Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300441039 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 16.541.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300441041 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 6.861.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300441042 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300441043 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300441044 | Dexmedetomidine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 26.513.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300441045 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 157.494.294 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300441046 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300441048 | Lidocain | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 6.861.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 3.774.540 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300441049 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.736.050 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300441050 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300441051 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.186.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300441052 | Morphin dạng muối | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300441053 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 157.494.294 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300441054 | Neostigmin metylsulfat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 21.370.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300441055 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 157.494.294 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300441056 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300441057 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300441060 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 157.494.294 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300441061 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.060.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 139.220.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300441065 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 360.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300441066 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300441067 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300441068 | Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300441069 | Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 3.936.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300441070 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300441071 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 32.835.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300441072 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300441073 | Zoledronic acid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 142.362.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300441074 | Zoledronic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 142.362.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300441075 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 6.861.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300441077 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.895.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300441078 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300441079 | Glutathion | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300441081 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300441082 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 16.632.780 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300441083 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 33.485.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300441084 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300441085 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300441087 | Calci polystyren sulfonat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300441088 | Protamine sulfate | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 60.443.140 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300441089 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 7.521.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300441093 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300441095 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300441096 | Ampicillin + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 141.942.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300441097 | Ampicillin + Sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 31.121.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300441098 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 33.485.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300441099 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 157.494.294 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300441100 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 294.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300441101 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 141.942.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300441102 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 141.942.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300441103 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 141.942.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300441104 | Cefoperazon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 19.585.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300441105 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300441106 | Colistin | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 120 | 264.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300441107 | Colistin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 81.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300441109 | Fluconazol 200mg | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 19.585.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 166.929.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300441110 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 14.496.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300441111 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 6.861.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300441112 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 21.370.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300441113 | Linezolid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 31.766.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 18.442.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 18.300.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300441114 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.018.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300441115 | Moxifloxacin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 166.929.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300441116 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300441117 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300441118 | Posaconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300441119 | Tetracyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.404.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300441120 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300441122 | Tobramycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.522.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 3.774.540 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300441123 | Ganciclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 139.220.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300441124 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 21.370.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300441125 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 60.443.140 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300441126 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 166.929.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300441127 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 166.929.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300441129 | Afatinib dimaleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300441130 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300441131 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300441132 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 577.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300441133 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 577.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300441134 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300441135 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 32.835.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300441136 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300441137 | Carboplatin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 142.362.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300441141 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 1.016.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300441142 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300441143 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300441146 | Erlotinib | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 577.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300441147 | Erlotinib | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 29.560.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 30.010.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300441148 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300441149 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 541.584.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300441150 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 60.443.140 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300441151 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300441152 | Gemcitabin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 60.443.140 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300441153 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300441155 | Ifosfamid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300441156 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300441158 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300441160 | Paclitaxel | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 60.443.140 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300441161 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300441162 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 541.584.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300441163 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300441164 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 541.584.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300441165 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 360.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 142.362.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300441166 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 541.584.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300441167 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 577.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300441168 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 360.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300441170 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300441171 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300441175 | Ethamsylate | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 120 | 44.100.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300441178 | Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 16.632.780 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300441179 | Sắt + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300441180 | Acid Tranexamic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 3.774.540 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300441182 | Acetylsalicylic acid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 19.585.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300441183 | Bosentan | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 6.861.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.018.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300441184 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.018.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300441185 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 33.485.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300441186 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 166.929.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300441187 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 31.121.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300441188 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 33.485.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300441189 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.736.050 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300441190 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 16.541.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300441191 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 248.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300441192 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 7.521.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 8.735.520 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300441194 | Nicardipin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300441195 | Nicardipin hydroclorid | vn0106649242 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM | 120 | 1.680.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300441196 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300441197 | Perindopril Arginine; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300441198 | Pravastatin natri | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 31.766.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300441199 | Rivaroxaban | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 60.443.140 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300441200 | Rivaroxaban | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 60.443.140 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300441202 | Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300441203 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300441204 | Povidon iod | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300441205 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.115.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300441206 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.115.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300441207 | Betahistine dihydrochloride | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.522.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300441208 | Betahistine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300441210 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300441212 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300441213 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 2.950.940 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300441214 | Itoprid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300441215 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300441216 | L-Ornithin - L-aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300441217 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 81.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300441218 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300441220 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.522.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300441221 | Ondansetron | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 3.774.540 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300441222 | Palonosetron | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 577.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300441223 | Palonosetron | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.895.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300441224 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 360.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300441225 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300441227 | Dexamethason phosphat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 6.861.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.114.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300441228 | Dexamethason phosphat | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 19.585.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300441229 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 26.513.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300441230 | Hydrocortison acetate; Lidocain HCL | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300441231 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300441232 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 2.580.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300441233 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 2.580.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300441234 | Insulin Human (rDNA) tác dụng trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 2.580.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300441235 | Levothyroxin sodium | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.736.050 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300441239 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300441241 | Acetyl Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300441242 | Clorpromazin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.186.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300441243 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300441244 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 157.494.294 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300441245 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 2.426.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.186.100 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300441246 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.186.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300441247 | Sulpirid | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 1.870.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 31.121.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2300441248 | Ambroxol hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 2.950.940 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300441249 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 7.521.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300441250 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.115.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300441251 | Bambuterol hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300441252 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.736.050 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300441255 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300441256 | Acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 16.541.132 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300441257 | Acetylcystein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 7.360.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.114.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300441258 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300441259 | Salbutamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300441260 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300441261 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300441262 | Terpin hydrat + Codein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 7.360.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300441263 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 2.426.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300441264 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300441265 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300441266 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300441267 | Acid amin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.404.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300441268 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300441269 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 5.280.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300441270 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300441271 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 16.632.780 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300441272 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300441273 | Dung dịch điện giải chứa (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat chứa (Natri clorid + Natri hydrocarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 111.061.174 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300441274 | Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300441275 | Glucose | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 139.220.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300441276 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.404.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300441277 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 139.220.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300441278 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300441279 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300441280 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 3.774.540 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300441281 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300441282 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300441283 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.115.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300441284 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300441285 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300441286 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 139.220.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300441287 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300441288 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 139.220.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2300441289 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300441290 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300441291 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300441292 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300441293 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300441294 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300441295 | Nước cất | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.114.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300441296 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 139.220.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300441298 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 3.774.540 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300441300 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300441302 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 6.861.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300441303 | Vitamin B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 6.861.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300441304 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300441307 | Vitamin K1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300441308 | Vitamin K3 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300441309 | Alpha chymotrypsin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 1.691.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300441311 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 1.435.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300441312 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300441314 | Bilastin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300441315 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 248.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 4.104.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300441316 | Loratadin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 8.735.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300441317 | Ebastin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 3.936.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300441318 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300441320 | Cefditoren | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 483.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 3.304.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 3.936.700 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 2.950.940 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300441321 | Cefditoren | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 1.870.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 1.870.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 2.950.940 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 120 | 3.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300441322 | Cefditoren | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300441323 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 14.496.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300441324 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 14.496.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 1.691.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 3.304.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 3.936.700 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102065743 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM | 120 | 1.658.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 2.398.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300441325 | Cefprozil | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 318.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 1.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 3.936.700 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102065743 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM | 120 | 1.658.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 2.398.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300441326 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 14.496.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300441327 | Ceftazidime; Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300441328 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300441329 | Ceftibuten | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 2.398.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 31.121.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300441330 | Ceftibuten | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 31.766.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 19.585.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 120 | 3.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300441331 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300441332 | Fosfomycin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 1.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300441333 | Ethambutol | vn0302000912 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | 120 | 13.230.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300441334 | Micafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300441335 | Moxifloxacin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 33.485.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300441336 | Pyrazinamide | vn0302000912 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | 120 | 13.230.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300441337 | Voriconazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 157.494.294 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 166.929.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 142.362.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300441338 | Alectinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300441339 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300441340 | Ceritinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300441341 | Curcuminoid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 8.735.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300441342 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 360.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300441343 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 360.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300441344 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300441345 | Nintedanib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300441346 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300441347 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300441348 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300441349 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 14.496.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300441351 | Thymomodulin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 31.121.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300441352 | Deflazacort | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 1.406.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 220.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300441353 | Deflazacort | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 31.766.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 2.214.520 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300441354 | Ferrous gluconat | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 19.585.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300441355 | Sắt (III) hydroxide polymaltose | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 2.950.940 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300441356 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 4.104.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300441357 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.018.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300441358 | Sắt; Acid Folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 360.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300441359 | Levocarnitin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 2.214.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 3.304.600 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300441360 | Levocarnitin | vn0102859182 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PARIS - FRANCE | 120 | 1.315.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300441361 | Levocarnitin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 4.190.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300441362 | Nicergoline | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 120 | 6.376.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300441363 | Nicergolin | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 120 | 336.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300441364 | Sildenafil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300441365 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300441366 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 852.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300441367 | Acid Ursodeoxycholic | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 3.304.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300441368 | Acid Ursodeoxycholic | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 14.496.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300441369 | Bismuth subsalicylat | vn0102859182 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PARIS - FRANCE | 120 | 1.315.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 2.950.940 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300441370 | Bismuth subsalicylate | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 1.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300441371 | Bismuth subsalicylate | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 1.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300441372 | Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 120 | 6.376.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300441373 | Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 1.870.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 70.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300441374 | Cardus marianus extract: 200mg (tương đương với silymarin 140mg); Thiamine nitrate: 4mg; Pyridoxine hydrochlorid: 4mg; Nicotinamide: 12mg; Calcium Pantothenate: 8mg; Cyanocobalamin: 1,2 mcg | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 1.435.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300441375 | Guaiazulen + dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 360.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 260.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300441377 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 1.691.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300441378 | L-Cysteine, Choline bitartrate | vn0101803765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP | 120 | 224.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300441379 | L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Valin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 31.766.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300441380 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 30.010.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 450.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 14.496.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 450.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 2.214.520 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 120 | 450.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300441381 | L-Arginin L-glutamat | vn0102859182 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PARIS - FRANCE | 120 | 1.315.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300441382 | L-Arginine Hydrochloride | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 120 | 6.376.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300441383 | Lansoprazole | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 1.406.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300441384 | Kẽm | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.115.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300441385 | Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 31.121.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300441386 | Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 1.691.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300441387 | Mosaprid citrat | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 562.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300441388 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 66.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 2.950.940 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 297 | PP2300441389 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 2.214.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300441390 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 14.496.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300441392 | Pantoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 1.016.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300441393 | Phospholipid thiết yếu | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 166.929.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300441394 | Trimebutin maleat Dehydrocholic acid Pancreatin Bromelain Simethicon | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 3.936.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102065743 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM | 120 | 1.658.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300441395 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.018.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300441397 | Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 1.435.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300441398 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 4.190.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300441399 | Cholin alfoscerat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 338.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 266.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300441400 | Cholin alfoscerat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 1.435.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300441402 | Cholin alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300441404 | Citicolin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 2.214.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300441406 | Ginkgo biloba | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 31.766.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300441409 | Piracetam | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 336.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300441410 | Piracetam | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 3.304.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300441411 | Piracetam | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 562.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300441412 | Tofisopam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 166.929.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300441413 | Zopiclon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 19.585.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300441414 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.115.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300441415 | Ambroxol hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 6.861.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300441416 | Ambroxol hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.186.100 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 318 | PP2300441417 | Ambroxol hydroclorid | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 1.406.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300441419 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 8.735.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300441420 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 19.585.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300441422 | Terbutalin sulphat; Guaifenesin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 852.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300441423 | Tiotropium, Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300441424 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300441425 | Acid Alendronic + Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300441426 | Acid ascorbic + Kẽm | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 31.121.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300441427 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 1.435.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300441429 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 31.766.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300441432 | Calcium | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300441433 | Canxi , Phospho , Vitamin D3, Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 852.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300441434 | Calci lactat pentahydrat +Thiamine hydrochloride (vitamin B1)+ Riboflavine sodium phosphate (vitaminB2 ) + Pyridoxine hydrochride (vitamin B6) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide (vitamin PP) + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride. | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 31.766.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300441435 | Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 26.513.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300441437 | Kẽm ( dưới dạng kẽm gluconat) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.522.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.186.100 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2300441438 | Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 486.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300441439 | Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 8.735.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300441440 | L-Lysin HCL Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12 | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 120 | 6.376.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300441441 | Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 31.766.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300441442 | Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 1.406.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300441443 | Natri chondroitin sulfat, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin HCL Nicotinamid Calci panthothenat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 338.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300441444 | Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 3.304.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300441445 | Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 16.632.780 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300441446 | Ubidecarenon | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 336.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300441447 | Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 3.936.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300441448 | Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin C, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, VitaminB5, Vitamin B6, Vitamin B9, Vitamin PP | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 120 | 6.376.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300441449 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 14.496.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300441450 | Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 33.485.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300441044 - Dexmedetomidine
2. PP2300441229 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
3. PP2300441435 - Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
1. PP2300441245 - Haloperidol
2. PP2300441263 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2300441077 - Acetylcystein
2. PP2300441223 - Palonosetron
1. PP2300441352 - Deflazacort
2. PP2300441383 - Lansoprazole
3. PP2300441417 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2300441442 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
1. PP2300441409 - Piracetam
2. PP2300441446 - Ubidecarenon
1. PP2300441122 - Tobramycin
2. PP2300441207 - Betahistine dihydrochloride
3. PP2300441220 - Omeprazol
4. PP2300441437 - Kẽm ( dưới dạng kẽm gluconat)
1. PP2300441041 - Atropin sulfat
2. PP2300441048 - Lidocain
3. PP2300441075 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2300441111 - Itraconazol
5. PP2300441183 - Bosentan
6. PP2300441227 - Dexamethason phosphat
7. PP2300441302 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2300441303 - Vitamin B12
9. PP2300441415 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300441320 - Cefditoren
1. PP2300441321 - Cefditoren
2. PP2300441373 - Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat
1. PP2300441147 - Erlotinib
1. PP2300441147 - Erlotinib
2. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300441113 - Linezolid
2. PP2300441198 - Pravastatin natri
3. PP2300441330 - Ceftibuten
4. PP2300441353 - Deflazacort
5. PP2300441379 - L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Valin
6. PP2300441406 - Ginkgo biloba
7. PP2300441429 - Calci glubionat + Calci lactobionat
8. PP2300441434 - Calci lactat pentahydrat +Thiamine hydrochloride (vitamin B1)+ Riboflavine sodium phosphate (vitaminB2 ) + Pyridoxine hydrochride (vitamin B6) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide (vitamin PP) + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride.
9. PP2300441441 - Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
1. PP2300441065 - Colchicin
2. PP2300441165 - Pemetrexed
3. PP2300441168 - Rituximab
4. PP2300441224 - Silymarin
5. PP2300441342 - Durvalumab
6. PP2300441343 - Durvalumab
7. PP2300441358 - Sắt; Acid Folic
8. PP2300441375 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300441110 - Itraconazol
2. PP2300441323 - Cefprozil
3. PP2300441324 - Cefprozil
4. PP2300441326 - Cefprozil
5. PP2300441349 - Thymomodulin
6. PP2300441368 - Acid Ursodeoxycholic
7. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat
8. PP2300441390 - Ondansetron
9. PP2300441449 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
1. PP2300441257 - Acetylcystein
2. PP2300441262 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2300441205 - Spironolacton
2. PP2300441206 - Spironolacton
3. PP2300441250 - Aminophylin
4. PP2300441283 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2300441384 - Kẽm
6. PP2300441414 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300441309 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300441324 - Cefprozil
3. PP2300441377 - L-Ornithin - L-aspartat
4. PP2300441386 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat
1. PP2300441361 - Levocarnitin
2. PP2300441398 - Acid thioctic
1. PP2300441045 - Fentanyl
2. PP2300441053 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2300441055 - Pethidin hydroclorid
4. PP2300441060 - Sufentanil
5. PP2300441099 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300441244 - Diazepam
7. PP2300441337 - Voriconazol
1. PP2300441054 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2300441112 - Linezolid
3. PP2300441124 - Valganciclovir
1. PP2300441113 - Linezolid
1. PP2300441113 - Linezolid
1. PP2300441366 - Almagat
2. PP2300441422 - Terbutalin sulphat; Guaifenesin
3. PP2300441433 - Canxi , Phospho , Vitamin D3, Vitamin K1
1. PP2300441227 - Dexamethason phosphat
2. PP2300441257 - Acetylcystein
3. PP2300441295 - Nước cất
1. PP2300441083 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2300441098 - Azithromycin
3. PP2300441185 - Digoxin
4. PP2300441188 - Dobutamin
5. PP2300441335 - Moxifloxacin
6. PP2300441450 - Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300441043 - Desfluran
2. PP2300441056 - Propofol
3. PP2300441081 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2300441084 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free
5. PP2300441085 - Phenylephrin
6. PP2300441093 - Valproat natri
7. PP2300441129 - Afatinib dimaleat
8. PP2300441165 - Pemetrexed
9. PP2300441171 - Alfuzosin
10. PP2300441179 - Sắt + acid folic
11. PP2300441194 - Nicardipin hydrochlorid
12. PP2300441210 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
13. PP2300441229 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
14. PP2300441231 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2300441232 - Insulin người trộn, hỗn hợp
16. PP2300441234 - Insulin Human (rDNA) tác dụng trung gian
17. PP2300441276 - Glucose
18. PP2300441277 - Glucose
19. PP2300441278 - Glucose
20. PP2300441279 - Kali clorid
21. PP2300441282 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
22. PP2300441284 - Magnesi sulfat
23. PP2300441285 - Manitol
24. PP2300441286 - Natri clorid
25. PP2300441288 - Natri clorid
26. PP2300441291 - Natri clorid
27. PP2300441292 - Natri clorid
28. PP2300441296 - Ringer lactat
29. PP2300441312 - Paracetamol + Codein phosphat
30. PP2300441344 - Hydroxychloroquine sulfate
31. PP2300441345 - Nintedanib
32. PP2300441347 - Ramucirumab
33. PP2300441348 - Ramucirumab
34. PP2300441364 - Sildenafil
35. PP2300441365 - Tolvaptan
36. PP2300441420 - Mometason furoat
37. PP2300441423 - Tiotropium, Olodaterol
38. PP2300441425 - Acid Alendronic + Vitamin D3
39. PP2300441438 - Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
1. PP2300441106 - Colistin
1. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300441104 - Cefoperazon
2. PP2300441109 - Fluconazol 200mg
3. PP2300441182 - Acetylsalicylic acid
4. PP2300441228 - Dexamethason phosphat
5. PP2300441330 - Ceftibuten
6. PP2300441354 - Ferrous gluconat
7. PP2300441413 - Zopiclon
8. PP2300441420 - Mometason furoat
1. PP2300441325 - Cefprozil
1. PP2300441378 - L-Cysteine, Choline bitartrate
1. PP2300441149 - Gefitinib
2. PP2300441162 - Paclitaxel
3. PP2300441164 - Pemetrexed
4. PP2300441166 - Pemetrexed
1. PP2300441373 - Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat
1. PP2300441353 - Deflazacort
2. PP2300441359 - Levocarnitin
3. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat
4. PP2300441389 - Omeprazol; Natri bicarbonat
5. PP2300441404 - Citicolin
1. PP2300441320 - Cefditoren
2. PP2300441324 - Cefprozil
3. PP2300441359 - Levocarnitin
4. PP2300441367 - Acid Ursodeoxycholic
5. PP2300441410 - Piracetam
6. PP2300441444 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
1. PP2300441049 - Lidocain
2. PP2300441189 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2300441235 - Levothyroxin sodium
4. PP2300441252 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2300441082 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2300441178 - Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid
3. PP2300441271 - Acid amin + glucose + điện giải
4. PP2300441445 - Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid
1. PP2300441041 - Atropin sulfat
2. PP2300441048 - Lidocain
3. PP2300441068 - Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
4. PP2300441075 - Diphenhydramin hydroclorid
5. PP2300441122 - Tobramycin
6. PP2300441180 - Acid Tranexamic
7. PP2300441212 - Esomeprazol
8. PP2300441216 - L-Ornithin - L-aspartat
9. PP2300441218 - Metoclopramid hydroclorid
10. PP2300441220 - Omeprazol
11. PP2300441227 - Dexamethason phosphat
12. PP2300441239 - Eperison hydroclorid
13. PP2300441241 - Acetyl Leucin
14. PP2300441260 - Salbutamol + ipratropium
15. PP2300441264 - Terbutalin sulfat
16. PP2300441265 - Terbutalin sulfat
17. PP2300441280 - Kali clorid
18. PP2300441289 - Natri clorid
19. PP2300441290 - Natri clorid
20. PP2300441298 - Calci clorid
21. PP2300441300 - Vitamin B1
22. PP2300441303 - Vitamin B12
23. PP2300441304 - Vitamin B6
24. PP2300441307 - Vitamin K1
25. PP2300441308 - Vitamin K3
1. PP2300441089 - Gabapentin
2. PP2300441192 - Lisinopril
3. PP2300441249 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300441247 - Sulpirid
2. PP2300441321 - Cefditoren
1. PP2300441387 - Mosaprid citrat
2. PP2300441411 - Piracetam
1. PP2300441042 - Bupivacain
2. PP2300441056 - Propofol
3. PP2300441057 - Rocuronium bromid
4. PP2300441072 - Tocilizumab
5. PP2300441074 - Zoledronic acid
6. PP2300441105 - Clarithromycin
7. PP2300441113 - Linezolid
8. PP2300441116 - Oseltamivir
9. PP2300441118 - Posaconazole
10. PP2300441130 - Bevacizumab
11. PP2300441131 - Bevacizumab
12. PP2300441150 - Gemcitabin
13. PP2300441178 - Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid
14. PP2300441187 - Diosmin + hesperidin
15. PP2300441196 - Perindopril arginine; Amlodipine
16. PP2300441197 - Perindopril Arginine; Indapamide
17. PP2300441204 - Povidon iod
18. PP2300441208 - Betahistine dihydrochloride
19. PP2300441214 - Itoprid
20. PP2300441225 - Simethicon
21. PP2300441251 - Bambuterol hydrochloride
22. PP2300441255 - Indacaterol + Glycopyrronium
23. PP2300441256 - Acetylcystein
24. PP2300441258 - Omalizumab
25. PP2300441259 - Salbutamol
26. PP2300441261 - Salmeterol + fluticason propionat
27. PP2300441268 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
28. PP2300441270 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
29. PP2300441272 - Acid amin + glucose + lipid
30. PP2300441281 - Kali clorid
31. PP2300441293 - Nhũ dịch lipid
32. PP2300441294 - Nhũ dịch lipid
33. PP2300441314 - Bilastin
34. PP2300441318 - Anidulafungin
35. PP2300441327 - Ceftazidime; Avibactam
36. PP2300441328 - Ceftaroline fosamil
37. PP2300441331 - Ceftolozan + Tazobactam
38. PP2300441334 - Micafungin
39. PP2300441338 - Alectinib
40. PP2300441339 - Atezolizumab
41. PP2300441340 - Ceritinib
42. PP2300441346 - Pembrolizumab
43. PP2300441364 - Sildenafil
44. PP2300441402 - Cholin alfoscerat
45. PP2300441424 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
1. PP2300441269 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
1. PP2300441325 - Cefprozil
2. PP2300441332 - Fosfomycin
3. PP2300441370 - Bismuth subsalicylate
4. PP2300441371 - Bismuth subsalicylate
1. PP2300441109 - Fluconazol 200mg
2. PP2300441115 - Moxifloxacin
3. PP2300441126 - Voriconazol
4. PP2300441127 - Voriconazol
5. PP2300441186 - Digoxin
6. PP2300441337 - Voriconazol
7. PP2300441393 - Phospholipid thiết yếu
8. PP2300441412 - Tofisopam
1. PP2300441045 - Fentanyl
2. PP2300441046 - Fentanyl
3. PP2300441050 - Midazolam
4. PP2300441052 - Morphin dạng muối
5. PP2300441070 - Morphin sulfat
6. PP2300441078 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2300441087 - Calci polystyren sulfonat
8. PP2300441202 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
9. PP2300441230 - Hydrocortison acetate; Lidocain HCL
10. PP2300441243 - Diazepam
11. PP2300441266 - Acid amin
12. PP2300441273 - Dung dịch điện giải chứa (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat chứa (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
1. PP2300441274 - Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat
1. PP2300441079 - Glutathion
1. PP2300441061 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2300441088 - Protamine sulfate
2. PP2300441125 - Vancomycin
3. PP2300441150 - Gemcitabin
4. PP2300441152 - Gemcitabin
5. PP2300441160 - Paclitaxel
6. PP2300441199 - Rivaroxaban
7. PP2300441200 - Rivaroxaban
1. PP2300441352 - Deflazacort
1. PP2300441191 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300441315 - Levocetirizin dihydrochlorid
1. PP2300441100 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300441195 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2300441311 - Bromelain
2. PP2300441374 - Cardus marianus extract: 200mg (tương đương với silymarin 140mg); Thiamine nitrate: 4mg; Pyridoxine hydrochlorid: 4mg; Nicotinamide: 12mg; Calcium Pantothenate: 8mg; Cyanocobalamin: 1,2 mcg
3. PP2300441397 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
4. PP2300441400 - Cholin alfoscerat
5. PP2300441427 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1. PP2300441388 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300441399 - Cholin alfoscerat
2. PP2300441443 - Natri chondroitin sulfat, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin HCL Nicotinamid Calci panthothenat
1. PP2300441363 - Nicergolin
1. PP2300441039 - Atracurium besylat
2. PP2300441190 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2300441256 - Acetylcystein
1. PP2300441095 - Amikacin
2. PP2300441432 - Calcium
1. PP2300441069 - Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
2. PP2300441317 - Ebastin
3. PP2300441320 - Cefditoren
4. PP2300441324 - Cefprozil
5. PP2300441325 - Cefprozil
6. PP2300441394 - Trimebutin maleat Dehydrocholic acid Pancreatin Bromelain Simethicon
7. PP2300441447 - Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi
1. PP2300441175 - Ethamsylate
1. PP2300441333 - Ethambutol
2. PP2300441336 - Pyrazinamide
1. PP2300441046 - Fentanyl
2. PP2300441050 - Midazolam
3. PP2300441066 - Fentanyl
4. PP2300441067 - Fentanyl
5. PP2300441147 - Erlotinib
6. PP2300441203 - Iopamidol
7. PP2300441214 - Itoprid
8. PP2300441277 - Glucose
9. PP2300441278 - Glucose
10. PP2300441286 - Natri clorid
11. PP2300441287 - Natri clorid
12. PP2300441288 - Natri clorid
13. PP2300441291 - Natri clorid
14. PP2300441292 - Natri clorid
15. PP2300441296 - Ringer lactat
16. PP2300441375 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2300441061 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2300441123 - Ganciclovir
3. PP2300441275 - Glucose
4. PP2300441277 - Glucose
5. PP2300441286 - Natri clorid
6. PP2300441288 - Natri clorid
7. PP2300441296 - Ringer lactat
1. PP2300441192 - Lisinopril
2. PP2300441316 - Loratadin
3. PP2300441341 - Curcuminoid
4. PP2300441419 - Mometason furoat
5. PP2300441439 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid
1. PP2300441360 - Levocarnitin
2. PP2300441369 - Bismuth subsalicylat
3. PP2300441381 - L-Arginin L-glutamat
1. PP2300441380 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300441362 - Nicergoline
2. PP2300441372 - Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus
3. PP2300441382 - L-Arginine Hydrochloride
4. PP2300441440 - L-Lysin HCL Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12
5. PP2300441448 - Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin C, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, VitaminB5, Vitamin B6, Vitamin B9, Vitamin PP
1. PP2300441322 - Cefditoren
1. PP2300441096 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300441101 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300441102 - Cefoperazon
4. PP2300441103 - Cefoperazon
1. PP2300441073 - Zoledronic acid
2. PP2300441074 - Zoledronic acid
3. PP2300441137 - Carboplatin
4. PP2300441165 - Pemetrexed
5. PP2300441337 - Voriconazol
1. PP2300441324 - Cefprozil
2. PP2300441325 - Cefprozil
3. PP2300441394 - Trimebutin maleat Dehydrocholic acid Pancreatin Bromelain Simethicon
1. PP2300441107 - Colistin
2. PP2300441217 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300441119 - Tetracyclin
2. PP2300441267 - Acid amin
3. PP2300441276 - Glucose
1. PP2300441132 - Bevacizumab
2. PP2300441133 - Bevacizumab
3. PP2300441146 - Erlotinib
4. PP2300441167 - Pemetrexed
5. PP2300441222 - Palonosetron
1. PP2300441114 - Linezolid
2. PP2300441183 - Bosentan
3. PP2300441184 - Bosentan
4. PP2300441357 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2300441395 - Sucralfat
1. PP2300441213 - Hydrocortison
2. PP2300441248 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2300441320 - Cefditoren
4. PP2300441321 - Cefditoren
5. PP2300441355 - Sắt (III) hydroxide polymaltose
6. PP2300441369 - Bismuth subsalicylat
7. PP2300441388 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300441399 - Cholin alfoscerat
1. PP2300441315 - Levocetirizin dihydrochlorid
2. PP2300441356 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300441073 - Zoledronic acid
1. PP2300441324 - Cefprozil
2. PP2300441325 - Cefprozil
3. PP2300441329 - Ceftibuten
1. PP2300441321 - Cefditoren
2. PP2300441330 - Ceftibuten
1. PP2300441117 - Piperacillin + Tazobactam
2. PP2300441120 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2300441134 - Carboplatin
4. PP2300441136 - Carboplatin
5. PP2300441142 - Docetaxel
6. PP2300441143 - Docetaxel
7. PP2300441148 - Etoposid
8. PP2300441151 - Gemcitabin
9. PP2300441153 - Gemcitabin
10. PP2300441155 - Ifosfamid
11. PP2300441156 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
12. PP2300441158 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
13. PP2300441161 - Paclitaxel
14. PP2300441163 - Paclitaxel
15. PP2300441170 - Vinorelbin
16. PP2300441215 - Lactobacillus acidophilus
17. PP2300441239 - Eperison hydroclorid
18. PP2300441257 - Acetylcystein
19. PP2300441416 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300441071 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300441135 - Carboplatin
1. PP2300441141 - Cyclosporin
2. PP2300441392 - Pantoprazol
1. PP2300441232 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2300441233 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2300441234 - Insulin Human (rDNA) tác dụng trung gian
1. PP2300441097 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300441187 - Diosmin + hesperidin
3. PP2300441247 - Sulpirid
4. PP2300441329 - Ceftibuten
5. PP2300441351 - Thymomodulin
6. PP2300441385 - Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar
7. PP2300441426 - Acid ascorbic + Kẽm
1. PP2300441051 - Midazolam
2. PP2300441242 - Clorpromazin HCl
3. PP2300441245 - Haloperidol
4. PP2300441246 - Haloperidol
5. PP2300441416 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2300441437 - Kẽm ( dưới dạng kẽm gluconat)