Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6101163393 | 6101163393 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỜI MINH |
441.197.031,853 VND | 441.197.031 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6101287952 | 6101287952 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ HUY LAM | Does not meet technical requirements |
1 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
|
12.026 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,334,040 |
||
2 |
Thi công đường cấp phối đá dăm lớp móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
|
1.215 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
55,000,000 |
||
3 |
Thi công đường cấp phối đá dăm lớp mặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
|
0.608 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
55,000,000 |
||
4 |
Đất san lấp công trình (đã bao gồm phí môi trường và thuế tài nguyên, vận chuyển đến chân công trình) |
|
1358.938 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
61,312 |
||
5 |
Rải giấy dầu lớp chống thấm |
|
3.675 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
804,551 |
||
6 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 |
|
132.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,720,000 |
||
7 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
|
0.756 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,853,798 |
||
8 |
Thi công khe co mặt đường bê tông |
|
161 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
30,704 |
||
9 |
Thi công khe giãn mặt đường bê tông |
|
10.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
84,052 |
||
10 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
|
0.189 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,334,040 |
||
11 |
Đất san lấp công trình (đã bao gồm phí môi trường và thuế tài nguyên, vận chuyển đến chân công trình) |
|
21.357 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
61,312 |