Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107809139 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÒA NHẤT |
2.989.188.000 VND | 2.989.188.000 VND | 150 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109923285 | Phương Nam - Tân Hoàng Phát | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHƯƠNG NAM | Không đánh giá |
| 2 | vn0107811057 | Phương Nam - Tân Hoàng Phát | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TÂN HOÀNG PHÁT | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ Rack 750mm |
4 | Chiếc | China / India / Philipines | 31.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thanh quản lý cáp dọc |
7 | Bộ | China / India / Philipines | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nắp đậy thanh quản lý cáp |
7 | Bộ | China / India / Philipines | 9.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ Rack 600mm |
6 | Chiếc | China / India / Philipines | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thanh phân phối nguồn (PDU) |
20 | Chiếc | China / India / Philipines | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị ATS, 16A, 230V |
11 | Chiếc | China / India / Philipines | 29.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thanh đấu nối cáp Cat6A, 1U, 24 cổng |
9 | Chiếc | China | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thanh quản lý cáp ngang 1U |
15 | Chiếc | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | ODF 1U, 4 khe gắn mô-đun quang (Fiber Server Rack, Server Rack) |
9 | Chiếc | China | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mô-đun MPO (cassettes), loại đơn mốt OS2, 12 cổng đôi (Fiber Server Rack) |
18 | Chiếc | China | 33.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Màn hình điều khiển trung tâm (Hệ thống quản trị cáp thông minh) |
1 | Chiếc | China / Canada | 98.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thanh đấu nối cáp Cat6A, 2U, 48 cổng (Copper hệ thống quản trị cáp thông minh) |
5 | Chiếc | China | 27.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ Kit nâng cấp quản trị thông minh cho Modules cassette (5 chiếc/1 bộ) |
2 | Bộ | China / USA | 122.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | ODF 2U, 8 khe gắn mô-đun quang (Fiber hệ thống quản trị cáp thông minh) |
2 | Chiếc | China / USA | 15.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây OS2 MPO 12 fibe 10m |
1 | Sợi | China | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây OS2 MPO 12 fibe 15m |
1 | Sợi | China | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây OS2 MPO 12 fibe 20m |
1 | Sợi | China | 16.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây cáp cat 6A |
6100 | Mét | China | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp điện |
198 | Mét | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Aptomat |
10 | Chiếc | China | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cáp nhảy |
500 | Sợi | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Module mở rộng |
2 | Chiếc | China | 112.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Card HBA cho máy chủ IDS |
2 | Chiếc | Malaysia / China | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cáp FC cho máy chủ IDS |
4 | Chiếc | China / Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phần mềm mở rộng cho thiết bị chuyển mạch SAN Brocade G610 8P |
2 | Bộ | USA | 188.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vật tư phụ |
1 | Gói | Việt Nam | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |