Gói 1: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
360
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
307.412.073.340 VND
Ngày đăng tải
13:12 07/02/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Phổi Trung ương
Ngày phê duyệt
05/02/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 691.056.600 691.056.600 2 Xem chi tiết
2 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.873.260.000 2.883.860.000 17 Xem chi tiết
3 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 161.889.000 162.240.000 4 Xem chi tiết
4 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 100.144.696.000 100.182.448.000 37 Xem chi tiết
5 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 14.697.188.800 15.237.145.600 30 Xem chi tiết
6 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 1.248.480.000 1.248.813.000 3 Xem chi tiết
7 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.682.070.000 1.686.470.000 3 Xem chi tiết
8 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 3.968.510.000 3.968.510.000 10 Xem chi tiết
9 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 2.718.302.500 2.754.042.500 11 Xem chi tiết
10 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 171.417.000 188.727.000 5 Xem chi tiết
11 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 171.417.000 188.727.000 5 Xem chi tiết
12 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 336.802.500 336.802.500 4 Xem chi tiết
13 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 108.525.000 108.990.000 5 Xem chi tiết
14 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 1.068.500.000 1.068.500.000 3 Xem chi tiết
15 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 140.985.000 153.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 4.236.934.800 5.001.434.000 3 Xem chi tiết
17 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 16.189.615.050 16.189.615.050 6 Xem chi tiết
18 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 89.785.000 89.785.000 3 Xem chi tiết
19 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 1.641.750.000 1.641.750.000 2 Xem chi tiết
20 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 130.500.000 140.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 5.202.225.000 5.287.600.000 3 Xem chi tiết
22 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 394.750.000 394.750.000 2 Xem chi tiết
23 vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 1.600.000.000 1.616.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 367.639.000 367.639.000 3 Xem chi tiết
25 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 1.355.050.000 1.355.050.000 6 Xem chi tiết
26 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 2.255.640.000 2.271.017.000 5 Xem chi tiết
27 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 372.500.000 372.500.000 2 Xem chi tiết
28 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 749.800.000 749.800.000 2 Xem chi tiết
29 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 7.097.120.000 7.097.120.000 4 Xem chi tiết
30 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 92.350.000 93.350.000 5 Xem chi tiết
31 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 14.720.000.000 14.720.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0104867284 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN 898.850.000 904.250.000 8 Xem chi tiết
33 vn0106062729 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE 13.230.000.000 13.230.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 4.050.000.000 4.050.000.000 2 Xem chi tiết
35 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 3.214.450.000 3.214.450.000 6 Xem chi tiết
36 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 668.700.000 672.800.000 8 Xem chi tiết
37 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 1.310.350.000 1.483.340.000 7 Xem chi tiết
38 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 263.430.000 263.430.000 4 Xem chi tiết
39 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 6.395.297.475 6.395.300.475 14 Xem chi tiết
40 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 265.200.000 270.200.000 3 Xem chi tiết
41 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 356.000 1.388.000 1 Xem chi tiết
42 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 28.434.000.000 28.847.700.000 5 Xem chi tiết
43 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 45.000.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 1.378.000.000 1.478.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 26.850.500.000 26.852.500.000 4 Xem chi tiết
46 vn0101253409 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc 2.205.000.000 2.205.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 11.790.000 12.440.000 2 Xem chi tiết
48 vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 436.776.000 436.776.000 5 Xem chi tiết
49 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 184.090.000 189.850.000 4 Xem chi tiết
50 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 56.347.000 57.547.000 6 Xem chi tiết
51 vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 217.300.000 218.200.000 2 Xem chi tiết
52 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 100.000.000 100.000.000 2 Xem chi tiết
53 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 121.315.000 121.315.000 2 Xem chi tiết
54 vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 2.600.000 3.500.000 1 Xem chi tiết
55 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 238.000.000 238.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 264.000.000 264.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 1.400.000.000 1.400.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 18.980.000 18.980.000 2 Xem chi tiết
59 vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 71.780.000 71.780.000 5 Xem chi tiết
60 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 195.000.000 195.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 137.380.000 141.080.000 5 Xem chi tiết
62 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 88.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 12.000.000 12.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0102065743 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM 15.000.000 15.000.000 1 Xem chi tiết
65 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 15.300.000 15.900.000 1 Xem chi tiết
66 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 62.190.000 62.600.000 3 Xem chi tiết
67 vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 10.800.000 11.000.000 1 Xem chi tiết
68 vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 59.000.000 59.300.000 3 Xem chi tiết
69 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 44.836.000 44.836.000 2 Xem chi tiết
70 vn0102859182 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PARIS - FRANCE 61.300.000 61.300.000 2 Xem chi tiết
71 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 209.500.000 209.500.000 2 Xem chi tiết
72 vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 318.800.000 318.800.000 5 Xem chi tiết
73 vn0108592591 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH 16.800.000 16.800.000 1 Xem chi tiết
74 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 42.630.000 42.630.000 3 Xem chi tiết
75 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 3.350.000 3.500.000 1 Xem chi tiết
76 vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP 11.200.000 11.200.000 1 Xem chi tiết
77 vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 28.100.000 28.100.000 2 Xem chi tiết
78 vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 13.300.000 13.300.000 1 Xem chi tiết
79 vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 16.800.000 16.800.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 79 nhà thầu 280.339.599.225 282.661.134.725 328
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300441039
GE.01
Atracurium-hameln 10mg/ml
Atracurium besilate
10mg/ml
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
ống
15.000
45.000
675.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
2
PP2300441041
GE.03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
40.000
430
17.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
3
PP2300441042
GE.04
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine HCl
0.5% (5mg/ml) - 4ml
VN-19785-16
tiêm tủy sống
Dung dịch thuốc tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1.000
41.600
41.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
4
PP2300441043
GE.05
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
400
2.700.000
1.080.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
5
PP2300441044
GE.06
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
100mcg/ml x 2ml
475114010723
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
PharmIdea SIA
Latvia
Hộp 4 lọ x 2ml. Hộp 25 lọ x 2ml
Lọ
600
480.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
6
PP2300441045
GE.07
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,05mg/ml, 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
60.000
13.650
819.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
7
PP2300441046
GE.08
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
50mcg/ml x 10 ml
VN-17325-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
2.000
24.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
8
PP2300441048
GE.10
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
VD-23600-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
30.000
525
15.750.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
9
PP2300441049
GE.11
Lidocain
Lidocain
10%, 3,8g
VN-20499-17
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
300
159.000
47.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
10
PP2300441050
GE.12
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg/1 ml x 1ml
VN-16993-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
80.000
18.900
1.512.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
11
PP2300441051
GE.13
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg (5,56mg)/1ml
VD-27704-17 (893112265523)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.000
15.750
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
12
PP2300441052
GE.14
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin dạng muối
10mg/ml, 1ml
VD-24315-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
9.000
4.200
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
13
PP2300441053
GE.15
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml, 1ml
VN-22085-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
5.000
12.800
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
14
PP2300441054
GE.16
Pinadine Inj
Neostigmine methylsulfate
0,5mg/ml
VN-20064-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 10 ống 1ml
Ống
5.000
9.200
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
15
PP2300441056
GE.18
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
10.000
25.240
252.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
16
PP2300441057
GE.19
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
400
46.800
18.720.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
17
PP2300441060
GE.22
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
50mcg/ml, 1ml
VN-20250-17 gia hạn 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
500
44.940
22.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
18
PP2300441061
GE.23
Amvifeta
Paracetamol
1g/100ml
VD-31574-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
15.000
9.399
140.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
19
PP2300441065
GE.27
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
925
1.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
20
PP2300441066
GE.28
Durogesic 25 mcg/h
Fentanyl
4,2mg
VN-19680-16
Dán ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
Miếng
1.500
154.350
231.525.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
21
PP2300441067
GE.29
Durogesic 50 mcg/h
Fentanyl
8,4mg
VN-19681-16
Dán ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
Miếng
900
282.975
254.677.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
22
PP2300441068
GE.30
Vinrolac
Ketorolac Tromethamine
30mg/1ml
893110376123 (VD-17048-12) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10.000
4.780
47.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
23
PP2300441069
GE.31
Kevindol
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
30mg
VN-22103-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.R.L
Italy
Hộp 3 ống 1ml;
Ống
2.000
35.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
24
PP2300441070
GE.32
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 Gia hạn SĐK số 574/QLD-ĐK ngày 26/09/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
7.150
71.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
25
PP2300441071
GE.33
Nefolin 30mg
Nefopam hydrochloride
30mg
VN-18368-14 (gia hạn đến 24/02/2027)
Uống
Viên nén
Medochemie LTD - Central factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
5.250
141.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
26
PP2300441072
GE.34
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
5.190.699
259.534.950
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
30 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
27
PP2300441073
GE.35
ZOLED
Zoledronic acid
4mg
VN-22776-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
500
261.000
130.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
28
PP2300441074
GE.36
Zoledro-Denk 4mg/5ml
Zoledronic acid
4mg/5ml
VN-22909-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.500
349.650
874.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
1
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
29
PP2300441075
GE.37
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
80.000
470
37.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
30
PP2300441077
GE.39
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
VD-25812-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
500
29.500
14.750.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
31
PP2300441078
GE.40
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ 1ml
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
800
57.750
46.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
32
PP2300441079
GE.41
Fabadola 300
Glutathion
300mg
VD-31213-18 (có CV gia hạn SĐK)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml
lọ
80.000
20.000
1.600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
4
24 Tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
33
PP2300441081
GE.43
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
600
40.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
34
PP2300441082
GE.44
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4,2% 250ml
VN-18586-15 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, hiệu lực 5 năm từ 30/12/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
chai/lọ/ống/túi
2.000
95.000
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
35
PP2300441083
GE.45
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
VN-17173-13
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
22.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
36
PP2300441084
GE.46
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
25.000
40.000
1.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
37
PP2300441085
GE.47
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
300
194.500
58.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
38
PP2300441087
GE.49
Kalimate
Calci polystyren sulfonat
5g
VD-28402-17 (Thẻ kho + Hóa đơn)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói
2.500
14.700
36.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
48 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
39
PP2300441089
GE.51
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
40
PP2300441093
GE.55
Depakine 200mg
Natri Valproat
200 mg
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
2.500
2.479
6.197.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
41
PP2300441095
GE.57
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg/100ml
880110409323 (VN-19684-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
Chai
10.000
49.980
499.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
42
PP2300441096
GE.58
Ama-Power
Ampicillin + Sulbactam
1g + 500mg
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
chai/lọ/ống/túi
60.000
61.702
3.702.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
43
PP2300441098
GE.60
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923 (VN-20412-17)
Tiêm truyền
bột pha tiêm truyền
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
260.000
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
44
PP2300441099
GE.61
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
500mg + 500mg
VD-22285-15 gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
lọ
40.000
39.890
1.595.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
45
PP2300441100
GE.62
Basultam
Cefoperazon + Sulbactam
1g+1g
VN-18017-14 ( công văn gia hạn số 11889e/QLD- ĐK ngày 21/06/2021 và công văn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022, Công văn số :62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd- Factory C
Cyprus
Hộp 1 lọ bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
chai/lọ/ống/túi
80.000
184.000
14.720.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
46
PP2300441101
GE.63
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
chai/lọ/ống/túi
35.000
74.000
2.590.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
47
PP2300441102
GE.64
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
2g
VD-31710-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 Công ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
chai/lọ/ống/túi
5.000
79.000
395.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
48
PP2300441103
GE.65
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
VD-31709-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 Công ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
chai/lọ/ống/túi
10.000
41.000
410.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
49
PP2300441104
GE.66
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5g
VD-31708-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
2.000
32.000
64.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
50
PP2300441105
GE.67
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
VN-16101-13
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.000
103.140
103.140.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
51
PP2300441106
GE.68
Colistin TZF
Colistin
1.000.000 IU
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm, truyền và hít qua miệng
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
35.000
378.000
13.230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
52
PP2300441107
GE.69
Colistin 1 MIU
Colistin
1.000.000 IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
300.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
53
PP2300441109
GE.71
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
200mg
VN-21828-19
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 01 vỉ x 1 viên; Hộp 01 vỉ x 7 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
35.000
35.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
1
48 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
54
PP2300441110
GE.72
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16; Công văn gia hạn SĐK số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
viên
30.000
14.900
447.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
55
PP2300441112
GE.74
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
VD-32784-19
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300ml
Túi
4.000
195.000
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
56
PP2300441113
GE.75
Linezan
Linezolid
600mg
VN-22769-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 1 túi x 300ml
chai/lọ/ống/túi
1.500
495.000
742.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
57
PP2300441114
GE.76
Forlen
Linezolid
600mg
VD-34678-20
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
17.800
178.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
58
PP2300441115
GE.77
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
400mg/250 ml
VN-22380-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 chai 250 ml
chai
5.000
294.000
1.470.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
59
PP2300441116
GE.78
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
500
44.877
22.438.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
60
PP2300441118
GE.80
Noxafil (CS ĐG cấp 2: Cenexi HSC, Địa chỉ: 2, rue Louis Pasteur, 14200 Herouville St Clair, France)
Posaconazole
40mg/ml
VN-22438-19
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: Patheon Inc.; CSĐG thứ cấp: Organon Heist B.V.
CSSX: Canada; CSĐG thứ cấp: Bỉ
Hộp 1 chai 105 ml
Chai
20
9.500.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
61
PP2300441119
GE.81
Tetracycline 500mg
Tetracyclin HCl
500mg
VD-22279-15 (Kèm QĐ số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
850
1.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
62
PP2300441120
GE.82
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + Acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-33722-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
96.999
290.997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
63
PP2300441122
GE.84
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/2ml
VD-33653-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
1.000
4.175
4.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
64
PP2300441123
GE.85
Atiganci
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri)
500mg
QLĐB-652-18 CV gia hạn Số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 Hiệu lực: 22/05/2027
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
200
726.999
145.399.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
65
PP2300441124
GE.86
Becacyte
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid)
450mg
893114465323 (VD3-80-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
485.000
242.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
66
PP2300441126
GE.88
Voriole 200
Voriconazol
200mg
VN-22440-19
Uống
Viên nén bao phim
MSN Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
3.500
378.000
1.323.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
67
PP2300441127
GE.89
Berdzos
Voriconazol
200mg
VD-34706-20
Uống
Viên nén bao phim
công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
378.000
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
68
PP2300441129
GE.91
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
20mg
400110034923
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.100
772.695
1.622.659.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
69
PP2300441130
GE.92
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
50
4.756.087
237.804.350
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
70
PP2300441131
GE.93
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
80
17.372.828
1.389.826.240
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
71
PP2300441132
GE.94
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg
SP3-1202-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
500
3.780.000
1.890.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
72
PP2300441133
GE.95
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg
SP3-1203-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
1.500
14.490.000
21.735.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
73
PP2300441134
GE.96
Bocartin 50
Carboplatin
50mg/5ml
VD-21241-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10.000
128.898
1.288.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
74
PP2300441135
GE.97
Naprolat
Carboplatin
10mg/ml x 45ml
VN3-282-20
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 45ml
Lọ
2.000
750.000
1.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
75
PP2300441136
GE.98
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
VD-21239-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
10.000
259.980
2.599.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
76
PP2300441137
GE.99
Naproplat
Carboplatin
150mg/15ml
VN3-342-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.000
295.050
590.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
77
PP2300441141
GE.103
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin
100mg
VN-18192-14
Uống
Viên nang mềm
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. - Korea)
Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
78
PP2300441142
GE.104
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
QLĐB-767-19 (893114092823)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
1.000
494.550
494.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
79
PP2300441143
GE.105
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
QLĐB-766-19 (893114114823)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
1.500
283.500
425.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
80
PP2300441146
GE.108
pms-Erlotinib
Erlotinib
150mg
754114195023
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
399.000
2.793.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
81
PP2300441147
GE.109
BivoEro 150
Erlotinib
150mg
QLĐB-553-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
68.900
1.378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN
4
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
82
PP2300441149
GE.111
Bigefinib 250
Gefitinib
250mg
893114104523(QL ĐB- 510-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ *10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Viên
20.000
199.900
3.998.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
83
PP2300441150
GE.112
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin
1000mg
VN-18210-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A-nhà máy C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
450.000
675.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
84
PP2300441151
GE.113
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
500
336.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
85
PP2300441152
GE.114
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin
200mg
VN-18211-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A-nhà máy C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
135.000
202.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
86
PP2300441153
GE.115
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1.000
126.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
87
PP2300441155
GE.117
Ifosfamid bidiphar 1g
Ifosfamid
1g
QLĐB-709-18 (893114093423)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5
379.995
1.899.975
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
88
PP2300441156
GE.118
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
QLĐB-637-17 (893114093523)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
549.990
164.997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
89
PP2300441158
GE.120
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
QLĐB-695-18 (893114115123)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
200
274.995
54.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
90
PP2300441160
GE.122
Pataxel
Paclitaxel
300mg
VN-17868-14
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A_Nhà máy C
Greece
Hộp 1 lọ 300mg/50ml
Lọ
600
2.250.000
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
91
PP2300441161
GE.123
Canpaxel 150
Paclitaxel
150mg/25ml
QLĐB-582-16 (893114248123)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
1.000
529.998
529.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
92
PP2300441162
GE.124
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
260mg
VN-11619-10
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 1 lọ 43,33ml
Lọ
1.500
1.470.000
2.205.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
93
PP2300441163
GE.125
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
VD-21631-14 (893114343523)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
119.343
59.671.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
94
PP2300441164
GE.126
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
500mg
VN3-362-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng Sython Hispania S.L
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng : Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
16.747.500
16.747.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
95
PP2300441165
GE.127
SUNPEXITAZ 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
500mg
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
900.000
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
96
PP2300441166
GE.128
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
100mg
859114086023 ( VN3-55-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng Synthon Hispania S.L
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Czech 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
3.900.000
3.900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
97
PP2300441167
GE.129
Allipem 100mg
Pemetrexed
100mg
VN-22156-19
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Korea United Pharm.Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
504.000
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
98
PP2300441168
GE.130
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
100
9.643.200
964.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
99
PP2300441170
GE.132
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
10mg/1ml
QLĐB-696-18 (893114093623)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
400
383.250
153.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
100
PP2300441171
GE.133
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10 mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
15.291
15.291.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
101
PP2300441175
GE.137
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylate
250mg/2ml
VN- 21709 -19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống 2ml
Ống
90.000
24.500
2.205.000.000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
102
PP2300441178
GE.140
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
4.000
110.000
440.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
18 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
103
PP2300441179
GE.141
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.849
113.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
104
PP2300441180
GE.142
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.505
90.300.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
105
PP2300441182
GE.144
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.930
14.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
106
PP2300441183
GE.145
Agbosen 125
Bosentan (dưới dạng Bosetan monohydrat)
125mg
VD-34992-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
74.970
37.485.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
107
PP2300441184
GE.146
Ravenell-62,5
Bosentan
62,5 mg
VD-31092-18; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
38.150
76.300.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
108
PP2300441185
GE.147
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
VN-21737-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
500
24.500
12.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
109
PP2300441186
GE.148
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
2.000
650
1.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
110
PP2300441187
GE.149
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.100
9.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
111
PP2300441188
GE.150
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine Hydrochloride, Dobutamine
250mg/ 20ml
VN-15651-12
Truyền tĩnh mạch
dung dịch đậm đặc pha truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
4.000
79.800
319.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
112
PP2300441189
GE.151
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
10
150.000
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
113
PP2300441190
GE.152
Niglyvid
Glyceryl trinitrate
10mg/10ml
VN-18846-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
200
80.283
16.056.600
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
114
PP2300441191
GE.153
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.200
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
115
PP2300441192
GE.154
Haepril
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg
VN-21215-18
Uống
Viên nén
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.200
2.980
3.576.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
116
PP2300441194
GE.156
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
125.000
625.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
117
PP2300441196
GE.158
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.200
6.589
7.906.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
118
PP2300441197
GE.159
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
4.000
6.500
26.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
119
PP2300441198
GE.160
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.450
19.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
120
PP2300441199
GE.161
Xabantk 20mg
Rivaroxaban
20mg
VD-35779-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
16.590
16.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
4
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
121
PP2300441200
GE.162
Xabantk 15mg
Rivaroxaban
15mg
VD-35980-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
11.550
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
4
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
122
PP2300441202
GE.164
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
4,8g iod/10ml
300110076323 (VN-19673-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml
Ống
50
6.200.000
310.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
123
PP2300441203
GE.165
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml
VN-18198-14
Tiêm
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 100ml
Chai
500
567.000
283.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
124
PP2300441204
GE.166
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iod
1% kl/tt
VN-20035-16
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
3.000
56.508
169.524.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
125
PP2300441207
GE.169
Betahistin 16 A.T
Betahistin dihydrochlorid
16mg
893110278423 (VD-24741-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
178
356.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
126
PP2300441208
GE.170
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.962
5.962.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
127
PP2300441210
GE.172
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/5 ml
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
1.000
6.564
6.564.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
128
PP2300441212
GE.174
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
8.368
167.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
129
PP2300441213
GE.175
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.999
14.997.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
130
PP2300441214
GE.176
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Cộng hòa Séc
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
2.000
4.300
8.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
131
PP2300441215
GE.177
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
45.000
819
36.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
132
PP2300441217
GE.179
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
5g/ 10ml
VN-17364-13 Gia hạn SĐK số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
30.000
115.000
3.450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
133
PP2300441218
GE.180
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
15.000
1.029
15.435.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
134
PP2300441220
GE.182
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
893110374823 (VD-25326-16) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
50.000
5.980
299.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
135
PP2300441221
GE.183
Ondansetron 8mg
Ondansetron
8mg
VD-25728-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
3.460
4.152.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
136
PP2300441222
GE.184
Sendatron 250 microgram
Palonosetron
0,25mg
VN-22374-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
630.000
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
137
PP2300441223
GE.185
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
0,25 mg/5ml
VD-34064-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5 ml
Lọ
1.000
380.000
380.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
138
PP2300441224
GE.186
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10.000
3.980
39.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
139
PP2300441225
GE.187
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
1.500
53.300
79.950.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
140
PP2300441227
GE.189
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50.000
710
35.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
141
PP2300441228
GE.190
Depaxan
Dexamethason phosphat
4mg/ml, 1ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10, 25 ống 1ml
Ống
15.000
24.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
142
PP2300441229
GE.191
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.000
18.480
18.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
143
PP2300441230
GE.192
Hydrocortison-Lidocain-Richter
Hydrocortison acetate; Lidocain HCL
125mg/5ml; 25mg/5ml
VN-17952-14 Gia hạn SĐK số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
38.430
76.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
144
PP2300441231
GE.193
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
800
59.000
47.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
145
PP2300441232
GE.194
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
30/70, 1000UI/ 10ml
QLSP-895-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
800
60.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
146
PP2300441233
GE.195
Scilin R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
40UI/ml x 10ml
QLSP-0650-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
500
104.000
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
147
PP2300441234
GE.196
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
58.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
148
PP2300441235
GE.197
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berlin)
Levothyroxin sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
1.500
535
802.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
149
PP2300441239
GE.201
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (VD-30602-18 ) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
290
10.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
150
PP2300441241
GE.203
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.500
24.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
151
PP2300441242
GE.204
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
1.000
2.100
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
152
PP2300441243
GE.205
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.260
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
153
PP2300441245
GE.207
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-21294-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên
viên
3.000
103
309.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
154
PP2300441246
GE.208
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
1.500
2.100
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
155
PP2300441247
GE.209
Devodil 50
Sulpirid
50mg
VN-19435-15
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.600
2.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
156
PP2300441248
GE.210
A.T Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml
VD-24125-16 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói
2.000
1.575
3.150.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
157
PP2300441249
GE.211
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.400
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
158
PP2300441250
GE.212
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.500
17.500
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
159
PP2300441251
GE.213
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.639
67.668.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
160
PP2300441252
GE.214
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.585
286.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
161
PP2300441255
GE.217
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
2.000
699.208
1.398.416.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
162
PP2300441256
GE.218
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
80.000
1.630
130.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
163
PP2300441257
GE.219
Mutastyl
Acetylcystein
200mg
VD-18636-13
Uống
Thuôc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 30 gói x2g
Gói
250.000
518
129.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
164
PP2300441258
GE.220
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg
760410250523 (QLSP-H02-950-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Lọ
60
6.376.769
382.606.140
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
165
PP2300441259
GE.221
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
30.000
8.513
255.390.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
166
PP2300441260
GE.222
Vinsalpium
salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
20.000
12.600
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
167
PP2300441261
GE.223
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
3.000
278.090
834.270.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
168
PP2300441262
GE.224
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
680
238.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
169
PP2300441263
GE.225
Terpincold
Terpin hydrat + Codein
100mg + 15mg
VD-28955-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
viên
200.000
605
121.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
170
PP2300441264
GE.226
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
210.000
4.830
1.014.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
171
PP2300441265
GE.227
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat
5mg/2ml
VD-33655-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
172
PP2300441266
GE.228
Amiparen - 10
Acid amin
10%, 200ml
VD-15392-11 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
20.000
63.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
173
PP2300441267
GE.229
Mekoamin S 5%
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol
750mg; 3075mg; 250mg; 750mg; 825mg; 1200mg; 1000mg; 1700mg; 1425mg; 1125mg; 550mg; 12500mg
VD-25369-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
5.000
47.500
237.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
174
PP2300441269
GE.231
Hepagold
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
8%, 250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
3.000
88.000
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
175
PP2300441270
GE.232
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
8.000
102.000
816.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
176
PP2300441271
GE.233
Nutriflex peri
Acid amin + glucose + điện giải
40g+80g+ chất điện giải, 1000ml
VN-18157-14, CV gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022, hiệu lực 5 năm từ 29/04/2022
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical AG
Thụy Sỹ
Hộp 5 túi 1000ml
chai/lọ/ống/túi
200
404.670
80.934.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
177
PP2300441272
GE.234
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
3.000
595.000
1.785.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
178
PP2300441273
GE.235
Duosol Without Potassium solution for haemofiltration
Dung dịch điện giải chứa (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat chứa (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g
400110020123 (VN-20914-18)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch dùng để lọc máu
B.Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi 2 ngăn - Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải
Túi
2.000
630.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
179
PP2300441274
GE.236
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
VN-21678-19
Lọc máu (Tiêm truyền)
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
2.000
700.000
1.400.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
1
18 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
180
PP2300441275
GE.237
Glucose 10%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
10%; 500ml
VD-35953-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml.
Chai
9.000
8.715
78.435.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
181
PP2300441276
GE.238
Dextrose 20%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
50g/250ml
VD-20316-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.000
13.000
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
182
PP2300441277
GE.239
GLUCOSE 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
40.000
7.820
312.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
183
PP2300441278
GE.240
Glucose 5%
Glucose khan
5g/100ml x 100ml
893110118123
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100 ml
Chai
20.000
7.350
147.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
184
PP2300441279
GE.241
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
185
PP2300441280
GE.242
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
40.000
1.007
40.280.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
186
PP2300441281
GE.243
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.100
210.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
187
PP2300441282
GE.244
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
6.000
116.258
697.548.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
188
PP2300441283
GE.245
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
25.000
1.700
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
189
PP2300441284
GE.246
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
5.000
2.898
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
190
PP2300441285
GE.247
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
12.000
18.900
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
191
PP2300441286
GE.248
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
VD-32457-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
700.000
5.733
4.013.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
192
PP2300441287
GE.249
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
0,45g/100ml x 500ml
893110118623
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
3.000
10.500
31.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
193
PP2300441288
GE.250
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
200.000
6.122
1.224.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
194
PP2300441289
GE.251
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
200.000
2.310
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
195
PP2300441291
GE.253
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai 100ml
Chai
2.400
7.592
18.220.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
196
PP2300441292
GE.254
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x1000ml
893110118423
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
8.000
13.200
105.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
197
PP2300441294
GE.256
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
1.500
142.800
214.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
198
PP2300441295
GE.257
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất
5ml
VD-18637-13
Tiêm/Tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 50 ống x5ml
Ống
200.000
439
87.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
199
PP2300441296
GE.258
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
13.000
7.100
92.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
200
PP2300441298
GE.260
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
20.000
838
16.760.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
201
PP2300441300
GE.262
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
50.000
630
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
202
PP2300441302
GE.264
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
125mg + 125mg + 125mcg
VD-23485-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
315
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
203
PP2300441303
GE.265
Vitamin B12
Cyanocobalamin
1000mcg/ml
VD-23769-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống, hộp 100 ống 1ml
Ống
6.000
451,5
2.709.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
204
PP2300441307
GE.269
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.000
998
4.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
205
PP2300441308
GE.270
Vitamin K
Menadion Natri bisulfit
5mg/1ml
893110112723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.000
3.650
18.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
206
PP2300441309
GE.271
Alphachymotrypsin - BVP 8400
Alpha chymotrypsin
8400 IU
VD-20618-14
Uống
Viên nén
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.690
3.380.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
4
24
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
207
PP2300441311
GE.273
Bromanase
Bromelain
50 F.I.P units
VD-29618-18
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
208
PP2300441312
GE.274
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
3.758
7.516.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
209
PP2300441314
GE.276
Bilaxten
Bilastin
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
9.300
9.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
210
PP2300441315
GE.277
Pollezin
Levocetirizine dihydrochlorid
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
4.795
9.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
211
PP2300441316
GE.278
Redtadin
Loratadin
5mg/5ml; 75ml
VD-30647-18
Uống
Sirô thuốc
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
2.000
18.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
212
PP2300441317
GE.279
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10 mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
9.900
9.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
213
PP2300441318
GE.280
Eraxis
Anidulafungin
100mg
VN3-390-22
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia and Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
150
3.830.400
574.560.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
214
PP2300441320
GE.282
Zumfen 200
Cefditoren
200mg
VD-33490-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
23.100
23.100.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
215
PP2300441321
GE.283
Direntab 400-US
Cefditoren
400 mg
VD-32708-19
Uống
viên nén bao phim
công ty CP US Pharma USA
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
44.000
88.000.000
công ty cổ phần dược vương
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
216
PP2300441322
GE.284
Meiact Fine Granules
Cefditoren pivoxil 50mg
50mg
VN-21722-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.-Odawara Plant
Nhật Bản
Hộp 21 gói x 0,5g
Gói
500
24.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
217
PP2300441323
GE.285
Pricefil
Cefprozil
500mg
VN-18859-15; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
viên
2.000
34.500
69.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
218
PP2300441324
GE.286
Pharbaren 500mg
Cefprozil
500mg
VD-33601-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
2.000
24.200
48.400.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
219
PP2300441325
GE.287
CEFPROZIL 250
Cefprozil
250mg
893110149023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
15.300
15.300.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
220
PP2300441326
GE.288
Pricefil
Cefprozil
250mg/5ml, 30ml
VN-18238-14; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Vianex S.A- Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 chai 30 ml bột pha hỗn dịch uống
chai/lọ/ống/túi
500
178.500
89.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
221
PP2300441327
GE.289
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
Cơ sở sản xuất: Ý; Cơ sở trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
2.772.000
4.158.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
222
PP2300441328
GE.290
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
ACS Dobfar S.p.A.
Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
596.000
596.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
223
PP2300441329
GE.291
Rivka 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat)
400mg
VD-33483-19
Uống
Viên nang cứng (trắng)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
51.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
224
PP2300441330
GE.292
Cefbuten 200
Ceftibuten
200mg
VD-24119-16
Uống
Viên nang cứng (trắng-hồng)
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
31.800
63.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
225
PP2300441331
GE.293
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng ceftolozane sulfate) 1g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 500mg
1g; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
1.631.000
1.631.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
226
PP2300441332
GE.294
Myfoscin
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) 500mg
500mg
VD-34040-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
18.790
18.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
227
PP2300441334
GE.296
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
50
2.388.750
119.437.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
228
PP2300441335
GE.297
Tamvelier
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydroclorid)
400mg
VN-23161-22
Uống
viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
48.300
96.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
229
PP2300441337
GE.299
Voriole IV
Voriconazol
200mg
VN-21912-19
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
MSN Laboratories Private Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
934.500
3.738.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
5
24
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
230
PP2300441338
GE.300
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
150mg
VN3-305-21
Uống
Viên nang cứng
CCSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Viên
18.000
351.289
6.323.202.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
231
PP2300441339
GE.301
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
180
55.544.064
9.997.931.520
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
232
PP2300441340
GE.302
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
248.513
4.970.260.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
233
PP2300441341
GE.303
Redgamax
Curcuminoid
250mg
VD-24931-16
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
7.200
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
234
PP2300441342
GE.304
Imfinzi
Durvalumab
120mg/2,4ml
SP3-1219-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Lọ
50
10.467.686
523.384.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
235
PP2300441343
GE.305
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
350
41.870.745
14.654.760.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
236
PP2300441344
GE.306
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.480
4.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
237
PP2300441345
GE.307
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
150mg
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH (CS đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức)
Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
4.000
1.027.688
4.110.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
238
PP2300441346
GE.308
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Schering-Plough Labo NV
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
1.000
61.640.000
61.640.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
239
PP2300441347
GE.309
Cyramza
Ramucirumab
100mg/10ml
SP3-1239-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. - Tây Ban Nha)
Mỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
8.190.000
409.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
240
PP2300441348
GE.310
Cyramza
Ramucirumab
500mg/50ml
SP3-1238-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. - Tây Ban Nha)
Mỹ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
10
32.550.000
325.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
241
PP2300441349
GE.311
Althax
Thymomodulin
120mg
VD-18786-13; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
5.300
10.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
242
PP2300441351
GE.313
Semozine Cap.
Thymomodulin
80mg
SP3-1191-20
Uống
Viên nang cứng
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.250
4.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
243
PP2300441352
GE.314
Nasargum
Deflazacort
6mg
560110424623
Uống
Viên nén
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
1.000
10.800
10.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
244
PP2300441353
GE.315
Basmetin
Deflazacort
6mg
QLĐB-783-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Me di sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.350
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
245
PP2300441354
GE.316
Dactus
Ferrous gluconate
300mg
VN-21603-18
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.200
4.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
246
PP2300441355
GE.317
Pokemine
Sắt (III) hydroxide polymaltose
50mg/10ml
VD-31131-18 CVGH số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.000
7.500
7.500.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
247
PP2300441356
GE.318
Santafer
Sắt III Hydroxide Polymaltose complex
1500mg sắt nguyên tố/150ml, chai 150ml
VN-15773-12 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Siro
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Turkey
Chai 150ml
Chai
1.000
195.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
248
PP2300441357
GE.319
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
50mg + 0,5mg/5ml
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x 5ml
lọ/ống/túi
2.000
4.250
8.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
249
PP2300441358
GE.320
Ferrola
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic
37mg; 0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.500
5.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
250
PP2300441359
GE.321
Ritsu
Levocarnitin
1g
VD-30425-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
lọ/ống/túi
2.000
17.950
35.900.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
251
PP2300441360
GE.322
Catefat
Levocarnitin
1g/10ml
VN-19727-16
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch uống
lọ/ống/túi
1.000
20.800
20.800.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PARIS - FRANCE
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
252
PP2300441361
GE.323
Anbaluti
Levocarnitin
330mg
VD-33355-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 09 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.500
34.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
253
PP2300441362
GE.324
Semirad
Nicergoline
10mg
VN-17777-14
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; uống
viên
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
254
PP2300441363
GE.325
Abanuro
Nicergolin
30mg
VD-33352-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
16.800
16.800.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH
4
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
255
PP2300441364
GE.326
Sildenafil Teva 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
50 mg
385110007523
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.500
90.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
256
PP2300441365
GE.327
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
VN2-565-17 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
200
315.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
257
PP2300441366
GE.328
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
VN-19209-15 (SĐK mới: 880100405823)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói 15ml
Gói
1.000
5.880
5.880.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
5
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
258
PP2300441367
GE.329
Grinterol 250mg Capsules
Acid Ursodeoxycholic
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
1.000
12.080
12.080.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
259
PP2300441368
GE.330
Ursobil
Acid Ursodeoxycholic
300mg
VN-20260-17; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
15.950
15.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
260
PP2300441369
GE.331
Lubicid Suspension
Bismuth subsalicylat
525,6mg/ 30ml
VD-33480-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 30ml
Gói
500
8.799
4.399.500
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
261
PP2300441370
GE.332
Altasyaris
Bismuth subsalicylat 262mg
262mg
893110121623
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.800
3.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
262
PP2300441371
GE.333
Amebismo
Mỗi 15ml chứa: Bismuth subsalicylat 525mg
525mg
VD-26971-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml; hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 30ml
Gói
2.000
19.800
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
263
PP2300441372
GE.334
Pro-Acidol Plus
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus
>= 108 CFU/g; >= 108 CFU/g/ 50g
QLSP-842-15
Uống
Bột pha uống
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50g bột pha uống
Lọ
2.000
120.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
264
PP2300441373
GE.335
Liverplant
Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat
200mg + 8mg + 8mg+ 8mg+ 24mg + 16mg
VD-30944-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 05 viên
Viên
1.000
3.350
3.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
265
PP2300441374
GE.336
Hepasyzin
Cardus marianus extract: 200mg (tương đương với silymarin 140mg); Thiamine nitrate: 4mg; Pyridoxine hydrochlorid: 4mg; Nicotinamide: 12mg; Calcium Pantothenate: 8mg; Cyanocobalamin: 1,2 mcg
200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg
VN-22078-19
Uống
Viên nang mềm
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
9.500
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
266
PP2300441375
GE.337
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
1.000
3.600
3.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
267
PP2300441378
GE.340
Heparos
L-Cysteine, Choline bitartrate
250mg + 250mg
VN - 15060-12 (kèm QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 12 vỉ x 5 viên
viên
2.000
5.600
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP
5
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
268
PP2300441379
GE.341
Darleucin
L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Valin
952mg; 1904mg; 1144mg
VD-35629-22
Uống
Cốm thuốc bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4,67g
Gói
1.000
28.950
28.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
269
PP2300441380
GE.342
Hetopartat 3G
L-Ornithin - L-aspartat
3g
VD-32064-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 15, 20, 30 gói 5g
Gói
1.000
21.400
21.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
270
PP2300441381
GE.343
Medogets 3g
L-Arginin L-glutamat
3g/10ml
VD-29785-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
Ống
3.000
13.500
40.500.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PARIS - FRANCE
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
271
PP2300441382
GE.344
Silyhepatis
L-Arginine Hydrochloride
1000mg/ 5ml
VN-15579-12
Uống
Siro
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml, Siro
Ống
3.000
17.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
272
PP2300441383
GE.345
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
9.450
18.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
273
PP2300441384
GE.346
BOSUZINC
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
10mg/5ml
VD-29692-18
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
500
2.200
1.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
274
PP2300441385
GE.347
Moxydar
Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
500mg + 500mg + 300mg + 200mg
VN-17950-14
Uống
Viên nén
Laboratoires Grimberg S.A.
France
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
1.000
8.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
275
PP2300441386
GE.348
Nutrohadi F
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat
Trong 10ml siro chứa: 200 mg; 86,7mg; 133,3mg; 2mg; 4mg; 2,3mg; 13,3 mg; 10mg
VD-18684-13
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2.000
7.800
15.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
4
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
276
PP2300441387
GE.349
ABAMOTIC
Mosaprid citrat
5mg
VD-33987-20
Uống
Bột/cốm/ hạt pha uống
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 0,5g
Gói
1.000
11.600
11.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM
4
36
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
277
PP2300441388
GE.350
Pasigel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg; 351,9mg; 50mg/10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
1.000
3.150
3.150.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
278
PP2300441389
GE.351
Fogicap 40
Omeprazol; Natri bicarbonat
40 mg; 1.680 mg/gói
VD-34703-20
Uống
bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
2.000
11.168
22.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
279
PP2300441390
GE.352
Dloe 4
Ondansetron
4mg
VN-16668-13; gia hạn SĐK số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
1.000
11.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
280
PP2300441393
GE.355
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskinterrcaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
3.000
8.900
26.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
281
PP2300441394
GE.356
BANITASE
Trimebutin maleat Dehydrocholic acid Pancreatin Bromelain Simethicon
100 mg + 25 mg + 150 mg +50 mg + 300 mg
VD-22374-15 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
7.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
282
PP2300441395
GE.357
Gellux
Sucralfat
1g/ 15g
VD-27438-17; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g
Gói
200
3.150
630.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
283
PP2300441397
GE.359
Philurso
Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
50mg + 10mg + 5mg
VD-25044-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
6.390
12.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
284
PP2300441398
GE.360
Treeton
Acid thioctic
30mg/ml; 20ml
VN-22548-20
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
1.000
175.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
285
PP2300441399
GE.361
Cholina
Cholin alfoscerat
400mg
VD-24021-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
13.150
13.150.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
286
PP2300441400
GE.362
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
13.500
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
287
PP2300441402
GE.364
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
69.300
69.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
288
PP2300441404
GE.366
Basocholine
Citicolin
500mg
VD-28177-17
Uống
bột pha uống
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2 gam
Gói
1.000
22.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
289
PP2300441406
GE.368
Gintecin injection
Ginkgo biloba
17,5mg/ 5ml
VN-17785-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 ống x 5ml
lọ/ống/túi
5.000
70.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
2
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
290
PP2300441409
GE.371
Capriles
Piracetam
800mg/10ml
VD-26814-17 (đã có CV gia hạn số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Dung dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
lọ/ống/túi
1.000
7.800
7.800.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
291
PP2300441410
GE.372
Meyernife SR
Piracetam
1000mg
VD-30438-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
lọ/ống/túi
2.000
10.500
21.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
292
PP2300441411
GE.373
PIDONCAM
Piracetam
2400mg
VD-34327-20
Uống
Siro
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
1.000
16.500
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM
4
24
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
293
PP2300441412
GE.374
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
7.725
15.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
294
PP2300441413
GE.375
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
7,5mg
VN-18734-15
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
1.000
2.400
2.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
295
PP2300441414
GE.376
HALIXOL
Ambroxol hydrochloride
15mg/5ml
VN-17427-13
Uống
Siro
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
2.000
57.120
114.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
296
PP2300441415
GE.377
Ambroxol 30mg/5ml
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid 30mg
30mg/5ml
893100200323
Uống
Siro
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 01 Chai, Chai thủy tinh 100 ml
Chai
1.000
27.195
27.195.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
297
PP2300441416
GE.378
Ambroxol
Ambroxol HCl
15 mg/5 ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.000
8.925
8.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
298
PP2300441417
GE.379
Drenoxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/10ml
VN-21986-19
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
lọ/ống/túi
1.000
8.600
8.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
1
30 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
299
PP2300441419
GE.381
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat)
0,05g/100g, Lọ 18g
VN-21376-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
MIPHARM S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 18g
Lọ
1.000
348.600
348.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
300
PP2300441420
GE.382
Monitazone Nasal Spray
Mometason furoat
0,5mg/ml, 140 liều xịt
VN-20294-17
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 140 lần xịt
Lọ
2.000
177.500
355.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
2
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
301
PP2300441422
GE.384
Dasutam
Terbutalin sulphat; Guaifenesin
(22,5mg + 997,5mg)/ 75ml
VD-31942-19
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 lọ 75ml
Chai/lọ/túi
1.000
26.250
26.250.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
302
PP2300441423
GE.385
Spiolto Respimat
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrat) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydroclorid)
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt
VN3-51-18 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023)
Hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
Hộp
1.000
800.100
800.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
303
PP2300441424
GE.386
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
VN3-232-19
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
1.000
692.948
692.948.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
304
PP2300441425
GE.387
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (CSĐG và xuất xưởng: (Merck sharp & Dohme B.V; đ/c: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherland)
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
114.180
228.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
305
PP2300441426
GE.388
Cezinco
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat) + Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
Mỗi 5ml chứa: 100mg + 10mg
VD-35610-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
Ống
2.000
9.900
19.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
306
PP2300441427
GE.389
Calvin Plus
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg + 1,5mg + 3,0mg + 4,0mg
885100006423
Uống
Viên nén bao phim
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 6 viên; Hộp 20 vỉ x 6 viên
Viên
1.000
9.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
5
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
307
PP2300441429
GE.391
Polcalmex (vị cam)
Calci glubionat + Calci lactobionat
44,1g + 9,6g
VN-21644-18
Uống
Siro
Polfamex S.A
Poland
Hộp 1 chai 150ml
chai/lọ/ống/túi
500
250.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
308
PP2300441432
GE.394
Polcamex (vị dâu)
Calcium
114mg/5ml, 150ml
VN-22266-19
Uống
Siro
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 1 chai 150ml
Chai
1.000
250.000
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
309
PP2300441433
GE.395
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg
VN-16529-13
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty.,Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
2.000
5.250
10.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
310
PP2300441435
GE.397
Phosphorus Aguettant
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
1289/QLD-KD 4909/QLD-KD 847/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
6.000
157.000
942.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
311
PP2300441437
GE.399
Zinsol
Kẽm
10mg/5ml
893100148023
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
15.600
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
312
PP2300441438
GE.400
Nutryelt
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml
VN-22859-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
313
PP2300441439
GE.401
Hightamine
Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1.000 IU + 100 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 0,5mcg + 25mg + 10mg + 2,5mg + 100mcg
VN-15146-12
Uống
Viên nang
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.200
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
314
PP2300441440
GE.402
Nic-Vita Siro
L-Lysin HCL Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12
300mg + 20mg + 20mg + 15mcg/10ml
VD-14079-11
Uống
Siro uống
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 20 ống 10ml, Siro uống
Ống
1.000
11.000
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
315
PP2300441441
GE.403
Kidvita-TDF
Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
300mg+ 3mg+ 3,5mg+ 6mg 400IU+ 15mg+ 20mg+ 10 mg+ 130 mg
VD-34589-20
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 15ml
chai/lọ/ống/túi
2.000
18.600
37.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
316
PP2300441442
GE.404
Lycalci
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg
VD-26991-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 mL
Ống
3.000
10.500
31.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
4
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
317
PP2300441444
GE.406
Maecran
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg
VN-15250-12
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
4.000
5.000
20.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
2
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
318
PP2300441445
GE.407
Tracutil
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg
VN-14919-12, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
lọ/ống/túi
3.000
32.235
96.705.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
1
60 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
319
PP2300441446
GE.408
Bestimac Q10
Ubidecarenon
30mg
VD-28179-17 (đã có CV gia hạn số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.500
9.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
320
PP2300441447
GE.409
Drimy
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi
1000UI; 400UI; 2mg; 3mg; 1mg; 1,65mg; 6mg; 21,42mg
VD-19746-13 ( công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục Quản lý Dược)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.295
9.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
321
PP2300441448
GE.410
Queenmin
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin C, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, VitaminB5, Vitamin B6, Vitamin B9, Vitamin PP
3333,3IU, 299,5IU, 60,5mg, 15,5mg, 1,8mg, 1,5mg, 9,9mg, 2,5mg, 0,0999mg, 16,8 mg
VD-15058-11
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x5 viên nang mềm
Viên
1.000
2.800
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
322
PP2300441449
GE.411
Attom
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
viên
1.000
4.500
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
323
PP2300441450
GE.412
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg
VN-18668-15
Uống
Dung dịch uống giọt
Pharma Developpement
Pháp
Hộp 1 chai 20ml
Chai
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
24 tháng
Chi tiết theo hợp đồng ký kết
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ
05/02/2024
Bệnh viện Phổi Trung ương
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây