Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000048008 | HỘ KINH DOANH PHÙNG THỊ HẢI 1984 |
140.010.000 VND | 30 ngày |
| 1 | Đạm ure |
Đạm Phú Mỹ
|
1.209 | Kg | Hàm lượng: Nitơ tổng số (Nts) ≥ 46,3%; Độ ẩm: 0,4% | Việt Nam | 13.000 |
|
| 2 | Super lân |
Supe lân Lâm Thao
|
1748.4 | Kg | Hàm lượng: Lân hữu hiệu (P2O5 hh): ≥ 16%; Lân tan trong nước (P2O5hh): 10%; P2O5 tự do: 4%; Cadimi (Cd): 12mg/kg; Lưu huỳnh (S): 10%; Độ ẩm: 12% | Việt Nam | 6.000 |
|
| 3 | Kali clorua |
Kali Phú Mỹ
|
1246.2 | Kg | Hàm lượng: Kali hữu hiệu (K2Ohh): ≥ 60%; Độ ẩm: 0,5% | Việt Nam | 13.000 |
|
| 4 | Phân hữu cơ vi sinh |
Sông Gianh VS-03
|
13.020 | Kg | Hàm lượng chất hữu cơ: 23%; Axit humic: 2,6%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 3% ; Silic (SiO2hh):1,5% - Canxi (Ca): 1,5%; Magie (Mg): 1%; Vi sinh vật cố định đạm: 1 x 106 CFU/g; Vi sinh vật phân giải lân: 1 x 106 CFU/g; Vi sinh vật phân giải xenlulo: 1 x 106 CFU/g; TE: Kẽm (Zn): 100ppm; Bo (B): 150ppm; Độ ẩm: 30% - pHH2O: 5 | Việt Nam | 6.000 |
|
| 5 | Trico ĐHCT |
Trico ĐHCT
|
4 | Gói 500g | Thành phần: Nấm Trichoderma 100 triệu bào tử/g | Việt Nam | 85.000 |
|
| 6 | SH-Lifu |
SH-Lifu
|
30 | Kg | Là sản phẩm có nguồn gốc sinh học, có chứa các vsv chức năng, nấm đối kháng và thảo mộc. Mật độ mỗi loài VSV>106 CFU/g, thành phần thảo dược trong chế phẩm > 70% | Việt Nam | 40.000 |
|
| 7 | Serenade SC |
Serenade SC
|
2 | Lọ 1 lít | Thành phần: Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713: 1.0 x 109 cfu/g | Mexico | 370.000 |
|
| 8 | Aliette 800WG |
Aliette 800WG
|
10 | Gói 100g | Hoạt chất: Fosetyl Aluminium 800g/kg | Pháp | 50.000 |
|
| 9 | Biobac WP |
Biobac WP
|
4 | Gói 100g | Thành phần: Bacillus subtillis Y1336: 1x109 CFU/g | Đài Loan | 79.000 |
|
| 10 | Actinovate 1 SP |
Actinovate 1 SP
|
10 | Gói 10g | Hoạt chất: Streptomyces lydicus 1% w/w | Việt Nam | 30.000 |
|
| 11 | Biobus 1.00WP |
Biobus 1.00WP
|
2 | Gói 250g | Thành phần: Trichoderma Viride 16x106 CFU/g: 1% | Ấn Độ | 105.000 |
|
| 12 | Score 250EC |
Score 250EC
|
34 | Lọ 50ml | Hoạt chất: Difenoconazole: 250g/L | Thái Lan | 70.000 |
|
| 13 | Agrilife 100 SL |
Agrilife 100 SL
|
3 | Lọ 200ml | Hoạt chất: Ascorbic acid 2,5%, Citric acid 3,0%, Lactic acid 4,0% | Việt Nam | 185.000 |
|
| 14 | Amtech 100EW |
Amtech 100EW
|
4 | Lọ 100ml | Hoạt chất: Anacardic Acid 100g/L | Việt Nam | 85.000 |
|
| 15 | Daone 25WP |
Daone 25WP
|
4 | Gói 100g | Hoạt chất: Chitosan 20g/kg, Nucleotide 5g/kg, Additives 975g/kg | Việt Nam | 130.000 |
|
| 16 | Map Green 6SL |
Map Green 6SL
|
7 | Lọ 250ml | Hoạt chất: Citrus oil 60g/L | Singapore | 86.000 |
|
| 17 | Chubeca 1.8SL |
Chubeca 1.8SL
|
1 | Lọ 360ml | Hoạt chất: Polyphenol 1.8g/L | Việt Nam | 194.000 |
|
| 18 | Naxa 800DP |
Naxa 800DP
|
20 | Gói 16g | Thành phần: Metarhirium anisopliae 80% (1.0-1.5 x 108 bào tử/ gr | Việt Nam | 25.000 |
|
| 19 | TKS-Nakisi WP |
TKS-Nakisi WP
|
2 | Gói 500g | Thành phần: Copper: 15.000 mg/kg; Mo: 200 mg/kg; Beauveria bassiana: 1 x 109 bào tử/g; Metarhizium anisopliae: 0,5 X 109 bào tử/g. | Việt Nam | 150.000 |
|
| 20 | Enasin 32WP |
Enasin 32WP
|
20 | Gói 20g | Thành phần: Bacillus thuringensis var 99-1: 32.000 IU/mg | Việt Nam | 15.000 |
|
| 21 | Movento 150OD |
Movento 150OD
|
25 | Lọ 100ml | Hoạt chất: Spirotetramat 150g/L | Hàn Quốc | 80.000 |
|
| 22 | Brightin 4.0EC |
Brightin 4.0EC
|
2 | Lọ 400ml | Hoạt chất: Abamectin 40 g/L | Việt Nam | 250.000 |
|
| 23 | Proclaim 5WG |
Proclaim 5WG
|
10 | Gói 15g | Hoạt chất: Emamectin benzoate 50g/kg | Cộng hòa Áo | 30.000 |
|
| 24 | SK Enspray 99EC |
SK Enspray 99EC
|
1 | Lọ 1 lít | Hoạt chất: Petroleum Spray Oil 99% w/w | Hàn Quốc | 140.000 |
|
| 25 | Sokonec 0.36SL |
Sokonec 0.36SL
|
3 | Lọ 240ml | Hoạt chất: Matrine 0.36S/L | Việt Nam | 150.000 |
|
| 26 | Vineem 1500EC |
Vineem 1500EC
|
3 | Lọ 480ml | Hoạt chất: Azadirachtin 0.15% w/w | Việt Nam | 200.000 |
|
| 27 | GC-Mite 70SL |
GC-Mite 70SL
|
2 | Lọ 500ml | Thành phần: Dầu hạt bông 40% w/w, Dầu đinh hương 20% w/w, Dầu tỏi 10% w/w | Mỹ | 380.000 |
|
| 28 | Motox 5EC |
Motox 5EC
|
3 | Lọ 480ml | Hoạt chất: Alpha-cypermethrin 5% w/w | Ấn Độ | 60.000 |
|
| 29 | Karate 2.5EC |
Karate 2.5EC
|
3 | Lọ 250ml | Hoạt chất: Lambda-cyhalothrin 25g/L | Indonesia | 70.000 |
|
| 30 | Actara 25WG |
Actara 25WG
|
15 | Gói 1 gam | Hoạt chất: Thiamethoxam 250g/kg | Ấn Độ | 9.000 |
|
| 31 | Selecron 500EC |
Selecron 500EC
|
5 | Lọ 100ml | Hoạt chất: Profenofos 500g/L | Indonesia | 50.000 |
|
| 32 | Mallot 50DC |
Mallot 50DC
|
5 | Lọ 100ml | Hoạt chất: Afidopyropen 50g/L | Pháp | 180.000 |
|
| 33 | Map Judo 25WP |
Map Judo 25WP
|
5 | Gói 100g | Hoạt chất: Buprofezin 25% w/w | Singapore | 40.000 |
|
| 34 | Antracol 70WG |
Antracol 70WG
|
5 | Gói 100g | Hoạt chất: Propineb 700g/kg | Thái Lan | 40.000 |
|
| 35 | Amistar 250SC |
Amistar 250SC
|
5 | Lọ 100ml | Hoạt chất: Azoxystrobin 250g/L | Anh Quốc | 180.000 |
|
| 36 | Carlotta 80WG |
Carlotta 80WG
|
5 | Gói 100g | Hoạt chất: Dimethomorph 80% w/w | Trung Quốc | 90.000 |
|
| 37 | Tervigo 020SC |
Tervigo 020SC
|
4 | Lọ 100ml | Hoạt chất: Abamectin 20g/L | Hàn Quốc | 90.000 |
|
| 38 | Kaido 50WP |
Kaido 50WP
|
1 | Gói 1kg | Hoạt chất: Chitosan 50g/kg | Việt Nam | 280.000 |
|
| 39 | Nokaph 10G |
Nokaph 10G
|
10 | Gói 10g | Hoạt chất: Ethoprophos: 10% w/w | Việt Nam | 30.000 |
|
| 40 | Velum Prime 400SC |
Velum Prime 400SC
|
4 | Lọ 100ml | Hoạt chất: Fluopyram 400 g/L | Đức | 250.000 |
|
| 41 | Vifu-super 5GR |
Vifu-super 5GR
|
1 | Gói 1kg | Hoạt chất: Carbosulfan: 5% w/w | Việt Nam | 70.000 |
|