Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300441039 |
GE.01 |
Atracurium-hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
10mg/ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
ống |
15,000 |
45,000 |
675,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
2 |
PP2300441041 |
GE.03 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
40,000 |
430 |
17,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
3 |
PP2300441042 |
GE.04 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
VN-19785-16 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch thuốc tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
41,600 |
41,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
4 |
PP2300441043 |
GE.05 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
400 |
2,700,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
5 |
PP2300441044 |
GE.06 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
PharmIdea SIA |
Latvia |
Hộp 4 lọ x 2ml. Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
600 |
480,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
6 |
PP2300441045 |
GE.07 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,05mg/ml, 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
60,000 |
13,650 |
819,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
7 |
PP2300441046 |
GE.08 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
24,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
8 |
PP2300441048 |
GE.10 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
VD-23600-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
30,000 |
525 |
15,750,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
9 |
PP2300441049 |
GE.11 |
Lidocain |
Lidocain |
10%, 3,8g |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
300 |
159,000 |
47,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
10 |
PP2300441050 |
GE.12 |
Midazolam - hameln 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg/1 ml x 1ml |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
80,000 |
18,900 |
1,512,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
11 |
PP2300441051 |
GE.13 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
15,750 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
12 |
PP2300441052 |
GE.14 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin dạng muối |
10mg/ml, 1ml |
VD-24315-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
9,000 |
4,200 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
13 |
PP2300441053 |
GE.15 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml, 1ml |
VN-22085-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
12,800 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
14 |
PP2300441054 |
GE.16 |
Pinadine Inj |
Neostigmine methylsulfate |
0,5mg/ml |
VN-20064-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
9,200 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
15 |
PP2300441056 |
GE.18 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
10,000 |
25,240 |
252,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
16 |
PP2300441057 |
GE.19 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
46,800 |
18,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
17 |
PP2300441060 |
GE.22 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil |
50mcg/ml, 1ml |
VN-20250-17 gia hạn 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
500 |
44,940 |
22,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
18 |
PP2300441061 |
GE.23 |
Amvifeta |
Paracetamol |
1g/100ml |
VD-31574-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
15,000 |
9,399 |
140,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
19 |
PP2300441065 |
GE.27 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
925 |
1,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
20 |
PP2300441066 |
GE.28 |
Durogesic 25 mcg/h |
Fentanyl |
4,2mg |
VN-19680-16 |
Dán ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
1,500 |
154,350 |
231,525,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
21 |
PP2300441067 |
GE.29 |
Durogesic 50 mcg/h |
Fentanyl |
8,4mg |
VN-19681-16 |
Dán ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
900 |
282,975 |
254,677,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
22 |
PP2300441068 |
GE.30 |
Vinrolac |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/1ml |
893110376123 (VD-17048-12) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
4,780 |
47,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
23 |
PP2300441069 |
GE.31 |
Kevindol |
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol |
30mg |
VN-22103-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 3 ống 1ml; |
Ống |
2,000 |
35,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
24 |
PP2300441070 |
GE.32 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13
Gia hạn SĐK số 574/QLD-ĐK ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
7,150 |
71,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
25 |
PP2300441071 |
GE.33 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30mg |
VN-18368-14 (gia hạn đến 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD - Central factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
5,250 |
141,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
26 |
PP2300441072 |
GE.34 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
5,190,699 |
259,534,950 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
27 |
PP2300441073 |
GE.35 |
ZOLED |
Zoledronic acid |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
261,000 |
130,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
28 |
PP2300441074 |
GE.36 |
Zoledro-Denk 4mg/5ml
|
Zoledronic acid |
4mg/5ml
|
VN-22909-21
|
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Siegfried Hameln GmbH
|
Germany
|
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ
|
2,500 |
349,650 |
874,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
1 |
36
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
29 |
PP2300441075 |
GE.37 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
80,000 |
470 |
37,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
30 |
PP2300441077 |
GE.39 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-25812-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
500 |
29,500 |
14,750,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
31 |
PP2300441078 |
GE.40 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ 1ml |
VN-19221-15
Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
800 |
57,750 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
32 |
PP2300441079 |
GE.41 |
Fabadola 300 |
Glutathion |
300mg |
VD-31213-18 (có CV gia hạn SĐK) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml |
lọ |
80,000 |
20,000 |
1,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
4 |
24 Tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
33 |
PP2300441081 |
GE.43 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
600 |
40,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
34 |
PP2300441082 |
GE.44 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2% 250ml |
VN-18586-15 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, hiệu lực 5 năm từ 30/12/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
95,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
35 |
PP2300441083 |
GE.45 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
22,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
36 |
PP2300441084 |
GE.46 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
25,000 |
40,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
37 |
PP2300441085 |
GE.47 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
300 |
194,500 |
58,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
38 |
PP2300441087 |
GE.49 |
Kalimate |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-28402-17
(Thẻ kho + Hóa đơn) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
2,500 |
14,700 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
48 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
39 |
PP2300441089 |
GE.51 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
40 |
PP2300441093 |
GE.55 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
2,500 |
2,479 |
6,197,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
41 |
PP2300441095 |
GE.57 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
880110409323 (VN-19684-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
10,000 |
49,980 |
499,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
42 |
PP2300441096 |
GE.58 |
Ama-Power |
Ampicillin + Sulbactam |
1g + 500mg |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
60,000 |
61,702 |
3,702,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
43 |
PP2300441098 |
GE.60 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
260,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
44 |
PP2300441099 |
GE.61 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
500mg + 500mg |
VD-22285-15 gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
lọ |
40,000 |
39,890 |
1,595,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
45 |
PP2300441100 |
GE.62 |
Basultam |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g+1g |
VN-18017-14 ( công văn gia hạn số 11889e/QLD- ĐK ngày 21/06/2021 và công văn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022, Công văn số :62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd- Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
chai/lọ/ống/túi |
80,000 |
184,000 |
14,720,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
46 |
PP2300441101 |
GE.63 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
35,000 |
74,000 |
2,590,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
47 |
PP2300441102 |
GE.64 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-31710-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 Công ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
79,000 |
395,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
48 |
PP2300441103 |
GE.65 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
VD-31709-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 Công ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
41,000 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
49 |
PP2300441104 |
GE.66 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
2,000 |
32,000 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
50 |
PP2300441105 |
GE.67 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,000 |
103,140 |
103,140,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
51 |
PP2300441106 |
GE.68 |
Colistin TZF |
Colistin |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm, truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
35,000 |
378,000 |
13,230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
52 |
PP2300441107 |
GE.69 |
Colistin 1 MIU |
Colistin |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
300,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
53 |
PP2300441109 |
GE.71 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazol |
200mg |
VN-21828-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 01 vỉ x 1 viên; Hộp 01 vỉ x 7 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
35,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
48 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
54 |
PP2300441110 |
GE.72 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn SĐK số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
viên |
30,000 |
14,900 |
447,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
55 |
PP2300441112 |
GE.74 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
4,000 |
195,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
56 |
PP2300441113 |
GE.75 |
Linezan |
Linezolid |
600mg |
VN-22769-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 1 túi x 300ml |
chai/lọ/ống/túi |
1,500 |
495,000 |
742,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
57 |
PP2300441114 |
GE.76 |
Forlen
|
Linezolid |
600mg |
VD-34678-20
|
uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
17,800 |
178,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
58 |
PP2300441115 |
GE.77 |
Ratida 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg/250 ml |
VN-22380-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 chai 250 ml |
chai |
5,000 |
294,000 |
1,470,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
59 |
PP2300441116 |
GE.78 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
500 |
44,877 |
22,438,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
60 |
PP2300441118 |
GE.80 |
Noxafil (CS ĐG cấp 2: Cenexi HSC, Địa chỉ: 2, rue Louis Pasteur, 14200 Herouville St Clair, France) |
Posaconazole |
40mg/ml |
VN-22438-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: Patheon Inc.; CSĐG thứ cấp: Organon Heist B.V. |
CSSX: Canada; CSĐG thứ cấp: Bỉ |
Hộp 1 chai 105 ml |
Chai |
20 |
9,500,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
61 |
PP2300441119 |
GE.81 |
Tetracycline 500mg |
Tetracyclin HCl |
500mg |
VD-22279-15 (Kèm QĐ số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
850 |
1,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
62 |
PP2300441120 |
GE.82 |
Bidicarlin 3,2g |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-33722-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
96,999 |
290,997,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
63 |
PP2300441122 |
GE.84 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-33653-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
4,175 |
4,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
64 |
PP2300441123 |
GE.85 |
Atiganci |
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri) |
500mg |
QLĐB-652-18
CV gia hạn
Số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Hiệu lực: 22/05/2027 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
200 |
726,999 |
145,399,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
65 |
PP2300441124 |
GE.86 |
Becacyte |
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) |
450mg |
893114465323
(VD3-80-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
485,000 |
242,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
66 |
PP2300441126 |
GE.88 |
Voriole 200 |
Voriconazol |
200mg |
VN-22440-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
MSN Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
3,500 |
378,000 |
1,323,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
67 |
PP2300441127 |
GE.89 |
Berdzos |
Voriconazol |
200mg |
VD-34706-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
378,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
68 |
PP2300441129 |
GE.91 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
20mg |
400110034923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,100 |
772,695 |
1,622,659,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
69 |
PP2300441130 |
GE.92 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
50 |
4,756,087 |
237,804,350 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
70 |
PP2300441131 |
GE.93 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
80 |
17,372,828 |
1,389,826,240 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
71 |
PP2300441132 |
GE.94 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
SP3-1202-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
500 |
3,780,000 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
72 |
PP2300441133 |
GE.95 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
SP3-1203-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
1,500 |
14,490,000 |
21,735,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
73 |
PP2300441134 |
GE.96 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
128,898 |
1,288,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
74 |
PP2300441135 |
GE.97 |
Naprolat |
Carboplatin |
10mg/ml x 45ml |
VN3-282-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 45ml |
Lọ |
2,000 |
750,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
75 |
PP2300441136 |
GE.98 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10,000 |
259,980 |
2,599,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
76 |
PP2300441137 |
GE.99 |
Naproplat
|
Carboplatin |
150mg/15ml
|
VN3-342-21
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
India
|
Hộp 1 lọ 15ml
|
Lọ
|
2,000 |
295,050 |
590,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
77 |
PP2300441141 |
GE.103 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
VN-18192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd.
(Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. - Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
78 |
PP2300441142 |
GE.104 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
QLĐB-767-19 (893114092823) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
1,000 |
494,550 |
494,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
79 |
PP2300441143 |
GE.105 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
QLĐB-766-19 (893114114823) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1,500 |
283,500 |
425,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
80 |
PP2300441146 |
GE.108 |
pms-Erlotinib |
Erlotinib |
150mg |
754114195023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
399,000 |
2,793,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
81 |
PP2300441147 |
GE.109 |
BivoEro 150 |
Erlotinib |
150mg |
QLĐB-553-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
68,900 |
1,378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
82 |
PP2300441149 |
GE.111 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114104523(QL ĐB- 510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ *10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
20,000 |
199,900 |
3,998,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
83 |
PP2300441150 |
GE.112 |
Gemnil 1000mg/vial |
Gemcitabin |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A-nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
450,000 |
675,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
84 |
PP2300441151 |
GE.113 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
336,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
85 |
PP2300441152 |
GE.114 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A-nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
135,000 |
202,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
86 |
PP2300441153 |
GE.115 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1,000 |
126,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
87 |
PP2300441155 |
GE.117 |
Ifosfamid bidiphar 1g |
Ifosfamid |
1g |
QLĐB-709-18 (893114093423) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5 |
379,995 |
1,899,975 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
88 |
PP2300441156 |
GE.118 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
QLĐB-637-17 (893114093523) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
549,990 |
164,997,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
89 |
PP2300441158 |
GE.120 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
QLĐB-695-18 (893114115123) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
274,995 |
54,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
90 |
PP2300441160 |
GE.122 |
Pataxel |
Paclitaxel |
300mg |
VN-17868-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A_Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ 300mg/50ml |
Lọ |
600 |
2,250,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
91 |
PP2300441161 |
GE.123 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
QLĐB-582-16 (893114248123) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
1,000 |
529,998 |
529,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
92 |
PP2300441162 |
GE.124 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
VN-11619-10 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Lọ |
1,500 |
1,470,000 |
2,205,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
93 |
PP2300441163 |
GE.125 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
VD-21631-14 (893114343523) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
119,343 |
59,671,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
94 |
PP2300441164 |
GE.126 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng Sython Hispania S.L |
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng : Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
16,747,500 |
16,747,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
95 |
PP2300441165 |
GE.127 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
900,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
96 |
PP2300441166 |
GE.128 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
859114086023 ( VN3-55-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng Synthon Hispania S.L |
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Czech 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
3,900,000 |
3,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
97 |
PP2300441167 |
GE.129 |
Allipem 100mg |
Pemetrexed |
100mg |
VN-22156-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Korea United Pharm.Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
504,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
98 |
PP2300441168 |
GE.130 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
9,643,200 |
964,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
99 |
PP2300441170 |
GE.132 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
Vinorelbin |
10mg/1ml |
QLĐB-696-18 (893114093623) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
400 |
383,250 |
153,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
100 |
PP2300441171 |
GE.133 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
15,291 |
15,291,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
101 |
PP2300441175 |
GE.137 |
Cyclonamine 12,5% |
Ethamsylate |
250mg/2ml |
VN- 21709 -19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
90,000 |
24,500 |
2,205,000,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
102 |
PP2300441178 |
GE.140 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
4,000 |
110,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
18 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
103 |
PP2300441179 |
GE.141 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,849 |
113,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
104 |
PP2300441180 |
GE.142 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,505 |
90,300,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
105 |
PP2300441182 |
GE.144 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,930 |
14,650,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
106 |
PP2300441183 |
GE.145 |
Agbosen 125 |
Bosentan (dưới dạng Bosetan monohydrat) |
125mg |
VD-34992-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
74,970 |
37,485,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
107 |
PP2300441184 |
GE.146 |
Ravenell-62,5
|
Bosentan |
62,5 mg |
VD-31092-18; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên
|
Viên |
2,000 |
38,150 |
76,300,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
108 |
PP2300441185 |
GE.147 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
500 |
24,500 |
12,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
109 |
PP2300441186 |
GE.148 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
2,000 |
650 |
1,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
110 |
PP2300441187 |
GE.149 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,100 |
9,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
111 |
PP2300441188 |
GE.150 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine Hydrochloride, Dobutamine |
250mg/ 20ml |
VN-15651-12 |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
4,000 |
79,800 |
319,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
112 |
PP2300441189 |
GE.151 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
10 |
150,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
113 |
PP2300441190 |
GE.152 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrate |
10mg/10ml |
VN-18846-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
200 |
80,283 |
16,056,600 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
114 |
PP2300441191 |
GE.153 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,200 |
2,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
115 |
PP2300441192 |
GE.154 |
Haepril |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg |
VN-21215-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,200 |
2,980 |
3,576,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
116 |
PP2300441194 |
GE.156 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
125,000 |
625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
117 |
PP2300441196 |
GE.158 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,200 |
6,589 |
7,906,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
118 |
PP2300441197 |
GE.159 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
4,000 |
6,500 |
26,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
119 |
PP2300441198 |
GE.160 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
6,450 |
19,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
120 |
PP2300441199 |
GE.161 |
Xabantk 20mg |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-35779-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
16,590 |
16,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
4 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
121 |
PP2300441200 |
GE.162 |
Xabantk 15mg |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35980-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
11,550 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
4 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
122 |
PP2300441202 |
GE.164 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/10ml |
300110076323
(VN-19673-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
50 |
6,200,000 |
310,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
123 |
PP2300441203 |
GE.165 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml |
VN-18198-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
567,000 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
124 |
PP2300441204 |
GE.166 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidon iod |
1% kl/tt |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
3,000 |
56,508 |
169,524,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
125 |
PP2300441207 |
GE.169 |
Betahistin 16 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
16mg |
893110278423
(VD-24741-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
178 |
356,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
126 |
PP2300441208 |
GE.170 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,962 |
5,962,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
127 |
PP2300441210 |
GE.172 |
Enterogermina |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/5 ml |
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
1,000 |
6,564 |
6,564,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
128 |
PP2300441212 |
GE.174 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
8,368 |
167,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
129 |
PP2300441213 |
GE.175 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,999 |
14,997,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
130 |
PP2300441214 |
GE.176 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
4,300 |
8,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
131 |
PP2300441215 |
GE.177 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
45,000 |
819 |
36,855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
132 |
PP2300441217 |
GE.179 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin - L-aspartat |
5g/ 10ml |
VN-17364-13 Gia hạn SĐK số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
30,000 |
115,000 |
3,450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
133 |
PP2300441218 |
GE.180 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
15,000 |
1,029 |
15,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
134 |
PP2300441220 |
GE.182 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (VD-25326-16) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50,000 |
5,980 |
299,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
135 |
PP2300441221 |
GE.183 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron |
8mg |
VD-25728-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
3,460 |
4,152,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
136 |
PP2300441222 |
GE.184 |
Sendatron 250 microgram |
Palonosetron |
0,25mg |
VN-22374-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
630,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
137 |
PP2300441223 |
GE.185 |
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
0,25 mg/5ml |
VD-34064-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
1,000 |
380,000 |
380,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
138 |
PP2300441224 |
GE.186 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
3,980 |
39,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
139 |
PP2300441225 |
GE.187 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1,500 |
53,300 |
79,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
140 |
PP2300441227 |
GE.189 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50,000 |
710 |
35,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
141 |
PP2300441228 |
GE.190 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/ml, 1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
15,000 |
24,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
142 |
PP2300441229 |
GE.191 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
18,480 |
18,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
143 |
PP2300441230 |
GE.192 |
Hydrocortison-Lidocain-Richter |
Hydrocortison acetate;
Lidocain HCL |
125mg/5ml;
25mg/5ml |
VN-17952-14
Gia hạn SĐK số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
38,430 |
76,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
144 |
PP2300441231 |
GE.193 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
59,000 |
47,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
145 |
PP2300441232 |
GE.194 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
30/70, 1000UI/
10ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
800 |
60,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
146 |
PP2300441233 |
GE.195 |
Scilin R |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
40UI/ml x 10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
104,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
147 |
PP2300441234 |
GE.196 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
58,000 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
148 |
PP2300441235 |
GE.197 |
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berlin) |
Levothyroxin sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
1,500 |
535 |
802,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
149 |
PP2300441239 |
GE.201 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423
(VD-30602-18 ) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
290 |
10,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
150 |
PP2300441241 |
GE.203 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
24,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
151 |
PP2300441242 |
GE.204 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
2,100 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
152 |
PP2300441243 |
GE.205 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,260 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
153 |
PP2300441245 |
GE.207 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-21294-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên |
viên |
3,000 |
103 |
309,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
154 |
PP2300441246 |
GE.208 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,500 |
2,100 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
155 |
PP2300441247 |
GE.209 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
VN-19435-15 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,600 |
2,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
156 |
PP2300441248 |
GE.210 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
2,000 |
1,575 |
3,150,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
157 |
PP2300441249 |
GE.211 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,400 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
158 |
PP2300441250 |
GE.212 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1,500 |
17,500 |
26,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
159 |
PP2300441251 |
GE.213 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,639 |
67,668,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
160 |
PP2300441252 |
GE.214 |
Neo-Codion |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,585 |
286,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
161 |
PP2300441255 |
GE.217 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
2,000 |
699,208 |
1,398,416,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
162 |
PP2300441256 |
GE.218 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
80,000 |
1,630 |
130,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
163 |
PP2300441257 |
GE.219 |
Mutastyl |
Acetylcystein |
200mg |
VD-18636-13 |
Uống |
Thuôc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x2g |
Gói |
250,000 |
518 |
129,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
164 |
PP2300441258 |
GE.220 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
60 |
6,376,769 |
382,606,140 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
165 |
PP2300441259 |
GE.221 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
30,000 |
8,513 |
255,390,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
166 |
PP2300441260 |
GE.222 |
Vinsalpium |
salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
167 |
PP2300441261 |
GE.223 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
3,000 |
278,090 |
834,270,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
168 |
PP2300441262 |
GE.224 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
680 |
238,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
169 |
PP2300441263 |
GE.225 |
Terpincold |
Terpin hydrat + Codein |
100mg + 15mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
viên |
200,000 |
605 |
121,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
170 |
PP2300441264 |
GE.226 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
210,000 |
4,830 |
1,014,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
171 |
PP2300441265 |
GE.227 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
VD-33655-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
172 |
PP2300441266 |
GE.228 |
Amiparen - 10 |
Acid amin |
10%, 200ml |
VD-15392-11
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
20,000 |
63,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
173 |
PP2300441267 |
GE.229 |
Mekoamin S 5% |
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol |
750mg; 3075mg; 250mg; 750mg; 825mg; 1200mg; 1000mg; 1700mg; 1425mg; 1125mg; 550mg; 12500mg |
VD-25369-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
5,000 |
47,500 |
237,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
174 |
PP2300441269 |
GE.231 |
Hepagold |
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) |
8%, 250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
3,000 |
88,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
175 |
PP2300441270 |
GE.232 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
8,000 |
102,000 |
816,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
176 |
PP2300441271 |
GE.233 |
Nutriflex peri |
Acid amin + glucose + điện giải |
40g+80g+ chất điện giải, 1000ml |
VN-18157-14, CV gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022, hiệu lực 5 năm từ 29/04/2022 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 túi 1000ml |
chai/lọ/ống/túi |
200 |
404,670 |
80,934,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
177 |
PP2300441272 |
GE.234 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
3,000 |
595,000 |
1,785,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
178 |
PP2300441273 |
GE.235 |
Duosol Without Potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch điện giải chứa (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat chứa (Natri clorid + Natri hydrocarbonat) |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g |
400110020123
(VN-20914-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B.Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi 2 ngăn - Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
2,000 |
630,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
179 |
PP2300441274 |
GE.236 |
Prismasol B0 |
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
VN-21678-19 |
Lọc máu (Tiêm truyền) |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
2,000 |
700,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
180 |
PP2300441275 |
GE.237 |
Glucose 10% |
Glucose
(dưới dạng Glucose monohydrat) |
10%; 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml.
|
Chai |
9,000 |
8,715 |
78,435,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
181 |
PP2300441276 |
GE.238 |
Dextrose 20% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
50g/250ml |
VD-20316-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2,000 |
13,000 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
182 |
PP2300441277 |
GE.239 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
40,000 |
7,820 |
312,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
183 |
PP2300441278 |
GE.240 |
Glucose 5% |
Glucose
khan |
5g/100ml x 100ml |
893110118123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100 ml |
Chai |
20,000 |
7,350 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
184 |
PP2300441279 |
GE.241 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
15,000 |
5,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
185 |
PP2300441280 |
GE.242 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
40,000 |
1,007 |
40,280,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
186 |
PP2300441281 |
GE.243 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
187 |
PP2300441282 |
GE.244 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
6,000 |
116,258 |
697,548,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
188 |
PP2300441283 |
GE.245 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
25,000 |
1,700 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
189 |
PP2300441284 |
GE.246 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
2,898 |
14,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
190 |
PP2300441285 |
GE.247 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
12,000 |
18,900 |
226,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
191 |
PP2300441286 |
GE.248 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
700,000 |
5,733 |
4,013,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
192 |
PP2300441287 |
GE.249 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45g/100ml x 500ml |
893110118623 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
3,000 |
10,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
193 |
PP2300441288 |
GE.250 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
200,000 |
6,122 |
1,224,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
194 |
PP2300441289 |
GE.251 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200,000 |
2,310 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
195 |
PP2300441291 |
GE.253 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml |
Chai |
2,400 |
7,592 |
18,220,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
196 |
PP2300441292 |
GE.254 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x1000ml |
893110118423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
8,000 |
13,200 |
105,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
197 |
PP2300441294 |
GE.256 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
1,500 |
142,800 |
214,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
198 |
PP2300441295 |
GE.257 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất |
5ml |
VD-18637-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x5ml |
Ống |
200,000 |
439 |
87,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
199 |
PP2300441296 |
GE.258 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
13,000 |
7,100 |
92,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
200 |
PP2300441298 |
GE.260 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
838 |
16,760,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
201 |
PP2300441300 |
GE.262 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
202 |
PP2300441302 |
GE.264 |
Agi- neurin |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
315 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
203 |
PP2300441303 |
GE.265 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 100 ống 1ml |
Ống |
6,000 |
451.5 |
2,709,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
204 |
PP2300441307 |
GE.269 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
998 |
4,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
205 |
PP2300441308 |
GE.270 |
Vitamin K |
Menadion Natri bisulfit |
5mg/1ml |
893110112723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
3,650 |
18,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
206 |
PP2300441309 |
GE.271 |
Alphachymotrypsin - BVP 8400 |
Alpha chymotrypsin |
8400 IU |
VD-20618-14 |
Uống |
Viên nén |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,690 |
3,380,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
207 |
PP2300441311 |
GE.273 |
Bromanase |
Bromelain |
50 F.I.P units |
VD-29618-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
208 |
PP2300441312 |
GE.274 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
3,758 |
7,516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
209 |
PP2300441314 |
GE.276 |
Bilaxten |
Bilastin |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,300 |
9,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
210 |
PP2300441315 |
GE.277 |
Pollezin |
Levocetirizine dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
4,795 |
9,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
211 |
PP2300441316 |
GE.278 |
Redtadin |
Loratadin |
5mg/5ml; 75ml |
VD-30647-18 |
Uống |
Sirô thuốc |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
2,000 |
18,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
212 |
PP2300441317 |
GE.279 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10 mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,900 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
213 |
PP2300441318 |
GE.280 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia and Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
3,830,400 |
574,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
214 |
PP2300441320 |
GE.282 |
Zumfen 200 |
Cefditoren |
200mg |
VD-33490-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
23,100 |
23,100,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
215 |
PP2300441321 |
GE.283 |
Direntab 400-US |
Cefditoren |
400 mg |
VD-32708-19
|
Uống |
viên nén bao phim
|
công ty CP US Pharma USA
|
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2,000 |
44,000 |
88,000,000 |
công ty cổ phần dược vương |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
216 |
PP2300441322 |
GE.284 |
Meiact Fine Granules |
Cefditoren pivoxil 50mg |
50mg |
VN-21722-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.-Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 21 gói x 0,5g |
Gói |
500 |
24,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
217 |
PP2300441323 |
GE.285 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
VN-18859-15; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
viên |
2,000 |
34,500 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
218 |
PP2300441324 |
GE.286 |
Pharbaren 500mg |
Cefprozil |
500mg |
VD-33601-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
24,200 |
48,400,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
219 |
PP2300441325 |
GE.287 |
CEFPROZIL 250 |
Cefprozil |
250mg |
893110149023 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty CPDP Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
15,300 |
15,300,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
220 |
PP2300441326 |
GE.288 |
Pricefil |
Cefprozil |
250mg/5ml, 30ml |
VN-18238-14; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A- Nhà máy D
|
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30 ml bột pha hỗn dịch uống |
chai/lọ/ống/túi |
500 |
178,500 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
221 |
PP2300441327 |
GE.289 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A;
Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
Cơ sở sản xuất: Ý;
Cơ sở trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
2,772,000 |
4,158,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
222 |
PP2300441328 |
GE.290 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
ACS Dobfar S.p.A. |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
596,000 |
596,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
223 |
PP2300441329 |
GE.291 |
Rivka 400 |
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) |
400mg |
VD-33483-19 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
51,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
224 |
PP2300441330 |
GE.292 |
Cefbuten 200 |
Ceftibuten |
200mg |
VD-24119-16 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng-hồng) |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
31,800 |
63,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
225 |
PP2300441331 |
GE.293 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng ceftolozane sulfate) 1g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 500mg |
1g; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
1,631,000 |
1,631,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
226 |
PP2300441332 |
GE.294 |
Myfoscin
|
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) 500mg |
500mg |
VD-34040-20
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,000 |
18,790 |
18,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
227 |
PP2300441334 |
GE.296 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
2,388,750 |
119,437,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
228 |
PP2300441335 |
GE.297 |
Tamvelier |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydroclorid) |
400mg |
VN-23161-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
48,300 |
96,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
229 |
PP2300441337 |
GE.299 |
Voriole IV
|
Voriconazol |
200mg |
VN-21912-19
|
Tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
MSN Laboratories Private Limited
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
4,000 |
934,500 |
3,738,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
230 |
PP2300441338 |
GE.300 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
VN3-305-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
CCSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l |
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
18,000 |
351,289 |
6,323,202,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
231 |
PP2300441339 |
GE.301 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
180 |
55,544,064 |
9,997,931,520 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
232 |
PP2300441340 |
GE.302 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
248,513 |
4,970,260,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
233 |
PP2300441341 |
GE.303 |
Redgamax |
Curcuminoid |
250mg |
VD-24931-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
7,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
234 |
PP2300441342 |
GE.304 |
Imfinzi |
Durvalumab |
120mg/2,4ml |
SP3-1219-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 2,4ml |
Lọ |
50 |
10,467,686 |
523,384,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
235 |
PP2300441343 |
GE.305 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
350 |
41,870,745 |
14,654,760,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
236 |
PP2300441344 |
GE.306 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,480 |
4,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
237 |
PP2300441345 |
GE.307 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
150mg |
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH (CS đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức) |
Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
4,000 |
1,027,688 |
4,110,752,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
238 |
PP2300441346 |
GE.308 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Schering-Plough Labo NV |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
1,000 |
61,640,000 |
61,640,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
239 |
PP2300441347 |
GE.309 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. - Tây Ban Nha) |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
8,190,000 |
409,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
240 |
PP2300441348 |
GE.310 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. - Tây Ban Nha) |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
10 |
32,550,000 |
325,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
241 |
PP2300441349 |
GE.311 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
VD-18786-13; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
5,300 |
10,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
242 |
PP2300441351 |
GE.313 |
Semozine Cap. |
Thymomodulin |
80mg |
SP3-1191-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,250 |
4,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
243 |
PP2300441352 |
GE.314 |
Nasargum |
Deflazacort |
6mg |
560110424623 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
10,800 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
244 |
PP2300441353 |
GE.315 |
Basmetin |
Deflazacort |
6mg |
QLĐB-783-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm
Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,350 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
245 |
PP2300441354 |
GE.316 |
Dactus |
Ferrous gluconate |
300mg |
VN-21603-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,200 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
246 |
PP2300441355 |
GE.317 |
Pokemine |
Sắt (III) hydroxide polymaltose |
50mg/10ml |
VD-31131-18
CVGH số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
7,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
247 |
PP2300441356 |
GE.318 |
Santafer |
Sắt III Hydroxide Polymaltose complex |
1500mg sắt nguyên tố/150ml, chai 150ml |
VN-15773-12 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Siro |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Turkey |
Chai 150ml |
Chai |
1,000 |
195,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
248 |
PP2300441357 |
GE.319 |
Hemafolic
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
50mg + 0,5mg/5ml |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
|
Việt Nam
|
Hộp 18 ống x 5ml
|
lọ/ống/túi |
2,000 |
4,250 |
8,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
249 |
PP2300441358 |
GE.320 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic |
37mg; 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,500 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
250 |
PP2300441359 |
GE.321 |
Ritsu |
Levocarnitin |
1g |
VD-30425-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
lọ/ống/túi |
2,000 |
17,950 |
35,900,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
251 |
PP2300441360 |
GE.322 |
Catefat |
Levocarnitin |
1g/10ml |
VN-19727-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-A Pharm Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch uống |
lọ/ống/túi |
1,000 |
20,800 |
20,800,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PARIS - FRANCE |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
252 |
PP2300441361 |
GE.323 |
Anbaluti |
Levocarnitin |
330mg |
VD-33355-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 09 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
11,500 |
34,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
253 |
PP2300441362 |
GE.324 |
Semirad |
Nicergoline |
10mg |
VN-17777-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; uống |
viên |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
254 |
PP2300441363 |
GE.325 |
Abanuro |
Nicergolin |
30mg |
VD-33352-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
16,800 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH |
4 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
255 |
PP2300441364 |
GE.326 |
Sildenafil Teva 50mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) |
50 mg |
385110007523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
90,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
256 |
PP2300441365 |
GE.327 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
VN2-565-17 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
315,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
257 |
PP2300441366 |
GE.328 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 (SĐK mới: 880100405823) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
1,000 |
5,880 |
5,880,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
5 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
258 |
PP2300441367 |
GE.329 |
Grinterol 250mg Capsules |
Acid Ursodeoxycholic |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
12,080 |
12,080,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
259 |
PP2300441368 |
GE.330 |
Ursobil |
Acid Ursodeoxycholic |
300mg |
VN-20260-17; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
15,950 |
15,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
260 |
PP2300441369 |
GE.331 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/ 30ml |
VD-33480-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 30ml |
Gói |
500 |
8,799 |
4,399,500 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
261 |
PP2300441370 |
GE.332 |
Altasyaris
|
Bismuth subsalicylat 262mg |
262mg |
893110121623
|
Uống |
Viên nén nhai
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,000 |
3,800 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
262 |
PP2300441371 |
GE.333 |
Amebismo
|
Mỗi 15ml chứa: Bismuth subsalicylat 525mg |
525mg |
VD-26971-17
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 15ml; hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 30ml
|
Gói |
2,000 |
19,800 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
263 |
PP2300441372 |
GE.334 |
Pro-Acidol Plus |
Bacillus subtilis;
Lactobacillus acidophilus |
>= 108 CFU/g;
>= 108 CFU/g/ 50g |
QLSP-842-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50g bột pha uống |
Lọ |
2,000 |
120,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
264 |
PP2300441373 |
GE.335 |
Liverplant |
Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat |
200mg + 8mg + 8mg+ 8mg+ 24mg + 16mg |
VD-30944-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 05 viên |
Viên |
1,000 |
3,350 |
3,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
265 |
PP2300441374 |
GE.336 |
Hepasyzin |
Cardus marianus extract: 200mg (tương đương với silymarin 140mg);
Thiamine nitrate: 4mg;
Pyridoxine hydrochlorid: 4mg;
Nicotinamide: 12mg;
Calcium Pantothenate: 8mg; Cyanocobalamin: 1,2 mcg |
200mg +
4mg +
4mg +
12mg +
8mg +
1,2mcg |
VN-22078-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
9,500 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
266 |
PP2300441375 |
GE.337 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
1,000 |
3,600 |
3,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
267 |
PP2300441378 |
GE.340 |
Heparos |
L-Cysteine, Choline bitartrate |
250mg + 250mg |
VN - 15060-12 (kèm QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
viên |
2,000 |
5,600 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
5 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
268 |
PP2300441379 |
GE.341 |
Darleucin |
L-Isoleucin ;
L-Leucin ;
L-Valin |
952mg; 1904mg; 1144mg |
VD-35629-22 |
Uống |
Cốm
thuốc
bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp
30 gói
x 4,67g |
Gói |
1,000 |
28,950 |
28,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
269 |
PP2300441380 |
GE.342 |
Hetopartat 3G |
L-Ornithin - L-aspartat |
3g |
VD-32064-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 15, 20, 30 gói 5g |
Gói |
1,000 |
21,400 |
21,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
270 |
PP2300441381 |
GE.343 |
Medogets 3g |
L-Arginin L-glutamat |
3g/10ml |
VD-29785-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống |
Ống |
3,000 |
13,500 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PARIS - FRANCE |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
271 |
PP2300441382 |
GE.344 |
Silyhepatis |
L-Arginine Hydrochloride |
1000mg/ 5ml |
VN-15579-12 |
Uống |
Siro |
Cho-A Pharm Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 5ml, Siro |
Ống |
3,000 |
17,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
272 |
PP2300441383 |
GE.345 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
9,450 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
273 |
PP2300441384 |
GE.346 |
BOSUZINC |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
500 |
2,200 |
1,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
274 |
PP2300441385 |
GE.347 |
Moxydar |
Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar |
500mg + 500mg + 300mg + 200mg |
VN-17950-14 |
Uống |
Viên nén |
Laboratoires Grimberg S.A. |
France |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
8,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
275 |
PP2300441386 |
GE.348 |
Nutrohadi F |
Lysin hydroclorid;
Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ;
Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ;
Thiamin hydroclorid ;
Pyridoxin hydroclorid;
Riboflavin natri phosphat;
Nicotinamid;
Alphatocopherol acetat |
Trong 10ml siro chứa:
200 mg; 86,7mg; 133,3mg; 2mg;
4mg; 2,3mg;
13,3 mg; 10mg |
VD-18684-13 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
7,800 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
276 |
PP2300441387 |
GE.349 |
ABAMOTIC |
Mosaprid citrat |
5mg |
VD-33987-20 |
Uống |
Bột/cốm/
hạt pha uống |
Công ty Dược phẩm và
Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói
x 0,5g |
Gói |
1,000 |
11,600 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM |
4 |
36 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
277 |
PP2300441388 |
GE.350 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg; 351,9mg; 50mg/10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
1,000 |
3,150 |
3,150,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
278 |
PP2300441389 |
GE.351 |
Fogicap 40
|
Omeprazol; Natri bicarbonat |
40 mg; 1.680 mg/gói |
VD-34703-20
|
Uống |
bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g
|
Gói |
2,000 |
11,168 |
22,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
279 |
PP2300441390 |
GE.352 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
VN-16668-13; gia hạn SĐK số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
11,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
280 |
PP2300441393 |
GE.355 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskinterrcaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
8,900 |
26,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
281 |
PP2300441394 |
GE.356 |
BANITASE |
Trimebutin maleat Dehydrocholic acid
Pancreatin Bromelain Simethicon |
100 mg
+ 25 mg
+ 150 mg
+50 mg
+ 300 mg |
VD-22374-15
(Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
viên nang mềm
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
7,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
282 |
PP2300441395 |
GE.357 |
Gellux
|
Sucralfat |
1g/ 15g |
VD-27438-17; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g
|
Gói |
200 |
3,150 |
630,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
283 |
PP2300441397 |
GE.359 |
Philurso |
Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin |
50mg + 10mg + 5mg |
VD-25044-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
6,390 |
12,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
284 |
PP2300441398 |
GE.360 |
Treeton |
Acid thioctic |
30mg/ml; 20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
1,000 |
175,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
285 |
PP2300441399 |
GE.361 |
Cholina |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VD-24021-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
13,150 |
13,150,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
286 |
PP2300441400 |
GE.362 |
Atsotine Soft Capsule |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
13,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
287 |
PP2300441402 |
GE.364 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1,000 |
69,300 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
288 |
PP2300441404 |
GE.366 |
Basocholine
|
Citicolin |
500mg |
VD-28177-17
|
Uống |
bột pha uống
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2 gam
|
Gói |
1,000 |
22,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng
|
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
289 |
PP2300441406 |
GE.368 |
Gintecin injection |
Ginkgo biloba |
17,5mg/ 5ml |
VN-17785-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 5ml |
lọ/ống/túi |
5,000 |
70,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
2 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
290 |
PP2300441409 |
GE.371 |
Capriles |
Piracetam |
800mg/10ml |
VD-26814-17 (đã có CV gia hạn số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
lọ/ống/túi |
1,000 |
7,800 |
7,800,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
291 |
PP2300441410 |
GE.372 |
Meyernife SR |
Piracetam |
1000mg |
VD-30438-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
lọ/ống/túi |
2,000 |
10,500 |
21,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
292 |
PP2300441411 |
GE.373 |
PIDONCAM |
Piracetam |
2400mg |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược VTYT
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
1,000 |
16,500 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM |
4 |
24 |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
293 |
PP2300441412 |
GE.374 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,725 |
15,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
294 |
PP2300441413 |
GE.375 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
VN-18734-15 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
1,000 |
2,400 |
2,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
295 |
PP2300441414 |
GE.376 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2,000 |
57,120 |
114,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
296 |
PP2300441415 |
GE.377 |
Ambroxol 30mg/5ml |
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid 30mg |
30mg/5ml |
893100200323 |
Uống |
Siro |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 Chai, Chai thủy tinh 100 ml |
Chai |
1,000 |
27,195 |
27,195,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
297 |
PP2300441416 |
GE.378 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15 mg/5 ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1,000 |
8,925 |
8,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
298 |
PP2300441417 |
GE.379 |
Drenoxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
lọ/ống/túi |
1,000 |
8,600 |
8,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
30 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
299 |
PP2300441419 |
GE.381 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) |
0,05g/100g, Lọ 18g |
VN-21376-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
MIPHARM S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g |
Lọ |
1,000 |
348,600 |
348,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
300 |
PP2300441420 |
GE.382 |
Monitazone Nasal Spray |
Mometason furoat |
0,5mg/ml, 140 liều xịt |
VN-20294-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Samchundang Pharm Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 140 lần xịt |
Lọ |
2,000 |
177,500 |
355,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
301 |
PP2300441422 |
GE.384 |
Dasutam |
Terbutalin sulphat; Guaifenesin |
(22,5mg + 997,5mg)/
75ml |
VD-31942-19 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 75ml |
Chai/lọ/túi |
1,000 |
26,250 |
26,250,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
302 |
PP2300441423 |
GE.385 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrat) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydroclorid) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
VN3-51-18 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023) |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
1,000 |
800,100 |
800,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
303 |
PP2300441424 |
GE.386 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
VN3-232-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
1,000 |
692,948 |
692,948,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
304 |
PP2300441425 |
GE.387 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (CSĐG và xuất xưởng: (Merck sharp & Dohme B.V; đ/c: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherland) |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
114,180 |
228,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
305 |
PP2300441426 |
GE.388 |
Cezinco |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat) + Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) |
Mỗi 5ml chứa: 100mg + 10mg |
VD-35610-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
9,900 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
306 |
PP2300441427 |
GE.389 |
Calvin Plus |
Calci carbonat +
Mangan sulfat +
Magnesi oxid +
Kẽm oxid +
Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat |
1500mg +
6,65mg +
80mg +
11,2mg +
1,5mg +
3,0mg +
4,0mg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 6 viên;
Hộp 20 vỉ x 6 viên
|
Viên |
1,000 |
9,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
5 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
307 |
PP2300441429 |
GE.391 |
Polcalmex (vị cam) |
Calci glubionat + Calci lactobionat |
44,1g + 9,6g |
VN-21644-18 |
Uống |
Siro |
Polfamex S.A |
Poland |
Hộp 1 chai 150ml |
chai/lọ/ống/túi |
500 |
250,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
308 |
PP2300441432 |
GE.394 |
Polcamex (vị dâu) |
Calcium |
114mg/5ml, 150ml |
VN-22266-19 |
Uống |
Siro |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
1,000 |
250,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
309 |
PP2300441433 |
GE.395 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
120mg; 55mg; 2mcg;
8mcg |
VN-16529-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
2,000 |
5,250 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
310 |
PP2300441435 |
GE.397 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
1289/QLD-KD
4909/QLD-KD
847/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
157,000 |
942,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
311 |
PP2300441437 |
GE.399 |
Zinsol |
Kẽm |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
15,600 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
312 |
PP2300441438 |
GE.400 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
58,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
313 |
PP2300441439 |
GE.401 |
Hightamine |
Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid |
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1.000 IU + 100 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 0,5mcg + 25mg + 10mg + 2,5mg + 100mcg |
VN-15146-12 |
Uống |
Viên nang |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,200 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
314 |
PP2300441440 |
GE.402 |
Nic-Vita Siro |
L-Lysin HCL
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamin B12 |
300mg +
20mg +
20mg +
15mcg/10ml |
VD-14079-11 |
Uống |
Siro uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 10ml, Siro uống |
Ống |
1,000 |
11,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
315 |
PP2300441441 |
GE.403 |
Kidvita-TDF |
Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) |
300mg+ 3mg+ 3,5mg+ 6mg
400IU+ 15mg+ 20mg+ 10 mg+ 130 mg |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 15ml |
chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
18,600 |
37,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
316 |
PP2300441442 |
GE.404 |
Lycalci |
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat |
150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg |
VD-26991-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 mL |
Ống |
3,000 |
10,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
4 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
317 |
PP2300441444 |
GE.406 |
Maecran |
Vitamin E, Vitamin C,
Beta caroten, Kẽm oxid,
Đồng oxid,
Selen,
Mangan sulfat |
200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg |
VN-15250-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,000 |
5,000 |
20,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
2 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
318 |
PP2300441445 |
GE.407 |
Tracutil |
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri Molybdat + Natri selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid |
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg |
VN-14919-12, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
lọ/ống/túi |
3,000 |
32,235 |
96,705,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
1 |
60 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
319 |
PP2300441446 |
GE.408 |
Bestimac Q10 |
Ubidecarenon |
30mg |
VD-28179-17 (đã có CV gia hạn số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,500 |
9,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
320 |
PP2300441447 |
GE.409 |
Drimy |
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt,
Magie, Canxi |
1000UI; 400UI; 2mg; 3mg; 1mg; 1,65mg; 6mg; 21,42mg |
VD-19746-13 ( công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục Quản lý Dược) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,295 |
9,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
321 |
PP2300441448 |
GE.410 |
Queenmin |
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin C, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, VitaminB5, Vitamin B6, Vitamin B9, Vitamin PP |
3333,3IU, 299,5IU, 60,5mg, 15,5mg, 1,8mg, 1,5mg, 9,9mg, 2,5mg, 0,0999mg, 16,8 mg |
VD-15058-11 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x5 viên nang mềm |
Viên |
1,000 |
2,800 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
322 |
PP2300441449 |
GE.411 |
Attom |
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi |
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg |
VD3-104-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
viên |
1,000 |
4,500 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |
|
323 |
PP2300441450 |
GE.412 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5 |
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg |
VN-18668-15 |
Uống |
Dung dịch uống giọt |
Pharma Developpement |
Pháp |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
Chi tiết theo hợp đồng ký kết |
227/QĐ -BVPTƯ, 228/QĐ -BVPTƯ |
05/02/2024 |
Lung central hospital |