Package number 2: Generic package

        Watching
Tender ID
Views
24
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package number 2: Generic package
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.930.153.960 VND
Publication date
08:15 27/11/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
4621/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
District 11 Hospital
Approval date
26/11/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 148.903.200 149.295.200 8 See details
2 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 73.700.000 73.700.000 5 See details
3 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 556.533.600 556.533.600 19 See details
4 vn0314162763 LV PHARMA PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 14.825.000 14.825.000 2 See details
5 vn0312995086 TOAN THANG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 8.000.000 8.000.000 1 See details
6 vn0308948326 TRUST PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 42.551.000 44.330.000 9 See details
7 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 22.260.000 22.260.000 2 See details
8 vn0313290748 MINH PHAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 342.120.000 342.120.000 2 See details
9 vn0315579158 MKT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 16.800.000 27.000.000 1 See details
10 vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 33.050.000 36.850.000 6 See details
11 vn1600699279 AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 29.190.000 42.633.500 6 See details
12 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 277.076.000 286.405.950 8 See details
13 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 23.793.000 23.793.000 4 See details
14 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 4.032.000 4.473.000 1 See details
15 vn0304528578 DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 26.500.000 26.500.000 3 See details
16 vn3301043531 THANH MINH TRADE MEDICINE - MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 7.950.000 8.000.000 1 See details
17 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 352.157.500 391.445.500 10 See details
18 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 104.700.000 104.700.000 4 See details
19 vn0316747020 ACCORD PHARMACEUTICALCOMPANY 5.450.000 5.450.000 1 See details
20 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 13.000.000 13.000.000 1 See details
21 vn0314545004 MEDIMED MEDICINE AND PHARMACY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 105.000.000 105.000.000 1 See details
22 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 20.820.000 20.820.000 3 See details
23 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 103.530.000 114.420.000 4 See details
24 vn0315069100 LEVO PHARMA COMPANY LIMITED 6.600.000 6.600.000 1 See details
25 vn0315653637 HOANG PHU PHARM PHARMACY COMPANY LIMITED 2.520.000 2.880.000 1 See details
26 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 12.750.000 31.750.000 2 See details
27 vn0314247671 HIEP MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.200.000 1.800.000 1 See details
28 vn1400460395 DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION 14.660.000 18.190.000 2 See details
29 vn0316447154 TT PHARMA MEDICINE COMPANY LIMITED 1.410.000 1.425.000 1 See details
30 vn0302366480 HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 16.482.000 16.500.000 1 See details
31 vn0316948792 KIEN DAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES LIMITED LIABILITY COMPANY 3.170.000 4.198.000 1 See details
32 vn0315469620 AN PHAT PHARMACEUTICAL COSMETICS COMPANY LIMITED 176.400.000 176.400.000 1 See details
33 vn0312124321 SAN TA VIET NAM COMPANY LIMITED 47.900.000 47.900.000 2 See details
34 vn0302064627 Australian Pharmaceutical Trading Company Ltd 1.072.500 1.072.500 2 See details
35 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 20.400.000 20.400.000 1 See details
36 vn0314967126 NHAN PHUONG PHARMA 1.950.000 2.000.000 1 See details
Total: 36 contractors 2.638.455.800 2.752.670.250 119
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400267861
2240970001579.04
Mepatyl
Acid acetic
2% (w/w)
893110101723 (QLĐB-799-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
45,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
2
PP2400267863
2240940001585.01
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
97,129
38,851,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
3
PP2400267864
2240930001595.01
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
600
140,599
84,359,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
4
PP2400267865
2240980001606.04
Winda
Adapalen + Benzoyl peroxide
0,1% + 2,5%, 20g
VD-35737-22
Dùng Ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
50
186,500
9,325,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
5
PP2400267866
2240970001616.02
ALUANTINE TABLET
Almagate
500mg
VN-21118-18
Uống
Viên nén
APROGEN BIOLOGICS INC.
Hàn Quốc
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
1,000
8,000
8,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TOÀN THẮNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
6
PP2400267868
2240910001621.04
Novacare
Alpha terpineol ; Vitamin E ; Natri lauryl sulphat.
0,6g, 0,06g, 4,8g
VS-4979-16
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 01 chai 200ml
Chai
100
104,960
10,496,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
7
PP2400267869
2240920001635.01
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,400
1,400
1,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
8
PP2400267872
2240960001664.04
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg+62,5 mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
15,981
319,620,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
9
PP2400267875
2240910001683.04
Trimoxtal 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
875mg; 125mg
VD-32615-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
8,400
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
10
PP2400267876
2240920001697.04
Realcos
Arginin hydrochlorid
2000mg/10ml
VD-36176-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
500
9,900
4,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
11
PP2400267877
2240900001709.04
Fudophar 800mg
Arginin hydrochlorid
800 mg/8ml
VD-29077-18 Có công văn gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
500
6,500
3,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
12
PP2400267878
2190850001833.04
Statinagi 10
Atorvastatin
10mg
893110381324
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
110
990,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
13
PP2400267879
2190820002822.04
Baci-subti
Bacillus subtilis
>=10^8 CFU
QLSP-840-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
2,900
20,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
14
PP2400267881
2190800000114.01
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,962
59,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
15
PP2400267882
2240980001729.01
Diprospan
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
5mg/ml + 2mg/ml
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Hỗn dịch để tiêm
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 ống 1ml
Ống
2,000
75,244
150,488,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
16
PP2400267883
2240960001732.01
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
9,300
4,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
17
PP2400267884
2240970001746.04
Biosoft
Biotin (vitamin H)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
5,000
3,990
19,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
18
PP2400267886
2240910000259.01
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
310,800
15,540,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
19
PP2400267887
2240960001763.04
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16 mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
630
5,040,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
20
PP2400267888
2240900001778.04
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
250
90,000
22,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
21
PP2400267889
2240910001782.01
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
40
948,680
37,947,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
22
PP2400267893
2230500000295.01
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
65,000
6,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
23
PP2400267894
2240910000327.05
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
125mg/5ml; CHAI 30ML
8931100599324 (VD-32894-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
CTCP DP Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 30ml bột pha hỗn dịch uống
Chai
100
79,500
7,950,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
24
PP2400267895
2190820003171.01
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
8,900
178,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
25
PP2400267897
2240950001834.04
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
400
90,000
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
26
PP2400267898
2240930001847.04
Tenaspec
Cholin alfoscerat
800mg
VD-22560-15 Có công văn gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
24,000
12,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
27
PP2400267899
2240930000369.04
β-Sol
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-19833-13
Dùng Ngoài
Kem bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
600
7,900
4,740,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
28
PP2400267900
2240970001852.04
Nuvats
Clobetason butyrat
2,5mg/5g
VD-26011-16
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5gam
Tuýp
100
18,800
1,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
29
PP2400267903
2190800003283.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
5,450
5,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
30
PP2400267904
2230510000452.02
Destacure
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
890100133924 (SĐK cũ VN-16773-13)
Uống
Sirô
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 ml
Chai/lọ
200
65,000
13,000,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
31
PP2400267906
2190840003373.01
Voltaren 50
Diclofenac Sodium
50mg
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén không tan trong dạ dày
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
3,477
13,908,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
32
PP2400267907
2240930000406.05
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
600
175,000
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
33
PP2400267909
2220150000455.02
Grafort
Dioctahedral smectite (Diosmectite)
3g
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm
Gói
1,000
7,900
7,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
34
PP2400267912
2190800000398.01
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,250
18,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
35
PP2400267914
2190870005422.03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,050
15,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
36
PP2400267916
2240910001911.04
Kofio
Estriol
0,5mg
VD-28010-17
đặt âm đao
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Viên
500
10,000
5,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
37
PP2400267917
2190860000444.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
5,000
3,300
16,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
38
PP2400267920
2240900001945.01
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
10 mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
600
11,000
6,600,000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
NHÓM 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
39
PP2400267921
2230550000634.04
Urbisan 80
Febuxostat
80mg
893110120223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
6,720
4,032,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
40
PP2400267922
2230520000626.04
Vilouric 40
Febuxostat
40mg
893110597924 (QLĐB-704-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
4,200
2,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
41
PP2400267923
2230520000626.02
Bromtab 40 tablet
Febuxostat
40mg
894110440123
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
11,500
5,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
42
PP2400267924
2240930001953.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
5,800
2,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
43
PP2400267925
2240900001969.02
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,009
10,090,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
44
PP2400267926
2240910001973.02
Xonatrix
Fexofenadin HCl
60mg
VD-25952-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên
Viên
4,000
653
2,612,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
45
PP2400267927
2240970001982.04
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
50
96,000
4,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
46
PP2400267928
2240920001994.04
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
200
45,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
47
PP2400267932
2240960002029.04
Neuronstad
Gabapentin
300mg
VD-26566-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
750
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
48
PP2400267933
2240930002035.04
Memoback 4mg
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
4mg/ 5ml
VD-31075-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 5ml
Ống
15,000
15,750
236,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
49
PP2400267934
2240910002048.02
Teburap SoftCap
Ginkgo biloba leaf extract
120mg
VN-19312-15
Uống
Viên nang mềm
Doongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
6,250
3,125,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
50
PP2400267935
2240900002058.04
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml; Ống 0,4ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
200
5,500
1,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
51
PP2400267936
2240940002063.01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,120
6,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
52
PP2400267938
2240980002078.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
40
68,000
2,720,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
53
PP2400267939
2240960002081.01
CoAprovel 300/12.5 mg
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
300mg; 12,5mg
VN-17392-13
Uống
Viên nén bao phim
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
250
14,342
3,585,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
54
PP2400267941
2240900002096.04
Actre
Isotretinoin + Erythromycin
0,5mg+ 20mg;18g
VD-35944-22
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18g
Tuýp
50
110,000
5,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
55
PP2400267943
2240960002111.04
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
0,5mg/ ml; Ống 0,4 ml
893110880124 (VD-31073-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
100
5,500
550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
56
PP2400267945
2240910002130.04
CETECO CYSTINE B6
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid
500mg + 50mg
893100578724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
2,400
1,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
57
PP2400267946
2240940002148.01
Zyx, film-coated tablets
Levocetirizin
5mg
590100073923
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp.z o.o.
Poland
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên
Viên
300
4,700
1,410,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
58
PP2400267947
2240970002156.02
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
25mg + 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
5,494
16,482,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
59
PP2400267949
2240970002170.04
Dovocin 750 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg
893115383223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
4,580
9,160,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
60
PP2400267952
2240900002195.01
LORYTEC 10
Loratadin
10MG
VN-15187-12
Uống
Viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,585
3,170,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
61
PP2400267953
2240900002201.04
Pharnomax
L-Ornithin - L-Aspartat
200 mg
893110197124 (VD-29803-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
500
3,900
1,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN
NHÓM 4
30 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
62
PP2400267956
2190820002327.01
Methycobal 500mcg
Mecobalamin
500mcg
VN-22258-19
Uống
Viên nén bao đường
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,507
17,535,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
63
PP2400267959
2240980002238.01
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
11,800
11,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
64
PP2400267960
2240940002247.04
Micospray
Miconazol nitrat
0,3 g/15ml
VD-32510-19
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
100
90,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
65
PP2400267963
2240940002278.05
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
5mg/ml + 1mg/ml; Ống 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
50
22,000
1,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
66
PP2400267964
2201030002424.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
7,000
1,594
11,158,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
67
PP2400267965
2240980002283.01
Gaviscon
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
VN-13849-11 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
100
6,135
613,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
68
PP2400267966
2240900002294.01
Gaviscon Dual Action
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
100
7,422
742,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
69
PP2400267967
2240900002300.04
Q-mumasa baby
Natri clorid (không chất bảo quản)
0,9%; Ống 1ml
893100105923 (VD-22002-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 200 ống 1 ml
Ống
100
1,260
126,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
70
PP2400267972
107.01
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
383110781824 (SĐK cũ: VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
30,000
5,880
176,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
71
PP2400267974
2240920002359.04
Glumarix
Oxetacain + Nhômhydroxid + Magnesihydroxid
20mg; 612mg; 195mg
VD-21431-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
500
6,200
3,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
72
PP2400267976
2201060002890.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
200
2,258
451,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
73
PP2400267977
2240960002371.01
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
480
38,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
74
PP2400267978
2240950002381.04
Dopagan 650 mg
Paracetamol
650mg
VD-26462-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
550
5,500,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
75
PP2400267981
2240900002416.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
600
6,500
3,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
76
PP2400267982
2240980002429.04
Agicetam 800
Piracetam
800mg
893110429124
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
350
3,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
77
PP2400267985
2230570001406.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
60,100
30,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
78
PP2400267988
2240910002468.01
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
50
36,300
1,815,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
79
PP2400267989
2240960002470.01
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland)
Pregabalin
75mg
VN-21928-19
Uống
Viên nang cứng
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
3,000
5,250
15,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
80
PP2400267990
2190800004686.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
1,000
14,848
14,848,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
81
PP2400267991
2190800004686.04
Postezatal Gold
Progesteron
200mg
893110371724
Uống
Viên nén đặt âm đạo
Công ty Dược phẩm Và Thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
10,300
5,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
82
PP2400267993
2240920002489.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
2,000
735
1,470,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
83
PP2400267994
2201280000430.01
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
383110528524 (VN-21085-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,650
76,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
84
PP2400267995
2240960002494.03
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
3,000
1,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
85
PP2400267997
2190810001446.01
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
200mg
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Lọ chứa 10 viên
Viên
3,000
11,000
33,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
86
PP2400267998
2240950002510.01
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
3,000
5,500
16,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
87
PP2400267999
2240960002524.04
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
2,5mg/2,5ml
893115025324
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
8,000
4,410
35,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
88
PP2400268000
2240950002534.04
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
5mg/2,5ml
893115025424
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
5,000
8,400
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
89
PP2400268002
2240930002547.05
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (có CV gia hạn)
Uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai/lọ/ống
500
19,500
9,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
90
PP2400268003
2190820005700.05
Air-X 120
Simethicone
120mg
885100025123 (VN-19126-15) CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 146/QĐ-QLD
Uống
Viên nén nhai
R.X. Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
1,365
682,500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
91
PP2400268004
2240950002558.05
Air-X SF
Simethicon
40mg
VN-22632-20
Uống
Viên nén nhai
R.X. Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
780
390,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
92
PP2400268005
2190820001498.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
10,000
838
8,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
93
PP2400268006
2220140001257.01
Rodogyl
Spiramycin + Metronidazol
0,75MUI + 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên
Ý
Sanofi S.R.L
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
6,800
20,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
94
PP2400268007
2240910002567.04
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50 MG
893110617424 (VD-33888-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,533
1,533,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
95
PP2400268008
2230550001716.04
Thuốc mỡ Tacropic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
10mg/10g
VD-20364-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
500
65,000
32,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
96
PP2400268009
2240970002576.04
Tacropic 0,03%
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03%
VD-32813-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
47,000
23,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
97
PP2400268010
2220160001275.04
Agimstan
Telmisartan
40mg
893110256523
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
200
100,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
98
PP2400268011
2240940002582.04
Tenafin 1%
Terbinafin
10mg/1g
VD-32935-19
Dùng ngoài
Dung dịch xịt ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ xịt 20ml
Lọ
100
75,000
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
99
PP2400268012
2240900002591.04
Atersin
Terbutalin sulfat + Guaifenesin
1,5mg + 66,5mg;5ml
893110277123
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói; 30 gói; 50 gói x 5ml
Gói
500
3,700
1,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
100
PP2400268013
2190800005065.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,400
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
101
PP2400268014
2201010003540.02
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
893110660624 (VD-23920-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,890
15,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
102
PP2400268017
2240980002627.04
Metodex SPS
Tobramycin; Dexamethasone
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
893110182224 (VD-23881-15)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
40
35,000
1,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
103
PP2400268018
2221260000793.01
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
8,000
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
104
PP2400268021
2240980002641.04
DECOLIC
Trimebutin maleat
24mg
893110199724
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói 1,15g
Gói
2,000
2,100
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
105
PP2400268023
2221200000807.01
Dorithricin
Tyrothricin; Benzalkonium clorid; Benzocain
0,5mg; 1mg; 1,5mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
2,880
17,280,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
106
PP2400268024
2240940002667.04
Ubidecarenon 50mg
Ubidecarenon
50mg
893100249324
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
9,000
4,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
107
PP2400268025
2190830001655.04
Urdoc
Ursodeoxycholic acid
300mg
893110381524
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
2,390
14,340,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
108
PP2400268026
2240910002673.04
Usolin Plus
Ursodeoxycholic acid + thiamin mononitrat + riboflavin
50mg; 10mg; 5mg
VD-18337-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,200
6,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
109
PP2400268028
2240900002690.01
Velaxin
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
75mg
599110407923 (VN-21018-18)
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
15,000
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
110
PP2400268029
147.04
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 50mg + 500mcg
VD-29922-18
Uống
Viên nang cứng (cam-cam)
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,500
22,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
111
PP2400268030
2240900002706.01
Sancoba
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
1mg/5ml
VN-19342-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
51,996
2,599,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
112
PP2400268032
148.04
Magisix
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893110431324 (VD-25613-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
690
5,520,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
113
PP2400268033
2190840005322.02
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1000mg
VD-25486-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
5,000
1,900
9,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
114
PP2400268035
2240910002710.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
40,554
8,110,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
115
PP2400268036
2240920002724.01
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
37,267
11,180,100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
116
PP2400268038
2240930002745.04
Vitafizz
Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat
15 mg; 15 mg; 23 mg; 10 mg; 0,15 mg;0,01 mg; 1000mg; 50 mg; 250,25 mg; 350 mg
VD-21198-14 Có công văn gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
800
8,000
6,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN
NHÓM 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
117
PP2400268039
2240920002755.04
Vitatrum - B Complex
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid)
5mg; 2mg; 2mg; 20mg
VD-24675-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên
Viên
500
3,900
1,950,000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
118
PP2400268041
2240910002772.01
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
300U
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
10
4,800,940
48,009,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
119
PP2400268042
2240920002786.01
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
500U
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
10
6,627,920
66,279,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4621/QĐ-BV
26/11/2024
District 11 Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second