DV01.2024: Dịch vụ vệ sinh

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
30
Số KHLCNT
Tên gói thầu
DV01.2024: Dịch vụ vệ sinh
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
610.839.936 VND
Ngày đăng tải
14:38 12/12/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
608/QĐ-VYTCC ngày 12/12/2024
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh
Ngày phê duyệt
12/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0311178846

CÔNG TY TNHH TÂM SINH PHÚ

548.627.904 VND 548.627.904 VND 12 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0314955346 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MÙI HƯƠNG VÀ DỊCH VỤ VỆ SINH GFC Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
2 vn2901574765 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SKY ONE Không xếp hạng I
3 vn0316635782 CÔNG TY TNHH VỆ SINH CÂY XANH LONG PHỤNG Không xếp hạng I

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Khu vực đại sảnh, hành lang tầng trệt nhà 1,2,3,4 Theo quy định tại Chương V 450 m2 85.536 38.491.200
2 Khu vực hành lang và cầu thang thuộc khu nhà 1,2,3,4: gồm tầng 2, tầng 3 và 2 cầu thang bộ Theo quy định tại Chương V 235 m2 42.768 10.050.480
3 Nhà vệ sinh thuộc khu nhà 1,2,3,4: gồm 08 nhà vệ sinh Theo quy định tại Chương V 270 m2 85.536 23.094.720
4 Phòng làm việc - Tầng trệt thuộc khu nhà 3: (01 phòng nhận mẫu) Theo quy định tại Chương V 110 m2 64.152 7.056.720
5 Phòng Khoa SKLĐ-BNN: gồm Phòng khám và Phòng đo thính lực Theo quy định tại Chương V 130 m2 42.768 5.559.840
6 Khu vực hành lang tầng trệt thuộc nhà 5, 6: gồm hành lang tầng trệt KTNN, SKLĐ-BNN, Phòng học HPET Theo quy định tại Chương V 560 m2 85.536 47.900.160
7 Phòng làm việc của khu nhà 5, 6: gồm Tầng 2 (09 phòng), tầng 3(04 phòng) Theo quy định tại Chương V 600 m2 85.536 51.321.600
8 Khu vực hành lang và cầu thang thuộc nhà 5, 6: gồm hành lang tầng 2 và 3 của nhà 5, 6 và 06 cầu thang bộ Theo quy định tại Chương V 930 m2 85.536 79.548.480
9 Nhà vệ sinh thuộc nhà 5, 6 và Phòng Khám bệnh nghề nghiệp: gồm 08 nhà vệ sinh Theo quy định tại Chương V 229 m2 85.536 19.587.744
10 Khu vực hành lang (tầng trệt, tầng 1) và cầu thang khu nhà 19 Theo quy định tại Chương V 256 m2 42.768 10.948.608
11 Nhà vệ sinh thuộc nhà 19: gồm 04 nhà vệ sinh Theo quy định tại Chương V 34 m2 85.536 2.908.224
12 Phòng làm việc tầng 1 nhà 22: gồm Phòng nhận mẫu và phòng khí Theo quy định tại Chương V 30 m2 85.536 2.566.080
13 Phòng làm việc và Labo nhà 22: tầng 4 (có 15 phòng) vi sinh Theo quy định tại Chương V 220 m2 85.536 18.817.920
14 Phòng làm việc và Labo nhà 22: tầng 3 (có 08 phòng) Sắc ký -AAS Theo quy định tại Chương V 245 m2 85.536 20.956.320
15 Phòng làm việc và Labo nhà 22: gồm tầng 2 (có 09 phòng), Hóa lý Theo quy định tại Chương V 367 m2 85.536 31.391.712
16 Khu vực sảnh, hành lang và cầu thang nhà 22: gồm 05 tầng và 04 cầu thang bộ Theo quy định tại Chương V 662 m2 85.536 56.624.832
17 Khu vực nhà vệ sinh thuộc nhà 22: gồm 08 nhà vệ sinh Theo quy định tại Chương V 64 m2 85.536 5.474.304
18 Khu Ký túc xá: gồm khu A, B, C, D và Nhà 8 Theo quy định tại Chương V 800 m2 85.536 68.428.800
19 Nhà vệ sinh thuộc khu Ký túc xá: gồm 08 nhà vệ sinh Theo quy định tại Chương V 560 m2 85.536 47.900.160
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây