Gói số 2: Cung cấp vật tư nông nghiệp và thuốc bảo vệ thực vật năm 2026

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 2: Cung cấp vật tư nông nghiệp và thuốc bảo vệ thực vật năm 2026
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
140.010.000 VND
Ngày đăng tải
12:12 02/03/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
125/QĐ-BVTV
Cơ quan phê duyệt
Viện Bảo vệ thực vật
Ngày phê duyệt
27/02/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vnz000048008

HỘ KINH DOANH PHÙNG THỊ HẢI 1984

140.010.000 VND 30 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Đạm ure
Đạm Phú Mỹ
1.209 Kg Hàm lượng: Nitơ tổng số (Nts) ≥ 46,3%; Độ ẩm: 0,4% Việt Nam 13.000
2 Super lân
Supe lân Lâm Thao
1748.4 Kg Hàm lượng: Lân hữu hiệu (P2O5 hh): ≥ 16%; Lân tan trong nước (P2O5hh): 10%; P2O5 tự do: 4%; Cadimi (Cd): 12mg/kg; Lưu huỳnh (S): 10%; Độ ẩm: 12% Việt Nam 6.000
3 Kali clorua
Kali Phú Mỹ
1246.2 Kg Hàm lượng: Kali hữu hiệu (K2Ohh): ≥ 60%; Độ ẩm: 0,5% Việt Nam 13.000
4 Phân hữu cơ vi sinh
Sông Gianh VS-03
13.020 Kg Hàm lượng chất hữu cơ: 23%; Axit humic: 2,6%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 3% ; Silic (SiO2hh):1,5% - Canxi (Ca): 1,5%; Magie (Mg): 1%; Vi sinh vật cố định đạm: 1 x 106 CFU/g; Vi sinh vật phân giải lân: 1 x 106 CFU/g; Vi sinh vật phân giải xenlulo: 1 x 106 CFU/g; TE: Kẽm (Zn): 100ppm; Bo (B): 150ppm; Độ ẩm: 30% - pHH2O: 5 Việt Nam 6.000
5 Trico ĐHCT
Trico ĐHCT
4 Gói 500g Thành phần: Nấm Trichoderma 100 triệu bào tử/g Việt Nam 85.000
6 SH-Lifu
SH-Lifu
30 Kg Là sản phẩm có nguồn gốc sinh học, có chứa các vsv chức năng, nấm đối kháng và thảo mộc. Mật độ mỗi loài VSV>106 CFU/g, thành phần thảo dược trong chế phẩm > 70% Việt Nam 40.000
7 Serenade SC
Serenade SC
2 Lọ 1 lít Thành phần: Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713: 1.0 x 109 cfu/g Mexico 370.000
8 Aliette 800WG
Aliette 800WG
10 Gói 100g Hoạt chất: Fosetyl Aluminium 800g/kg Pháp 50.000
9 Biobac WP
Biobac WP
4 Gói 100g Thành phần: Bacillus subtillis Y1336: 1x109 CFU/g Đài Loan 79.000
10 Actinovate 1 SP
Actinovate 1 SP
10 Gói 10g Hoạt chất: Streptomyces lydicus 1% w/w Việt Nam 30.000
11 Biobus 1.00WP
Biobus 1.00WP
2 Gói 250g Thành phần: Trichoderma Viride 16x106 CFU/g: 1% Ấn Độ 105.000
12 Score 250EC
Score 250EC
34 Lọ 50ml Hoạt chất: Difenoconazole: 250g/L Thái Lan 70.000
13 Agrilife 100 SL
Agrilife 100 SL
3 Lọ 200ml Hoạt chất: Ascorbic acid 2,5%, Citric acid 3,0%, Lactic acid 4,0% Việt Nam 185.000
14 Amtech 100EW
Amtech 100EW
4 Lọ 100ml Hoạt chất: Anacardic Acid 100g/L Việt Nam 85.000
15 Daone 25WP
Daone 25WP
4 Gói 100g Hoạt chất: Chitosan 20g/kg, Nucleotide 5g/kg, Additives 975g/kg Việt Nam 130.000
16 Map Green 6SL
Map Green 6SL
7 Lọ 250ml Hoạt chất: Citrus oil 60g/L Singapore 86.000
17 Chubeca 1.8SL
Chubeca 1.8SL
1 Lọ 360ml Hoạt chất: Polyphenol 1.8g/L Việt Nam 194.000
18 Naxa 800DP
Naxa 800DP
20 Gói 16g Thành phần: Metarhirium anisopliae 80% (1.0-1.5 x 108 bào tử/ gr Việt Nam 25.000
19 TKS-Nakisi WP
TKS-Nakisi WP
2 Gói 500g Thành phần: Copper: 15.000 mg/kg; Mo: 200 mg/kg; Beauveria bassiana: 1 x 109 bào tử/g; Metarhizium anisopliae: 0,5 X 109 bào tử/g. Việt Nam 150.000
20 Enasin 32WP
Enasin 32WP
20 Gói 20g Thành phần: Bacillus thuringensis var 99-1: 32.000 IU/mg Việt Nam 15.000
21 Movento 150OD
Movento 150OD
25 Lọ 100ml Hoạt chất: Spirotetramat 150g/L Hàn Quốc 80.000
22 Brightin 4.0EC
Brightin 4.0EC
2 Lọ 400ml Hoạt chất: Abamectin 40 g/L Việt Nam 250.000
23 Proclaim 5WG
Proclaim 5WG
10 Gói 15g Hoạt chất: Emamectin benzoate 50g/kg Cộng hòa Áo 30.000
24 SK Enspray 99EC
SK Enspray 99EC
1 Lọ 1 lít Hoạt chất: Petroleum Spray Oil 99% w/w Hàn Quốc 140.000
25 Sokonec 0.36SL
Sokonec 0.36SL
3 Lọ 240ml Hoạt chất: Matrine 0.36S/L Việt Nam 150.000
26 Vineem 1500EC
Vineem 1500EC
3 Lọ 480ml Hoạt chất: Azadirachtin 0.15% w/w Việt Nam 200.000
27 GC-Mite 70SL
GC-Mite 70SL
2 Lọ 500ml Thành phần: Dầu hạt bông 40% w/w, Dầu đinh hương 20% w/w, Dầu tỏi 10% w/w Mỹ 380.000
28 Motox 5EC
Motox 5EC
3 Lọ 480ml Hoạt chất: Alpha-cypermethrin 5% w/w Ấn Độ 60.000
29 Karate 2.5EC
Karate 2.5EC
3 Lọ 250ml Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin 25g/L Indonesia 70.000
30 Actara 25WG
Actara 25WG
15 Gói 1 gam Hoạt chất: Thiamethoxam 250g/kg Ấn Độ 9.000
31 Selecron 500EC
Selecron 500EC
5 Lọ 100ml Hoạt chất: Profenofos 500g/L Indonesia 50.000
32 Mallot 50DC
Mallot 50DC
5 Lọ 100ml Hoạt chất: Afidopyropen 50g/L Pháp 180.000
33 Map Judo 25WP
Map Judo 25WP
5 Gói 100g Hoạt chất: Buprofezin 25% w/w Singapore 40.000
34 Antracol 70WG
Antracol 70WG
5 Gói 100g Hoạt chất: Propineb 700g/kg Thái Lan 40.000
35 Amistar 250SC
Amistar 250SC
5 Lọ 100ml Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/L Anh Quốc 180.000
36 Carlotta 80WG
Carlotta 80WG
5 Gói 100g Hoạt chất: Dimethomorph 80% w/w Trung Quốc 90.000
37 Tervigo 020SC
Tervigo 020SC
4 Lọ 100ml Hoạt chất: Abamectin 20g/L Hàn Quốc 90.000
38 Kaido 50WP
Kaido 50WP
1 Gói 1kg Hoạt chất: Chitosan 50g/kg Việt Nam 280.000
39 Nokaph 10G
Nokaph 10G
10 Gói 10g Hoạt chất: Ethoprophos: 10% w/w Việt Nam 30.000
40 Velum Prime 400SC
Velum Prime 400SC
4 Lọ 100ml Hoạt chất: Fluopyram 400 g/L Đức 250.000
41 Vifu-super 5GR
Vifu-super 5GR
1 Gói 1kg Hoạt chất: Carbosulfan: 5% w/w Việt Nam 70.000
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây