Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Vượt giá kế hoạch | ||
| 2 | 2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Vượt giá kế hoạch | ||
| 3 | 4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Vượt giá kế hoạch | ||
| 4 | 2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Vượt giá kế hoạch | ||
| 5 | 2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vượt giá kế hoạch | ||
| 6 | 2901215692 | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Sinh | Không đạt tiêu chí kí thuật | ||
| 7 | 2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Vượt giá kế hoạch | ||
| 8 | 2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Không đạt tiêu chí kí thuật | ||
| 9 | 0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Không đạt tiêu chí kí thuật | ||
| 10 | 0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Vượt giá kế hoạch | ||
| 11 | 0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Không đạt tiêu chí kí thuật | ||
| 12 | 4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Vượt giá kế hoạch | ||
| 13 | 0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Vượt giá kế hoạch | ||
| 14 | 0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Vượt giá kế hoạch | ||
| 15 | 2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Vượt giá kế hoạch | ||
| 16 | 0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Vượt giá kế hoạch | ||
| 17 | 0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Vượt giá kế hoạch | ||
| 18 | 2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Vượt giá kế hoạch | ||
| 19 | 0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Không đạt tiêu chí kí thuật |
| 1 | Azenmarol 4 |
VD-28826-18
|
500 | Viên | 4mg | Việt Nam | 525 |
|
| 2 | Atileucine inj |
VD-25645-16
|
3.000 | Ống | 500mg/5m1 | Việt Nam | 11.970 |
|
| 3 | Vintanil 1000 |
VD-27160-17
|
12.000 | Ống | 1000mg/10ml | Việt Nam | 24.000 |
|
| 4 | SaViLeucin |
VD-29126-18
|
10.000 | Viên | 500mg | Việt Nam | 2.200 |
|
| 5 | ACC 200 (Cơ sở xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, Địa chỉ: Otto-von-Guericke-Allee 1, 39179 Barleben, Germany) |
VN-19978-16
|
20.000 | Gói | 200mg | Đức | 1.639 |
|
| 6 | Dismolan |
VD-21505-14
|
10.000 | Ống | 200mg/10ml | Việt Nam | 3.675 |
|
| 7 | Hacimux 200 |
VD-31048-18
|
20.000 | Viên | 200mg | Việt Nam | 945 |
|
| 8 | Vinstigmin |
VD-30606-18
|
1.000 | Ống | 0,5mg/ml | Việt Nam | 5.400 |
|
| 9 | Vincardipin |
VD-32033-19
|
100 | Ống | 10mg/10ml | Việt Nam | 84.000 |
|
| 10 | Pecrandil 10 |
VD-30394-18
|
5.000 | Viên | 10mg | Việt Nam | 3.486 |
|
| 11 | BFS-Noradrenaline 1mg |
VD-21778-14
|
2.000 | Ống | 1mg/1ml | Việt Nam | 28.000 |
|
| 12 | Binystar |
VD-25258-16
|
3.000 | Gói | 25.000IU | Việt Nam | 940 |
|
| 13 | Neubatel |
VD-28921-18
|
1.000 | Viên | 300mg | Việt Nam | 1.050 |
|
| 14 | Glimet 500mg/2.5 tablets |
DG3-3-20
|
50.000 | Viên | Glibenclamid 2.5 mg + metformin dang muoi 500mg | Pakistan | 1.743 |
|
| 15 | Melanov-M |
VN-20575-17
|
1.000.000 | Viên | 80mg + 500mg | Ấn Độ | 3.770 |
|
| 16 | Glizym-M |
VN3-343-21
|
100.000 | Viên | 80mg + 500mg | Ấn Độ | 3.300 |
|
| 17 | PERGLIM M-2. |
VN-20807-17
|
100.000 | Viên | 2mg + 500mg | India | 3.000 |
|
| 18 | PERGLIM M-1. |
VN-20806-17
|
100.000 | Viên | 1mg + 500mg | India | 2.600 |
|
| 19 | SaVi Glipizide 5 |
VD-29120-18
|
50.000 | Viên | 5mg | Việt Nam | 1.720 |
|
| 20 | Glucose 20% |
VD-29314-18
|
160 | Chai | 20%/ 500ml | Việt Nam | 13.000 |
|
| 21 | Glucose 30% |
VD-23167-15
|
60 | Chai | 30%/ 500ml | Việt Nam | 15.435 |
|
| 22 | A.T Sodium phosphates |
VD-33397-19
|
500 | Chai | Mỗi 15ml dung dịch chứa: Monobasic natri phosphat 7,2g + Dibasic natri phosphat 2,7g | Việt Nam | 44.000 |
|
| 23 | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
VD-24315-16
|
2.000 | Ống | Morphin dạng muối 10mg/ml | Việt Nam | 6.930 |
|
| 24 | Morphin 30 mg |
VD-19031-13
|
1.000 | Viên | Morphin dạng muối 30mg | Việt Nam | 7.150 |
|
| 25 | Vigamox |
VN-22182-19
|
3.000 | Lọ | 5mg/1ml | Mỹ | 83.000 |
|
| 26 | Moxieye |
VD-22001-14
|
5.000 | Ống | 2mg/0,4ml | Việt Nam | 5.500 |
|
| 27 | Anthimucin |
VD-32793-19
|
200 | Tuýp | 100mg/5g x 20g | Việt Nam | 109.998 |
|
| 28 | Neso 500mg/20mg Tablet |
VN-22492-20
|
3.000 | Viên | 500mg + 20mg | Bangladesh | 12.000 |
|
| 29 | Natri clorid 0,9% |
VD-22949-15
|
30.000 | Lọ | 0,9%; 10ml | Việt Nam | 1.300 |
|
| 30 | Camzitol |
VN-22015-19
|
2.000 | Viên | 100mg | Portugal | 2.900 |
|
| 31 | Clopias |
VD-28622-17
|
2.000 | Viên | 75mg + 100mg | Việt Nam | 1.950 |
|
| 32 | Aminic |
VN-22857-21
|
150 | Túi | 10%/200ml | Japan | 105.000 |
|
| 33 | Tazoretin |
VD-30474-18
|
200 | Tuýp | 0,1%, 15g | Việt Nam | 60.000 |
|
| 34 | Xatral XL 10mg |
VN-22467-19
|
500 | Viên | 10 mg | Pháp | 15.291 |
|
| 35 | Sadapron 100 |
VN-20971-18
|
2.000 | Viên | 100mg | Cyprus | 1.750 |
|
| 36 | Nady- spasmyl |
VD - 21623-14
|
12.000 | Viên | 60mg + 80mg | Việt Nam | 1.500 |
|
| 37 | Habroxol |
VD-32991-19
|
1.500 | Hộp | Ambroxol dạng muối 15mg/ 5ml, >=100ml | Việt Nam | 27.075 |
|
| 38 | HALIXOL |
VN-16748-13
|
5.000 | Viên | Ambroxol dạng muối 30mg | Hungary | 1.500 |
|
| 39 | SaViBroxol 30 |
VD-20249-13
|
10.000 | Viên | Ambroxol dạng muối 30mg | Việt Nam | 1.950 |
|
| 40 | BFS - Amiron |
VD-28871-18
|
200 | Lọ | 150mg/ 3ml | Việt Nam | 24.000 |
|
| 41 | Amitriptyline Hydrochloride 10mg |
VD-29098-18
|
2.000 | Viên | 10mg | Việt Nam | 1.450 |
|
| 42 | Amitriptyline Hydrochloride 25mg |
VD-29099-18
|
2.000 | Viên | 25mg | Việt Nam | 2.200 |
|
| 43 | Amdepin Duo |
VN-20918-18
|
50.000 | Viên | 5mg + 10mg | India | 3.800 |
|
| 44 | Zoamco-A |
VD-14521-11
|
100.000 | Viên | 5mg + 10mg | Việt Nam | 3.120 |
|
| 45 | Axuka |
VN-20700-17
|
75.000 | Lọ | 1000mg +200mg | Romani | 40.425 |
|
| 46 | Claminat 1,2g |
VD-20745-14
|
15.000 | Lọ | 1g + 200mg | Việt Nam | 35.700 |
|
| 47 | Nystatab |
VD-24708-16
|
1.000 | Viên | 500.000UI | Việt Nam | 735 |
|
| 48 | Valygyno |
VD-25203-16
|
3.000 | Viên | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Việt Nam | 3.612 |
|
| 49 | Smoflipid 20% |
VN-19955-16
|
20 | Chai | 20%/100ml | Austria | 97.000 |
|
| 50 | Ofloxacin |
VD-31215-18
|
4.000 | Lọ | 200mg/100ml | Việt Nam | 89.000 |
|
| 51 | Ofloxacin |
VD-35347-21
|
15.000 | Viên | 300mg | Việt Nam | 1.197 |
|
| 52 | Glucolyte-2 |
VD-25376-16
|
200 | Chai | 500ml | Việt Nam | 17.000 |
|
| 53 | Oremute 5 |
QLĐB-459-14
|
120.000 | Gói | Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg | Việt Nam | 2.750 |
|
| 54 | Hyaluron Eye Drops |
VN-21104-18
|
2.500 | Ống | 0,88mg/0,88ml | Korea | 11.991 |
|
| 55 | Hylaform 0,1% |
VD-28530-17
|
2.500 | Ống | 0,1%/5ml | Việt Nam | 24.450 |
|
| 56 | Natri bicarbonat 1.4% |
VD-25877-16
|
160 | Chai | 1,4%/ 500ml | Việt Nam | 39.900 |
|
| 57 | BFS-Nabica 8,4% |
VD-26123-17
|
150 | Lọ | 0,84g/10ml | Việt Nam | 19.740 |
|
| 58 | Nefopam Medisol 20mg/2ml |
VN-23007-22
|
100 | Ống | 20mg/2ml | France | 31.000 |
|
| 59 | Maxitrol |
VN-21435-18
|
1.000 | Lọ | 1mg/ml + 3500IU/ml; 6000IU/ml | Bỉ | 41.800 |
|
| 60 | MEPOLY |
VD-21973-14
|
5.000 | Lọ | (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml | Việt Nam | 37.000 |
|
| 61 | Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
VN-20510-17
|
20.000 | Viên | 4mg+ 5mg | Ba Lan | 4.465 |
|
| 62 | Clamogentin 0,5/0,1 |
VD-32009-19
|
15.000 | Lọ | 0,5g + 0,1g | Việt Nam | 18.795 |
|
| 63 | Pethidine- hameln 50mg/ml |
VN-19062-15
|
500 | Ống | 100mg/2ml | Đức | 18.000 |
|
| 64 | Lanam DT 200mg/28,5mg |
VD-33453-19
|
30.000 | Viên | 200mg + 28,5mg | Việt Nam | 3.400 |
|
| 65 | Piperacillin 2g |
VD-26851-17
|
1.000 | Lọ | 2g | Việt Nam | 68.300 |
|
| 66 | Vigentin 500/62,5 DT. |
VD-33610-19
|
55.000 | Viên | 500mg + 62,5mg | Việt Nam | 8.232 |
|
| 67 | Tazopelin 4,5g |
VD-20673-14
|
1.000 | Lọ | 4g+ 0,5g | Việt Nam | 66.486 |
|
| 68 | Vigentin 500/125 DT. |
VD-30544-18
|
80.000 | Viên | 500mg + 125mg | Việt Nam | 8.879 |
|
| 69 | Dasoltac 400 |
VD-25760-16
|
20.000 | Ống | 400mg/8ml | Việt Nam | 4.300 |
|
| 70 | Senitram 2g/1g |
VD-25215-16
|
5.000 | Lọ | 2g + 1g | Việt Nam | 55.000 |
|
| 71 | Pracetam 400 CAP |
VD-25554-16
|
70.000 | Viên | 400mg | Việt Nam | 891 |
|
| 72 | Aupisin 1,5g |
VD-29320-18
|
5.000 | Lọ | 1g + 500mg | Việt Nam | 27.500 |
|
| 73 | Povidon iod 1% |
VD-32018-19
|
1.000 | Lọ | 1% , Lọ 30ml | Việt Nam | 19.000 |
|
| 74 | Mezapulgit |
VD-19362-13
|
50.000 | Viên | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Việt Nam | 1.029 |
|
| 75 | Biragan 150 |
VD-21236-14
|
1.000 | Viên | 150mg | Việt Nam | 1.596 |
|
| 76 | Atropin sulfat |
VD-24897-16
|
9.000 | Ống | 0,25mg/1ml | Việt Nam | 430 |
|
| 77 | Bifotirin 1g |
VD-19844-13
|
1.000 | Lọ | 1g | Việt Nam | 24.906 |
|
| 78 | Enterogran |
QLSP-954-16
|
54.000 | Gói | 2 tỷ bào tử/g | Việt Nam | 3.360 |
|
| 79 | Irbesartan OD DWP 100mg |
VD-35223-21
|
20.000 | Viên | 100mg | Việt Nam | 1.995 |
|
| 80 | Naptogast 20 |
VD-13226-10
|
5.000 | Viên | 20mg | Việt Nam | 1.344 |
|
| 81 | Cemetajin 1g inj |
VN-22354-19
|
5.000 | Lọ | 1g | Korea | 49.000 |
|
| 82 | Papaverin 2% |
VD-26681-17
|
5.000 | Ống | 40mg | Việt Nam | 2.070 |
|
| 83 | Cefopefast 1000 |
VD-35037-21
|
15.000 | Lọ | 1g | Việt Nam | 41.800 |
|
| 84 | Bakidol 160 |
VD-29072-18
|
25.000 | Ống | 160mg | Việt Nam | 2.100 |
|
| 85 | Bifopezon 2g |
VD-35406-21
|
5.000 | Lọ | 2g | Việt Nam | 59.997 |
|
| 86 | Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
VN-20952-18
|
1.000 | Viên | 80mg | Pháp | 1.890 |
|
| 87 | Bacsulfo 0,25g/0,25g |
VD-33156-19
|
2.000 | Lọ | 0,25g + 0,25g | Việt Nam | 37.000 |
|
| 88 | Di-antipain |
VD-28329-17
|
10.000 | Viên | Paracetamol 325mg + tramadol dạng muối 37,5mg | Việt Nam | 330 |
|
| 89 | Cefopefast -S 1000 |
VD-35452-21
|
5.000 | Lọ | 0,5g+0,5g | Việt Nam | 40.000 |
|
| 90 | Cerebrolysin |
QLSP-845-15
|
1.500 | Ống | 215,2mg/ml x 10ml | Austria | 101.430 |
|
| 91 | Bacsulfo 1g/0,5g |
VD-33157-19
|
30.000 | Lọ | 1g + 0,5g | Việt Nam | 74.900 |
|
| 92 | Stiprol |
VD-21083-14
|
3.200 | Tuýp | 6,75g/9g | Việt Nam | 6.930 |
|
| 93 | BENITA |
VD-23879-15
|
50 | Lọ | 64mcg/ 0,05ml | Việt Nam | 90.000 |
|
| 94 | Vinsetron |
VD-34794-20
|
400 | Ống | 1mg/1ml | Việt Nam | 44.000 |
|
| 95 | Agi- calci |
VD-23484-15
|
20.000 | Viên | 1250mg + 200UI | Việt Nam | 935 |
|
| 96 | Laci-eye |
VD-27827-17
|
4.000 | Ống | 9mg/3ml | Việt Nam | 15.000 |
|
| 97 | Calci clorid 500mg/ 5ml |
VD-22935-15
|
200 | Ống | 500mg/ 5ml | Việt Nam | 868 |
|
| 98 | SYSEYE |
VD-25905-16
|
4.000 | Lọ | 30mg/10ml (45mg/15ml) (0,3% ) | Việt Nam | 30.000 |
|
| 99 | A.T Calmax 500 |
VD-24726-16
|
20.000 | Ống | Calci lactat dạng ngậm nước 500mg | Việt Nam | 3.250 |
|
| 100 | Indocollyre |
VN-12548-11
|
600 | Lọ | 0,1% | Pháp | 68.000 |
|
| 101 | Ocedetan 8/12,5 |
VD-34355-20
|
60.000 | Viên | 8mg+12,5mg | Việt Nam | 2.499 |
|
| 102 | INSUNOVA -G PEN |
QLSP-907-15
|
1.000 | Bút tiêm | 100IU/ml | India | 219.000 |
|
| 103 | Captazib 25/25 |
VD-32937-19
|
20.000 | Viên | 25mg + 25mg | Việt Nam | 1.449 |
|
| 104 | Scilin N |
QLSP-850
-15
|
3.000 | Lọ | 100IU/ml | Poland | 55.600 |
|
| 105 | Hemotocin |
VD-26774-17
|
200 | Lọ | 100mcg/1ml | Việt Nam | 346.000 |
|
| 106 | Polhumin Mix-2 |
QLSP-1112-18
|
3.000 | Ống | 300UI/3ml | Ba Lan | 151.000 |
|
| 107 | Desalmux |
VD-28433-17
|
60.000 | Gói | 375mg | Việt Nam | 4.650 |
|
| 108 | Domuvar |
QLSP-902-15
|
54.000 | Ống | 2x10^9CFU/5ml | Việt Nam | 5.230 |
|
| 109 | Pravastatin SaVi 10 |
VD-25265-16
|
10.000 | Viên | Pravastatin natri 10mg | Việt Nam | 4.158 |
|
| 110 | Bambuterol 10 A.T |
VD-25650-16
|
5.000 | Viên | Bambuterol dang muoi l0mg | Việt Nam | 332 |
|
| 111 | Paracetamol 10mg/ml |
VD-33956-19
|
7.500 | Chai, túi | 1g | Việt Nam | 9.500 |
|
| 112 | Zetavian |
VD-29218-18
|
5.000 | Gói | 0,125mg + 1mg | Việt Nam | 2.795 |
|
| 113 | Bakidol Extra 250/2 |
VD-22506-15
|
30.000 | Ống | Paracetamol 250mg + Chlorphemramin dạng muối 2mg | Việt Nam | 2.100 |
|
| 114 | BISNOL |
VD-28446-17
|
10.000 | Viên | Bismuth oxyd 120mg | Việt Nam | 3.950 |
|
| 115 | Codalgin forte |
VN-22611-20
|
5.000 | Viên | 500mg + 30mg | Australia | 3.100 |
|
| 116 | CORNEIL-2,5 |
VD-20358-13
|
2.000 | Viên | 2,5mg | Việt Nam | 325 |
|
| 117 | A.T Zinc Siro |
VD-25649-16
|
1.000 | Chai | Kẽm 10mg/5ml. ≥ 60ml | Việt Nam | 15.750 |
|
| 118 | Medphatobra 40 |
VN-22357-19
|
6.000 | Ống | 40mg/ 1ml | Đức | 49.500 |
|
| 119 | Ketamine Hydrochloride injection |
VN-20611-17
|
40 | Ống | 500mg/10ml | Đức | 60.800 |
|
| 120 | Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 |
VD-20806-14
|
3.000 | Viên | Bisoprolol dạng muối 2.5mg + hydroclorothiazid 6.25mg | Việt Nam | 2.200 |
|
| 121 | Acular |
VN-18806-15
|
200 | Lọ | 0,5% | Ireland | 67.245 |
|
| 122 | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
VD-20814-14
|
3.000 | Viên | Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 6,25mg | Việt Nam | 2.500 |
|
| 123 | Ketofen-Drop |
VD-31073-18
|
500 | Ống | 0,5mg/ ml. Ống 0,4 ml | Việt Nam | 5.500 |
|
| 124 | Zensonid |
VD-27835-17
|
15.000 | Lọ | 0,5mg/2ml | Việt Nam | 12.600 |
|
| 125 | Andonbio |
VD-20517-14
|
10.000 | Gói | 75mg/1g | Việt Nam | 1.250 |
|
| 126 | Scolanzo |
VN-21360-18
|
30.000 | Viên | 15mg | Tây Ban Nha | 4.980 |
|
| 127 | CEBEST |
VD-28340-17
|
5.000 | Gói | 50mg/1,5g | Việt Nam | 6.000 |
|
| 128 | Cepoxitil 200 |
VD-24433-16
|
20.000 | Viên | 200mg | Việt Nam | 9.600 |
|
| 129 | Faszeen |
VD-24767-16
|
10.000 | Gói | 250mg | Việt Nam | 5.950 |
|
| 130 | Doncef |
VD-23833-15
|
180.000 | Viên | 500mg | Việt Nam | 2.350 |
|
| 131 | Cefradin 500mg |
VD-31212-18
|
200.000 | Viên | 500mg | Việt Nam | 4.280 |
|
| 132 | Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g (CSNQ: EG LABO - Laboratoiries EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulogne Billancourt cedex France) |
VD-25385-16
|
6.000 | Lọ | 0,5g | Việt Nam | 13.300 |
|
| 133 | Cefuroxime 125mg |
VD-23598-15
|
2.000 | Gói | 125mg | Việt Nam | 1.625 |
|
| 134 | Cefuroxime 125mg/5ml |
VD-29006-18
|
1.500 | Lọ | 125mg/ 5ml, 40g/ 60ml | Việt Nam | 39.816 |
|
| 135 | Cetimed 10mg |
VN-17096-13
|
5.000 | Viên | 10mg | Cyprus | 4.000 |
|
| 136 | Dixirein |
VD-22874-15
|
20.000 | Viên | 375 mg | Việt Nam | 546 |
|
| 137 | Liposic eye gel |
VN-15471-12
|
500 | Tuýp | 0,2% (2mg/g) | Đức | 56.000 |
|
| 138 | Pyfaclor kid |
VD-26427-17
|
10.000 | Gói | 125mg | Việt Nam | 3.815 |
|
| 139 | Fabadroxil 500 |
VD-29853-18
|
30.000 | Viên | 500mg | Việt Nam | 2.400 |
|
| 140 | Firstlexin |
VD-15813-11
|
10.000 | Gói | 250mg | Việt Nam | 2.835 |
|
| 141 | Cefamandol 1g |
VD-31706-19
|
3.000 | Lọ | 1g | Việt Nam | 64.900 |
|
| 142 | Osvimec 300 |
VD-22240-15
|
10.000 | Viên | 300mg | Việt Nam | 10.650 |
|
| 143 | IMEXIME 50 |
VD-31116-18
|
5.000 | Gói | 50 mg | Việt Nam | 5.000 |
|
| 144 | Imexime 100 |
VD-30398-18
|
5.000 | Gói | 100mg | Việt Nam | 6.825 |
|
| 145 | Vinsalmol 5mg |
VD-35063-21
|
8.000 | Ống | 5mg/5ml | Việt Nam | 97.230 |
|
| 146 | Aticizal |
VD-27797-17
|
5.000 | Ống | 2,5mg/5ml | Việt Nam | 5.985 |
|
| 147 | Premilin 75mg |
VD-25975-16
|
2.000 | viên | 75mg | Việt Nam | 5.964 |
|
| 148 | Levothyrox |
VN-17750-14
|
50.000 | Viên | 50mcg | CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico | 1.007 |
|
| 149 | Alcaine 0.5% |
VN-21093-18
|
200 | Lọ | 5mg/ml | Bỉ | 39.380 |
|
| 150 | Fresofol 1% Mct/Lct |
VN-17438-13
|
2.500 | Ống | 1%, 20ml | Áo | 25.290 |
|
| 151 | Basethyrox |
VD-21287-14
|
8.000 | Viên | 100mg | Việt Nam | 735 |
|
| 152 | Fresofol 1% Mct/Lct |
VN-17438-13
|
1.000 | Ống | 1%, 20ml | Áo | 25.290 |
|
| 153 | Otipax |
VN-18468-14
|
500 | Lọ | 4g/100g (4%) + 1g/100g (1%); 15ml | Pháp | 54.000 |
|
| 154 | Garnotal 10 |
VD-31519-19
|
5.000 | Viên | 10mg | Việt Nam | 140 |
|
| 155 | Bidotalic |
VD-34145-20
|
500 | Tuýp | (3%+0,064%)/15g | Việt Nam | 14.600 |
|
| 156 | Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
VN-21286-18
|
50 | Bình xịt | 25mcg + 125mcg | Tây Ban Nha | 225.996 |
|
| 157 | GONSA SAFLIC |
VD-33732-19
|
10.000 | Viên | 357mg + 0,35mg | Việt Nam | 5.400 |
|
| 158 | Bifehema |
VD-29300-18
|
10.000 | Ống | Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg 5mg | Việt Nam | 3.297 |
|
| 159 | Seaoflura |
VN-17775-14
|
120 | Chai | 100%/250ml | USA | 1.538.250 |
|
| 160 | Liverton 140 |
VD-15890-11
|
4.000 | Viên | 140mg | Việt Nam | 855 |
|
| 161 | Garnotal |
VD-24084-16
|
600 | Viên | 100mg | Việt Nam | 200 |
|
| 162 | Disthyrox |
VD-21846-14
|
200.000 | Viên | 100mcg | Việt Nam | 294 |
|
| 163 | Relatab TT |
VD-35775-22
|
70.000 | Viên | 325mg + 400mg | Việt Nam | 2.280 |
|
| 164 | Tranfast |
VD-33430-19
|
2.000 | Gói | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Việt Nam | 28.000 |
|
| 165 | Varogel |
VD-18848-13
|
50.000 | Gói | (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml | Việt Nam | 2.730 |
|
| 166 | Simloxyd |
VD-30427-18
|
20.000 | Viên | 200mg+200mg+ 25mg | Việt Nam | 567 |
|
| 167 | Magnesi-BFS 15% |
VD-22694-15
|
100 | Ống | Magnesi sulfat dạng ngậm nước 750mg/5ml | Việt Nam | 3.700 |
|
| 168 | Lucikvin |
VD-31252-18
|
2.000 | Lọ | 250mg | Việt Nam | 45.000 |
|
| 169 | Airflat 125 |
VD-33818-19
|
15.000 | Viên | 125mg | Việt Nam | 1.029 |
|
| 170 | Flazenca 750.000/125 |
VD-23681-15
|
35.000 | Gói | 750.000 IU + 125mg | Việt Nam | 3.350 |
|
| 171 | Rodogyl |
VN-21829-19
|
15.000 | Viên | 750.000UI + 125mg | Ý | 6.800 |
|
| 172 | Ocecotrim |
VD-34354-20
|
40.000 | Viên | 200mg +40mg | Việt Nam | 1.260 |
|
| 173 | FLOEZY |
VN-20567-17
|
1.000 | Viên | 0.4 mg | Spain | 12.000 |
|
| 174 | Mibetel HCT |
VD-30848-18
|
20.000 | viên | 40mg + 12.5mg | Việt Nam | 3.990 |
|
| 175 | Kem Tenafin 1% |
VD-32014-19
|
1.000 | Tuýp | 150mg/15g | Việt Nam | 24.990 |
|
| 176 | Vinterlin 5mg |
VD-33655-19
|
2.000 | Ống | 5mg/2ml | Việt Nam | 42.000 |
|
| 177 | Combikit 3,1g |
VD-26898-17
|
2.000 | Lọ | 3g + 0,1g | Việt Nam | 104.000 |
|
| 178 | Bidilucil 500 |
VD-20667-14
|
1.000 | Lọ | Meclphenoxat dạng muối 500mg | Việt Nam | 57.800 |
|
| 179 | BFS-Mecobal |
VD-28872-18
|
2.500 | Lọ | 500mcg | Việt Nam | 12.200 |
|
| 180 | Methicowel 1500 |
VN-21239-18
|
2.500 | Ống | 1500mcg | Ấn Độ | 25.200 |
|
| 181 | Beprasan 10mg |
VN-21084-18
|
5.000 | viên | 10mg | Slovenia | 8.000 |
|
| 182 | Ringer lactat |
VD-22591-15
|
27.000 | Chai | 500ml | Việt Nam | 7.320 |
|
| 183 | Rocuronium 25mg |
VD-35272-21
|
1.500 | Ống | 25mg/2,5ml | Việt Nam | 36.000 |
|
| 184 | MICEZYM 100 |
QLSP-947-16
|
50.000 | gói | 2.26 x 10^9 CFU | Việt Nam | 3.948 |
|
| 185 | Duolin Respules |
VN-22303-19
|
3.000 | Ống | (Salbutamol 2,5mg + Ipratropium dạng muối 0,5mg)/2,5 ml | India | 14.500 |
|
| 186 | Vinsalpium |
VD-33654-19
|
7.000 | Ống | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Việt Nam | 12.600 |
|
| 187 | Volulyte 6% |
VN-19956-16
|
150 | Túi | 6%, 500ml | Đức | 84.900 |
|
| 188 | Suztine 4 |
VD-28996-18
|
5.000 | Viên | 4mg | Việt Nam | 1.575 |
|
| 189 | Muslexan 6 |
VD-33916-19
|
5.000 | viên | Tizanidin 6mg | Việt Nam | 3.654 |
|
| 190 | Tobramycin 0,3% |
VD-27954-17
|
5.000 | Lọ | 15mg/ 5ml | Việt Nam | 2.719 |
|
| 191 | A.T Tobramycine inj |
VD-25637-16
|
6.000 | Ống | 80mg/2ml | Việt Nam | 4.095 |
|
| 192 | Tyrosur Gel |
VN-22211-19
|
3.000 | Tuýp | 5mg/5g | Đức | 59.850 |
|
| 193 | Thyrozol 5mg |
VN-21907-19
|
10.000 | Viên | 5mg | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo | 1.400 |
|
| 194 | Thyrozol 10mg |
VN-21906-19
|
10.000 | Viên | 10mg | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo | 2.241 |
|
| 195 | Sallet |
VD-34495-20
|
15.000 | Ống | Salbutamol 2mg/5ml | Việt Nam | 3.843 |
|
| 196 | Vinsalmol |
VD-23730-15
|
10.000 | Ống | 2,5mg/2,5ml | Việt Nam | 4.410 |
|
| 197 | Zensalbu nebules 5.0 |
VD-21554-14
|
12.000 | Ống | Salbutamol 5mg/2,5ml | Việt Nam | 8.400 |
|
| 198 | Sofenac |
VD-25507-16
|
5.000 | Viên | 100mg | Việt Nam | 4.470 |
|
| 199 | Vincerol 1mg |
VD-28148-17
|
1.000 | Viên | 1mg | Việt Nam | 430 |
|
| 200 | Tiffy syrup |
VD-28620-17
|
2.500 | Chai | (Paracetamol 120 mg+ chlorpheniramin dạng muối 1 mg + phenylephrin dạng muối 5mg)/ 5mlx60ml | Việt Nam | 20.500 |
|
| 201 | Lidonalin |
VD-21404-14
|
1.500 | Ống | 36mg+0,018mg/1,8ml | Việt Nam | 4.410 |
|
| 202 | Tributel |
VD-22324-15
|
4.000 | Viên | 200mg | Việt Nam | 1.500 |
|
| 203 | Metazydyna |
VN-21630-18
|
4.000 | Viên | 20mg | Poland | 1.890 |
|
| 204 | Trimpol MR |
VN-19729-16
|
4.000 | Viên | 35mg | Poland | 2.600 |
|
| 205 | Vaspycar MR |
VD-24455-16
|
4.000 | Viên | 35mg | Việt Nam | 350 |
|
| 206 | Mydrin-P |
VN-21339-18
|
100 | Lọ | 50mg/10ml; 50mg/10ml | Nhật Bản | 67.500 |
|
| 207 | A.T Urea 20% |
VD-33398-19
|
200 | Tuýp | 2g/10g x 20g | Việt Nam | 53.991 |
|
| 208 | AD Tamy |
GC-297-18
|
400.000 | Viên | 2000UI + 250UI | Việt Nam | 560 |
|
| 209 | Vitamin A-D |
VD-19550-13
|
300.000 | Viên | 2500UI + 200UI | Việt Nam | 320 |
|
| 210 | Vitamin AD |
VD-29467-18
|
300.000 | Viên | 4000IU+ 400IU | Việt Nam | 599 |
|
| 211 | Vitamin B1 |
VD-25834-16
|
2.000 | Ống | 100mg/1ml | Việt Nam | 630 |
|
| 212 | Lisoril-10 |
VN-16797-13
|
50.000 | Viên | 10mg | India | 1.200 |
|
| 213 | UmenoHCT 20/25 |
VD-29133-18
|
10.000 | Viên | 20mg + 25mg | Việt Nam | 4.180 |
|
| 214 | Vin-hepa 5g |
VD-28701-18
|
5.000 | Ống | 5g/10ml | Việt Nam | 26.000 |
|
| 215 | Agilosart-H 100/25 |
VD-29652-18
|
170.000 | Viên | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Việt Nam | 2.170 |
|
| 216 | Vastanic 10 |
VD-30090-18
|
20.000 | Viên | 10mg | Việt Nam | 1.260 |
|
| 217 | Fabalofen 60 DT. |
VD-30524-18
|
6.000 | Viên | Loxoprofen dạng muối 60mg | Việt Nam | 2.600 |
|
| 218 | Forlax |
VN-16801-13
|
2.000 | Gói | 10g | Pháp | 4.275 |
|
| 219 | Fortrans |
VN-19677-16
|
2.000 | Gói | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Pháp | 29.999 |
|
| 220 | Hornol |
VD-16719-12
|
5.000 | Viên | Cytidin-5monophosphat disodium 5mg + Uridin dạng muối 3mg | Việt Nam | 3.990 |
|
| 221 | Milgamma N |
VN-17798-14
|
2.000 | Ống | (100mg + 100mg + 1mg)/2ml | Germany | 21.000 |
|
| 222 | Dubemin Injection |
VN-20721-17
|
2.000 | Ống | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Bangladesh | 12.900 |
|
| 223 | Vitamin C-OPC 100mg Hương cam |
VD-21330-14
|
10.000 | Viên | 100mg | Việt Nam | 798 |
|
| 224 | Vitamin K1 1mg/1ml |
VD-18908-13
|
11.000 | Ống | 1mg | Việt Nam | 1.000 |
|
| 225 | Midagentin 250/62,5 |
VD-24800-16
|
20.000 | Gói | 250mg + 62,5mg | Việt Nam | 1.650 |
|
| 226 | Divaser-F |
VD-20359-13
|
3.000 | Viên | 16mg | Việt Nam | 745 |
|
| 227 | Lipagim 200 |
VD-31571-19
|
5.000 | Viên | 200mg | Việt Nam | 392 |
|
| 228 | Fexofenadin 30 ODT |
VD-25404-16
|
60.000 | Viên | 30mg | Việt Nam | 1.500 |
|
| 229 | Deslora |
VD-26406-17
|
10.000 | Viên | 5mg | Việt Nam | 1.500 |
|
| 230 | Dexamethasone |
VD-27152-17
|
3.000 | Ống | 4mg/1ml | Việt Nam | 725 |
|
| 231 | Diazepam -Hameln 5mg/ml Injection |
VN-19414-15
|
200 | Ống | 5mg/ml | Đức | 7.720 |
|
| 232 | Diazepam 10mg/2ml |
VD-25308-16
|
300 | Ống | 5mg/ml | Việt Nam | 4.480 |
|
| 233 | Diclovat |
VD-20245-13
|
1.000 | Viên | Diclofenac dạng muối 100mg | Việt Nam | 11.500 |
|
| 234 | Diclofenac |
VD-25829-16
|
1.500 | Ống | 75mg/3ml | Việt Nam | 838 |
|
| 235 | Digoxin-BFS |
VD-31618-19
|
50 | Lọ | 0,25mg/ 1ml | Việt Nam | 16.000 |
|
| 236 | Grafort |
VD-18887-15
|
9.000 | Gói | 3g | Hàn Quốc | 7.750 |
|
| 237 | Smecta |
VN-19485-15
|
9.000 | Gói | 3g | Pháp | 3.475 |
|
| 238 | Venokern 500mg |
VN-21394-18
|
2.000 | Viên | 450mg + 50mg | Spain | 3.059 |
|
| 239 | Dacolfort |
VD-30231-18
|
2.000 | Viên | 450mg+50mg | Việt Nam | 840 |
|
| 240 | Drotusc Forte |
VD-24789-16
|
50.000 | Viên | 80mg | Việt Nam | 1.050 |
|
| 241 | Dutasteride-5A Farma 0,5mg |
VD-33759-19
|
1.200 | Viên | 0.5mg | Việt Nam | 5.250 |
|
| 242 | Duphaston |
VN-21159-18
|
3.600 | Viên | 10mg | Hà Lan | 7.728 |
|
| 243 | Enaplus HCT 5/12,5 |
VD-34906-20
|
50.000 | Viên | 5 mg + 12,5mg | Việt Nam | 3.150 |
|
| 244 | Ebitac 25 |
VN-17349 -13
|
200.000 | Viên | 10mg+25mg | Ukraine | 3.500 |
|
| 245 | Glimepiride Stella 4mg |
VD-23969-15
|
25.000 | Viên | 4mg | Việt Nam | 940 |
|
| 246 | Kali clorid 10% |
VD-25325-16
|
200 | Ống | 500mg/5ml | Việt Nam | 1.120 |
|
| 247 | Bivelox I.V 500mg/100ml |
VD-33729-19
|
1.500 | Chai | 500mg/100ml | Việt Nam | 14.385 |
|
| 248 | Befadol Kid |
VD-22446-15
|
18.000 | Gói | 150mg/5ml | Việt Nam | 2.499 |
|
| 249 | Rocuronium Kabi 10mg/ml |
VN-22745-21
|
1.500 | Lọ | 10mg/ml | Áo | 46.400 |
|
| 250 | Ebitac Forte |
VN-17896-14
|
20.000 | Viên | 20mg + 12,5mg | Ukraine | 3.850 |
|
| 251 | Adrenaline-BFS 5mg |
VD-27817-17
|
500 | Lọ | 5mg/5ml | Việt Nam | 25.000 |
|
| 252 | Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
VN-19221-15
|
3.500 | Ống | Ephedrin dạng muối 30mg/ml | Pháp | 57.750 |
|
| 253 | Nanokine 2000 IU |
QLSP-920-16
|
800 | Lọ | 2000 IU/ 1ml; 1ml | Việt Nam | 124.500 |
|
| 254 | Nanokine 4000 IU |
QLSP-919-16
|
400 | Lọ | 4000 IU/ 1ml; 1ml | Việt Nam | 265.000 |
|
| 255 | A.T Esomeprazol 20 inj |
VD-26744-17
|
15.000 | Lọ | 20mg | Việt Nam | 18.984 |
|
| 256 | Mitilear 300 |
VD-34925-20
|
4.000 | Viên | 300mg | Việt Nam | 3.990 |
|
| 257 | MEBAAL 1500 |
VN-20019-16
|
10.000 | Viên | 1500mcg | India | 2.950 |
|
| 258 | Mizapenem 1g |
VD-20774-14
|
1.000 | Lọ | 1g | Việt Nam | 53.745 |
|
| 259 | Nadecin 10mg |
VN-17014-13
|
2.000 | Viên | Isosorbid dạng muối 10mg | Romania | 2.597 |
|
| 260 | Kali Clorid |
VD-33359-19
|
3.000 | Viên | 500mg | Việt Nam | 700 |
|
| 261 | Conipa Pure |
VD-24551-16
|
5.000 | Ống | 70mg/10ml | Việt Nam | 4.500 |
|
| 262 | Maxitrol |
VN-21925-19
|
50 | Tuýp | 1mg/gram + 3500IU/gram; 6000IU/gram | Bỉ | 51.900 |
|
| 263 | BFS-Neostigmine 0.25 |
VD-24008-15
|
1.000 | Ống | 0,25mg/ml | Việt Nam | 5.460 |
|
| 264 | SaVi Mesalazine 500 |
VD-35552-22
|
2.000 | viên | 500mg | Việt Nam | 7.895 |
|
| 265 | Fordia MR |
VD-30179-18
|
20.000 | Viên | 750mg | Việt Nam | 1.262 |
|
| 266 | DH-Metglu XR 1000 |
VD-27507-17
|
80.000 | viên | Metformin hydroclorid 1000mg | Việt Nam | 1.827 |
|
| 267 | Métforilex MR |
VD-28743-18
|
80.000 | Viên | Metformin dạng muối 500mg | Việt Nam | 958 |
|
| 268 | Elitan |
VN-19239-15
|
1.500 | Ống | Metoclopramid dạng muối 10mg/2ml | Cyprus | 14.200 |
|
| 269 | Vincomid |
VD-21919-14
|
2.000 | Ống | 10mg/2ml | Việt Nam | 1.010 |
|
| 270 | Ocepred |
VD-32183-19
|
50.000 | Viên | 8mg | Việt Nam | 3.495 |
|
| 271 | Agimycob |
VD-29657-18
|
6.000 | Viên | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Việt Nam | 1.290 |
|
| 272 | Micomedil |
VN-18018-14
|
1.000 | Tuýp | 2% (kl/kl) - tuýp 15g | Cyprus | 60.000 |
|
| 273 | Cetraxal |
VN-18541-14
|
1.500 | Ống | 0,2%; 0,25ml | Tây Ban Nha | 8.600 |
|
| 274 | NIKP-Citicoline injection 500mg/2ml |
VN-22819-21
|
2.000 | Ống | 500mg | Japan | 50.484 |
|
| 275 | Cholinaar |
VN-20855-17
|
2.500 | Ống | 500mg/4ml | Indonesia | 25.700 |
|
| 276 | Medodermone |
VN-19246-15
|
400 | Tuýp | 0,05% kl/kl | Cyprus | 40.425 |
|
| 277 | Aminazin 1,25% |
VD-30228-18
|
150 | Ống | Clorpromazin dạng muối 25mg | Việt Nam | 2.100 |
|
| 278 | Meyermazol 500 |
VD-30049-18
|
3.000 | Viên | 500mg | Việt Nam | 5.250 |
|
| 279 | BFS-Famotidin |
VD-29702-18
|
5.000 | Lọ | 20mg/2ml | Việt Nam | 36.900 |
|
| 280 | Vinfadin 40mg |
VD-32939-19
|
10.000 | Ống | 40mg/5ml | Việt Nam | 70.000 |
|
| 281 | Berodual |
VN-22997-22
|
1.000 | Lọ | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Italy | 96.870 |
|
| 282 | Danapha - Telfadin |
VD-24082-16
|
60.000 | Viên | Fexofenadin dạng muối 60mg | Việt Nam | 1.890 |
|
| 283 | MIRENZINE 5 |
VD-28991-18
|
5.000 | Viên | 5mg | Việt Nam | 1.250 |
|
| 284 | MESECA |
VD-23880-15
|
100 | Lọ | 50mcg/0,05ml (0,1%) | Việt Nam | 96.000 |
|
| 285 | Pesancidin |
VD-16326-12
|
600 | Tuýp | 2%/ 15g | Việt Nam | 42.110 |
|
| 286 | Camisept |
VD-20601-14
|
600 | Lọ | 100mg/ 200ml | Việt Nam | 88.000 |
|
| 287 | Tatanol Ultra |
VD-28305-17
|
5.000 | Viên | 325mg; 37,5mg | Việt Nam | 2.100 |
|