Gói 01- Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 01- Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm Thuốc Generic và Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 07/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:09 07/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
26
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500175699 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 875.543 150 41.989.500 41.989.500 0
2 PP2500175703 Acetyl leucin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 1.760.400 150 23.100.000 23.100.000 0
3 PP2500175707 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.336.800 150 119.070.000 119.070.000 0
4 PP2500175708 Bisoprolol (fumarat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 497.700 150 10.050.000 10.050.000 0
5 PP2500175710 Cetirizin (dihydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 909.323 150 2.650.000 2.650.000 0
6 PP2500175713 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 197.580 150 4.900.000 4.900.000 0
7 PP2500175714 Diosmin + hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 909.323 150 16.400.000 16.400.000 0
8 PP2500175715 Eperison (HCl) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 905.100 150 7.500.000 7.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.336.800 150 8.480.000 8.480.000 0
9 PP2500175716 Gabapentin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 909.323 150 3.975.000 3.975.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.336.800 150 5.000.000 5.000.000 0
10 PP2500175717 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.336.800 150 18.350.000 18.350.000 0
11 PP2500175718 Glucosamin (sulfat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 497.700 150 7.910.000 7.910.000 0
12 PP2500175721 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 905.100 150 11.400.000 11.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.336.800 150 12.300.000 12.300.000 0
13 PP2500175725 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 909.323 150 10.500.000 10.500.000 0
14 PP2500175726 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 953.400 150 47.600.000 47.600.000 0
15 PP2500175727 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 1.223.100 150 23.520.000 23.520.000 0
16 PP2500175728 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.336.800 150 10.930.000 10.930.000 0
17 PP2500175729 Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 909.323 150 3.500.000 3.500.000 0
18 PP2500175730 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.336.800 150 15.420.000 15.420.000 0
19 PP2500175731 Metformin (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.336.800 150 34.200.000 34.200.000 0
20 PP2500175732 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 497.700 150 13.000.000 13.000.000 0
21 PP2500175734 N-acetylcystein vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 1.223.100 150 15.540.000 15.540.000 0
22 PP2500175736 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.410.825 150 4.830.000 4.830.000 0
23 PP2500175737 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 397.050 150 7.350.000 7.350.000 0
24 PP2500175738 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 397.050 150 8.400.000 8.400.000 0
25 PP2500175740 Bisoprolol (fumarat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 1.760.400 150 3.000.000 3.000.000 0
26 PP2500175741 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 905.100 150 24.840.000 24.840.000 0
27 PP2500175742 Drotaverin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 494.550 150 17.010.000 17.010.000 0
28 PP2500175744 Levocetirizin (dihydrochlorid) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 1.242.000 150 10.800.000 10.800.000 0
29 PP2500175746 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 11.550.000 11.550.000 0
30 PP2500175747 Rifampicin+ Isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 3.638.670 150 263.948.000 263.948.000 0
31 PP2500175749 Cefixim vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 39.600.000 39.600.000 0
32 PP2500175750 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 905.100 150 10.720.000 10.720.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 1.760.400 150 13.860.000 13.860.000 0
33 PP2500175751 Gliclazid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 34.020.000 34.020.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 36.060.000 36.060.000 0
34 PP2500175756 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 9.870.000 9.870.000 0
35 PP2500175757 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 2.310.000 2.310.000 0
36 PP2500175759 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 4.250.000 4.250.000 0
37 PP2500175760 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 343.949 150 22.050.000 22.050.000 0
38 PP2500175761 Aluminum phosphat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 1.618.800 150 48.600.000 48.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 75.600.000 75.600.000 0
39 PP2500175762 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 2.200.000 2.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 1.975.000 1.975.000 0
40 PP2500175763 Ambroxol (hydroclorid) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 875.543 150 16.380.000 16.380.000 0
41 PP2500175764 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 1.618.800 150 2.280.000 2.280.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 2.520.000 2.520.000 0
42 PP2500175766 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 2.910.600 150 193.900.000 193.900.000 0
43 PP2500175767 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.745.000 150 165.000.000 165.000.000 0
44 PP2500175769 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 2.250.000 2.250.000 0
45 PP2500175770 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 504.000 504.000 0
46 PP2500175775 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 397.050 150 1.890.000 1.890.000 0
47 PP2500175776 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 14.500.000 14.500.000 0
48 PP2500175777 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.410.825 150 6.675.000 6.675.000 0
49 PP2500175779 Diclofenac (natri) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 852.551 150 156.000 156.000 0
50 PP2500175780 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 852.551 150 1.297.800 1.297.800 0
51 PP2500175781 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 852.551 150 16.000.000 16.000.000 0
52 PP2500175782 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 1.618.800 150 26.400.000 26.400.000 0
53 PP2500175784 Calci clorid (dihydrat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.410.825 150 104.000 104.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 852.551 150 102.000 102.000 0
54 PP2500175787 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 197.580 150 840.000 840.000 0
55 PP2500175788 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 197.580 150 145.000 145.000 0
56 PP2500175789 Naloxon (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 343.949 150 588.000 588.000 0
57 PP2500175790 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 852.551 150 648.900 648.900 0
58 PP2500175791 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 909.323 150 346.500 346.500 0
59 PP2500175792 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 197.580 150 7.287.000 7.287.000 0
60 PP2500175793 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.745.000 150 18.000.000 18.000.000 0
61 PP2500175794 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 120 576.000 150 38.400.000 38.400.000 0
62 PP2500175795 Tobramycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 852.551 150 7.960.000 7.960.000 0
63 PP2500175796 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 10.710.000 10.710.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 10.050.000 10.050.000 0
64 PP2500175797 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 1.440.000 1.440.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 1.520.000 1.520.000 0
65 PP2500175798 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 1.900.000 1.900.000 0
66 PP2500175799 Alimemazin (tartrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 2.880.000 2.880.000 0
67 PP2500175800 Alpha chymotrypsin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 14.600.000 14.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 2.300.000 2.300.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 12.400.000 12.400.000 0
68 PP2500175801 Ambroxol (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 4.500.000 4.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 9.450.000 9.450.000 0
69 PP2500175802 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 24.000.000 24.000.000 0
70 PP2500175803 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.410.825 150 82.350.000 82.350.000 0
71 PP2500175804 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.410.825 150 40.960.000 40.960.000 0
72 PP2500175806 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 1.720.000 1.720.000 0
73 PP2500175807 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 953.400 150 15.960.000 15.960.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 494.550 150 15.960.000 15.960.000 0
74 PP2500175808 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.410.825 150 61.530.000 61.530.000 0
75 PP2500175809 Cetirizin (dihydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 600.000 600.000 0
76 PP2500175810 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 852.551 150 1.020.000 1.020.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 975.000 975.000 0
77 PP2500175811 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 13.000.000 13.000.000 0
78 PP2500175813 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 3.360.000 3.360.000 0
79 PP2500175814 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 300.000 300.000 0
80 PP2500175815 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 3.900.000 3.900.000 0
81 PP2500175816 Dextromethorphan (hydrobromid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 8.700.000 8.700.000 0
82 PP2500175817 Diosmin + hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 9.800.000 9.800.000 0
83 PP2500175818 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 1.800.000 1.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 13.500.000 13.500.000 0
84 PP2500175819 Eperison (HCl) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 852.551 150 7.500.000 7.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 5.850.000 5.850.000 0
85 PP2500175820 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 6.000.000 6.000.000 0
86 PP2500175821 Flunarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 404.000 404.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 1.050.000 1.050.000 0
87 PP2500175822 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 8.960.000 8.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 8.750.000 8.750.000 0
88 PP2500175823 Glucosamin (sulfat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 3.150.000 3.150.000 0
89 PP2500175824 Ginkgo biloba (Cao) vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 1.134.000 150 33.600.000 33.600.000 0
90 PP2500175826 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 21.000.000 21.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 6.940.000 6.940.000 0
91 PP2500175827 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 1.550.000 1.550.000 0
92 PP2500175829 Losartan (kali) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 9.950.000 9.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 9.250.000 9.250.000 0
93 PP2500175830 Metformin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 35.000.000 35.000.000 0
94 PP2500175831 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 1.840.000 1.840.000 0
95 PP2500175832 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 9.500.000 9.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 4.100.000 4.100.000 0
96 PP2500175833 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 12.300.000 12.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 11.550.000 11.550.000 0
97 PP2500175834 Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 3.638.670 150 20.240.000 20.240.000 0
98 PP2500175835 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 909.323 150 22.050.000 22.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 20.650.000 20.650.000 0
99 PP2500175836 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 2.250.000 2.250.000 0
100 PP2500175837 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 7.500.000 7.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 7.260.000 7.260.000 0
101 PP2500175839 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 1.760.400 150 7.560.000 7.560.000 0
102 PP2500175840 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 1.150.000 1.150.000 0
103 PP2500175841 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 1.242.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 52.080.000 52.080.000 0
104 PP2500175842 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 25.200.000 25.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 15.120.000 15.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 5.800.000 5.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 26.000.000 26.000.000 0
105 PP2500175843 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 9.300.000 9.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 6.150.000 6.150.000 0
106 PP2500175844 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 975.000 975.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 800.000 800.000 0
107 PP2500175845 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 13.350.000 13.350.000 0
108 PP2500175846 Meloxicam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 12.000.000 12.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 852.551 150 6.000.000 6.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 3.360.000 3.360.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 11.600.000 11.600.000 0
109 PP2500175850 Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 2.050.000 2.050.000 0
110 PP2500175851 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 497.700 150 1.990.000 1.990.000 0
111 PP2500175852 Gliclazid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 34.020.000 34.020.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 36.060.000 36.060.000 0
112 PP2500175854 Metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 1.760.400 150 39.600.000 39.600.000 0
113 PP2500175855 Trimetazidin (dihydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 1.760.400 150 29.400.000 29.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 4.207.050 150 29.400.000 29.400.000 0
114 PP2500175857 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 1.008.000 1.008.000 0
115 PP2500175858 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.410.825 150 78.000.000 78.000.000 0
116 PP2500175861 Drotaverin (hydroclorid) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 261.000 150 17.400.000 17.400.000 0
117 PP2500175862 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 1.825.000 1.825.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 1.775.000 1.775.000 0
118 PP2500175863 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.567.480 150 28.400.000 28.400.000 0
119 PP2500175864 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.156.650 150 10.300.000 10.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 3.800.000 3.800.000 0
120 PP2500175865 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 6.600.000 6.600.000 0
121 PP2500175869 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.039.925 150 1.500.000 1.500.000 0
122 PP2500175870 Vitamin E vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 397.050 150 8.500.000 8.500.000 0
123 PP2500175871 Alverin (citrat) + simethicon vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 1.223.100 150 36.960.000 36.960.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 1.134.000 150 37.400.000 37.400.000 0
124 PP2500175875 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.336.800 150 98.625.000 98.625.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 26
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500175715 - Eperison (HCl)

2. PP2500175721 - Rosuvastatin

3. PP2500175741 - Clopidogrel

4. PP2500175750 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500175737 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500175738 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500175775 - Nước oxy già

4. PP2500175870 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500175761 - Aluminum phosphat

2. PP2500175764 - Domperidon

3. PP2500175782 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500175747 - Rifampicin+ Isoniazid

2. PP2500175834 - Pyrazinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500175766 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500175744 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

2. PP2500175841 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500175699 - Tobramycin

2. PP2500175763 - Ambroxol (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500175767 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500175793 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500175760 - Salbutamol (sulfat)

2. PP2500175789 - Naloxon (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500175710 - Cetirizin (dihydroclorid)

2. PP2500175714 - Diosmin + hesperidin

3. PP2500175716 - Gabapentin

4. PP2500175725 - Valproat natri

5. PP2500175729 - Ibuprofen

6. PP2500175791 - Papaverin hydroclorid

7. PP2500175835 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500175794 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500175707 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500175715 - Eperison (HCl)

3. PP2500175716 - Gabapentin

4. PP2500175717 - Glimepirid

5. PP2500175721 - Rosuvastatin

6. PP2500175728 - Esomeprazol

7. PP2500175730 - Gliclazid

8. PP2500175731 - Metformin (hydroclorid)

9. PP2500175875 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500175703 - Acetyl leucin

2. PP2500175740 - Bisoprolol (fumarat)

3. PP2500175750 - Rosuvastatin

4. PP2500175839 - Valproat natri

5. PP2500175854 - Metformin (hydroclorid)

6. PP2500175855 - Trimetazidin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500175761 - Aluminum phosphat

2. PP2500175762 - Allopurinol

3. PP2500175764 - Domperidon

4. PP2500175776 - Povidon iodin

5. PP2500175797 - Acetylsalicylic acid

6. PP2500175798 - Aciclovir

7. PP2500175800 - Alpha chymotrypsin

8. PP2500175817 - Diosmin + hesperidin

9. PP2500175820 - Fenofibrat

10. PP2500175822 - Glimepirid

11. PP2500175826 - Irbesartan

12. PP2500175829 - Losartan (kali)

13. PP2500175831 - Nystatin

14. PP2500175832 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500175833 - Piracetam

16. PP2500175837 - Simethicon

17. PP2500175840 - Vitamin B1

18. PP2500175842 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

19. PP2500175843 - Vitamin C

20. PP2500175844 - Vitamin PP

21. PP2500175846 - Meloxicam

22. PP2500175850 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin

23. PP2500175862 - Gabapentin

24. PP2500175864 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500175708 - Bisoprolol (fumarat)

2. PP2500175718 - Glucosamin (sulfat)

3. PP2500175732 - Nifedipin

4. PP2500175851 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500175736 - Cefixim

2. PP2500175777 - Natri clorid

3. PP2500175784 - Calci clorid (dihydrat)

4. PP2500175803 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500175804 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500175808 - Cefuroxim

7. PP2500175858 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500175713 - Desloratadin

2. PP2500175787 - Glucose

3. PP2500175788 - Magnesi sulfat

4. PP2500175792 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500175726 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2500175807 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500175779 - Diclofenac (natri)

2. PP2500175780 - Hydrocortison

3. PP2500175781 - Methyl prednisolon

4. PP2500175784 - Calci clorid (dihydrat)

5. PP2500175790 - Oxytocin

6. PP2500175795 - Tobramycin

7. PP2500175810 - Cinnarizin

8. PP2500175819 - Eperison (HCl)

9. PP2500175846 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500175727 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

2. PP2500175734 - N-acetylcystein

3. PP2500175871 - Alverin (citrat) + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500175742 - Drotaverin (hydroclorid)

2. PP2500175807 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500175824 - Ginkgo biloba (Cao)

2. PP2500175871 - Alverin (citrat) + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500175861 - Drotaverin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500175751 - Gliclazid

2. PP2500175756 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2500175769 - Nước cất pha tiêm

4. PP2500175770 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500175796 - Acetyl leucin

6. PP2500175823 - Glucosamin (sulfat)

7. PP2500175841 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2500175842 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

9. PP2500175852 - Gliclazid

10. PP2500175857 - Berberin (hydroclorid)

11. PP2500175863 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500175746 - Piracetam

2. PP2500175757 - N-acetylcystein

3. PP2500175762 - Allopurinol

4. PP2500175796 - Acetyl leucin

5. PP2500175797 - Acetylsalicylic acid

6. PP2500175799 - Alimemazin (tartrat)

7. PP2500175800 - Alpha chymotrypsin

8. PP2500175801 - Ambroxol (hydroclorid)

9. PP2500175802 - Amlodipin

10. PP2500175806 - Betahistin

11. PP2500175809 - Cetirizin (dihydroclorid)

12. PP2500175810 - Cinnarizin

13. PP2500175811 - Clopidogrel

14. PP2500175813 - Colchicin

15. PP2500175814 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

16. PP2500175815 - Desloratadin

17. PP2500175816 - Dextromethorphan (hydrobromid)

18. PP2500175818 - Domperidon

19. PP2500175819 - Eperison (HCl)

20. PP2500175821 - Flunarizin

21. PP2500175822 - Glimepirid

22. PP2500175826 - Irbesartan

23. PP2500175827 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

24. PP2500175829 - Losartan (kali)

25. PP2500175832 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2500175833 - Piracetam

27. PP2500175835 - Phenobarbital

28. PP2500175836 - Rotundin

29. PP2500175837 - Simethicon

30. PP2500175842 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

31. PP2500175843 - Vitamin C

32. PP2500175844 - Vitamin PP

33. PP2500175845 - Esomeprazol

34. PP2500175846 - Meloxicam

35. PP2500175862 - Gabapentin

36. PP2500175864 - N-acetylcystein

37. PP2500175865 - Omeprazol

38. PP2500175869 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500175749 - Cefixim

2. PP2500175751 - Gliclazid

3. PP2500175759 - Sorbitol

4. PP2500175800 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500175801 - Ambroxol (hydroclorid)

6. PP2500175818 - Domperidon

7. PP2500175821 - Flunarizin

8. PP2500175830 - Metformin (hydroclorid)

9. PP2500175842 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

10. PP2500175846 - Meloxicam

11. PP2500175852 - Gliclazid

12. PP2500175855 - Trimetazidin (dihydroclorid)

Đã xem: 13
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây