Dịch vụ phi tư vấn

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
26
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Dịch vụ phi tư vấn
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
447.905.171 VND
Ngày đăng tải
13:10 04/12/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
87/QĐ-TTMT&DVĐT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Môi trường và dịch vụ đô thị huyện Đăk Tô
Ngày phê duyệt
03/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn6101163393 6101163393

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỜI MINH

441.197.031,853 VND 441.197.031 VND 30 ngày 30 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn6101287952 6101287952 CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ HUY LAM Không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo quy định tại Chương V 12.026 100m3 1.334.040 16.043.165
2 Thi công đường cấp phối đá dăm lớp móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo quy định tại Chương V 1.215 100m3 55.000.000 66.825.000
3 Thi công đường cấp phối đá dăm lớp mặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo quy định tại Chương V 0.608 100m3 55.000.000 33.440.000
4 Đất san lấp công trình (đã bao gồm phí môi trường và thuế tài nguyên, vận chuyển đến chân công trình) Theo quy định tại Chương V 1358.938 m3 61.312 83.319.207
5 Rải giấy dầu lớp chống thấm Theo quy định tại Chương V 3.675 100m2 804.551 2.956.725
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo quy định tại Chương V 132.3 m3 1.720.000 227.556.000
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo quy định tại Chương V 0.756 100m2 4.853.798 3.669.471
8 Thi công khe co mặt đường bê tông Theo quy định tại Chương V 161 m 30.704 4.943.344
9 Thi công khe giãn mặt đường bê tông Theo quy định tại Chương V 10.5 m 84.052 882.546
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo quy định tại Chương V 0.189 100m3 1.334.040 252.134
11 Đất san lấp công trình (đã bao gồm phí môi trường và thuế tài nguyên, vận chuyển đến chân công trình) Theo quy định tại Chương V 21.357 m3 61.312 1.309.440
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây