Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 54.285.000 | 54.285.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.531.828.100 | 1.531.828.100 | 12 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 1.826.193.400 | 1.826.193.400 | 10 | Xem chi tiết |
| 4 | vn2802812793 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN | 124.500.000 | 124.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 360.640.000 | 361.578.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 6 | vn2802837068 | CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH | 2.994.447.800 | 2.994.447.800 | 6 | Xem chi tiết |
| 7 | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 115.500.000 | 119.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 1.607.504.320 | 1.607.504.320 | 7 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 1.950.000 | 1.950.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 102.000.000 | 102.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 400.000.000 | 416.650.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 309.374.000 | 309.374.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 123.650.000 | 133.235.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 1.199.000.000 | 1.199.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 31.164.000 | 31.550.900 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 294.000.000 | 294.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 16 nhà thầu | 11.076.036.620 | 11.107.796.520 | 56 | |||
1 |
PP2500205967 |
G1.9 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml; 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
5.700 |
5.500 |
31.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
2 |
PP2500206027 |
G1.69 |
Atbynota |
Coenzym Q10 (ubidecarenon) |
30mg |
893100161223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam. |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên. |
Viên |
15.000 |
4.400 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
3 |
PP2500205988 |
G1.30 |
Taptiqom-MD |
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,015mg/ml + 5mg/ml |
VN-23252-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
300 |
262.399 |
78.719.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
4 |
PP2500205961 |
G1.3 |
Mydrin-P |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
5mg/ml + 5mg/ml; 10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
30 |
67.500 |
2.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
5 |
PP2500205965 |
G1.7 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
15mg/ml; 5ml |
VN-20214-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5.000 |
115.999 |
579.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
6 |
PP2500206002 |
G1.44 |
Q-mumasa baby |
Natri clorid (Không chất bảo quản) |
0,9%; 10ml |
893100105923 (VD-22002-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
5.500 |
4.800 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
7 |
PP2500206005 |
G1.47 |
Sanlein Mini 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
1,2mg/0,4ml |
VN-19739-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Túi x 03 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3.500 |
7.675 |
26.862.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
8 |
PP2500205968 |
G1.10 |
Dexamoxi |
Dexamethason+ Moxifloxacin |
5mg-1mg/ml; 5ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
3.500 |
22.000 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
9 |
PP2500205999 |
G1.41 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
983 |
7.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
10 |
PP2500205993 |
G1.35 |
Auclanityl 562,5mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
500mg + 62.5mg |
893110679124 (VD-27057-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.800 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
11 |
PP2500205992 |
G1.34 |
Amvifuxime 250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg |
250mg |
893110056724 (VD-18697-13) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
7.883 |
94.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
12 |
PP2500206019 |
G1.61 |
Teburap Soft Cap |
Ginkgo biloba leaf extract 120mg |
120mg |
VN-19312-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
6.317 |
214.778.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
13 |
PP2500206006 |
G1.48 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/ 0,88ml |
880100789424
(SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
100.000 |
11.990 |
1.199.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
14 |
PP2500206014 |
G1.56 |
Phostaligel Nic |
Nhôm phosphat gel |
20%; 10g |
893100476124
(VD-23314-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20 g |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5.800 |
9.400 |
54.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
15 |
PP2500206015 |
G1.57 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 (880100405823) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
5.300 |
5.880 |
31.164.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
16 |
PP2500206000 |
G1.42 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.600 |
3.672 |
105.019.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
17 |
PP2500206008 |
G1.50 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml; 5ml |
499110530324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1.700 |
129.675 |
220.447.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
18 |
PP2500205963 |
G1.5 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3%; 3,5g |
499115415523 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
4.000 |
74.530 |
298.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
19 |
PP2500205981 |
G1.23 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023
(VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.900 |
1.950.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
20 |
PP2500205989 |
G1.31 |
Bronuck ophthalmic solution 0.1% |
Bromfenac natri hydrat |
1mg/ml |
VN-20626-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.300 |
128.000 |
166.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
21 |
PP2500206010 |
G1.52 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
4.900 |
12.600 |
61.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
22 |
PP2500205990 |
G1.32 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
68.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
23 |
PP2500205995 |
G1.37 |
MINAXEN 50 |
Minocycline |
50mg |
529110175323 |
uống |
Viên nang cứng,
Uống |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus
(Cộng Hòa Síp) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120 |
19.601 |
2.352.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
24 |
PP2500205966 |
G1.8 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml; 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
500 |
60.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
25 |
PP2500206011 |
G1.53 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
5.000 |
730 |
3.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
26 |
PP2500206017 |
G1.59 |
Bilomag |
Cao khô lá bạch quả |
80mg |
590200180500
(VN-19716-16) |
Uống |
Uống |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.000 |
6.800 |
1.292.000.000 |
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
27 |
PP2500205986 |
G1.28 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
001110009924 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
116.700 |
23.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
28 |
PP2500206013 |
G1.55 |
Hebozeta 20 |
Omeprazol+ Natri bicarbonat |
20mg+1680mg/6g |
VD-36257-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt
Nam |
Hộp 30 gói |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5.800 |
7.533 |
43.691.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
29 |
PP2500205978 |
G1.20 |
Usaralphar 8400 UI |
Alphachymotrypsin |
8400UI |
893110416824
(VD-31820-19) |
Thuốc bột uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Túi/Gói |
51.000 |
8.000 |
408.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
30 |
PP2500205969 |
G1.11 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
6.000 |
41.800 |
250.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
31 |
PP2500205985 |
G1.27 |
Cosopt |
Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
20mg/1ml + 5mg/1ml; 5ml |
499110358024 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
350 |
210.000 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
5 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
32 |
PP2500205979 |
G1.21 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml
;0,4ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
5.300 |
5.500 |
29.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
33 |
PP2500205983 |
G1.25 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1.000 |
244.799 |
244.799.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
34 |
PP2500206004 |
G1.46 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
3mg/ml; 5ml |
VN-19343-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2.300 |
126.000 |
289.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
35 |
PP2500205972 |
G1.14 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
4.000 |
52.300 |
209.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
36 |
PP2500205976 |
G1.18 |
Natamin |
Natamycin |
5%; 5ml |
893110090100 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
300 |
350.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
37 |
PP2500205977 |
G1.19 |
AGICHYMO 8,4 |
Alpha chymotrypsin |
8400 USP |
VD-35789-22 |
uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.155 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
38 |
PP2500205980 |
G1.22 |
Fixco 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-33862-19 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
4.704 |
940.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
39 |
PP2500205991 |
G1.33 |
Zilatrodin 250 Tab |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat ) |
250mg |
893110202623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
40 |
PP2500205964 |
G1.6 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
85.000 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
41 |
PP2500205970 |
G1.12 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
3.200 |
51.900 |
166.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
42 |
PP2500205975 |
G1.17 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
1mg/1ml; 5ml |
VN-18452-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2.700 |
32.172 |
86.864.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
43 |
PP2500205987 |
G1.29 |
Taptiqom |
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,015mg/ml + 5mg/ml; 0,3ml |
VN2-652-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
300 |
12.600 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
5 |
36 |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
44 |
PP2500205959 |
G1.1 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
987 |
54.285.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
45 |
PP2500206023 |
G1.65 |
Palkids |
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl |
72,4mg + 12,8mg + 28,330mg/ml; 5ml |
VD-34074-20 |
uống |
Uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
20.100 |
10.458 |
210.205.800 |
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
46 |
PP2500205996 |
G1.38 |
Mimaxpro 500 |
Cefprozil |
500mg |
VD-34723-20 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt
Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
25.800 |
1.032.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
47 |
PP2500206021 |
G1.63 |
Enzicoba |
Nấm men khô chứa selen (tương ứng 50mcg selen); Nấm men khô chứa crom (tương ứng với 50 mcg crom); Acid ascorbic |
25mg + 25mg + 50mg |
QLSP-938-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
4.900 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
48 |
PP2500206025 |
G1.67 |
Regatonic |
Retinyl acetate + DL-α-Tocopheryl acetate +Cao Vaccinium myrtillus + L-Citrulline +N-acetyl-L-aspartic acid + Pyridoxine hydrochloride |
2.500 IU+ 25mg+100mg+ 10mg+ 10m+ 25mg |
893110222524
(VD-18562-13) |
Uống |
Uống |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
6.450 |
270.900.000 |
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
49 |
PP2500206026 |
G1.68 |
Attom |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6+ Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin+Calci+ Sắt+ Magnesi |
1000IU +270IU+2mg+2mg+2mg+8mg+3mcg+30mg+20mg+1,5mg+1mg |
893100267000 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
22.000 |
4.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
50 |
PP2500205971 |
G1.13 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
3500IU+ 6000 IU+1mg; 10ml |
893110300300
(VD-34173-20) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắ |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
36.604 |
18.302.000 |
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
51 |
PP2500206007 |
G1.49 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.100 |
60.100 |
126.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
52 |
PP2500205984 |
G1.26 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
310.800 |
217.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
53 |
PP2500206009 |
G1.51 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
10.000 |
17.906 |
179.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
54 |
PP2500206001 |
G1.43 |
Zynadex 40mg |
Aescin |
40mg |
893110568624
(VD-33897-19) |
uống |
Uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
8.816 |
573.040.000 |
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
55 |
PP2500206024 |
G1.66 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid ; Docosahexaenoic acid ; Omega-3 marine triglycerides ) |
1g
(60 mg + 260 mg + 320 mg) |
VN-18228-14 |
Uống |
Uống |
Catalent Australia Pty. Ltd |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
50.000 |
12.600 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
|
56 |
PP2500205960 |
G1.2 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
40 |
39.380 |
1.575.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500194488_2506271438 |
27/06/2025 |
Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |