết
44 vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 511.900.000 514.000.000 2 Xem chi tiết
45 vn1200445311 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO 389.600.000 390.400.000 3 Xem chi tiết
46 vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 500.000.000 500.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 123.753.000 162.318.000 2 Xem chi tiết
48 vn0108573359 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 240.000.000 303.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 1.045.125.000 1.045.125.000 1 Xem chi tiết
51 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 1.939.940.000 1.939.940.000 1 Xem chi tiết
52 vn0311930350 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS 4.862.750.000 4.862.750.000 2 Xem chi tiết
53 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 170.070.000 197.900.000 1 Xem chi tiết
54 vn0105266198 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA DŨNG 139.000.000 145.000.000 1 Xem chi tiết
55 vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 425.000.000 425.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0106817137 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ TRÍ ĐỨC 797.000.000 798.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0102710400 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG 2.432.000.000 3.752.000.000 2 Xem chi tiết
58 vn0109381586 CÔNG TY TNHH LANOLAB 678.000.000 678.000.000 1 Xem chi tiết
59 vn0106147281 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN 7.455.000.000 7.455.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 74.400.000 74.400.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 60 nhà thầu 102.116.383.000 104.204.713.658 113
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Ống thông niệu quản
3-26 DJSBEOW 4-26 DJSBEOW 5-26 DJSBEOW 6-26 DJSBEOW 6.5-26 DJSBEOW 7-26 DJSBEOW 8 -26 DJSBEOW
500
Cái
Ấn độ
278.000
2
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt loại 11
OP9864; OP9865
7
Cái
Hoa Kỳ
20.500.000
3
Túi đặt ngực loại tròn, bề mặt trơn các cỡ
IMP-SMR 240, IMP-SMR 270, IMP-SMR 300, IMP-SMR 330, IMP-SMR 360, IMP-SMR 390, IMP-SMR 420, IMP-SHR 240, IMP-SHR 270, IMP-SHR 300, IMP-SHR 330, IMP-SHR 360, IMP-SHR 390, IMP-SHR 420.
40
Cái
Vương Quốc Anh
9.450.000
4
Ống thông can thiệp mạch thần kinh qua đường động mạch quay
105F-BER-120; 105F-BER-130; 105F-SIM-120; 105F-SIM-130
50
Cái
Mỹ
7.900.000
5
Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ
IMA-LP152abb
35
Cái
Việt Nam
4.200.000
6
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35LOTaaa
280
Cái
Việt Nam
325.000
7
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35COTaaa
70
Cái
Việt Nam
280.000
8
Găng hữu trùng các số các cỡ
GPTAC
150.000
Đôi
Việt Nam
1.600
9
Bộ khăn sử dụng trong phẫu thuật đặt máy tạo nhịp
TM.08.03-02
6.000
Bộ
Việt Nam
350.000
10
Khí gas nội nhãn
VT10SFA
5
Bình
Thổ Nhĩ Kỳ
1.890.000
11
Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
137-211C
30.000
Cái
Nhật Bản
600
12
Cảm biến của máy đo độ bão hòa oxy trong máu cho trẻ sơ sinh
4002/4003
1.000
Cái
Mexico/ Malaysia
430.000
13
Dẫn lưu não thất ổ bụng có thể điểu chỉnh áp lực
42856 + 41101 + 43103
20
Bộ
Dominican Republic
32.850.000
14
Que luồn dưới da
48409
20
Cái
Mỹ
2.300.000
15
Dụng cụ hỗ trợ cắt coil ngoại biên
Ultra detachment controller
100
Cái
Mỹ
3.500.000
16
Sample cup 3ml
73.666
50.000
Cái
Đức
869
17
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn các cỡ
IMA-LP153abb
11
Cái
Việt Nam
4.520.000
18
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm
IMA-27LOTaaa
63
Cái
Việt Nam
325.000
19
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35LOTaaa
84
Cái
Việt Nam
325.000
20
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35COTaaa
11
Cái
Việt Nam
280.000
21
Gọng HFNC các cỡ cho trẻ em, trẻ sơ sinh
OJR410 / OJR412 / OJR414 / OJR416 / OJR418
100
Cái
New Zealand
1.512.000
22
Bộ dây thở hai nhánh có gia nhiệt, sử dụng một lần cho sơ sinh.
950N81
30
Cái
New Zealand
4.000.000
23
Bộ dây thở hai nhánh có gia nhiệt, sử dụng một lần cho trẻ lớn
950P81
30
Cái
New Zealand
4.000.000
24
Bộ dây thở dùng một lần cho sơ sinh
RT265
30
Cái
New Zealand
1.430.000
25
Bộ dây thở HFNC dùng cho sơ sinh
950N40
100
Cái
New Zealand
3.120.000
26
Miếng dán cho gọng mũi thở HFNC cho sơ sinh
WJR110/WJR112
100
Cái
New Zealand
240.000
27
Tay dao phẫu thuật thủy lực các cỡ
66800040/ 66800041/ 66800042
20
Cái
Mỹ
25.000.000
28
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh
66031993; 5122130
100
Cái
Đức
3.000.000
29
Vít đa trục cột sống lưng ngực
VLS-P-55-xx-xx
560
Cái
Pháp
4.500.000
30
Vít ốc khóa trong
VLS-P-55-xx-xx
560
Cái
Pháp
900.000
31
Nẹp dọc cột sống lưng ngực
VLC-TI-ST-55-xxx
84
Cái
Pháp
1.500.000
32
Vít đa trục đồng bộ nẹp vít cố định động
RCBxxxxxxU
35
Cái
Pháp
5.310.000
33
Ốc khóa trong cho vít cố định động
RCBxxxxxxU
35
Cái
Pháp
990.000
34
Nẹp chống sốc với khớp động
RCBDYxxxxU
280
Cái
Pháp
14.500.000
35
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong loại 5
TLAxxxx
7
Cái
Hàn Quốc
7.442.000
36
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 6
PLAxxxx
7
Cái
Hàn Quốc
7.442.000
37
Cuộn nhôm hàn nắp ống mẫu
7L12-53
25
Cuộn
Thụy Sỹ
31.400.000
38
Cốc giấy lấy mẫu nước tiểu
180ml
20.000
Cái
Việt Nam
450
39
Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đơn (kèm 01 túi dung dịch chống đông)
80330
100
Bộ
Việt Nam
2.695.000
40
Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim hãng Philips
M3713A
100
Bộ
Mỹ
1.500.000
41
Catheter (ống thông) chẩn đoán mạch vành chụp phải, trái, thất trái, đường kính trong lớn
76xx-xx, 75xx-xx, 77xx-xx
500
Cái
Mexico
419.000
42
Kim chọc mạch
NT/IN/1670/SHP; NT/IN/1670/SHW; NT/IN/1832/WC; NT/IN/1840/WC; NT/IN/1870/SHW; NT/IN/1870/SHP; NT/IN/1870/RHP; NT/IN/1870/Y; NT/TN/1871; NT/TN/1889; NT/BN/20100MM; NT/IN/2032/WC; NT/IN/2040/SHW; NT/IN/2040/WC; NT/IN/2040/Y; NT/IN/2045/WC; NT/IN/2140/SHW.
5.000
Cái
Ấn Độ
50.000
43
Chai nuôi cấy tế bào 25
83.3910.302
500
Cái
Đức
36.913
44
Dây dẫn đường cho Catheter triệt đốt rung nhĩ sử dụng năng lượng điện xung hoặc từ xung
Dây dẫn đường/ M001491561
10
Cái
Ireland
1.200.000
45
Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh các số
IC23120605; IC23120805;IC23121005;IC 21111230; IC 21111430; IC 21111630; IC 21111830; IC 21112030; IC 21112230; IC 21112430; IC 21112630; IC 21112830; IC 21113030
30.000
Cái
Malaysia
24.500
46
Ống thông đường tiểu foley 3 nhánh các số
IC25121630; IC25121830; IC25122030; IC25122230; IC25122430; IC25122630
2.000
Cái
Malaysia
31.000
47
Trụ Implant
140.949; 140.950; 140.951….; 140.976; 140.977;….
100
Cái
Brazil
4.625.000
48
Cover
117.021; 117.022;…
100
Cái
Brazil
123.750
49
Trụ liền thương
106.207; …106.213; 106.214;…106.215; 106.216;…106.217;106.218;…
100
Cái
Brazil
469.000
50
Abutment thẳng/nghiêng
115.237; 115.238;…115.240; 115.214;…
100
Cái
Brazil
1.625.000
51
Open-Tray Impression Coping (coping lấy dấu khay mở)
108.176;…108.160; 108.161…
120
Cái
Brazil
886.000
52
Analog/ Multi analog
101.089; 101.092; 101.020;…
120
Cái
Brazil
339.500
53
Cylinder
118.302;…
40
Cái
Brazil
802.250
54
Muiti-unit thẳng
115.243; 115.244; 115.245; 115.246; 115.247; 115.248
40
Cái
Brazil
1.974.250
55
Muiti-unit nghiêng
115.249; 115.250; 115.251; 115.252; 115.253; 115.254
40
Cái
Brazil
2.100.000
56
Cover cap cho multi-unit
106.220; 106.221;…
40
Cái
Brazil
468.250
57
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 23G
S9.1202.23
6
Cái
Pháp
4.095.000
58
Buồng tiêm truyền cấy dưới da
2xxx ISP, 3xxx ISP, 4xxxxx ISP
100
Bộ
Pháp
5.790.000
59
Kim an toàn dùng cho buồng tiêm truyền
70xxxx
600
Cái
Pháp
165.000
60
Bộ trộn và đẩy xi măng
T0604xx
7
Bộ
Pháp
7.000.000
61
Xi măng
T0405xx
7
Bộ
Pháp
7.000.000
62
Bóng nong dạng cong
SV211-xx
7
Cái
Trung Quốc
8.000.000
63
Xi lanh bơm phồng bóng kèm đồng hồ
SV240-xx
7
Cái
Trung Quốc
6.000.000
64
Kim chọc dò thân đốt sống
SV110-xxxx
7
Cái
Trung Quốc
8.000.000
65
Kim chọc khoan
SV212-xx
7
Cái
Trung Quốc
6.000.000
66
Kim bơm xi măng
SV230-xx
7
Cái
Trung Quốc
14.880.000
67
Khung giá đỡ (stent) kim loại cho kỹ thuật Tips, chống dịch chuyển.
TIPS08-07; TIPS08-08; TIPS08-09; TIPS08-10; TIPS09-07; TIPS09-08, TIPS09-09; TIPS09-10; TIPS10-07; TIPS10-08; TIPS10-09; TIPS10-10
30
Cái
Hàn Quốc
34.500.000
68
Bộ dẫn lưu qua da các cỡ
DC-Axxxx10
100
Bộ
Trung Quốc
734.790
69
Dây cáp quang 23G
AS-611 (loại 23G)
1
Ống
Nhật Bản
60.000.000
70
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não
DA6125ST; DA6131ST"
80
Cái
Costa Rica
28.500.000
71
Kim sinh thiết vú dưới hỗ trợ hút chân không
ECP017G; ECP0110G; ECP0112G
150
Cái
Ấn Độ
7.800.000
72
Bình đựng dịch dùng cho máy sinh thiết vú
SCCAN01
50
Cái
Mỹ
700.000
73
Ống Cassette hút chân không và ống rửa
DS4001
50
Cái
Thái Lan
1.575.000
74
Kim sinh thiết vú dưới hướng dẫn MRI
ECPMR017G; ECPMR0110G; ECPMR0110GBT
20
Cái
Ấn Độ
16.500.000
75
Dây áp lực âm nối dài
VACTUBEXT
20
Cái
Thái Lan
2.000.000
76
Bộ kim dẫn đường dưới hướng dẫn MRI
ECMRINTLOC; ECMRINTLOC7G
20
Cái
Thái Lan
16.500.000
77
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 25G
S9.1002.25
6
Cái
Pháp
4.200.000
78
Dẫn lưu não thất ổ bụng có thể điểu chỉnh áp lực, kèm catheter phủ kháng sinh chống nhiễm trùng
42856 + 95001
20
Bộ
Dominican Republic + Ireland
36.800.000
79
Que luồn dưới da
48409
20
Cái
Mỹ
2.300.000
80
Quả lọc cô đặc máu kèm dây
M03959
200
Quả
Sar-Med s.r.l
2.800.000
81
Kít thu nhận tiểu cầu, huyết tương túi đôi (kèm 01 túi dung dịch chống đông)
80300
250
Bộ
Việt Nam
4.284.000
82
Nẹp thẳng 16 lỗ
KC-000-016
50
Cái
Đức
1.491.000
83
Vít tự khoan, tự taro đường kính 2.0mm
KC-510-004 KC-510-005 KC-510-006 KC-510-007 KC-510-009 KC-510-011 KC-510-013 KC-510-015 KC-510-017
500
Cái
Đức
249.900
84
Bộ nối thở khí dung cho bệnh nhân tự thở
AG-AS7000-EU
200
Cái
Ireland
300.000
85
Adapter chữ T kết nối bầu phun khí dung cho trẻ em
AG-AS3020/ AG-AS3036
100
Cái
Ireland
220.000
86
Lọ đựng mẫu nước tiểu (nữ)
PFA0010502
50.000
cái
Việt Nam
1.140
87
Ống nong mô não hai nòng dùng một lần
SQKZ-10 060/ SQKZ-10 090/ SQKZ-15 060/ SQKZ-15 090
100
Cái
Trung Quốc
4.500.000
88
Tấm màng nâng điều trị són tiểu
SVTHS
100
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
3.560.000
89
Tấm phủ mổ nội soi cột sống
80000527
70
Cái
Thái Lan
1.980.000
90
Dây silicon nối lệ quản không kim
S1.1500
25
Cái
Pháp
3.255.000
91
Kim chọc dò đầu vát các cỡ
900103
154
Cái
Ý
3.100.000
92
Bộ kit bơm xi măng có bóng
90001x
98
Bộ
Ý
40.000.000
93
Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm
900129
98
Bộ
Ý
2.600.000
94
Xi măng sinh học có cản quang
800036
98
Gói
Ý
4.300.000
95
Bóng nong đốt sống các cỡ
9000xx
11
Cái
Ý
10.000.000
96
Bộ kim sinh thiết thân đốt sống các cỡ kèm ống lấy mẫu
VV 1x 190 8
28
Bộ
Ý
3.000.000
97
Dao nối dùng cho máy nối dây túi máu vô trùng
SC*W017
200
Hộp
Nhật Bản
3.500.000
98
Ống thông bơm thuốc tiêu sợi huyết
41032-01; 41033-01; 41034-01; 41035-01; 41036-01; 41037-01; 41038-01; 41039-01; 41040-01; 41041-01; 41042-01; 41043-01; 41044-01; 41045-01; 41046-01; 41047-01; 41048-01; 41049-01; 41050-01; 41051-01; 41052-01; 41053-01; 41054-01; 41055-01; 41056-01; 41057-01; 41058-01; 41059-01; 41060-01
15
Cái
Ireland
6.000.000
99
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ
IMA-LP041abb
32
Cái
Việt Nam
6.270.000
100
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35LOTaaa
315
Cái
Việt Nam
325.000
101
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35COTaaa
63
Cái
Việt Nam
280.000
102
Pipet chia vạch 1ml
86.1251.001
2.500
Cái
Đức
4.926
103
Pipet nhựa 10 ml
86.1254.001
5.000
Cái
Đức
3.139
104
Pipet nhựa 25 ml
86.1685.001
2.000
Cái
Đức
12.969
105
Pipet nhựa 5ml
86.1253.001
2.500
Cái
Đức
8.344
106
Pipet nhựa Paster 3ml
YBSP-3-S160
45.000
Cái
Trung Quốc
930
107
Phễu hỗ trợ đặt túi ngực
REF_01KR
50
Cái
Hàn Quốc
2.625.000
108
Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim hút có hỗ trợ lực hút âm (hút chân không)
RSN1-RV10; RSN2- RV10; RSN3- RV10; RSN4- RV10
250
Cái
Hàn Quốc
2.300.000
109
Kim đánh dấu u vú sinh thiết kim lõi cỡ nhỏ
RSN1-CBN14G; RSN2-CNB14G; RSN3-CBN14G; RSN4-CBN14G
250
Cái
Hàn Quốc
2.100.000
110
Bình dẫn lưu màng phổi
030501
600
Cái
Trung Quốc
83.790
111
Ống khí mũi dùng cho máy đo đa ký hô hấp
552011
100
Ống
Iceland
200.000
112
Áo cột sống
338; 334, 335; 336; 337
1.200
Cái
Việt Nam
330.000
113
Áo vùng lưng
320
50
Cái
Việt Nam
495.000
114
Băng cố định khớp vai
110; 120
600
Cái
Việt Nam
170.000
115
Băng cố định khớp vai tư thế dạng
130
300
Cái
Việt Nam
205.000
116
Băng thun gối
740
50
Cái
Việt Nam
95.000
117
Băng thun gối có nẹp cố định
742
30
Cái
Việt Nam
230.000
118
Đai số 8 các cỡ
100
600
Cái
Việt Nam
88.000
119
Đai thắt lưng
290
200
Cái
Việt Nam
130.000
120
Đai thắt lưng cao cấp
250
500
Cái
Việt Nam
275.000
121
Đai thắt lưng dạng lưới cứng
304
50
Cái
Việt Nam
480.000
122
Đai treo tay các cỡ
600
300
Cái
Việt Nam
32.000
123
Nẹp bóng chày
830
250
Cái
Việt Nam
11.000
124
Nẹp cẳng tay các cỡ
560; 570
900
Cái
Việt Nam
110.000
125
Nẹp cánh tay các cỡ
540; 550
800
Cái
Việt Nam
185.000
126
Nẹp chống xoay dài
725
1.200
Cái
Việt Nam
200.000
127
Nẹp chống xoay ngắn
724
200
Cái
Việt Nam
180.000
128
Nẹp cổ cứng
010
650
Cái
Việt Nam
92.000
129
Nẹp cổ mềm
030
120
Cái
Việt Nam
42.000
130
Nẹp cổ tay
400; 410
30
Cái
Việt Nam
110.000
131
Nẹp đêm dài
735
850
Cái
Việt Nam
170.000
132
Nẹp đêm ngắn
734
950
Cái
Việt Nam
165.000
133
Nẹp gối
760; 770; 780; 790
650
Cái
Việt Nam
210.000
134
Nẹp gối chức năng
720
100
Cái
Việt Nam
600.000
135
Nẹp ngón tay kèm mút
821
250
Cái
Việt Nam
10.000
136
Kim luồn tĩnh mạch dùng cho trẻ sơ sinh
NW261901 NW241901
25.000
Cái
Thụy Điển
17.300
137
Ống bảo quản lạnh tế bào 2ml
72.694.006
1.000
Cái
Đức
4.579
138
Đầu phát quang laser nội nhãn thẳng 23G
S9.1002.23
6
Cái
Pháp
4.095.000
139
Gel làm giảm sẹo
FORSCAR SCAR RECOVER Y GEL 30 SPF 10ML
4.000
Hộp
Thổ Nhĩ Kỳ
462.000
140
Quả lọc nước đầu vòi dùng 1 lần
432174
300
Cái
Pháp
2.000.000
141
Vít đa trục cột sống lưng ngực
845xxxx
2.000
Cái
Mỹ
4.500.000
142
Vít đơn trục cột sống lưng ngực
885xxxx
100
Cái
Mỹ
4.000.000
143
Vít trượt
827xxxx
150
Cái
Mỹ
9.000.000
144
Vít đa trục cố định tạm
825xxxx
10
Cái
Mỹ
9.200.000
145
Vít đơn diện
864xxxx
10
Cái
Mỹ
9.200.000
146
Vít xương cánh chậu
844xxxx
100
Cái
Mỹ
11.000.000
147
Vít ốc khóa trong cột sống lưng ngực
8461100
2.370
Cái
Mỹ
700.000
148
Nẹp dọc cột sống lưng ngực
8452500
450
Cái
Mỹ
1.600.000
149
Nẹp nối ngang cột sống lưng
84501xx
40
Cái
Mỹ
9.000.000
150
Nẹp nối bên vít xương cánh chậu
86505xx
6
Cái
Mỹ
14.000.000
151
Miếng bọc gân sinh học loại 2
30054-03
7
Miếng
Hoa Kỳ
17.820.000
152
Dụng cụ lấy máu mẫu
TC*MP
400
Cái
Nhật Bản
80.000
153
Bộ định vị hệ thống banh sử dụng cho phẫu thuật lối bên
3240062/ 3240060
10
Bộ
Mỹ
29.000.000
154
Chai nuôi cấy tế bào 75
83.3911.302
1.000
Cái
Đức
63.736
155
Dao mổ mắt có cán 15 độ
961501
700
Cái
Mỹ
77.900
156
Bộ dẫn truyền năng lượng
M006D2201-0031
100
Cái
Mỹ
79.500.000
157
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai
SAL-300xxx/ SAL-300xxxx
130
Cái
Hàn Quốc
10.980.000
158
Dao trocar có van
AK-0350/N
40
Bộ
Italy
3.000.000
159
Cáp điện não người lớn
562110
2
Cái
Iceland
12.500.000
160
Cáp điện não 5 nhánh
554411
2
Bộ
Iceland
4.800.000
161
Ống khí có lọc người lớn
552011
300
Cái
Iceland
200.000
162
Dây đai cho máy đo đa ký giấc ngủ
551030
300
Cặp
Iceland
355.000
163
Cáp điện cực đôi 50/100
554310
5
Cái
Iceland
1.500.000
164
Cáp điện cực đôi 148/150
554312
5
Cái
Iceland
1.500.000
165
Dây cáp điện cực
554020
5
Cặp
Iceland
1.500.000
166
Cáp bụng
561212
5
Cái
Iceland
3.200.000
167
Bình gas chứa SF6
8065797005
30
Bình
Mỹ
35.640.000
168
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 1
AIRSTART 10 APAP
5
Bộ
AUSTRALIA
31.500.000
169
Xương nhân tạo uốn dẻo 1 cm
FlexiOss® 10 mm
300
Cái
Ba Lan
8.300.000
170
Xương nhân tạo uốn dẻo 3 cm
FlexiOss® 30 mm
150
Cái
Ba Lan
15.500.000
171
Xương nhân tạo uốn dẻo 5 cm
FlexiOss® 50 mm
120
Cái
Ba Lan
22.000.000
172
Chuôi cánh tay có xi măng
1306.15.xxx
10
Cái
Ý
8.000.000
173
Cổ chuôi
1350.15.xxx
10
Cái
Ý
32.000.000
174
Đầu nối
1330.15.xxx
10
Cái
Ý
5.000.000
175
Đầu chỏm khớp
1322.09.xxx
10
Cái
Ý
17.000.000
176
Xi măng
C040340G
10
Hộp
Pháp
2.995.000
177
Mũi khoan ngược loại 1
11501xxxxS
50
Cái
Trung Quốc
4.600.000
178
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 lỗ) các cỡ
IMA-LP123abb
14
Cái
Việt Nam
4.200.000
179
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm
IMA-24LOTaaa
84
Cái
Việt Nam
325.000
180
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35LOTaaa
126
Cái
Việt Nam
325.000
181
Quả lọc hấp phụ bilirubin dùng một lần
DX350
10
Quả
Trung Quốc
16.500.000
182
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ
IMA-LP023abb
7
Cái
Việt Nam
4.180.000
183
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm
IMA-24LOTaaa
42
Cái
Việt Nam
325.000
184
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm
IMA-24COTaaa
21
Cái
Việt Nam
280.000
185
Catheter trợ giúp can thiệp
HW60JL452P10000, HW60JL452P10001, HW60JR350P10000, HW60JR352P10000, HW60JR400P10000, HW60JR402P10000, HW60AL070P10000, HW60AL072P10000, HW60AL100P10000, HW60AL102P10000, HW60AL150P10000, HW60AL152P10000, HW60AL200P10000, HW60AL202P10000, HW60AL070P10002, HW60AL072P10002, HW60AL100P10002, HW60AL102P10002, HW60AL150P10002, HW60AL152P10002, HW60AR100P10000, HW60AR102P10000, HW60AR200P10000, HW60AR202P10000, HW60PB300P10000, HW60PB302P10000, HW60PB350P10000, HW60PB352P10000, HW60PB400P10000, HW60PB402P10000, HW60SP300P10000, HW60SP302P10000, HW60SP350P10000, HW60SP352P10000, HW60SP370P10000, HW60SP372P10000, HW60SP400P10000, HW60SP402P10000, HW60RB070P10000, HW60RB072P10000, HW60RB100P10000, HW60RB102P10000, HW60SC350P10000, HW60SC352P10000, HW60SC400P10000, HW60SC402P10000, HW60HS010P10000, HW60HS012P10000, HW60HS020P10000, HW60HS022P10000, HW60IM000P10000, HW60IM002P10000, HW60MP010P10000, HW60MP012P10000, HW60MP020P10000, HW60MP022P10000, HW70JL350P10000, HW70JL350P10001, HW70JL352P10000, HW70JL352P10001, HW70JL400P10000, HW70JL400P10001, HW70JL402P10000, HW70JL402P10001, HW70JL450P10000, HW70JL450P10001, HW70JL452P10000, HW70JL452P10001, HW70JR350P10000, HW70JR352P10000, HW70JR400P10000, HW70JR402P10000, HW70AL070P10000, HW70AL072P10000, HW70AL100P10000, HW70AL102P10000, HW70AL150P10000, HW70AL152P10000, HW70AL200P10000, HW70AL202P10000, HW70AL070P10002, HW70AL072P10002, HW70AL100P10002, HW70AL102P10002, HW70AL150P10002, HW70AL152P10002, HW70AR100P10000, HW70AR102P10000, HW70AR200P10000, HW70AR202P10000, HW70PB300P10000, HW70PB302P10000, HW70PB350P10000, HW70PB352P10000, HW70PB400P10000, HW70PB402P10000, HW70SP300P10000, HW70SP302P10000, HW70SP350P10000, HW70SP352P10000, HW70SP370P10000, HW70SP372P10000, HW70SP400P10000, HW70SP402P10000, HW70RB070P10000, HW70RB072P10000, HW70RB100P10000, HW70RB102P10000, HW70SC350P10000, HW70SC352P10000, HW70SC400P10000, HW70SC402P10000, HW70HS010P10000, HW70HS012P10000, HW70HS020P10000, HW70HS022P10000, HW70IM0
1.000
Cái
Thái Lan
2.300.000
186
Ống dẫn dịch bằng nhựa của máy hút mỡ
130-0071
1.000
Cái
Hoa Kỳ
897.000
187
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi
955743
5
Bộ
Pháp
66.880.000
188
Bút vẽ phẫu thuật
1450XL 1447XL 1456XL 1448XL
1.000
Cái
Mỹ
84.000
189
Phin lọc cung cấp nước vô khuẩn tại đầu vòi
WF2C2S-DPSHF-2222
500
Cái
Ý
850.000
190
Đầu phát quang laser nội nhãn cong 25G
S9.1202.25
6
Cái
Pháp
4.200.000
191
Mask + cốc thuốc
MNKD:MPV
8.000
Cái
Việt Nam
9.650
192
Mask gây mê
BY-MZ-10, BY-MZ-11, BY-MZ-12, BY-MZ-13, BY-MZ-14, BY-MZ-15
200
Cái
Trung Quốc
23.100
193
Mask thở oxy có túi
MNT02: ECO
7.000
Cái
Việt Nam
12.000
194
Mask thở oxy
MNO01: MPV
500
Cái
Việt Nam
8.500
195
Vật liệu ghép xương dị loại 0.5cc
BB-1
50
Lọ
Trung Quốc
1.396.500
196
Tủ nhựa 5 tầng
3685
300
Cái
Việt Nam
245.000
197
Lọ nhựa to
V100-2 P32-1032
20.000
Cái
Việt Nam
3.640
198
Lọ nhựa nhỏ
1022
20.000
Cái
Việt Nam
3.315
199
Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động
1406MS; 1410MS; 1416MS; 1606MS; 1610MS; 1616MS; 1806MS; 1810MS; 1816MS; 1820MS; 1825MS; 2006MS; 2010MS; 2016MS; 2020MS
300
Cái
Dominican Republic
1.300.000
200
Bộ sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đường
1410MSK; 1416MSK; 1610MSK; 1616MSK; 1810MSK; 1816MSK; 1820MSK; 1825MSK; 2010MSK; 2016MSK; 2020MSK
600
Cái
Dominican Republic
2.300.000
201
Bộ sinh thiết mô mềm tự động
MC1410; MC1416; MC1610; MC1616; MC1810; MC1816; MC1820; MC1825; MC2010; MC2016; MC2020
280
Cái
Mexico
1.300.000
202
Kim dây định vị khối u vú loại định vị nhiều lần
LW0037; LW0057; LW0077; LW0107; LW0137
30
Cái
Mexico
1.100.000
203
Kim sinh thiết mô mềm
MN1210; MN1213; MN1216; MN1220; MN1410; MN1413; MN1416; MN1420; MN1610; MN1613; MN1616; MN1620; MN1810; MN1813; MN1816; MN1820; MN1825; MN1830; MN2010; MN2013; MN2016; MN2020
850
Cái
Mexico
720.000
204
Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết
C1210A; C1216A; C1410A; C1416A; C1610A; C1616A; C1620A; C1810A; C1816A; C1820A; C2010A; C2016A; C2020A; C1210B; C1213B; C1216B; C1410B; C1413B; C1416B; C1610B; C1613B; C1616B; C1620B; C1810B; C1813B; C1816B; C1820B; C2010B; C2013B; C2016B; C2020B
100
Cái
Dominican Republic
1.000.000
205
Dây máu HDF Online
F00000384
500
Cái
Serbia
274.995
206
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
BB-1
50
Lọ
Trung Quốc
2.154.600
207
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
IMA-LP011Naa
28
Cái
Việt Nam
5.750.000
208
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35LOTaaa
280
Cái
Việt Nam
325.000
209
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35COTaaa
28
Cái
Việt Nam
280.000
210
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
IMA-LP022Naa
42
Cái
Việt Nam
3.000.000
211
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35LOTaaa
336
Cái
Việt Nam
325.000
212
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35COTaaa
84
Cái
Việt Nam
280.000
213
Ống ly tâm 50ml, tiệt trùng
HSCT05-S
10.000
Cái
Trung Quốc
2.300
214
Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh
BCH-01000002
10.000
Cái
Việt Nam
7.200
215
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng
SM1A-2010M/L/H
50
Bộ
Pháp
18.000.000
216
Que tre dài
20
600
Kg
Việt Nam
69.000
217
Que tre ngắn
17
600
Kg
Việt Nam
69.000
218
Dẫn lưu não thất ổ bụng có thể điểu chỉnh áp lực (Không bị ảnh hưởng bởi từ tính)
42965MR/ 42955MR + 41101 + 43103
20
Bộ
Dominican Republic
66.000.000
219
Que luồn dưới da
48409
20
Cái
Mỹ
2.300.000
220
Dung dịch bảo quản tạng
230963
350
Cái
Đức
2.773.000
221
Bộ cảm biến đường huyết
72006-01
50
Bộ
United States
1.488.000
222
Khung giá đỡ (Stent) động mạch có màng bọc hỗ trợ duy trì tưới máu cho động mạch thận
RBXCSxxxxxxEE
20
Cái
Mỹ
57.000.000
223
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
NI.10.05-02
2.000
Bộ
Việt Nam
166.000
224
Máy trợ thở cho bệnh nhân ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ loại 2
LMT 31795-1110
5
Bộ
Romania
26.000.000
225
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ
IMA-LP143abb
7
Cái
Việt Nam
6.270.000
226
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35LOTaaa
70
Cái
Việt Nam
325.000
227
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
IMA-35COTaaa
7
Cái
Việt Nam
280.000
228
Kim tiêm răng dùng một lần
Dental needles for single use: 01-602; 01-603
20.000
Cái
Trung Quốc
1.500
229
Bộ dụng cụ triệt đốt rung nhĩ bằng năng lượng từ xung hoặc điện xung
- Catheter triệt đốt/ M004PFCE41M401; M004PFCE41M402; M004PFCE41M431; M004PFCE41M432; - Cáp kết nối/ M004PF41M434; M004PF41M444; - Dụng cụ dẫn đường lái hướng/ M004PFCE21M402
10
Bộ
- Catheter triệt đốt: Costa Rica; - Cáp kết nối: Mexico; - Dụng cụ dẫn đường lái hướng: Hoa Kỳ
350.000.000
230
Van thở CPAP một nhánh
1000
120
Cái
Đức
1.295.000
231
Van thở hai nhánh
4000
30
Cái
Đức
990.000
232
Mặt nạ thở CPAP cho trẻ sơ sinh
1200-07/ 1200-06/ 1200-05/ 1200-04/ 1200-08
150
Cái
Đức
497.000
233
Gọng mũi thở cpap các cỡ
1200-03/ 1200-33/ 1200-22/ 1200-32/ 1200-02/ 1200-21/ 1200-01
150
Cái
Đức
497.000
234
Mũ cố định cho gọng thở CPAP
1220-10/ 1219-10/ 1218-10/ 1217-10/ 1216-10/ 1215-10/ 1214-10/ 1213-10
150
Cái
Đức
598.000
235
Dây cố định cho van thở
1212-13/ 1212-15/ 1212-18/ 1212-20
60
Cái
Đức
100.000
236
Máy đo đường huyết
07400934020
20
Cái
Ấn Độ
1.300.000
237
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
SPASxxxxB
140
Cái
Hoa Kỳ
4.500.000
238
Rọ bắt sỏi cỡ nhỏ
SPRB1118B; SPRB1122B
120
Cái
Hoa Kỳ
4.700.000
239
Ống kính nội soi mềm
US31D- 12-EU
80
Cái
Trung Quốc
23.500.000
240
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
SPGW3332; SPGW3335
150
Cái
Hoa Kỳ
3.140.000
241
Ống thông JJ
SPUSxxxxC
170
Cái
Hoa Kỳ
350.000
242
Dây laser dùng trong tán sỏi laser cỡ nhỏ
RHBFSF 230/253-5
50
Cái
Đức
33.000.000
243
Đĩa đệm cổ nhân tạo xoay đa chiều các cỡ
GA0xxxxx
50
Cái
Đức
65.000.000
244
Dãy và nắp 8 ống đục 0,1ml
3248-40
15.000
Cái
Mỹ
18.000
245
Dung dịch nhuộm bao
DTB106V
300
Lọ
Thổ Nhĩ Kỳ
115.500
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây