Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0600809787 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY VÀ THƯƠNG MẠI DUY TRANG |
99.215.000 VND | 15 ngày |
| 1 | Mô hình Bánh thuốc nổ 200g (KT 10x 2,5cm) |
N/A
|
15 | Cái | gỗ thông | N/A | 7.000 |
|
| 2 | Mô hình Bánh thuốc nổ 400g (KT 10x 5cm) |
N/A
|
15 | Cái | gỗ thông | N/A | 10.000 |
|
| 3 | Mô hình Lượng nổ khối ( 20x20x 10 cm) |
N/A
|
1 | Cái | gỗ thông | N/A | 120.000 |
|
| 4 | Mô hình Lượng nổ ống D10 dài 1,2m (20x20x13 cm) |
N/A
|
1 | Cái | Tuýp sắt d42, đầu gỗ | N/A | 70.000 |
|
| 5 | Nẹp liên kết lượng nổ dài (20x20x 13 cm) |
N/A
|
2 | Cái | gỗ thông | N/A | 40.000 |
|
| 6 | Nẹp liên kết lượng nổ tập trung (3x4x100cm) |
N/A
|
2 | Cái | gỗ thông | N/A | 35.000 |
|
| 7 | Mô hình Kíp thường huấn luyện |
N/A
|
50 | Cái | nhôm | N/A | 30.000 |
|
| 8 | Đà kê gói buộc lượng nổ dài (20x7x3,5x10)cm |
N/A
|
2 | Cái | gỗ thông | N/A | 30.000 |
|
| 9 | Mô hình Mìn chống tăng TM-62 (quả nguyên) |
N/A
|
6 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo | N/A | 700.000 |
|
| 10 | Mô hình Mìn chống tăng TM-62 (bổ dọc + ngòi nổ) |
N/A
|
3 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo, ngòi nổ gỗ | N/A | 4.000.000 |
|
| 11 | Mô hình Mìn chống tăng TM-57 (quả nguyên) |
N/A
|
6 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo | N/A | 700.000 |
|
| 12 | Mô hình Mìn chống tăng TM-57 (bổ dọc + ngòi nổ) |
N/A
|
3 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo, ngòi nổ gỗ | N/A | 4.000.000 |
|
| 13 | Mô hình Mìn chống tăng TM-46 (quả nguyên) |
N/A
|
6 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo | N/A | 700.000 |
|
| 14 | Mô hình Mìn chống tăng TM-46 (bổ dọc + ngòi nổ) |
N/A
|
3 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo, ngòi nổ gỗ | N/A | 4.000.000 |
|
| 15 | Mô hìnhMìn ĐH-10 (quả nguyên) |
N/A
|
6 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo | N/A | 500.000 |
|
| 16 | Mô hình Mìn ĐH-10 (bổ dọc + ngòi nổ) |
N/A
|
3 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo, ngòi nổ gỗ | N/A | 4.000.000 |
|
| 17 | Mô hình Mìn BB K69 (quả nguyên) |
N/A
|
6 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo | N/A | 200.000 |
|
| 18 | Mô hình Mìn BB K69 (bổ dọc + ngòi nổ) |
N/A
|
3 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo, ngòi nổ gỗ | N/A | 1.500.000 |
|
| 19 | Mô hình Mìn BB 652A (quả nguyên) |
N/A
|
6 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo | N/A | 100.000 |
|
| 20 | Mô hình Mìn BB 652A (bổ dọc + ngòi nổ) |
N/A
|
3 | Quả | Vỏ sắt, ruột xốp dẻo, ngòi nổ gỗ | N/A | 700.000 |
|
| 21 | Mô hình Mìn chống BB đè nổ K-58 (6 x 10)cm. Quả nguyên. |
N/A
|
6 | Quả | Nhựa | N/A | 300.000 |
|
| 22 | Mô hình Mìn chống BB đè nổ K-58 (bổ dọc + ngòi nổ) |
N/A
|
3 | Quả | Nhựa, ngòi nổ gỗ | N/A | 1.500.000 |
|
| 23 | Mô hình Mìn chống BB đè nổ PPM-1(18 x 6,5)cm (quả nguyên) |
N/A
|
6 | Quả | Nhựa | N/A | 1.500.000 |
|
| 24 | Mô hình Mìn BB đè nổ PPM-1 (bổ dọc + ngòi nổ) |
N/A
|
3 | Quả | Nhựa, ngòi nổ gỗ | N/A | 300.000 |
|
| 25 | Mô hình Mìn BB vướng nổ POMZ-2 (6 x 10)cm (quả nguyên) |
N/A
|
6 | Quả | Gỗ | N/A | 70.000 |
|
| 26 | Mô hình Mìn BB vướng nổ POMZ-2 (bổ dọc+ngòi nổ) |
N/A
|
3 | Quả | Gỗ | N/A | 600.000 |
|
| 27 | Cọc vướng các loại (50 x 3)cm |
N/A
|
5 | Cái | gỗ thông | N/A | 25.000 |
|
| 28 | Cọc mìn các loại (25 x 3)cm |
N/A
|
5 | Cái | gỗ thông | N/A | 25.000 |
|
| 29 | Dây vướng |
N/A
|
2 | Cuộn | tôn, dây thép d1 | N/A | 60.000 |
|
| 30 | Nạng chống chui (60 x 2)cm |
N/A
|
10 | Cái | gỗ thông | N/A | 10.000 |
|
| 31 | Móc chữ S (20 x đường kính 6)cm |
N/A
|
10 | Cái | Thép d6 | N/A | 10.000 |
|
| 32 | Móc chữ U (20 x đường kính 8)cm |
N/A
|
10 | Cái | Thép d6 | N/A | 10.000 |
|
| 33 | Biển dấu 2 mặt đen trắng (20 x 10)cm |
N/A
|
5 | Cái | Tôn, thép d6 | N/A | 20.000 |
|
| 34 | Thuốn ngắn (60 x đường kính 6÷8)cm |
N/A
|
5 | Cái | Thép d8 | N/A | 10.000 |
|
| 35 | Thuốn dài (dài 2m x đường kính 10cm) |
N/A
|
2 | Cái | Thép d10 | N/A | 30.000 |
|
| 36 | Cần câu dò mìn (dài 70cm) |
N/A
|
10 | Cái | Tre | N/A | 5.000 |
|
| 37 | Thước vuông góc (50 x 70) cm |
N/A
|
1 | Cái | gỗ thông | N/A | 120.000 |
|
| 38 | Thước 2m (2m x 2cm) |
N/A
|
1 | Cái | gỗ thông | N/A | 50.000 |
|
| 39 | Thuỷ bình |
N/A
|
1 | Cái | gỗ thông | N/A | 50.000 |
|
| 40 | Dây phác hoạ |
N/A
|
2 | Cuộn | dây gai | N/A | 30.000 |
|
| 41 | Dùi đục (60 x 5)cm |
N/A
|
2 | Cái | gỗ lim | N/A | 30.000 |
|
| 42 | Thước đo độ dốc |
N/A
|
1 | Cái | thân gỗ, mặt pooc | N/A | 70.000 |
|
| 43 | Cọc gia lông (2,2m x 3,5cm) |
N/A
|
5 | Cái | gỗ thông | N/A | 100.000 |
|
| 44 | Bia số 4 (b, c, d) |
N/A
|
6 | Cái | mặt bia tôn, chân gỗ | N/A | 150.000 |
|
| 45 | Bia số 6 (b, c) |
N/A
|
4 | Cái | mặt bia tôn, chân gỗ | N/A | 150.000 |
|
| 46 | Bia số 7 (a, b, c, d, e) |
N/A
|
10 | Cái | mặt bia tôn, chân gỗ | N/A | 150.000 |
|
| 47 | Bia số 8 (b, c, d, e) |
N/A
|
8 | Cái | mặt bia tôn, chân gỗ | N/A | 150.000 |
|
| 48 | Bia số 9, 10 |
N/A
|
4 | Cái | mặt bia tôn, chân gỗ | N/A | 150.000 |
|