Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104089394 | 0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 125.551.000 | 132.901.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 2 | vn2500268633 | 2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 73.311.000 | 92.931.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301140748 | 0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 294.114.600 | 314.789.600 | 8 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0302339800 | 0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 273.205.000 | 273.375.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0303441518 | 0303441518 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHA NAM | 243.080.000 | 246.780.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0300523385 | 0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 157.440.500 | 175.031.500 | 14 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1900336438 | 1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 545.138.000 | 563.873.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0311051649 | 0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 116.110.000 | 127.260.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 9 | vn1800156801 | 1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 107.730.000 | 118.485.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 10 | vn3701538659 | 3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 207.097.600 | 217.547.600 | 6 | Xem chi tiết |
| 11 | vn1600699279 | 1600699279 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 139.600.000 | 146.714.000 | 14 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0313040113 | 0313040113 | Công ty TNHH dược phẩm Tường Thành | 567.168.000 | 589.278.000 | 16 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0309829522 | 0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 779.450.000 | 798.815.000 | 17 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0301160832 | 0301160832 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 284.200.000 | 284.200.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 15 | vnz000019802 | 3600275957 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 54.600.000 | 56.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn2001192989 | 2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 119.267.500 | 119.267.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0302597576 | 0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 80.473.100 | 80.473.100 | 4 | Xem chi tiết |
| 18 | vn2100274872 | 2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 163.200.000 | 163.978.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | vn1400460395 | 1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 72.050.000 | 72.300.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vn4200562765 | 4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 119.269.000 | 145.330.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0100109699 | 0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 456.197.000 | 501.637.700 | 15 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0300483319 | 0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 245.905.000 | 274.763.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0301329486 | 0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 244.150.000 | 282.188.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0303646106 | 0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 59.220.000 | 59.220.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | vn1300382591 | 1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 43.663.000 | 50.258.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 26 | vn1801550670 | 1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 271.250.000 | 323.900.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0303923529 | 0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 168.230.000 | 254.265.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0310841316 | 0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 23.740.000 | 24.450.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0302560110 | 0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 232.860.000 | 234.039.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 30 | vn1500202535 | 1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 145.250.000 | 149.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0314654363 | 0314654363 | CÔNG TY TNHH SOFACO | 31.500.000 | 38.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0100108656 | 0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 126.000.000 | 135.060.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0313369758 | 0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 119.700.000 | 119.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn1400384433 | 1400384433 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 47.250.000 | 60.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 34 nhà thầu | 6.736.970.300 | 7.227.010.000 | 225 | ||||
| 1 | ROTUNDIN - SPM (ODT) |
2022.N4.265
|
60.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.470 |
|
| 2 | BETAHISTIN |
2022.N4.36
|
15.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 25 viên, Viên nén | Việt Nam | 178 |
|
| 3 | PANFOR SR-1000 |
2022.N3.203
|
30.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | India | 1.700 |
|
| 4 | Duotrol |
2022.N3.204
|
40.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | India | 2.200 |
|
| 5 | IFATRAX |
2022.N4.163
|
500 | Viên | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 4.050 |
|
| 6 | TERBINAFINE STELLA CREAM 1% |
2022.N4.290
|
200 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da | Việt Nam | 13.000 |
|
| 7 | ARIMENUS |
2022.N4.292
|
300 | Lọ | Hộp 10 lọ x 1ml | Việt Nam | 19.950 |
|
| 8 | VARTEL 20MG |
2022.N3.305
|
200.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 30 viên | Việt Nam | 600 |
|
| 9 | TERBISIL 250 MG TABLETS |
2022.N2.289
|
2.000 | Viên | Hộp 4 vỉ x 7 viên | Thổ Nhĩ Kỳ | 13.860 |
|
| 10 | PHILTOBAX EYE DROPS |
2022.N2.297
|
1.000 | Lọ | Hộp 1 lọ x 5ml | Hàn Quốc | 27.993 |
|
| 11 | TOBCOL - DEX |
2022.N4.298
|
200 | Lọ | Hộp 1 chai 5ml | Việt Nam | 6.825 |
|
| 12 | Duhemos 500 |
2022.N4.299
|
2.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.499 |
|
| 13 | MEDIBIVO SOL |
2022.N4.43
|
5.000 | Ống | Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml | Việt Nam | 1.150 |
|
| 14 | POTASSIUM CHLORIDE PROAMP 0,10G/ML |
2022.N1.164
|
500 | Ống | Hộp 50 ống PP x 10ml | Pháp | 5.500 |
|
| 15 | Kaleorid Tab 600mg 30's |
2022.N1.165
|
5.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm | Đan Mạch | 2.100 |
|
| 16 | BUDESONIDE TEVA 0,5MG/2ML |
2022.N1.45
|
500 | Ống | Hộp 30 ống 2ml | Anh | 12.300 |
|
| 17 | FEXOFENADIN 30 ODT |
2022.N4.128
|
20.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.500 |
|
| 18 | LORATADINESPM 5MG (ODT) |
2022.N4.186
|
25.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.000 |
|
| 19 | FEXODINEFAST 180 |
2022.N2.129
|
10.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.223 |
|
| 20 | GEMAPAXANE |
2022.N1.119
|
200 | Bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm | Ý | 70.000 |
|
| 21 | CRODNIX |
2022.N4.267
|
5.000 | Viên | Hộp 03 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 4.748 |
|
| 22 | MOXIFLOXACIN (AS HYDROCLORID) 400MG |
2022.N2.215
|
3.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 5 viên | Ấn Độ | 12.000 |
|
| 23 | ACETYLCYSTEINE 100MG |
2022.N4.216
|
50.000 | Gói | Hộp 48 gói x 1,5g, Thuốc bột | Việt Nam | 440 |
|
| 24 | NATRI CLORID 0,9% |
2022.N4.224
|
1.000 | Chai | Chai 100ml | Việt Nam | 7.455 |
|
| 25 | VITOL |
2022.N4.226
|
200 | Lọ | Hộp 1 lọ 12ml | Việt Nam | 39.000 |
|
| 26 | NICARLOL 2,5 |
2022.N4.227
|
10.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 750 |
|
| 27 | Alcool 70º |
2022.N4.82
|
1.500 | Lít | Chai 1 lít | Việt Nam | 34.114 |
|
| 28 | BABUREX |
2022.N2.32
|
2.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.995 |
|
| 29 | TERPIN CODEIN 10 |
2022.N4.79
|
100.000 | Viên | Hộp 8 vỉ x 10 viên nén | Việt Nam | 680 |
|
| 30 | Disthyrox |
2022.N4.179
|
2.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | Việt Nam | 294 |
|
| 31 | CORDARONE 150MG/3ML |
2022.N1.25
|
200 | Ống | Hộp 6 ống x 3ml | Pháp | 30.048 |
|
| 32 | BFS-NORADRENALINE 4MG |
2022.N4.232
|
100 | Lọ | Hộp 10 lọ x 4ml | Việt Nam | 54.000 |
|
| 33 | Drotusc Forte |
2022.N3.113
|
10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.050 |
|
| 34 | RAMASAV |
2022.N2.112
|
40.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 619 |
|
| 35 | Nước Oxy già 3% |
2022.N4.233
|
100 | Chai | Chai 60 ml | Việt Nam | 1.890 |
|
| 36 | THELIZIN |
2022.N4.9
|
100.000 | Viên | Chai 500 viên, Viên nén bao phim | Việt Nam | 87 |
|
| 37 | DEXCLORPHENIRAMIN 6 |
2022.N4.86
|
30.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 15 viên, Viên nén | Việt Nam | 146 |
|
| 38 | MICEZYM 100 |
2022.N4.268
|
8.000 | Gói | Hộp 30 gói x 1,0 g | Việt Nam | 4.284 |
|
| 39 | SULMUK |
2022.N4.56
|
5.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.100 |
|
| 40 | LILONTON CAPSULE |
2022.N2.248
|
50.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Taiwan | 900 |
|
| 41 | AVARINO |
2022.N2.14
|
1.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Thailand | 2.500 |
|
| 42 | " Glizym-M" |
2022.N5.205
|
5.000 | Viên | Hộp 20 vỉ x 10 viên | Ấn Độ | 3.350 |
|
| 43 | TENOXICAM |
2022.N4.288
|
10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim | Việt Nam | 440 |
|
| 44 | TERPINCODEIN-F |
2022.N4.80
|
100.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 420 |
|
| 45 | NATRIXAM 1,5MG/5MG |
2022.N1.20
|
5.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 5 viên | France | 4.987 |
|
| 46 | Fexofenadin OD DWP 60 |
2022.N4.130
|
60.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.491 |
|
| 47 | FLUZINSTAD 5 |
2022.N2.132
|
70.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | Việt Nam | 1.090 |
|
| 48 | MIRENZINE 5 |
2022.N3.133
|
80.000 | Viên | Hộp/10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.250 |
|
| 49 | NYSTATAB |
2022.N4.235
|
5.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 810 |
|
| 50 | MESECA |
2022.N4.134
|
80 | Lọ | Hộp 1 lọ 60 liều | Việt Nam | 96.000 |
|
| 51 | ENTEROGERMINA |
2022.N1.30
|
10.000 | Ống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | Ý | 6.564 |
|
| 52 | GYSUDO |
2022.N4.110
|
1.000 | Chai | Chai nhựa PP 90ml | Việt Nam | 4.400 |
|
| 53 | Diasanté |
2022.N4.89
|
5.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 546 |
|
| 54 | Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
2022.N1.90
|
200 | Ống | Hộp 10 ống x 2ml | Germany | 7.720 |
|
| 55 | NEO - MEGYNA |
2022.N4.210
|
5.000 | Viên | Hộp 1vỉ x 10viên | Việt Nam | 1.836 |
|
| 56 | ASPIRIN STELLA 81MG |
2022.N2.3
|
70.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 28 viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 340 |
|
| 57 | MODOM'S |
2022.N2.107
|
40.000 | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 279 |
|
| 58 | NATRI CLORID 0,9% |
2022.N4.222
|
1.000 | Chai | Chai 500ml | Việt Nam | 7.140 |
|
| 59 | NATRI CLORID 0,9% |
2022.N4.223
|
10.000 | Chai | Chai 500ml | Việt Nam | 7.996 |
|
| 60 | Vastanic 10 |
2022.N4.191
|
10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.260 |
|
| 61 | DIGOXIN-BFS |
2022.N4.98
|
100 | Lọ | Hộp 10 lọ 1ml | Việt Nam | 16.000 |
|
| 62 | Mycotrova 1000 |
2022.N4.206
|
30.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.499 |
|
| 63 | HOASTEX |
2022.N4.151
|
20.000 | Gói | Hộp 30 gói x 5ml | Việt Nam | 2.415 |
|
| 64 | HOASTEX |
2022.N4.152
|
2.000 | Chai | Chai 90ml | Việt Nam | 33.000 |
|
| 65 | HALIXOL |
2022.N1.16
|
10.000 | Viên | Hộp/2 vỉ x 10 viên | Hungary | 1.500 |
|
| 66 | ENPOVID FE - FOLIC |
2022.N4.275
|
10.000 | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 800 |
|
| 67 | SPARENIL 60 |
2022.N4.13
|
50.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 420 |
|
| 68 | MITIFIVE |
2022.N4.136
|
6.000 | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 1.. | Việt Nam | 4.599 |
|
| 69 | HEPTAMINOL 187,8 MG |
2022.N4.150
|
8.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.200 |
|
| 70 | BISACODYLDHG |
2022.N2.38
|
20.000 | Viên | hộp 4 vỉ x 25 viên | Việt Nam | 315 |
|
| 71 | BISNOL |
2022.N4.39
|
5.000 | Viên | Hộp/6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 3.950 |
|
| 72 | DIMAGEL |
2022.N4.149
|
15.000 | Viên | Hộp/3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 4.000 |
|
| 73 | ACICLOVIR 5% |
2022.N4.5
|
200 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 5g | Việt Nam | 4.050 |
|
| 74 | ABIOVAL-HCTZ 80/12.5 |
2022.N4.308
|
10.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 910 |
|
| 75 | Dutaon |
2022.N4.115
|
5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 7.000 |
|
| 76 | RIOSART HCT 80+12.5MG |
2022.N2.307
|
5.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | India | 3.580 |
|
| 77 | INSULATARD |
2022.N1.159
|
500 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10ml | Pháp | 59.000 |
|
| 78 | FENOSUP LIDOSE |
2022.N1.126
|
10.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Bỉ | 5.267 |
|
| 79 | BERODUAL 10ML |
2022.N1.127
|
200 | Bình/chai/lọ | Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) | Đức | 132.323 |
|
| 80 | Ebitac 12.5 |
2022.N2.118
|
15.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Ukraine | 3.550 |
|
| 81 | LOXOPROFEN |
2022.N4.193
|
15.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén | Việt Nam | 455 |
|
| 82 | COLCHICIN |
2022.N4.81
|
2.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén | Việt Nam | 272 |
|
| 83 | AGIRENYL |
2022.N4.309
|
5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 245 |
|
| 84 | BUTO-ASMA |
2022.N2.269
|
300 | Lọ | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | Tây Ban Nha | 50.300 |
|
| 85 | SucraHasan |
2022.N4.284
|
3.000 | Gói | Hộp 30 gói 2g | Việt Nam | 2.100 |
|
| 86 | Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
2022.N4.53
|
15.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.982 |
|
| 87 | Beynit 5 |
2022.N4.261
|
5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.247 |
|
| 88 | CEBEST |
2022.N3.66
|
1.000 | Gói | Hộp 20 gói x 3g | Việt Nam | 7.900 |
|
| 89 | BFS-NALOXONE |
2022.N4.219
|
100 | Ống | Hộp 10 ống x 1ml | Việt Nam | 29.400 |
|
| 90 | Pecrandil 5 |
2022.N4.229
|
50.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.701 |
|
| 91 | STACLAZIDE 60 MR |
2022.N2.138
|
100.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.500 |
|
| 92 | KNEVATE |
2022.N4.75
|
600 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 10g | Việt Nam | 10.000 |
|
| 93 | DOGRELSAVI |
2022.N3.76
|
40.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 540 |
|
| 94 | AGIMDOGYL |
2022.N4.282
|
40.000 | Viên | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.090 |
|
| 95 | SILVIRIN |
2022.N5.285
|
100 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 20g | Ấn Độ | 14.700 |
|
| 96 | ERXIB 90 |
2022.N3.124
|
5.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 4.000 |
|
| 97 | PHOSPHALUGEL |
2022.N1.11
|
10.000 | Gói | Hộp 26 gói x 20g | Pháp | 3.751 |
|
| 98 | SYSEYE |
2022.N4.155
|
800 | Lọ | Hộp 1 lọ 15ml | Việt Nam | 30.000 |
|
| 99 | VEZYX |
2022.N2.173
|
3.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | Việt Nam | 495 |
|
| 100 | Caldihasan |
2022.N4.49
|
30.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 840 |
|
| 101 | Dầu nóng mặt trời |
2022.N4.52
|
2.000 | Chai/lọ/túi | Chai 60ml | Việt Nam | 33.600 |
|
| 102 | NEUROPAIN |
2022.N4.254
|
10.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 95.000 |
|
| 103 | SAVI LOSARTAN 50 |
2022.N3.187
|
50.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 680 |
|
| 104 | CLORPHENIRAMIN 4MG |
2022.N4.72
|
100.000 | Viên | Chai 1000 viên, Viên nén | Việt Nam | 37 |
|
| 105 | Elitan |
2022.N1.207
|
700 | Ống | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | Cyprus | 14.200 |
|
| 106 | DIGOXINEQUALY |
2022.N4.97
|
1.000 | Viên | Hộp 1vỉ x 30viên | Việt Nam | 640 |
|
| 107 | AGIMOTI |
2022.N4.109
|
3.000 | Gói | Hộp 10 gói x 5ml | Việt Nam | 1.200 |
|
| 108 | TETRACAIN 0,5% |
2022.N4.293
|
100 | Chai/lọ | Hộp 1 chai 10ml | Việt Nam | 15.015 |
|
| 109 | VITAMIN E 400IU |
2022.N4.312
|
20.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 450 |
|
| 110 | GLUCOSE 30% |
2022.N4.1432022.N4.143
|
50 | Chai | Chai 500ml | Việt Nam | 16.380 |
|
| 111 | SYSTANE DROP 15ML |
2022.N1.249
|
50 | Lọ | Hộp 1 chai 15ml | Mỹ | 74.700 |
|
| 112 | STILUX- 60 |
2022.N4.266
|
60.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 600 |
|
| 113 | SALLET |
2022.N4.270
|
30.000 | Ống | Hộp 10 ống x 5ml | Việt Nam | 3.990 |
|
| 114 | IMEXIME 50 |
2022.N2.65
|
5.000 | Gói | Hộp 12 gói x 1g | Việt Nam | 5.000 |
|
| 115 | Ventolin Nebules 2.5mg/ 2.5ml 6x5's |
2022.N1.271
|
10.000 | Ống | Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml | Úc | 4.575 |
|
| 116 | RIPRATINE |
2022.N4.174
|
5.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 3.100 |
|
| 117 | EFFERALGAN 300MG SUPPO |
2022.N1.239
|
500 | Viên | Hộp 2 vỉ x 5 viên | Pháp | 2.641 |
|
| 118 | EFFERALGAN 150MG SUPPO |
2022.N1.238
|
1.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 5 viên | Pháp | 2.258 |
|
| 119 | BOBOTIC ORAL DROPS |
2022.N1.277
|
200 | Chai | Hộp/1 chai thủy tinh 30ml | Poland | 89.000 |
|
| 120 | SIMECOL |
2022.N4.278
|
1.000 | Chai/lọ | Hộp 1 chai 15ml | Việt Nam | 21.000 |
|
| 121 | DERDIYOK |
2022.N2.212
|
1.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 800 |
|
| 122 | Ketosan-Cap |
2022.N4.170
|
1.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.100 |
|
| 123 | ACECYST |
2022.N4.218
|
100.000 | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 210 |
|
| 124 | HAPACOL 325 |
2022.N2.241
|
130.000 | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 190 |
|
| 125 | ACTRAPID |
2022.N1.160
|
100 | Lọ | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | Pháp | 59.000 |
|
| 126 | AECYSMUX SACHET |
2022.N4.217
|
50.000 | Gói | Hộp 100 gói x 1g thuốc bột uống | Việt Nam | 520 |
|
| 127 | AGI-ERY 500 |
2022.N4.121
|
7.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.350 |
|
| 128 | DOMUVAR |
2022.N4.31
|
10.000 | Ống | Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | Việt Nam | 5.500 |
|
| 129 | DALESTON-D |
2022.N4.37
|
1.000 | Chai | Hộp 1 chai 75ml | Việt Nam | 31.500 |
|
| 130 | GLUCOSAMIN |
2022.N4.142
|
100.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim | Việt Nam | 225 |
|
| 131 | DOROCRON MR 60MG |
2022.N3.139
|
50.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Việt Nam | 709 |
|
| 132 | NOVEPIDE |
2022.N2.262
|
5.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Indonesia | 2.230 |
|
| 133 | BINYSTAR |
2022.N4.234
|
1.000 | Gói | Hộp 10 gói x 1g | Việt Nam | 930 |
|
| 134 | MAGNESI SULFAT KABI 15% |
2022.N4.199
|
150 | Ống | Hộp 50 ống x 10ml | Việt Nam | 2.900 |
|
| 135 | AGIPAROFEN |
2022.N4.245
|
70.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 245 |
|
| 136 | Spinolac® 50 mg |
2022.N4.283
|
1.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.533 |
|
| 137 | CỒN XOA BÓP JAMDA |
2022.N4.236
|
5.000 | Chai | Hộp 1 lọ xịt 50ml | Việt Nam | 18.000 |
|
| 138 | DECOLIC |
2022.N4.302
|
5.000 | Gói | Hộp/20 gói x 1,15g | Việt Nam | 2.100 |
|
| 139 | Zolomax fort |
2022.N4.77
|
500 | Viên | Hộp 1 vỉ x 1 viên | Việt Nam | 4.935 |
|
| 140 | REMINT-S FORT |
2022.N4.194
|
140.000 | Viên | Chai 100 viên, Viên nén nhai | Việt Nam | 210 |
|
| 141 | PV-LOS 25 Tablet |
2022.N2.188
|
60.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Bangladesh | 459 |
|
| 142 | Madopar 250mg Tabs B/30 |
2022.N1.175
|
3.000 | Viên | Hộp 1 lọ 30 viên | CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ | 6.300 |
|
| 143 | LOSACAR- H |
2022.N2.190
|
20.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Ấn Độ | 710 |
|
| 144 | LOSTAD T100 |
2022.N2.189
|
50.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | Việt Nam | 2.600 |
|
| 145 | NOVOMIX 30 FLEXPEN |
2022.N1.157
|
200 | Bút | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | Pháp | 227.850 |
|
| 146 | INDAPA |
2022.N4.54
|
5.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.500 |
|
| 147 | HAPACOL ĐAU NHỨC |
2022.N2.244
|
30.000 | Viên | hộp 10 vỉ x 5 viên | Việt Nam | 380 |
|
| 148 | SAVI TELMISARTAN 40 |
2022.N3.286
|
30.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.255 |
|
| 149 | SAVICERTIRYL |
2022.N2.70
|
20.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 389 |
|
| 150 | STUGERON |
2022.N1.73
|
200.000 | Viên | Hộp 25 vỉ x 10 viên nén | Thái Lan | 743 |
|
| 151 | DONALIUM-DN |
2022.N4.108
|
40.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x10 viên, chai 100 viên | Việt Nam | 315 |
|
| 152 | ASPIRIN 81 |
2022.N4.4
|
50.000 | Viên | Hộp 20 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 78 |
|
| 153 | CLAMINAT 1,2G |
2022.N2.22
|
4.000 | Lọ | Hộp 10 lọ x 1,2g | Việt Nam | 35.700 |
|
| 154 | AMLODIPINE STELLA 10MG |
2022.N1.19
|
5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | Việt Nam | 690 |
|
| 155 | Suztine 4 |
2022.N4.296
|
20.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.575 |
|
| 156 | NATRI CLORID 0,9% |
2022.N4.221
|
4.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 10ml | Việt Nam | 1.320 |
|
| 157 | CINNARIZIN |
2022.N4.74
|
200.000 | Viên | Hộp 04 vỉ x 50 viên, Viên nén | Việt Nam | 60 |
|
| 158 | CETIRIZINE STELLA 10MG |
2022.N3.71
|
20.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim | Việt Nam | 400 |
|
| 159 | GLUMERIF 4 |
2022.N2.140
|
6.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 830 |
|
| 160 | LUFOGEL |
2022.N4.101
|
10.000 | Gói | Hộp/20 gói x 20ml | Việt Nam | 6.300 |
|
| 161 | ISAIAS |
2022.N2.103
|
15.000 | Viên | Hộp/6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 5.000 |
|
| 162 | MEDSKIN CLOVIR 400 |
2022.N2.1
|
5.000 | Viên | hộp 6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.825 |
|
| 163 | VITAMIN C STELLA 1G |
2022.N2.311
|
30.000 | Viên | Hộp/4 vỉ x 4 viên | Việt Nam | 1.900 |
|
| 164 | MIZATIN CAPSULE |
2022.N2.230
|
15.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Korea | 3.192 |
|
| 165 | PREGABALIN CAPSULES 75 mg |
2022.N2.253
|
20.000 | Viên | Hộp10vỉ nhôm-nhômx10viên,Hộp10vỉ nhômPVC/PVDCx10viên | India | 1.480 |
|
| 166 | BETAHISTINE 16 |
2022.N2.35
|
5.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 744 |
|
| 167 | SAVIPROLOL 2,5 |
2022.N2.41
|
80.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 294 |
|
| 168 | BIOCEMET DT 500MG/62,5MG |
2022.N2.24
|
5.000 | Viên | hộp 2 vỉ x 7 viên | việt nam | 9.450 |
|
| 169 | Agi-Bromhexine 16 |
2022.N4.42
|
15.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 630 |
|
| 170 | AGOFLOX |
2022.N4.237
|
10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 320 |
|
| 171 | PAROCONTIN |
2022.N4.246
|
25.000 | Viên | Hộp/3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.290 |
|
| 172 | CALFIZZ |
2022.N4.47
|
25.000 | Viên | Hộp 1 tuýp 20 viên nén sủi bọt | Việt Nam | 2.050 |
|
| 173 | Keflafen 75 |
2022.N4.169
|
20.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 630 |
|
| 174 | Philevomels eye drops |
2022.N2.177
|
100 | Lọ | Hộp 1 lọ 5ml | Hàn Quốc | 33.180 |
|
| 175 | BENITA |
2022.N4.44
|
300 | Lọ | Hộp 1 lọ 120 liều | Việt Nam | 90.000 |
|
| 176 | POSTCARE GEL |
2022.N4.256
|
50 | Tuýp | Hộp/1 tuýp 80 gam | Việt Nam | 148.000 |
|
| 177 | Gel-Aphos |
2022.N4.12
|
80.000 | Gói | Hộp 20 gói x 20g | Việt Nam | 1.010 |
|
| 178 | VITAMIN PP |
2022.N4.313
|
10.000 | Viên | Chai 200 viên, Viên nén bao phim | Việt Nam | 215 |
|
| 179 | ZENTANIL 500MG/5ML |
2022.N4.2
|
7.000 | Ống | Hộp 10 lọ x lọ 5ml | Việt Nam | 12.600 |
|
| 180 | MYDRIN-P |
2022.N1.306
|
10 | Chai/lọ | Hộp 1 lọ 10ml | Nhật | 67.500 |
|
| 181 | ZINC |
2022.N2.167
|
20.000 | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 630 |
|
| 182 | SAVI LANSOPRAZOLE 30 |
2022.N2.172
|
37.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 850 |
|
| 183 | DEXTROMETHORPHAN 15MG |
2022.N4.88
|
100.000 | Viên | Hộp 20vỉ x 30viên | Việt Nam | 166 |
|
| 184 | AGITRITINE 200 |
2022.N4.301
|
10.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 650 |
|
| 185 | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
2022.N4.213
|
1.000 | Ống | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | Việt Nam | 6.993 |
|
| 186 | INSULATARD FLEXPEN |
2022.N1.158
|
1.500 | Bút | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | Pháp | 153.999 |
|
| 187 | Masopen 250/25 |
2022.N4.176
|
7.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 3.486 |
|
| 188 | Morphin 30mg |
2022.N4.214
|
500 | Viên | Hộp 3 vỉ x 7 viên | Việt Nam | 7.140 |
|
| 189 | GOURCUFF-5 |
2022.N4.7
|
5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 6.000 |
|
| 190 | NATRI CLORID 3% |
2022.N4.220
|
500 | Chai | Chai 100ml | Việt Nam | 8.190 |
|
| 191 | UNI-ATROPIN |
2022.N4.28
|
10 | Ống | Hộp 20 ống x 0,5ml | Việt Nam | 12.600 |
|
| 192 | Maltagit |
2022.N4.29
|
15.000 | Gói | Hộp 30 gói x 3,3g | Việt Nam | 1.995 |
|
| 193 | Calcium Hasan 250mg |
2022.N4.48
|
20.000 | Viên | Hộp 1 tuýp 12 viên | Việt Nam | 1.785 |
|
| 194 | UNIKIDS ZINC 70 |
2022.N4.166
|
3.000 | Gói | hộp 24 gói x 1,5g | Việt Nam | 1.210 |
|
| 195 | ZENCOMBI |
2022.N4.272
|
500 | Lọ | Hộp 10 lọ x 2,5ml | Việt Nam | 12.600 |
|
| 196 | LOXOROX |
2022.N2.192
|
7.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Korea | 3.633 |
|
| 197 | METAZREL |
2022.N2.304
|
400.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 310 |
|
| 198 | Gelactive |
2022.N4.195
|
50.000 | Gói | Hộp 30 gói x 10ml | Việt Nam | 2.394 |
|
| 199 | AQUIMA |
2022.N4.196
|
50.000 | Gói | Hộp 20 gói x 10ml | Việt Nam | 3.300 |
|
| 200 | KẼM OXYD 10% |
2022.N4.168
|
200 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 15g | Việt Nam | 12.000 |
|
| 201 | PARACETAMOL KABI 1000 |
2022.N4.242
|
1.000 | Chai/lọ/túi | Chai 100 ml | Việt Nam | 9.998 |
|
| 202 | RINGER LACTATE |
2022.N4.263
|
1.000 | Chai | Chai 500ml | Việt Nam | 7.641 |
|
| 203 | Rosuvas Hasan 5 |
2022.N3.264
|
20.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.000 |
|
| 204 | VORIFEND 500 |
2022.N2.141
|
50.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.480 |
|
| 205 | BFS-PIPOLFEN |
2022.N4.257
|
500 | Lọ | Hộp 10 lọ x 4ml | Việt Nam | 30.000 |
|
| 206 | SCOFI |
2022.N4.228
|
100 | Lọ | Hộp 1 lọ 10ml | Việt Nam | 37.000 |
|
| 207 | SIMELOX |
2022.N4.197
|
70.000 | Gói | Hộp 10 gói x 10g | Việt Nam | 2.100 |
|
| 208 | MYLENFA II |
2022.N4.198
|
150.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 525 |
|
| 209 | ORESOL 245 |
2022.N4.225
|
15.000 | Gói | hộp 20 gói x 4,1g | Việt Nam | 805 |
|
| 210 | VOLTAREN 75MG/3ML |
2022.N1.94
|
500 | Ống | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | Slovenia | 18.066 |
|
| 211 | MEDSKIN FUSI |
2022.N4.137
|
300 | Tuýp | hộp 1 tuýp x 10g | Việt Nam | 13.500 |
|
| 212 | GIFULDIN 500 |
2022.N4.148
|
10.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.200 |
|
| 213 | Flathin 125mg |
2022.N4.279
|
80.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.197 |
|
| 214 | INOSERT-50 |
2022.N2.276
|
2.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | Ấn Độ | 1.400 |
|
| 215 | Meza-Calci |
2022.N4.300
|
30.000 | Gói | Hộp 30 gói x 2g | Việt Nam | 819 |
|
| 216 | ZHEKOF-HCT |
2022.N2.287
|
15.000 | Viên | Hộp/6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.250 |
|
| 217 | CURAFLU NIGHTTIME |
2022.N4.243
|
3.000 | Gói | hộp 30 gói x 2g | Việt Nam | 3.500 |
|
| 218 | Mezatrihexyl |
2022.N4.200
|
20.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.575 |
|
| 219 | Varogel S |
2022.N4.201
|
20.000 | Gói | Hộp 20 gói 10ml | Việt Nam | 2.730 |
|
| 220 | SaVi Lisinopril 5 |
2022.N2.184
|
20.000 | Viên | "Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim" | Việt Nam | 1.800 |
|
| 221 | Flixotide Evohaler Spray 125mcg 120dose |
2022.N1.135
|
50 | Bình | Hộp 1 bình xịt 120 liều | Tây Ban Nha | 106.462 |
|
| 222 | PROPRANOLOL |
2022.N4.260
|
2.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 600 |
|
| 223 | MOLITOUX 50MG |
2022.N4.120
|
60.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Việt Nam | 450 |
|
| 224 | HORNOL |
2022.N2.83
|
30.000 | Viên | Hộp/3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 4.390 |
|
| 225 | CALCIUM STELLA 500MG |
2022.N2.46
|
15.000 | Viên | Hộp/1 tuýp x 20 viên | Việt Nam | 3.500 |
|