Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 58.369.500 | 58.369.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 73.260.000 | 73.260.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 197.970.000 | 198.070.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 32.950.000 | 33.180.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 37.371.500 | 38.571.500 | 6 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 13.172.000 | 13.172.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 54.460.000 | 60.340.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 63.560.000 | 63.560.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 76.020.000 | 81.540.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 267.670.000 | 279.950.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 26.140.000 | 26.470.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 17.010.000 | 17.010.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 10.800.000 | 10.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 215.609.000 | 334.435.000 | 37 | Xem chi tiết |
| 15 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 108.250.000 | 134.250.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 16 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 165.302.000 | 199.862.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 22.638.000 | 22.929.900 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 38.680.000 | 38.870.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 77.280.000 | 107.920.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 193.900.000 | 194.040.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 183.000.000 | 183.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 26.164.700 | 34.891.700 | 6 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 38.400.000 | 38.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 33.600.000 | 33.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 17.400.000 | 17.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 25 nhà thầu | 2.048.976.700 | 2.293.891.600 | 120 | |||
1 |
PP2500175725 |
28 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
2 |
PP2500175792 |
40 |
RINGER LACTATE |
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.000 |
7.287 |
7.287.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
3 |
PP2500175840 |
88 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
230 |
1.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
4 |
PP2500175829 |
77 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
185 |
9.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
5 |
PP2500175864 |
112 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
20.000 |
190 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
6 |
PP2500175744 |
10 |
STADELTINE |
Levocetirizin (dihydrochlorid) |
5mg |
893100338723
(VD-27542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.800 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
7 |
PP2500175782 |
30 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
13.200 |
26.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
8 |
PP2500175717 |
20 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
893110806624 (VD-28457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
367 |
18.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
9 |
PP2500175736 |
2 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
5.000 |
966 |
4.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
10 |
PP2500175798 |
46 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
950 |
1.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
11 |
PP2500175763 |
11 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
893100591024
(VD-18887-13) |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
1.638 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
12 |
PP2500175769 |
17 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
ống |
4.500 |
500 |
2.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
13 |
PP2500175793 |
41 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
200 |
90.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
14 |
PP2500175824 |
72 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
20.000 |
1.680 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
15 |
PP2500175738 |
4 |
Para-OPC 250mg |
Paracetamol |
250mg |
893100392024 (VD-24815-16) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 1200mg |
Gói |
5.000 |
1.680 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
16 |
PP2500175870 |
118 |
Vitamin E 400 IU - OPC |
Vitamin E |
400IU |
893110669124 (VD-23624-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
850 |
8.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
17 |
PP2500175731 |
34 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110015824 (VN-20187-16) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
1.140 |
34.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
18 |
PP2500175797 |
45 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
72 |
1.440.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
19 |
PP2500175796 |
44 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30.000 |
335 |
10.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
20 |
PP2500175855 |
103 |
Dozidine MR 35mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-22629-15, QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích chậm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
420 |
29.400.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
21 |
PP2500175865 |
113 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40.000 |
165 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
22 |
PP2500175708 |
11 |
Bisoprolol 2.5 mg Tablets |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110462024 (VD-32399-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
670 |
10.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
23 |
PP2500175822 |
70 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
125 |
8.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
24 |
PP2500175714 |
17 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100263823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.640 |
16.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
25 |
PP2500175813 |
61 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
480 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
26 |
PP2500175727 |
30 |
Magnesium/ Vitamin B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg; 5mg |
893100059125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
588 |
23.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
27 |
PP2500175804 |
52 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
2.048 |
40.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
28 |
PP2500175715 |
18 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison (HCl) |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
375 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
29 |
PP2500175781 |
29 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
30 |
PP2500175857 |
105 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
504 |
1.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
31 |
PP2500175817 |
65 |
Agiosmin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
980 |
9.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
32 |
PP2500175850 |
98 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.050 |
2.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
33 |
PP2500175802 |
50 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
120 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
34 |
PP2500175800 |
48 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
115 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
35 |
PP2500175830 |
78 |
Glucofine 500 mg |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-32279-19, QĐ gia hạn số 166/QĐ-QLD, ngày 12/3/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
350 |
35.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
36 |
PP2500175845 |
93 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30.000 |
445 |
13.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
37 |
PP2500175751 |
17 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
893110124425 (VD-30652-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
567 |
34.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
38 |
PP2500175806 |
54 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
172 |
1.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
39 |
PP2500175746 |
12 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
385 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
40 |
PP2500175837 |
85 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
242 |
7.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
41 |
PP2500175807 |
55 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
798 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
42 |
PP2500175784 |
32 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1.020 |
102.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
43 |
PP2500175713 |
16 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
490 |
4.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
44 |
PP2500175788 |
36 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2.900 |
145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
45 |
PP2500175836 |
84 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
450 |
2.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
46 |
PP2500175766 |
14 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
70.000 |
2.770 |
193.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
47 |
PP2500175760 |
8 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
4.410 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
48 |
PP2500175816 |
64 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
893110388924 (VD-24219-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
290 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
49 |
PP2500175852 |
100 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
893110124425 (VD-30652-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
567 |
34.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
50 |
PP2500175819 |
67 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
30.000 |
195 |
5.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
51 |
PP2500175827 |
75 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
155 |
1.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
52 |
PP2500175821 |
69 |
Flunarizine |
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) |
5mg |
893110330200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2.000 |
202 |
404.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
53 |
PP2500175858 |
106 |
Midaclo 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110485624
(VD-19900-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.900 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
54 |
PP2500175703 |
6 |
Acetylleucin 500 |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.310 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
55 |
PP2500175770 |
18 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14) |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1.680 |
504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
56 |
PP2500175833 |
81 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
385 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
57 |
PP2500175818 |
66 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30.000 |
60 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
58 |
PP2500175707 |
10 |
Fleming |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg; 125mg |
890110079723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.969 |
119.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
59 |
PP2500175862 |
110 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5.000 |
355 |
1.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
60 |
PP2500175851 |
99 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
1.990 |
1.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
61 |
PP2500175839 |
87 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
1.512 |
7.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
62 |
PP2500175854 |
102 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
990 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
63 |
PP2500175846 |
94 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40.000 |
84 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
64 |
PP2500175869 |
117 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
150 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
65 |
PP2500175730 |
33 |
Gly4par 30 |
Gliclazid |
30mg |
VN-21429-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
514 |
15.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
66 |
PP2500175726 |
29 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.190 |
47.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
67 |
PP2500175835 |
83 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
70.000 |
295 |
20.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
68 |
PP2500175750 |
16 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
536 |
10.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
69 |
PP2500175699 |
2 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
27.993 |
41.989.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
70 |
PP2500175737 |
3 |
Para-OPC 150mg |
Paracetamol |
150mg |
893100160924 (VD-26951-17) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 640mg |
Gói |
10.000 |
735 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
71 |
PP2500175790 |
38 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/ml |
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
6.489 |
648.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
72 |
PP2500175762 |
10 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
5.000 |
395 |
1.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
73 |
PP2500175842 |
90 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
145 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
74 |
PP2500175741 |
7 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
828 |
24.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
75 |
PP2500175729 |
32 |
Ibuprofen 400mg |
Ibuprofen |
400 mg |
VD-21202-14. Gia hạn đến 08/10/2026. Số QĐ 572/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
350 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
76 |
PP2500175844 |
92 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5.000 |
160 |
800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
77 |
PP2500175871 |
119 |
Bospasma |
Alverin citrat; Simethicon |
60mg; 300mg |
893110058325 |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
924 |
36.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
78 |
PP2500175721 |
24 |
SaVi Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110295423
(VD-28038-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
380 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
79 |
PP2500175757 |
5 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
462 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
80 |
PP2500175767 |
15 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
81 |
PP2500175814 |
62 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
30 |
300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
82 |
PP2500175718 |
21 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.582 |
7.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
83 |
PP2500175815 |
63 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
195 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
84 |
PP2500175776 |
24 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 130ml |
Chai |
1.000 |
14.500 |
14.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
85 |
PP2500175756 |
4 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
10.000 |
987 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
86 |
PP2500175740 |
6 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
600 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
87 |
PP2500175820 |
68 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
88 |
PP2500175841 |
89 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893110160625 (VD-18935-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.302 |
52.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
89 |
PP2500175810 |
58 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
15.000 |
65 |
975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
90 |
PP2500175823 |
71 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat. 2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
893100120825 (VD-28226-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
315 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
91 |
PP2500175780 |
28 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
200 |
6.489 |
1.297.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
92 |
PP2500175728 |
31 |
Jiracek |
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg |
40mg |
893110661024 (VD-28467-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
1.093 |
10.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
93 |
PP2500175775 |
23 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi Chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1.000 |
1.890 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
94 |
PP2500175716 |
19 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
795 |
3.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
95 |
PP2500175732 |
35 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
650 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
96 |
PP2500175809 |
57 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
60 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
97 |
PP2500175734 |
37 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
777 |
15.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
98 |
PP2500175826 |
74 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20.000 |
347 |
6.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
99 |
PP2500175761 |
9 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel 20% |
20%/12,38g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
40.000 |
1.215 |
48.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
100 |
PP2500175791 |
39 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
3.465 |
346.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
101 |
PP2500175795 |
43 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924
(VD-33653-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
3.980 |
7.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
102 |
PP2500175742 |
8 |
Drotusc |
Drotaverin (hydroclorid) |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
567 |
17.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
103 |
PP2500175801 |
49 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
150 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
104 |
PP2500175843 |
91 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30.000 |
205 |
6.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
105 |
PP2500175779 |
27 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
200 |
780 |
156.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
106 |
PP2500175811 |
59 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
260 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
107 |
PP2500175803 |
51 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
1.647 |
82.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
108 |
PP2500175799 |
47 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
40.000 |
72 |
2.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
109 |
PP2500175861 |
109 |
Novewel 40 |
Drotaverin (hydroclorid) |
40mg |
VD-24188-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
580 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
110 |
PP2500175789 |
37 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29.400 |
588.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
111 |
PP2500175863 |
111 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.420 |
28.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
112 |
PP2500175808 |
56 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.051 |
61.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
113 |
PP2500175831 |
79 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
920 |
1.840.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
114 |
PP2500175759 |
7 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15, QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
5.000 |
850 |
4.250.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
115 |
PP2500175764 |
12 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
1mg/ml; 5ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
3.000 |
760 |
2.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
116 |
PP2500175710 |
13 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
265 |
2.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
117 |
PP2500175832 |
80 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
82 |
4.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
118 |
PP2500175787 |
35 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
8.400 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
119 |
PP2500175794 |
42 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều x 60liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
400 |
96.000 |
38.400.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |
|
120 |
PP2500175749 |
15 |
Docifix 200mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110354923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.980 |
39.600.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
Trung tâm Y tế thị xã La Gi |