Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
1
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
30.588.146.850 VND
Ngày đăng tải
17:24 14/04/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
670/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Ngày phê duyệt
14/04/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.017.208.000 2.024.055.000 9 Xem chi tiết
2 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 227.985.000 227.985.000 2 Xem chi tiết
3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 2.113.574.900 2.113.574.900 7 Xem chi tiết
4 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 682.200.000 682.200.000 1 Xem chi tiết
5 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 72.600.000 72.600.000 2 Xem chi tiết
6 vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 28.710.000 33.480.000 1 Xem chi tiết
7 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 893.519.130 996.264.150 3 Xem chi tiết
8 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 1.906.986.100 1.906.986.100 5 Xem chi tiết
9 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 404.500.000 404.500.000 2 Xem chi tiết
10 vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 439.000.000 439.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 5.245.400.000 5.302.000.000 4 Xem chi tiết
12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.111.000.000 1.119.000.000 2 Xem chi tiết
13 vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 48.800.000 174.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 1.028.580.000 1.042.580.000 2 Xem chi tiết
15 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 114.000.000 114.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 305.370.000 305.500.000 1 Xem chi tiết
17 vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 132.594.000 132.594.000 2 Xem chi tiết
18 vn1001224678 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc 102.000.000 102.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 11.500.000 11.500.000 1 Xem chi tiết
20 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 61.050.000 61.050.000 1 Xem chi tiết
21 vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 1.150.000.000 1.150.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 186.000.000 205.200.000 1 Xem chi tiết
23 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 8.180.550.000 8.180.550.000 1 Xem chi tiết
24 vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 29.820.000 29.820.000 1 Xem chi tiết
25 vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 249.480.000 249.480.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 25 nhà thầu 26.742.427.130 27.079.919.150 54
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600041059
GE14
Hornol
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.390
439.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
2
PP2600041084
GE39
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
893110078124 (VD-28704-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.500
1.428
4.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
3
PP2600041080
GE35
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.000
84.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
4
PP2600041054
GE09
Aopevin
Cafein citrat
60mg/3ml
893110085625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml
Ống
500
40.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
5
PP2600041113
GE68
Velfovin Oral
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir copovidon) 100mg
400mg; 100mg
893110264325
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
230.000
1.150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
6
PP2600041068
GE23
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
160mg
893110057600 (VD-30831-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
3.095
1.238.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
7
PP2600041114
GE69
Tormipex 0.25
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg
0,180mg
890110034423 (VN-17609-13)
Uống
Viên nén không bao
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.100
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
8
PP2600041047
GE02
Mediclovir
Aciclovir
3%/5g
893110130525 (VD-34095-20)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
300
49.350
14.805.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
9
PP2600041082
GE37
Coliet
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110887224 (VD-32852-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g
Gói
6.000
27.930
167.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
10
PP2600041091
GE46
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
5.000
100.000
500.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
11
PP2600041069
GE24
Geastine 250
Gefitinib
250mg
893114115324 (QLĐB-634-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
48.800
48.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
12
PP2600041090
GE45
Nelcin 300
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat)
300mg/3ml
893110172224 (VD-30601-18) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml
Ống
20.000
84.000
1.680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
13
PP2600041049
GE04
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
153.002
76.501.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
14
PP2600041118
GE73
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0,5ml
001310178700
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX và CSĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC (CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hoa Kỳ (CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Hà Lan)
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
3.000
2.726.850
8.180.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
15
PP2600041046
GE01
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
119
8.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
16
PP2600041051
GE06
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
300110352325
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France)
Pháp
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
3.360
36.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
17
PP2600041066
GE21
Atmethysla 250mg
Etamsylat
250mg/2ml
893110653424
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml (Ống thủy tinh)
Ống
10.000
23.100
231.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
18
PP2600041111
GE66
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
50
2.557.000
127.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
19
PP2600041112
GE67
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
300114997424
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
100
7.700.000
770.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
20
PP2600041115
GE70
Oris
Ofloxacin
200mg/100ml
890110983624 ( VN-21606-18)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Denis Chem Lab limited
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
14.000
61.500
861.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
21
PP2600041085
GE40
Vinmesna
Mesna
400mg/4ml
893110058023
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
100
31.500
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
22
PP2600041050
GE05
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100, 200 viên
Viên
90.000
7.580
682.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
23
PP2600041095
GE50
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
25.000
35.000
875.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
24
PP2600041089
GE44
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydrochlorid
20mg/ 2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
13.000
23.490
305.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
25
PP2600041106
GE61
Deworm
Triclabendazole
250mg
890110038925
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Viên
500
23.000
11.500.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
26
PP2600041101
GE56
Telmida 20
Telmisartan
20 mg
840110117524
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
1.368
68.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
27
PP2600041108
GE63
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate)
400mg (tương đương 400UI)
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.035
61.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
28
PP2600041067
GE22
BESTANE
Exemestane (micronized) 25mg
25mg
890114040725 (VN3-344-21) theo QĐ số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 v/v ban hành danh mục 390 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 124.2
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1vỉ x 14 viên
Viên
3.000
25.800
77.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
29
PP2600041061
GE16
Tadaritin
Desloratadin
5mg
840110984024 (VN-16644-13)
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
5.400
459.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
30
PP2600041103
GE58
Medphatobra 40
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat)
40mg/ml
VN-22357-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel
Đức
Hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêm
Ống
7.000
55.000
385.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
31
PP2600041052
GE07
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
10.000
780
7.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
32
PP2600041098
GE53
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10 mũ 9 CFU
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
gói
6.000
4.599
27.594.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
33
PP2600041088
GE43
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
4,2%/250ml
VN-18586-15 (gia hạn GĐKLH số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10chai x 250ml
Chai
2.200
96.900
213.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
34
PP2600041086
GE41
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
300115082323
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.880
35.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
35
PP2600041100
GE55
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
400100981824
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
700
55.923
39.146.100
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
36
PP2600041083
GE38
Becolugel-S
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)
800mg+800,4mg+0,08g
893100536024 (VD3-103-21)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
30.000
3.800
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
37
PP2600041124
GE79
Menquadfi
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg
001310047625
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 lọ x 1 liều 0,5ml
Lọ
500
1.653.750
826.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
38
PP2600041109
GE64
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
900410323425 (QLSP-1062-17)
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm
Lọ
30
4.788.000
143.640.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
39
PP2600041102
GE57
Anvo Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
840110178823
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
400.000
8.700
3.480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
40
PP2600041063
GE18
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
3.000
4.082
12.246.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
41
PP2600041120
GE75
Vắcxin Viêm não Nhật Bản- JEVAX
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết
Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc Gia
QLVX-0763-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
Hộp 10lọ * 1ml
Lọ
500
59.640
29.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
42
PP2600041107
GE62
Galcholic 300
Acid ursodeoxycholic
300mg
893110332223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
43
PP2600041072
GE27
Glaritus
Insulin Glargine
300IU/3ml
890410091623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
4.000
220.000
880.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
44
PP2600041075
GE30
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
16.000
2.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
45
PP2600041094
GE49
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
540110001624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
300
53.163
15.948.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
46
PP2600041064
GE19
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10.000
893
8.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
47
PP2600041070
GE25
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
25g/500ml
893110238000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
30.000
7.300
219.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
48
PP2600041057
GE12
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50IU/ml
400110074323 (VN-20345-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1 ml
Ống
300
65.000
19.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
49
PP2600041123
GE78
IVACTUBER Vắc xin phòng lao (BCG)
BCG sống, đông khô
0,5mg
893310251023 (QLVX-996-17)
Tiêm
Bột đông khô
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
Ống
3.000
83.160
249.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO
Nhóm 4
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
50
PP2600041097
GE52
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
4.000
87.300
349.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
51
PP2600041078
GE33
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
230.370
3.499
806.064.630
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
52
PP2600041065
GE20
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
13.500
5.571
75.208.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
53
PP2600041053
GE08
Leriserc
Betahistin
16mg (dạng muối)
893110242625
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
319
28.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
54
PP2600041104
GE59
Myderison
Tolperison hydrochlorid
150mg
599110171200 (VN-21061-18)
Uống
Viên nén bao phim
Meditop Pharmaceutical Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.400
102.000.000
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc
Nhóm 1
48 Tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
670/QĐ-BV
14/04/2026
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây