Cung ứng thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung ứng thuốc Generic
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
37.914.626.620 VND
Đóng thầu
09:30 31/10/2022
Ngày đăng tải
07:59 11/04/2023
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
131/QĐ-BVQL
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Lưu
Ngày phê duyệt
13/02/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 315.722.000 352.240.000 3 Xem chi tiết
2 vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 1.793.420.000 1.859.588.000 27 Xem chi tiết
3 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 447.520.500 481.991.000 6 Xem chi tiết
4 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 4.716.000.000 4.716.890.000 5 Xem chi tiết
5 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 431.941.000 432.016.000 7 Xem chi tiết
6 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 5.028.345.000 5.029.585.000 18 Xem chi tiết
7 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 299.250.000 352.740.000 11 Xem chi tiết
8 vn2901215692 Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Sinh 879.000.000 884.710.000 8 Xem chi tiết
9 vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 149.290.000 152.935.000 4 Xem chi tiết
10 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 2.874.000.000 2.874.000.000 2 Xem chi tiết
11 vn0104867284 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN 111.790.000 111.790.000 3 Xem chi tiết
12 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 200.000.000 200.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0303441518 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHA NAM 349.100.000 351.600.000 5 Xem chi tiết
14 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 1.850.029.500 1.865.308.000 23 Xem chi tiết
15 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 685.487.600 0 9 Xem chi tiết
16 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 685.487.600 0 9 Xem chi tiết
17 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 6.118.000 6.118.000 1 Xem chi tiết
18 vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 562.770.000 591.950.000 5 Xem chi tiết
19 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 923.516.000 923.516.000 19 Xem chi tiết
20 vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 427.028.500 430.272.250 9 Xem chi tiết
21 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 512.185.000 519.966.000 9 Xem chi tiết
22 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 984.933.500 984.933.500 14 Xem chi tiết
23 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 92.000.000 92.570.000 3 Xem chi tiết
24 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 763.270.000 763.570.000 8 Xem chi tiết
25 vn2901889726 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM NILE 1.138.420.000 1.150.400.000 2 Xem chi tiết
26 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 130.985.000 139.745.000 7 Xem chi tiết
27 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 223.750.000 223.750.000 2 Xem chi tiết
28 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 132.900.000 132.900.000 6 Xem chi tiết
29 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 569.625.000 569.625.000 2 Xem chi tiết
30 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.305.391.000 2.317.730.800 20 Xem chi tiết
31 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 62.722.800 62.722.800 3 Xem chi tiết
32 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 453.558.000 467.040.000 5 Xem chi tiết
33 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 301.689.800 312.194.800 9 Xem chi tiết
34 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 136.500.000 136.500.000 1 Xem chi tiết
35 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 80.070.000 81.324.800 3 Xem chi tiết
36 vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 405.582.600 431.373.600 8 Xem chi tiết
37 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 360.000.000 360.000.000 2 Xem chi tiết
38 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 190.386.000 190.950.000 2 Xem chi tiết
39 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 132.000.000 132.000.000 2 Xem chi tiết
40 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 69.750.000 69.750.000 1 Xem chi tiết
41 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 507.575.800 507.825.800 7 Xem chi tiết
42 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDI MIỀN BẮC 157.500.000 157.500.000 1 Xem chi tiết
43 vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 205.600.000 207.600.000 2 Xem chi tiết
44 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 137.500.000 137.500.000 1 Xem chi tiết
45 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 166.800.000 186.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 45 nhà thầu 32.956.510.200 31.952.721.350 296
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Vượt giá kế hoạch
2 2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Vượt giá kế hoạch
3 4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Vượt giá kế hoạch
4 2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Vượt giá kế hoạch
5 2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vượt giá kế hoạch
6 2901215692 Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Sinh Không đạt tiêu chí kí thuật
7 2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Vượt giá kế hoạch
8 2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Không đạt tiêu chí kí thuật
9 0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Không đạt tiêu chí kí thuật
10 0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Vượt giá kế hoạch
11 0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Không đạt tiêu chí kí thuật
12 4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Vượt giá kế hoạch
13 0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Vượt giá kế hoạch
14 0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Vượt giá kế hoạch
15 2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Vượt giá kế hoạch
16 0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Vượt giá kế hoạch
17 0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Vượt giá kế hoạch
18 2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Vượt giá kế hoạch
19 0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Không đạt tiêu chí kí thuật
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Azenmarol 4
VD-28826-18
500 Viên 4mg Việt Nam 525
2 Atileucine inj
VD-25645-16
3.000 Ống 500mg/5m1 Việt Nam 11.970
3 Vintanil 1000
VD-27160-17
12.000 Ống 1000mg/10ml Việt Nam 24.000
4 SaViLeucin
VD-29126-18
10.000 Viên 500mg Việt Nam 2.200
5 ACC 200 (Cơ sở xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, Địa chỉ: Otto-von-Guericke-Allee 1, 39179 Barleben, Germany)
VN-19978-16
20.000 Gói 200mg Đức 1.639
6 Dismolan
VD-21505-14
10.000 Ống 200mg/10ml Việt Nam 3.675
7 Hacimux 200
VD-31048-18
20.000 Viên 200mg Việt Nam 945
8 Vinstigmin
VD-30606-18
1.000 Ống 0,5mg/ml Việt Nam 5.400
9 Vincardipin
VD-32033-19
100 Ống 10mg/10ml Việt Nam 84.000
10 Pecrandil 10
VD-30394-18
5.000 Viên 10mg Việt Nam 3.486
11 BFS-Noradrenaline 1mg
VD-21778-14
2.000 Ống 1mg/1ml Việt Nam 28.000
12 Binystar
VD-25258-16
3.000 Gói 25.000IU Việt Nam 940
13 Neubatel
VD-28921-18
1.000 Viên 300mg Việt Nam 1.050
14 Glimet 500mg/2.5 tablets
DG3-3-20
50.000 Viên Glibenclamid 2.5 mg + metformin dang muoi 500mg Pakistan 1.743
15 Melanov-M
VN-20575-17
1.000.000 Viên 80mg + 500mg Ấn Độ 3.770
16 Glizym-M
VN3-343-21
100.000 Viên 80mg + 500mg Ấn Độ 3.300
17 PERGLIM M-2.
VN-20807-17
100.000 Viên 2mg + 500mg India 3.000
18 PERGLIM M-1.
VN-20806-17
100.000 Viên 1mg + 500mg India 2.600
19 SaVi Glipizide 5
VD-29120-18
50.000 Viên 5mg Việt Nam 1.720
20 Glucose 20%
VD-29314-18
160 Chai 20%/ 500ml Việt Nam 13.000
21 Glucose 30%
VD-23167-15
60 Chai 30%/ 500ml Việt Nam 15.435
22 A.T Sodium phosphates
VD-33397-19
500 Chai Mỗi 15ml dung dịch chứa: Monobasic natri phosphat 7,2g + Dibasic natri phosphat 2,7g Việt Nam 44.000
23 Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
VD-24315-16
2.000 Ống Morphin dạng muối 10mg/ml Việt Nam 6.930
24 Morphin 30 mg
VD-19031-13
1.000 Viên Morphin dạng muối 30mg Việt Nam 7.150
25 Vigamox
VN-22182-19
3.000 Lọ 5mg/1ml Mỹ 83.000
26 Moxieye
VD-22001-14
5.000 Ống 2mg/0,4ml Việt Nam 5.500
27 Anthimucin
VD-32793-19
200 Tuýp 100mg/5g x 20g Việt Nam 109.998
28 Neso 500mg/20mg Tablet
VN-22492-20
3.000 Viên 500mg + 20mg Bangladesh 12.000
29 Natri clorid 0,9%
VD-22949-15
30.000 Lọ 0,9%; 10ml Việt Nam 1.300
30 Camzitol
VN-22015-19
2.000 Viên 100mg Portugal 2.900
31 Clopias
VD-28622-17
2.000 Viên 75mg + 100mg Việt Nam 1.950
32 Aminic
VN-22857-21
150 Túi 10%/200ml Japan 105.000
33 Tazoretin
VD-30474-18
200 Tuýp 0,1%, 15g Việt Nam 60.000
34 Xatral XL 10mg
VN-22467-19
500 Viên 10 mg Pháp 15.291
35 Sadapron 100
VN-20971-18
2.000 Viên 100mg Cyprus 1.750
36 Nady- spasmyl
VD - 21623-14
12.000 Viên 60mg + 80mg Việt Nam 1.500
37 Habroxol
VD-32991-19
1.500 Hộp Ambroxol dạng muối 15mg/ 5ml, >=100ml Việt Nam 27.075
38 HALIXOL
VN-16748-13
5.000 Viên Ambroxol dạng muối 30mg Hungary 1.500
39 SaViBroxol 30
VD-20249-13
10.000 Viên Ambroxol dạng muối 30mg Việt Nam 1.950
40 BFS - Amiron
VD-28871-18
200 Lọ 150mg/ 3ml Việt Nam 24.000
41 Amitriptyline Hydrochloride 10mg
VD-29098-18
2.000 Viên 10mg Việt Nam 1.450
42 Amitriptyline Hydrochloride 25mg
VD-29099-18
2.000 Viên 25mg Việt Nam 2.200
43 Amdepin Duo
VN-20918-18
50.000 Viên 5mg + 10mg India 3.800
44 Zoamco-A
VD-14521-11
100.000 Viên 5mg + 10mg Việt Nam 3.120
45 Axuka
VN-20700-17
75.000 Lọ 1000mg +200mg Romani 40.425
46 Claminat 1,2g
VD-20745-14
15.000 Lọ 1g + 200mg Việt Nam 35.700
47 Nystatab
VD-24708-16
1.000 Viên 500.000UI Việt Nam 735
48 Valygyno
VD-25203-16
3.000 Viên 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI Việt Nam 3.612
49 Smoflipid 20%
VN-19955-16
20 Chai 20%/100ml Austria 97.000
50 Ofloxacin
VD-31215-18
4.000 Lọ 200mg/100ml Việt Nam 89.000
51 Ofloxacin
VD-35347-21
15.000 Viên 300mg Việt Nam 1.197
52 Glucolyte-2
VD-25376-16
200 Chai 500ml Việt Nam 17.000
53 Oremute 5
QLĐB-459-14
120.000 Gói Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg Việt Nam 2.750
54 Hyaluron Eye Drops
VN-21104-18
2.500 Ống 0,88mg/0,88ml Korea 11.991
55 Hylaform 0,1%
VD-28530-17
2.500 Ống 0,1%/5ml Việt Nam 24.450
56 Natri bicarbonat 1.4%
VD-25877-16
160 Chai 1,4%/ 500ml Việt Nam 39.900
57 BFS-Nabica 8,4%
VD-26123-17
150 Lọ 0,84g/10ml Việt Nam 19.740
58 Nefopam Medisol 20mg/2ml
VN-23007-22
100 Ống 20mg/2ml France 31.000
59 Maxitrol
VN-21435-18
1.000 Lọ 1mg/ml + 3500IU/ml; 6000IU/ml Bỉ 41.800
60 MEPOLY
VD-21973-14
5.000 Lọ (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml Việt Nam 37.000
61 Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
VN-20510-17
20.000 Viên 4mg+ 5mg Ba Lan 4.465
62 Clamogentin 0,5/0,1
VD-32009-19
15.000 Lọ 0,5g + 0,1g Việt Nam 18.795
63 Pethidine- hameln 50mg/ml
VN-19062-15
500 Ống 100mg/2ml Đức 18.000
64 Lanam DT 200mg/28,5mg
VD-33453-19
30.000 Viên 200mg + 28,5mg Việt Nam 3.400
65 Piperacillin 2g
VD-26851-17
1.000 Lọ 2g Việt Nam 68.300
66 Vigentin 500/62,5 DT.
VD-33610-19
55.000 Viên 500mg + 62,5mg Việt Nam 8.232
67 Tazopelin 4,5g
VD-20673-14
1.000 Lọ 4g+ 0,5g Việt Nam 66.486
68 Vigentin 500/125 DT.
VD-30544-18
80.000 Viên 500mg + 125mg Việt Nam 8.879
69 Dasoltac 400
VD-25760-16
20.000 Ống 400mg/8ml Việt Nam 4.300
70 Senitram 2g/1g
VD-25215-16
5.000 Lọ 2g + 1g Việt Nam 55.000
71 Pracetam 400 CAP
VD-25554-16
70.000 Viên 400mg Việt Nam 891
72 Aupisin 1,5g
VD-29320-18
5.000 Lọ 1g + 500mg Việt Nam 27.500
73 Povidon iod 1%
VD-32018-19
1.000 Lọ 1% , Lọ 30ml Việt Nam 19.000
74 Mezapulgit
VD-19362-13
50.000 Viên 2,5g + 0,3g + 0,2g Việt Nam 1.029
75 Biragan 150
VD-21236-14
1.000 Viên 150mg Việt Nam 1.596
76 Atropin sulfat
VD-24897-16
9.000 Ống 0,25mg/1ml Việt Nam 430
77 Bifotirin 1g
VD-19844-13
1.000 Lọ 1g Việt Nam 24.906
78 Enterogran
QLSP-954-16
54.000 Gói 2 tỷ bào tử/g Việt Nam 3.360
79 Irbesartan OD DWP 100mg
VD-35223-21
20.000 Viên 100mg Việt Nam 1.995
80 Naptogast 20
VD-13226-10
5.000 Viên 20mg Việt Nam 1.344
81 Cemetajin 1g inj
VN-22354-19
5.000 Lọ 1g Korea 49.000
82 Papaverin 2%
VD-26681-17
5.000 Ống 40mg Việt Nam 2.070
83 Cefopefast 1000
VD-35037-21
15.000 Lọ 1g Việt Nam 41.800
84 Bakidol 160
VD-29072-18
25.000 Ống 160mg Việt Nam 2.100
85 Bifopezon 2g
VD-35406-21
5.000 Lọ 2g Việt Nam 59.997
86 Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
VN-20952-18
1.000 Viên 80mg Pháp 1.890
87 Bacsulfo 0,25g/0,25g
VD-33156-19
2.000 Lọ 0,25g + 0,25g Việt Nam 37.000
88 Di-antipain
VD-28329-17
10.000 Viên Paracetamol 325mg + tramadol dạng muối 37,5mg Việt Nam 330
89 Cefopefast -S 1000
VD-35452-21
5.000 Lọ 0,5g+0,5g Việt Nam 40.000
90 Cerebrolysin
QLSP-845-15
1.500 Ống 215,2mg/ml x 10ml Austria 101.430
91 Bacsulfo 1g/0,5g
VD-33157-19
30.000 Lọ 1g + 0,5g Việt Nam 74.900
92 Stiprol
VD-21083-14
3.200 Tuýp 6,75g/9g Việt Nam 6.930
93 BENITA
VD-23879-15
50 Lọ 64mcg/ 0,05ml Việt Nam 90.000
94 Vinsetron
VD-34794-20
400 Ống 1mg/1ml Việt Nam 44.000
95 Agi- calci
VD-23484-15
20.000 Viên 1250mg + 200UI Việt Nam 935
96 Laci-eye
VD-27827-17
4.000 Ống 9mg/3ml Việt Nam 15.000
97 Calci clorid 500mg/ 5ml
VD-22935-15
200 Ống 500mg/ 5ml Việt Nam 868
98 SYSEYE
VD-25905-16
4.000 Lọ 30mg/10ml (45mg/15ml) (0,3% ) Việt Nam 30.000
99 A.T Calmax 500
VD-24726-16
20.000 Ống Calci lactat dạng ngậm nước 500mg Việt Nam 3.250
100 Indocollyre
VN-12548-11
600 Lọ 0,1% Pháp 68.000
101 Ocedetan 8/12,5
VD-34355-20
60.000 Viên 8mg+12,5mg Việt Nam 2.499
102 INSUNOVA -G PEN
QLSP-907-15
1.000 Bút tiêm 100IU/ml India 219.000
103 Captazib 25/25
VD-32937-19
20.000 Viên 25mg + 25mg Việt Nam 1.449
104 Scilin N
QLSP-850 -15
3.000 Lọ 100IU/ml Poland 55.600
105 Hemotocin
VD-26774-17
200 Lọ 100mcg/1ml Việt Nam 346.000
106 Polhumin Mix-2
QLSP-1112-18
3.000 Ống 300UI/3ml Ba Lan 151.000
107 Desalmux
VD-28433-17
60.000 Gói 375mg Việt Nam 4.650
108 Domuvar
QLSP-902-15
54.000 Ống 2x10^9CFU/5ml Việt Nam 5.230
109 Pravastatin SaVi 10
VD-25265-16
10.000 Viên Pravastatin natri 10mg Việt Nam 4.158
110 Bambuterol 10 A.T
VD-25650-16
5.000 Viên Bambuterol dang muoi l0mg Việt Nam 332
111 Paracetamol 10mg/ml
VD-33956-19
7.500 Chai, túi 1g Việt Nam 9.500
112 Zetavian
VD-29218-18
5.000 Gói 0,125mg + 1mg Việt Nam 2.795
113 Bakidol Extra 250/2
VD-22506-15
30.000 Ống Paracetamol 250mg + Chlorphemramin dạng muối 2mg Việt Nam 2.100
114 BISNOL
VD-28446-17
10.000 Viên Bismuth oxyd 120mg Việt Nam 3.950
115 Codalgin forte
VN-22611-20
5.000 Viên 500mg + 30mg Australia 3.100
116 CORNEIL-2,5
VD-20358-13
2.000 Viên 2,5mg Việt Nam 325
117 A.T Zinc Siro
VD-25649-16
1.000 Chai Kẽm 10mg/5ml. ≥ 60ml Việt Nam 15.750
118 Medphatobra 40
VN-22357-19
6.000 Ống 40mg/ 1ml Đức 49.500
119 Ketamine Hydrochloride injection
VN-20611-17
40 Ống 500mg/10ml Đức 60.800
120 Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25
VD-20806-14
3.000 Viên Bisoprolol dạng muối 2.5mg + hydroclorothiazid 6.25mg Việt Nam 2.200
121 Acular
VN-18806-15
200 Lọ 0,5% Ireland 67.245
122 SaviProlol Plus HCT 5/6.25
VD-20814-14
3.000 Viên Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 6,25mg Việt Nam 2.500
123 Ketofen-Drop
VD-31073-18
500 Ống 0,5mg/ ml. Ống 0,4 ml Việt Nam 5.500
124 Zensonid
VD-27835-17
15.000 Lọ 0,5mg/2ml Việt Nam 12.600
125 Andonbio
VD-20517-14
10.000 Gói 75mg/1g Việt Nam 1.250
126 Scolanzo
VN-21360-18
30.000 Viên 15mg Tây Ban Nha 4.980
127 CEBEST
VD-28340-17
5.000 Gói 50mg/1,5g Việt Nam 6.000
128 Cepoxitil 200
VD-24433-16
20.000 Viên 200mg Việt Nam 9.600
129 Faszeen
VD-24767-16
10.000 Gói 250mg Việt Nam 5.950
130 Doncef
VD-23833-15
180.000 Viên 500mg Việt Nam 2.350
131 Cefradin 500mg
VD-31212-18
200.000 Viên 500mg Việt Nam 4.280
132 Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g (CSNQ: EG LABO - Laboratoiries EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulogne Billancourt cedex France)
VD-25385-16
6.000 Lọ 0,5g Việt Nam 13.300
133 Cefuroxime 125mg
VD-23598-15
2.000 Gói 125mg Việt Nam 1.625
134 Cefuroxime 125mg/5ml
VD-29006-18
1.500 Lọ 125mg/ 5ml, 40g/ 60ml Việt Nam 39.816
135 Cetimed 10mg
VN-17096-13
5.000 Viên 10mg Cyprus 4.000
136 Dixirein
VD-22874-15
20.000 Viên 375 mg Việt Nam 546
137 Liposic eye gel
VN-15471-12
500 Tuýp 0,2% (2mg/g) Đức 56.000
138 Pyfaclor kid
VD-26427-17
10.000 Gói 125mg Việt Nam 3.815
139 Fabadroxil 500
VD-29853-18
30.000 Viên 500mg Việt Nam 2.400
140 Firstlexin
VD-15813-11
10.000 Gói 250mg Việt Nam 2.835
141 Cefamandol 1g
VD-31706-19
3.000 Lọ 1g Việt Nam 64.900
142 Osvimec 300
VD-22240-15
10.000 Viên 300mg Việt Nam 10.650
143 IMEXIME 50
VD-31116-18
5.000 Gói 50 mg Việt Nam 5.000
144 Imexime 100
VD-30398-18
5.000 Gói 100mg Việt Nam 6.825
145 Vinsalmol 5mg
VD-35063-21
8.000 Ống 5mg/5ml Việt Nam 97.230
146 Aticizal
VD-27797-17
5.000 Ống 2,5mg/5ml Việt Nam 5.985
147 Premilin 75mg
VD-25975-16
2.000 viên 75mg Việt Nam 5.964
148 Levothyrox
VN-17750-14
50.000 Viên 50mcg CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico 1.007
149 Alcaine 0.5%
VN-21093-18
200 Lọ 5mg/ml Bỉ 39.380
150 Fresofol 1% Mct/Lct
VN-17438-13
2.500 Ống 1%, 20ml Áo 25.290
151 Basethyrox
VD-21287-14
8.000 Viên 100mg Việt Nam 735
152 Fresofol 1% Mct/Lct
VN-17438-13
1.000 Ống 1%, 20ml Áo 25.290
153 Otipax
VN-18468-14
500 Lọ 4g/100g (4%) + 1g/100g (1%); 15ml Pháp 54.000
154 Garnotal 10
VD-31519-19
5.000 Viên 10mg Việt Nam 140
155 Bidotalic
VD-34145-20
500 Tuýp (3%+0,064%)/15g Việt Nam 14.600
156 Seretide Evohaler DC 25/125mcg
VN-21286-18
50 Bình xịt 25mcg + 125mcg Tây Ban Nha 225.996
157 GONSA SAFLIC
VD-33732-19
10.000 Viên 357mg + 0,35mg Việt Nam 5.400
158 Bifehema
VD-29300-18
10.000 Ống Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg 5mg Việt Nam 3.297
159 Seaoflura
VN-17775-14
120 Chai 100%/250ml USA 1.538.250
160 Liverton 140
VD-15890-11
4.000 Viên 140mg Việt Nam 855
161 Garnotal
VD-24084-16
600 Viên 100mg Việt Nam 200
162 Disthyrox
VD-21846-14
200.000 Viên 100mcg Việt Nam 294
163 Relatab TT
VD-35775-22
70.000 Viên 325mg + 400mg Việt Nam 2.280
164 Tranfast
VD-33430-19
2.000 Gói 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g Việt Nam 28.000
165 Varogel
VD-18848-13
50.000 Gói (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml Việt Nam 2.730
166 Simloxyd
VD-30427-18
20.000 Viên 200mg+200mg+ 25mg Việt Nam 567
167 Magnesi-BFS 15%
VD-22694-15
100 Ống Magnesi sulfat dạng ngậm nước 750mg/5ml Việt Nam 3.700
168 Lucikvin
VD-31252-18
2.000 Lọ 250mg Việt Nam 45.000
169 Airflat 125
VD-33818-19
15.000 Viên 125mg Việt Nam 1.029
170 Flazenca 750.000/125
VD-23681-15
35.000 Gói 750.000 IU + 125mg Việt Nam 3.350
171 Rodogyl
VN-21829-19
15.000 Viên 750.000UI + 125mg Ý 6.800
172 Ocecotrim
VD-34354-20
40.000 Viên 200mg +40mg Việt Nam 1.260
173 FLOEZY
VN-20567-17
1.000 Viên 0.4 mg Spain 12.000
174 Mibetel HCT
VD-30848-18
20.000 viên 40mg + 12.5mg Việt Nam 3.990
175 Kem Tenafin 1%
VD-32014-19
1.000 Tuýp 150mg/15g Việt Nam 24.990
176 Vinterlin 5mg
VD-33655-19
2.000 Ống 5mg/2ml Việt Nam 42.000
177 Combikit 3,1g
VD-26898-17
2.000 Lọ 3g + 0,1g Việt Nam 104.000
178 Bidilucil 500
VD-20667-14
1.000 Lọ Meclphenoxat dạng muối 500mg Việt Nam 57.800
179 BFS-Mecobal
VD-28872-18
2.500 Lọ 500mcg Việt Nam 12.200
180 Methicowel 1500
VN-21239-18
2.500 Ống 1500mcg Ấn Độ 25.200
181 Beprasan 10mg
VN-21084-18
5.000 viên 10mg Slovenia 8.000
182 Ringer lactat
VD-22591-15
27.000 Chai 500ml Việt Nam 7.320
183 Rocuronium 25mg
VD-35272-21
1.500 Ống 25mg/2,5ml Việt Nam 36.000
184 MICEZYM 100
QLSP-947-16
50.000 gói 2.26 x 10^9 CFU Việt Nam 3.948
185 Duolin Respules
VN-22303-19
3.000 Ống (Salbutamol 2,5mg + Ipratropium dạng muối 0,5mg)/2,5 ml India 14.500
186 Vinsalpium
VD-33654-19
7.000 Ống (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Việt Nam 12.600
187 Volulyte 6%
VN-19956-16
150 Túi 6%, 500ml Đức 84.900
188 Suztine 4
VD-28996-18
5.000 Viên 4mg Việt Nam 1.575
189 Muslexan 6
VD-33916-19
5.000 viên Tizanidin 6mg Việt Nam 3.654
190 Tobramycin 0,3%
VD-27954-17
5.000 Lọ 15mg/ 5ml Việt Nam 2.719
191 A.T Tobramycine inj
VD-25637-16
6.000 Ống 80mg/2ml Việt Nam 4.095
192 Tyrosur Gel
VN-22211-19
3.000 Tuýp 5mg/5g Đức 59.850
193 Thyrozol 5mg
VN-21907-19
10.000 Viên 5mg CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo 1.400
194 Thyrozol 10mg
VN-21906-19
10.000 Viên 10mg CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo 2.241
195 Sallet
VD-34495-20
15.000 Ống Salbutamol 2mg/5ml Việt Nam 3.843
196 Vinsalmol
VD-23730-15
10.000 Ống 2,5mg/2,5ml Việt Nam 4.410
197 Zensalbu nebules 5.0
VD-21554-14
12.000 Ống Salbutamol 5mg/2,5ml Việt Nam 8.400
198 Sofenac
VD-25507-16
5.000 Viên 100mg Việt Nam 4.470
199 Vincerol 1mg
VD-28148-17
1.000 Viên 1mg Việt Nam 430
200 Tiffy syrup
VD-28620-17
2.500 Chai (Paracetamol 120 mg+ chlorpheniramin dạng muối 1 mg + phenylephrin dạng muối 5mg)/ 5mlx60ml Việt Nam 20.500
201 Lidonalin
VD-21404-14
1.500 Ống 36mg+0,018mg/1,8ml Việt Nam 4.410
202 Tributel
VD-22324-15
4.000 Viên 200mg Việt Nam 1.500
203 Metazydyna
VN-21630-18
4.000 Viên 20mg Poland 1.890
204 Trimpol MR
VN-19729-16
4.000 Viên 35mg Poland 2.600
205 Vaspycar MR
VD-24455-16
4.000 Viên 35mg Việt Nam 350
206 Mydrin-P
VN-21339-18
100 Lọ 50mg/10ml; 50mg/10ml Nhật Bản 67.500
207 A.T Urea 20%
VD-33398-19
200 Tuýp 2g/10g x 20g Việt Nam 53.991
208 AD Tamy
GC-297-18
400.000 Viên 2000UI + 250UI Việt Nam 560
209 Vitamin A-D
VD-19550-13
300.000 Viên 2500UI + 200UI Việt Nam 320
210 Vitamin AD
VD-29467-18
300.000 Viên 4000IU+ 400IU Việt Nam 599
211 Vitamin B1
VD-25834-16
2.000 Ống 100mg/1ml Việt Nam 630
212 Lisoril-10
VN-16797-13
50.000 Viên 10mg India 1.200
213 UmenoHCT 20/25
VD-29133-18
10.000 Viên 20mg + 25mg Việt Nam 4.180
214 Vin-hepa 5g
VD-28701-18
5.000 Ống 5g/10ml Việt Nam 26.000
215 Agilosart-H 100/25
VD-29652-18
170.000 Viên Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg Việt Nam 2.170
216 Vastanic 10
VD-30090-18
20.000 Viên 10mg Việt Nam 1.260
217 Fabalofen 60 DT.
VD-30524-18
6.000 Viên Loxoprofen dạng muối 60mg Việt Nam 2.600
218 Forlax
VN-16801-13
2.000 Gói 10g Pháp 4.275
219 Fortrans
VN-19677-16
2.000 Gói 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Pháp 29.999
220 Hornol
VD-16719-12
5.000 Viên Cytidin-5monophosphat disodium 5mg + Uridin dạng muối 3mg Việt Nam 3.990
221 Milgamma N
VN-17798-14
2.000 Ống (100mg + 100mg + 1mg)/2ml Germany 21.000
222 Dubemin Injection
VN-20721-17
2.000 Ống (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Bangladesh 12.900
223 Vitamin C-OPC 100mg Hương cam
VD-21330-14
10.000 Viên 100mg Việt Nam 798
224 Vitamin K1 1mg/1ml
VD-18908-13
11.000 Ống 1mg Việt Nam 1.000
225 Midagentin 250/62,5
VD-24800-16
20.000 Gói 250mg + 62,5mg Việt Nam 1.650
226 Divaser-F
VD-20359-13
3.000 Viên 16mg Việt Nam 745
227 Lipagim 200
VD-31571-19
5.000 Viên 200mg Việt Nam 392
228 Fexofenadin 30 ODT
VD-25404-16
60.000 Viên 30mg Việt Nam 1.500
229 Deslora
VD-26406-17
10.000 Viên 5mg Việt Nam 1.500
230 Dexamethasone
VD-27152-17
3.000 Ống 4mg/1ml Việt Nam 725
231 Diazepam -Hameln 5mg/ml Injection
VN-19414-15
200 Ống 5mg/ml Đức 7.720
232 Diazepam 10mg/2ml
VD-25308-16
300 Ống 5mg/ml Việt Nam 4.480
233 Diclovat
VD-20245-13
1.000 Viên Diclofenac dạng muối 100mg Việt Nam 11.500
234 Diclofenac
VD-25829-16
1.500 Ống 75mg/3ml Việt Nam 838
235 Digoxin-BFS
VD-31618-19
50 Lọ 0,25mg/ 1ml Việt Nam 16.000
236 Grafort
VD-18887-15
9.000 Gói 3g Hàn Quốc 7.750
237 Smecta
VN-19485-15
9.000 Gói 3g Pháp 3.475
238 Venokern 500mg
VN-21394-18
2.000 Viên 450mg + 50mg Spain 3.059
239 Dacolfort
VD-30231-18
2.000 Viên 450mg+50mg Việt Nam 840
240 Drotusc Forte
VD-24789-16
50.000 Viên 80mg Việt Nam 1.050
241 Dutasteride-5A Farma 0,5mg
VD-33759-19
1.200 Viên 0.5mg Việt Nam 5.250
242 Duphaston
VN-21159-18
3.600 Viên 10mg Hà Lan 7.728
243 Enaplus HCT 5/12,5
VD-34906-20
50.000 Viên 5 mg + 12,5mg Việt Nam 3.150
244 Ebitac 25
VN-17349 -13
200.000 Viên 10mg+25mg Ukraine 3.500
245 Glimepiride Stella 4mg
VD-23969-15
25.000 Viên 4mg Việt Nam 940
246 Kali clorid 10%
VD-25325-16
200 Ống 500mg/5ml Việt Nam 1.120
247 Bivelox I.V 500mg/100ml
VD-33729-19
1.500 Chai 500mg/100ml Việt Nam 14.385
248 Befadol Kid
VD-22446-15
18.000 Gói 150mg/5ml Việt Nam 2.499
249 Rocuronium Kabi 10mg/ml
VN-22745-21
1.500 Lọ 10mg/ml Áo 46.400
250 Ebitac Forte
VN-17896-14
20.000 Viên 20mg + 12,5mg Ukraine 3.850
251 Adrenaline-BFS 5mg
VD-27817-17
500 Lọ 5mg/5ml Việt Nam 25.000
252 Ephedrine Aguettant 30mg/ml
VN-19221-15
3.500 Ống Ephedrin dạng muối 30mg/ml Pháp 57.750
253 Nanokine 2000 IU
QLSP-920-16
800 Lọ 2000 IU/ 1ml; 1ml Việt Nam 124.500
254 Nanokine 4000 IU
QLSP-919-16
400 Lọ 4000 IU/ 1ml; 1ml Việt Nam 265.000
255 A.T Esomeprazol 20 inj
VD-26744-17
15.000 Lọ 20mg Việt Nam 18.984
256 Mitilear 300
VD-34925-20
4.000 Viên 300mg Việt Nam 3.990
257 MEBAAL 1500
VN-20019-16
10.000 Viên 1500mcg India 2.950
258 Mizapenem 1g
VD-20774-14
1.000 Lọ 1g Việt Nam 53.745
259 Nadecin 10mg
VN-17014-13
2.000 Viên Isosorbid dạng muối 10mg Romania 2.597
260 Kali Clorid
VD-33359-19
3.000 Viên 500mg Việt Nam 700
261 Conipa Pure
VD-24551-16
5.000 Ống 70mg/10ml Việt Nam 4.500
262 Maxitrol
VN-21925-19
50 Tuýp 1mg/gram + 3500IU/gram; 6000IU/gram Bỉ 51.900
263 BFS-Neostigmine 0.25
VD-24008-15
1.000 Ống 0,25mg/ml Việt Nam 5.460
264 SaVi Mesalazine 500
VD-35552-22
2.000 viên 500mg Việt Nam 7.895
265 Fordia MR
VD-30179-18
20.000 Viên 750mg Việt Nam 1.262
266 DH-Metglu XR 1000
VD-27507-17
80.000 viên Metformin hydroclorid 1000mg Việt Nam 1.827
267 Métforilex MR
VD-28743-18
80.000 Viên Metformin dạng muối 500mg Việt Nam 958
268 Elitan
VN-19239-15
1.500 Ống Metoclopramid dạng muối 10mg/2ml Cyprus 14.200
269 Vincomid
VD-21919-14
2.000 Ống 10mg/2ml Việt Nam 1.010
270 Ocepred
VD-32183-19
50.000 Viên 8mg Việt Nam 3.495
271 Agimycob
VD-29657-18
6.000 Viên 500mg + 65.000UI + 100.000UI Việt Nam 1.290
272 Micomedil
VN-18018-14
1.000 Tuýp 2% (kl/kl) - tuýp 15g Cyprus 60.000
273 Cetraxal
VN-18541-14
1.500 Ống 0,2%; 0,25ml Tây Ban Nha 8.600
274 NIKP-Citicoline injection 500mg/2ml
VN-22819-21
2.000 Ống 500mg Japan 50.484
275 Cholinaar
VN-20855-17
2.500 Ống 500mg/4ml Indonesia 25.700
276 Medodermone
VN-19246-15
400 Tuýp 0,05% kl/kl Cyprus 40.425
277 Aminazin 1,25%
VD-30228-18
150 Ống Clorpromazin dạng muối 25mg Việt Nam 2.100
278 Meyermazol 500
VD-30049-18
3.000 Viên 500mg Việt Nam 5.250
279 BFS-Famotidin
VD-29702-18
5.000 Lọ 20mg/2ml Việt Nam 36.900
280 Vinfadin 40mg
VD-32939-19
10.000 Ống 40mg/5ml Việt Nam 70.000
281 Berodual
VN-22997-22
1.000 Lọ 250mcg/ml + 500mcg/ml Italy 96.870
282 Danapha - Telfadin
VD-24082-16
60.000 Viên Fexofenadin dạng muối 60mg Việt Nam 1.890
283 MIRENZINE 5
VD-28991-18
5.000 Viên 5mg Việt Nam 1.250
284 MESECA
VD-23880-15
100 Lọ 50mcg/0,05ml (0,1%) Việt Nam 96.000
285 Pesancidin
VD-16326-12
600 Tuýp 2%/ 15g Việt Nam 42.110
286 Camisept
VD-20601-14
600 Lọ 100mg/ 200ml Việt Nam 88.000
287 Tatanol Ultra
VD-28305-17
5.000 Viên 325mg; 37,5mg Việt Nam 2.100
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây