Gói 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc sử dụng tại nhà thuốc Bệnh viện Mắt Thanh Hóa năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 02/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:12 02/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
18
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500205959 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 1.085.000 150 54.285.000 54.285.000 0
2 PP2500205960 Proparacain vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 1.575.200 1.575.200 0
3 PP2500205961 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 2.025.000 2.025.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 2.025.000 2.025.000 0
4 PP2500205963 Ofloxacin vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 298.120.000 298.120.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 298.120.000 298.120.000 0
5 PP2500205964 Levofloxacin vn2802812793 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN 120 2.490.000 150 25.500.000 25.500.000 0
6 PP2500205965 Levofloxacin vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 579.995.000 579.995.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 579.995.000 579.995.000 0
7 PP2500205966 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 7.230.000 150 30.000.000 30.000.000 0
8 PP2500205967 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 7.230.000 150 31.350.000 31.350.000 0
9 PP2500205968 Dexamethason+ Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 7.230.000 150 77.000.000 77.000.000 0
10 PP2500205969 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 250.800.000 250.800.000 0
11 PP2500205970 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 166.080.000 166.080.000 0
12 PP2500205971 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason vn2802837068 CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH 120 59.888.000 150 18.302.000 18.302.000 0
13 PP2500205972 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 209.200.000 209.200.000 0
14 PP2500205975 Fluorometholon vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 86.864.400 86.864.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 86.864.400 86.864.400 0
15 PP2500205976 Natamycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 7.230.000 150 105.000.000 105.000.000 0
16 PP2500205977 Alpha chymotrypsin vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 120 2.394.000 150 115.500.000 115.500.000 0
17 PP2500205978 Alphachymotrypsin vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 120 36.530.000 150 408.000.000 408.000.000 0
18 PP2500205979 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 7.230.000 150 29.150.000 29.150.000 0
19 PP2500205980 Fexofenadin vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 120 36.530.000 150 940.800 940.800 0
20 PP2500205981 Ebastin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 39.000 150 1.950.000 1.950.000 0
21 PP2500205983 Tafluprost vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 244.799.000 244.799.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 244.799.000 244.799.000 0
22 PP2500205984 Brinzolamid + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 217.560.000 217.560.000 0
23 PP2500205985 Dorzolamid + Timolol vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 73.500.000 73.500.000 0
24 PP2500205986 Brinzolamide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 23.340.000 23.340.000 0
25 PP2500205987 Tafluprost + Timolol vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 3.780.000 3.780.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 3.780.000 3.780.000 0
26 PP2500205988 Tafluprost + Timolol vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 78.720.000 78.720.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 78.719.700 78.719.700 0
27 PP2500205989 Bromfenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 166.400.000 166.400.000 0
28 PP2500205990 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.040.000 150 102.000.000 102.000.000 0
29 PP2500205991 Cefprozil vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 29.000.000 150 400.000.000 400.000.000 0
30 PP2500205992 Cefuroxim vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 120 18.558.000 150 94.596.000 94.596.000 0
31 PP2500205993 Amoxicilin+ Acid clavulanic vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 2.664.000 150 120.000.000 120.000.000 0
32 PP2500205995 Minocycline vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 120 36.530.000 150 2.352.120 2.352.120 0
33 PP2500205996 Cefprozil vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 29.000.000 150 880.000.000 880.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 20.640.000 150 600.000.000 600.000.000 0
vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 120 36.530.000 150 1.032.000.000 1.032.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 20.640.000 150 912.000.000 912.000.000 0
34 PP2500205998 Prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 99.000.000 99.000.000 0
35 PP2500205999 Methyl pretnisolone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 7.864.000 7.864.000 0
36 PP2500206000 Methyl pretnisolone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 105.019.200 105.019.200 0
37 PP2500206001 Aescin vn2802837068 CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH 120 59.888.000 150 573.040.000 573.040.000 0
38 PP2500206002 Natri clorid (Không chất bảo quản) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 7.230.000 150 26.400.000 26.400.000 0
39 PP2500206004 Natri hyaluronat vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 289.800.000 289.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 289.800.000 289.800.000 0
40 PP2500206005 Natri hyaluronat vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 26.862.500 26.862.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 26.862.500 26.862.500 0
41 PP2500206006 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 23.980.000 150 1.199.000.000 1.199.000.000 0
42 PP2500206007 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 126.210.000 126.210.000 0
43 PP2500206008 Natri diquafosol vn0107698725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH 120 38.093.000 150 220.447.500 220.447.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 220.447.500 220.447.500 0
44 PP2500206009 Cyclosporine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 70.000.000 150 179.060.000 179.060.000 0
45 PP2500206010 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 7.230.000 150 61.740.000 61.740.000 0
46 PP2500206011 Kali clorid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 120 2.664.000 150 3.650.000 3.650.000 0
47 PP2500206013 Omeprazol+ Natri bicarbonat vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 120 36.530.000 150 43.691.400 43.691.400 0
48 PP2500206014 Nhôm phosphat gel vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 120 36.530.000 150 54.520.000 54.520.000 0
49 PP2500206015 Almagate vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 631.000 150 31.164.000 31.164.000 0
50 PP2500206017 Cao khô lá bạch quả vn2802837068 CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH 120 59.888.000 150 1.292.000.000 1.292.000.000 0
51 PP2500206019 Ginko Biloba vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 120 18.558.000 150 214.778.000 214.778.000 0
52 PP2500206021 Nấm men khô chứa selen (tương ứng 50mcg selen); Nấm men khô chứa crom (tương ứng với 50 mcg crom); Acid ascorbic vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 5.880.000 150 294.000.000 294.000.000 0
53 PP2500206022 Vitamin B6 + Vitamin pp + Vítamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2 vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 120 36.530.000 150 219.100.400 219.100.400 0
54 PP2500206023 Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl vn2802837068 CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH 120 59.888.000 150 210.205.800 210.205.800 0
55 PP2500206024 Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid ; Docosahexaenoic acid ; Omega-3 marine triglycerides ) vn2802837068 CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH 120 59.888.000 150 630.000.000 630.000.000 0
56 PP2500206025 Retinyl acetate + DL-α-Tocopheryl acetate +Cao Vaccinium myrtillus + L-Citrulline +N-acetyl-L-aspartic acid + Pyridoxine hydrochloride vn2802837068 CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH 120 59.888.000 150 270.900.000 270.900.000 0
57 PP2500206026 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6+ Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin+Calci+ Sắt+ Magnesi vn2802812793 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN 120 2.490.000 150 99.000.000 99.000.000 0
58 PP2500206027 Coenzym Q10 (ubidecarenon) vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 120 36.530.000 150 66.000.000 66.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 18
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107698725
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500205961 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

2. PP2500205963 - Ofloxacin

3. PP2500205965 - Levofloxacin

4. PP2500205975 - Fluorometholon

5. PP2500205983 - Tafluprost

6. PP2500205985 - Dorzolamid + Timolol

7. PP2500205987 - Tafluprost + Timolol

8. PP2500205988 - Tafluprost + Timolol

9. PP2500206004 - Natri hyaluronat

10. PP2500206005 - Natri hyaluronat

11. PP2500206008 - Natri diquafosol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500205991 - Cefprozil

2. PP2500205996 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500205996 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500205981 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800803779
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500205977 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802479260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500205978 - Alphachymotrypsin

2. PP2500205980 - Fexofenadin

3. PP2500205995 - Minocycline

4. PP2500205996 - Cefprozil

5. PP2500206013 - Omeprazol+ Natri bicarbonat

6. PP2500206014 - Nhôm phosphat gel

7. PP2500206022 - Vitamin B6 + Vitamin pp + Vítamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2

8. PP2500206027 - Coenzym Q10 (ubidecarenon)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500205993 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

2. PP2500206011 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500205966 - Levofloxacin

2. PP2500205967 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2500205968 - Dexamethason+ Moxifloxacin

4. PP2500205976 - Natamycin

5. PP2500205979 - Ketotifen

6. PP2500206002 - Natri clorid (Không chất bảo quản)

7. PP2500206010 - Atropin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802837068
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500205971 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason

2. PP2500206001 - Aescin

3. PP2500206017 - Cao khô lá bạch quả

4. PP2500206023 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl

5. PP2500206024 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid ; Docosahexaenoic acid ; Omega-3 marine triglycerides )

6. PP2500206025 - Retinyl acetate + DL-α-Tocopheryl acetate +Cao Vaccinium myrtillus + L-Citrulline +N-acetyl-L-aspartic acid + Pyridoxine hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500206006 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500205996 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500205960 - Proparacain

2. PP2500205961 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

3. PP2500205963 - Ofloxacin

4. PP2500205965 - Levofloxacin

5. PP2500205969 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2500205970 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2500205972 - Tobramycin + dexamethason

8. PP2500205975 - Fluorometholon

9. PP2500205983 - Tafluprost

10. PP2500205984 - Brinzolamid + timolol

11. PP2500205985 - Dorzolamid + Timolol

12. PP2500205986 - Brinzolamide

13. PP2500205987 - Tafluprost + Timolol

14. PP2500205988 - Tafluprost + Timolol

15. PP2500205989 - Bromfenac

16. PP2500205998 - Prednisolon

17. PP2500205999 - Methyl pretnisolone

18. PP2500206000 - Methyl pretnisolone

19. PP2500206004 - Natri hyaluronat

20. PP2500206005 - Natri hyaluronat

21. PP2500206007 - Polyethylen glycol + propylen glycol

22. PP2500206008 - Natri diquafosol

23. PP2500206009 - Cyclosporine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500206015 - Almagate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802812793
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500205964 - Levofloxacin

2. PP2500206026 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6+ Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin+Calci+ Sắt+ Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500205992 - Cefuroxim

2. PP2500206019 - Ginko Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500206021 - Nấm men khô chứa selen (tương ứng 50mcg selen); Nấm men khô chứa crom (tương ứng với 50 mcg crom); Acid ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500205990 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500205959 - Acetazolamid

Đã xem: 8
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây