Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500175699 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 875.543 | 150 | 41.989.500 | 41.989.500 | 0 |
| 2 | PP2500175703 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.760.400 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 3 | PP2500175707 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.336.800 | 150 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 |
| 4 | PP2500175708 | Bisoprolol (fumarat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 497.700 | 150 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 |
| 5 | PP2500175710 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 909.323 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 6 | PP2500175713 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 197.580 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 7 | PP2500175714 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 909.323 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500175715 | Eperison (HCl) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 905.100 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.336.800 | 150 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500175716 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 909.323 | 150 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.336.800 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500175717 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.336.800 | 150 | 18.350.000 | 18.350.000 | 0 |
| 11 | PP2500175718 | Glucosamin (sulfat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 497.700 | 150 | 7.910.000 | 7.910.000 | 0 |
| 12 | PP2500175721 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 905.100 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.336.800 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500175725 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 909.323 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500175726 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 953.400 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 15 | PP2500175727 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.223.100 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 16 | PP2500175728 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.336.800 | 150 | 10.930.000 | 10.930.000 | 0 |
| 17 | PP2500175729 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 909.323 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500175730 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.336.800 | 150 | 15.420.000 | 15.420.000 | 0 |
| 19 | PP2500175731 | Metformin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.336.800 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 20 | PP2500175732 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 497.700 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500175734 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.223.100 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 22 | PP2500175736 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.410.825 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 23 | PP2500175737 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 397.050 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 24 | PP2500175738 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 397.050 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 25 | PP2500175740 | Bisoprolol (fumarat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.760.400 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500175741 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 905.100 | 150 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| 27 | PP2500175742 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 494.550 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 28 | PP2500175744 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.242.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 29 | PP2500175746 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 30 | PP2500175747 | Rifampicin+ Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 3.638.670 | 150 | 263.948.000 | 263.948.000 | 0 |
| 31 | PP2500175749 | Cefixim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500175750 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 905.100 | 150 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.760.400 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500175751 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 36.060.000 | 36.060.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500175756 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 35 | PP2500175757 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 36 | PP2500175759 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 37 | PP2500175760 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 343.949 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 38 | PP2500175761 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.618.800 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500175762 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 1.975.000 | 1.975.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500175763 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 875.543 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 41 | PP2500175764 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.618.800 | 150 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500175766 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.910.600 | 150 | 193.900.000 | 193.900.000 | 0 |
| 43 | PP2500175767 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.745.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500175769 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 45 | PP2500175770 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 46 | PP2500175775 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 397.050 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 47 | PP2500175776 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500175777 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.410.825 | 150 | 6.675.000 | 6.675.000 | 0 |
| 49 | PP2500175779 | Diclofenac (natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 852.551 | 150 | 156.000 | 156.000 | 0 |
| 50 | PP2500175780 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 852.551 | 150 | 1.297.800 | 1.297.800 | 0 |
| 51 | PP2500175781 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 852.551 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500175782 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.618.800 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 53 | PP2500175784 | Calci clorid (dihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.410.825 | 150 | 104.000 | 104.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 852.551 | 150 | 102.000 | 102.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500175787 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 197.580 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 55 | PP2500175788 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 197.580 | 150 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 56 | PP2500175789 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 343.949 | 150 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 57 | PP2500175790 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 852.551 | 150 | 648.900 | 648.900 | 0 |
| 58 | PP2500175791 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 909.323 | 150 | 346.500 | 346.500 | 0 |
| 59 | PP2500175792 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 197.580 | 150 | 7.287.000 | 7.287.000 | 0 |
| 60 | PP2500175793 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.745.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500175794 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 120 | 576.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 62 | PP2500175795 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 852.551 | 150 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 63 | PP2500175796 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500175797 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500175798 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 66 | PP2500175799 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 67 | PP2500175800 | Alpha chymotrypsin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500175801 | Ambroxol (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500175802 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500175803 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.410.825 | 150 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 |
| 71 | PP2500175804 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.410.825 | 150 | 40.960.000 | 40.960.000 | 0 |
| 72 | PP2500175806 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| 73 | PP2500175807 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 953.400 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 494.550 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500175808 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.410.825 | 150 | 61.530.000 | 61.530.000 | 0 |
| 75 | PP2500175809 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 76 | PP2500175810 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 852.551 | 150 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 975.000 | 975.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500175811 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500175813 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 79 | PP2500175814 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 80 | PP2500175815 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 81 | PP2500175816 | Dextromethorphan (hydrobromid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 82 | PP2500175817 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 83 | PP2500175818 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500175819 | Eperison (HCl) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 852.551 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500175820 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500175821 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 404.000 | 404.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500175822 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500175823 | Glucosamin (sulfat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 89 | PP2500175824 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 1.134.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500175826 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 6.940.000 | 6.940.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500175827 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| 92 | PP2500175829 | Losartan (kali) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500175830 | Metformin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500175831 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| 95 | PP2500175832 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500175833 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500175834 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 3.638.670 | 150 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 |
| 98 | PP2500175835 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 909.323 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500175836 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 100 | PP2500175837 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500175839 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.760.400 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 102 | PP2500175840 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 103 | PP2500175841 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.242.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500175842 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500175843 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500175844 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500175845 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| 108 | PP2500175846 | Meloxicam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 852.551 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500175850 | Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 110 | PP2500175851 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 497.700 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| 111 | PP2500175852 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 36.060.000 | 36.060.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500175854 | Metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.760.400 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500175855 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.760.400 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.207.050 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500175857 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 115 | PP2500175858 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.410.825 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500175861 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 261.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 117 | PP2500175862 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 1.775.000 | 1.775.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500175863 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.567.480 | 150 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 119 | PP2500175864 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.156.650 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500175865 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 121 | PP2500175869 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.039.925 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 122 | PP2500175870 | Vitamin E | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 397.050 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500175871 | Alverin (citrat) + simethicon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.223.100 | 150 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 1.134.000 | 150 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500175875 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.336.800 | 150 | 98.625.000 | 98.625.000 | 0 |
1. PP2500175715 - Eperison (HCl)
2. PP2500175721 - Rosuvastatin
3. PP2500175741 - Clopidogrel
4. PP2500175750 - Rosuvastatin
1. PP2500175737 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500175738 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500175775 - Nước oxy già
4. PP2500175870 - Vitamin E
1. PP2500175761 - Aluminum phosphat
2. PP2500175764 - Domperidon
3. PP2500175782 - Acetyl leucin
1. PP2500175747 - Rifampicin+ Isoniazid
2. PP2500175834 - Pyrazinamid
1. PP2500175766 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500175744 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
2. PP2500175841 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500175699 - Tobramycin
2. PP2500175763 - Ambroxol (hydroclorid)
1. PP2500175767 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500175793 - Budesonid
1. PP2500175760 - Salbutamol (sulfat)
2. PP2500175789 - Naloxon (hydroclorid)
1. PP2500175710 - Cetirizin (dihydroclorid)
2. PP2500175714 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500175716 - Gabapentin
4. PP2500175725 - Valproat natri
5. PP2500175729 - Ibuprofen
6. PP2500175791 - Papaverin hydroclorid
7. PP2500175835 - Phenobarbital
1. PP2500175794 - Fluticason propionat
1. PP2500175707 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500175715 - Eperison (HCl)
3. PP2500175716 - Gabapentin
4. PP2500175717 - Glimepirid
5. PP2500175721 - Rosuvastatin
6. PP2500175728 - Esomeprazol
7. PP2500175730 - Gliclazid
8. PP2500175731 - Metformin (hydroclorid)
9. PP2500175875 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500175703 - Acetyl leucin
2. PP2500175740 - Bisoprolol (fumarat)
3. PP2500175750 - Rosuvastatin
4. PP2500175839 - Valproat natri
5. PP2500175854 - Metformin (hydroclorid)
6. PP2500175855 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500175761 - Aluminum phosphat
2. PP2500175762 - Allopurinol
3. PP2500175764 - Domperidon
4. PP2500175776 - Povidon iodin
5. PP2500175797 - Acetylsalicylic acid
6. PP2500175798 - Aciclovir
7. PP2500175800 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500175817 - Diosmin + hesperidin
9. PP2500175820 - Fenofibrat
10. PP2500175822 - Glimepirid
11. PP2500175826 - Irbesartan
12. PP2500175829 - Losartan (kali)
13. PP2500175831 - Nystatin
14. PP2500175832 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500175833 - Piracetam
16. PP2500175837 - Simethicon
17. PP2500175840 - Vitamin B1
18. PP2500175842 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
19. PP2500175843 - Vitamin C
20. PP2500175844 - Vitamin PP
21. PP2500175846 - Meloxicam
22. PP2500175850 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin
23. PP2500175862 - Gabapentin
24. PP2500175864 - N-acetylcystein
1. PP2500175708 - Bisoprolol (fumarat)
2. PP2500175718 - Glucosamin (sulfat)
3. PP2500175732 - Nifedipin
4. PP2500175851 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500175736 - Cefixim
2. PP2500175777 - Natri clorid
3. PP2500175784 - Calci clorid (dihydrat)
4. PP2500175803 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500175804 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500175808 - Cefuroxim
7. PP2500175858 - Cefaclor
1. PP2500175713 - Desloratadin
2. PP2500175787 - Glucose
3. PP2500175788 - Magnesi sulfat
4. PP2500175792 - Ringer lactat
1. PP2500175726 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2500175807 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500175779 - Diclofenac (natri)
2. PP2500175780 - Hydrocortison
3. PP2500175781 - Methyl prednisolon
4. PP2500175784 - Calci clorid (dihydrat)
5. PP2500175790 - Oxytocin
6. PP2500175795 - Tobramycin
7. PP2500175810 - Cinnarizin
8. PP2500175819 - Eperison (HCl)
9. PP2500175846 - Meloxicam
1. PP2500175727 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
2. PP2500175734 - N-acetylcystein
3. PP2500175871 - Alverin (citrat) + simethicon
1. PP2500175742 - Drotaverin (hydroclorid)
2. PP2500175807 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500175824 - Ginkgo biloba (Cao)
2. PP2500175871 - Alverin (citrat) + simethicon
1. PP2500175861 - Drotaverin (hydroclorid)
1. PP2500175751 - Gliclazid
2. PP2500175756 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2500175769 - Nước cất pha tiêm
4. PP2500175770 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500175796 - Acetyl leucin
6. PP2500175823 - Glucosamin (sulfat)
7. PP2500175841 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500175842 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
9. PP2500175852 - Gliclazid
10. PP2500175857 - Berberin (hydroclorid)
11. PP2500175863 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2500175746 - Piracetam
2. PP2500175757 - N-acetylcystein
3. PP2500175762 - Allopurinol
4. PP2500175796 - Acetyl leucin
5. PP2500175797 - Acetylsalicylic acid
6. PP2500175799 - Alimemazin (tartrat)
7. PP2500175800 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500175801 - Ambroxol (hydroclorid)
9. PP2500175802 - Amlodipin
10. PP2500175806 - Betahistin
11. PP2500175809 - Cetirizin (dihydroclorid)
12. PP2500175810 - Cinnarizin
13. PP2500175811 - Clopidogrel
14. PP2500175813 - Colchicin
15. PP2500175814 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
16. PP2500175815 - Desloratadin
17. PP2500175816 - Dextromethorphan (hydrobromid)
18. PP2500175818 - Domperidon
19. PP2500175819 - Eperison (HCl)
20. PP2500175821 - Flunarizin
21. PP2500175822 - Glimepirid
22. PP2500175826 - Irbesartan
23. PP2500175827 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
24. PP2500175829 - Losartan (kali)
25. PP2500175832 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2500175833 - Piracetam
27. PP2500175835 - Phenobarbital
28. PP2500175836 - Rotundin
29. PP2500175837 - Simethicon
30. PP2500175842 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
31. PP2500175843 - Vitamin C
32. PP2500175844 - Vitamin PP
33. PP2500175845 - Esomeprazol
34. PP2500175846 - Meloxicam
35. PP2500175862 - Gabapentin
36. PP2500175864 - N-acetylcystein
37. PP2500175865 - Omeprazol
38. PP2500175869 - Vitamin C
1. PP2500175749 - Cefixim
2. PP2500175751 - Gliclazid
3. PP2500175759 - Sorbitol
4. PP2500175800 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500175801 - Ambroxol (hydroclorid)
6. PP2500175818 - Domperidon
7. PP2500175821 - Flunarizin
8. PP2500175830 - Metformin (hydroclorid)
9. PP2500175842 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
10. PP2500175846 - Meloxicam
11. PP2500175852 - Gliclazid
12. PP2500175855 - Trimetazidin (dihydroclorid)