Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
38
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
41.647.439.070 VND
Ngày đăng tải
18:18 20/01/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
48/QĐ-BVDL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
Ngày phê duyệt
16/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 4.323.500.000 4.335.900.000 12 Xem chi tiết
2 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 3.743.000.000 3.782.200.000 5 Xem chi tiết
3 vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 1.324.000.000 1.324.000.000 3 Xem chi tiết
4 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 538.000.000 538.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP 664.000.000 664.000.000 3 Xem chi tiết
6 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 268.500.000 268.500.000 4 Xem chi tiết
7 vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 130.200.000 130.200.000 1 Xem chi tiết
8 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 291.000.000 291.000.000 2 Xem chi tiết
9 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 300.000.000 300.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 782.500.000 789.250.000 2 Xem chi tiết
11 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 2.318.000.000 2.372.000.000 2 Xem chi tiết
12 vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 59.000.000 62.500.000 1 Xem chi tiết
13 vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 1.380.000.000 1.380.000.000 3 Xem chi tiết
14 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 1.186.000.000 1.380.000.000 2 Xem chi tiết
15 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 3.198.130.570 3.198.130.570 11 Xem chi tiết
16 vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 315.600.000 315.600.000 1 Xem chi tiết
17 vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 511.952.000 512.112.000 3 Xem chi tiết
18 vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 836.000.000 868.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 525.000.000 525.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 2.016.000.000 2.057.000.000 3 Xem chi tiết
21 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 187.480.000 188.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0106943780 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BLUE 505.000.000 510.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 216.000.000 216.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 856.000.000 856.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 294.000.000 294.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 338.014.000 338.014.000 7 Xem chi tiết
27 vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 958.588.000 961.588.000 3 Xem chi tiết
28 vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 1.840.500.000 1.840.500.000 4 Xem chi tiết
29 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 552.000.000 552.000.000 2 Xem chi tiết
30 vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 35.940.000 35.960.000 1 Xem chi tiết
31 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 177.000.000 179.000.000 2 Xem chi tiết
32 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 357.000.000 357.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 8.900.000 8.900.000 1 Xem chi tiết
34 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 142.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150.000.000 179.991.000 1 Xem chi tiết
36 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 589.500.000 725.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 154.000.000 154.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 775.900.000 778.900.000 3 Xem chi tiết
39 vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 69.972.000 69.972.000 1 Xem chi tiết
40 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 62.500.000 62.500.000 1 Xem chi tiết
41 vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 57.000.000 57.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 140.000.000 196.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 302.900.000 310.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 98.000.000 98.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 140.000.000 140.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 390.000.000 390.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 107.800.000 107.800.000 3 Xem chi tiết
48 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 488.040.000 588.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 13.363.500 13.363.500 1 Xem chi tiết
50 vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 180.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
51 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 135.000.000 135.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 596.000.000 596.000.000 1 Xem chi tiết
53 vn0106653961 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT 420.000.000 420.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 16.050.000 16.800.000 1 Xem chi tiết
55 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 185.808.000 185.808.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 55 nhà thầu 36.250.638.070 37.014.489.070 114
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400450171
GENE.01
Batonat
L-ornithin- L-aspartat
400mg
VD-22373-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
2
PP2400450172
GENE.02
Otindo
L-ornithin- L-aspartat
3,0g
482110137123
Uống
Cốm pha dung dịch uống
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 10 gói, hộp 30 gói
Gói
6.000
38.000
228.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
3
PP2400450173
GENE.03
Hepasyzin
Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg
VN-22078-19
Uống
Viên nang mềm
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
9.500
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
4
PP2400450174
GENE.04
Ganlotus
L-Arginin - L- aspartat
2000mg/10ml
VD-27821-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống
Ống
10.000
6.790
67.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
5
PP2400450175
GENE.05
Lysoelf
L-Arginine HCl; Thiamine HCl; Pyridoxine HCl
250mg; 100mg; 20mg
893100459723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.380
538.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
6
PP2400450176
GENE.06
Heparos
L-Cysteine + Choline bitartrate
250mg + 250mg
VN-15060-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma.Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
5.600
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP
5
36
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
7
PP2400450177
GENE.07
Cystine B6 Bailleul
L-Cystine, Pyridoxine hydrochloride
500mg + 50mg
VN-15897-12
Uống
Viên nén bao phim
Laboratoires Galeniques Vernin
Pháp
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
4.900
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
8
PP2400450178
GENE.08
Camlyhepatinsof
L-Ornithin - L- aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
80mg + 10mg + 1mg + 75mg + 50mg
893100334324 (VD-18253-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
70.000
7.000
490.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
9
PP2400450179
GENE.09
Boncinco
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
(300mg + 3mg + 3,5mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 10mg + 130mg)/15ml
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20, 30, 40 ống x 15ml
Ống
7.000
18.600
130.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
10
PP2400450180
GENE.10
Anbaliv
Silymarin
400mg
VD-33988-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
10.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP
4
36
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
11
PP2400450181
GENE.11
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất, quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022 V/v duy trì hiệu lực số đăng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.150
163.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
12
PP2400450182
GENE.12
Gadacal
Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
(1000IU+ 100IU+ 10mg+ 12mg+ 3mg+ 3mg+ 2mg+ 200mg+ 210mg)/ 10ml
VD-18954-13
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
30.000
10.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
13
PP2400450183
GENE.13
Paluzine
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
20mg/10ml
VD-31498-19
Uống
Siro
Công ty Cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml, Siro
Chai/Lọ/Ống/Gói
50.000
9.350
467.500.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
14
PP2400450184
GENE.14
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
16mg/10ml
VD-21199-14
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
40.000
9.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
15
PP2400450185
GENE.15
Maecran
Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat
200 I.U + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg
880100008000 (VN-15250-12)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
2
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
16
PP2400450186
GENE.16
Dipalen Gel
Adapalen
1mg/g x 15g
880110004200 (VN-22207-19)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.500
99.000
247.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
2
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
17
PP2400450189
GENE.19
Winda
Adapalen + Benzoyl peroxid
(15mg + 375mg)/15g
VD-35737-22
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
500
125.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
18
PP2400450191
GENE.21
Potriolac Gel
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,75mg + 7,5mg
893110679724 (SĐK cũ: VD-28684-18)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
195.000
390.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
19
PP2400450192
GENE.22
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
288.750
288.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
20
PP2400450193
GENE.23
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
1.000
282.480
282.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
21
PP2400450195
GENE.25
Beautem
Clostridium botulinum toxin type A
100 đơn vị
QLSP-1007-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 01 lọ
Lọ
80
3.945.000
315.600.000
CÔNG TY TNHH P & T
5
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
22
PP2400450196
GENE.26
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
100 đơn vị
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
Lọ
60
5.029.500
301.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
23
PP2400450197
GENE.27
Atirin suspension
Ebastin
5mg/5ml -10ml
VD-34136-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống/Gói
30.000
10.500
315.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
24
PP2400450198
GENE.28
Ebifanz
Ebastin
10mg
VN-23167-22
Uống
Viên
The Acme Laboratories Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.945
157.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
25
PP2400450199
GENE.29
Rusavate
Bilastine
2,5mg/ml x 4ml
893110174123
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 30 ống x 4ml
Chai/Lọ/Ống/Gói
100.000
8.360
836.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
26
PP2400450200
GENE.30
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.250
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
27
PP2400450201
GENE.31
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
4.000
78.900
315.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
28
PP2400450203
GENE.33
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboractorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
9.800
980.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
29
PP2400450204
GENE.34
Oralegic
Fexofenadin
60mg/10ml
893100880624 (SĐK cũ: VD-30323-18) Kèm QĐ gia hạn số: 614/QĐ-QLD
Uống
Thuốc nước uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
30.000
9.800
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
30
PP2400450205
GENE.35
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
30mg/5ml x 100ml
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
500
134.000
67.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
31
PP2400450207
GENE.37
Fixco 180
Fexofenadin
180mg
VD-33862-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.050
505.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BLUE
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
32
PP2400450208
GENE.38
L-Aulirin 5
Mỗi gói 10ml chứa: Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
5mg/10ml
VD-33820-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.000
9.374
187.480.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
4
24 Tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
33
PP2400450209
GENE.39
Dipatin
Rupatadine
1mg/mlx10ml
VD-35142-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
6.000
12.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
34
PP2400450210
GENE.40
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
120mg/120ml
840110447523
Uống
Dung dịch
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 120ml
Chai
1.800
120.000
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
30 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
35
PP2400450211
GENE.41
Lomexin
Fenticonazol nitrat
1000mg
800110081923 (VN-20872-17)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent Italy S.p.A
Ý
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
400
85.000
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
36
PP2400450212
GENE.42
Butefin 1% cream
Butenafine hydrochloride
10mg
868110789024 (VN-21405-18)
Bôi ngoài da
Thuốc kem bôi ngoài da
Berko Iiac ve Kimya San. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
8.000
107.000
856.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH
5
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
37
PP2400450213
GENE.43
Mycomycen
Ciclopirox olamine
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g
520100988824 (VN-21758-19)
Dùng ngoài
Kem bôi âm đạo
Rafarm S.A
Hy lạp
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi
Tuýp
1.000
294.000
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
38
PP2400450214
GENE.44
Ketoconazol
Ketoconazol
20mg/g; 5g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
2.000
3.045
6.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
39
PP2400450215
GENE.45
Bunpil cream
Terbinafin HCL
10mg/g x 15g
880100792824 (VN-22464-19)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Aprogen Biologics Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
12.000
67.899
814.788.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
2
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
40
PP2400450216
GENE.46
Fluebac
Fluconazol
50mg
VN-22510-20
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharma S.R.L.
Romania
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
19.000
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
48 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
41
PP2400450217
GENE.47
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
80.000
14.000
1.120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
42
PP2400450218
GENE.48
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
250mg
893110239323
Uống
Viên
Công Ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.846
82.152.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
43
PP2400450220
GENE.50
Usaralphar 8400UI
Alpha chymotrypsin
8400UI/1g
893110416824 (VD-31820-19) CV số 364/QĐ-QLD Ngày 07/06/2024
Uống
Thuốc bột
" Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm"
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
44
PP2400450221
GENE.51
Mibiotin
Biotin
10mg
VD-35958-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.900
175.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
45
PP2400450222
GENE.52
Tricovivax
Minoxidil
50mg/1ml
560100001700 (VN - 20061-16)
Dùng ngoài
dung dịch dùng ngoài
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 2 chai x 100ml, chai có vòi xịt
Chai/Lọ
150
460.000
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP
1
36
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
46
PP2400450223
GENE.53
Hirudoid Forte
Mucopolysaccharide polysulphate
445mg/100g
VN-18664-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 1 tuýp 14g
Tuýp
400
80.649
32.259.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
47
PP2400450224
GENE.54
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
7.000
97.130
679.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
48
PP2400450226
GENE.56
Betasalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(3%+ 0,064%)/ 10g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
400
11.500
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
49
PP2400450228
GENE.58
Crederm Lotion
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(20mg + 0,5mg)/g x40ml
VD-32631-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 lọ 40ml
Lọ
3.500
120.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
50
PP2400450229
GENE.59
Betamethason
Betamethason dipropionat
0,064%/30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 30g
Tuýp
700
31.500
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
60 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
51
PP2400450230
GENE.60
Nuvats
Clobetasol butyrat
0,05%; 5g
VD-26011-16 (gia hạn visa tới 31/12/2024 theo Quyết định số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023, số 64)
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
3.000
18.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
52
PP2400450231
GENE.61
Neutasol
Clobetasol propionat
0,05%; 30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 30g
Tuýp
5.000
31.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
60 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
53
PP2400450232
GENE.62
Forsancort
Hydrocortisol
1%, 10g
VD-16326-12
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
17.970
35.940.000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
4
48 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
54
PP2400450233
GENE.63
Sagamome
Mometason furoat
0,1%/20g
VN-20635-17 Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Yash Medicare Pvt.,
Ấn độ
Hộp 1 tuýp nhôm 20g
Tuýp
4.000
55.000
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
5
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
55
PP2400450235
GENE.65
Locgoda 0,1%
Mometason furoat
0,015g
VD-34198-20
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
53.500
107.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
56
PP2400450236
GENE.66
Mobfort
Mometason furoat
1mg/g x 15g
380110009923
Dùng ngoài
Kem bôi da
Balkanpharma-Razgrad AD
Bungary
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
3.000
230.000
690.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
57
PP2400450237
GENE.67
Codermo 0,1% Lotion
Mometason furoat
27mg/30ml
868100993524 (VN-22307-19)
Dùng ngoài
Lotion
Santa Farma Ilac Sanayii A.S
Turkey
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
1.500
238.000
357.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
58
PP2400450238
GENE.68
Medrol
Methylprednisolone
4mg
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
983
29.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
59
PP2400450239
GENE.69
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.672
110.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
60
PP2400450240
GENE.70
Mebikol
Methylprednisolon
4mg
VD-19204-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
890
8.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
3
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
61
PP2400450241
GENE.71
Gentameson
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
(6,4mg + 100mg + 10mg);10g
893110802324 (VD-23819-15)
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
1.200
5.145
6.174.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
62
PP2400450242
GENE.72
Bephesone Syrup
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
(0,25mg + 2mg)/5ml; 60ml
893110746924
Uống
Sirô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
5.000
28.400
142.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
5
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
63
PP2400450243
GENE.73
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
5.000
98.340
491.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
64
PP2400450244
GENE.74
BV Fuberat
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w)
(2% + 0,1%), 20g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
3.000
50.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
65
PP2400450245
GENE.75
Pizar-3
Ivermectin
3mg
893110103723 (VD-23282-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
44.900
89.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
2
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
66
PP2400450247
GENE.77
Pegaset 50
Pregabalin
50mg
VN-22871-21
Uống
Viên nang cứng
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
7.700
154.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
2
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
67
PP2400450248
GENE.78
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
17.700
531.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
48 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
68
PP2400450249
GENE.79
A-Cnotren
Isotretinoin
10mg
VN-19820-16
Uống
Viên nang mềm
G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.)
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
12.600
2.268.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
69
PP2400450250
GENE.80
Dokreal
Isotretinoin
25mg
VD-33973-19 Kèm QĐ gia hạn số: 757/QĐ-QLD
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
18.600
930.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
70
PP2400450251
GENE.81
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.400
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
71
PP2400450252
GENE.82
Aipenxin Ointment
Mupirocin
20mg/g - 10g
880100989524 (VN-22253-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
69.972
69.972.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
72
PP2400450253
GENE.83
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
200
113.000
22.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
73
PP2400450254
GENE.84
Klavunamox Fort
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat:Syloid =1:1)
(250mg+62,5mg)/5ml, 100ml
868110003624 (VN-17313-13)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Atabay Kimya Sanayi Ve Tícaret A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
5.000
117.900
589.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
74
PP2400450255
GENE.85
Niflad ES
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1)
600mg + 42,9mg
893110848224
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên, túi nhôm
Viên
5.000
11.400
57.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
75
PP2400450256
GENE.86
Sumakin
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxyl)
250mg; 250mg
VD-18467-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
20.000
7.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
76
PP2400450257
GENE.87
Bexinclin
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin phosphat )
10mg/1g x 15g
893110284723 VD-26810-17 (QĐ số:737 /QĐ-QLD ngày 09/10/ 2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
Hộp x 1 tuýp 15g
Tuýp
5.000
60.580
302.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP
4
24
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
77
PP2400450258
GENE.88
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
4.000
75.075
300.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
78
PP2400450259
GENE.89
Gelacmeigel
Metronidazol
1%/15g
893105875024 (VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
10.000
14.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
79
PP2400450260
GENE.90
Acnequidt
Metronidazol + clindamycin
160mg + 200mg
VD-19571-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam, Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
3.500
40.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
80
PP2400450263
GENE.93
Adacine
Adapalene + Clindamycin
(1mg + 10mg)/1g x 15g
893110000823
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
4.000
68.000
272.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
81
PP2400450264
GENE.94
Effixent
Cefixim
200mg
VN-22866-21
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
23.500
1.175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
82
PP2400450265
GENE.95
Mimaxpro 500
Cefprozil
500mg
VD-34723-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
25.000
750.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
83
PP2400450266
GENE.96
Pricefil
Cefprozil
500mg
520110132324 (VN-18859-15); Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
20.000
34.500
690.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
84
PP2400450267
GENE.97
Prokizil
Cefprozil
250mg
893110127523
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g;
Gói
15.000
26.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
85
PP2400450268
GENE.98
CTTzil 250
Cefprozil
250mg
VD-34220-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
16.350
490.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
86
PP2400450269
GENE.99
Imecefzol 250
Cefprozil
250mg
893110055223
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
23.000
690.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
2
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
87
PP2400450270
GENE.100
Lozibin 500mg
Azithromycin
500mg
380110010224 (VN-21826-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
20.000
53.500
1.070.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
1
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
88
PP2400450271
GENE.101
Vinocyclin 100
Minocyclin
100mg
893110316524 (VD- 29071-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
14.800
740.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
89
PP2400450274
GENE.104
Forlen
Linezolid
600mg
VD-34678-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
16.800
16.800.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
90
PP2400450275
GENE.105
Acyclovir
Aciclovir
5%/5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
400
4.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
91
PP2400450276
GENE.106
Mizoan DT 800
Aciclovir
800mg
893110756424
Uống
viên nén phân tán
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
70.000
6.972
488.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
92
PP2400450277
GENE.107
Immutes capsule
Thymomodulin
80mg
SP3-1192-20
Uống
Viên nang cứng
Austin Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.095
327.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
2
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
93
PP2400450278
GENE.108
Thytodux
Thymomodulin
60mg/10ml
VD-12939-10 Kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD
Uống
dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
40.000
19.800
792.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
94
PP2400450279
GENE.109
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.300
530.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
95
PP2400450280
GENE.110
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
300
44.545
13.363.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
96
PP2400450281
GENE.111
Bromanase
Bromelain
50 F.I.P units
893100332724 (VD-29618-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
97
PP2400450282
GENE.112
Duchat
Calci ( duới dạng Calci lactat pentahydrat ) +Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
(8,67mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67 mg + 20mg)/1ml; 7,5ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
14.000
12.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
98
PP2400450283
GENE.113
Redgamax
Curcuminoid
250mg
VD-24931-16 (Quyết định gia hạn hiệu lực SĐK 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
25.000
7.200
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
99
PP2400450284
GENE.114
Enzicoba
Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom+ Acid ascorbic
25mg + 25mg + 50mg
QLSP-938-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
4.900
98.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
48 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
100
PP2400450285
GENE.115
Bisufat
Selen + Crom + Acid Ascorbic
25mcg + 50mcg + 50mg
893100422224 (VD-22703-15)
Uống
viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
101
PP2400450286
GENE.116
Ellenzym
Ubidecarenon
100 mg
893100113000
Uống
viên nang mềm
Công ty CP US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vi, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
14.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
5
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
102
PP2400450287
GENE.117
Tremfya
Guselkumab
100mg/ml
SP3-1242-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
Bơm tiêm
10
36.571.097
365.710.970
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
103
PP2400450289
GENE.119
Azoran 50
Azathioprine
50mg
890115349724; gia hạn 5 năm từ 2024
Uống
Viên nén bao phim
Rpg Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
5
36 Tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
104
PP2400450290
GENE.120
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin
100mg
VN-18192-14
Uống
Viên nang mềm
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
45.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
105
PP2400450291
GENE.121
CKDCipol-N 25mg
Cyclosporin
25mg
VN-18193-14
Uống
Viên nang mềm
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
9.950
19.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
106
PP2400450292
GENE.122
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat)
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
10.000
6.250
62.500.000
CÔNG TY TNHH VIMED
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
107
PP2400450293
GENE.123
Hikimel
Tacrolimus
1mg
VD-20360-13; 893114047123
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
28.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
108
PP2400450294
GENE.124
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 30g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.000
398.000
796.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
109
PP2400450295
GENE.125
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
30mg/100g-12g
VD-26261-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 12g
Tuýp
2.000
298.000
596.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
4
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
110
PP2400450296
GENE.126
ZALENKA-100
Minocyclin
100mg
893110364124 (Gia hạn: 365/QĐ-QLD ngày 07/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
21.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT
2
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
111
PP2400450297
GENE.127
Minaxen 50
Minocyclin
50mg
529110175323
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
19.600
392.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
112
PP2400450298
GENE.128
Sun-Levorizin
Levocetirizin
2,5mg/5ml
893100116300
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Chai/Lọ/Ống/Gói
3.000
5.350
16.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
4
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
113
PP2400450299
GENE.129
Lignospan Standard
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml;
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml
Ống
12.000
15.484
185.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
114
PP2400450301
GENE.131
Lidocain
Lidocain 3,8g
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
100
159.000
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
48/QĐ-BVDL
16/01/2025
Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây