Gói 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc lần 4 năm 2023 bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 14/12/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:19 14/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
91
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300441039
Atracurium besylat
vn0303114528
120
16.541.132
150
1
PP2300441041
Atropin sulfat
vn0100531195
120
6.861.000
150
vn2500228415
120
82.000.000
150
2
PP2300441042
Bupivacain
vn0103053042
120
2.300.000.000
150
3
PP2300441043
Desfluran
vn0100109699
120
486.000.000
150
4
PP2300441044
Dexmedetomidine
vn0101261544
120
26.513.460
150
5
PP2300441045
Fentanyl
vn0300483319
120
157.494.294
150
vn0100108536
120
111.061.174
150
6
PP2300441046
Fentanyl
vn0100108536
120
111.061.174
150
vn0300523385
120
260.000.000
150
7
PP2300441048
Lidocain
vn0100531195
120
6.861.000
150
vn0101386261
120
3.774.540
150
vn2500228415
120
82.000.000
150
8
PP2300441049
Lidocain
vn0302375710
120
6.736.050
150
9
PP2300441050
Midazolam
vn0100108536
120
111.061.174
150
vn0300523385
120
260.000.000
150
10
PP2300441051
Midazolam
vn0400102091
120
2.186.100
150
11
PP2300441052
Morphin dạng muối
vn0100108536
120
111.061.174
150
12
PP2300441053
Neostigmin metylsulfat
vn0300483319
120
157.494.294
150
13
PP2300441054
Neostigmin metylsulfat
vn0107742614
120
21.370.000
150
14
PP2300441055
Pethidin hydroclorid
vn0300483319
120
157.494.294
150
15
PP2300441056
Propofol
vn0100109699
120
486.000.000
150
vn0103053042
120
2.300.000.000
150
16
PP2300441057
Rocuronium bromid
vn0103053042
120
2.300.000.000
150
17
PP2300441060
Sufentanil
vn0300483319
120
157.494.294
150
18
PP2300441061
Paracetamol (Acetaminophen)
vn6000706406
120
3.060.000
150
vn0101343765
120
139.220.000
150
19
PP2300441065
Colchicin
vn0301140748
120
360.000.000
150
20
PP2300441066
Fentanyl
vn0300523385
120
260.000.000
150
21
PP2300441067
Fentanyl
vn0300523385
120
260.000.000
150
22
PP2300441068
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
vn2500228415
120
82.000.000
150
23
PP2300441069
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
vn0104415182
120
3.936.700
150
24
PP2300441070
Morphin sulfat
vn0100108536
120
111.061.174
150
25
PP2300441071
Nefopam hydroclorid
vn0102041728
120
32.835.000
150
26
PP2300441072
Tocilizumab
vn0103053042
120
2.300.000.000
150
27
PP2300441073
Zoledronic acid
vn0106785340
120
142.362.000
150
vn0309829522
120
2.800.000
150
28
PP2300441074
Zoledronic acid
vn0103053042
120
2.300.000.000
150
vn0106785340
120
142.362.000
150
29
PP2300441075
Diphenhydramin hydroclorid
vn0100531195
120
6.861.000
150
vn2500228415
120
82.000.000
150
30
PP2300441077
Acetylcystein
vn0104628582
120
7.895.000
150
31
PP2300441078
Ephedrin hydroclorid
vn0100108536
120
111.061.174
150
32
PP2300441079
Glutathion
vn0104968941
120
35.000.000
150
33
PP2300441081
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
vn0100109699
120
486.000.000
150
34
PP2300441082
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
vn0102667515
120
16.632.780
150
35
PP2300441083
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
vn0101309965
120
33.485.000
150
36
PP2300441084
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free
vn0100109699
120
486.000.000
150
37
PP2300441085
Phenylephrin
vn0100109699
120
486.000.000
150
38
PP2300441087
Calci polystyren sulfonat
vn0100108536
120
111.061.174
150
39
PP2300441088
Protamine sulfate
vn0101841961
120
60.443.140
150
40
PP2300441089
Gabapentin
vn0303459402
120
7.521.520
150
41
PP2300441093
Valproat natri
vn0100109699
120
486.000.000
150
42
PP2300441095
Amikacin
vn2500268633
120
15.000.000
150
43
PP2300441096
Ampicillin + Sulbactam
vn0106451796
120
141.942.400
150
44
PP2300441097
Ampicillin + Sulbactam
vn0107854131
120
31.121.000
150
45
PP2300441098
Azithromycin
vn0101309965
120
33.485.000
150
46
PP2300441099
Cefoperazon + sulbactam
vn0300483319
120
157.494.294
150
47
PP2300441100
Cefoperazon + Sulbactam
vn0101379881
120
294.400.000
150
48
PP2300441101
Cefoperazon + Sulbactam
vn0106451796
120
141.942.400
150
49
PP2300441102
Cefoperazon
vn0106451796
120
141.942.400
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 91
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300441044 - Dexmedetomidine

2. PP2300441229 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)

3. PP2300441435 - Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300441245 - Haloperidol

2. PP2300441263 - Terpin hydrat + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300441077 - Acetylcystein

2. PP2300441223 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101153450
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300441352 - Deflazacort

2. PP2300441383 - Lansoprazole

3. PP2300441417 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2300441442 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105286980
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300441409 - Piracetam

2. PP2300441446 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300441122 - Tobramycin

2. PP2300441207 - Betahistine dihydrochloride

3. PP2300441220 - Omeprazol

4. PP2300441437 - Kẽm ( dưới dạng kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300441041 - Atropin sulfat

2. PP2300441048 - Lidocain

3. PP2300441075 - Diphenhydramin hydroclorid

4. PP2300441111 - Itraconazol

5. PP2300441183 - Bosentan

6. PP2300441227 - Dexamethason phosphat

7. PP2300441302 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2300441303 - Vitamin B12

9. PP2300441415 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441320 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300441321 - Cefditoren

2. PP2300441373 - Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441147 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300441147 - Erlotinib

2. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300441113 - Linezolid

2. PP2300441198 - Pravastatin natri

3. PP2300441330 - Ceftibuten

4. PP2300441353 - Deflazacort

5. PP2300441379 - L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Valin

6. PP2300441406 - Ginkgo biloba

7. PP2300441429 - Calci glubionat + Calci lactobionat

8. PP2300441434 - Calci lactat pentahydrat +Thiamine hydrochloride (vitamin B1)+ Riboflavine sodium phosphate (vitaminB2 ) + Pyridoxine hydrochride (vitamin B6) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide (vitamin PP) + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride.

9. PP2300441441 - Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300441065 - Colchicin

2. PP2300441165 - Pemetrexed

3. PP2300441168 - Rituximab

4. PP2300441224 - Silymarin

5. PP2300441342 - Durvalumab

6. PP2300441343 - Durvalumab

7. PP2300441358 - Sắt; Acid Folic

8. PP2300441375 - Guaiazulen + dimethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300441110 - Itraconazol

2. PP2300441323 - Cefprozil

3. PP2300441324 - Cefprozil

4. PP2300441326 - Cefprozil

5. PP2300441349 - Thymomodulin

6. PP2300441368 - Acid Ursodeoxycholic

7. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat

8. PP2300441390 - Ondansetron

9. PP2300441449 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300441257 - Acetylcystein

2. PP2300441262 - Terpin hydrat + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300441205 - Spironolacton

2. PP2300441206 - Spironolacton

3. PP2300441250 - Aminophylin

4. PP2300441283 - Magnesi aspartat + kali aspartat

5. PP2300441384 - Kẽm

6. PP2300441414 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300441309 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300441324 - Cefprozil

3. PP2300441377 - L-Ornithin - L-aspartat

4. PP2300441386 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300441361 - Levocarnitin

2. PP2300441398 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300441045 - Fentanyl

2. PP2300441053 - Neostigmin metylsulfat

3. PP2300441055 - Pethidin hydroclorid

4. PP2300441060 - Sufentanil

5. PP2300441099 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2300441244 - Diazepam

7. PP2300441337 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300441054 - Neostigmin metylsulfat

2. PP2300441112 - Linezolid

3. PP2300441124 - Valganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441113 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441113 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300441366 - Almagat

2. PP2300441422 - Terbutalin sulphat; Guaifenesin

3. PP2300441433 - Canxi , Phospho , Vitamin D3, Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109113
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300441227 - Dexamethason phosphat

2. PP2300441257 - Acetylcystein

3. PP2300441295 - Nước cất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300441083 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

2. PP2300441098 - Azithromycin

3. PP2300441185 - Digoxin

4. PP2300441188 - Dobutamin

5. PP2300441335 - Moxifloxacin

6. PP2300441450 - Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300441043 - Desfluran

2. PP2300441056 - Propofol

3. PP2300441081 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2300441084 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free

5. PP2300441085 - Phenylephrin

6. PP2300441093 - Valproat natri

7. PP2300441129 - Afatinib dimaleat

8. PP2300441165 - Pemetrexed

9. PP2300441171 - Alfuzosin

10. PP2300441179 - Sắt + acid folic

11. PP2300441194 - Nicardipin hydrochlorid

12. PP2300441210 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii

13. PP2300441229 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)

14. PP2300441231 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

15. PP2300441232 - Insulin người trộn, hỗn hợp

16. PP2300441234 - Insulin Human (rDNA) tác dụng trung gian

17. PP2300441276 - Glucose

18. PP2300441277 - Glucose

19. PP2300441278 - Glucose

20. PP2300441279 - Kali clorid

21. PP2300441282 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine

22. PP2300441284 - Magnesi sulfat

23. PP2300441285 - Manitol

24. PP2300441286 - Natri clorid

25. PP2300441288 - Natri clorid

26. PP2300441291 - Natri clorid

27. PP2300441292 - Natri clorid

28. PP2300441296 - Ringer lactat

29. PP2300441312 - Paracetamol + Codein phosphat

30. PP2300441344 - Hydroxychloroquine sulfate

31. PP2300441345 - Nintedanib

32. PP2300441347 - Ramucirumab

33. PP2300441348 - Ramucirumab

34. PP2300441364 - Sildenafil

35. PP2300441365 - Tolvaptan

36. PP2300441420 - Mometason furoat

37. PP2300441423 - Tiotropium, Olodaterol

38. PP2300441425 - Acid Alendronic + Vitamin D3

39. PP2300441438 - Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106062729
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441106 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104867284
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300441104 - Cefoperazon

2. PP2300441109 - Fluconazol 200mg

3. PP2300441182 - Acetylsalicylic acid

4. PP2300441228 - Dexamethason phosphat

5. PP2300441330 - Ceftibuten

6. PP2300441354 - Ferrous gluconat

7. PP2300441413 - Zopiclon

8. PP2300441420 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441325 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101803765
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441378 - L-Cysteine, Choline bitartrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300441149 - Gefitinib

2. PP2300441162 - Paclitaxel

3. PP2300441164 - Pemetrexed

4. PP2300441166 - Pemetrexed

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441373 - Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300441353 - Deflazacort

2. PP2300441359 - Levocarnitin

3. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat

4. PP2300441389 - Omeprazol; Natri bicarbonat

5. PP2300441404 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300441320 - Cefditoren

2. PP2300441324 - Cefprozil

3. PP2300441359 - Levocarnitin

4. PP2300441367 - Acid Ursodeoxycholic

5. PP2300441410 - Piracetam

6. PP2300441444 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300441049 - Lidocain

2. PP2300441189 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2300441235 - Levothyroxin sodium

4. PP2300441252 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300441082 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

2. PP2300441178 - Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid

3. PP2300441271 - Acid amin + glucose + điện giải

4. PP2300441445 - Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300441041 - Atropin sulfat

2. PP2300441048 - Lidocain

3. PP2300441068 - Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol

4. PP2300441075 - Diphenhydramin hydroclorid

5. PP2300441122 - Tobramycin

6. PP2300441180 - Acid Tranexamic

7. PP2300441212 - Esomeprazol

8. PP2300441216 - L-Ornithin - L-aspartat

9. PP2300441218 - Metoclopramid hydroclorid

10. PP2300441220 - Omeprazol

11. PP2300441227 - Dexamethason phosphat

12. PP2300441239 - Eperison hydroclorid

13. PP2300441241 - Acetyl Leucin

14. PP2300441260 - Salbutamol + ipratropium

15. PP2300441264 - Terbutalin sulfat

16. PP2300441265 - Terbutalin sulfat

17. PP2300441280 - Kali clorid

18. PP2300441289 - Natri clorid

19. PP2300441290 - Natri clorid

20. PP2300441298 - Calci clorid

21. PP2300441300 - Vitamin B1

22. PP2300441303 - Vitamin B12

23. PP2300441304 - Vitamin B6

24. PP2300441307 - Vitamin K1

25. PP2300441308 - Vitamin K3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300441089 - Gabapentin

2. PP2300441192 - Lisinopril

3. PP2300441249 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104085368
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300441247 - Sulpirid

2. PP2300441321 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108688007
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300441387 - Mosaprid citrat

2. PP2300441411 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2300441042 - Bupivacain

2. PP2300441056 - Propofol

3. PP2300441057 - Rocuronium bromid

4. PP2300441072 - Tocilizumab

5. PP2300441074 - Zoledronic acid

6. PP2300441105 - Clarithromycin

7. PP2300441113 - Linezolid

8. PP2300441116 - Oseltamivir

9. PP2300441118 - Posaconazole

10. PP2300441130 - Bevacizumab

11. PP2300441131 - Bevacizumab

12. PP2300441150 - Gemcitabin

13. PP2300441178 - Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid

14. PP2300441187 - Diosmin + hesperidin

15. PP2300441196 - Perindopril arginine; Amlodipine

16. PP2300441197 - Perindopril Arginine; Indapamide

17. PP2300441204 - Povidon iod

18. PP2300441208 - Betahistine dihydrochloride

19. PP2300441214 - Itoprid

20. PP2300441225 - Simethicon

21. PP2300441251 - Bambuterol hydrochloride

22. PP2300441255 - Indacaterol + Glycopyrronium

23. PP2300441256 - Acetylcystein

24. PP2300441258 - Omalizumab

25. PP2300441259 - Salbutamol

26. PP2300441261 - Salmeterol + fluticason propionat

27. PP2300441268 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)

28. PP2300441270 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)

29. PP2300441272 - Acid amin + glucose + lipid

30. PP2300441281 - Kali clorid

31. PP2300441293 - Nhũ dịch lipid

32. PP2300441294 - Nhũ dịch lipid

33. PP2300441314 - Bilastin

34. PP2300441318 - Anidulafungin

35. PP2300441327 - Ceftazidime; Avibactam

36. PP2300441328 - Ceftaroline fosamil

37. PP2300441331 - Ceftolozan + Tazobactam

38. PP2300441334 - Micafungin

39. PP2300441338 - Alectinib

40. PP2300441339 - Atezolizumab

41. PP2300441340 - Ceritinib

42. PP2300441346 - Pembrolizumab

43. PP2300441364 - Sildenafil

44. PP2300441402 - Cholin alfoscerat

45. PP2300441424 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441269 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300441325 - Cefprozil

2. PP2300441332 - Fosfomycin

3. PP2300441370 - Bismuth subsalicylate

4. PP2300441371 - Bismuth subsalicylate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300441109 - Fluconazol 200mg

2. PP2300441115 - Moxifloxacin

3. PP2300441126 - Voriconazol

4. PP2300441127 - Voriconazol

5. PP2300441186 - Digoxin

6. PP2300441337 - Voriconazol

7. PP2300441393 - Phospholipid thiết yếu

8. PP2300441412 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300441045 - Fentanyl

2. PP2300441046 - Fentanyl

3. PP2300441050 - Midazolam

4. PP2300441052 - Morphin dạng muối

5. PP2300441070 - Morphin sulfat

6. PP2300441078 - Ephedrin hydroclorid

7. PP2300441087 - Calci polystyren sulfonat

8. PP2300441202 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

9. PP2300441230 - Hydrocortison acetate; Lidocain HCL

10. PP2300441243 - Diazepam

11. PP2300441266 - Acid amin

12. PP2300441273 - Dung dịch điện giải chứa (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat chứa (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300441274 - Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat

Đã xem: 16

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây