Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500175725 |
28 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,100 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
2 |
PP2500175792 |
40 |
RINGER LACTATE |
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1,000 |
7,287 |
7,287,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
3 |
PP2500175840 |
88 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
230 |
1,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
4 |
PP2500175829 |
77 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
185 |
9,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
5 |
PP2500175864 |
112 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
20,000 |
190 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
6 |
PP2500175744 |
10 |
STADELTINE |
Levocetirizin (dihydrochlorid) |
5mg |
893100338723
(VD-27542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,800 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
7 |
PP2500175782 |
30 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
13,200 |
26,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
8 |
PP2500175717 |
20 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
893110806624 (VD-28457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
367 |
18,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
9 |
PP2500175736 |
2 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
5,000 |
966 |
4,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
10 |
PP2500175798 |
46 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
950 |
1,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
11 |
PP2500175763 |
11 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
893100591024
(VD-18887-13) |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
1,638 |
16,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
12 |
PP2500175769 |
17 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
ống |
4,500 |
500 |
2,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
13 |
PP2500175793 |
41 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
14 |
PP2500175824 |
72 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
15 |
PP2500175738 |
4 |
Para-OPC 250mg |
Paracetamol |
250mg |
893100392024 (VD-24815-16) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 1200mg |
Gói |
5,000 |
1,680 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
16 |
PP2500175870 |
118 |
Vitamin E 400 IU - OPC |
Vitamin E |
400IU |
893110669124 (VD-23624-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
850 |
8,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
17 |
PP2500175731 |
34 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110015824 (VN-20187-16) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
1,140 |
34,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
18 |
PP2500175797 |
45 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
72 |
1,440,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
19 |
PP2500175796 |
44 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30,000 |
335 |
10,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
20 |
PP2500175855 |
103 |
Dozidine MR 35mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-22629-15, QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích chậm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
420 |
29,400,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
21 |
PP2500175865 |
113 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
165 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
22 |
PP2500175708 |
11 |
Bisoprolol 2.5 mg Tablets |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110462024 (VD-32399-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
670 |
10,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
23 |
PP2500175822 |
70 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
125 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
24 |
PP2500175714 |
17 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100263823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,640 |
16,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
25 |
PP2500175813 |
61 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
480 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
26 |
PP2500175727 |
30 |
Magnesium/ Vitamin B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg; 5mg |
893100059125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
588 |
23,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
27 |
PP2500175804 |
52 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
2,048 |
40,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
28 |
PP2500175715 |
18 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison (HCl) |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
375 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
29 |
PP2500175781 |
29 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
1,000 |
16,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
30 |
PP2500175857 |
105 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
504 |
1,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
31 |
PP2500175817 |
65 |
Agiosmin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
980 |
9,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
32 |
PP2500175850 |
98 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,050 |
2,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
33 |
PP2500175802 |
50 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
120 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
34 |
PP2500175800 |
48 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
115 |
2,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
35 |
PP2500175830 |
78 |
Glucofine 500 mg |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-32279-19, QĐ gia hạn số 166/QĐ-QLD, ngày 12/3/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
350 |
35,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
36 |
PP2500175845 |
93 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30,000 |
445 |
13,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
37 |
PP2500175751 |
17 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
893110124425 (VD-30652-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
567 |
34,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
38 |
PP2500175806 |
54 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
172 |
1,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
39 |
PP2500175746 |
12 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
385 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
40 |
PP2500175837 |
85 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
242 |
7,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
41 |
PP2500175807 |
55 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
798 |
15,960,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
42 |
PP2500175784 |
32 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1,020 |
102,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
43 |
PP2500175713 |
16 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
490 |
4,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
44 |
PP2500175788 |
36 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2,900 |
145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
45 |
PP2500175836 |
84 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
450 |
2,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
46 |
PP2500175766 |
14 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
70,000 |
2,770 |
193,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
47 |
PP2500175760 |
8 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5,000 |
4,410 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
48 |
PP2500175816 |
64 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
893110388924 (VD-24219-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
290 |
8,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
49 |
PP2500175852 |
100 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
893110124425 (VD-30652-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
567 |
34,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
50 |
PP2500175819 |
67 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
30,000 |
195 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
51 |
PP2500175827 |
75 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,000 |
155 |
1,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
52 |
PP2500175821 |
69 |
Flunarizine |
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) |
5mg |
893110330200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2,000 |
202 |
404,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
53 |
PP2500175858 |
106 |
Midaclo 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110485624
(VD-19900-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,900 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
54 |
PP2500175703 |
6 |
Acetylleucin 500 |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
2,310 |
23,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
55 |
PP2500175770 |
18 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14) |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1,680 |
504,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
56 |
PP2500175833 |
81 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
385 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
57 |
PP2500175818 |
66 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30,000 |
60 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
58 |
PP2500175707 |
10 |
Fleming |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg; 125mg |
890110079723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,969 |
119,070,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
59 |
PP2500175862 |
110 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5,000 |
355 |
1,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
60 |
PP2500175851 |
99 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
1,990 |
1,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
61 |
PP2500175839 |
87 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,512 |
7,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
62 |
PP2500175854 |
102 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
990 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
63 |
PP2500175846 |
94 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40,000 |
84 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
64 |
PP2500175869 |
117 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10,000 |
150 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
65 |
PP2500175730 |
33 |
Gly4par 30 |
Gliclazid |
30mg |
VN-21429-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
514 |
15,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
66 |
PP2500175726 |
29 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,190 |
47,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
67 |
PP2500175835 |
83 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
70,000 |
295 |
20,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
68 |
PP2500175750 |
16 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
536 |
10,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
69 |
PP2500175699 |
2 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
27,993 |
41,989,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
70 |
PP2500175737 |
3 |
Para-OPC 150mg |
Paracetamol |
150mg |
893100160924 (VD-26951-17) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 640mg |
Gói |
10,000 |
735 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
71 |
PP2500175790 |
38 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/ml |
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
6,489 |
648,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
72 |
PP2500175762 |
10 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
5,000 |
395 |
1,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
73 |
PP2500175842 |
90 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
145 |
5,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
74 |
PP2500175741 |
7 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
828 |
24,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
75 |
PP2500175729 |
32 |
Ibuprofen 400mg |
Ibuprofen |
400 mg |
VD-21202-14. Gia hạn đến 08/10/2026. Số QĐ 572/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
350 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
76 |
PP2500175844 |
92 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
160 |
800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
77 |
PP2500175871 |
119 |
Bospasma |
Alverin citrat; Simethicon |
60mg; 300mg |
893110058325 |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
924 |
36,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
78 |
PP2500175721 |
24 |
SaVi Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110295423
(VD-28038-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
380 |
11,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
79 |
PP2500175757 |
5 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
5,000 |
462 |
2,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
80 |
PP2500175767 |
15 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
3,300 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
81 |
PP2500175814 |
62 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,000 |
30 |
300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
82 |
PP2500175718 |
21 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,582 |
7,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
83 |
PP2500175815 |
63 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
195 |
3,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
84 |
PP2500175776 |
24 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 130ml |
Chai |
1,000 |
14,500 |
14,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
85 |
PP2500175756 |
4 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
10,000 |
987 |
9,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
86 |
PP2500175740 |
6 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
600 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
87 |
PP2500175820 |
68 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
88 |
PP2500175841 |
89 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893110160625 (VD-18935-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,302 |
52,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
89 |
PP2500175810 |
58 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
15,000 |
65 |
975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
90 |
PP2500175823 |
71 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat. 2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
893100120825 (VD-28226-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
315 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
91 |
PP2500175780 |
28 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
200 |
6,489 |
1,297,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
92 |
PP2500175728 |
31 |
Jiracek |
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg |
40mg |
893110661024 (VD-28467-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
1,093 |
10,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
93 |
PP2500175775 |
23 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi Chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1,000 |
1,890 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
94 |
PP2500175716 |
19 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
795 |
3,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
95 |
PP2500175732 |
35 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
650 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
96 |
PP2500175809 |
57 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,000 |
60 |
600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
97 |
PP2500175734 |
37 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
777 |
15,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
98 |
PP2500175826 |
74 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20,000 |
347 |
6,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
99 |
PP2500175761 |
9 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel 20% |
20%/12,38g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
40,000 |
1,215 |
48,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
100 |
PP2500175791 |
39 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
3,465 |
346,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
101 |
PP2500175795 |
43 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924
(VD-33653-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
3,980 |
7,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
102 |
PP2500175742 |
8 |
Drotusc |
Drotaverin (hydroclorid) |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
567 |
17,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
103 |
PP2500175801 |
49 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
150 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
104 |
PP2500175843 |
91 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30,000 |
205 |
6,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
105 |
PP2500175779 |
27 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
200 |
780 |
156,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
106 |
PP2500175811 |
59 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
260 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
107 |
PP2500175803 |
51 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
1,647 |
82,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
108 |
PP2500175799 |
47 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
40,000 |
72 |
2,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
109 |
PP2500175861 |
109 |
Novewel 40 |
Drotaverin (hydroclorid) |
40mg |
VD-24188-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
580 |
17,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
110 |
PP2500175789 |
37 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29,400 |
588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
111 |
PP2500175863 |
111 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,420 |
28,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
112 |
PP2500175808 |
56 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,051 |
61,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
113 |
PP2500175831 |
79 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
920 |
1,840,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
114 |
PP2500175759 |
7 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15, QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
5,000 |
850 |
4,250,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
115 |
PP2500175764 |
12 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
1mg/ml; 5ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
3,000 |
760 |
2,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
116 |
PP2500175710 |
13 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
265 |
2,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
117 |
PP2500175832 |
80 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
82 |
4,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
118 |
PP2500175787 |
35 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
8,400 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
119 |
PP2500175794 |
42 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều x 60liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
400 |
96,000 |
38,400,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |
|
120 |
PP2500175749 |
15 |
Docifix 200mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110354923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,980 |
39,600,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500132267_2506300936 |
30/06/2025 |
La Gi Town Medical Center |