Thông báo mời thầu

Gói 1: Thuốc Generic

Tìm thấy: 09:10 22/11/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc lần 4 năm 2023 bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
14:00 14/12/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1885/QĐ-BVPTƯ
Ngày phê duyệt
21/11/2023 09:03
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Phổi Trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
09:05 22/11/2023
đến
14:00 14/12/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 14/12/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
6.148.241.467 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu tỷ một trăm bốn mươi tám triệu hai trăm bốn mươi mốt nghìn bốn trăm sáu mươi bảy đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 14/12/2023 (12/05/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atracurium besylat
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
2
Atracurium besylat
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
3
Atropin sulfat
18.400.000
18.400.000
0
12 tháng
4
Bupivacain
41.600.000
41.600.000
0
12 tháng
5
Desfluran
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
6
Dexmedetomidine
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
7
Fentanyl
819.000.000
819.000.000
0
12 tháng
8
Fentanyl
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
9
Ketamin
9.120.000
9.120.000
0
12 tháng
10
Lidocain
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
11
Lidocain
47.700.000
47.700.000
0
12 tháng
12
Midazolam
1.512.000.000
1.512.000.000
0
12 tháng
13
Midazolam
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
14
Morphin dạng muối
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
15
Neostigmin metylsulfat
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
16
Neostigmin metylsulfat
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
17
Pethidin hydroclorid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
18
Propofol
254.000.000
254.000.000
0
12 tháng
19
Rocuronium bromid
18.720.000
18.720.000
0
12 tháng
20
Sevofluran
153.825.000
153.825.000
0
12 tháng
21
Suxamethonium clorid
1.956.400
1.956.400
0
12 tháng
22
Sufentanil
22.470.000
22.470.000
0
12 tháng
23
Paracetamol (Acetaminophen)
153.000.000
153.000.000
0
12 tháng
24
Alpha chymotrypsin
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
25
Calcitonin
2.895.000
2.895.000
0
12 tháng
26
Colchicin
520.000
520.000
0
12 tháng
27
Colchicin
1.850.000
1.850.000
0
12 tháng
28
Fentanyl
231.525.000
231.525.000
0
12 tháng
29
Fentanyl
254.677.500
254.677.500
0
12 tháng
30
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
47.800.000
47.800.000
0
12 tháng
31
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
32
Morphin sulfat
71.500.000
71.500.000
0
12 tháng
33
Nefopam hydroclorid
141.750.000
141.750.000
0
12 tháng
34
Tocilizumab
259.534.950
259.534.950
0
12 tháng
35
Zoledronic acid
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
36
Zoledronic acid
937.500.000
937.500.000
0
12 tháng
37
Diphenhydramin hydroclorid
39.360.000
39.360.000
0
12 tháng
38
Fexofenadin hydroclorid
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
39
Acetylcystein
14.750.000
14.750.000
0
12 tháng
40
Ephedrin hydroclorid
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
41
Glutathion
1.616.000.000
1.616.000.000
0
12 tháng
42
Naloxon hydroclorid
8.799.000
8.799.000
0
12 tháng
43
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
44
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
45
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
46
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 tháng
47
Phenylephrin
58.350.000
58.350.000
0
12 tháng
48
Penicillamin
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
49
Calci polystyren sulfonat
36.750.000
36.750.000
0
12 tháng
50
Protamine sulfate
5.760.000
5.760.000
0
12 tháng
51
Gabapentin
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
52
Phenobarbital
46.200
46.200
0
12 tháng
53
Phenobarbital
28.000
28.000
0
12 tháng
54
Phenobarbital
2.230.200
2.230.200
0
12 tháng
55
Valproat natri
6.197.500
6.197.500
0
12 tháng
56
Aciclovir
123.500.000
123.500.000
0
12 tháng
57
Amikacin
499.800.000
499.800.000
0
12 tháng
58
Ampicillin + Sulbactam
3.702.120.000
3.702.120.000
0
12 tháng
59
Ampicillin + Sulbactam
1.140.000.000
1.140.000.000
0
12 tháng
60
Azithromycin
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
61
Cefoperazon + sulbactam
1.600.000.000
1.600.000.000
0
12 tháng
62
Cefoperazon + Sulbactam
14.720.000.000
14.720.000.000
0
12 tháng
63
Cefoperazon + Sulbactam
2.590.000.000
2.590.000.000
0
12 tháng
64
Cefoperazon
395.000.000
395.000.000
0
12 tháng
65
Cefoperazon
410.000.000
410.000.000
0
12 tháng
66
Cefoperazon
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
67
Clarithromycin
103.140.000
103.140.000
0
12 tháng
68
Colistin
13.230.000.000
13.230.000.000
0
12 tháng
69
Colistin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
70
Erythromycin
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
71
Fluconazol 200mg
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
72
Itraconazol
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
73
Itraconazol
68.750.000
68.750.000
0
12 tháng
74
Linezolid
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
75
Linezolid
915.000.000
915.000.000
0
12 tháng
76
Linezolid
178.000.000
178.000.000
0
12 tháng
77
Moxifloxacin
1.470.000.000
1.470.000.000
0
12 tháng
78
Oseltamivir
22.438.500
22.438.500
0
12 tháng
79
Piperacillin + Tazobactam
329.994.000
329.994.000
0
12 tháng
80
Posaconazole
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
81
Tetracyclin
1.700.000
1.700.000
0
12 tháng
82
Ticarcillin + acid clavulanic
291.000.000
291.000.000
0
12 tháng
83
Tinidazol
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
84
Tobramycin
4.175.000
4.175.000
0
12 tháng
85
Ganciclovir
145.400.000
145.400.000
0
12 tháng
86
Valganciclovir
242.500.000
242.500.000
0
12 tháng
87
Vancomycin
745.380.000
745.380.000
0
12 tháng
88
Voriconazol
1.323.000.000
1.323.000.000
0
12 tháng
89
Voriconazol
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
90
Azathioprin
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
91
Afatinib dimaleat
1.622.659.500
1.622.659.500
0
12 tháng
92
Bevacizumab
237.804.350
237.804.350
0
12 tháng
93
Bevacizumab
1.389.826.240
1.389.826.240
0
12 tháng
94
Bevacizumab
1.890.000.000
1.890.000.000
0
12 tháng
95
Bevacizumab
21.735.000.000
21.735.000.000
0
12 tháng
96
Carboplatin
1.288.980.000
1.288.980.000
0
12 tháng
97
Carboplatin
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
98
Carboplatin
2.599.800.000
2.599.800.000
0
12 tháng
99
Carboplatin
590.100.000
590.100.000
0
12 tháng
100
Cisplatin
60.900.000
60.900.000
0
12 tháng
101
Cisplatin
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
102
Cyclophosphamid
59.794.800
59.794.800
0
12 tháng
103
Cyclosporin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
104
Docetaxel
494.550.000
494.550.000
0
12 tháng
105
Docetaxel
425.250.000
425.250.000
0
12 tháng
106
Doxorubicin HCL
47.300.000
47.300.000
0
12 tháng
107
Doxorubicin HCL
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
108
Erlotinib
3.087.000.000
3.087.000.000
0
12 tháng
109
Erlotinib
1.478.000.000
1.478.000.000
0
12 tháng
110
Etoposid
699.867.000
699.867.000
0
12 tháng
111
Gefitinib
4.000.000.000
4.000.000.000
0
12 tháng
112
Gemcitabin
680.235.000
680.235.000
0
12 tháng
113
Gemcitabin
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
114
Gemcitabin
204.735.000
204.735.000
0
12 tháng
115
Gemcitabin
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
116
Glycyl funtumin hydroclorid
388.500.000
388.500.000
0
12 tháng
117
Ifosfamid
1.899.975
1.899.975
0
12 tháng
118
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
164.997.000
164.997.000
0
12 tháng
119
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
59.400.000
59.400.000
0
12 tháng
120
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
54.999.000
54.999.000
0
12 tháng
121
Mesna
181.215
181.215
0
12 tháng
122
Paclitaxel
1.350.600.000
1.350.600.000
0
12 tháng
123
Paclitaxel
529.998.000
529.998.000
0
12 tháng
124
Paclitaxel
2.205.000.000
2.205.000.000
0
12 tháng
125
Paclitaxel
59.671.500
59.671.500
0
12 tháng
126
Pemetrexed
16.747.500.000
16.747.500.000
0
12 tháng
127
Pemetrexed
1.690.500.000
1.690.500.000
0
12 tháng
128
Pemetrexed
3.900.000.000
3.900.000.000
0
12 tháng
129
Pemetrexed
875.700.000
875.700.000
0
12 tháng
130
Rituximab
964.320.000
964.320.000
0
12 tháng
131
Vincristin sulfat
9.200.000
9.200.000
0
12 tháng
132
Vinorelbin
153.300.000
153.300.000
0
12 tháng
133
Alfuzosin
15.291.000
15.291.000
0
12 tháng
134
Albumin
2.514.000.000
2.514.000.000
0
12 tháng
135
Albumin
9.750.000.000
9.750.000.000
0
12 tháng
136
Erythropoietin
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
137
Ethamsylate
2.205.000.000
2.205.000.000
0
12 tháng
138
Filgrastim
747.217.500
747.217.500
0
12 tháng
139
Filgrastim
76.734.000
76.734.000
0
12 tháng
140
Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid
464.000.000
464.000.000
0
12 tháng
141
Sắt + acid folic
113.960.000
113.960.000
0
12 tháng
142
Acid Tranexamic
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
143
Acetylsalicylic acid
900.000
900.000
0
12 tháng
144
Acetylsalicylic acid
14.650.000
14.650.000
0
12 tháng
145
Bosentan
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
146
Bosentan
76.300.000
76.300.000
0
12 tháng
147
Digoxin
12.250.000
12.250.000
0
12 tháng
148
Digoxin
1.300.000
1.300.000
0
12 tháng
149
Diosmin + hesperidin
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
150
Dobutamin
319.200.000
319.200.000
0
12 tháng
151
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
152
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16.056.600
16.056.600
0
12 tháng
153
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2.200.000
2.200.000
0
12 tháng
154
Lisinopril
3.576.000
3.576.000
0
12 tháng
155
Milrinon
59.950.000
59.950.000
0
12 tháng
156
Nicardipin hydrochlorid
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
157
Nicardipin hydroclorid
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
158
Perindopril arginine; Amlodipine
7.906.800
7.906.800
0
12 tháng
159
Perindopril Arginine; Indapamide
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
160
Pravastatin natri
19.350.000
19.350.000
0
12 tháng
161
Rivaroxaban
19.949.000
19.949.000
0
12 tháng
162
Rivaroxaban
15.498.000
15.498.000
0
12 tháng
163
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
8.700.000
8.700.000
0
12 tháng
164
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
165
Iopamidol
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
166
Povidon iod
169.524.000
169.524.000
0
12 tháng
167
Spironolacton
39.900.000
39.900.000
0
12 tháng
168
Spironolacton
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
169
Betahistine dihydrochloride
1.388.000
1.388.000
0
12 tháng
170
Betahistine dihydrochloride
5.962.000
5.962.000
0
12 tháng
171
Aluminium oxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicone
65.120.000
65.120.000
0
12 tháng
172
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
6.564.000
6.564.000
0
12 tháng
173
Diosmectit
20.850.000
20.850.000
0
12 tháng
174
Esomeprazol
167.360.000
167.360.000
0
12 tháng
175
Hydrocortison
14.997.000
14.997.000
0
12 tháng
176
Itoprid
9.132.000
9.132.000
0
12 tháng
177
Lactobacillus acidophilus
36.855.000
36.855.000
0
12 tháng
178
L-Ornithin - L-aspartat
687.500.000
687.500.000
0
12 tháng
179
L-Ornithin - L-aspartat
3.450.000.000
3.450.000.000
0
12 tháng
180
Metoclopramid hydroclorid
15.435.000
15.435.000
0
12 tháng
181
Octreotid
13.318.200
13.318.200
0
12 tháng
182
Omeprazol
304.500.000
304.500.000
0
12 tháng
183
Ondansetron
4.152.000
4.152.000
0
12 tháng
184
Palonosetron
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
185
Palonosetron
380.000.000
380.000.000
0
12 tháng
186
Silymarin
39.800.000
39.800.000
0
12 tháng
187
Simethicon
79.950.000
79.950.000
0
12 tháng
188
Sorbitol
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
189
Dexamethason phosphat
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
190
Dexamethason phosphat
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
191
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
18.813.000
18.813.000
0
12 tháng
192
Hydrocortison acetate; Lidocain HCL
76.860.000
76.860.000
0
12 tháng
193
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
47.200.000
47.200.000
0
12 tháng
194
Insulin người trộn, hỗn hợp
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
195
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
196
Insulin Human (rDNA) tác dụng trung gian
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
197
Levothyroxin sodium
802.500
802.500
0
12 tháng
198
Immune globulin
987.500.000
987.500.000
0
12 tháng
199
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
1.150.000.000
1.150.000.000
0
12 tháng
200
Albumin + immuno globulin (A,G,M)
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
201
Eperison hydroclorid
10.290.000
10.290.000
0
12 tháng
202
Eperison hydroclorid
6.832.000
6.832.000
0
12 tháng
203
Acetyl Leucin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
204
Clorpromazin HCl
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
205
Diazepam
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
206
Diazepam
13.198.500
13.198.500
0
12 tháng
207
Haloperidol
315.000
315.000
0
12 tháng
208
Haloperidol
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
209
Sulpirid
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
210
Ambroxol hydroclorid
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
211
Ambroxol hydroclorid
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
212
Aminophylin
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
213
Bambuterol hydrochloride
67.668.000
67.668.000
0
12 tháng
214
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
286.800.000
286.800.000
0
12 tháng
215
Dextromethorphan hydrobromid
6.640.000
6.640.000
0
12 tháng
216
Indacaterol
110.010.400
110.010.400
0
12 tháng
217
Indacaterol + Glycopyrronium
1.398.416.000
1.398.416.000
0
12 tháng
218
Acetylcystein
136.000.000
136.000.000
0
12 tháng
219
Acetylcystein
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
220
Omalizumab
382.606.140
382.606.140
0
12 tháng
221
Salbutamol
255.390.000
255.390.000
0
12 tháng
222
Salbutamol + ipratropium
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
223
Salmeterol + fluticason propionat
834.270.000
834.270.000
0
12 tháng
224
Terpin hydrat + Codein
238.000.000
238.000.000
0
12 tháng
225
Terpin hydrat + Codein
121.000.000
121.000.000
0
12 tháng
226
Terbutalin sulfat
1.014.300.000
1.014.300.000
0
12 tháng
227
Terbutalin sulfat
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
228
Acid amin
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
229
Acid amin
242.500.000
242.500.000
0
12 tháng
230
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
380.000.000
380.000.000
0
12 tháng
231
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
232
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
816.000.000
816.000.000
0
12 tháng
233
Acid amin + glucose + điện giải
80.934.000
80.934.000
0
12 tháng
234
Acid amin + glucose + lipid
1.785.000.000
1.785.000.000
0
12 tháng
235
Dung dịch điện giải chứa (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat chứa (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
236
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat
1.400.000.000
1.400.000.000
0
12 tháng
237
Glucose
78.534.000
78.534.000
0
12 tháng
238
Glucose
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
239
Glucose
319.200.000
319.200.000
0
12 tháng
240
Glucose
156.800.000
156.800.000
0
12 tháng
241
Kali clorid
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
242
Kali clorid
44.800.000
44.800.000
0
12 tháng
243
Kali clorid
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
244
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
697.548.000
697.548.000
0
12 tháng
245
Magnesi aspartat + kali aspartat
42.500.000
42.500.000
0
12 tháng
246
Magnesi sulfat
14.490.000
14.490.000
0
12 tháng
247
Manitol
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
248
Natri clorid
4.777.500.000
4.777.500.000
0
12 tháng
249
Natri clorid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
250
Natri clorid
1.386.000.000
1.386.000.000
0
12 tháng
251
Natri clorid
462.000.000
462.000.000
0
12 tháng
252
Natri clorid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
253
Natri clorid
19.677.600
19.677.600
0
12 tháng
254
Natri clorid
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
255
Nhũ dịch lipid
291.000.000
291.000.000
0
12 tháng
256
Nhũ dịch lipid
214.200.000
214.200.000
0
12 tháng
257
Nước cất
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
258
Ringer lactat
101.010.000
101.010.000
0
12 tháng
259
Ringerfundin
122.880.000
122.880.000
0
12 tháng
260
Calci clorid
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
261
Calci carbonat, Vitamin D3
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
262
Vitamin B1
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
263
Vitamin B1 + B6 + B12
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
264
Vitamin B1 + B6 + B12
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
265
Vitamin B12
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
266
Vitamin B6
7.875.000
7.875.000
0
12 tháng
267
Magnesi lactat + Vitamin B6
630.000
630.000
0
12 tháng
268
Vitamin C
8.085.000
8.085.000
0
12 tháng
269
Vitamin K1
4.990.000
4.990.000
0
12 tháng
270
Vitamin K3
18.250.000
18.250.000
0
12 tháng
271
Alpha chymotrypsin
3.380.000
3.380.000
0
12 tháng
272
Acid alendronic
8.080.000
8.080.000
0
12 tháng
273
Bromelain
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
274
Paracetamol + Codein phosphat
7.516.000
7.516.000
0
12 tháng
275
Amoxicillin+ Acid clavulanic
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
276
Bilastin
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
277
Levocetirizin dihydrochlorid
10.240.000
10.240.000
0
12 tháng
278
Loratadin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
279
Ebastin
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
280
Anidulafungin
574.560.000
574.560.000
0
12 tháng
281
Azithromycin
1.440.000
1.440.000
0
12 tháng
282
Cefditoren
24.150.000
24.150.000
0
12 tháng
283
Cefditoren
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
284
Cefditoren
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
285
Cefprozil
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
286
Cefprozil
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
287
Cefprozil
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
288
Cefprozil
89.250.000
89.250.000
0
12 tháng
289
Ceftazidime; Avibactam
4.158.000.000
4.158.000.000
0
12 tháng
290
Ceftaroline fosamil
596.000.000
596.000.000
0
12 tháng
291
Ceftibuten
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
292
Ceftibuten
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
293
Ceftolozan + Tazobactam
1.631.000.000
1.631.000.000
0
12 tháng
294
Fosfomycin
18.800.000
18.800.000
0
12 tháng
295
Ethambutol
454.000.000
454.000.000
0
12 tháng
296
Micafungin
119.437.500
119.437.500
0
12 tháng
297
Moxifloxacin
96.600.000
96.600.000
0
12 tháng
298
Pyrazinamide
207.500.000
207.500.000
0
12 tháng
299
Voriconazol
3.760.000.000
3.760.000.000
0
12 tháng
300
Alectinib
6.323.202.000
6.323.202.000
0
12 tháng
301
Atezolizumab
9.997.931.520
9.997.931.520
0
12 tháng
302
Ceritinib
4.970.260.000
4.970.260.000
0
12 tháng
303
Curcuminoid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
304
Durvalumab
523.384.300
523.384.300
0
12 tháng
305
Durvalumab
14.654.760.750
14.654.760.750
0
12 tháng
306
Hydroxychloroquine sulfate
4.480.000
4.480.000
0
12 tháng
307
Nintedanib
4.110.752.000
4.110.752.000
0
12 tháng
308
Pembrolizumab
61.640.000.000
61.640.000.000
0
12 tháng
309
Ramucirumab
409.500.000
409.500.000
0
12 tháng
310
Ramucirumab
325.500.000
325.500.000
0
12 tháng
311
Thymomodulin
10.600.000
10.600.000
0
12 tháng
312
Thymomodulin
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
313
Thymomodulin
4.250.000
4.250.000
0
12 tháng
314
Deflazacort
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
315
Deflazacort
7.390.000
7.390.000
0
12 tháng
316
Ferrous gluconat
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
317
Sắt (III) hydroxide polymaltose
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
318
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
319
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
320
Sắt; Acid Folic
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
321
Levocarnitin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
322
Levocarnitin
20.800.000
20.800.000
0
12 tháng
323
Levocarnitin
34.500.000
34.500.000
0
12 tháng
324
Nicergoline
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
325
Nicergolin
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
326
Sildenafil
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
327
Tolvaptan
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
328
Almagat
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
329
Acid Ursodeoxycholic
12.080.000
12.080.000
0
12 tháng
330
Acid Ursodeoxycholic
15.950.000
15.950.000
0
12 tháng
331
Bismuth subsalicylat
4.450.000
4.450.000
0
12 tháng
332
Bismuth subsalicylate
3.800.000
3.800.000
0
12 tháng
333
Bismuth subsalicylate
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
334
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
335
Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
336
Cardus marianus extract: 200mg (tương đương với silymarin 140mg); Thiamine nitrate: 4mg; Pyridoxine hydrochlorid: 4mg; Nicotinamide: 12mg; Calcium Pantothenate: 8mg; Cyanocobalamin: 1,2 mcg
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
337
Guaiazulen + dimethicon
3.798.000
3.798.000
0
12 tháng
338
L-Ornithin - L-aspartat
1.440.000
1.440.000
0
12 tháng
339
L-Ornithin - L-aspartat
13.600.000
13.600.000
0
12 tháng
340
L-Cysteine, Choline bitartrate
11.200.000
11.200.000
0
12 tháng
341
L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Valin
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
342
L-Ornithin - L-aspartat
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
343
L-Arginin L-glutamat
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
344
L-Arginine Hydrochloride
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
345
Lansoprazole
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
346
Kẽm
1.100.000
1.100.000
0
12 tháng
347
Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
348
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
349
Mosaprid citrat
11.600.000
11.600.000
0
12 tháng
350
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
351
Omeprazol; Natri bicarbonat
22.336.000
22.336.000
0
12 tháng
352
Ondansetron
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
353
Pancreatin, Simethicon
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
354
Pantoprazol
5.800.000
5.800.000
0
12 tháng
355
Phospholipid thiết yếu
26.700.000
26.700.000
0
12 tháng
356
Trimebutin maleat Dehydrocholic acid Pancreatin Bromelain Simethicon
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
357
Sucralfat
630.000
630.000
0
12 tháng
358
Sucralfat
7.100.000
7.100.000
0
12 tháng
359
Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
12.780.000
12.780.000
0
12 tháng
360
Acid thioctic
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
361
Cholin alfoscerat
13.300.000
13.300.000
0
12 tháng
362
Cholin alfoscerat
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
363
Cholin alfoscerat
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
364
Cholin alfoscerat
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
365
Citicolin
50.890.000
50.890.000
0
12 tháng
366
Citicolin
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
367
Citicolin
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
368
Ginkgo biloba
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
369
Ginkgo biloba
20.100.000
20.100.000
0
12 tháng
370
Ginkgo Biloba
6.100.000
6.100.000
0
12 tháng
371
Piracetam
7.800.000
7.800.000
0
12 tháng
372
Piracetam
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
373
Piracetam
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
374
Tofisopam
15.450.000
15.450.000
0
12 tháng
375
Zopiclon
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
376
Ambroxol hydroclorid
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
377
Ambroxol hydroclorid
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
378
Ambroxol hydroclorid
8.925.000
8.925.000
0
12 tháng
379
Ambroxol hydroclorid
8.600.000
8.600.000
0
12 tháng
380
Glycopyrronium
55.005.200
55.005.200
0
12 tháng
381
Mometason furoat
348.600.000
348.600.000
0
12 tháng
382
Mometason furoat
355.000.000
355.000.000
0
12 tháng
383
Montelukast
8.200.000
8.200.000
0
12 tháng
384
Terbutalin sulphat; Guaifenesin
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
385
Tiotropium, Olodaterol
800.100.000
800.100.000
0
12 tháng
386
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
703.500.000
703.500.000
0
12 tháng
387
Acid Alendronic + Vitamin D3
228.360.000
228.360.000
0
12 tháng
388
Acid ascorbic + Kẽm
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
389
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
390
Calcium carbonate + Vitamin D3
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
391
Calci glubionat + Calci lactobionat
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
392
Calci lactat
12.953.000
12.953.000
0
12 tháng
393
Calcifediol
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
394
Calcium
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
395
Canxi , Phospho , Vitamin D3, Vitamin K1
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
396
Calci lactat pentahydrat +Thiamine hydrochloride (vitamin B1)+ Riboflavine sodium phosphate (vitaminB2 ) + Pyridoxine hydrochride (vitamin B6) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide (vitamin PP) + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride.
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
397
Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
942.000.000
942.000.000
0
12 tháng
398
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
659.995.000
659.995.000
0
12 tháng
399
Kẽm ( dưới dạng kẽm gluconat)
16.065.000
16.065.000
0
12 tháng
400
Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
401
Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
402
L-Lysin HCL Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
403
Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
37.200.000
37.200.000
0
12 tháng
404
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
31.800.000
31.800.000
0
12 tháng
405
Natri chondroitin sulfat, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin HCL Nicotinamid Calci panthothenat
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
406
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
407
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid
96.705.000
96.705.000
0
12 tháng
408
Ubidecarenon
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
409
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi
9.885.000
9.885.000
0
12 tháng
410
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin C, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, VitaminB5, Vitamin B6, Vitamin B9, Vitamin PP
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
411
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
412
Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1: Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1: Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 132

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây