Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500205959 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.085.000 | 150 | 54.285.000 | 54.285.000 | 0 |
| 2 | PP2500205960 | Proparacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 1.575.200 | 1.575.200 | 0 |
| 3 | PP2500205961 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500205963 | Ofloxacin | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 298.120.000 | 298.120.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 298.120.000 | 298.120.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500205964 | Levofloxacin | vn2802812793 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN | 120 | 2.490.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500205965 | Levofloxacin | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 579.995.000 | 579.995.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 579.995.000 | 579.995.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500205966 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.230.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500205967 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.230.000 | 150 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 |
| 9 | PP2500205968 | Dexamethason+ Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.230.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500205969 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| 11 | PP2500205970 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 166.080.000 | 166.080.000 | 0 |
| 12 | PP2500205971 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason | vn2802837068 | CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH | 120 | 59.888.000 | 150 | 18.302.000 | 18.302.000 | 0 |
| 13 | PP2500205972 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 209.200.000 | 209.200.000 | 0 |
| 14 | PP2500205975 | Fluorometholon | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 86.864.400 | 86.864.400 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 86.864.400 | 86.864.400 | 0 | |||
| 15 | PP2500205976 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.230.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500205977 | Alpha chymotrypsin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 120 | 2.394.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500205978 | Alphachymotrypsin | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 36.530.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500205979 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.230.000 | 150 | 29.150.000 | 29.150.000 | 0 |
| 19 | PP2500205980 | Fexofenadin | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 36.530.000 | 150 | 940.800 | 940.800 | 0 |
| 20 | PP2500205981 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 39.000 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 21 | PP2500205983 | Tafluprost | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 244.799.000 | 244.799.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 244.799.000 | 244.799.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500205984 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 217.560.000 | 217.560.000 | 0 |
| 23 | PP2500205985 | Dorzolamid + Timolol | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500205986 | Brinzolamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 25 | PP2500205987 | Tafluprost + Timolol | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500205988 | Tafluprost + Timolol | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 78.720.000 | 78.720.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 78.719.700 | 78.719.700 | 0 | |||
| 27 | PP2500205989 | Bromfenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500205990 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.040.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500205991 | Cefprozil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 29.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500205992 | Cefuroxim | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 18.558.000 | 150 | 94.596.000 | 94.596.000 | 0 |
| 31 | PP2500205993 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 2.664.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500205995 | Minocycline | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 36.530.000 | 150 | 2.352.120 | 2.352.120 | 0 |
| 33 | PP2500205996 | Cefprozil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 29.000.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 20.640.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 36.530.000 | 150 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 20.640.000 | 150 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500205998 | Prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500205999 | Methyl pretnisolone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 7.864.000 | 7.864.000 | 0 |
| 36 | PP2500206000 | Methyl pretnisolone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 105.019.200 | 105.019.200 | 0 |
| 37 | PP2500206001 | Aescin | vn2802837068 | CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH | 120 | 59.888.000 | 150 | 573.040.000 | 573.040.000 | 0 |
| 38 | PP2500206002 | Natri clorid (Không chất bảo quản) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.230.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500206004 | Natri hyaluronat | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500206005 | Natri hyaluronat | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 26.862.500 | 26.862.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 26.862.500 | 26.862.500 | 0 | |||
| 41 | PP2500206006 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 23.980.000 | 150 | 1.199.000.000 | 1.199.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500206007 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 126.210.000 | 126.210.000 | 0 |
| 43 | PP2500206008 | Natri diquafosol | vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 120 | 38.093.000 | 150 | 220.447.500 | 220.447.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 220.447.500 | 220.447.500 | 0 | |||
| 44 | PP2500206009 | Cyclosporine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 179.060.000 | 179.060.000 | 0 |
| 45 | PP2500206010 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.230.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 46 | PP2500206011 | Kali clorid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 2.664.000 | 150 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 47 | PP2500206013 | Omeprazol+ Natri bicarbonat | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 36.530.000 | 150 | 43.691.400 | 43.691.400 | 0 |
| 48 | PP2500206014 | Nhôm phosphat gel | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 36.530.000 | 150 | 54.520.000 | 54.520.000 | 0 |
| 49 | PP2500206015 | Almagate | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 631.000 | 150 | 31.164.000 | 31.164.000 | 0 |
| 50 | PP2500206017 | Cao khô lá bạch quả | vn2802837068 | CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH | 120 | 59.888.000 | 150 | 1.292.000.000 | 1.292.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500206019 | Ginko Biloba | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 18.558.000 | 150 | 214.778.000 | 214.778.000 | 0 |
| 52 | PP2500206021 | Nấm men khô chứa selen (tương ứng 50mcg selen); Nấm men khô chứa crom (tương ứng với 50 mcg crom); Acid ascorbic | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.880.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500206022 | Vitamin B6 + Vitamin pp + Vítamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2 | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 36.530.000 | 150 | 219.100.400 | 219.100.400 | 0 |
| 54 | PP2500206023 | Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl | vn2802837068 | CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH | 120 | 59.888.000 | 150 | 210.205.800 | 210.205.800 | 0 |
| 55 | PP2500206024 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid ; Docosahexaenoic acid ; Omega-3 marine triglycerides ) | vn2802837068 | CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH | 120 | 59.888.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500206025 | Retinyl acetate + DL-α-Tocopheryl acetate +Cao Vaccinium myrtillus + L-Citrulline +N-acetyl-L-aspartic acid + Pyridoxine hydrochloride | vn2802837068 | CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH | 120 | 59.888.000 | 150 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 57 | PP2500206026 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6+ Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin+Calci+ Sắt+ Magnesi | vn2802812793 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN | 120 | 2.490.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500206027 | Coenzym Q10 (ubidecarenon) | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 36.530.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
1. PP2500205961 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
2. PP2500205963 - Ofloxacin
3. PP2500205965 - Levofloxacin
4. PP2500205975 - Fluorometholon
5. PP2500205983 - Tafluprost
6. PP2500205985 - Dorzolamid + Timolol
7. PP2500205987 - Tafluprost + Timolol
8. PP2500205988 - Tafluprost + Timolol
9. PP2500206004 - Natri hyaluronat
10. PP2500206005 - Natri hyaluronat
11. PP2500206008 - Natri diquafosol
1. PP2500205991 - Cefprozil
2. PP2500205996 - Cefprozil
1. PP2500205996 - Cefprozil
1. PP2500205981 - Ebastin
1. PP2500205977 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500205978 - Alphachymotrypsin
2. PP2500205980 - Fexofenadin
3. PP2500205995 - Minocycline
4. PP2500205996 - Cefprozil
5. PP2500206013 - Omeprazol+ Natri bicarbonat
6. PP2500206014 - Nhôm phosphat gel
7. PP2500206022 - Vitamin B6 + Vitamin pp + Vítamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2
8. PP2500206027 - Coenzym Q10 (ubidecarenon)
1. PP2500205993 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2500206011 - Kali clorid
1. PP2500205966 - Levofloxacin
2. PP2500205967 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2500205968 - Dexamethason+ Moxifloxacin
4. PP2500205976 - Natamycin
5. PP2500205979 - Ketotifen
6. PP2500206002 - Natri clorid (Không chất bảo quản)
7. PP2500206010 - Atropin sulfat
1. PP2500205971 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
2. PP2500206001 - Aescin
3. PP2500206017 - Cao khô lá bạch quả
4. PP2500206023 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
5. PP2500206024 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid ; Docosahexaenoic acid ; Omega-3 marine triglycerides )
6. PP2500206025 - Retinyl acetate + DL-α-Tocopheryl acetate +Cao Vaccinium myrtillus + L-Citrulline +N-acetyl-L-aspartic acid + Pyridoxine hydrochloride
1. PP2500206006 - Natri hyaluronat
1. PP2500205996 - Cefprozil
1. PP2500205960 - Proparacain
2. PP2500205961 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
3. PP2500205963 - Ofloxacin
4. PP2500205965 - Levofloxacin
5. PP2500205969 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500205970 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2500205972 - Tobramycin + dexamethason
8. PP2500205975 - Fluorometholon
9. PP2500205983 - Tafluprost
10. PP2500205984 - Brinzolamid + timolol
11. PP2500205985 - Dorzolamid + Timolol
12. PP2500205986 - Brinzolamide
13. PP2500205987 - Tafluprost + Timolol
14. PP2500205988 - Tafluprost + Timolol
15. PP2500205989 - Bromfenac
16. PP2500205998 - Prednisolon
17. PP2500205999 - Methyl pretnisolone
18. PP2500206000 - Methyl pretnisolone
19. PP2500206004 - Natri hyaluronat
20. PP2500206005 - Natri hyaluronat
21. PP2500206007 - Polyethylen glycol + propylen glycol
22. PP2500206008 - Natri diquafosol
23. PP2500206009 - Cyclosporine
1. PP2500206015 - Almagate
1. PP2500205964 - Levofloxacin
2. PP2500206026 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2+ Vitamin B6+ Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin+Calci+ Sắt+ Magnesi
1. PP2500205992 - Cefuroxim
2. PP2500206019 - Ginko Biloba
1. PP2500206021 - Nấm men khô chứa selen (tương ứng 50mcg selen); Nấm men khô chứa crom (tương ứng với 50 mcg crom); Acid ascorbic
1. PP2500205990 - Indomethacin
1. PP2500205959 - Acetazolamid