Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400267861 |
2240970001579.04 |
Mepatyl |
Acid acetic |
2% (w/w) |
893110101723 (QLĐB-799-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
2 |
PP2400267863 |
2240940001585.01 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
97.129 |
38.851.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
3 |
PP2400267864 |
2240930001595.01 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
600 |
140.599 |
84.359.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
4 |
PP2400267865 |
2240980001606.04 |
Winda |
Adapalen + Benzoyl peroxide |
0,1% + 2,5%, 20g |
VD-35737-22 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
50 |
186.500 |
9.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
5 |
PP2400267866 |
2240970001616.02 |
ALUANTINE TABLET |
Almagate |
500mg |
VN-21118-18 |
Uống |
Viên nén |
APROGEN BIOLOGICS INC. |
Hàn Quốc |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
1.000 |
8.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TOÀN THẮNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
6 |
PP2400267868 |
2240910001621.04 |
Novacare |
Alpha terpineol ; Vitamin E ; Natri lauryl sulphat. |
0,6g, 0,06g, 4,8g |
VS-4979-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 200ml |
Chai |
100 |
104.960 |
10.496.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
7 |
PP2400267869 |
2240920001635.01 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
1.400 |
1.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
8 |
PP2400267872 |
2240960001664.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg+62,5 mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
15.981 |
319.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
9 |
PP2400267875 |
2240910001683.04 |
Trimoxtal 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg; 125mg |
VD-32615-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
8.400 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
10 |
PP2400267876 |
2240920001697.04 |
Realcos |
Arginin hydrochlorid |
2000mg/10ml |
VD-36176-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
500 |
9.900 |
4.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
11 |
PP2400267877 |
2240900001709.04 |
Fudophar 800mg |
Arginin hydrochlorid |
800 mg/8ml |
VD-29077-18
Có công văn gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
500 |
6.500 |
3.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
12 |
PP2400267878 |
2190850001833.04 |
Statinagi 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110381324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
110 |
990.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
13 |
PP2400267879 |
2190820002822.04 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.900 |
20.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
14 |
PP2400267881 |
2190800000114.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.962 |
59.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
15 |
PP2400267882 |
2240980001729.01 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
75.244 |
150.488.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
16 |
PP2400267883 |
2240960001732.01 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
9.300 |
4.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
17 |
PP2400267884 |
2240970001746.04 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
18 |
PP2400267886 |
2240910000259.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
310.800 |
15.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
19 |
PP2400267887 |
2240960001763.04 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16 mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
630 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
20 |
PP2400267888 |
2240900001778.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
250 |
90.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
21 |
PP2400267889 |
2240910001782.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
40 |
948.680 |
37.947.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
22 |
PP2400267893 |
2230500000295.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
65.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
23 |
PP2400267894 |
2240910000327.05 |
Dentimex 125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml; CHAI 30ML |
8931100599324 (VD-32894-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
CTCP DP Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30ml bột pha hỗn dịch uống |
Chai |
100 |
79.500 |
7.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
24 |
PP2400267895 |
2190820003171.01 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.900 |
178.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
25 |
PP2400267897 |
2240950001834.04 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
400 |
90.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
26 |
PP2400267898 |
2240930001847.04 |
Tenaspec |
Cholin alfoscerat |
800mg |
VD-22560-15
Có công văn gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
24.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
27 |
PP2400267899 |
2240930000369.04 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-19833-13 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
7.900 |
4.740.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
28 |
PP2400267900 |
2240970001852.04 |
Nuvats |
Clobetason butyrat |
2,5mg/5g |
VD-26011-16 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5gam |
Tuýp |
100 |
18.800 |
1.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
29 |
PP2400267903 |
2190800003283.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
5.450 |
5.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
30 |
PP2400267904 |
2230510000452.02 |
Destacure |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
890100133924 (SĐK cũ VN-16773-13) |
Uống |
Sirô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai/lọ |
200 |
65.000 |
13.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
31 |
PP2400267906 |
2190840003373.01 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.477 |
13.908.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
32 |
PP2400267907 |
2240930000406.05 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
600 |
175.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
33 |
PP2400267909 |
2220150000455.02 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
1.000 |
7.900 |
7.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
34 |
PP2400267912 |
2190800000398.01 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.250 |
18.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
35 |
PP2400267914 |
2190870005422.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.050 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
36 |
PP2400267916 |
2240910001911.04 |
Kofio |
Estriol |
0,5mg |
VD-28010-17 |
đặt âm đao |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
10.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
37 |
PP2400267917 |
2190860000444.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
3.300 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
38 |
PP2400267920 |
2240900001945.01 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10 mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
600 |
11.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
39 |
PP2400267921 |
2230550000634.04 |
Urbisan 80 |
Febuxostat |
80mg |
893110120223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
6.720 |
4.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
40 |
PP2400267922 |
2230520000626.04 |
Vilouric 40 |
Febuxostat |
40mg |
893110597924 (QLĐB-704-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
4.200 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
41 |
PP2400267923 |
2230520000626.02 |
Bromtab 40 tablet |
Febuxostat |
40mg |
894110440123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
11.500 |
5.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
42 |
PP2400267924 |
2240930001953.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.800 |
2.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
43 |
PP2400267925 |
2240900001969.02 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.009 |
10.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
44 |
PP2400267926 |
2240910001973.02 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
VD-25952-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên |
Viên |
4.000 |
653 |
2.612.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
45 |
PP2400267927 |
2240970001982.04 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
50 |
96.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
46 |
PP2400267928 |
2240920001994.04 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
47 |
PP2400267932 |
2240960002029.04 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
VD-26566-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
750 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
48 |
PP2400267933 |
2240930002035.04 |
Memoback 4mg |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
4mg/ 5ml |
VD-31075-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 5ml |
Ống |
15.000 |
15.750 |
236.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
49 |
PP2400267934 |
2240910002048.02 |
Teburap SoftCap |
Ginkgo biloba leaf extract |
120mg |
VN-19312-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Doongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
6.250 |
3.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
50 |
PP2400267935 |
2240900002058.04 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 0,4ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
200 |
5.500 |
1.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
51 |
PP2400267936 |
2240940002063.01 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.120 |
6.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
52 |
PP2400267938 |
2240980002078.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423
(VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
68.000 |
2.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
53 |
PP2400267939 |
2240960002081.01 |
CoAprovel 300/12.5 mg |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
VN-17392-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
250 |
14.342 |
3.585.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
54 |
PP2400267941 |
2240900002096.04 |
Actre |
Isotretinoin + Erythromycin |
0,5mg+ 20mg;18g |
VD-35944-22 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18g |
Tuýp |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
55 |
PP2400267943 |
2240960002111.04 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) |
0,5mg/ ml; Ống 0,4 ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
100 |
5.500 |
550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
56 |
PP2400267945 |
2240910002130.04 |
CETECO
CYSTINE B6 |
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid |
500mg + 50mg |
893100578724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.400 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
57 |
PP2400267946 |
2240940002148.01 |
Zyx, film-coated tablets |
Levocetirizin |
5mg |
590100073923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp.z o.o. |
Poland |
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
4.700 |
1.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
58 |
PP2400267947 |
2240970002156.02 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.494 |
16.482.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
59 |
PP2400267949 |
2240970002170.04 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
893115383223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.580 |
9.160.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
60 |
PP2400267952 |
2240900002195.01 |
LORYTEC 10 |
Loratadin |
10MG |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.585 |
3.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
61 |
PP2400267953 |
2240900002201.04 |
Pharnomax |
L-Ornithin - L-Aspartat |
200 mg |
893110197124 (VD-29803-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
500 |
3.900 |
1.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN |
NHÓM 4 |
30 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
62 |
PP2400267956 |
2190820002327.01 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.507 |
17.535.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
63 |
PP2400267959 |
2240980002238.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
11.800 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
64 |
PP2400267960 |
2240940002247.04 |
Micospray |
Miconazol nitrat |
0,3 g/15ml |
VD-32510-19 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
100 |
90.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
65 |
PP2400267963 |
2240940002278.05 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml; Ống 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
50 |
22.000 |
1.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
66 |
PP2400267964 |
2201030002424.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
7.000 |
1.594 |
11.158.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
67 |
PP2400267965 |
2240980002283.01 |
Gaviscon |
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate |
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml |
VN-13849-11 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
100 |
6.135 |
613.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
68 |
PP2400267966 |
2240900002294.01 |
Gaviscon Dual Action |
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
100 |
7.422 |
742.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
69 |
PP2400267967 |
2240900002300.04 |
Q-mumasa baby |
Natri clorid (không chất bảo quản) |
0,9%; Ống 1ml |
893100105923 (VD-22002-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 200 ống 1 ml |
Ống |
100 |
1.260 |
126.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
70 |
PP2400267972 |
107.01 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824 (SĐK cũ: VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
30.000 |
5.880 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
71 |
PP2400267974 |
2240920002359.04 |
Glumarix |
Oxetacain + Nhômhydroxid + Magnesihydroxid |
20mg; 612mg; 195mg |
VD-21431-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
500 |
6.200 |
3.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
72 |
PP2400267976 |
2201060002890.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2.258 |
451.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
73 |
PP2400267977 |
2240960002371.01 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
480 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
74 |
PP2400267978 |
2240950002381.04 |
Dopagan 650 mg |
Paracetamol |
650mg |
VD-26462-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
550 |
5.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
75 |
PP2400267981 |
2240900002416.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
600 |
6.500 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
76 |
PP2400267982 |
2240980002429.04 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
350 |
3.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
77 |
PP2400267985 |
2230570001406.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
60.100 |
30.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
78 |
PP2400267988 |
2240910002468.01 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
50 |
36.300 |
1.815.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
79 |
PP2400267989 |
2240960002470.01 |
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland) |
Pregabalin |
75mg |
VN-21928-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
5.250 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
80 |
PP2400267990 |
2190800004686.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.000 |
14.848 |
14.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
81 |
PP2400267991 |
2190800004686.04 |
Postezatal Gold |
Progesteron |
200mg |
893110371724 |
Uống |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Dược phẩm Và Thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
10.300 |
5.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
82 |
PP2400267993 |
2240920002489.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2.000 |
735 |
1.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
83 |
PP2400267994 |
2201280000430.01 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
383110528524
(VN-21085-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.650 |
76.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
84 |
PP2400267995 |
2240960002494.03 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
85 |
PP2400267997 |
2190810001446.01 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
86 |
PP2400267998 |
2240950002510.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
87 |
PP2400267999 |
2240960002524.04 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng
salbutamol sulfate) |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
8.000 |
4.410 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
88 |
PP2400268000 |
2240950002534.04 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng
salbutamol sulfate) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
5.000 |
8.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
89 |
PP2400268002 |
2240930002547.05 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524 (có CV gia hạn) |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
19.500 |
9.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
90 |
PP2400268003 |
2190820005700.05 |
Air-X 120 |
Simethicone |
120mg |
885100025123 (VN-19126-15) CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 146/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.365 |
682.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
91 |
PP2400268004 |
2240950002558.05 |
Air-X SF |
Simethicon |
40mg |
VN-22632-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
780 |
390.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
92 |
PP2400268005 |
2190820001498.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
838 |
8.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
93 |
PP2400268006 |
2220140001257.01 |
Rodogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
0,75MUI + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên |
Ý |
Sanofi S.R.L |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.800 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
94 |
PP2400268007 |
2240910002567.04 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50 MG |
893110617424 (VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.533 |
1.533.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
95 |
PP2400268008 |
2230550001716.04 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
500 |
65.000 |
32.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
96 |
PP2400268009 |
2240970002576.04 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
47.000 |
23.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
97 |
PP2400268010 |
2220160001275.04 |
Agimstan |
Telmisartan |
40mg |
893110256523 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
200 |
100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
98 |
PP2400268011 |
2240940002582.04 |
Tenafin 1% |
Terbinafin |
10mg/1g |
VD-32935-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ xịt 20ml |
Lọ |
100 |
75.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
99 |
PP2400268012 |
2240900002591.04 |
Atersin |
Terbutalin sulfat + Guaifenesin |
1,5mg + 66,5mg;5ml |
893110277123 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 30 gói; 50 gói x 5ml |
Gói |
500 |
3.700 |
1.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
100 |
PP2400268013 |
2190800005065.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
101 |
PP2400268014 |
2201010003540.02 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.890 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
102 |
PP2400268017 |
2240980002627.04 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
40 |
35.000 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
103 |
PP2400268018 |
2221260000793.01 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
104 |
PP2400268021 |
2240980002641.04 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
105 |
PP2400268023 |
2221200000807.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin;
Benzalkonium clorid;
Benzocain |
0,5mg;
1mg;
1,5mg |
400100014224
(VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.880 |
17.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
106 |
PP2400268024 |
2240940002667.04 |
Ubidecarenon 50mg |
Ubidecarenon |
50mg |
893100249324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
9.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
107 |
PP2400268025 |
2190830001655.04 |
Urdoc |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
893110381524 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.390 |
14.340.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
108 |
PP2400268026 |
2240910002673.04 |
Usolin Plus |
Ursodeoxycholic acid + thiamin mononitrat + riboflavin |
50mg; 10mg; 5mg |
VD-18337-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.200 |
6.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
109 |
PP2400268028 |
2240900002690.01 |
Velaxin |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
599110407923 (VN-21018-18) |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
15.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
110 |
PP2400268029 |
147.04 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 500mcg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
111 |
PP2400268030 |
2240900002706.01 |
Sancoba |
Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
1mg/5ml |
VN-19342-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
51.996 |
2.599.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
112 |
PP2400268032 |
148.04 |
Magisix |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893110431324
(VD-25613-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
690 |
5.520.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
113 |
PP2400268033 |
2190840005322.02 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
1.900 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
114 |
PP2400268035 |
2240910002710.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
40.554 |
8.110.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
115 |
PP2400268036 |
2240920002724.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
37.267 |
11.180.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
116 |
PP2400268038 |
2240930002745.04 |
Vitafizz |
Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat |
15 mg; 15 mg; 23 mg; 10 mg; 0,15 mg;0,01 mg; 1000mg; 50 mg; 250,25 mg; 350 mg |
VD-21198-14
Có công văn gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
800 |
8.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN |
NHÓM 4 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
117 |
PP2400268039 |
2240920002755.04 |
Vitatrum - B Complex |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid) |
5mg; 2mg; 2mg; 20mg |
VD-24675-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên |
Viên |
500 |
3.900 |
1.950.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
118 |
PP2400268041 |
2240910002772.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
4.800.940 |
48.009.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |
|
119 |
PP2400268042 |
2240920002786.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
6.627.920 |
66.279.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4621/QĐ-BV |
26/11/2024 |
Bệnh viện Quận 11 |