Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 2.017.208.000 | 2.024.055.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 227.985.000 | 227.985.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 2.113.574.900 | 2.113.574.900 | 7 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 682.200.000 | 682.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 72.600.000 | 72.600.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 28.710.000 | 33.480.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 893.519.130 | 996.264.150 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 1.906.986.100 | 1.906.986.100 | 5 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 404.500.000 | 404.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 439.000.000 | 439.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 5.245.400.000 | 5.302.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 1.111.000.000 | 1.119.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 48.800.000 | 174.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 1.028.580.000 | 1.042.580.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 114.000.000 | 114.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 305.370.000 | 305.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 132.594.000 | 132.594.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 102.000.000 | 102.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 11.500.000 | 11.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 61.050.000 | 61.050.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 186.000.000 | 205.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 8.180.550.000 | 8.180.550.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 29.820.000 | 29.820.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 249.480.000 | 249.480.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 25 nhà thầu | 26.742.427.130 | 27.079.919.150 | 54 | |||
1 |
PP2600041059 |
GE14 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.390 |
439.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
2 |
PP2600041084 |
GE39 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 (VD-28704-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.500 |
1.428 |
4.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
3 |
PP2600041080 |
GE35 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
84.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
4 |
PP2600041054 |
GE09 |
Aopevin |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110085625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml |
Ống |
500 |
40.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
5 |
PP2600041113 |
GE68 |
Velfovin Oral |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir copovidon) 100mg |
400mg; 100mg |
893110264325 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
230.000 |
1.150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
6 |
PP2600041068 |
GE23 |
Hafenthyl Supra 160 mg |
Fenofibrat |
160mg |
893110057600 (VD-30831-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.095 |
1.238.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
7 |
PP2600041114 |
GE69 |
Tormipex 0.25 |
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg |
0,180mg |
890110034423 (VN-17609-13) |
Uống |
Viên nén không bao |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.100 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
8 |
PP2600041047 |
GE02 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
893110130525 (VD-34095-20) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
300 |
49.350 |
14.805.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
9 |
PP2600041082 |
GE37 |
Coliet |
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
6.000 |
27.930 |
167.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
10 |
PP2600041091 |
GE46 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
100.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
11 |
PP2600041069 |
GE24 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324 (QLĐB-634-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
48.800 |
48.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
12 |
PP2600041090 |
GE45 |
Nelcin 300 |
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat) |
300mg/3ml |
893110172224 (VD-30601-18) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml |
Ống |
20.000 |
84.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
13 |
PP2600041049 |
GE04 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
153.002 |
76.501.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
14 |
PP2600041118 |
GE73 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0,5ml |
001310178700 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX và CSĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC (CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) |
Hoa Kỳ (CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Hà Lan) |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
3.000 |
2.726.850 |
8.180.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
15 |
PP2600041046 |
GE01 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
119 |
8.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
16 |
PP2600041051 |
GE06 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
300110352325 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
3.360 |
36.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
17 |
PP2600041066 |
GE21 |
Atmethysla 250mg |
Etamsylat |
250mg/2ml |
893110653424 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml (Ống thủy tinh) |
Ống |
10.000 |
23.100 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
18 |
PP2600041111 |
GE66 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
50 |
2.557.000 |
127.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
19 |
PP2600041112 |
GE67 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
300114997424 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
100 |
7.700.000 |
770.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
20 |
PP2600041115 |
GE70 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
890110983624 ( VN-21606-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
14.000 |
61.500 |
861.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
21 |
PP2600041085 |
GE40 |
Vinmesna |
Mesna |
400mg/4ml |
893110058023 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
100 |
31.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
22 |
PP2600041050 |
GE05 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100, 200 viên |
Viên |
90.000 |
7.580 |
682.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
23 |
PP2600041095 |
GE50 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
25.000 |
35.000 |
875.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
24 |
PP2600041089 |
GE44 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydrochlorid |
20mg/ 2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
13.000 |
23.490 |
305.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
25 |
PP2600041106 |
GE61 |
Deworm |
Triclabendazole |
250mg |
890110038925 |
Uống |
Viên nén |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 vỉ x 04 viên |
Viên |
500 |
23.000 |
11.500.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
26 |
PP2600041101 |
GE56 |
Telmida 20 |
Telmisartan |
20 mg |
840110117524 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
1.368 |
68.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
27 |
PP2600041108 |
GE63 |
Incepavit 400 capsule |
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) |
400mg (tương đương 400UI) |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.035 |
61.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
28 |
PP2600041067 |
GE22 |
BESTANE |
Exemestane (micronized) 25mg |
25mg |
890114040725 (VN3-344-21) theo QĐ số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 v/v ban hành danh mục 390 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 124.2 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
25.800 |
77.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
29 |
PP2600041061 |
GE16 |
Tadaritin |
Desloratadin |
5mg |
840110984024 (VN-16644-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
5.400 |
459.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
30 |
PP2600041103 |
GE58 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
40mg/ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêm |
Ống |
7.000 |
55.000 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
31 |
PP2600041052 |
GE07 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
10.000 |
780 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
32 |
PP2600041098 |
GE53 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10 mũ 9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
6.000 |
4.599 |
27.594.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
33 |
PP2600041088 |
GE43 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
4,2%/250ml |
VN-18586-15 (gia hạn GĐKLH số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10chai x 250ml |
Chai |
2.200 |
96.900 |
213.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
34 |
PP2600041086 |
GE41 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.880 |
35.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
35 |
PP2600041100 |
GE55 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
400100981824 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
700 |
55.923 |
39.146.100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
36 |
PP2600041083 |
GE38 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
893100536024 (VD3-103-21) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
3.800 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
37 |
PP2600041124 |
GE79 |
Menquadfi |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg |
001310047625 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ x 1 liều 0,5ml |
Lọ |
500 |
1.653.750 |
826.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
38 |
PP2600041109 |
GE64 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
900410323425 (QLSP-1062-17) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm |
Lọ |
30 |
4.788.000 |
143.640.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
39 |
PP2600041102 |
GE57 |
Anvo Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
400.000 |
8.700 |
3.480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
40 |
PP2600041063 |
GE18 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
3.000 |
4.082 |
12.246.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
41 |
PP2600041120 |
GE75 |
Vắcxin Viêm não Nhật Bản- JEVAX |
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết |
Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc Gia |
QLVX-0763-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Việt Nam |
Hộp 10lọ * 1ml |
Lọ |
500 |
59.640 |
29.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
42 |
PP2600041107 |
GE62 |
Galcholic 300 |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
893110332223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
43 |
PP2600041072 |
GE27 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
4.000 |
220.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
44 |
PP2600041075 |
GE30 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
16.000 |
2.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
45 |
PP2600041094 |
GE49 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
53.163 |
15.948.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
46 |
PP2600041064 |
GE19 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
893 |
8.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
47 |
PP2600041070 |
GE25 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30.000 |
7.300 |
219.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
48 |
PP2600041057 |
GE12 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50IU/ml |
400110074323 (VN-20345-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
300 |
65.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
49 |
PP2600041123 |
GE78 |
IVACTUBER Vắc xin phòng lao (BCG) |
BCG sống, đông khô |
0,5mg |
893310251023 (QLVX-996-17) |
Tiêm |
Bột đông khô |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml |
Ống |
3.000 |
83.160 |
249.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
50 |
PP2600041097 |
GE52 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
87.300 |
349.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
51 |
PP2600041078 |
GE33 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
230.370 |
3.499 |
806.064.630 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
52 |
PP2600041065 |
GE20 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
13.500 |
5.571 |
75.208.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
53 |
PP2600041053 |
GE08 |
Leriserc |
Betahistin |
16mg (dạng muối) |
893110242625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
319 |
28.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
|
54 |
PP2600041104 |
GE59 |
Myderison |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
599110171200 (VN-21061-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meditop Pharmaceutical Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.400 |
102.000.000 |
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc |
Nhóm 1 |
48 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
670/QĐ-BV |
14/04/2026 |
Bệnh viện đa khoa Hà Đông |