Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3501469510 |
CÔNG TY TNHH THÉP XANH |
229.909.860 VND | 229.909.860 VND | 25 ngày |
| 1 | Chi phí khảo sát trên công trường | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 3.780.000 | 3.780.000 | ||
| 2 | Che chắn khu vực thi công bằng dây cảnh báo | Theo quy định tại Chương V | 24 | Vị trí | 378.000 | 9.072.000 | ||
| 3 | Đào 24 hố kích thước: dài 1,6 x rộng 1,2 x sâu 1,2m với khoảng cách từ 16m – 18 m/ hố | Theo quy định tại Chương V | 55.3 | M3 | 367.200 | 20.306.160 | ||
| 4 | Mở nắp mương bê tông | Theo quy định tại Chương V | 48 | Tấm | 64.800 | 3.110.400 | ||
| 5 | Tháo bỏ lớp Premcote 101 mỗi vị trí dài 0,5m để kiểm tra LRUT | Theo quy định tại Chương V | 24 | Vị trí | 270.000 | 6.480.000 | ||
| 6 | Kiểm tra LRUT chiều dài tuyến ống 4” bọc Premcote 101 và đo độ dày thành ống | Theo quy định tại Chương V | 360 | M | 378.000 | 136.080.000 | ||
| 7 | Cung cấp Premcote 101 và bọc lại các vị trí đã tháo | Theo quy định tại Chương V | 24 | Vị trí | 432.000 | 10.368.000 | ||
| 8 | Kiểm tra Holiday test các vị trí bọc Premcote | Theo quy định tại Chương V | 24 | Vị trí | 27.000 | 648.000 | ||
| 9 | Đậy nắp mương bê tông, trám vữa hồ | Theo quy định tại Chương V | 48 | Tấm | 75.600 | 3.628.800 | ||
| 10 | Lấp đất hố đào | Theo quy định tại Chương V | 55.3 | M3 | 135.000 | 7.465.500 | ||
| 11 | Trồng cỏ, tưới nước hoàn trả mặt bằng (24 hố x 1,6m x 1,2m = 40.6 m2) x 1.5 lần = 69 m2 | Theo quy định tại Chương V | 69 | M2 | 135.000 | 9.315.000 | ||
| 12 | Lập báo cáo đánh giá kết quả | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 5.400.000 | 5.400.000 | ||
| 13 | Chi phí đi lại ăn ở trên công trường | Theo quy định tại Chương V | 24 | Ngày | 594.000 | 14.256.000 |