Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400267860 | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400267861 | Acid acetic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 797.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400267863 | Acid Fusidic + Hydrocortisone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 38.851.600 | 38.851.600 | 0 |
| 4 | PP2400267864 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 84.359.400 | 84.359.400 | 0 |
| 5 | PP2400267865 | Adapalen + Benzoyl peroxide | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 148.250 | 150 | 9.325.000 | 9.325.000 | 0 |
| 6 | PP2400267866 | Almagate | vn0312995086 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TOÀN THẮNG | 120 | 80.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400267868 | Alpha terpineol ; Vitamin E ; Natri lauryl sulphat. | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 443.300 | 150 | 10.496.000 | 10.496.000 | 0 |
| 8 | PP2400267869 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 672.600 | 150 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 9 | PP2400267872 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 3.421.200 | 150 | 319.620.000 | 319.620.000 | 0 |
| 10 | PP2400267875 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 120 | 270.000 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 1.320.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 270.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 270.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400267876 | Arginin hydrochlorid | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 388.500 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 12 | PP2400267877 | Arginin hydrochlorid | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 388.500 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 13 | PP2400267878 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 516.635 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 14 | PP2400267879 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 672.600 | 150 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 15 | PP2400267881 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 59.620.000 | 59.620.000 | 0 |
| 16 | PP2400267882 | Betamethasone Dipropionate+ betamethasone Disodium Phosphate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 150.488.000 | 150.488.000 | 0 |
| 17 | PP2400267883 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 18 | PP2400267884 | Biotin (Vitamin H) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.864.060 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 19 | PP2400267886 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 20 | PP2400267887 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 237.930 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 21 | PP2400267888 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 797.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400267889 | Budesonid , Glycopyrronium,Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 37.947.200 | 37.947.200 | 0 |
| 23 | PP2400267891 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 522.030 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 24 | PP2400267893 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 321.230 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 25 | PP2400267894 | Cefdinir | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 80.000 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 26 | PP2400267895 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400267897 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 797.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400267898 | Cholin alfoscerat | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 388.500 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400267899 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 516.635 | 150 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400267900 | Clobetason butyrat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 443.300 | 150 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 |
| 31 | PP2400267903 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.101.500 | 150 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 54.500 | 150 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400267904 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 130.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400267906 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 13.908.000 | 13.908.000 | 0 |
| 34 | PP2400267907 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 120 | 1.050.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400267909 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.101.500 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 36 | PP2400267910 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 708.200 | 150 | 54.150.000 | 54.150.000 | 0 |
| 37 | PP2400267912 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.144.200 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400267914 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 237.930 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 39 | PP2400267916 | Estriol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 443.300 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400267917 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400267920 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 120 | 66.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 42 | PP2400267921 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 522.030 | 150 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| 43 | PP2400267922 | Febuxostat | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 28.800 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 44 | PP2400267923 | Febuxostat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 443.300 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 45 | PP2400267924 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 46 | PP2400267925 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 10.090.000 | 10.090.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 663.740 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400267926 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 2.612.000 | 2.612.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 663.740 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400267927 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 797.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 49 | PP2400267928 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.864.060 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400267930 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 51 | PP2400267931 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 672.600 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400267932 | Gabapentin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 549.740 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 238.000 | 150 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 663.740 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400267933 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.864.060 | 150 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 54 | PP2400267934 | Ginkgo biloba leaf extract | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 443.300 | 150 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 |
| 55 | PP2400267935 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.864.060 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 797.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400267936 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 57 | PP2400267938 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 321.230 | 150 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| 58 | PP2400267939 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 3.585.500 | 3.585.500 | 0 |
| 59 | PP2400267941 | Isotretinoin + Erythromycin | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 148.250 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400267943 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.864.060 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 61 | PP2400267945 | L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 238.000 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 62 | PP2400267946 | Levocetirizin | vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 120 | 14.250 | 150 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 321.230 | 150 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400267947 | Levodopa + carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 320.925 | 150 | 16.482.000 | 16.482.000 | 0 |
| 64 | PP2400267949 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 549.740 | 150 | 9.160.000 | 9.160.000 | 0 |
| 65 | PP2400267951 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 3.306.000 | 3.306.000 | 0 |
| 66 | PP2400267952 | Loratadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 321.230 | 150 | 3.460.000 | 3.460.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 41.980 | 150 | 3.170.000 | 3.170.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400267953 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 388.500 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 68 | PP2400267956 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 17.535.000 | 17.535.000 | 0 |
| 69 | PP2400267959 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.101.500 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 70 | PP2400267960 | Miconazol nitrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.864.060 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400267961 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 320.925 | 150 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 72 | PP2400267963 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.864.060 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 5.529.950 | 5.529.950 | 0 | |||
| 73 | PP2400267964 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 11.158.000 | 11.158.000 | 0 |
| 74 | PP2400267965 | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 613.500 | 613.500 | 0 |
| 75 | PP2400267966 | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 742.200 | 742.200 | 0 |
| 76 | PP2400267967 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.864.060 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 77 | PP2400267969 | Natri Montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 522.030 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 78 | PP2400267972 | Omeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 1.764.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 79 | PP2400267974 | Oxetacain + Nhômhydroxid + Magnesihydroxid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 443.300 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 80 | PP2400267976 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 451.600 | 451.600 | 0 |
| 81 | PP2400267977 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 479.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 82 | PP2400267978 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 549.740 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 516.635 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400267981 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 84 | PP2400267982 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 516.635 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 85 | PP2400267985 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 30.050.000 | 30.050.000 | 0 |
| 86 | PP2400267988 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 1.815.000 | 1.815.000 | 0 |
| 87 | PP2400267989 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 159.000 | 150 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400267990 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 89 | PP2400267991 | Progesteron | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 443.300 | 150 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 90 | PP2400267993 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 237.930 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 91 | PP2400267994 | Rabeprazol | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 1.320.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 1.050.000 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400267995 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 708.200 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400267997 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400267998 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 95 | PP2400267999 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.144.200 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 96 | PP2400268000 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.144.200 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400268002 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 663.740 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 98 | PP2400268003 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 10.725 | 150 | 682.500 | 682.500 | 0 |
| 99 | PP2400268004 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 10.725 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 100 | PP2400268005 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 |
| 101 | PP2400268006 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 204.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 102 | PP2400268007 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 237.930 | 150 | 1.533.000 | 1.533.000 | 0 |
| 103 | PP2400268008 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 104 | PP2400268009 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 105 | PP2400268010 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 516.635 | 150 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| 106 | PP2400268011 | Terbinafin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.144.200 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 107 | PP2400268012 | Terbutalin sulfat + Guaifenesin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 443.300 | 150 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| 108 | PP2400268013 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.554.912 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 109 | PP2400268014 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 708.200 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 110 | PP2400268017 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 797.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 111 | PP2400268018 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.101.500 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400268021 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 708.200 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 113 | PP2400268023 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 321.230 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 114 | PP2400268024 | Ubidecarenon | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 388.500 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 115 | PP2400268025 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 516.635 | 150 | 14.340.000 | 14.340.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 522.030 | 150 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400268026 | Ursodeoxycholic acid + thiamin mononitrat + riboflavin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 443.300 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 117 | PP2400268027 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 522.030 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 118 | PP2400268028 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.101.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400268029 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 3.421.200 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 120 | PP2400268030 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 2.599.800 | 2.599.800 | 0 |
| 121 | PP2400268032 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 549.740 | 150 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.117.495 | 150 | 14.608.000 | 14.608.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 516.635 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 663.740 | 150 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400268033 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 479.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 123 | PP2400268035 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 8.110.800 | 8.110.800 | 0 |
| 124 | PP2400268036 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 11.180.100 | 11.180.100 | 0 |
| 125 | PP2400268038 | Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 388.500 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 126 | PP2400268039 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 388.500 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 20.000 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400268041 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 48.009.400 | 48.009.400 | 0 |
| 128 | PP2400268042 | Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.113.716 | 150 | 66.279.200 | 66.279.200 | 0 |
1. PP2400267947 - Levodopa + carbidopa
2. PP2400267961 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400267907 - Diclofenac
1. PP2400267904 - Desloratadin
1. PP2400267884 - Biotin (Vitamin H)
2. PP2400267928 - Fosfomycin
3. PP2400267933 - Galantamin
4. PP2400267935 - Hydroxypropyl methylcellulose
5. PP2400267943 - Ketotifen
6. PP2400267960 - Miconazol nitrat
7. PP2400267963 - Moxifloxacin + dexamethason
8. PP2400267967 - Natri clorid
1. PP2400267876 - Arginin hydrochlorid
2. PP2400267877 - Arginin hydrochlorid
3. PP2400267898 - Cholin alfoscerat
4. PP2400267953 - L-Ornithin - L-Aspartat
5. PP2400268024 - Ubidecarenon
6. PP2400268038 - Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat
7. PP2400268039 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2400267875 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2400267932 - Gabapentin
2. PP2400267949 - Levofloxacin
3. PP2400267978 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400268032 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400267932 - Gabapentin
2. PP2400267945 - L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid
1. PP2400267875 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2400267994 - Rabeprazol
1. PP2400267910 - Diosmin
2. PP2400267995 - Rebamipid
3. PP2400268014 - Thiamazol
4. PP2400268021 - Trimebutin maleat
1. PP2400267894 - Cefdinir
1. PP2400267895 - Celecoxib
2. PP2400267899 - Clobetasol propionat
3. PP2400267924 - Fenofibrat
4. PP2400267925 - Fexofenadin
5. PP2400267926 - Fexofenadin
6. PP2400267936 - Hyoscin butylbromid
7. PP2400267939 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2400267989 - Pregabalin
9. PP2400267994 - Rabeprazol
10. PP2400268008 - Tacrolimus
11. PP2400268009 - Tacrolimus
12. PP2400268032 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400267952 - Loratadin
1. PP2400267903 - Colchicin
2. PP2400267909 - Dioctahedral smectit
3. PP2400267959 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2400268018 - Tofisopam
5. PP2400268028 - Venlafaxin
1. PP2400267878 - Atorvastatin
2. PP2400267899 - Clobetasol propionat
3. PP2400267978 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400267982 - Piracetam
5. PP2400268010 - Telmisartan
6. PP2400268025 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400268032 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400267989 - Pregabalin
1. PP2400267922 - Febuxostat
1. PP2400267920 - Ezetimibe
1. PP2400267946 - Levocetirizin
1. PP2400267887 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400267914 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400267993 - Propylthiouracil (PTU)
4. PP2400268007 - Spironolacton
1. PP2400268006 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400267994 - Rabeprazol
1. PP2400267869 - Ambroxol
2. PP2400267879 - Bacillus subtilis
3. PP2400267931 - Gabapentin
1. PP2400267868 - Alpha terpineol ; Vitamin E ; Natri lauryl sulphat.
2. PP2400267900 - Clobetason butyrat
3. PP2400267916 - Estriol
4. PP2400267923 - Febuxostat
5. PP2400267934 - Ginkgo biloba leaf extract
6. PP2400267974 - Oxetacain + Nhômhydroxid + Magnesihydroxid
7. PP2400267991 - Progesteron
8. PP2400268012 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin
9. PP2400268026 - Ursodeoxycholic acid + thiamin mononitrat + riboflavin
1. PP2400267875 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2400268003 - Simethicon
2. PP2400268004 - Simethicon
1. PP2400267912 - Domperidon
2. PP2400267999 - Salbutamol (sulfat)
3. PP2400268000 - Salbutamol (sulfat)
4. PP2400268011 - Terbinafin
1. PP2400267865 - Adapalen + Benzoyl peroxide
2. PP2400267941 - Isotretinoin + Erythromycin
1. PP2400267866 - Almagate
1. PP2400267863 - Acid Fusidic + Hydrocortisone
2. PP2400267864 - Adapalen
3. PP2400267882 - Betamethasone Dipropionate+ betamethasone Disodium Phosphate
4. PP2400267886 - Brinzolamid + Timolol
5. PP2400267906 - Diclofenac
6. PP2400267912 - Domperidon
7. PP2400267917 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
8. PP2400267930 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
9. PP2400267956 - Mecobalamin
10. PP2400267963 - Moxifloxacin + dexamethason
11. PP2400267965 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
12. PP2400267966 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
13. PP2400267976 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2400267985 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
15. PP2400267988 - Prednisolon acetat
16. PP2400267997 - Saccharomyces boulardii
17. PP2400267998 - Saccharomyces boulardii
18. PP2400268030 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
19. PP2400268035 - Empagliflozin + Linagliptin
20. PP2400268036 - Empagliflozin + Linagliptin
21. PP2400268041 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
22. PP2400268042 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
1. PP2400267891 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400267921 - Febuxostat
3. PP2400267969 - Natri Montelukast
4. PP2400268025 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400268027 - Valproat natri
1. PP2400267903 - Colchicin
1. PP2400267860 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg
2. PP2400267881 - Betahistin
3. PP2400267883 - Bilastine
4. PP2400267889 - Budesonid , Glycopyrronium,Formoterol fumarat dihydrat
5. PP2400267951 - Levothyroxin natri
6. PP2400267964 - N-acetylcystein
7. PP2400267981 - Perindopril arginine + Indapamid
8. PP2400267990 - Progesteron
9. PP2400268005 - Simethicon
10. PP2400268013 - Thiamazol
1. PP2400267872 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400268029 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400268039 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2400267977 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400268033 - Vitamin C
1. PP2400267925 - Fexofenadin
2. PP2400267926 - Fexofenadin
3. PP2400267932 - Gabapentin
4. PP2400268002 - Simethicon
5. PP2400268032 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400267861 - Acid acetic
2. PP2400267888 - Budesonid
3. PP2400267897 - Chlorhexidin digluconat
4. PP2400267927 - Fluticason propionat
5. PP2400267935 - Hydroxypropyl methylcellulose
6. PP2400268017 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400267875 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2400267972 - Omeprazol
1. PP2400267893 - Carbomer
2. PP2400267938 - Indomethacin
3. PP2400267946 - Levocetirizin
4. PP2400267952 - Loratadin
5. PP2400268023 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium