Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400450171 |
GENE.01 |
Batonat |
L-ornithin- L-aspartat |
400mg |
VD-22373-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
2 |
PP2400450172 |
GENE.02 |
Otindo |
L-ornithin- L-aspartat |
3,0g |
482110137123 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 gói, hộp 30 gói |
Gói |
6,000 |
38,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
3 |
PP2400450173 |
GENE.03 |
Hepasyzin |
Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin |
200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg |
VN-22078-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
9,500 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
4 |
PP2400450174 |
GENE.04 |
Ganlotus |
L-Arginin - L- aspartat |
2000mg/10ml |
VD-27821-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống |
Ống |
10,000 |
6,790 |
67,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
5 |
PP2400450175 |
GENE.05 |
Lysoelf |
L-Arginine HCl;
Thiamine HCl; Pyridoxine HCl |
250mg; 100mg; 20mg |
893100459723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,380 |
538,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
6 |
PP2400450176 |
GENE.06 |
Heparos |
L-Cysteine + Choline bitartrate |
250mg + 250mg |
VN-15060-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma.Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
5,600 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
5 |
36 |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
7 |
PP2400450177 |
GENE.07 |
Cystine B6 Bailleul |
L-Cystine, Pyridoxine hydrochloride |
500mg + 50mg |
VN-15897-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratoires Galeniques Vernin |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
4,900 |
196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
8 |
PP2400450178 |
GENE.08 |
Camlyhepatinsof |
L-Ornithin - L- aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E |
80mg + 10mg + 1mg + 75mg + 50mg |
893100334324 (VD-18253-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
70,000 |
7,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
9 |
PP2400450179 |
GENE.09 |
Boncinco |
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
(300mg + 3mg + 3,5mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 10mg + 130mg)/15ml |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20, 30, 40 ống x 15ml |
Ống |
7,000 |
18,600 |
130,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
10 |
PP2400450180 |
GENE.10 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
VD-33988-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
10,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
4 |
36 |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
11 |
PP2400450181 |
GENE.11 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất, quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022 V/v duy trì hiệu lực số đăng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,150 |
163,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
12 |
PP2400450182 |
GENE.12 |
Gadacal |
Vitamin A+
Vitamin D3+
Vitamin E+
Vitamin C+
Vitamin B1+
Vitamin B2+
Vitamin B6+
L-Lysin HCL+
Calci glycerophosphat |
(1000IU+
100IU+
10mg+
12mg+
3mg+
3mg+
2mg+
200mg+
210mg)/
10ml |
VD-18954-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
10,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
13 |
PP2400450183 |
GENE.13 |
Paluzine |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
20mg/10ml |
VD-31498-19 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml, Siro |
Chai/Lọ/Ống/Gói |
50,000 |
9,350 |
467,500,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
14 |
PP2400450184 |
GENE.14 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
16mg/10ml |
VD-21199-14 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
9,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
15 |
PP2400450185 |
GENE.15 |
Maecran |
Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat |
200 I.U + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg |
880100008000
(VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
16 |
PP2400450186 |
GENE.16 |
Dipalen Gel |
Adapalen |
1mg/g x 15g |
880110004200 (VN-22207-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,500 |
99,000 |
247,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
17 |
PP2400450189 |
GENE.19 |
Winda |
Adapalen + Benzoyl peroxid |
(15mg + 375mg)/15g |
VD-35737-22 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
500 |
125,000 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
18 |
PP2400450191 |
GENE.21 |
Potriolac Gel |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
893110679724 (SĐK cũ: VD-28684-18) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
195,000 |
390,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
19 |
PP2400450192 |
GENE.22 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
288,750 |
288,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
20 |
PP2400450193 |
GENE.23 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
1,000 |
282,480 |
282,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
21 |
PP2400450195 |
GENE.25 |
Beautem |
Clostridium botulinum toxin type A |
100 đơn vị |
QLSP-1007-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
80 |
3,945,000 |
315,600,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
22 |
PP2400450196 |
GENE.26 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
60 |
5,029,500 |
301,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
23 |
PP2400450197 |
GENE.27 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml -10ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói |
30,000 |
10,500 |
315,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
24 |
PP2400450198 |
GENE.28 |
Ebifanz |
Ebastin |
10mg |
VN-23167-22 |
Uống |
Viên |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,945 |
157,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
25 |
PP2400450199 |
GENE.29 |
Rusavate |
Bilastine |
2,5mg/ml x 4ml |
893110174123 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml;
Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 30 ống x 4ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói |
100,000 |
8,360 |
836,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
26 |
PP2400450200 |
GENE.30 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,250 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
27 |
PP2400450201 |
GENE.31 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
4,000 |
78,900 |
315,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
28 |
PP2400450203 |
GENE.33 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboractorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
9,800 |
980,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
29 |
PP2400450204 |
GENE.34 |
Oralegic |
Fexofenadin |
60mg/10ml |
893100880624
(SĐK cũ: VD-30323-18)
Kèm QĐ gia hạn số:
614/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc nước uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm
CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
9,800 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
30 |
PP2400450205 |
GENE.35 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin |
30mg/5ml x 100ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
134,000 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
31 |
PP2400450207 |
GENE.37 |
Fixco 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-33862-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,050 |
505,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BLUE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
32 |
PP2400450208 |
GENE.38 |
L-Aulirin 5 |
Mỗi gói 10ml chứa: Levocetirizin dihydrochlorid 5mg |
5mg/10ml |
VD-33820-19 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
9,374 |
187,480,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
33 |
PP2400450209 |
GENE.39 |
Dipatin |
Rupatadine |
1mg/mlx10ml |
VD-35142-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
12,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
34 |
PP2400450210 |
GENE.40 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
120mg/120ml |
840110447523 |
Uống |
Dung dịch |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
1,800 |
120,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
35 |
PP2400450211 |
GENE.41 |
Lomexin |
Fenticonazol nitrat |
1000mg |
800110081923 (VN-20872-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
400 |
85,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
36 |
PP2400450212 |
GENE.42 |
Butefin 1% cream |
Butenafine hydrochloride |
10mg |
868110789024
(VN-21405-18) |
Bôi ngoài da |
Thuốc kem bôi ngoài da |
Berko Iiac ve Kimya San. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
8,000 |
107,000 |
856,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
37 |
PP2400450213 |
GENE.43 |
Mycomycen |
Ciclopirox olamine |
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g |
520100988824
(VN-21758-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi âm đạo |
Rafarm S.A |
Hy lạp |
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi |
Tuýp |
1,000 |
294,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
38 |
PP2400450214 |
GENE.44 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
20mg/g; 5g |
893100355023
(VD-23197-15) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
2,000 |
3,045 |
6,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
39 |
PP2400450215 |
GENE.45 |
Bunpil cream |
Terbinafin HCL |
10mg/g x 15g |
880100792824
(VN-22464-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Aprogen Biologics Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
12,000 |
67,899 |
814,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
40 |
PP2400450216 |
GENE.46 |
Fluebac |
Fluconazol |
50mg |
VN-22510-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
19,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
41 |
PP2400450217 |
GENE.47 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
80,000 |
14,000 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
42 |
PP2400450218 |
GENE.48 |
Mudisil 250 |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
893110239323 |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
6,846 |
82,152,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
43 |
PP2400450220 |
GENE.50 |
Usaralphar 8400UI |
Alpha chymotrypsin |
8400UI/1g |
893110416824
(VD-31820-19)
CV số 364/QĐ-QLD Ngày 07/06/2024 |
Uống |
Thuốc bột |
" Công ty cổ phần
Dược phẩm
Phong Phú - Chi
nhánh nhà máy
Usarichpharm" |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
44 |
PP2400450221 |
GENE.51 |
Mibiotin |
Biotin |
10mg |
VD-35958-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,900 |
175,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
45 |
PP2400450222 |
GENE.52 |
Tricovivax |
Minoxidil |
50mg/1ml |
560100001700 (VN - 20061-16) |
Dùng ngoài |
dung dịch dùng ngoài |
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 chai x 100ml, chai có vòi xịt |
Chai/Lọ |
150 |
460,000 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
1 |
36 |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
46 |
PP2400450223 |
GENE.53 |
Hirudoid Forte |
Mucopolysaccharide polysulphate |
445mg/100g |
VN-18664-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 1 tuýp 14g |
Tuýp |
400 |
80,649 |
32,259,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
47 |
PP2400450224 |
GENE.54 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
7,000 |
97,130 |
679,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
48 |
PP2400450226 |
GENE.56 |
Betasalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(3%+ 0,064%)/ 10g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
11,500 |
4,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
49 |
PP2400450228 |
GENE.58 |
Crederm Lotion |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(20mg + 0,5mg)/g x40ml |
VD-32631-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
3,500 |
120,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
50 |
PP2400450229 |
GENE.59 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
0,064%/30g |
893110654524
(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 30g |
Tuýp |
700 |
31,500 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
51 |
PP2400450230 |
GENE.60 |
Nuvats |
Clobetasol butyrat |
0,05%; 5g |
VD-26011-16 (gia hạn visa tới 31/12/2024 theo Quyết định số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023, số 64) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
3,000 |
18,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
52 |
PP2400450231 |
GENE.61 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0,05%; 30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 30g |
Tuýp |
5,000 |
31,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
53 |
PP2400450232 |
GENE.62 |
Forsancort |
Hydrocortisol |
1%, 10g |
VD-16326-12 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,000 |
17,970 |
35,940,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
54 |
PP2400450233 |
GENE.63 |
Sagamome |
Mometason furoat |
0,1%/20g |
VN-20635-17
Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Yash Medicare Pvt., |
Ấn độ |
Hộp 1 tuýp nhôm 20g |
Tuýp |
4,000 |
55,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
55 |
PP2400450235 |
GENE.65 |
Locgoda 0,1% |
Mometason furoat |
0,015g |
VD-34198-20 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
53,500 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
56 |
PP2400450236 |
GENE.66 |
Mobfort |
Mometason furoat |
1mg/g x 15g |
380110009923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
3,000 |
230,000 |
690,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
57 |
PP2400450237 |
GENE.67 |
Codermo 0,1% Lotion |
Mometason furoat |
27mg/30ml |
868100993524
(VN-22307-19) |
Dùng ngoài |
Lotion |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S |
Turkey |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
1,500 |
238,000 |
357,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
58 |
PP2400450238 |
GENE.68 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
983 |
29,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
59 |
PP2400450239 |
GENE.69 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,672 |
110,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
60 |
PP2400450240 |
GENE.70 |
Mebikol |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
890 |
8,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
61 |
PP2400450241 |
GENE.71 |
Gentameson |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin |
(6,4mg + 100mg + 10mg);10g |
893110802324
(VD-23819-15) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
1,200 |
5,145 |
6,174,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
62 |
PP2400450242 |
GENE.72 |
Bephesone Syrup |
Betamethason +
Dexclorpheniramin
maleat |
(0,25mg + 2mg)/5ml; 60ml |
893110746924 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
5,000 |
28,400 |
142,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
63 |
PP2400450243 |
GENE.73 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5,000 |
98,340 |
491,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
64 |
PP2400450244 |
GENE.74 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2% + 0,1%), 20g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
3,000 |
50,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
65 |
PP2400450245 |
GENE.75 |
Pizar-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110103723
(VD-23282-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
44,900 |
89,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
66 |
PP2400450247 |
GENE.77 |
Pegaset 50 |
Pregabalin |
50mg |
VN-22871-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
7,700 |
154,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
67 |
PP2400450248 |
GENE.78 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
17,700 |
531,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
68 |
PP2400450249 |
GENE.79 |
A-Cnotren |
Isotretinoin |
10mg |
VN-19820-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.) |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
12,600 |
2,268,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
69 |
PP2400450250 |
GENE.80 |
Dokreal |
Isotretinoin |
25mg |
VD-33973-19
Kèm QĐ gia hạn số:
757/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
18,600 |
930,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
70 |
PP2400450251 |
GENE.81 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,400 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
71 |
PP2400450252 |
GENE.82 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/g - 10g |
880100989524
(VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
69,972 |
69,972,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
72 |
PP2400450253 |
GENE.83 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
200 |
113,000 |
22,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24
tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
73 |
PP2400450254 |
GENE.84 |
Klavunamox Fort |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat:Syloid =1:1) |
(250mg+62,5mg)/5ml, 100ml |
868110003624
(VN-17313-13) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Atabay Kimya Sanayi Ve Tícaret A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
5,000 |
117,900 |
589,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
74 |
PP2400450255 |
GENE.85 |
Niflad ES |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) |
600mg + 42,9mg |
893110848224 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên, túi nhôm |
Viên |
5,000 |
11,400 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
75 |
PP2400450256 |
GENE.86 |
Sumakin |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxyl) |
250mg; 250mg |
VD-18467-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
76 |
PP2400450257 |
GENE.87 |
Bexinclin |
Clindamycin
( dưới dạng Clindamycin phosphat ) |
10mg/1g x 15g |
893110284723 VD-26810-17
(QĐ số:737 /QĐ-QLD ngày 09/10/ 2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP
Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp x 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5,000 |
60,580 |
302,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP |
4 |
24 |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
77 |
PP2400450258 |
GENE.88 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
4,000 |
75,075 |
300,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
78 |
PP2400450259 |
GENE.89 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%/15g |
893105875024
(VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
10,000 |
14,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
79 |
PP2400450260 |
GENE.90 |
Acnequidt |
Metronidazol + clindamycin |
160mg + 200mg |
VD-19571-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam, Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3,500 |
40,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
80 |
PP2400450263 |
GENE.93 |
Adacine |
Adapalene + Clindamycin |
(1mg + 10mg)/1g x 15g |
893110000823 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
4,000 |
68,000 |
272,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
81 |
PP2400450264 |
GENE.94 |
Effixent |
Cefixim |
200mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
23,500 |
1,175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
82 |
PP2400450265 |
GENE.95 |
Mimaxpro 500 |
Cefprozil |
500mg |
VD-34723-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
25,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
83 |
PP2400450266 |
GENE.96 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
520110132324
(VN-18859-15);
Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
20,000 |
34,500 |
690,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
84 |
PP2400450267 |
GENE.97 |
Prokizil |
Cefprozil |
250mg |
893110127523 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2g;
Hộp 20 gói x 2g; |
Gói |
15,000 |
26,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
85 |
PP2400450268 |
GENE.98 |
CTTzil 250 |
Cefprozil |
250mg |
VD-34220-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
16,350 |
490,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
86 |
PP2400450269 |
GENE.99 |
Imecefzol 250 |
Cefprozil |
250mg |
893110055223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
23,000 |
690,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
87 |
PP2400450270 |
GENE.100 |
Lozibin 500mg |
Azithromycin |
500mg |
380110010224 (VN-21826-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
20,000 |
53,500 |
1,070,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
88 |
PP2400450271 |
GENE.101 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin |
100mg |
893110316524
(VD- 29071-18) |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
14,800 |
740,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
89 |
PP2400450274 |
GENE.104 |
Forlen |
Linezolid |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
16,800 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
90 |
PP2400450275 |
GENE.105 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024
(VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
400 |
4,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
91 |
PP2400450276 |
GENE.106 |
Mizoan DT 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110756424 |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
6,972 |
488,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
92 |
PP2400450277 |
GENE.107 |
Immutes capsule |
Thymomodulin |
80mg |
SP3-1192-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Austin Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,095 |
327,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
93 |
PP2400450278 |
GENE.108 |
Thytodux |
Thymomodulin |
60mg/10ml |
VD-12939-10
Kèm QĐ gia hạn số:
62/QĐ-QLD |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
40,000 |
19,800 |
792,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
94 |
PP2400450279 |
GENE.109 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,300 |
530,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
95 |
PP2400450280 |
GENE.110 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
44,545 |
13,363,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
96 |
PP2400450281 |
GENE.111 |
Bromanase |
Bromelain |
50 F.I.P units |
893100332724
(VD-29618-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
97 |
PP2400450282 |
GENE.112 |
Duchat |
Calci ( duới dạng Calci lactat pentahydrat )
+Thiamine hydrochloride +
Riboflavine sodium phosphate +
Pyridoxine hydrochloride +
Cholecalciferol +
Alphatocopheryl acetate +
Nicotinamide +
Dexpanthenol +
Lysin hydrochloride |
(8,67mg +
0,2mg +
0,23 mg +
0,40 mg +
1mcg +
1,00mg +
1,33mg +
0,67 mg +
20mg)/1ml; 7,5ml |
893100414924 (VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
14,000 |
12,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
98 |
PP2400450283 |
GENE.113 |
Redgamax |
Curcuminoid |
250mg |
VD-24931-16 (Quyết định gia hạn hiệu lực SĐK 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
25,000 |
7,200 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
99 |
PP2400450284 |
GENE.114 |
Enzicoba |
Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom+ Acid ascorbic |
25mg + 25mg + 50mg |
QLSP-938-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
4,900 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
100 |
PP2400450285 |
GENE.115 |
Bisufat |
Selen + Crom + Acid Ascorbic |
25mcg + 50mcg + 50mg |
893100422224 (VD-22703-15) |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
101 |
PP2400450286 |
GENE.116 |
Ellenzym |
Ubidecarenon |
100 mg |
893100113000 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vi, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
14,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
102 |
PP2400450287 |
GENE.117 |
Tremfya |
Guselkumab |
100mg/ml |
SP3-1242-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml |
Bơm tiêm |
10 |
36,571,097 |
365,710,970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
103 |
PP2400450289 |
GENE.119 |
Azoran 50 |
Azathioprine |
50mg |
890115349724; gia hạn 5 năm từ 2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rpg Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 Tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
104 |
PP2400450290 |
GENE.120 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
VN-18192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
45,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
105 |
PP2400450291 |
GENE.121 |
CKDCipol-N 25mg |
Cyclosporin |
25mg |
VN-18193-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
9,950 |
19,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
106 |
PP2400450292 |
GENE.122 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
10,000 |
6,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
107 |
PP2400450293 |
GENE.123 |
Hikimel |
Tacrolimus |
1mg |
VD-20360-13; 893114047123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
28,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
108 |
PP2400450294 |
GENE.124 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 30g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2,000 |
398,000 |
796,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
109 |
PP2400450295 |
GENE.125 |
Sovalimus 0,03% |
Tacrolimus |
30mg/100g-12g |
VD-26261-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
2,000 |
298,000 |
596,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
110 |
PP2400450296 |
GENE.126 |
ZALENKA-100 |
Minocyclin |
100mg |
893110364124 (Gia hạn: 365/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
21,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
111 |
PP2400450297 |
GENE.127 |
Minaxen 50 |
Minocyclin |
50mg |
529110175323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
19,600 |
392,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
112 |
PP2400450298 |
GENE.128 |
Sun-Levorizin |
Levocetirizin |
2,5mg/5ml |
893100116300 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói |
3,000 |
5,350 |
16,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
113 |
PP2400450299 |
GENE.129 |
Lignospan Standard |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml; |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml |
Ống |
12,000 |
15,484 |
185,808,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
114 |
PP2400450301 |
GENE.131 |
Lidocain |
Lidocain 3,8g |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
100 |
159,000 |
15,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng |
48/QĐ-BVDL |
16/01/2025 |
Hanoi Dermatology Hospital |